Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hội chứng thận hư (HCTH) ở trẻ em là một bệnh lý cầu thận mạn tính đặc trưng bởi tình trạng phù, protein niệu kéo dài (> 50 mg/kg/ngày), giảm albumin máu (< 2,5 g/dl), giảm protein toàn phần (< 5,5 g/dl) và tăng lipid máu. Đây là bệnh lý mạn tính có diễn tiến kéo dài, tỷ lệ nhạy cảm với corticosteroid ban đầu cao (trên 80%) nhưng có khoảng 60% trường hợp tái phát thường xuyên và đối mặt với nhiều biến chứng nguy hiểm do bệnh cũng như do tác dụng phụ của thuốc điều trị (hội chứng Cushing, béo phì, loãng xương, chậm phát triển thể chất, nhiễm trùng, rối loạn chuyển hóa lipid).

Bên cạnh phác đồ điều trị bằng thuốc và tái khám định kỳ, chế độ dinh dưỡng bệnh lý đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát triệu chứng lâm sàng, giảm thiểu phù ứ nước, phòng ngừa biến chứng tim mạch do rối loạn mỡ máu và đảm bảo sự phát triển thể chất toàn diện của trẻ. Do đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi, bệnh nhi chưa thể tự nhận thức và quản lý chế độ ăn uống, mọi hoạt động chăm sóc, chế biến và theo dõi dinh dưỡng phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc chính (NCSC) tại gia đình.

Tại tỉnh Hải Dương, theo số liệu thống kê năm 2021, Bệnh viện Nhi Hải Dương đã tiếp nhận khoảng 350 lượt bệnh nhi mắc HCTH đến khám và điều trị. Thực tế thực hành lâm sàng tại bệnh viện cho thấy nhiều NCSC còn lúng túng, thiếu kiến thức chuẩn xác hoặc chưa tuân thủ đúng các hướng dẫn về tiết chế dinh dưỡng cho trẻ, dẫn đến nguy cơ tái phát bệnh và gia tăng tần suất nhập viện. Xuất phát từ bối cảnh đó, chuyên đề "Thực trạng kiến thức của người chăm sóc chính về chế độ ăn uống cho bệnh nhi mắc hội chứng thận hư tại Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2022" được tác giả Vũ Kim Thoa thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức (thông qua hành vi tuân thủ) của người chăm sóc chính về chế độ ăn uống cho bệnh nhi mắc hội chứng thận hư tại Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả tuân thủ về chế độ ăn uống của người chăm sóc chính bệnh nhi mắc hội chứng thận hư tại Bệnh viện Nhi Hải Dương.

Nghiên cứu được triển khai tại Khoa Tim mạch - thận - tiết niệu - nội tiết và phòng khám chuyên khoa của Bệnh viện Nhi Hải Dương trên 88 người chăm sóc chính của các bệnh nhi mắc HCTH trong năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và hướng dẫn chuyên môn

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận y học lâm sàng và điều dưỡng nhi khoa về hội chứng thận hư nguyên phát, kết hợp với các văn bản quy phạm và hướng dẫn chuyên môn hiện hành của Bộ Y tế:

