Factor affecting the intention of green consumption behavior among vietnamese millennials and gen z a behavioral and psychological perspective for using second hand clothes

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là thế hệ millennials và gen Z với quần áo second hand.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2022

87
20
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. The disadvantage of the fashion industry to the environment

1.2. The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for the environment

1.3. The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for individuals

1.4. The necessary of purchasing second-hand cloth encouragement

1.5. The barriers of social and personal norms and psychological concerns to second-hand products consumption

1.6. Approaching important factors to encourage the second-hand clothes consumption intention

1.7. Researching objective and research questions

1.7.1. Research objective

2. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT

2.1. Factors that impact second-hand products purchasing behavior

2.2. Factors that impact second-hand clothes purchasing intention

2.3. Hypothesis development

3. CHAPTER 3: METHODOLOGY

3.1. Data analyzing method

4. CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION

4.1. Assessment of the measurements

4.2. Hypothesis testing for the whole sample

4.3. Research Implication

5. CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION

5.1. Limitations and recommendations for future research

APPENDIX

REFERENCE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiêu Dùng Xanh Xu Hướng Tầm Quan Trọng

Thế hệ Millennials Việt NamGen Z Việt Nam ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường, thúc đẩy sự phát triển của tiêu dùng xanh. Tiêu dùng xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một phần của lối sống xanh bền vững. Sự thay đổi trong thái độ tiêu dùnghành vi tiêu dùng cho thấy nhận thức ngày càng tăng về trách nhiệm xã hộiý thức bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp cần nắm bắt cơ hội này bằng cách cung cấp sản phẩm xanh và thực hiện marketing xanh hiệu quả. Sản phẩm hữu cơ, bao bì thân thiện môi trường, và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng là những yếu tố quan trọng. Theo báo cáo từ Học viện Ngân hàng (2022), thế hệ trẻ Việt Nam ngày càng quan tâm đến sản phẩm xanh và có ý thức hơn về tiêu dùng bền vững.

1.1. Lợi Ích Của Sản Phẩm Xanh Đối Với Môi Trường Xã Hội

Sản phẩm xanh mang lại nhiều lợi ích cho môi trường, bao gồm giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học. Đối với xã hội, sản phẩm xanh góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng và tạo ra một môi trường sống bền vững hơn. Tiêu dùng xanh cũng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội, tạo ra nhiều việc làm xanh và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững. Lối sống xanhtiêu dùng bền vững là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn. Theo Học viện Ngân hàng (2022), việc sử dụng sản phẩm xanh giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Thách Thức Trong Việc Phát Triển Thị Trường Sản Phẩm Xanh Tại Việt Nam

Mặc dù tiềm năng phát triển thị trường sản phẩm xanh tại Việt Nam là rất lớn, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là giá thành của sản phẩm xanh thường cao hơn so với các sản phẩm thông thường, gây khó khăn cho người tiêu dùng có mức thu nhập hạn chế. Ngoài ra, nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm xanh còn chưa cao, dẫn đến việc lựa chọn sản phẩm chưa thực sự dựa trên ý thức bảo vệ môi trường. Cần có những giải pháp đồng bộ từ phía chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng để thúc đẩy tiêu dùng xanh một cách hiệu quả. Các chương trình giáo dục về lối sống xanhtruyền thông bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của người dân.

II. Phân Tích Ý Định Tiêu Dùng Xanh Millenials Gen Z Tại VN

Thế hệ Millennials Việt NamGen Z Việt Nam có những đặc điểm chung và khác biệt trong ý định tiêu dùng xanh. Cả hai thế hệ đều có sự quan tâm đến ý thức bảo vệ môi trường, nhưng Gen Z thường thể hiện sự chủ động và quyết liệt hơn trong hành động. Ảnh hưởng của mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ tiêu dùng của cả hai thế hệ. Marketing xanh cần được điều chỉnh để phù hợp với từng đối tượng, tập trung vào những giá trị mà họ quan tâm và tạo ra những trải nghiệm tiêu dùng bền vững tích cực. Giá trị thương hiệutính minh bạch của doanh nghiệp cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Mạng Xã Hội Đến Quyết Định Tiêu Dùng Xanh Của Giới Trẻ

