CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Một số vấn đề về lí thuyết hội thoại 1. Khái niệm hội thoại và đặc điểm của hội thoại Tác giả Đỗ Hữu Châu định nghĩa “Hội thoại là hình thức giao tiếp thường xuyên, phổ biến của ngôn ngữ, nó cũng là hình thức cơ sở của mọi hoạt động ngôn ngữ khác…” [11, tr. Nguyễn Quang Ninh cho rằng “Hội thoại là hoạt động giao tiếp bằng miệng giữa các nhân vật tham dự giao tiếp nhằm trao đổi những thông tin hoặc trao đổi tư tưởng, tình cảm… theo một mục đích đã được đặt ra” [19, tr.
Theo Nguyễn Trí, Phan Phương Dung “Hội thoại là hoạt động giao tiếp căn bản, thường xuyên, phổ biến của sự hành chức của ngôn ngữ. Các hình thức hành chức của ngôn ngữ đều được giải thích dựa vào hình thức hoạt động dạy cơ bản này” [21, tr. Theo từ điển tiếng Việt (2015): “Hội thoại là hoạt động giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người”[22]. Phát triển các kĩ năng giao tiếp và các phép xã giao là một phần quan trọng của việc xã hội hóa.
Phát triển các kĩ năng hội thoại trong ngôn ngữ mới là trọng tâm của việc dạy và học ngôn ngữ. Từ các khái niệm trên về hội thoại, chúng tôi đồng tình với quan điểm của Đỗ Hữu Châu: “Hội thoại là hình thức giao tiếp thường xuyên, phổ biến của ngôn ngữ, nó cũng là hình thức cơ sở của mọi hoạt động ngôn ngữ khác…” [11, tr. Các đặc điểm của hội thoại bao gồm: • Hội thoại là một quá trình tương tác hai chiều giữa các bên tham gia. • Các bên tham gia đóng vai trò tích cực trong quá trình truyền đạt ý kiến, thông tin hay cảm xúc của mình.
• Hội thoại được thực hiện trên cơ sở sự đồng tình, tôn trọng và sự hiểu biết lẫn nhau. 9 • Hội thoại yêu cầu các bên tham gia có kỹ năng lắng nghe tích cực, đưa ra câu hỏi và phản hồi phù hợp với nội dung được trao đổi. Hội thoại là một hoạt động quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của con người. Nó giúp cho chúng ta có thể giao tiếp hiệu quả với người khác, tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề và xây dựng các quan hệ tốt hơn với nhau.
Một số vấn đề về ngôn ngữ nói trong hội thoại Hội thoại là quá trình sử dụng ngôn ngữ để truyền tải thông tin và giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người. Đặc điểm của ngôn ngữ nói bao gồm âm thanh, ngữ điệu, tốc độ, cách phát âm, cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp. Ngữ vực liên quan đến hình thức, phong cách và từ vựng được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Ngôn ngữ cá nhân là cách mà mỗi người sử dụng ngôn ngữ của mình để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và tính cách của mình.
Chú ý đến những yếu tố này sẽ giúp người tham gia hội thoại hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và hiệu quả. Về đặc điểm của ngôn ngữ nói: Đặc điểm của ngôn ngữ nói bao gồm các yếu tố sau: Âm thanh: Ngôn ngữ nói được truyền tải bằng âm thanh, vì vậy phát âm đúng và rõ ràng là rất quan trọng; Ngữ điệu: Ngữ điệu bao gồm nhịp điệu, trọng âm và giọng điệu. Chúng tác động đến cảm nhận của người nghe và giúp truyền tải ý nghĩa của câu nói; Tốc độ: Tốc độ nói có thể ảnh hưởng đến sự hiểu và suy nghĩ của người nghe; Cách phát âm: Cách phát âm đúng các âm tiết và từ vựng giúp truyền tải ý nghĩa chính xác của câu nói; Cách sử dụng từ vựng và ngữ pháp: Việc sử dụng từ vựng và ngữ pháp đúng giúp người nghe hiểu rõ ý nghĩa của câu nói. Tất cả các yếu tố này đều ảnh hưởng đến việc truyền tải thông điệp trong hội thoại.
