Kiến Thức và Thực Hành Quy Trình Đỡ Đẻ Thường của Hộ Sinh tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ

Nghiên cứu về kiến thức và thực hành quy trình đỡ đẻ của hộ sinh tại bệnh viện phụ sản Cần Thơ năm 2016, cùng các yếu tố liên quan.

Chuyên ngành

Quản Lý Bệnh Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

97
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Đỡ Đẻ Thường Tại Cần Thơ 55 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kiến thứcthực hành của hộ sinh tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ trong việc tuân thủ quy trình đỡ đẻ thường. Việc tuân thủ quy trình này rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Nghiên cứu nhằm mục đích xác định những yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành của hộ sinh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa. Tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh có thể giảm thiểu đáng kể nếu dịch vụ chăm sóc sản khoa được cung cấp đầy đủ và hiệu quả. Theo thống kê của WHO, khoảng 80% các trường hợp tử vong mẹ và trẻ sơ sinh có thể phòng tránh được nếu phụ nữ được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sản khoa chất lượng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hộ Sinh Trong Sản Khoa

Hộ sinh đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc sản phụ trong suốt quá trình chuyển dạđỡ đẻ. Họ là người trực tiếp theo dõi, phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm, và thực hiện các can thiệp cần thiết. Theo WHO, hộ sinh là đối tượng hành nghề y tế phù hợp nhất trong chăm sóc sản phụ và trẻ sơ sinh, đặc biệt trong các trường hợp không có yếu tố nguy cơ. Do đó, kiến thức và kỹ năng của hộ sinh có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của cuộc sinh, đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Về Đỡ Đẻ Thường

Nghiên cứu hướng đến hai mục tiêu chính: Thứ nhất, mô tả chi tiết kiến thứcthực hành của hộ sinh tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ trong việc tuân thủ quy trình đỡ đẻ thường. Thứ hai, xác định các yếu tố có liên quan đến kiến thức và thực hành này, bao gồm kinh nghiệm làm việc, trình độ đào tạo, và các yếu tố khác. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ, nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ hộ sinh.

II. Thực Trạng Đáng Lo Ngại Về Kỹ Năng Đỡ Đẻ 58 ký tự

Mặc dù Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu trong công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ, vẫn còn những hạn chế về kiến thức sản khoathực hành sản khoa của hộ sinh. Đặc biệt, kỹ năng xử trí tích cực giai đoạn 3 của chuyển dạ còn yếu, dẫn đến nguy cơ chảy máu sau sinh. Theo đánh giá của Bộ Y tế năm 2011, chỉ có 53% hộ sinh thực hiện đầy đủ các bước xử trí tích cực giai đoạn 3. Tình trạng này đòi hỏi phải có các biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện chất lượng chăm sóc sản khoa và giảm tỷ lệ tử vong mẹ.

2.1. Nguyên Nhân Hàng Đầu Gây Tử Vong Mẹ Chảy Máu Sau Sinh

Chảy máu sau sinh vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ ở các nước thu nhập thấp và là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong mẹ trên toàn cầu. Tại Việt Nam, chảy máu sau sinh chiếm 47% trong số các ca tử vong mẹ do nguy cơ sản khoa. Do đó, việc trang bị cho hộ sinh những kỹ năng cần thiết để phòng ngừa và xử trí chảy máu sau sinh là vô cùng quan trọng.

2.2. Hạn Chế Về Kiến Thức Và Thực Hành Của Hộ Sinh

Báo cáo đánh giá người đỡ đẻ có kỹ năng năm 2011 chỉ ra rằng chất lượng xử trí tích cực giai đoạn 3 chuyển dạ còn rất thấp. Hộ sinh là lực lượng chủ yếu cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyển dạ, vì vậy, trình độ chuyên môn của họ có ý nghĩa quyết định trong việc cứu sống sản phụ. Cần có các biện pháp can thiệp để nâng cao kiến thức sản khoathực hành sản khoa cho đội ngũ hộ sinh.

