Tác Động Của Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Mua Trà Sữa Của Giới Trẻ Tại Thành Phố Phan Thiết

Chuyên khảo phân tích Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ tp phan thiết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Đại Học Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công Trình Nghiên Cứu

2020

123
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.5.1. Về mặt lý luận

1.5.2. Về mặt thực tiễn

1.6. KẾT CẤU CỦA KHÓA LUẬN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TRÀ SỮA

2.2. GIỚI TRẺ

2.3. HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. MỤC TIÊU CỦA NGHIÊN CỨU

3.1.1. Mục tiêu tổng quát

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.2.1. Cơ sở xây dựng mô hình

3.2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3.2.3. Tiến hành nghiên cứu

3.3. CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.4. XÂY DỰNG THANG ĐO VÀ THIẾT KẾ BẢNG CÂU HỎI

3.4.1. Xây dựng thang đo

3.4.1.1. Thang đo yếu tố “SẢN PHẨM” (SP)
3.4.1.2. Thang đo yếu tố “GIÁ” (GIA)
3.4.1.3. Thang đo yếu tố “ĐỊA ĐIỂM” (DD)
3.4.1.4. Thang đo yếu tố “CHIÊU THỊ” (CT)
3.4.1.5. Thang đo yếu tố “PHƯƠNG TIỆN HỮU HÌNH” (HH)
3.4.1.6. Thang đo yếu tố “CON NGƯỜI” (CN)
3.4.1.7. Thang đo yếu tố “QUY TRÌNH” (QT)
3.4.1.8. Thang đo yếu tố “QUYẾT ĐỊNH MUA” (QD)

3.4.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5. KHẢO SÁT THỬ VÀ KIỂM ĐỊNH KẾT QUẢ

3.6. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

3.6.1. Mô hình nghiên cứu:

3.7. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP THÔNG TIN

3.7.1. Cách tiến hành

3.7.2. Thiết kế mẫu:

3.7.3. Nội dung bảng câu hỏi

3.7.4. Phát phiếu điều tra

3.8. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ THÔNG TIN

3.8.1. Phương pháp thống kê mô tả

3.8.2. Phương pháp kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

3.8.3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.8.4. Mô hình hồi quy đa biến

3.8.5. Kiểm định trung bình (ANOVA)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng thị trường trà sữa tại Việt Nam

4.2. Thực trạng thị trường trà sữa tại thành phố Phan Thiết

4.3. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.3.1. Thu nhập trung bình