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá thông tin về tiêu dùng bền vữnglối sống xanh đến giới trẻ. Ảnh hưởng của người nổi tiếng và các tác động của gia đình và bạn bè trên mạng xã hội có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm ý định tiêu dùng xanh. Các chiến dịch marketing xanh trên mạng xã hội cần được thiết kế sáng tạo và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của Millennials Việt NamGen Z Việt Nam. Truyền thông bền vững cần tập trung vào việc lan tỏa những câu chuyện thành công về tiêu dùng xanh và tạo ra một cộng đồng những người có chung ý thức bảo vệ môi trường.

2.2. So Sánh Thái Độ Tiêu Dùng Giữa Millennials Và Gen Z Điểm Giống Khác

Mặc dù cả hai thế hệ Millennials Việt NamGen Z Việt Nam đều quan tâm đến tiêu dùng xanh, vẫn có những khác biệt nhất định trong thái độ tiêu dùng. Millennials thường có xu hướng tìm kiếm những sản phẩm có giá trị thương hiệuchứng nhận xanh uy tín, trong khi Gen Z quan tâm hơn đến tính minh bạch của doanh nghiệpnguồn gốc sản phẩm. Gen Z cũng có xu hướng ủng hộ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội và thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Hiểu rõ những khác biệt này giúp các doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược marketing xanh phù hợp với từng đối tượng.

III. Các Yếu Tố Tác Động Đến Ý Định Tiêu Dùng Xanh Hướng Nghiên Cứu

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của Millennials Việt NamGen Z Việt Nam, bao gồm giáo dục, khu vực sống (thành thị, nông thôn), mức thu nhập, và nhận thức về biến đổi khí hậu. Nghiên cứu cần tập trung vào việc định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và tìm ra những giải pháp để thúc đẩy tiêu dùng xanh một cách hiệu quả. Giá cả sản phẩm xanhsự tiện lợi khi mua sản phẩm xanh là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho tiêu dùng xanh.

3.1. Vai Trò Của Giáo Dục Trong Việc Nâng Cao Ý Thức Tiêu Dùng Xanh

Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao ý thức tiêu dùng xanh cho Millennials Việt NamGen Z Việt Nam. Các chương trình giáo dục về lối sống xanh, tiêu dùng bền vững, và bảo vệ môi trường cần được tích hợp vào chương trình học từ cấp tiểu học đến đại học. Giáo dục cũng cần tập trung vào việc trang bị cho người trẻ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để lựa chọn sản phẩm xanh và thực hiện hành vi tiêu dùng có trách nhiệm. Giáo dục là nền tảng để xây dựng một xã hội có ý thức bảo vệ môi trường cao.

3.2. Tác Động Của Giá Cả Và Tính Tiện Lợi Đến Quyết Định Mua Sản Phẩm Xanh

Giá cả sản phẩm xanhtính tiện lợi khi mua sản phẩm xanh là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh. Nhiều người tiêu dùng, đặc biệt là những người có mức thu nhập hạn chế, có thể e ngại khi mua sản phẩm xanh vì giá thành cao hơn. Tuy nhiên, nếu sản phẩm xanh dễ dàng tiếp cận và có giá cả hợp lý, nhiều người sẽ sẵn sàng chuyển sang lựa chọn tiêu dùng bền vững. Các doanh nghiệp cần tìm cách giảm chi phí sản xuất sản phẩm xanh và tạo ra những kênh phân phối thuận tiện để khuyến khích tiêu dùng xanh.

IV. Giải Pháp Thúc Đẩy Tiêu Dùng Xanh Chiến Lược Ứng Dụng Thực Tế

Để thúc đẩy tiêu dùng xanh một cách hiệu quả, cần có một chiến lược toàn diện với sự tham gia của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Chính phủ cần ban hành các chính sách môi trường khuyến khích sản xuất xanhtiêu dùng xanh. Doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm xanh, thực hiện marketing xanh trung thực và minh bạch. Cộng đồng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng bền vững. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi dành cho sản phẩm xanh cũng có thể giúp kích cầu tiêu dùng bền vững.

