Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng trong giai đoạn gần đây. Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM), tốc độ tăng trưởng trung bình của TMĐT giai đoạn 2016–2019 đạt khoảng 30%, đưa quy mô thị trường bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng từ 4 tỷ USD năm 2015 lên 11,5 tỷ USD năm 2019. Đến năm 2020, quy mô này đạt xấp xỉ 13,2 tỷ USD với mức tăng trưởng 15%. Cùng với đó, hạ tầng kỹ thuật số ghi nhận hơn 68 triệu người sử dụng mạng xã hội (VNETWORK, 2020).
Trong bối cảnh đó, nhóm khách hàng Thế hệ Z (GenZ) — chiếm khoảng 1/7 dân số Việt Nam, tương đương hơn 14,4 triệu người — nổi lên như một lực lượng tiêu dùng trọng điểm. Lớn lên cùng công nghệ thông tin, GenZ coi điện thoại di động (45%) và Internet (21%) là những công cụ thiết yếu; sử dụng mạng xã hội để kết nối (93%), cập nhật tin tức (73%), bày tỏ quan điểm (55%) và chia sẻ hoạt động thường nhật (42%). Đối với ngành hàng thiết bị điện tử — dòng sản phẩm có giá trị cao, hàm lượng công nghệ lớn và phục vụ nhu cầu đa dạng — hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ tại các đô thị lớn như Hà Nội vẫn cần được nghiên cứu thực nghiệm một cách hệ thống.
Khóa luận xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của một số nhân tố đến ý định mua hàng trực tuyến của GenZ đối với các sản phẩm thiết bị điện tử tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến của GenZ tại Hà Nội.
- (2) Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến.
- (3) Đưa ra các đề xuất cải thiện tình hình kinh doanh tại các doanh nghiệp kinh doanh mặt hàng thiết bị điện tử.
Câu hỏi nghiên cứu:
- (1) Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến của khách hàng GenZ tại thị trường Hà Nội?
- (2) Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua thiết bị điện tử của khách hàng GenZ tại thị trường Hà Nội như thế nào?
- (3) Những giải pháp nào cần được áp dụng để cải thiện tình hình kinh doanh thiết bị điện tử trực tuyến tại Hà Nội?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến đối với mặt hàng thiết bị điện tử của người tiêu dùng GenZ (sinh từ năm 1995 đến năm 2012).
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các mô hình hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1975), Sheppard, Hartwick và Warshaw (1988): Giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, chuẩn mực chủ quan và ý định hành vi.
- Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989): Nhấn mạnh vai trò của nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức dễ sử dụng.
- Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Theory of Perceived Risk): Xem xét tác động tiêu cực của các khía cạnh rủi ro sản phẩm, rủi ro tài chính và bảo mật thông tin cá nhân đối với quyết định tiêu dùng trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng qua quy trình hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính sơ bộ: Thu thập tài liệu học thuật trong và ngoài nước; thực hiện phỏng vấn nhóm tập trung (focus group discussion) với nhóm sinh viên GenZ tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với thực tiễn thị trường thiết bị điện tử trực tuyến tại Hà Nội.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi phát trên các hội nhóm mạng xã hội Facebook có đông đảo thành viên GenZ tham gia. Bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
Quy mô mẫu và công cụ phân tích
- Quy tắc xác định cỡ mẫu: Dựa trên yêu cầu phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times m$, với $m$ là số biến quan sát) và hồi quy ($N \ge 50 + 8 \times m$). Với mô hình gồm 25 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố chính, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 150.
- Dữ liệu thực tế: Khảo sát thu về 240 phiếu, sau khi làm sạch loại bỏ phiếu thiếu thông tin còn 234 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 97,5%).
- Phần mềm và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng Microsoft Excel, IBM SPSS 20 và AMOS 24/25 để tiến hành:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item – Total Correlation $\ge 0,3$; Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép xoay Promax (điều kiện: KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, hệ số tải Factor Loading $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá độ phù hợp mô hình (Model Fit qua các chỉ số CMIN/df, CFI, GFI, RMSEA, PCLOSE), kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ Ý ĐỊNH MUA HÀNG
Chương này tổng thuật các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế liên quan đến ý định mua sắm trực tuyến:
- Tài liệu trong nước: Nghiên cứu của Lê Thị Minh Đức và cộng sự (2022) tại Quảng Bình; Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn (2021) về GenZ; Hà Ngọc Thắng và Nguyễn Thành Độ (2016); Hà Ngọc Thắng và cộng sự (2021); Dương Thị Hải Phương (2012) tại Huế; Bùi Thanh Tráng (2013) về nhận thức rủi ro; Nguyễn Quang Thu và Lưu Thị Kim Tuyến (2018); Nguyễn Thu Hà và cộng sự (2019) mở rộng mô hình UTAUT2.