4.3.2. Chi tiêu trung bình một tháng cho trà sữa

4.3.3. Lý do thường xuyên đến quán trà sữa

4.4. TRUNG BÌNH ĐÁNH GIÁ CÁC NHÓM NHÂN TỐ

4.4.1. Nhân tố “Sản phẩm”

4.4.2. Nhân tố “Giá”

4.4.3. Nhân tố “Địa điểm”

4.4.4. Nhân tố “Chiêu thị”

4.4.5. Nhân tố “Con người”

4.4.6. Nhân tố “Phương tiện hữu hình”

4.4.7. Nhân tố “Quy trình”

4.5. KIỂM ĐỊNH ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

4.6. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

4.6.1. Phân tích EFA các biến độc lập

4.6.2. Phân tích nhân tố đối với biến phụ thuộc

4.7. HIỆU CHỈNH MÔ HÌNH

4.8. PHÂN TÍCH HỒI QUY

4.9. THẢO LUẬN KẾT QUẢ HỒI QUY

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – ĐỀ NGHỊ

5.1. Nhân tố “Các yếu tố dịch vụ và vị trí”

5.2. Nhân tố “Giá trị cốt lõi của sản phẩm”

5.3. Nhân tố “Giá cả”

5.4. Nhân tố “ Chiêu thị”

5.5. Nhân tố “Tài sản thương hiệu”

5.6. Về nhân tố “Các yếu tố dịch vụ và vị trí”

5.7. Về nhân tố “Giá trị cốt lõi của sản phẩm”

5.8. Về nhân tố “Giá cả”

5.9. Về nhân tố “Chiêu thị”

5.10. Về nhân tố “Tài sản thương hiệu”

5.11. Kiến nghị chung

5.12. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

1. BẢNG KHẢO SÁT TRỰC TIẾP

2. BẢNG KHẢO SÁT TRỰC TUYẾN

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA KHẢO SÁT THỬ

2.1. Cronbach’s Alpha thang đo “ Sản phẩm”

2.2. Cronbach’s Alpha thang đo “Giá”

2.3. Crobach’s Alpha thang đo “Địa điểm”

2.4. Cronbach’s Alpha thang đo “Chiêu thị”

2.5. Cronbach’s Alpha thang đo “Con người”

2.6. Cronbach’s Alpha thang đo “Phương tiện hữu hình”

2.7. Cronbach’s Alpha thang đo “Quy trình”

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CRONBACH’S ALPHA

3.1. Cronbach’s Alpha thang đo “Sản phẩm”

3.2. Cronbach’s Alpha thang đo “Giá”

3.3. Cronbach’s Alpha thang đo “Địa điểm”

3.4. Cronbach’s Alpha thang đo “ Chiêu thị”

3.5. Cronbach’s Alpha thang đo “ Con người”

3.6. Cronbach’s Alpha thang đo “ Phương tiện hữu hình”

3.7. Cronbach’s Alpha thang đo “ Quy trình”

3.8. Cronbach’s Alpha thang đo “Quyết định”

PHỤC LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA

4.1. Kết quả phân tích các biến độc lập

4.2. Kết quả phân tích biến phụ thuộc

PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH HỒI QUY

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC MÔ HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Trà Sữa Phan Thiết Giới Trẻ

Thị trường trà sữa Phan Thiết đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt thu hút sự quan tâm của giới trẻ Phan Thiết. Với dân số trẻ chiếm tỷ lệ cao, Phan Thiết trở thành thị trường tiềm năng cho ngành ẩm thực Phan Thiết, đặc biệt là trà sữa. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các cửa hàng phải hiểu rõ sở thích trà sữa giới trẻ và đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp. Nhiều quán trà sữa nhỏ lẻ gặp khó khăn do không đủ vốn và doanh thu để duy trì hoạt động. Việc nắm bắt xu hướng trà sữa Phan Thiếtvăn hóa uống trà sữa của giới trẻ là yếu tố then chốt để thành công. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường trà sữa Phan Thiết và những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của giới trẻ.

1.1. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Trà Sữa Tại Phan Thiết

Phan Thiết với cơ cấu dân số trẻ và vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, Tây Nguyên và Nam Trung Bộ, mang đến tiềm năng lớn cho thị trường trà sữa Phan Thiết. Nhu cầu giải khát và thưởng thức các loại đồ uống đa dạng của giới trẻ Phan Thiết ngày càng tăng, tạo điều kiện cho các thương hiệu trà sữa phát triển. Việc nắm bắt xu hướng trà sữa Phan Thiết và đáp ứng sở thích trà sữa giới trẻ là yếu tố then chốt để khai thác hiệu quả tiềm năng thị trường. Doanh thu trung bình của một quán trà sữa có thương hiệu có thể lên tới 15 triệu đồng/ngày.

1.2. Thách Thức Cạnh Tranh Trong Kinh Doanh Trà Sữa

Thị trường trà sữa Phan Thiết đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu lớn và các quán trà sữa nhỏ lẻ. Việc mở quán trà sữa diễn ra ồ ạt, mang tính tự phát cao, khiến thị phần bị chia nhỏ và nhiều quán không đủ sức cạnh tranh. Để tồn tại và phát triển, các quán trà sữa cần có chiến lược kinh doanh rõ ràng, tập trung vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ và marketing trà sữa Phan Thiết hiệu quả.

1.3. Sự Thay Đổi Trong Hành Vi Tiêu Dùng Của Giới Trẻ

Giới trẻ Phan Thiết ngày càng có nhiều lựa chọn và thông tin hơn, do đó, quyết định mua hàng của họ cũng trở nên phức tạp hơn. Ảnh hưởng của công nghệ, mạng xã hội, và xu hướng tiêu dùng mới khiến các quán trà sữa phải liên tục đổi mới và thích nghi để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Các yếu tố như review trà sữa Phan Thiết, địa điểm trà sữa Phan Thiết cũng ảnh hưởng không nhỏ tới quyết định mua hàng.

