KLTN Nguyễn Minh Khang: Ảnh hưởng FOMO & hình ảnh thương hiệu đến mua hàng Gen Z TP.HCM

Dựa trên thông tin bạn cung cấp, tôi sẽ tạo meta tags cho bài viết như sau: { "ai_description": "Giới thiệu thông tin liên lạc của Nguyễn Minh Khang với số

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2025

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng của FOMO và hình ảnh thương hiệu đến Gen Z HCM

Trong bối cảnh bùng nổ của kỷ nguyên số, thương mại điện tử trở thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ, định hình lại hành vi tiêu dùng toàn cầu. Theo ấn phẩm chính thức từ Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển, doanh thu thương mại điện tử tại 43 quốc gia đã tăng gần 2/3, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong phương thức giao dịch. Đặc biệt, Gen Z TP.HCM – thế hệ sinh ra và lớn lên cùng công nghệ – đang nổi lên như một phân khúc khách hàng chủ chốt với sức mua và khả năng thích ứng kỹ thuật số vượt trội. Hiểu rõ các yếu tố tác động đến ý định mua hàng trực tuyến của nhóm đối tượng này là chìa khóa thành công cho mọi doanh nghiệp.

Nghiên cứu này tập trung phân tích hai yếu tố quan trọng: FOMO (Fear of Missing Out)hình ảnh thương hiệu. FOMO, hay nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội, là hiện tượng tâm lý phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt với thế hệ thường xuyên tương tác trên mạng xã hội. Nỗi sợ này thúc đẩy Gen Z đưa ra các quyết định mua sắm nhanh chóng để không bỏ lỡ các ưu đãi, xu hướng hoặc trải nghiệm độc đáo. Đồng thời, hình ảnh thương hiệu cũng đóng vai trò quyết định, định hình nhận thức và niềm tin thương hiệu của người tiêu dùng. Một hình ảnh mạnh mẽ, uy tín không chỉ thu hút mà còn duy trì ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM. Bài viết sẽ đi sâu vào cách những yếu tố này tương tác, tạo nên một bức tranh phức tạp về hành vi tiêu dùng Gen Z trong môi trường số.

1.1. Hiểu rõ FOMO và tầm quan trọng với Gen Z TP.HCM

FOMO (Fear of Missing Out) là một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự lo lắng rằng những người khác đang có những trải nghiệm bổ ích mà bản thân mình lại bỏ lỡ. Với Gen Z, những người dành phần lớn thời gian trên các nền tảng mạng xã hội, FOMO càng trở nên mạnh mẽ. Họ liên tục tiếp xúc với các bài đăng về sản phẩm mới, xu hướng hot, hoặc các sự kiện giới hạn, tạo ra áp lực phải cập nhật và sở hữu để không bị 'lạc hậu'. Nỗi sợ bỏ lỡ này được các thương hiệu khéo léo tận dụng thông qua các chiến dịch marketing Gen Z như ưu đãi flash sale, sản phẩm phiên bản giới hạn hoặc thông báo 'sắp hết hàng'. Đối với Gen Z TP.HCM, một thị trường năng động và có tính cạnh tranh cao, FOMO trở thành một yếu tố mạnh mẽ thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến, đặc biệt trong các ngành hàng thời trang, công nghệ và giải trí. Việc nhận diện và hiểu FOMO giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả, kích thích hành vi tiêu dùng tức thời.

1.2. Hình ảnh thương hiệu định hình ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z

Hình ảnh thương hiệu là tổng hòa các nhận thức, niềm tin và cảm xúc mà người tiêu dùng có được về một thương hiệu. Đối với Gen Z, thế hệ có khả năng tiếp cận thông tin và đánh giá cao tính xác thực, hình ảnh thương hiệu không chỉ dừng lại ở logo hay quảng cáo. Nó bao gồm danh tiếng, giá trị cốt lõi, trách nhiệm xã hội và cả cách thương hiệu tương tác với khách hàng trên các nền tảng trực tuyến. Một hình ảnh thương hiệu tích cực, minh bạch và phù hợp với giá trị cá nhân của Gen Z sẽ xây dựng được niềm tin thương hiệu vững chắc. Điều này đặc biệt quan trọng trong thương mại điện tử, nơi khách hàng không thể trực tiếp trải nghiệm sản phẩm. Một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, được thể hiện nhất quán trên mọi kênh, từ website đến mạng xã hội, sẽ củng cố ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z TP.HCM, giảm thiểu rủi ro nhận thức và tăng cường sự gắn kết lâu dài với thương hiệu.