4.1. Vai Trò Của Chính Sách Môi Trường Trong Việc Thúc Đẩy Sản Xuất Xanh

Chính sách môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho sản xuất xanh. Các chính sách như thuế môi trường, trợ cấp cho các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm xanh, và các quy định về bao bì thân thiện môi trường có thể khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất xanh. Chính sách cũng cần tập trung vào việc kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Một khung pháp lý rõ ràng và hiệu quả là điều kiện tiên quyết để phát triển sản xuất xanhtiêu dùng xanh.

4.2. Marketing Xanh Hiệu Quả Bí Quyết Tiếp Cận Millennials Gen Z

Marketing xanh hiệu quả cần tập trung vào việc truyền tải thông điệp trung thực và minh bạch về sản phẩm xanh. Millennials Việt NamGen Z Việt Nam đánh giá cao những thương hiệu có trách nhiệm xã hội và thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề môi trường. Marketing xanh cần sử dụng các kênh truyền thông bền vững phù hợp, như mạng xã hội và các sự kiện cộng đồng, để tiếp cận đối tượng mục tiêu. Quan trọng nhất, marketing xanh cần xây dựng lòng tin với người tiêu dùng và tạo ra một mối liên hệ cảm xúc với thương hiệu.

V. Kết Luận Triển Vọng Tiêu Dùng Xanh Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Tiêu dùng xanh đang trở thành một xu hướng ngày càng quan trọng tại Việt Nam, đặc biệt là đối với thế hệ Millennials Việt NamGen Z Việt Nam. Nghiên cứu cần tiếp tục khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh và tìm ra những giải pháp hiệu quả để thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân tích hành vi tiêu dùng thực tế của người trẻ, đánh giá hiệu quả của các chiến dịch marketing xanh, và đề xuất các chính sách môi trường phù hợp. Tiêu dùng xanh là chìa khóa cho một tương lai bền vững.

5.1. Hạn Chế Của Nghiên Cứu Hiện Tại Và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu hiện tại về tiêu dùng xanh còn nhiều hạn chế, đặc biệt là trong việc phân tích hành vi tiêu dùng thực tế của người trẻ. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc thu thập dữ liệu thực tế thông qua khảo sát, phỏng vấn, và phân tích dữ liệu tiêu dùng. Cũng cần có những nghiên cứu so sánh giữa các khu vực sống (thành thị, nông thôn) và các nhóm mức thu nhập khác nhau để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong ý định tiêu dùng xanh. Nghiên cứu định tính cũng rất quan trọng để khám phá những động cơ và giá trị sâu sắc thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Sự Hợp Tác Giữa Các Bên Trong Thúc Đẩy Tiêu Dùng Xanh

Để thúc đẩy tiêu dùng xanh một cách hiệu quả, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, và cộng đồng. Chính phủ cần tạo ra một khung pháp lý thuận lợi và khuyến khích sản xuất xanh. Doanh nghiệp cần đầu tư vào sản phẩm xanhmarketing xanh trung thực. Tổ chức phi chính phủ cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Cộng đồng cần thay đổi hành vi tiêu dùng và ủng hộ các thương hiệu có trách nhiệm xã hội. Chỉ khi có sự hợp tác giữa tất cả các bên, chúng ta mới có thể xây dựng một xã hội bền vữngxanh.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NGÂN HÀNG BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI THAM DỰ CUỘC THI “SINH VIÊN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC” CẤP HỌC VIỆN NGÂN HÀNG NĂM HỌC 2021-2022 TÊN ĐỀ TÀI: Factor affecting the intention of green consumption behavior among Vietnamese millennials and Gen Z: A behavioral and psychological perspective for using second-hand clothes LĨNH VỰC: Quản trị kinh doanh CHUYÊN NGÀNH: Quản trị kinh doanh Hà Nội, Tháng 05 Năm 2022 17014126215021000000 HỌC VIỆN NGÂN HÀNG THÔNG TIN SINH VIÊN THỰC HIỆN ĐỀ TÀI 1. Tên đề tài: Factor affecting the intention of green consumption behavior among Vietnamese millennials and Gen Z: A behavioral and psychological perspective for using second-hand clothes 2. Lĩnh vực: Quản trị kinh doanh 3. Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh 4.