2.3. Tỷ Lệ Biến Chứng Tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ

Theo báo cáo của Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ, có 5% trường hợp sinh đường âm đạo gặp biến chứng, trong đó có chảy máu sau đẻ và sót rau. Các nguyên nhân gây chảy máu sau đẻ thường gặp là sót rau, đờ tử cung, và chấn thương đường sinh dục. Việc hộ sinh nắm vững quy trình đỡ đẻ thường và tuân thủ các kỹ thuật đúng đắn sẽ góp phần kiểm soát các nguyên nhân này.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Quy Trình Đỡ Đẻ Thường Chuẩn 52 ký tự

Để đảm bảo an toàn cho sản phụ và thai nhi, cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đỡ đẻ thường. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ chuẩn bị dụng cụ, theo dõi chuyển dạ, đến thực hiện các kỹ thuật đỡ đẻchăm sóc sản phụ sau sinh. Mỗi giai đoạn đều có những yêu cầu và kỹ thuật riêng, đòi hỏi hộ sinh phải nắm vững và thực hiện thành thạo. Việc tuân thủ phác đồ đỡ đẻ thường giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến và nâng cao chất lượng chăm sóc.

3.1. Các Giai Đoạn Của Chuyển Dạ Và Vai Trò Hộ Sinh

Chuyển dạ được chia thành 3 giai đoạn: giai đoạn xóa mở cổ tử cung, giai đoạn sổ thai, và giai đoạn sổ rau. Trong mỗi giai đoạn, hộ sinh có những nhiệm vụ cụ thể, từ theo dõi cơn co tử cung, nhịp tim thai, đến hướng dẫn sản phụ cách rặn đẻ và thực hiện các kỹ thuật đỡ đẻ. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo cuộc sinh diễn ra thuận lợi.

3.2. Kỹ Thuật Đỡ Đẻ Ngôi Chỏm An Toàn

Đỡ đẻ ngôi chỏm đòi hỏi người hộ sinh phải có kỹ năng và kinh nghiệm để điều khiển sự sổ thai theo đúng cơ chế, tránh rách tầng sinh môn. Hộ sinh cần hướng dẫn sản phụ cách rặn đẻ, nín hơi, và hít thở đúng cách, đồng thời phải theo dõi sát sao tình trạng của thai nhi để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Kỹ thuật đỡ đẻ thường đúng cách giúp cuộc đẻ diễn ra nhanh chóng, an toàn và tránh tai biến.

3.3. Xử Trí Tích Cực Giai Đoạn 3 Của Chuyển Dạ

Xử trí tích cực giai đoạn 3 (XTTCGĐ3) là một quy trình quan trọng nhằm phòng ngừa chảy máu sau sinh. Quy trình này bao gồm việc tiêm oxytocin, kéo dây rốn có kiểm soát, và xoa bóp tử cung. Việc thực hiện đầy đủ và đúng cách các bước trong XTTCGĐ3 giúp giảm đáng kể nguy cơ chảy máu sau sinh, một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ.

IV. Ứng Dụng Oxytocin và Kỹ Thuật Kéo Dây Rốn 58 ký tự

Oxytocin đóng vai trò quan trọng trong việc đỡ đẻ thường. Theo WHO, nên sử dụng oxytocin tiêm bắp 10 đơn vị để phòng ngừa chảy máu sau đẻ cho mọi trường hợp đẻ đường âm đạo. Trước khi tiêm, phải kiểm tra xem trong tử cung còn thai hay không. Kéo dây rốn có kiểm soát trước đây được khuyến cáo cho mọi ca đẻ thường, do nhân viên y tế được đào tạo kỹ năng đỡ đẻ thường thực hiện. Điều này giúp thúc đẩy quá trình sổ rau và giảm nguy cơ chảy máu sau sinh.

