Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nói và nghe là hai hoạt động giao tiếp cơ bản, đóng vai trò nền tảng trong việc tiếp thu tri thức, hình thành tư duy ngôn ngữ và hoàn thiện nhân cách của học sinh ngay từ những năm đầu của bậc tiểu học. Đối với học sinh lớp 1, giai đoạn chuyển giao từ môi trường mầm non (hoạt động chủ đạo là vui chơi) sang môi trường tiểu học (hoạt động chủ đạo là học tập) đặt ra nhiều thách thức lớn. Học sinh gặp khó khăn trong việc diễn đạt trọn vẹn ý kiến, thường trả lời bằng các cụm từ ngắn hoặc câu cụt, thiếu tự tin khi giao tiếp trước đám đông và chưa hình thành thói quen chú ý lắng nghe người khác.
Bên cạnh đó, việc thực hiện Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với sách giáo khoa Tiếng Việt 1 mới đòi hỏi giáo viên phải đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực giao tiếp. Bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống" của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam là một trong những bộ sách được nhiều cơ sở giáo dục tại Hà Nội lựa chọn giảng dạy. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai thực tế, giáo viên và học sinh vẫn gặp nhiều bỡ ngỡ về phương pháp tổ chức và phân bổ thời lượng rèn luyện kỹ năng nói - nghe.
Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Giáo dục Tiểu học tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội của tác giả Ngô Lan Nhi (dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Thị Kim Hoàn, hoàn thành năm 2023) đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số biện pháp sư phạm nhằm phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1 thông qua môn Tiếng Việt thuộc bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống", góp phần nâng cao tính tự tin trong giao tiếp của học sinh và cải tiến phương pháp giảng dạy của giáo viên.
- Câu hỏi nghiên cứu: Cần sử dụng những biện pháp nào để phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1 thông qua môn Tiếng Việt thuộc bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống"?
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan các công trình nghiên cứu về vấn đề rèn luyện kỹ năng nói và nghe cho học sinh tiểu học.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tâm lý học, ngôn ngữ học và hoạt động rèn luyện kỹ năng nói - nghe ở bậc tiểu học.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng dạy và học kỹ năng nói - nghe môn Tiếng Việt lớp 1 (bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống").
- Đề xuất các biện pháp và thiết kế hoạt động dạy học nhằm phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1.
- Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học Tiếng Việt cho học sinh lớp 1 ở trường tiểu học.
- Đối tượng nghiên cứu: Việc phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1 qua môn Tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian thực hiện: Từ tháng 08/2022 đến tháng 04/2023 (khảo sát thực tế diễn ra vào tháng 03/2023).
- Không gian khảo sát: Trường Tiểu học Vinschool Times City T36 (Hà Nội).
- Nội dung: Các biện pháp, quy trình và kỹ thuật tổ chức rèn luyện kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1 qua bộ sách Tiếng Việt 1 "Kết nối tri thức với cuộc sống".
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm ngôn ngữ học và lý luận dạy học hiện đại:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài
Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi về kỹ năng nói, kỹ năng nghe và hoạt động giao tiếp; phân tích cấu trúc chương trình, sách giáo khoa Tiếng Việt 1 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" và công bố kết quả khảo sát thực trạng.
1. Cấu trúc và điểm mới của SGK Tiếng Việt 1 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống"
Sách do Bùi Mạnh Hùng làm Tổng Chủ biên, gồm 2 tập:
- Tập 1 (Lê Thị Lan Anh, Nguyễn Thị Ngân Hoa, Vũ Thị Thanh Hương, Vũ Thị Lan): Gồm 112 vần, tập trung dạy cách phát âm, ghép chữ, nhận diện âm vần kết hợp câu trọn vẹn từ bài học đầu tiên (bài âm "a"), có tuần 0 làm quen nền nếp học tập.
- Tập 2 (Vũ Kim Băng, Trịnh Cẩm Lan, Chu Thị Phượng, Trần Kim Phượng, Đặng Thị Hảo Tâm): Gồm 27 vần ít dùng và khó, được tích hợp trực tiếp vào các văn bản đọc theo 8 chủ đề (Tôi và bạn; Mái ấm gia đình; Mái trường thân yêu; Điều em cần biết; Bài học cuộc sống; Thiên nhiên kỳ thú; Thế giới trong mắt em; Đất nước và con người).
- So sánh ngữ liệu: Tổng số vần của bộ sách là 139 vần (nhiều hơn 16 vần so với chương trình 2002 có 123 vần: Tập 1 có 89 vần, Tập 2 có 34 vần). Bài học được thiết kế theo cụm 3-4 vần gần nhau, kết thúc dạy vần riêng biệt ngay trong học kỳ 1 để chuyển sang đọc văn bản tích hợp ở học kỳ 2.