Ngữ vực: Ngữ vực là một khái niệm trong ngôn ngữ học, chỉ định những phong cách ngôn ngữ và từ vựng được sử dụng trong các tình huống giao tiếp khác nhau. Ngữ vực phản ánh sự đa dạng của ngôn ngữ và sự ảnh hưởng của yếu tố văn hóa, xã hội và địa lý đến cách sử dụng ngôn ngữ. Mỗi 10 ngữ vực có những đặc điểm riêng, bao gồm cách phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp. Ví dụ, ngữ vực của người trẻ tuổi có thể sử dụng từ vựng và cách diễn đạt khác với ngữ vực của người lớn tuổi hoặc ngữ vực của người nông thôn có thể khác với ngữ vực của người thành thị.
Người tham gia hội thoại cần phải cân nhắc đến ngữ vực của đối tác và sử dụng ngôn ngữ phù hợp với tình huống giao tiếp để tránh những hiểu lầm và tranh cãi không đáng có. Về ngôn ngữ cá nhân: Ngôn ngữ cá nhân là cách mà mỗi người sử dụng ngôn ngữ của mình để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và tính cách của mình. Nó phản ánh sự đa dạng và độc đáo của con người, và được hình thành bởi nhiều yếu tố như gia đình, văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm cá nhân. Ngôn ngữ cá nhân có thể thể hiện qua cách sử dụng từ vựng, ngữ pháp, ngữ điệu, giọng nói và thậm chí là cách lên giọng khi nói.
Một số người có thể sử dụng ngôn ngữ cá nhân để thể hiện tính cách cá nhân mạnh mẽ và quyết đoán, trong khi những người khác có thể sử dụng ngôn ngữ cá nhân để thể hiện sự nhút nhát hoặc thận trọng. Các yếu tố kèm lời và phi lời: Các yếu tố kèm lời và phi lời là một phần quan trọng của ngôn ngữ cá nhân. Yếu tố kèm lời là các từ hoặc cụm từ được sử dụng để thể hiện cảm xúc hoặc tình trạng tâm trạng của người nói, ví dụ như "tôi rất vui", "tôi rất buồn", "tôi nghĩ là", "theo tôi thì",. Yếu tố phi lời là các yếu tố không phải từ ngữ như cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt, giọng nói, v.
được sử dụng để truyền tải thông điệp và cảm xúc của người nói. Các yếu tố kèm lời và phi lời rất quan trọng để truyền tải thông điệp một cách chính xác và hiệu quả trong hội thoại. Chúng giúp người nói truyền đạt ý nghĩa và tình cảm của mình một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều yếu tố kèm lời và phi lời có thể làm cho thông điệp trở nên khó hiểu hoặc gây nhầm lẫn.
Do đó, người tham gia hội thoại cần phải sử dụng các yếu tố này một cách cân nhắc và hợp lý để truyền tải thông điệp một cách chính xác và hiệu quả. 11 Các hình thức giao tiếp phi ngôn từ Cử chỉ: Cử chỉ bao gồm các hành động như vẫy tay, giơ tay, nháy mắt, v. để truyền tải thông điệp. Biểu cảm khuôn mặt: Biểu cảm khuôn mặt được sử dụng để truyền tải cảm xúc, ví dụ như cười, khóc, giận dữ, v.
Âm thanh: Âm thanh bao gồm các tiếng động như tiếng nổ, tiếng đập, tiếng trống, v. để truyền tải thông điệp Hình ảnh: Hình ảnh được sử dụng để truyền tải thông điệp trong các tình huống như quảng cáo, truyền thông, v. Ký hiệu: Ký hiệu bao gồm các biểu tượng, ký hiệu, v. được sử dụng để truyền tải thông điệp, ví dụ như biểu tượng hạt cười, biểu tượng trái tim, v.