4.1. Tiêm Oxytocin Liều Lượng và Thời Điểm

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo tiêm bắp oxytocin với liều 10 đơn vị ngay sau khi thai sổ để phòng ngừa chảy máu sau đẻ. Việc tiêm oxytocin giúp tăng co tử cung, giảm nguy cơ đờ tử cung và chảy máu. Trước khi tiêm, cần kiểm tra cẩn thận để đảm bảo không còn thai trong tử cung.

4.2. Kéo Dây Rốn Có Kiểm Soát Kỹ Thuật và Lưu Ý

Kéo dây rốn có kiểm soát là một kỹ thuật giúp thúc đẩy quá trình sổ rau. Kỹ thuật này đòi hỏi nhân viên y tế phải được đào tạo bài bản. Việc kéo dây rốn phải được thực hiện nhẹ nhàng, liên tục, và phối hợp với xoa bóp tử cung để tránh gây tổn thương cho sản phụ. Cần theo dõi sát sao tình trạng chảy máu trong quá trình thực hiện.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thực Hành Đỡ Đẻ Của Hộ Sinh 59 ký tự

Nghiên cứu cho thấy kiến thức và kinh nghiệm của hộ sinh ảnh hưởng lớn đến thực hành đỡ đẻ. Hộ sinh trẻ tuổi, có kinh nghiệm làm việc dưới 5 năm thường có kiến thức tốt hơn. Bên cạnh đó, việc tham gia các khóa tập huấn về chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh cũng giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng của hộ sinh. Cần có các biện pháp để cập nhật kiến thức thường xuyên và liên tục cho đội ngũ hộ sinh để đảm bảo chất lượng chăm sóc sản khoa.

5.1. Tác Động Của Kinh Nghiệm Làm Việc Đến Kiến Thức

Nghiên cứu cho thấy nhóm hộ sinh có số năm công tác dưới 5 năm thường có kiến thức về quy trình đỡ đẻ thường tốt hơn so với nhóm có kinh nghiệm lâu năm hơn. Điều này có thể do hộ sinh trẻ tuổi được tiếp cận với các kiến thức mới và cập nhật hơn trong quá trình đào tạo. Tuy nhiên, kinh nghiệm thực tế cũng đóng vai trò quan trọng, vì vậy cần kết hợp cả kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn để nâng cao năng lực cho hộ sinh.

5.2. Vai Trò Của Đào Tạo Và Tập Huấn Liên Tục

Việc tham gia các khóa tập huấn về chăm sóc thiết yếu sớm cho bà mẹ và trẻ sơ sinh có tác động tích cực đến kiến thức của hộ sinh. Các khóa tập huấn giúp hộ sinh cập nhật các kiến thức mới nhất và nâng cao kỹ năng thực hành, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sản khoa. Cần thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn cho tất cả hộ sinh để đảm bảo họ luôn nắm vững những kiến thức và kỹ năng cần thiết.

5.3. Nhu Cầu Đào Tạo Và Mong Muốn Của Hộ Sinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy nhiều hộ sinh còn hạn chế về kiến thức và mong muốn được đào tạo, tập huấn thêm. Điều này cho thấy nhu cầu nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ hộ sinh là rất lớn. Bệnh viện và các cơ quan quản lý cần tạo điều kiện để hộ sinh được tham gia các khóa đào tạo và tập huấn, đồng thời xây dựng môi trường làm việc khuyến khích học tập và chia sẻ kinh nghiệm.