II. Thách thức cho doanh nghiệp FOMO và hình ảnh thương hiệu tác động hành vi tiêu dùng Gen Z HCM

Gen Z tại TP.HCM đại diện cho một phân khúc thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thách thức đối với các doanh nghiệp. Với đặc điểm lớn lên cùng Internet và mạng xã hội, thế hệ này có những kỳ vọng và hành vi tiêu dùng khác biệt. FOMOhình ảnh thương hiệu không chỉ là cơ hội mà còn là rào cản nếu không được quản lý đúng cách. Doanh nghiệp cần hiểu sâu sắc cách FOMO kích thích mua sắm bốc đồng và cách một hình ảnh thương hiệu thiếu nhất quán có thể làm mất đi niềm tin thương hiệu nhanh chóng. Nghiên cứu này, dựa trên mô hình đề xuất từ khóa luận, nhấn mạnh sự phức tạp trong mối quan hệ này, đặc biệt khi có vai trò trung gian của thái độ mua hàng.

Sự cạnh tranh khốc liệt trong thương mại điện tử Gen Z đòi hỏi các thương hiệu phải không ngừng đổi mới. Việc tạo ra các chiến dịch marketing Gen Z có khả năng khai thác FOMO một cách đạo đức và xây dựng hình ảnh thương hiệu chân thực là điều cần thiết. Một sai lầm nhỏ trong truyền thông hoặc một trải nghiệm không tốt có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng thương hiệu. Do đó, việc duy trì một hình ảnh thương hiệu tích cực và kiểm soát các tác động của FOMO là yếu tố sống còn để duy trì ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM.

2.1. Gen Z TP.HCM và nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội Ảnh hưởng đến quyết định mua hàng online

Gen Z TP.HCM, với khả năng tiếp cận thông tin không giới hạn, thường xuyên đối mặt với nỗi sợ bỏ lỡ. Các ưu đãi chớp nhoáng, sản phẩm giới hạn, hoặc các trào lưu mới trên TikTok, Instagram đều có thể kích hoạt FOMO. Hiện tượng này không chỉ thúc đẩy việc mua sắm tức thời mà còn có thể dẫn đến quyết định mua hàng online không cân nhắc kỹ lưỡng. Đối với doanh nghiệp, việc tận dụng FOMO đòi hỏi sự tinh tế. Nếu sử dụng quá mức hoặc không chân thực, nó có thể gây phản tác dụng, khiến Gen Z cảm thấy bị thao túng và mất niềm tin thương hiệu. Việc tạo ra các chiến dịch marketing Gen Z gây cảm giác khẩn cấp cần đi đôi với việc đảm bảo giá trị thực sự của sản phẩm, tránh tình trạng khách hàng hối tiếc sau khi mua. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa kích thích ý định mua hàng trực tuyến thông qua FOMO và duy trì sự hài lòng dài hạn của khách hàng.

2.2. Xây dựng niềm tin thương hiệu vững chắc Chìa khóa chinh phục Gen Z mua sắm trực tuyến

Hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ là nền tảng để xây dựng niềm tin thương hiệu với Gen Z. Thế hệ này đặc biệt coi trọng sự chân thực, minh bạch và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một thương hiệu có hình ảnh không rõ ràng hoặc không nhất quán trên các kênh thương mại điện tử sẽ khó lòng giành được sự tin tưởng. Thách thức đối với các doanh nghiệp hoạt động tại TP.HCM là làm thế nào để truyền tải thông điệp một cách nhất quán và tạo ra trải nghiệm mua sắm online liền mạch. Mọi tương tác của khách hàng, từ quảng cáo đến dịch vụ hậu mãi, đều góp phần vào hình ảnh thương hiệu. Sự thiếu sót ở bất kỳ khâu nào cũng có thể làm suy yếu niềm tin thương hiệu và ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z. Do đó, đầu tư vào việc xây dựng và duy trì một hình ảnh thương hiệu tích cực, đáng tin cậy là yếu tố then chốt để chinh phục thị trường Gen Z mua sắm trực tuyến.

III. Bí quyết tối ưu hóa hình ảnh thương hiệu để thu hút Gen Z HCM mua sắm trực tuyến hiệu quả

Để thực sự thu hút và giữ chân Gen Z TP.HCM trong môi trường thương mại điện tử cạnh tranh, việc tối ưu hóa hình ảnh thương hiệu là điều tối quan trọng. Gen Z không chỉ mua sản phẩm mà còn mua câu chuyện, giá trị và trải nghiệm mà thương hiệu mang lại. Các doanh nghiệp cần áp dụng các chiến lược marketing Gen Z sáng tạo và lấy người dùng làm trung tâm để xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, chân thực và đáng tin cậy. Điều này bao gồm việc liên tục đổi mới trong nội dung, tương tác trên các nền tảng xã hội và đảm bảo trải nghiệm mua sắm online xuyên suốt, không gián đoạn.

