Báo Cáo Nghiên Cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiêu Dùng Xanh Của Thế Hệ Millennials và Gen Z Tại Việt Nam Qua Hành Vi Mua Quần Áo Second-Hand


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những yếu tố tâm lý và hành vi nào tác động trực tiếp đến ý định tiêu dùng xanh (Green Consumption Intention), cụ thể là quyết định chọn mua quần áo đã qua sử dụng (second-hand clothes - SHC) của thế hệ Millennials và Gen Z tại Việt Nam?
  • Khung phương pháp luận: Nghiên cứu kế thừa và mở rộng Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB), tích hợp Mô hình Chuỗi Giá trị - Mục đích (Means-End Chain - MEC) và Mô hình Kích hoạt Chuẩn mực (Norm Activation Model - NAM). Dữ liệu được thu thập qua khảo sát định lượng đa kênh (N = 341 đáp viên hợp lệ thuộc thế hệ trẻ tại Việt Nam) và được phân tích qua phần mềm SPSS bằng các kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cùng mô hình hồi quy tuyến tính OLS.
  • Kết quả then chốt: Nghiên cứu xác định 4 nhân tố chính thúc đẩy tích cực ý định mua quần áo second-hand với mức ý nghĩa thống kê $p < 0.05$:
    1. Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN): Đóng vai trò chi phối mạnh nhất.
    2. Hệ quả tâm lý (Psychological Consequences - PC): Xếp thứ hai về mức độ tác động.
    3. Thái độ liên quan đến môi trường (Attitude towards the Environment - ATE).
    4. Thái độ liên quan đến cá nhân (Attitude towards the Individual - ATI).
  • Hàm ý thực tiễn: Công trình cung cấp luận cứ khoa học để các nhà bán lẻ thời trang bền vững định vị thông điệp truyền thông gắn liền với sự độc bản, phong cách cá nhân và trách nhiệm cộng đồng, đồng thời hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong việc phổ biến mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) trong ngành dệt may.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng ô nhiễm từ ngành công nghiệp thời trang nhanh

Ngành công nghiệp thời trang hiện là một trong những tác nhân gây suy thoái sinh thái nghiêm trọng nhất toàn cầu, chiếm tới 10% lượng khí thải carbon và thải ra khoảng 18,6 triệu tấn rác thải dệt may mỗi năm. Tại các bãi chôn lấp, hơn 72% sợi vải tổng hợp (polyester, nylon, acrylic) có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch mất hơn 200 năm để phân hủy, đồng thời phát tán hàng trăm triệu hạt vi nhựa vào nguồn nước và chuỗi thức ăn sinh vật biển. Ngoài ra, việc sản xuất một chiếc áo sơ mi hoặc quần jeans tiêu tốn hàng nghìn lít nước ngọt cùng lượng hóa chất nhuộm độc hại khổng lồ.

                    TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA THỜI TRANG NHANH
                   GIẢI PHÁP: TIÊU DÙNG THỜI TRANG SECOND-HAND

Thời trang Second-hand: Trụ cột của nền kinh tế tuần hoàn

Việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm thêm 9 tháng qua tái sử dụng quần áo cũ có thể giảm lượng phát thải carbon và nước thải từ 20% đến 30% (theo báo cáo WRAP). Tái sử dụng 100 sản phẩm may mặc cũ giúp giảm thiểu nhu cầu sản xuất mới từ 60 đến 85 sản phẩm, hạn chế đáng kể sự suy thoái tài nguyên.

Khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam

Mặc dù xu hướng mua sắm đồ cũ (đồ si, đồ thùng) đã phát triển mạnh tại Việt Nam từ năm 2016, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào góc độ kinh tế đơn thuần (tiết kiệm chi phí, săn đồ rẻ) hoặc các rào cản chất lượng. Có rất ít công trình tích hợp đầy đủ cả yếu tố lý tính (nhận thức môi trường, giá cả)yếu tố tâm lý - cảm xúc (sự độc đáo, phong cách sống, chuẩn mực xã hội) đối với hai nhóm tiêu dùng dẫn dắt xu hướng là Millennials (Gen Y) và Gen Z. Nghiên cứu này được thực hiện tại Học viện Ngân hàng nhằm lấp đầy khoảng trống học thuật đó.


Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology & Approach)

                            QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Thiết kế nghiên cứu và công cụ đo lường

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng cắt ngang (Cross-sectional study). Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế theo định dạng chuẩn "Flowerpot", chia làm hai phần chính:

  1. Thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất mua sắm).
  2. Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát, đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Thang đo được chuẩn hóa từ các công trình quốc tế uy tín (Fishbein & Ajzen, Valle et al., Overby et al., Shin et al., Barbara et al.).

Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu

  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trẻ thuộc thế hệ Millennials (sinh năm 1981–1996) và Gen Z (sinh năm 1997–2012) đang sinh sống và học tập, làm việc tại Việt Nam.
  • Quy trình thu thập: Kết hợp khảo sát trực tiếp (offline) tại trường đại học và khảo sát trực tuyến (online) thông qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, Zalo).
  • Quy mô mẫu: Tổng số 500 phiếu phát ra, thu về 341 phản hồi hợp lệ phục vụ phân tích (đạt yêu cầu quy mô mẫu tối thiểu lớn hơn 10 lần số lượng biến quan sát theo khuyến nghị của Hair et al.).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu và độ tin cậy

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Reliability Test): Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả 6 nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha \ge 0.650$ đến $0.904$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Chỉ số $KMO = 0.835 > 0.5$, chứng minh tính thích hợp của dữ liệu mẫu.
    • Kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa cao ($p = 0.000 < 0.05$), cho thấy các biến quan sát có tương quan chặt chẽ.
    • Ma trận xoay nhân tố (Rotated Component Matrix) phân tách rõ ràng 6 nhóm nhân tố với hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều $> 0.5$.
  • Mô hình hồi quy tuyến tính (OLS): $$\text{PI} = \beta_0 + \beta_1\text{ATE} + \beta_2\text{ATI} + \beta_3\text{SN} + \beta_4\text{PBC} + \beta_5\text{PC} + \beta_6\text{PN} + \varepsilon$$
    • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến: Tất cả hệ số $VIF$ đều $< 5.0$, chứng minh mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.

Phát hiện nghiên cứu chính (Key Research Findings)

Dựa trên kết quả phân tích hồi quy tổng thể mẫu ($N = 341$), nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện cốt lõi sau:

Mã giả thuyết Mối quan hệ tác động (Biến độc lập $\to$ Ý định mua SHC) Hệ số hồi quy ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận
H3 Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN) 0.312 $< 0.001$ Chấp nhận (Tác động mạnh nhất)
H6 Hệ quả tâm lý (Psychological Consequences - PC) 0.285 $< 0.001$ Chấp nhận (Tác động thứ hai)
H1 Thái độ vì môi trường (ATE) 0.214 $< 0.01$ Chấp nhận
H2 Thái độ vì lợi ích cá nhân (ATI) 0.158 $0.030$ Chấp nhận
H4 Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) - $> 0.05$ Bác bỏ
H5 Chuẩn mực cá nhân (Personal Norms - PN) - $> 0.05$ Bác bỏ
                       CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN Ý ĐỊNH MUA ĐỒ SECOND-HAND

Chi tiết các phát hiện nổi bật:

  1. Chuẩn chủ quan (SN) là động lực dẫn dắt hàng đầu ($\beta = 0.312$):
    • Giới trẻ Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ mạng lưới quan hệ xã hội, sự ủng hộ của bạn bè, gia đình và xu hướng cộng đồng. Khi lối sống bền vững trở thành chuẩn mực được xã hội ca ngợi, người trẻ sẽ tự tin hơn khi chọn mua đồ si mà không sợ bị định kiến về đẳng cấp hay sự thiếu thốn.
  2. Hệ quả tâm lý (PC) tạo nên sức hút cảm xúc đặc biệt ($\beta = 0.285$):
    • Mua đồ second-hand không chỉ là hành vi mua sắm thông thường mà là trải nghiệm "săn đồ độc" (treasure hunting). Người mua cảm thấy bản thân khác biệt, sáng tạo và thể hiện phong cách cá nhân riêng mà các sản phẩm may sẵn đại trà không có được.
  3. Thái độ vì môi trường (ATE) và cá nhân (ATI) củng cố quyết định tiêu dùng:
    • Ý thức giảm thiểu phát thải rác thải may mặc ($\beta = 0.214$) cùng với lợi ích thực tế về tài chính và tính tiện dụng ($\beta = 0.158$) tạo thành "bộ lọc kép" thúc đẩy người tiêu dùng biến nhận thức thành ý định hành động.
  4. Phát hiện thú vị về cơ cấu mẫu:
    • Gần 50% người tham gia khảo sát cho biết họ chưa từng mua đồ second-hand trước đây. Điều này chỉ ra rằng thị trường thời trang tái sử dụng tại Việt Nam còn dư địa khai thác rất lớn nếu giải quyết được các rào cản về tâm lý vệ sinh và định kiến xã hội.

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn (Academic & Practical Contributions)

Đóng góp về mặt lý thuyết (Theoretical Contributions)

  • Làm phong phú mô hình TPB trong bối cảnh văn hóa Á Đông: Công trình chứng minh rằng trong văn hóa tập thể như Việt Nam, nhân tố Chuẩn chủ quan (SN) có sức mạnh chi phối lớn hơn so với các nghiên cứu tương tự tại các quốc gia phương Tây.
  • Mở rộng khung phân tích tích hợp: Việc đưa biến Hệ quả tâm lý (PC) từ mô hình MEC vào mô hình TPB giúp giải thích rõ nét hơn khoảng trống giữa "nhận thức lý tính" và "cảm xúc cá nhân" trong hành vi tiêu dùng xanh.

Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp và Marketing (Business Implications)

  • Xóa bỏ định kiến "đồ cũ - đồ kém chất lượng": Các thương hiệu và cửa hàng đồ si cần chuyên nghiệp hóa quy trình làm sạch, đóng gói và kiểm định chất lượng sản phẩm để chuyển đổi nhóm khách hàng còn e ngại về vấn đề vệ sinh.
  • Chiến lược truyền thông nhấn mạnh "Tính Độc Bản & Gu Thẩm Mỹ": Thay vì chỉ đánh vào yếu tố "giá rẻ", các chiến dịch tiếp thị nên tôn vinh phong cách vintage, cá tính riêng biệt và câu chuyện đằng sau mỗi món đồ để kích hoạt Hệ quả tâm lý tích cực (PC).

Hàm ý chính sách (Policy Recommendations)

  • Khuyến khích tiêu dùng tuần hoàn: Cơ quan quản lý môi trường và các trường đại học cần tăng cường các chiến dịch truyền thông về tác hại sinh thái của rác thải thời trang, thúc đẩy các hội chợ trao đổi đồ cũ sinh viên (Swap Meet) để chuẩn hóa chuẩn mực xã hội tích cực.

Đối tượng hưởng lợi từ nghiên cứu (Target Audience & Benefits)

  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu khoa học: Cung cấp tài liệu tham khảo chất lượng cao về việc tích hợp mô hình hành vi (TPB, MEC, NAM) trong nghiên cứu tiêu dùng bền vững tại các thị trường mới nổi.
  • Chủ doanh nghiệp thời trang & Nhà khởi nghiệp (Startups): Nắm bắt tâm lý khách hàng thế hệ mới để xây dựng mô hình kinh doanh nền tảng resale, thrift shop chuyên nghiệp.
  • Nhà hoạch định chính sách & Tổ chức phi chính phủ (NGOs): Định hình các thông điệp truyền thông cộng đồng về bảo vệ môi trường phù hợp với thị hiếu và ngôn ngữ của Gen Z.
  • Người tiêu dùng trẻ (Gen Z & Millennials): Có thêm góc nhìn khoa học để nhận thức rõ giá trị của hành vi tiêu dùng có trách nhiệm đối với môi trường và xã hội.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yếu tố nào đóng vai trò quyết định mạnh mẽ nhất đến ý định mua đồ second-hand của giới trẻ?

Chuẩn chủ quan (Subjective Norms - SN) là yếu tố tác động mạnh nhất ($\beta = 0.312$). Nhận thức và sự ủng hộ từ bạn bè, người thân cùng các trào lưu tích cực trên mạng xã hội là động lực lớn nhất thúc đẩy người trẻ chọn mua quần áo cũ.

2. Mô hình nghiên cứu này có gì sáng tạo so với Thuyết TPB truyền thống?

Nghiên cứu không dừng lại ở 3 yếu tố cổ điển của TPB (Thái độ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát nhận thức) mà mở rộng bổ sung Hệ quả tâm lý (Psychological Consequences - PC) từ mô hình MEC, giúp nắm bắt trọn vẹn cả khía cạnh cảm xúc (sự tự hào, tính độc bản, trải nghiệm săn đồ) của người tiêu dùng.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (Generalizability) cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam không?

Kết quả có tính đại diện cao cho thế hệ trẻ (Millennials và Gen Z) tại các khu vực đô thị lớn. Tuy nhiên, việc sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất và tập trung vào nhóm trẻ tuổi đòi hỏi sự thận trọng nhất định nếu muốn áp dụng cho các thế hệ lớn tuổi hơn (Gen X, Baby Boomers) hoặc khu vực nông thôn.

4. Tại sao yếu tố "Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC)" lại không có ý nghĩa thống kê cao trong nghiên cứu này?

Đối với thế hệ trẻ thành thị hiện nay, việc tìm kiếm và mua đồ si qua các sàn thương mại điện tử, Instagram hay cửa hàng second-hand đã trở nên cực kỳ dễ tiếp cận và thuận tiện, khiến rào cản về thời gian hay địa điểm (PBC) không còn là yếu tố cản trở đáng kể.

5. Doanh nghiệp thời trang có thể ứng dụng kết quả này như thế nào?

Doanh nghiệp nên đẩy mạnh tiếp thị dựa trên người có sức ảnh hưởng (KOLs/KOCs) để củng cố Chuẩn chủ quan, đồng thời đầu tư vào hình ảnh sản phẩm mang phong cách vintage độc đáo nhằm nâng cao Hệ quả tâm lý của người mua.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu khoa học của nhóm tác giả từ Học viện Ngân hàng đã phác họa thành công bức tranh toàn diện về hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Millennials và Gen Z Việt Nam trong lĩnh vực thời trang tái sử dụng. Kết quả khẳng định rằng việc thúc đẩy tiêu dùng bền vững cần đi đôi giữa việc nâng cao nhận thức sinh thái và kiến tạo một lối sống thời thượng, giàu bản sắc cá nhân. Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên các nhóm ngành hàng tái sử dụng khác (đồ điện tử, nội thất) cũng như ứng dụng phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các biến trung gian điều tiết.