VI. Kết Luận Nâng Cao Chất Lượng Đỡ Đẻ Thường 54 ký tự

Để nâng cao chất lượng đỡ đẻ thường tại Bệnh viện Phụ sản Cần Thơ, cần có các giải pháp đồng bộ. Cần tăng cường quản lý, giám sát việc thực hiện quy trình đỡ đẻ thường, xây dựng kế hoạch đào tạo, huấn luyện, và giáo dục thay đổi hành vi cho hộ sinh. Quan trọng nhất là phải đảm bảo hộ sinh nắm vững kiến thức sản khoa, có kỹ năng thực hành tốt, và tuân thủ phác đồ đỡ đẻ thường để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

6.1. Giải Pháp Quản Lý Và Giám Sát Thực Hiện Quy Trình

Bệnh viện cần xây dựng kế hoạch quản lý, giám sát chặt chẽ việc thực hiện quy trình đỡ đẻ thường. Cần có các công cụ kiểm tra, đánh giá để đảm bảo hộ sinh tuân thủ đầy đủ các bước trong quy trình. Việc giám sát cần được thực hiện thường xuyên và khách quan, đồng thời cần có cơ chế phản hồi để hộ sinh có thể học hỏi và cải thiện.

6.2. Kế Hoạch Đào Tạo Và Huấn Luyện Liên Tục

Cần xây dựng kế hoạch đào tạo và huấn luyện liên tục cho hộ sinh, tập trung vào các nội dung cập nhật về quy trình đỡ đẻ, chăm sóc thiết yếu cho bà mẹ và trẻ sơ sinh, và cách xử lý các tai biến sản khoa. Các khóa đào tạo cần được thiết kế khoa học, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, và có sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu.

6.3. Tạo Môi Trường Làm Việc Hỗ Trợ Và Khuyến Khích

Bệnh viện cần tạo môi trường làm việc hỗ trợ và khuyến khích hộ sinh học tập và phát triển. Cần cung cấp đầy đủ trang thiết bị và tài liệu tham khảo, đồng thời tạo điều kiện để hộ sinh chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Việc xây dựng văn hóa học tập và cải tiến liên tục là rất quan trọng để nâng cao chất lượng chăm sóc sản khoa.

23/05/2025
Luận văn kiến thức thực hành tuân thủ quy trình đỡ đẻ thường của hộ sinh và các yếu tố liên quan tại khoa sanh bệnh viện phụ sản thành phố cần thơ năm 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu - Chuyển dạ: là hiện tượng sinh lý đưa thai nhi từ trong buồng tử cung ra ngoài qua đường âm đạo khi thai có tuổi thai từ 38- 42 tuần. Chuyển dạ được chia thành 3 giai đoạn [3]. Cụ thể như sau: Giai đoạn 1: giai đoạn xóa mở cổ tử cung.

Giai đoạn 2: giai đoạn sổ thai. Giai đoạn 3: giai đoạn sổ rau. - Đỡ đẻ thường ngôi chỏm là thủ thuật tác động vào thì sổ thai để giúp cuộc đẻ được an toàn theo đường âm đạo, không cần can thiệp (trừ trường hợp cắt tầng sinh môn) [4]. - Giai đoạn 2 của chuyển dạ: còn gọi là giai đoạn sổ thai: Tính từ khi cổ tử cung mở hết đến khi thai sổ [22].

- Giai đoạn 3 của chuyển dạ: giai đoạn sổ rau – tính từ khi thai sổ đến khi rau sổ [22]. Trong các giai đoạn chuyển dạ có nhiều quy trình kỹ thuật, hai kỹ thuật được lựa chọn đánh giá trong nghiên cứu này bao gồm đỡ đẻ ngôi chỏm và XTTCGĐ3. - Xử trí tích cực giai đoạn 3 của chuyển dạ là các thao tác chủ động của người đỡ đẻ tác động ở giai đoạn sau khi sổ thai để giúp rau bong và sổ ra ngoài nhanh hơn, nhằm phòng ngừa chảy máu sau đẻ [4]. Tầm quan trọng và vai trò của HS trong việc tuân thủ quy trình đỡ đẻ Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc tại Việt Nam mặc dù là một nước đang phát triển nhưng Việt Nam đã đạt được những thành tựu trong công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ, được thể hiện qua tỷ suất tử vong mẹ (MMR: 5 Maternal Mortality Ratio) đã giảm một cách đáng kể trong vòng hai thập kỷ qua, từ 233/100.000 ca sinh sống (2009), giảm khoảng 2/3 số ca tử vong mẹ liên quan đến sinh sản, tỷ lệ này thấp hơn rất nhiều so với các nước trong khu vực châu Á, nhưng vẫn còn cao so với thế giới [26].