Việc đầu tư vào hình ảnh thương hiệu không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài về niềm tin thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Theo Hair và cộng sự (2017), không có ngưỡng cố định cho mức độ giải thích R², nhưng sự đầu tư vào các yếu tố quan trọng như hình ảnh thương hiệu chắc chắn sẽ cải thiện khả năng giải thích ý định mua hàng trực tuyến. Doanh nghiệp cần phải hiểu rõ đặc thù của thị trường TP.HCM và những gì Gen Z thực sự tìm kiếm ở một thương hiệu để tạo ra một chiến lược phù hợp.

3.1. Chiến lược marketing nội dung sáng tạo Tạo kết nối sâu sắc với Gen Z TP.HCM

Gen Z TP.HCM không chỉ tìm kiếm thông tin mà còn tìm kiếm sự giải trí và kết nối. Do đó, chiến lược marketing nội dung cần vượt ra ngoài những quảng cáo truyền thống. Thay vào đó, thương hiệu nên tập trung vào việc tạo ra nội dung có giá trị, chân thực và dễ lan truyền trên các nền tảng yêu thích của Gen Z như TikTok, Instagram, YouTube. Nội dung có thể là các video ngắn, meme, thử thách (challenge) hoặc các câu chuyện truyền cảm hứng thể hiện giá trị cốt lõi của thương hiệu. Việc hợp tác với các nhà sáng tạo nội dung (influencers) phù hợp cũng là một cách hiệu quả để tăng cường sự tin cậy và tạo ra tiếng vang trong cộng đồng Gen Z. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh thương hiệu không chỉ bán sản phẩm mà còn trở thành một phần của văn hóa và lối sống của Gen Z, từ đó củng cố ý định mua hàng trực tuyến.

3.2. Vai trò của trải nghiệm mua sắm online liền mạch và cá nhân hóa

Trải nghiệm mua sắm online liền mạch và cá nhân hóa là yếu tố then chốt để xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực với Gen Z. Thế hệ này kỳ vọng một hành trình mua sắm không ma sát, từ việc duyệt sản phẩm đến thanh toán và giao hàng. Giao diện website hoặc ứng dụng di động phải thân thiện, dễ sử dụng và có tính thẩm mỹ cao. Bên cạnh đó, khả năng cá nhân hóa trải nghiệm, như gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua sắm hoặc sở thích, sẽ làm tăng sự hài lòng và cảm giác được quan tâm. Một trải nghiệm mua sắm online xuất sắc không chỉ khuyến khích ý định mua hàng trực tuyến mà còn tạo ra những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu. Ngược lại, một trải nghiệm kém có thể nhanh chóng làm tổn hại hình ảnh thương hiệu và khiến Gen Z TP.HCM chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

IV. Cách thức tận dụng FOMO và tác động lên ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z HCM

Để thúc đẩy ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z TP.HCM, các thương hiệu có thể khéo léo tận dụng FOMO thông qua các chiến lược marketing Gen Z thông minh. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra cảm giác tiêu cực hoặc thiếu chân thực. Mục tiêu là tạo ra cảm giác về một cơ hội độc đáo và giới hạn mà khách hàng không muốn bỏ lỡ, đồng thời vẫn duy trì niềm tin thương hiệu. Sự kết hợp giữa FOMO và một hình ảnh thương hiệu uy tín sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, khuyến khích Gen Z hành động nhanh chóng. Nghiên cứu xác định các yếu tố này có tác động đáng kể đến thái độ mua hàng và từ đó ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến.

Doanh nghiệp cần sáng tạo trong cách truyền tải thông điệp FOMO, không chỉ dừng lại ở các ưu đãi về giá mà còn mở rộng sang các trải nghiệm độc quyền, sản phẩm hợp tác đặc biệt hoặc sự kiện cộng đồng. Việc này không chỉ kích thích mua sắm mà còn tăng cường giá trị cảm nhận về thương hiệu, đóng góp vào hình ảnh thương hiệu tổng thể. Mức độ ảnh hưởng của biến độc lập đến biến phụ thuộc được đánh giá bằng hệ số f², với giá trị 0.02, 0.15 và 0.35 lần lượt biểu thị ảnh hưởng nhỏ, trung bình và lớn (Chin, 1998; Cohen, 1998), cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa các chiến thuật này.