- Tài liệu quốc tế: Nghiên cứu của Mohammed Julfikar Ali và cộng sự (2022) tại Bangladesh về điện thoại thông minh; Jati và cộng sự (2020); Reski Nofrialdi (2021) về hành vi mua sắm trực tuyến và ý định mua lại.
- Khoảng trống nghiên cứu: Đa số các nghiên cứu trước được thực hiện trong hoặc trước đại dịch, đối tượng chưa phân hóa cụ thể theo phân khúc GenZ hoặc tập trung vào khách hàng trung niên, chưa phản ánh bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch với ngành hàng thiết bị điện tử có giá trị cao.
- Mô hình và giả thuyết đề xuất: Tác giả đề xuất mô hình gồm 4 biến độc lập (Cảm nhận về sự hữu ích, Cảm nhận về tính rủi ro, Cảm nhận về giá cả, Uy tín), 1 biến trung gian (Ý kiến nhóm tham khảo) và 1 biến phụ thuộc (Ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến). Hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu gồm:
- H1 (+): Cảm nhận về sự hữu ích tác động dương đến Ý định mua.
- H2 (-): Cảm nhận về tính rủi ro tác động âm đến Ý định mua.
- H3 (-): Cảm nhận về tính rủi ro tác động âm đến Ý kiến nhóm tham khảo.
- H4 (+): Cảm nhận về giá cả tác động dương đến Ý định mua.
- H5 (+): Cảm nhận về giá cả tác động dương đến Ý kiến nhóm tham khảo.
- H6 (+): Ý kiến nhóm tham khảo tác động dương đến Ý định mua.
- H7 (+): Uy tín tác động dương đến Ý kiến nhóm tham khảo.
- H8 (+): Uy tín tác động dương đến Ý định mua.
CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, thiết kế thang đo và phương pháp chọn mẫu. Hệ thống biến quan sát được xây dựng dựa trên sự kế thừa từ các nghiên cứu trước và bổ sung qua thảo luận nhóm:
| Mã thang đo |
Khái niệm nghiên cứu |
Số biến quan sát |
Nguồn gốc thang đo kế thừa |
| HI |
Cảm nhận về sự hữu ích (HI1–HI5) |
5 biến |
Tunsakul (2020), Lin và cộng sự (2010) |
| RR |
Cảm nhận về mức độ rủi ro (RR1–RR5) |
5 biến |
Lim (2003), Jae-Il Kim và cộng sự (2004), Tác giả đề xuất |
| GC |
Cảm nhận về giá cả (GC1–GC5) |
5 biến |
Hasslinger và cộng sự (2007), Tác giả đề xuất |
| TK |
Ý kiến nhóm tham khảo (TK1–TK5) |
5 biến |
Phạm Văn Tuấn (2020), Hà Nam Khánh Giao và Bế Thanh Trà (2018), Tác giả đề xuất |
| UT |
Mức độ uy tín (UT1–UT5) |
5 biến |
Lin và cộng sự (2010) |
| YD |
Ý định mua trực tuyến (YD1–YD3) |
3 biến |
Tác giả đề xuất |
Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu theo định mức) nhằm tiếp cận nhóm đối tượng người trẻ tuổi thuộc thế hệ GenZ sinh sống và học tập tại Hà Nội.
CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Nội dung chương trình bày toàn bộ số liệu thống kê mô tả mẫu và kết quả kiểm định định lượng:
- Đặc điểm mẫu khảo sát: Trong 234 quan sát hợp lệ:
- Giới tính: Nữ chiếm 53,8% (126 người), Nam chiếm 46,3% (108 người).
- Độ tuổi: Nhóm từ 18 đến 26 tuổi chiếm áp đảo với 98,8% (231 người), nhóm dưới 18 tuổi chiếm 1,3% (3 người).
- Trình độ học vấn: Đại học/Cao đẳng chiếm 75,0% (175 người), Tốt nghiệp THPT chiếm 19,4% (45 người), Sau đại học chiếm 5,0% (13 người), Chưa tốt nghiệp THPT chiếm 0,6% (1 người).
- Thu nhập: Thu nhập từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ chiếm 27,0% (63 người), chưa có thu nhập chiếm 3,3% (10 người).