II. Cách Các Nhân Tố Tác Động Quyết Định Mua Trà Sữa

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ Phan Thiết. Các yếu tố này bao gồm: sản phẩm, giá cả, địa điểm, chiêu thị, con người, phương tiện hữu hình, và quy trình. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, đồng thời được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của thị trường trà sữa Phan Thiết. Phân tích dữ liệu thu thập được sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

2.1. Phân Tích Chi Tiết Các Yếu Tố Marketing Mix 7Ps

Nghiên cứu xem xét các yếu tố marketing mix (7Ps) bao gồm: chất lượng trà sữa (Product), giá cả trà sữa (Price), địa điểm trà sữa (Place), khuyến mãi trà sữa (Promotion), con người (People), phương tiện hữu hình (Physical Evidence), và quy trình (Process). Mỗi yếu tố này đều có vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định mua hàng của giới trẻ Phan Thiết. Ví dụ, chất lượng trà sữagiá cả trà sữa là hai yếu tố cơ bản, trong khi địa điểm trà sữa thuận tiện và khuyến mãi trà sữa hấp dẫn có thể tạo động lực mua hàng.

2.2. Tác Động Của Yếu Tố Thương Hiệu Đến Quyết Định Mua

Thương hiệu trà sữa đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin và sự yêu thích của khách hàng. Giới trẻ Phan Thiết thường có xu hướng lựa chọn các thương hiệu trà sữa nổi tiếng, có uy tín và được đánh giá cao trên mạng xã hội. Việc xây dựng thương hiệu trà sữa mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội và Đánh Giá Trực Tuyến

Mạng xã hội và các trang review trà sữa Phan Thiết có ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng của giới trẻ Phan Thiết. Các đánh giá, bình luận, và hình ảnh về sản phẩm, dịch vụ trên mạng xã hội có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu trà sữaquyết định mua hàng của khách hàng. Các doanh nghiệp cần quản lý tốt hình ảnh thương hiệu trà sữa trên mạng xã hội và khuyến khích khách hàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Quyết Định Mua Trà Sữa Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu. Phương pháp định tính được sử dụng để khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ Phan Thiết, thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê như phân tích nhân tố, phân tích hồi quy để xác định các nhân tố ảnh hưởng quan trọng nhất.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Định Tính Khám Phá Nhân Tố Mua Hàng

Phỏng vấn sâu với giới trẻ Phan Thiết được thực hiện để hiểu rõ hơn về sở thích trà sữa giới trẻ, lối sống giới trẻ Phan Thiết, và các yếu tố quan trọng khi lựa chọn quán trà sữa. Thảo luận nhóm được tổ chức để thu thập ý kiến đa dạng và khám phá các nhân tố ảnh hưởng tiềm ẩn. Dữ liệu định tính này sẽ được sử dụng để xây dựng bảng câu hỏi khảo sát định lượng.

3.2. Xây Dựng Bảng Khảo Sát Định Lượng Chi Tiết Khoa Học

Bảng câu hỏi khảo sát định lượng được thiết kế dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu định tính. Các câu hỏi được xây dựng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ Phan Thiết. Bảng câu hỏi được kiểm tra độ tin cậy và tính hợp lệ trước khi sử dụng.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Sử Dụng Các Phương Pháp Thống Kê

Dữ liệu thu thập được từ khảo sát định lượng sẽ được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê như phân tích mô tả, phân tích nhân tố, và phân tích hồi quy. Phân tích nhân tố được sử dụng để rút gọn số lượng biến và xác định các nhóm nhân tố ảnh hưởng. Phân tích hồi quy được sử dụng để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua trà sữa.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Top 5 Nhân Tố Ảnh Hưởng Nhất

Kết quả nghiên cứu cho thấy có 5 nhân tố ảnh hưởng quan trọng nhất đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ Phan Thiết: (1) Các yếu tố dịch vụ và vị trí, (2) Giá trị cốt lõi của sản phẩm, (3) Giá cả, (4) Chiêu thị, (5) Tài sản thương hiệu. Các yếu tố dịch vụ và vị trí bao gồm sự thân thiện của nhân viên, không gian quán thoải mái, và vị trí thuận tiện. Giá trị cốt lõi của sản phẩm bao gồm chất lượng, hương vị, và sự đa dạng của các loại trà sữa. Giá cả là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ Phan Thiết, những người thường có ngân sách hạn hẹp. Chiêu thị bao gồm các chương trình khuyến mãi trà sữa, quảng cáo, và các hoạt động marketing trà sữa Phan Thiết. Tài sản thương hiệu bao gồm uy tín, nhận diện, và sự yêu thích của khách hàng đối với thương hiệu trà sữa.