4.1. Kỹ thuật tạo cảm giác khẩn cấp và giới hạn trong thương mại điện tử Gen Z

Một trong những kỹ thuật hiệu quả để tận dụng FOMO là tạo ra cảm giác khẩn cấp và giới hạn. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các đồng hồ đếm ngược cho các chương trình khuyến mãi, thông báo về số lượng sản phẩm còn lại rất ít ('chỉ còn X sản phẩm trong kho'), hoặc giới thiệu các sản phẩm phiên bản giới hạn không tái sản xuất. Những thông điệp này kích hoạt nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội, thúc đẩy Gen Z đưa ra quyết định mua hàng online nhanh chóng để không đánh mất sản phẩm mong muốn. Trong thương mại điện tử Gen Z, việc truyền tải thông tin này một cách trực quan và rõ ràng trên website, ứng dụng hoặc qua email marketing là rất quan trọng. Tuy nhiên, sự minh bạch và chân thực là yếu tố then chốt; việc sử dụng các chiến thuật này một cách lạm dụng hoặc không trung thực có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến niềm tin thương hiệuhình ảnh thương hiệu của doanh nghiệp.

4.2. Khai thác ảnh hưởng xã hội để kích thích mua hàng trực tuyến Gen Z

Gen Z là thế hệ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ bạn bè, người nổi tiếng và cộng đồng mạng. Việc khai thác ảnh hưởng xã hội là một chiến lược hiệu quả để kích thích FOMOý định mua hàng trực tuyến. Điều này bao gồm việc khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm mua sắm của họ trên mạng xã hội, sử dụng các bài đánh giá và chứng thực từ khách hàng thực tế (user-generated content). Hợp tác với các influencers (người có ảnh hưởng) có lượng người theo dõi Gen Z TP.HCM lớn cũng giúp tạo ra hiệu ứng lan truyền. Khi Gen Z thấy bạn bè hoặc những người mình ngưỡng mộ sử dụng và hài lòng với một sản phẩm, nỗi sợ bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm đó sẽ tăng lên, dẫn đến ý định mua hàng trực tuyến. Các chương trình giới thiệu, mã giảm giá cho người dùng mới khi được giới thiệu bởi bạn bè cũng là một cách hiệu quả để tận dụng ảnh hưởng xã hội.

V. Kết quả nghiên cứu Vai trò trung gian của thái độ trong mua hàng trực tuyến Gen Z HCM

Nghiên cứu về FOMO và hình ảnh thương hiệu ảnh hưởng mua hàng trực tuyến Gen Z HCM đã làm sáng tỏ vai trò quan trọng của thái độ mua hàng như một biến trung gian. Cụ thể, các tác động của FOMOhình ảnh thương hiệu đến ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM không diễn ra trực tiếp mà được điều hòa bởi thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoặc thương hiệu. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi một cá nhân Gen Z trải qua FOMO mạnh mẽ hoặc tiếp xúc với một hình ảnh thương hiệu tích cực, ý định mua hàng trực tuyến chỉ thực sự được hình thành khi họ có một thái độ mua hàng thuận lợi.

Quy trình nghiên cứu đã kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng, với khảo sát sơ bộ và khảo sát chính thức trên 300 mẫu hợp lệ. Các giả thuyết trong mô hình được kiểm định bằng cách xem xét giá trị P-Value, nếu P-Value < 0.05, mối quan hệ được chấp nhận (Hair et al., 2022). Hệ số xác định R² thể hiện mức độ giải thích của biến độc lập đối với biến phụ thuộc, và mặc dù không có ngưỡng cố định, giá trị này giúp đánh giá tính phù hợp của mô hình (Hair và cộng sự, 2017). Những kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tâm lý đằng sau hành vi tiêu dùng Gen Z, giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing Gen Z hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích tác động của FOMO và hình ảnh thương hiệu qua thái độ mua hàng Gen Z

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thái độ mua hàng của Gen Z đóng vai trò cầu nối quan trọng trong mối quan hệ giữa FOMO, hình ảnh thương hiệuý định mua hàng trực tuyến. Khi Gen Z TP.HCM trải nghiệm FOMO, họ không ngay lập tức có ý định mua hàng trực tuyến. Thay vào đó, FOMO sẽ tác động đến việc hình thành một thái độ mua hàng tích cực hơn đối với sản phẩm đang được giới thiệu. Tương tự, một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và đáng tin cậy sẽ nuôi dưỡng thái độ thuận lợi, từ đó thúc đẩy ý định mua hàng. Các kiểm định như Fornell – Larcker (1981) và chỉ số VIF (Hair và cộng sự, 2022) đã được sử dụng để đảm bảo độ tin cậy và tính ổn định của mô hình. Kết quả cho thấy, để kích thích ý định mua hàng trực tuyến, doanh nghiệp không chỉ cần kích hoạt FOMO hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu mà còn phải định hình thái độ mua hàng của Gen Z theo hướng tích cực.