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất lượng chăm sóc SP trong chuyển dạ có liên quan trực tiếp đến giảm tử vong mẹ [18]. Vì vậy, chuyển dạ cần được thực hiện chăm sóc tại các cơ sở y tế có CBYT đủ chuyên môn (bác sĩ, HS), đảm bảo đỡ đẻ sạch, an toàn [10]. Trong giai đoạn chuyển dạ, người HS có nhiệm vụ tiếp nhận, thăm khám và tư vấn cho SP và gia đình, thông báo về các tai biến có thể xảy ra trong chuyển dạ, đồng thời họ cũng là người trực tiếp đỡ đẻ và xử trí các bước trong chuyển dạ đẻ thường, các bác sĩ chỉ cần can thiệp khi thấy có vấn đề bất thường xảy ra. Để bảo đảm mọi ca đẻ đều được chăm sóc an toàn, tất cả các CBYT trực tiếp chăm sóc, trong đó có HS đều phải có các kỹ năng HS cơ bản.

Theo WHO khuyến nghị, HS cần được coi là đối tượng hành nghề y tế phù hợp nhất trong chăm sóc SP và trẻ sơ sinh trong thời kỳ chuyển dạ và sau đẻ nếu không phát hiện thấy yếu tố nguy cơ nào [7].000 bà mẹ bị tử vong khi sinh đẻ trên toàn thế giới; mỗi ngày, có khoảng 800 phụ nữ tử vong. Trong đó, đầu tiên phải kể đến là nguyên nhân chảy máu nghiêm trọng sau khi sinh con (chảy máu sau đẻ), một cấp cứu sản khoa nguy hiểm trong giai đoạn 3 của chuyển dạ [41]. Tại Việt Nam, theo báo cáo Điều tra tử vong mẹ, tử vong sơ sinh ở Việt Nam, tỷ suất tử vong mẹ chung trên toàn quốc là 63/100.000 trẻ đẻ sống giai đoạn 2006-2007 [21]. Theo Liên hiệp quốc tại Việt Nam (2012), tỷ suất tử vong mẹ ở Việt Nam tuy đã giảm hơn 3 lần từ 1990 đến năm 2009 nhưng tốc độ giảm tử vong mẹ đang có xu hướng chậm lại trong những năm gần đây [13].

Năm 2012, tổng số ca tử vong mẹ là 289 ca. Nguyên nhân tử vong mẹ trực tiếp 6 (còn gọi là nguy cơ sản khoa) chiếm tỷ lệ cao là 65%, trong đó chảy máu sau đẻ vẫn là nguy cơ lớn nhất với tỷ lệ (47%), theo sau là tắc mạch ối (22%), tiền sản giật/sản giật (14%), vỡ tử cung (7,5%) [5]. WHO cũng nhận định, chảy máu sau đẻ là nguyên nhân hàng đầu gây ra tử vong mẹ [41]. Năm 2003, Liên đoàn Hộ sinh Quốc tế (International Federation of Midwives – ICM) và Liên đoàn Sản phụ khoa Quốc tế (International Federation of Gynaecologists and Obstetricians – FIGO) ban hành một tuyên bố chung rằng SP cần được cung cấp XTTCGĐ3 "như một phương pháp giảm tỷ lệ chảy máu sau đẻ do đờ tử cung" [29].