- Thống kê mô tả điểm trung bình biến quan sát: Điểm đánh giá trung bình ghi nhận giá trị cao nhất ở yếu tố Cảm nhận về giá cả (GC1 đạt 4,117), Cảm nhận về tính rủi ro (RR1 đạt 3,904), Ý kiến nhóm tham khảo (TK1 đạt 3,811), trong khi Uy tín (UT1 đạt 2,930) và Cảm nhận sự hữu ích (HI1 đạt 2,885) có điểm đánh giá ở mức trung bình.
- Kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc: Chương 3 thiết lập quy trình kiểm định thang đo qua Cronbach's Alpha cho từng thành phần (Bảng 4 đến Bảng 9), kiểm định KMO và Bartlett's Test (Bảng 10), xác định giá trị Eigenvalues và tổng phương sai trích (Bảng 11), ma trận xoay Promax (Bảng 12), phân tích khẳng định CFA (Hình 9, Bảng 19, Bảng 20) để xác định độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích và giá trị phân biệt, trước khi ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Hình 10, Hình 11, Bảng 21, Bảng 22).
CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GIẢI PHÁP
Chương 4 tổng hợp kết quả phân tích dữ liệu, đối chiếu các giả thuyết nghiên cứu và xây dựng hệ thống giải pháp:
- Thảo luận chi tiết về mức độ ảnh hưởng của các yếu tố độc lập (hữu ích, rủi ro, giá cả, uy tín) và biến trung gian (nhóm tham khảo) tới quyết định mua hàng công nghệ của GenZ.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao tính minh bạch, chính sách bảo hành, tối ưu hóa giá thành, tăng cường hoạt động truyền thông và quản trị phản hồi trực tuyến (eWOM) cho các doanh nghiệp TMĐT bán lẻ thiết bị điện tử.
- Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Dữ liệu nhân khẩu học: Xác nhận tỷ lệ nữ giới GenZ tham gia mua sắm thiết bị điện tử trực tuyến (53,8%) cao hơn nam giới (46,3%). Phân khúc khách hàng tập trung chủ yếu ở độ tuổi sinh viên và người mới đi làm (18–26 tuổi chiếm 98,8%) với trình độ học vấn từ Cao đẳng/Đại học trở lên (80,0%).
- Đánh giá thang đo: Người tiêu dùng GenZ đặc biệt nhạy cảm và quan tâm sâu sắc đến các yếu tố Cảm nhận về giá cả (trung bình GC1 = 4,117) và Cảm nhận về tính rủi ro (trung bình RR1 = 3,904).
- Mô hình tác động: Khóa luận làm rõ vai trò trung gian của yếu tố Ý kiến nhóm tham khảo cùng với tác động trực tiếp và gián tiếp của Cảm nhận về sự hữu ích, Cảm nhận về tính rủi ro, Cảm nhận về giá cả và Mức độ uy tín đến Ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến.
Giải pháp và kiến nghị
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp kinh doanh thiết bị điện tử trực tuyến:
- Kiểm soát và giảm thiểu rủi ro: Xây dựng chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng với mức phí hợp lý; cam kết bảo vệ dữ liệu thông tin cá nhân và an toàn thanh toán trực tuyến nhằm giải tỏa nỗi lo ngại về kỹ thuật và bảo mật của khách hàng.
- Chiến lược giá cả và khuyến mại: Minh bạch hóa chi phí vận chuyển, tối ưu chính sách so sánh giá trực tuyến và triển khai các chương trình ưu đãi định kỳ phù hợp với ngân sách của giới trẻ.
- Tận dụng truyền thông xã hội và nhóm tham khảo: Tối ưu hóa kênh phản hồi đánh giá khách hàng (eWOM), khuyến khích các đánh giá tích cực từ cộng đồng và người thân của khách hàng mục tiêu.
- Gia tăng uy tín thương hiệu: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, quy trình tư vấn và giao nhận chuyên nghiệp trên các nền tảng website TMĐT.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Kiểm chứng sự kết hợp giữa mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và thuyết nhận thức rủi ro (TPR) trong phân khúc sản phẩm công nghệ cao dành riêng cho GenZ tại thị trường đô thị Việt Nam sau đại dịch.
- Về thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và thang đo chi tiết giúp các nhà quản trị TMĐT đánh giá đúng các rào cản tâm lý và động lực mua sắm của nhóm khách hàng trẻ tuổi tại Hà Nội.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu theo định mức) qua kênh trực tuyến, do đó tính đại diện tổng thể có thể chưa bao quát toàn bộ cộng đồng GenZ.
- Phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Hà Nội và tập trung phần lớn vào nhóm tuổi sinh viên (18–26 tuổi), chưa bao quát hết các nhóm độ tuổi khác trong phân khúc GenZ tại các tỉnh thành khác.
- Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm sản phẩm thiết bị điện tử, chưa so sánh đối chứng với các ngành hàng tiêu dùng khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp ngẫu nhiên, mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các đô thị khác hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh giữa các nhóm thế hệ tiêu dùng khác nhau.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử và Marketing: Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý luận kết hợp các mô hình TRA, TPB, TAM, TPR; quy trình thiết kế thang đo chuẩn hóa Likert 5 điểm và kỹ thuật phân tích cấu trúc tuyến tính EFA, CFA, SEM trên phần mềm SPSS và AMOS.
- Nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ công nghệ và sàn TMĐT: Tham khảo bảng biến quan sát đo lường tâm lý khách hàng (Bảng 1 trong khóa luận) và các phát hiện về mức độ quan tâm của GenZ đối với giá cả, rủi ro giao dịch trực tuyến để hoạch định chiến lược kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát là gì?
Khóa luận thu về 240 phiếu khảo sát và xử lý 234 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 97,5%). Trong đó, nữ giới chiếm 53,8% (126 người), nam giới chiếm 46,3% (108 người); 98,8% người tham gia nằm trong độ tuổi từ 18 đến 26 tuổi; 75% có trình độ học vấn Đại học/Cao đẳng và 27% có mức thu nhập hàng tháng từ 3 đến 5 triệu đồng.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả gồm những nhóm biến nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm:
- 4 biến độc lập: Cảm nhận về sự hữu ích (HI), Cảm nhận về mức độ rủi ro (RR), Cảm nhận về giá cả (GC), Mức độ uy tín (UT).
- 1 biến trung gian: Ý kiến nhóm tham khảo (TK).
- 1 biến phụ thuộc: Ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến (YD).
3. Tác giả đề xuất bao nhiêu giả thuyết nghiên cứu và mối quan hệ giữa các biến được thiết lập như thế nào?
Tác giả đề xuất 8 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8), trong đó Cảm nhận về sự hữu ích, Cảm nhận về giá cả, Mức độ uy tín và Ý kiến nhóm tham khảo được giả định tác động dương (+) đến Ý định mua; Cảm nhận về tính rủi ro tác động âm (-) đến Ý định mua và Ý kiến nhóm tham khảo; Cảm nhận về giá cả và Uy tín tác động dương (+) đến Ý kiến nhóm tham khảo.
4. Những tiêu chuẩn kỹ thuật nào được áp dụng để đánh giá độ tin cậy và sự phù hợp của mô hình?
Tác giả áp dụng các chuẩn thống kê gồm: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến tổng $\ge 0,3$; phân tích EFA với KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), Factor loading $> 0,5$, phương sai trích $> 50%$; phân tích CFA/SEM dựa trên các chỉ số $CMIN/df \le 3$ (hoặc $\le 5$), $CFI \ge 0,9$, $GFI \ge 0,9$, $RMSEA \le 0,08$ và trọng số chuẩn hóa hội tụ $> 0,5$ với $p < 0,05$.
5. Điểm trung bình của các biến quan sát trong nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng GenZ quan tâm nhiều nhất đến yếu tố nào?
Theo bảng thống kê mô tả, biến thuộc nhóm Cảm nhận về giá cả đạt giá trị trung bình cao nhất (GC1 = 4,117), tiếp theo là Cảm nhận về tính rủi ro (RR1 = 3,904) và Ý kiến nhóm tham khảo (TK1 = 3,811), phản ánh tính nhạy cảm cao của GenZ đối với chi phí và sự an toàn khi mua đồ điện tử online.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Đức đã thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến của người tiêu dùng GenZ tại Hà Nội. Thông qua khảo sát 234 mẫu hợp lệ và quy trình phân tích dữ liệu đa biến (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM), công trình đã khẳng định vai trò của nhận thức về giá, rủi ro, sự hữu ích, uy tín và ảnh hưởng xã hội từ nhóm tham khảo đối với quyết định tiêu dùng số. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở khoa học để đề xuất hệ thống giải pháp giúp doanh nghiệp bán lẻ thiết bị điện tử tối ưu hóa hoạt động TMĐT và tiếp cận hiệu quả phân khúc khách hàng trẻ tuổi.