Giáo viên hướng dẫn: Họ và tên: Hoàng Phương Dung Học hàm, học vị: Tiến sĩ Chức vụ: Giảng viên khoa Kinh doanh Quốc tế Điện thoại: 0913 393 860 Email: dunghp@hvnh. Sinh viên/nhóm sinh viên thực hiện đề tài: ĐH Mã số Điện STT Họ và tên Lớp Khoa năm Email SV thoại thứ 1 Nguyễn F13-146 F13A 3 0866569 vynguyen011. Tài Chính- Đặng Huyền 081 vn@gmail.co Ngân Hàng Vy Sunderland m 2 Chu Thúy F13-016 F13A 0965402 chuthuyquynh1 Quỳnh 087 411@gmail.co m 3 Hoàng Bảo F13-032 F13A 0942907 blinh1502@gm Linh 929 ail. Lựa chọn đề tài tham dự các cuộc thi (Tích dấu X vào ô lựa chọn) Cuộc thi cấp Bộ GDĐT Cuộc thi Euréka X Ngày 05 tháng 05 năm 2022 Sinh viên chịu trách nhiệm chính thực hiện đề tài (ký và ghi rõ họ tên) Nguyễn Đặng Huyền Vy TABLE OF CONTENT LIST OF FIGURES i LIST OF TABLES ii LIST OF CHARTS iii LIST OF ABBREVIATIONS iv CHAPTER 1: INTRODUCTION 1 1.

The disadvantage of the fashion industry to the environment 1 1. The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for the environment 2 1. The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for individuals 3 1. The necessary of purchasing second-hand cloth encouragement 4 1.

The barriers of social and personal norms and psychological concerns to second-hand products consumption 4 1. Approaching important factors to encourage the second-hand clothes consumption intention 5 1. Researching objective and research questions 9 1. Research objective 9 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND HYPOTHESIS DEVELOPMENT 11 A 2.

Factors that impact second-hand products purchasing behavior 14 2. Factors that impact second-hand clothes purchasing intention 18 2. Hypothesis development 24 CHAPTER 3: METHODOLOGY 29 3. Data analyzing method 33 CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION 34 4.

Assessment of the measurements 37 4. Hypothesis testing for the whole sample 40 4. Research Implication 55 CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION 60 5. Limitations and recommendations for future research 61 REFERENCE 62 APPENDIX 73 B LIST OF FIGURES Figure 1.1: Conceptual framework in research by Alam (2014) 6 Figure 1.2: Conceptual framework in research by Gerlaugh (2011) 7 Figure 2.1: Theory of reasoned action/planned behaviour (Fishbein and Ajzen, 1975; Ajzen, 1985, 1991) 12 Figure 2.2: Conceptual framework in research by Jiao (2015) 15 Figure 2.3: Conceptual framework in research by Seo, M.4: Conceptual framework in research by Borusiak et al.5: Conceptual framework in research by Liang, J.6: Conceptual framework in research by Eunsuk Hur (2020) 21 Figure 2.7: Conceptual framework in research by Te et al.8: Conceptual model of the research 28 i LIST OF TABLES Table 2.1: Summary of factors influencing the intention to purchase second-hand in general and second-hand clothing in particular 23 Table 4.5: Reliability test 37 Table 4.6: KMO and Bartlett's Test 38 Table 4.7: Rotated component matrix 39 Table 4.8: Regression analysis results (applied for the whole sample) 42 Table 4.9: Regression analysis results (applied for gender groups) 45 Table 4.10: Regression analysis results (applied for age groups) 46 Table 4.11: Regression analysis results (applied for income groups) 47 Table 4.12: Regression analysis results (applied for experience groups) 48 ii LIST OF CHARTS Chart 4.1: Gender structure 35 Chart 4.2: Age structure 35 Chart 4.4: Frequency to buy second-hand clothing 36 iii LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviations Full name ATE Attitude towards second-hand clothing purchase (related to the environment) ATI Attitude towards the second-hand purchase (related to the individual) MEC Model for Environmental Costs NAM Norm Activation Model PBC Perceived behavioural control over second-hand clothing purchase PC Psychological consequences PI Purchase intention PN Personal norm SHB Second-hand buying SHC Second-hand consumption SHP Second-hand purchasing SN Subjective norms TPB The Planned Behaviour VIF Variance inflation factor iv CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