2. Các dạng bài rèn kỹ năng Nói - Nghe trong sách giáo khoa
- Nói và nghe theo tranh: Luyện tập các nghi thức lời nói (chào hỏi, giới thiệu, cảm ơn, xin lỗi, xin phép) từ tuần 1 đến tuần 10 ở Tập 1; quan sát tranh nói theo chủ đề; nói theo tranh có từ ngữ gợi ý hoặc trả lời câu hỏi khởi động ở Tập 2.
- Nói và nghe theo chủ đề: Kết hợp đa dạng hình thức như trò chơi, vẽ tranh, hát múa, giải đố, đặt tên cho tranh, trao đổi thông tin.
- Kể chuyện: Dựa trên tranh vẽ kèm câu hỏi gợi ý (ở Tập 1) hoặc tranh vẽ kèm lời kể gợi mở (ở Tập 2) trong các tiết "Ôn tập và Kể chuyện" cuối tuần.
3. Số liệu khảo sát thực trạng tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36
| Kỹ năng |
Đánh giá Mức 5 (Rất quan trọng) |
Đánh giá Mức 4 (Quan trọng) |
Đánh giá Mức 3 (Bình thường) |
| Kỹ năng Nghe |
20% (3 GV) |
60% (9 GV) |
20% (3 GV) |
| Kỹ năng Nói |
27% (4 GV) |
60% (9 GV) |
13% (2 GV) |
| Kỹ năng Đọc |
73% (11 GV) |
27% (4 GV) |
0% (0 GV) |
| Kỹ năng Viết |
67% (10 GV) |
33% (5 GV) |
0% (0 GV) |
- Thời lượng giảng dạy kỹ năng nói - nghe: 60% giáo viên (9 người) chỉ dành khoảng 35% thời lượng tiết học; 40% giáo viên (6 người) dành 15% thời lượng; không có giáo viên nào dành 55% hay 75% thời lượng cho hai kỹ năng này. Kiểu bài giáo viên đánh giá khó dạy nhất là Kể chuyện (47%), tiếp theo là Nói và nghe theo tranh (27%).
| Các khó khăn giáo viên thường gặp |
Số lượng đồng ý (n=15) |
Tỷ lệ (%) |
| Học sinh chưa chú ý lắng nghe |
15 |
100% |
| Học sinh không tự giác nói trọn câu; trả lời ngắn, cộc lốc |
15 |
100% |
| Thiếu thời gian để dạy đầy đủ, kỹ lưỡng |
14 |
90% |
| Khả năng ghi nhớ chi tiết truyện của học sinh còn hạn chế |
14 |
90% |
| Trình độ nhận thức và kỹ năng của học sinh không đồng đều |
13 |
87% |
| Hình thức triển khai bài tập chưa phong phú |
11 |
70% |
| Năng lực ngôn ngữ học sinh hạn chế, mất nhiều thời gian chờ đợi |
9 |
60% |
| Một số chủ đề thiếu tranh ảnh, video trực quan |
6 |
40% |
| Thiếu đạo cụ đóng vai, diễn hoạt tình huống |
4 |
27% |
- Thực trạng phía học sinh: 67% học sinh cảm thấy việc học nói - nghe là khó khăn; 24% thấy bình thường và 8% thấy dễ. Dạng bài được yêu thích nhất là Kể chuyện (42%), Nói theo chủ đề (35%) và Nói theo tranh (23%).
| Khó khăn học sinh gặp phải khi học nói - nghe |
Số lượng đồng ý (n=104) |
Tỷ lệ (%) |
| Chưa tự tin chia sẻ ý kiến của bản thân |
53 |
51% |
| Nói câu ngắn, chưa trọn vẹn ý |
49 |
47% |
| Chưa tập trung chú ý vào bài giảng |
35 |
34% |
| Không biết nói gì về chủ đề |
26 |
25% |
| Bài học chưa thực sự hấp dẫn |
12 |
12% |
- Mức độ tham gia hoạt động của học sinh: Chia sẻ ý kiến trước lớp (89%), Kể chuyện (82%), Tham gia trò chơi học tập (73%), Lắng nghe câu trả lời của bạn (42%), Nhận xét câu trả lời của bạn (30%).
Chương 2: Một số biện pháp phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh thông qua môn Tiếng Việt lớp 1, bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống"
Chương 2 đề xuất hệ thống nguyên tắc sư phạm và các biện pháp thực hành cụ thể nhằm giải quyết các tồn tại đã phát hiện qua khảo sát thực trạng.