4.1. Chi Tiết Tác Động Của Yếu Tố Dịch Vụ và Vị Trí

Sự thân thiện, nhiệt tình, và chuyên nghiệp của nhân viên phục vụ là yếu tố quan trọng tạo nên trải nghiệm tốt cho khách hàng. Không gian quán thoải mái, sạch sẽ, và có thiết kế đẹp mắt cũng là yếu tố thu hút giới trẻ Phan Thiết. Vị trí quán thuận tiện, dễ tìm kiếm, và có chỗ đậu xe thoải mái cũng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

4.2. Vai Trò Của Giá Trị Cốt Lõi Sản Phẩm Trà Sữa

Chất lượng trà sữa, hương vị độc đáo, và sự đa dạng của các loại trà sữa là những yếu tố cốt lõi thu hút khách hàng. Việc sử dụng nguyên liệu tươi ngon, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, và liên tục đổi mới các loại trà sữa mới là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng.

4.3. Ảnh Hưởng Của Giá Cả Và Các Chương Trình Khuyến Mãi

Giá cả trà sữa phù hợp với túi tiền của giới trẻ Phan Thiết là yếu tố quan trọng. Các chương trình khuyến mãi trà sữa hấp dẫn như giảm giá, tặng kèm, và tích điểm có thể tạo động lực mua hàng cho khách hàng.

V. Giải Pháp Tối Ưu Quyết Định Mua Trà Sữa Tại Phan Thiết

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để giúp các quán trà sữa Phan Thiết tăng cường quyết định mua hàng của giới trẻ Phan Thiết. Các giải pháp này bao gồm: nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện không gian quán, đa dạng hóa sản phẩm, đưa ra các chương trình khuyến mãi trà sữa hấp dẫn, và xây dựng thương hiệu trà sữa mạnh mẽ trên mạng xã hội. Việc áp dụng các giải pháp này một cách hiệu quả sẽ giúp các quán trà sữa cạnh tranh tốt hơn và thu hút được nhiều khách hàng hơn.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Và Trải Nghiệm Khách Hàng

Đào tạo nhân viên phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện, và nhiệt tình. Tạo không gian quán thoải mái, sạch sẽ, và có thiết kế đẹp mắt. Cung cấp dịch vụ wifi miễn phí, ổ cắm điện, và các tiện nghi khác. Lắng nghe và phản hồi nhanh chóng các ý kiến phản hồi của khách hàng.

5.2. Đổi Mới Sản Phẩm Áp Dụng Chiến Lược Giá Linh Hoạt

Liên tục đổi mới các loại trà sữa mới, theo kịp xu hướng trà sữa Phan Thiết. Sử dụng nguyên liệu tươi ngon, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Xây dựng menu đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Đưa ra các chương trình khuyến mãi trà sữa hấp dẫn, phù hợp với từng thời điểm.

5.3. Tăng Cường Marketing Trên Mạng Xã Hội Tạo Sự Khác Biệt

Xây dựng và quản lý các kênh mạng xã hội hiệu quả. Tổ chức các sự kiện, minigame trên mạng xã hội để tăng tương tác với khách hàng. Tạo ra những nội dung độc đáo, hấp dẫn về trà sữa Phan Thiết. Khuyến khích khách hàng chia sẻ những trải nghiệm tích cực trên mạng xã hội. Xây dựng thương hiệu trà sữa độc đáo, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

VI. Tương Lai Thị Trường Trà Sữa Phan Thiết Lời Khuyên

Thị trường trà sữa Phan Thiết dự kiến sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai, tuy nhiên, sự cạnh tranh sẽ ngày càng gay gắt. Các quán trà sữa cần liên tục đổi mới, sáng tạo, và thích nghi để tồn tại và phát triển. Việc nắm bắt xu hướng trà sữa Phan Thiết, hiểu rõ sở thích trà sữa giới trẻ, và xây dựng thương hiệu trà sữa mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thành công.

6.1. Dự Báo Về Xu Hướng Phát Triển Thị Trường Trà Sữa

Xu hướng sử dụng nguyên liệu hữu cơ, tốt cho sức khỏe sẽ ngày càng được ưa chuộng. Xu hướng cá nhân hóa sản phẩm, cho phép khách hàng tự chọn các thành phần và hương vị yêu thích sẽ ngày càng phổ biến. Xu hướng sử dụng công nghệ trong order và thanh toán sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng.