Các hình thức giao tiếp phi ngôn từ rất quan trọng trong hội thoại, đặc biệt là trong trường hợp người tham gia hội thoại không cùng ngôn ngữ hoặc có rào cản ngôn ngữ. Chúng giúp truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn, đồng thời cũng giúp tăng tính tương tác và gần gũi trong giao tiếp. Một số vấn đề về nghe trong hội thoại Kĩ năng nghe là một trong những kỹ năng quan trọng trong giao tiếp, đó là khả năng nghe và hiểu được thông điệp một cách chính xác và đầy đủ. Để cải thiện kĩ năng nghe, cần có những yêu cầu như sau: - Tập trung: Khi nghe người khác nói, cần tập trung hoàn toàn để hiểu rõ nội dung của thông điệp.
- Không gián đoạn: Cần tránh gián đoạn người nói bằng cách không nói chuyện hoặc giảm thiểu các yếu tố phân tâm khác. - Tạo sự đồng tình: Khi người khác nói, cần tạo sự đồng tình và chấp nhận quan điểm của họ để tăng tính tương tác và gần gũi trong giao tiếp. - Hỏi lại: Nếu không hiểu hoặc có thắc mắc về nội dung của thông điệp, cần hỏi lại để hiểu rõ hơn. - Sử dụng ngôn ngữ phi ngôn từ: Cần chú ý đến các yếu tố phi ngôn từ như biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, v.
để hiểu rõ hơn thông điệp của người nói. 12 - Lắng nghe chủ đề: Cần lắng nghe chủ đề và các từ khóa để hiểu rõ hơn nội dung của thông điệp. - Tổng hợp thông tin: Sau khi nghe, cần tổng hợp thông tin và tóm tắt lại để đảm bảo hiểu rõ hơn nội dung của thông điệp. Tất cả các yêu cầu trên đều giúp cải thiện kĩ năng nghe và tăng tính hiệu quả trong giao tiếp.
Một số vấn đề về lí thuyết giao tiếp 1. Khái niệm giao tiếp Tác giả BB.Bôgôxlovxki, Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin, ý kiến, suy nghĩ và cảm xúc giữa hai hoặc nhiều cá nhân hay tổ chức. Giao tiếp có thể được thực hiện thông qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm giao tiếp trực tiếp, qua điện thoại, email, tin nhắn hay các hình thức truyền thông khác. Định nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp trong việc tạo ra mối quan hệ giữa con người, từ đó ảnh hưởng đến các khía cạnh khác của cuộc sống.
Giao tiếp không chỉ là việc truyền tải thông tin một cách đơn thuần, mà còn là quá trình tương tác giữa các cá nhân, tạo ra sự hiểu biết và đồng cảm với nhau. Leonchiev, Giao tiếp là một hoạt động cơ bản trong cuộc sống hàng ngày của con người, nó giúp cho chúng ta có thể truyền tải thông tin, tương tác với người khác và tạo ra sự hiểu biết lẫn nhau. Để thực hiện giao tiếp hiệu quả, các bên tham gia cần phải sử dụng các kỹ năng giao tiếp phù hợp và cần lưu ý đến ngôn từ, thái độ và cử chỉ để tạo ra sự hiệu quả cao nhất. Giao tiếp được thực hiện thông qua các công cụ đặc thù, đầu tiên là ngôn ngữ.
Định nghĩa này nhấn mạnh tính mục đích và tầm quan trọng của giao tiếp trong việc tạo ra các quan hệ xã hội và nhân cách. Giao tiếp không chỉ đơn thuần là việc truyền tải thông tin mà còn là quá trình tương tác giữa các cá nhân, tạo ra sự hiểu biết và đồng cảm với nhau.