  • Lịch sử và định nghĩa HCTH: Tiếp cận theo các y văn kinh điển từ Muller (1905), Munk (1908, 1913) và các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng thận hư tiên phát ở trẻ em.
  • Nguyên tắc dinh dưỡng bệnh lý trong HCTH theo hướng dẫn của Bộ Y tế (Quyết định số 2879/QĐ-BYT về chế độ ăn bệnh viện; Quyết định số 3312/QĐ-BYT về hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp ở trẻ em):
    • Kiểm soát muối (Natri): Áp dụng chế độ ăn nhạt tuyệt đối (hoàn toàn không nêm muối/gia vị chứa natri) trong giai đoạn trẻ phù, đái ít, tăng huyết áp hoặc thiểu niệu (kéo dài khoảng 2–4 tuần). Khi trẻ hết phù, huyết áp và lượng nước tiểu bình thường, chuyển dần sang chế độ ăn nhạt tương đối (tăng dần từ 0,5g đến 2g muối/ngày trong vòng 4–8 tuần) trước khi trở lại chế độ ăn thông thường nhưng vẫn hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và nước chấm mặn.
    • Cân đối chất đạm (Protid): Duy trì lượng protein từ 1–2 g/kg thể trọng/ngày với các loại thịt nạc, cá khi bệnh nhân không có tăng urê máu. Chỉ hạn chế đạm dưới 1 g/kg/ngày khi có thiểu niệu, vô niệu hoặc urê máu tăng cao.
    • Kiểm soát chất béo (Lipid): Giảm thiểu tối đa mỡ động vật nhằm kiểm soát tình trạng tăng cholesterol và xơ vữa mạch máu; ưu tiên sử dụng dầu thực vật và sữa tách béo (sữa không béo).
    • Cân bằng dịch và nước: Trong giai đoạn phù, lượng nước đưa vào cơ thể được tính toán chặt chẽ theo công thức cân bằng xuất nhập: $$V = U + 200\text{ (ml)}$$ (Trong đó $V$ là tổng lượng nước đưa vào trong 24 giờ bao gồm nước uống, sữa, canh, súp; $U$ là lượng nước tiểu 24 giờ của ngày hôm trước; $200\text{ ml}$ là lượng nước mất không nhìn thấy qua da, hô hấp và phân).
  • Khung pháp lý về chăm sóc và điều dưỡng: Điều 4 Luật Trẻ em năm 2016 quy định về trách nhiệm của người chăm sóc trẻ; Thông tư số 31/2021/TT-BYT của Bộ Y tế quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện, đặc biệt là chức năng tư vấn và giáo dục sức khỏe.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Đối tượng nghiên cứu: 88 NCSC trực tiếp nuôi dưỡng và chế biến thức ăn cho bệnh nhi mắc HCTH đến khám hoặc điều trị nội trú tại Bệnh viện Nhi Hải Dương.
    • Tiêu chuẩn chọn vào: NCSC từ đủ 18 tuổi trở lên, trực tiếp chăm sóc và thường xuyên nấu ăn cho trẻ, tinh thần tỉnh táo, giao tiếp tốt và đồng ý tham gia.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: NCSC không đồng ý tham gia hoặc bệnh nhi đang trong tình trạng cấp cứu nặng.
  • Công cụ và quy trình thu thập: Sử dụng bộ câu hỏi phỏng vấn trực tiếp có cấu trúc gồm 2 phần (Phần A: 16 câu hỏi về thông tin chung của bệnh nhi và NCSC; Phần B: 20 câu hỏi về hành vi tuân thủ chế độ ăn uống). Bộ công cụ được phát triển dựa trên tài liệu chuyên môn và được thẩm định bởi chuyên gia thận nhi, dinh dưỡng.
  • Tiêu chuẩn đánh giá: NCSC được phân loại là "Tuân thủ đúng" khi thực hiện đúng từ 75% trở lên số lượng hành vi chuẩn trong từng nhóm chất và đánh giá chung; dưới 75% được xếp loại "Tuân thủ chưa đúng".

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa y văn về sinh bệnh học HCTH tiên phát ở trẻ em, cơ chế rối loạn miễn dịch tế bào T gây tăng tính thấm thành mạch cầu thận, biểu hiện lâm sàng (phù trắng, mềm, ấn lõm, tiểu ít) và các biến chứng (nhiễm trùng, thuyên tắc mạch, tác dụng phụ của glucocorticoid kéo dài).

Tác giả tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Sahay M., Rebecca H., Ashrafalsadat H., Xue-hong C.) khẳng định việc nâng cao kiến thức của cha mẹ giúp giảm đáng kể tỷ lệ bệnh tái phát. Đồng thời, chương này tổng kết các công trình nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Thị Ngọc Dung, Phan Thị Thanh Huyền, Huỳnh Thoại Loan, Lê Nam Trà, Trần Thị Mộng Hiệp, Lý Hoàng Phượng, Nguyễn Thị Nghĩa...) chỉ ra rằng mặc dù tỷ lệ tuân thủ dùng thuốc thường đạt mức cao (69–90%), nhưng tỷ lệ tuân thủ chế độ ăn kiêng muối và dinh dưỡng bệnh lý ở thân nhân bệnh nhi thường rất thấp (chỉ dao động từ 3,7% đến 11,3% trong các nghiên cứu trước đây).

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 giới thiệu bối cảnh thực địa tại Bệnh viện Nhi Hải Dương (bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến tỉnh hạng II quy mô 330 giường kế hoạch, 718 giường thực kê) và Khoa Tim mạch - thận - tiết niệu - nội tiết (thành lập từ tháng 4/2010 với 85 giường bệnh, quản lý khoảng 200 lượt bệnh nhi HCTH/năm).