6.2. Lời Khuyên Dành Cho Các Nhà Đầu Tư Kinh Doanh Trà Sữa

Nghiên cứu kỹ thị trường trà sữa Phan Thiết trước khi đầu tư. Xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết và rõ ràng. Tập trung vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ, và trải nghiệm khách hàng. Xây dựng thương hiệu trà sữa mạnh mẽ và khác biệt. Quản lý tài chính hiệu quả và linh hoạt.

28/05/2025
Tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua trà sữa của giới trẻ tp phan thiết

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài: Giới thiệu về tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Chương 2: Trình bày cơ sở lý thuyết. Nội dung của chương này đưa ra cơ sở lý thuyết, những yếu tố tác động đến hành vi mua và những nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Chương 3: Giới thiệu lại mục tiêu nghiên cứu và đưa ra phương pháp nghiên cứu. Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan trên chương 2 để đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết.

Xây dựng thang đo và thiết kế bảng câu hỏi. Chương 4: Phân tích thực trạng thị trường trà sữa của Việt Nam nói chung, của thành phố Phan Thiết nói riêng, tổng kết và thảo luận về kết quả nghiên cứu. Nội dung chính của chương là tiến hành nghiên cứu định lượng, phân tích và đưa ra những kết quả cụ thể liên quan đến những yếu tố tác động đến hành vi mua trà sữa của giới trẻ tại thành phố Phan Thiết. Chương 5: Đưa ra những kết luận, đề xuất và kiến nghị.

Dựa trên những kết quả đã đạt được ở chương 4, chương này sẽ đưa ra những kết luận về sự tác động của những nhân tố được nghiên cứu từ đó đưa ra các đề xuất những yếu tố cần làm tốt khi muốn khởi động hay hoạt động hiệu quả một cửa hàng trà sữa ở thành phố Phan Thiết. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. TRÀ SỮA Trà sữa là một thức uống nổi tiếng xuất phát tại ở Đài Loan được phát minh bởi Hanlin Teahouse ở thành phố Đài Nam vào những năm 1980 – khi Đài Loan bắt đầu chuyển tử nền kinh tế định hướng sản xuất sang định hướng người tiêu dùng. Thức uống này bao gồm trà đen, trà ô long hoặc trà xanh được pha thêm sữa tươi, sữa bột hoặc sữa đặc.

Thêm vào đó, trà sữa còn được cho thêm trái cây tươi, trân châu sắn dây, hoặc thạch trái cây lên trên. Những loại thức ăn đi kèm trên đã làm cho trà sữa trở nên khác biệt và có được sức hút lớn. Khi mọi người nhấm nháp, những loại thạch có mùi vị hấp dẫn đi kèm với trà sữa sẽ tạo ra được vị ngon hấp dẫn. Trong thực tế, trà sữa hiện nay đã được biến thể thành nhiều loại có nhiều hương vị và các loại topping khác nhau (Galante, Chen & S.

Nó trở thành là một thức uống tùy chỉnh, mọi người có thể quyết định độ ngọt, độ lạnh và toppings bằng cách lựa chọn lượng đường, đá, loại trà và topping theo ý thích. Trong quá trình toàn cầu hóa, các cửa hàng trà sữa không chỉ phát triển chỉ mỗi một loại trà sữa truyền thống mà còn phát minh ra nhiều hương vị khác nhau để phù hợp với khẩu vị địa phương, như trà sữa cà phê latte, trà sữa oreo, trà sữa mochi Nhật Bản, trà sữa khoai môn (Twinings, 2018). Việc kinh doanh trà sữa không chỉ dừng lại ở các mô hình nhỏ lẻ hay là chỉ mang đi. Với sức hút thị trường ngày càng lớn và sức cạnh tranh ngày càng cao, mô hình kinh doanh trà sữa được đầu tư nhiều hơn như mở rộng quy mô cửa hàng với các cửa hàng được bài trí độc đáo đi kèm dịch vụ giúp thúc đẩy việc mua hàng và tăng lợi thế cạnh tranh (Galante, Chen & S.