5.2. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu về hành vi tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM

Từ kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp nhắm mục tiêu đến Gen Z tại TP.HCM có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, các chiến lược marketing Gen Z cần tập trung vào việc tạo dựng thái độ mua hàng tích cực ngay từ đầu. Điều này có thể thông qua việc cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng, minh bạch, nhấn mạnh các giá trị phù hợp với Gen Z như tính bền vững, độc đáo hoặc khả năng cá nhân hóa. Thứ hai, khi sử dụng các kỹ thuật kích thích FOMO, cần đảm bảo rằng chúng không gây phản cảm hoặc tạo cảm giác bị ép buộc, bởi điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thái độ của người tiêu dùng. Cuối cùng, việc xây dựng và duy trì một hình ảnh thương hiệu nhất quán, chân thực và đáng tin cậy trên mọi kênh thương mại điện tử là không thể thiếu, vì nó là nền tảng để hình thành thái độ thuận lợi và ý định mua hàng trực tuyến bền vững.

VI. Tương lai mua sắm trực tuyến Gen Z HCM Định hướng phát triển bền vững

Tương lai của thương mại điện tử Gen Z tại TP.HCM hứa hẹn nhiều tiềm năng nhưng cũng đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng thích nghi và đổi mới. Các yếu tố như FOMOhình ảnh thương hiệu sẽ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc định hình ý định mua hàng trực tuyến của thế hệ này. Tuy nhiên, sự phát triển bền vững không chỉ dừng lại ở việc kích thích mua sắm ngắn hạn mà còn ở việc xây dựng mối quan hệ lâu dài, dựa trên niềm tin thương hiệu và trải nghiệm khách hàng xuất sắc. Việc hiểu rõ hành vi tiêu dùng Gen Z và vai trò trung gian của thái độ mua hàng sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra các chiến lược marketing Gen Z có chiều sâu và hiệu quả.

Thị trường TP.HCM là một trong những khu vực năng động nhất Việt Nam, nơi các xu hướng tiêu dùng được cập nhật nhanh chóng. Doanh nghiệp cần phải liên tục nghiên cứu và phân tích dữ liệu để nắm bắt những thay đổi trong sở thích và kỳ vọng của Gen Z. Áp dụng linh hoạt các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng như khóa luận đã đề cập (nghiên cứu định tính để kế thừa công trình trước, điều chỉnh thang đo; nghiên cứu định lượng để kiểm định mô hình) sẽ đảm bảo tính chặt chẽ và độ tin cậy của mọi quyết định. Chỉ khi đó, doanh nghiệp mới có thể định hướng một tương lai vững chắc trong việc chinh phục phân khúc khách hàng đầy quyền lực này.

6.1. Tổng kết các yếu tố ảnh hưởng mua hàng trực tuyến của Gen Z TP.HCM

Bài viết đã tổng kết ba yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của Gen Z TP.HCM: FOMO, hình ảnh thương hiệuthái độ mua hàng. FOMO kích thích cảm giác khẩn cấp và mong muốn sở hữu, thúc đẩy quyết định mua hàng online nhanh chóng. Hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, chân thực và phù hợp với giá trị của Gen Z xây dựng niềm tin thương hiệu và sự gắn kết. Quan trọng nhất, thái độ mua hàng đóng vai trò trung gian, quyết định liệu FOMOhình ảnh thương hiệu có chuyển hóa thành ý định mua hàng trực tuyến hay không. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ sự tương tác phức tạp này để phát triển chiến lược marketing Gen Z toàn diện, từ việc tạo nội dung hấp dẫn đến đảm bảo trải nghiệm mua sắm online liền mạch và cá nhân hóa. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trong kỷ nguyên số.