WHO cũng khuyến cáo các cán bộ y tế có tay nghề cần theo dõi, tuân thủ quy trình đỡ đẻ trong tất cả các ca đẻ. Khuyến cáo này được chấp nhận rộng rãi như là một biện pháp giảm thiểu tình trạng chảy máu sau đẻ, một nguyên nhân chính gây tử vong ở bà mẹ và được chấp nhận này như là một tiêu chuẩn quốc tế về chăm sóc SP trong chuyển dạ [15]. Báo cáo Đánh giá người đỡ đẻ có kỹ năng tại Việt Nam (NĐĐCKN) năm 2011 cũng đưa ra nhận định kết quả chất lượng XTTCGĐ3 rất thấp là một thực trạng đáng báo động. Vì HS là nhóm CBYT chủ yếu cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyển dạ nên trình độ chuyên môn của họ có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc cứu sống tính mạng của bà mẹ.

Các khuyến cáo quốc tế đều kêu gọi tăng cường sự chăm sóc có kỹ năng của HS trong giai đoạn chuyển dạ vì việc phát hiện và xử trí kịp thời các dấu hiệu chảy máu sau đẻ là vô cùng quan trọng đối với tính mạng của SP [7]. Ngôi chỏm chiếm 95% trường hợp các ngôi thai trên lâm sàng [11]. Trong đỡ đẻ thường ngôi chỏm, công việc của người HS là theo dõi, hướng dẫn SP cách rặn, cách nín hơi, cách hít thở khi không có cơn co. Đến thì thai sổ, vai trò của người HS càng trở lên tích cực.

Người HS phải điều khiển sự sổ thai theo đúng cơ chế để tránh rách tầng sinh môn. Đồng thời hướng dẫn SP phối hợp giúp cuộc đẻ nhanh chóng, an toàn và tránh tai biến [18]. Giới thiệu về quá trình chuyển dạ và kỹ thuật đỡ đẻ thường 1. Quá trình chuyển dạ - Chuyển dạ đẻ là một quá trình làm cho thai nhi và rau thai được đưa ra khỏi buồng tử cung qua đường âm đạo.

- Một cuộc chuyển dạ đẻ thường xảy ra sau một thời gian thai nghén từ 38 (259 ngày) đến 42 tuần (293 ngày) trung bình là 40 tuần (280 ngày), lúc đó thai nhi đã trưởng thành và có khả năng sống độc lập ngoài tử cung. - Đẻ non là tình trạng gián đoạn thai nghén khi thai có thẻ sống được. Chuyển dạ đẻ non xảy ra khi tuổi thai từ 28 tuần đến 37 tuần - Đẻ già tháng là hiện tượng chuyển dạ đẻ xảy ra sau 2 tuần so với ngày dự kiến đẻ. Gọi là thai già tháng khi tuổi thai quá 42 tuần lễ * Các giai đoạn của cuộc chuyển dạ: có 3 giai đoạn, thời gian mỗi giai đoạn dài, ngắn khác nhau.

- Giai đoạn 1 Giai đoạn xoá mở cổ tử cung, tính từ khi bắt đầu chuyển dạ đến khi cổ tử cung mở hết, giai đoạn này là giai đoạn kéo dài nhất của cuộc chuyển dạ. Thời gian trung bình của giai đoạn này là 15 giờ bao gồm: + Giai đoạn 1a: Từ khi cổ tử cung bắt đầu xoá đến khi cổ tử cung mở 3 cm gọi là pha tiềm tàng, thời gian 8 giờ. + Giai đoạn 1b: Từ lúc cổ tử cung mở 3 cm đến 10 cm (mở hết) gọi là pha tích cực, thời gian 7 giờ. - Giai đoạn 2 Giai đoạn sổ thai tính từ khi cổ tử cung mở hết đến khi thai sổ ra ngoài, thời gian trung bình 30 phút, tối đa 1 giờ.