The disadvantage of the fashion industry to the environment When comparing the fashion sector to the food or cosmetics industries, it appears that addressing the causes of societal environmental and human costs is challenging (Beard, 2008).513) also identified that the fashion business is enormously costly and destructive not only to living creatures but also to the local and global ecology, due to pesticides and chemicals used in textile manufacturing, as well as the lack of human rights associated with child labor or exploitation of workers. According to statistics related to the fashion industry, over $400 billion was estimated as the expense of fashion waste for the worldwide economy (Young, 2020). Moreover, on average, consumers throw away 60 percent of their clothes after using them for 1 year. Consequently, there were approximately 18.6 million tonnes of clothing that ended up in landfills from the previous years to 2020 (Young, 2020).

With the huge waste of the industry, the environment is affected significantly negatively. To be more specific, Polyester, which is one of the most popular fabrics used in making clothes, is a threat to the environment. To be more specific, 72% of our clothes are made from synthetic ffiberssuch as polyester, acrylic nylon, and so on made of fossil fuels that require much more energy-intensive than original fibers for manufacturing (Young, 2020). The characteristic of the fabric is non-biodegradable so it can exist in landfills for more than 200 years (Young, 2020).

Furthermore, nearly 300 million polyester microfibers each year are wasted on the environment by washing clothing and over 900 million of the waste can be discharged into the air. Specially, all the amount of waste could be ejected by a person. Consequently, approximately 700,000 individual microfibers are released into the water, seriously affecting the undersea ecosystem by the intrusion of plastic in the food chain from small aquatic organisms to bigger fish (sustainyourstyle. This is a toxic cycle for both humans and the environment.

In addition, although cotton is a natural material for clothing making, these materials still influence the environment 1 dangerously due to the gross requirement of water and pesticides. Drought is one of the particular backwashes of problems (Young, 2020). Moreover, these days with the growth of fast fashion, many brands use toxic and hazardous chemicals during the clothing production process which leads to water pollution as well as a negative effect on human individuals and society in general (Patel, 2017). In particular, water pollution is one of the main problems of the fashion industry.

Through Greenpeace, the dyeing process takes 1.7 million tons of various kinds of chemicals for the whole process involves toxic chemicals such as PFCs, heavy metals, ammonia, formaldehyde, and so on (Patel, 2017). In addition, there is an average of 2 billion pairs of jeans that consume 7,000 liters of water each pair, producing a shirt also consumes 2700 liters of water, which is equivalent to the average amount of water for one person in 900 days (Patel, 2017). Last but not least, the fashion industry also affects seriously eco-biological. To be more specific, using cow leather is considered an unethical problem in the industry when the demand for leather is growing higher and higher in fashion goods.

With 290 million cows killed out of a total of 1 billion cows in the world, it is estimated that by 2025, the number of cows killed will reach 430 million cows (Eduzaurus) It can be seen clearly that the large volume of clothing produced continuously in clothes factories makes humorous emissions (represent for 10% of global carbon emissions) to the atmosphere that leads to the greenhouse effect (Charpail, 2017) 1. The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for the environment These underutilized second-hand fashion-related products can be re-activated through the facilitation of alternative consumption models and a circular economy. Through the research of Cervellon, Carey, and Harms, (2012) reusing clothes not only can decrease the lifespan of the product but also can minimize the waste of clothing. To specify, nine months of cloth extending can reduce the influences of water waste and carbon footprints by approximately 20%–30% WRAP (2012).