GIỚI TRẺ Thế hệ trẻ, hay còn được gọi là thế hệ Z được trung tâm nghiên cứu Pew định nghĩa là những người sinh từ năm 1997 trở đi vì sự biến đổi khá nhiều của yếu tố vĩ mô trong giai đoạn này, chẳng hạn như sự phát triển công nghệ mới và xu hướng kinh tế xã hội, bao gồm sự phổ biến rộng rãi của truy cập internet không dây và dịch vụ di động băng thông cao, và chìa khóa các sự kiện thế giới, đã làm cho các hành vi và tâm lý của đối tượng này có sự khác biệt so với các thế hệ X hoặc Y trước đó. Trung tâm nghiên cứu Pew cho biết họ sẽ sử dụng 1997–2012 để phân hình thành các yếu tố về nhân khẩu cho 7 thế hệ Z. Theo định nghĩa này, thành viên lớn tuổi nhất của Thế hệ Z là 23 tuổi và người trẻ nhất đang hoặc sắp bước sang 8 tuổi vào năm 2020. Bloomberg News mô tả “Thế hệ Z” là “nhóm trẻ em, thiếu niên và thanh niên khoảng từ 8 đến 23 tuổi” vào năm 2020.

Nói cách khác, đối với Bloomberg, Thế hệ Z được sinh ra từ năm 1997 đến năm 2012. Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ bắt đầu Thế hệ Z vào năm 1997. Các hãng tin như The Economist, Harvard Business Review và The Wall Street Journal mô tả Thế hệ Z là những người sinh từ năm 1997. HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG Hành vi của người tiêu dùng có thể được định nghĩa là nghiên cứu về các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức và các quy trình họ sử dụng để đưa ra lựa chọn, sử dụng và định đoạt sản phẩm, dịch vụ, kinh nghiệm hoặc ý tưởng để đáp ứng nhu cầu, đồng thời nghiên cứu về các yếu tố tác động đến các quy trình này đối với người tiêu dùng (Hawkins & cộng sự, 2001).

Kotler và Keller (2012) cho rằng hành vi của người tiêu dùng là nghiên cứu về cách các cá nhân, nhóm và tổ chức lựa chọn, mua, sử dụng và định đoạt hàng hóa, dịch vụ, ý tưởng hoặc kinh nghiệm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Dựa trên điều này, nhà nghiên cứu có thể định nghĩa rằng hành vi của người tiêu dùng là nghiên cứu các quy trình liên quan khi các cá nhân hoặc nhóm chọn, đưa ra các quyết định mua, sử dụng, trung thành hoặc loại bỏ các sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc kinh nghiệm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn. Kotler và Keller (2012) nhận định quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng, dựa trên cơ sở của người tiêu dùng qua năm giai đoạn: nhận biết vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn thay thế, quyết định mua hàng, và hành vi sau khi mua. Nhận biết vấn Tìm kiếm Đánh giá lựa Quyết định Hành vi sau đề thông tin chọn thay thế mua hàng khi mua Mô hình 2.1: Quy trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng (Kotler & Keller, 2012) Tổng quát hơn, quá trình ra quyết định là các quá trình nhận thức của việc lựa chọn một sản phẩm hoặc dịch vụ mà qua đó, người tiêu dùng cân nhắc lựa chọn các yếu tố phù hợp nhất với nhu cầu, trong số nhiều lựa chọn có thể thay thế.

Người tiêu dùng sẽ đặt 8 ra nhiều tiêu chí đánh giá, chấp nhận hoặc loại trừ, ưu tiên các mức độ quan trọng để đưa ra quyết định mua hàng (Sumi & Kabir, 2011). Việc duy trì sự mua hàng lặp lại hay trung thành của khách hàng là điều vô quan trọng, trong đó, các yếu tố trong chiến lược marketing hỗn hợp như 4Ps hoặc 7Ps có tác động lớn tới các quyết định từ các khâu tìm kiếm đến quyết định mua của người tiêu dùng (Hawkins & cộng sự, 2001). Schiffman và Kanuk (2007) định nghĩa việc ra quyết định của người tiêu dùng là quá trình đưa ra quyết định mua hàng dựa trên những ảnh hưởng về nhận thức và cảm xúc như sự thúc đẩy và giới thiệu từ gia đình, bạn bè, tâm lý và hành vi cá nhân, và các tình huống ảnh hưởng đến việc mua hàng. Dựa vào điều này, có thể xem các nỗ lực trong chiến lược marketing mix 7Ps có tác động khá lớn đến hành vi của khách hàng.