Giai đoạn này được thực hiện nhờ 2 yếu tố: sức mạnh cơn co tử cung và sự co bóp các cơ thành bụng. - Giai đoạn 3 Là thời kỳ sổ rau, bắt đầu từ khi thai sổ ra ngoài đến khi rau bong, xuống và sổ rau ra ngoài cùng với màng rau, thời gian 15 - 30 phút. Kỹ thuật đỡ đẻ thường Theo Quyết định số 4673/QĐ-BYT của Bộ Y tế ngày 10 tháng 11 năm 2014 về việc phê duyệt tài liệu hướng dẫn chuyên môn chăm sóc thiết yếu bà mẹ, trẻ sơ sinh trong và ngay sau đẻ. Gồm các hướng dẫn như sau: - Tiêm bắp oxytocin Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo sử dụng thuốc tăng co tử cung (thuốc được khuyến cáo là oxytocin) để xử trí tích cực giai đoạn ba cuộc chuyển dạ cho tất cả các trường hợp đẻ đường âm đạo, oxytocin sử dụng đường tiêm bắp với liều 10 đơn vị để đề phòng chảy máu sau đẻ.

Trước khi tiêm bắp thuốc tăng co tử cung cần phải kiểm tra xem trong tử cung có còn thai hay không bằng cách sờ nắn tử cung qua thành bụng ngay sau khi thai sổ. - Kéo dây rốn có kiểm soát Trước đây kéo dây rốn có kiểm soát được khuyến cáo áp dụng cho tất cả các trường hợp đẻ thường, do các nhân viên y tế đã được đào tạo về kỹ năng xử trí tích cực giai đoạn ba cuộc chuyển dạ thực hiện. Năm 2007, Bộ Y tế đã ban hành hướng dẫn “Xử trí tích cực giai đoạn ba cuộc chuyển dạ” trong đó khuyến cáo kéo dây rốn có kiểm soát sau khi tiêm bắp 10 đơn vị oxytocin được áp dụng cho tất cả các trường hợp đẻ đường âm đạo tại cơ sở y tế từ tuyến xã đến trung ương do nhân viên y tế đỡ đẻ thực hiện. Tuy nhiên bằng chứng nghiên cứu gần đây đã khuyến cáo kéo dây rốn chỉ nên thực hiện tại các cơ sở cung cấp dịch vụ đỡ đẻ có cán bộ y tế có kỹ năng và được đào tạo về xử trí tích cực giai đoạn ba cuộc chuyển dạ, còn các nơi không có nhân viên y tế có kỹ năng và chưa được đào tạo thì không được tiến hành kéo dây rốn có kiểm soát.

- Xoa đáy tử cung Xoa đáy tử cung là một trong ba can thiệp của xử trí tích cực giai đoạn ba cuộc chuyển dạ được khuyến cáo tiến hành liên tục trong hai giờ đầu sau 9 đẻ, với tần suất 15 phút/lần. Hơn nữa xoa đáy tử cung còn có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp đờ tử cung sau đẻ, hạn chế được tai biến băng huyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Kiến Thức và Thực Hành Quy Trình Đỡ Đẻ Thường của Hộ Sinh tại Bệnh Viện Phụ Sản Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình đỡ đẻ thường, từ lý thuyết đến thực hành. Tài liệu này không chỉ giúp các hộ sinh nắm vững kiến thức cần thiết mà còn trang bị cho họ những kỹ năng thực tiễn để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình đỡ đẻ. Những điểm nổi bật bao gồm các bước trong quy trình, vai trò của hộ sinh, và các tình huống khẩn cấp có thể xảy ra trong quá trình sinh nở.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích hiệu quả bước đầu sử dụng kháng sinh dự phòng trên bệnh nhân mổ lấy thai tại bệnh viện phụ sản hải phòng. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc sử dụng kháng sinh trong các ca mổ lấy thai, một khía cạnh quan trọng trong chăm sóc sức khỏe sản phụ.

Việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trong các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình chăm sóc sản phụ, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế mà bạn cung cấp.