1. Hệ thống nguyên tắc rèn luyện kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1
- Rèn luyện kỹ năng nói đủ câu, đủ ý: Hướng dẫn học sinh thói quen trả lời trọn vẹn cấu trúc ngữ pháp ngay từ đầu năm học; giáo viên làm mẫu chuẩn mực, kiên trì uốn nắn và sửa lỗi phát âm, lỗi nói cộc lốc kịp thời.
- Hình thành kỹ năng nói thành đoạn: Từng bước nâng cao yêu cầu từ nói câu đơn lẻ sang liên kết 3 đến 4 câu theo một chủ đề nhất định dựa trên hệ thống câu hỏi dẫn dắt.
- Rèn luyện nói bám sát từng chủ đề, từng kiểu bài: Đảm bảo đúng trọng tâm mục tiêu bài học ngôn ngữ; tránh sa đà sang việc giảng giải kiến thức đạo đức hoặc mở rộng thông tin khoa học tự nhiên quá sâu.
- Phân hóa đối tượng học sinh: Giáo viên chia học sinh thành 3 nhóm năng lực để tổ chức hoạt động:
- Nhóm 1: Học sinh diễn đạt lưu loát, mạch lạc, có biểu cảm (được giao vai trò nhóm trưởng, thuyết trình viên).
- Nhóm 2: Học sinh nói tương đối rõ ràng, trôi chảy nhưng chưa có ngữ điệu biểu cảm.
- Nhóm 3: Học sinh nhút nhát, sợ giao tiếp, vốn từ hạn chế.
- Cách bố trí: Xếp chỗ ngồi xen kẽ các nhóm năng lực để học sinh hỗ trợ, tương tác và học hỏi lẫn nhau trong quá trình thảo luận nhóm.
- Động viên, khích lệ học sinh: Tạo môi trường tâm lý an toàn, thân thiện để học sinh không sợ mắc lỗi khi phát biểu trước lớp.
- Tạo nhu cầu giao tiếp và thiết lập tình huống học tập thuận lợi: Xây dựng các tình huống giả định gần gũi với thực tế đời sống; giáo viên không tùy tiện ngắt lời khi học sinh đang diễn đạt mà chỉ chỉnh sửa sau khi học sinh kết thúc lượt lời.
2. Phương pháp tổ chức dạy học và các biện pháp cụ thể
- Phương pháp tổ chức dạy học: Kết hợp đồng bộ giữa việc hướng dẫn phân tích mẫu, tổ chức luyện tập theo cặp/nhóm, tổ chức thảo luận - tranh luận và sử dụng các phương tiện nghe nhìn hỗ trợ.
- Biện pháp đàm thoại theo tranh (Conversation according to pictures):
- Bản chất và mục đích: Sử dụng hệ thống câu hỏi mở gắn liền với kênh hình trong sách giáo khoa nhằm kích thích tư duy trực quan, giúp học sinh huy động vốn từ có sẵn để diễn đạt nội dung bức tranh bằng lời nói của chính mình mà không bị áp đặt máy móc.
- Quy trình thực hiện: Học sinh quan sát tranh -> Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở -> Học sinh thảo luận trao đổi -> Trình bày câu hoàn chỉnh theo nội dung tranh.
- Biện pháp nói và nghe theo mẫu (Speaking and listening according to the model): Giáo viên cung cấp lời thoại mẫu chuẩn mực về các nghi thức giao tiếp (chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi) để học sinh quan sát, nhắc lại theo cá nhân/đồng thanh, sau đó vận dụng linh hoạt vào các ngữ cảnh tương tự.
- Các kỹ thuật bổ trợ khác: Tổ chức hoạt động nhóm (Group activities), đóng vai xử lý tình huống (Role-playing), lồng ghép trò chơi học tập (Learning games), sử dụng phiếu bài tập (Worksheets) và rèn luyện kỹ năng kể chuyện (Storytelling).
Kết quả và đóng góp
- Kết quả khảo sát thực tế: Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực trạng dạy học kỹ năng nói - nghe tại cơ sở với các số liệu định lượng cụ thể: 100% giáo viên ghi nhận hiện tượng học sinh nói cụt và thiếu tập trung; 90% giáo viên thiếu thời gian rèn luyện chuyên sâu; 51% học sinh thiếu tự tin và 47% học sinh chưa thể nói trọn vẹn câu.
- Giải pháp sư phạm đề xuất: Hệ thống hóa 6 nguyên tắc dạy học cốt lõi cùng các biện pháp rèn luyện có tính phân hóa đối tượng rõ ràng (3 nhóm năng lực), gắn kết chặt chẽ với cấu trúc 139 vần và hệ thống chủ đề của SGK Tiếng Việt 1 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống".