6.2. Xu hướng mới và khuyến nghị cho chiến lược marketing Gen Z trong kỷ nguyên số

Nhìn về phía trước, chiến lược marketing Gen Z cần tập trung vào các xu hướng mới nổi. Sự gia tăng của mua sắm trên mạng xã hội (social commerce), live-stream shopping và trải nghiệm thực tế ảo (VR/AR) sẽ tiếp tục định hình hành vi tiêu dùng Gen Z. Doanh nghiệp tại TP.HCM nên tích hợp các công nghệ mới này để tạo ra trải nghiệm mua sắm online độc đáo và hấp dẫn. Ngoài ra, việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu bền vững, có trách nhiệm xã hội và thể hiện sự đa dạng, hòa nhập sẽ ngày càng quan trọng với Gen Z. Khuyến nghị là các thương hiệu nên liên tục lắng nghe phản hồi từ cộng đồng Gen Z, đầu tư vào nghiên cứu thị trường sâu rộng và sẵn sàng thích nghi với những thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số để duy trì lợi thế cạnh tranh và củng cố ý định mua hàng trực tuyến.

14/03/2026
Kltn 01028039 22725271 nguyenminhkhang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu Chương đầu của nghiên cứu trình bày tổng quát về lý do chọn đề tài cũng như tính cấp thiết của đề tài, dựa vào đó xác định các mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi, phạm vi và đối tượng nghiên cứu cũng như các phương pháp nghiên cứu được sử dụng để thực hiện bài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết 6 Chương này trình bày về các lý thuyết liên quan và phân tích các nghiên cứu lược khảo. Thông qua đó, tác giả xây dựng cho mình nền tảng lý thuyết song song với đưa ra mô hình nghiên cứu sơ bộ. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trong phần này, tác giả cung cấp chi tiết kỹ thuật nghiên cứu trong hai quy trình nghiên cứu định tính và định lượng.

Trong đó giai đoạn nghiên cứu định tính dùng để điều chỉnh và hoàn thiện thang đo còn giai đoạn định lượng sẽ triển khai khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến, phân tích dữ liệu qua các công cụ thống kê phổ biến như SPSS và AMOS qua các bước Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Tác giả trình bày kết quả phân tích dữ liệu trong chương này. Cụ thể, độ tin cậy thang đo được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha, còn EFA và CFA được sử dụng nhằm xác định và kiểm định cấu trúc thang đo, cuối cùng SEM được áp dụng để kiểm định các giả thuyết cũng như đánh giá mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc. Từ các kết quả được phân tích, tác giả so sánh với nghiên cứu trước đó và đưa ra kết luận.

Chương 5: Kết luận và hàm ý Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị trong chương này giúp các doanh nghiệp bán hàng trực tuyến tại TP. HCM tận dụng hiệu ứng FOMO và hình ảnh thương hiệu để nâng cao ý định mua hàng trực tuyến của gen Z. Bên cạnh đó, chương cũng nêu những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm khắc phục những hạn chế này, mở rộng nghiên cứu trong tương lai. Trình bày các khái niệm liên quan 2.

Hiệu ứng FOMO - Nỗi sợ bị bỏ lỡ Hiệu ứng FOMO - hay nỗi sợ bị bỏ lỡ - được đề cập rộng rãi trong nhiều nghiên cứu và được nhìn nhận dưới nhiều góc độ khác nhau. Theo Przybylski và cộng sự (2013), FOMO phản ánh trạng thái tâm lý trong đó cá nhân lo ngại việc bỏ lỡ những trải nghiệm, thông tin hoặc cơ hội mà người khác đang tham gia, dẫn đến cảm giác bất an và mong muốn nhanh chóng tham gia vào các trải nghiệm đó. Theo quan điểm của Dian Veronika Sakti Kaloeti và cộng sự (2021), FOMO còn được xem như cảm giác lo lắng đối với những đối tượng hoặc sự kiện thú vị mà bản thân không thể tham gia hoặc bỏ lỡ. Ở hướng tiếp cận khác, Đinh Thị Cẩm Tú và cộng sự (2025) định nghĩa FOMO như nỗi sợ lan tỏa khi nghĩ rằng người khác đang có những trải nghiệm tuyệt vời mà mình không có, đôi khi là việc biết người khác có được tài sản nhiều hơn hoặc tốt hơn.

Quan điểm này tương đồng với Mayank Gupta và Aditya Sharma (2021) khi cho rằng FOMO là nỗi sợ khi người khác đang có những tài sản có giá trị hay trải nghiệm bổ ích mà bản thân mình không có. Đồng thời, Alfina và cộng sự (2023) nhấn mạnh FOMO được xem là việc một cá nhân gắn kết với cảm giác mất kết nối, dẫn đến sự không hài lòng hoặc có thể tệ hơn nữa. Bổ sung thêm, Indra Cahaya Tresna và cộng sự (2025) đã mô tả FOMO như một hiện tượng cảm xúc tiêu cực khiến cá nhân nghĩ họ đang bị mất kết nối với những trải nghiệm tuyệt vời mà người khác đang sử hữu hoặc tham gia, từ đó mong muốn được kết nối với những trải nghiệm đó. Trong khi đó, Sumayyah Amalina Nasr và cộng sự (2023) khái niệm FOMO là hiện tượng cá nhân sợ bản thân bị bỏ lỡ những nội dung được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội và khiến họ kiểm tra các nền tảng đó liên tục để tránh bỏ lỡ.