To put it another way, Life cycle assessments (LCAs) of cloths are the most ideal choice to limit the environmental 2 impacts compared with recycling or incineration of materials (Nørup, Pihl, Damgaard, and Scheutz, 2019). In the same way, (Farrant, Olsen and Wangel, 2010) discovered that purchasing 100 items of SHC can decrease from 60 to 85 new clothes based on the aim of reuse. As a piece of evidence, there is 14 per cent of global warming deduction by using second-hand clothes. Moreover, reusing cotton T-shirts contributes to a 45% reduction of toxic polyester-cotton garments for human society as well as the environment (Farrant, Olsen and Wangel, 2010).

Generally, by reducing the resources, water use, manufacturing costs, and landfill space of virgin clothes creation, using second-hand clothing (SHC)brings more environmental and economic benefits (King and Wheeler, 2016). The significance and advantages of purchasing second-hand clothes for individuals With such significant potential in the process of using second-hand clothing to be environmentally friendly, it is impossible not to mention the numerous benefits to individuals accessing or considering purchasing second-hand clothes. Individual consumption habits have a detrimental effect on the environment, and their harmful impact would be restricted by modifying individuals' frequent purchasing habits and empowering them to encourage sustainable styles of consumption (Saleki et al., 2019; Yang and Ha-Brookshire, 2020). Specifically, purchasing used clothing or accessories fulfils socially responsible actions while remaining fashionable (Beard, 2008).

"By embracing more personally liable behaviours of second-hand buying and utilization, individuals can contribute to local and global sustainability through consuming less energy and fewer resources". Individuals can practice social responsibility by donating used clothing, adopting renewable and natural fibers, and lowering their greenhouse gas emissions (Rath et al. Last but not least, the change in the second-hand consumption intention mindset motivates the well-being of each individual. As a result, it helps customers to prevent themselves from purchasing new clothes and give the old clothes a second chance (Borusiak et al.

The necessary of purchasing second-hand cloth encouragement According to the previous report's statistics, "consignment and thrift stores are growing widely at a rate of 5% per year to achieve the desired objective, this rate proves that more people are steadily rising the positive variation towards using second-hand clothes than ever before. Second-hand resale is anticipated to gain market share with an annual growth rate of 20 billion dollars in 2017 to 41 billion dollars in 2022. The invasion of THREDUP, an American online resale platform to Europe in 2017, including Germany and Sweden, confirms the simultaneous growing need for second-hand apparel (Turner, 2017). Despite the lack of precise figures, it is estimated that it increased from 500 million euros to one billion euros in Germany (Weishaupt, 2017).

Sweden is known as the second-hand paradise, and in addition to charity consignment stores, the online resale websites Tradera and Blocket are very popular (Raeed, 2017). The growing numbers ascertain the obvious fact that consumers are strongly encouraged to accompany and assist the advancement of reselling used clothes, or they already have many concerns about the environmental impact of apparel or the fashion industry (Katharina et al, 2018) Regarding the categories in Viet Nam, through the report of Hàng Thùng Nguyên Kiện (2020) the second-hand product market had developed since 2016 and is growing stronger day by day with better quality and clothing’s store.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng xanh của thế hệ millennials và Gen Z tại Việt Nam" khám phá những yếu tố chính tác động đến quyết định tiêu dùng xanh của hai thế hệ trẻ này. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức về môi trường, giá cả, và sự sẵn có của sản phẩm xanh là những yếu tố quan trọng nhất. Bên cạnh đó, tài liệu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về tiêu dùng bền vững, từ đó khuyến khích hành vi tiêu dùng có trách nhiệm hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Báo cáo nghiên cứu khoa học factors impact on genzs green purchasing intention in ha noi, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng xanh của thế hệ Z tại Hà Nội. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn siêu thị của người dân tại đà nẵng so sánh giữa lotte mart và big c cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng tại siêu thị. Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định mua thực phẩm của khách hàng tại siêu thị co opmart tỉnh vĩnh long sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng thực phẩm, một khía cạnh quan trọng trong tiêu dùng xanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng tiêu dùng hiện nay.