Đối với nền kinh tế cá nhân hóa hiện nay, quyết định mua hàng của người tiêu dùng là quá trình mua hàng hóa hoặc dịch vụ thường dựa trên những ảnh hưởng cảm xúc nhiều hơn các giá trị lý tính; các doanh nghiệp đang nỗ lực thay đổi các chiến lược marketing theo xu hướng hành vi mới này của khách hàng, đặc biệt, marketing online được đánh giá có hiệu quả đối với việc cảm xúc và tính cá nhân hóa hiện nay (Sumi & Kabir, 2011). MARKETING HỖN HỢP 2.1 Marketing mix 4Ps và 7Ps Khái niệm về marketing hỗn hợp (markeiting mix) được Neil Borden đưa ra vào năm 1953 và sau đó được chính thức hóa khái niệm về hỗn hợp marketing trong học thuật và ứng dụng (Borden, 1964). McCarthy (1960) sau đó đã tổng hợp 12 yếu tố của marketing hỗn hợp của Borden vào mô hình 4Ps gồm: Sản phẩm, giá cả, địa điểm và chiêu thị. 9 Sản phẩm Chiêu thị • Sản phẩm đa dạng • Quảng cáo • Chất lượng • Bán hàng cá • Thiết kế nhân • Chức năng • Quan hệ công • Thương hiệu chúng • Bao bì • Hậu mãi • Kich cỡ Khách hàng • Bảo hành mục tiêu và định vị Giá Địa điểm • Danh mục giá • Phân phối • Giảm giá • Thị phần • Trợ cấp • Nơi chốn • Giai đoạn thanh toán • Kho bãi • Vận chuyển Mô hình 2.2: Mô hình Marketing hỗn hợp 4Ps (McCarthy, 1960) Các mô hình thay thế marketing hỗn hợp cũng được đề xuất cùng một lúc.

Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động và thay đổi cao, mô hình 4Ps của McCarthy đã giảm dần mức độ chi phối đối với hành vi mua cũng như quyết định mua của khách hàng. Những khía cạnh mới trong các chiến lược marketing hỗn hợp, đặc biệt là trong bối cảnh marketing định hướng người tiêu dùng và cá nhân hóa ngày càng cao (Gronroos, 1994). Đối với các ngành dịch vụ, người ta nhận thấy rằng marketing hỗn hợp truyền thống 4Ps là không phù hợp vì marketing hỗn hợp 4Ps ban đầu chỉ còn được phát triển cho các ngành kinh doanh định hướng sản xuất nhiều hơn (Gitlow, 1978; Shamah, 2013). Các chuyên gia markeitng trong lĩnh vực dịch vụ nhận thấy rằng marketing hỗn hợp 4Ps không đủ để giải quyết được nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại (Helm & Gritsch, 2014).

Họ quan sát thấy rằng các yếu tố trong dịch vụ có một số đặc điểm cơ bản nhất định, có ý nghĩa liên quan đến nhu cầu của từng đối tượng khách hàng (Rathmell, 1974), tuy nhiên các yếu tố trong mô hình marketing dịch vụ mới đa số liên quan đến việc duy trì chất lượng do thiếu tiêu chuẩn hóa ở các yếu tố vô hình. Ngoài ra các dịch vụ không thể được kiểm kê, cấp bằng sáng chế hoặc chuyển giao. Các dịch vụ về cơ bản là khác biệt so với các sản phẩm hữu hình (Gitlow, 1978; Fukey & cộng sự, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Các Nhân Tố Đến Quyết Định Mua Trà Sữa Của Giới Trẻ Tại Phan Thiết" khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng của giới trẻ đối với trà sữa, một thức uống đang rất phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi mua sắm của giới trẻ mà còn chỉ ra các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm, và xu hướng xã hội có thể tác động đến sự lựa chọn của họ.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua thiết bị điện tử trực tuyến của genz trên địa bàn hà nội, nơi phân tích hành vi mua sắm của thế hệ trẻ trong lĩnh vực công nghệ. Bên cạnh đó, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mỹ phẩm thuần chay Cocoon của giới trẻ tại thành phố Hồ Chí Minh cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng tiêu dùng bền vững. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Factor affecting the intention of green consumption behavior among Vietnamese millennials and gen z, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ trẻ tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng tiêu dùng hiện nay.