Tóm lại, FOMO là một trạng thái tâm lý đặc thù khi cá nhân thường xuyên cảm thấy lo lắng trước khả năng mình bỏ lỡ những trải nghiệm, cơ hội hoặc nguồn thông tin có giá trị mà người khác đang sở hữu hoặc tham gia. Trạng thái này xuất phát từ mong muốn được đồng hành, gắn liền với xu hướng so sánh bản thân với những người xung quanh khi cảm 8 thấy bản thân bị thiếu hụt, từ đó tự thôi thúc mình phải nhanh chóng kết nối hoặc tham gia để bù đắp sự thiếu hụt. Hình ảnh thương hiệu Hình ảnh thương hiệu từ lâu đã được xem như một khái niệm trung tâm trong nghiên cứu tiếp thị và hành vi người tiêu dùng. Iversen và Hem (2008) đề cập đến hình ảnh thương hiệu như nhận thức của khách hàng trong quá trình duy trì thương hiệu dựa trên sự phản ánh từ liên tưởng đến thương hiệu trong trí nhớ của người đó.

Tiếp nối quan điểm này, David G. Abin và cộng sự (2022) cho rằng hình ảnh thương hiệu chính là nhận thức của người tiêu dùng đối với một thương hiệu trong trí nhớ của họ, từ đó được phản ánh thông qua lợi ích họ cảm nhận cũng như thái độ đối với thương hiệu. Theo cách tiếp cận gần đây của ZhengMin Li(2022), hình ảnh thương hiệu là cảm nhận tổng thể trong tâm lý người tiêu dùng đối với sản phẩm hay dịch vụ của thương hiệu. Khái niệm này được Abdul Haseeb Tahir và cộng sự (2024) mô tả như những niềm tin, ý tưởng hay nhận thức của người khác về một sư thể hiện cách người tiêu dùng nghĩ về thương hiệu nào đó thông qua liên tưởng.

Imran Khan và and Mobin Fatma (2023) nhấn mạnh khái niệm này là nhận thức đối với thương hiệu được sự liên tưởng phản ảnh từ trí nhớ của khách hàng. Đồng thời, Hsiao-Ya Su (2021) khẳng định hình ảnh thương hiệu là ký ức và ấn tượng về thương hiệu khi nó được người tiêu dùng nhắc đến. Không chỉ vậy, Yundi Permadi Hakim và cộng sự (2024) còn đề cập hình ảnh thương hiệu là tổng quan nhận thức của người tiêu dùng đối với thương hiệu dựa trên sự hiểu biết và thông tin có được về thương hiệu đó. Trong khi đó, Ario Junianto và Endang Ruswanti (2025) cho rănn hình ảnh thương hiệu là sự nhắc đến trong thái độ của khách hàng đối với sự tồn tại của thương hiệu trong tâm trí họ.

Tổng hợp từ các nghiên cứu trên, hình ảnh thương hiệu là bức tranh tổng thể về nhận thức, liên tưởng hoặc ấn tượng được hình thành trong tâm trí người tiêu dùng về một thương hiệu, được phản ánh thông qua những ký ức và thông tin tiếp nhận đối với sản phẩm hay dịch vụ mà thương hiệu cung cấp. Thái độ Theo David G. Abin và cộng sự (2022), thái độ được hiểu là cảm xúc hay nhận thức về xu hướng hành vi hoặc cảm xúc, hoặc tích cực hoặc tiêu cực đối với một điều gì đó. Trong khi đó, thái độ được Jiya Sukhwani (2024) định nghĩa như một khuynh hướng đánh giá hay phản ứng với một người, vấn đề hay sự kiện cụ thể.

Tiếp nối quan điểm này, Naseem Ahmad và cộng sự (2024) khẳng định thái độ là khuynh hướng phản ứng của một người tích cực hay tiêu cực đối với sản phẩm, dịch vụ hay đối tượng cụ thể. Trong khi đó, Katarzyna Rozenkowska (2023) định nghĩa thái độ là cách đánh giá của con người đối với giá trị hành vi cụ thể. Bên cạnh đó, Olli Tyrvainen và Heikki Karjaluoto (2022) nhận định thái độ là xu hướng học hỏi của cá nhân nhằm phản ứng đối với kích thích bằng hành vi hoặc tích cực hoặc tiêu cực. Theo Nassira Alit và Driss Mazouzi (2023), thái độ được đề cập là suy nghĩ tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với hoạt động cụ thể.