- Đóng góp của đề tài: Khóa luận góp phần cụ thể hóa phương pháp giảng dạy kỹ năng nói và nghe theo định hướng phát triển năng lực của Chương trình GDPT 2018; cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho giáo viên tiểu học trong việc thiết kế hoạt động và phân bổ thời lượng tiết học hợp lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Địa bàn khảo sát thực tế mới dừng lại ở một trường tiểu học tư thục (Trường Tiểu học Vinschool Times City T36, Hà Nội) với cỡ mẫu 104 học sinh và 15 giáo viên, chưa bao quát các trường công lập hoặc các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
- Đề tài tập trung xây dựng cơ sở lý luận và đề xuất biện pháp sư phạm, chưa tiến hành thực nghiệm sư phạm đối chứng diện rộng để đánh giá mức độ tiến bộ định lượng của học sinh sau khi can thiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở giáo dục công lập và triển khai thực nghiệm dạy học theo các biện pháp đã đề xuất nhằm đo lường hiệu quả cụ thể về năng lực ngôn ngữ của học sinh lớp 1.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, giảng viên phương pháp dạy học Tiếng Việt, cũng như giáo viên tiểu học đang trực tiếp giảng dạy lớp 1 theo bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống".
- Nội dung giá trị nhất:
- Bảng phân tích chi tiết về cấu trúc chương trình, sự phân bổ vần giữa hai tập sách và các dạng bài tập nói - nghe trong SGK Tiếng Việt 1.
- Tiêu chí phân nhóm năng lực học sinh (3 nhóm) và quy trình tổ chức đàm thoại theo tranh, đóng vai, kể chuyện kết hợp trò chơi học tập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được thực hiện tại đâu, vào thời gian nào và với cỡ mẫu bao nhiêu?
Khảo sát được thực hiện vào tháng 03/2023 tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36 (Hà Nội) trên tổng số 119 người, gồm 15 giáo viên chủ nhiệm dạy Tiếng Việt lớp 1 và 104 học sinh thuộc 4 lớp (1A1, 1A2, 1B1, 1B2).
2. Điểm mới về cấu trúc phân bổ vần trong SGK Tiếng Việt 1 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" là gì?
Sách có tổng cộng 139 vần (nhiều hơn 16 vần so với chương trình 2002 có 123 vần). Tập 1 gồm 112 vần dạy riêng rẽ theo từng bài; Tập 2 gồm 27 vần khó và ít dùng được tích hợp trực tiếp vào các văn bản đọc theo chủ đề, kết thúc việc dạy vần tách biệt ngay trong học kỳ 1.
3. Khó khăn lớn nhất của giáo viên và học sinh khi dạy - học kỹ năng nói - nghe theo số liệu khảo sát là gì?
Về phía giáo viên, 100% giáo viên gặp khó khăn vì học sinh chưa tập trung và trả lời câu cộc lốc/ngắn, 90% phản ánh thiếu thời gian dạy kỹ lưỡng. Về phía học sinh, 51% học sinh cảm thấy thiếu tự tin khi chia sẻ ý kiến và 47% gặp khó khăn vì chỉ nói được câu ngắn hoặc chưa đủ ý.
4. Tác giả đề xuất phân loại học sinh thành mấy nhóm năng lực để rèn luyện kỹ năng nói - nghe?
Tác giả đề xuất chia làm 3 nhóm: Nhóm 1 (nói lưu loát, mạch lạc, có biểu cảm - làm nhóm trưởng), Nhóm 2 (nói rõ ràng nhưng chưa biểu cảm), và Nhóm 3 (nhút nhát, sợ giao tiếp, diễn đạt hạn chế); đồng thời bố trí chỗ ngồi xen kẽ giữa các nhóm để tăng cường tương tác hỗ trợ.
5. Sách giáo khoa Tiếng Việt 1 bộ "Kết nối tri thức với cuộc sống" gồm những dạng bài rèn kỹ năng nói - nghe chính nào?
Gồm 3 dạng bài chính: Nói và nghe theo tranh (gồm nghi thức lời nói và nói theo chủ đề/câu hỏi), Nói và nghe theo chủ đề (kết hợp trò chơi, vẽ tranh, ca hát, giải đố) và Kể chuyện (dựa trên tranh và câu hỏi gợi ý hoặc lời kể mở đầu).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Lan Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phát triển kỹ năng nói và nghe cho học sinh lớp 1 theo định hướng Chương trình GDPT 2018. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế tại Trường Tiểu học Vinschool Times City T36, đề tài đã chỉ ra rõ các rào cản tâm lý và phương pháp tổ chức trong dạy học Tiếng Việt lớp 1 hiện nay. Các nguyên tắc và biện pháp sư phạm được đề xuất bám sát ngữ liệu của bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống", mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác giảng dạy tại các trường tiểu học.