Khái quát lại, thái độ là khuynh hướng tâm lý phản ánh sự đánh giá có ý thức của cá nhân, được biểu hiện thông qua nhận thức, cảm xúc hay xu hướng phản ứng tích cực hay tiêu cực đối với cá nhân, đối tượng, sự kiện hay hành vi cụ thể. Yếu tố này không chỉ là sự phản ánh cảm xúc tức thời mà còn là kết quả của quá trình nhận thức và trải nghiệm, nhờ vào đó định hướng cách cá nhân hình thành niềm tin và biểu lộ hành vi trong những bối cảnh nhất định. Ý định mua hàng Theo David G. Abin và cộng sự (2022), ý định mua hàng được hiểu là sự sẵn lòng của khách hàng đối với sản phẩm hay dịch vụ liên quan đến quá trình mua hàng.

Trong quan điểm của Ji Wang và cộng sự (2025), ý định mua hàng là mục tiêu của người tiêu dùng khi họ tham gia mua hàng trên các nền tảng trực tuyến, và là hợp lệ đối với dự đoán hành vi khách hàng. Theo cách tiếp cận của Yundi Permadi Hakim và cộng sự (2024), ý định mua hàng là xu hướng hay mong muốn mua sắm sản phẩm hoặc dịch vụ của người tiêu dùng đối với một thương hiệu. Khái niệm này còn được Ario Junianto và Endang Ruswanti (2025) nhắc đến như mong muốn sở hữu hoặc mua sắm của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Ngoài ra, Mohit và cộng sự (2025) đề cập đến ý định mua hàng như sự sẵn sàng của người tiêu dùng trong hành động mua hàng của một 10 thương hiệu nào đó.

Venugopal Shanbhogue và V. Ranjith (2024) đã khái niệm ý định mua hàng chính là khả năng mua một sản phẩm hay dịch vụ nhất định của người tiêu dùng. Theo Nassira Alit và Driss Mazouzi (2023), ý định mua hàng được định nghĩa như tiềm năng và mức độ sẵn sàng trong việc thực hiện hành vi mua một sản phầm nào đó từ nhà bán lẻ. Nghiên cứu của Mei-Ling Kung (2021) định nghĩa ý định mua hàng là khuynh hướng của người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tổng quan từ các nghiên cứu trên, ý định mua hàng là khuynh hướng hay mức độ sẵn sàng của người tiêu dùng trong việc lựa và thực hiện hành vi mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một thương hiệu cụ thể. Điều này không đơn thuần là việc người tiêu dùng quan tâm đến sản phẩm, mà còn bao hàm cam kết tâm lý của khách hàng trong việc chuyển đổi từ thái độ, nhận thức sang hành vi cụ thể. Trình bày các lý thuyết nền có liên quan 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tổng Quan Về Hành Vi Mua Sắm Trực Tuyến và Niềm Tin Người Tiêu Dùng

Tài liệu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố quyết định hành vi mua sắm và niềm tin của người tiêu dùng trong thời đại số. Nội dung cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các nhân tố tâm lý, công nghệ và trải nghiệm khách hàng tác động đến quyết định mua hàng, đặc biệt trong bối cảnh thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam.

Người đọc sẽ được trang bị kiến thức về những động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng hiện đại, từ đó có thể áp dụng vào chiến lược kinh doanh hoặc hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường. Để mở rộng hiểu biết về phân khúc khách hàng trẻ, bạn có thể tham khảo nghiên cứu về Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến của genz trên địa bàn hà nội, nơi phân tích chi tiết hành vi mua sắm của thế hệ Z - nhóm khách hàng tiềm năng nhất trong tương lai.

Bên cạnh việc hiểu động cơ mua hàng, yếu tố niềm tin cũng đóng vai trò then chốt trong quyết định của người tiêu dùng. Nghiên cứu về Ảnh hưởng của cảm nhận tính chân thực và sự minh bạch thông tin sản phẩm đến niềm tin và hành vi của người tiêu dùng đối với thương hiệu sữa milo sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về mối liên hệ giữa tính minh bạch, sự chân thực và lòng tin của khách hàng đối với thương hiệu. Đây là những góc nhìn bổ trợ quan trọng giúp bạn nắm bắt toàn diện hơn về tâm lý và hành vi người tiêu dùng Việt Nam.