Phần trọng tâm của chương trình bày kết quả khảo sát thực trạng trên mẫu nghiên cứu $n=88$:

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng

  • Đặc điểm bệnh nhi ($n=88$): Độ tuổi trung bình là 8,12 tuổi (dao động từ 1 đến 15 tuổi); nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 6–11 tuổi (53,4%), nhóm 3–5 tuổi chiếm 23,9%, nhóm 12–<16 tuổi chiếm 19,3%, nhóm 2–<3 tuổi chiếm 3,4%. Tỷ lệ bé trai chiếm ưu thế với 73,9% so với bé gái 26,1% (tỷ lệ nam/nữ xấp xỉ 2,8:1). Cân nặng trung bình đạt 27,7 kg; chiều cao trung bình là 121,72 cm. Thời gian mắc bệnh từ 1–5 năm chiếm 62,5%; số lần nhập viện từ 1–3 lần chiếm 53,4%, nhập viện >3–10 lần chiếm 18,2%, trên 10 lần chiếm 9,1%. Tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc đạt 95,5% và tái khám đúng hẹn đạt 96,6%.
  • Đặc điểm NCSC ($n=88$): Mẹ là người chăm sóc chính chiếm tỷ lệ áp đảo (76,1%), bố chiếm 14,8%, bà chiếm 6,9%, ông chiếm 1,1%. Độ tuổi của NCSC tập trung chủ yếu ở nhóm 25–44 tuổi (75,0%). Toàn bộ 100% NCSC thuộc dân tộc Kinh và 93,2% cư trú tại Hải Dương. Về học vấn, 69,3% có trình độ dưới THPT (tiểu học, THCS), 29,6% từ THPT trở lên và 1,1% không biết chữ. Nghề nghiệp chính là làm ruộng/nội trợ (42,0%) và công nhân (39,8%). Nguồn tiếp nhận thông tin dinh dưỡng chủ yếu từ bác sĩ điều trị (94,3%) và mạng Internet (60,2%), trong khi tỷ lệ tiếp nhận từ điều dưỡng chỉ đạt 19,3% và chuyên gia dinh dưỡng đạt 9,1%.

2. Thực trạng hành vi tuân thủ các nhóm chất dinh dưỡng

  • Hành vi tuân thủ về muối: 100% NCSC chọn thực phẩm tươi sống; 77,3% chọn trái cây tươi làm bữa phụ; 90,1% không dùng nước chấm mặn. Tuy nhiên, trong giai đoạn trẻ phù, vẫn có 14,8% NCSC nêm muối vào thức ăn và 26,1% sử dụng hạt nêm (do ngộ nhận hạt nêm không chứa muối). Khi bệnh ổn định, 25,0% NCSC không ước lượng được lượng muối cho phép. Tỷ lệ tuân thủ đúng về muối đạt 46,6%.
  • Hành vi tuân thủ về chất béo: Chỉ có 4,5% NCSC sử dụng sữa tách béo theo khuyến cáo, trong khi 63,6% dùng sữa tươi nguyên béo thông thường và 17,1% dùng sữa bột. Về phương pháp chế biến, 48,9% áp dụng hình thức luộc/hấp đơn thuần và 85,4% thực hiện thường xuyên; 70,5% dùng dầu thực vật. Tỷ lệ tuân thủ đúng về chất béo chỉ đạt 37,1%.
  • Hành vi tuân thủ về chất đạm: Có 40,9% NCSC cho trẻ ăn kiêng đạm không đúng chỉ định (trong đó kiêng thịt bò chiếm 52,3%, thịt gà chiếm 27,3%). Chỉ có 44,3% NCSC cung cấp đúng định lượng đạm khuyến cáo (1–2 g/kg/ngày). Tỷ lệ tuân thủ đúng về chất đạm đạt 44,3%.
  • Hành vi tuân thủ về chất lỏng: 86,4% NCSC quan tâm đến cân bằng nước xuất nhập khi trẻ phù; 83,0% không cho trẻ uống nước ngọt có ga. Tuy nhiên, chỉ có 6,6% NCSC biết tính lượng nước nhập dựa vào lượng nước tiểu 24 giờ của ngày hôm trước. Tỷ lệ tuân thủ đúng về chất lỏng đạt 82,9%.
  • Hành vi tuân thủ chung: Tỷ lệ NCSC đạt tiêu chuẩn tuân thủ đúng toàn diện cả 4 nhóm chất dinh dưỡng chỉ đạt 30,3% (69,7% tuân thủ chưa đúng).

Chương 3: Bàn luận

Chương 3 đi sâu phân tích nguyên nhân của các tồn tại, so sánh đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Tương quan nhân khẩu học: Tỷ lệ giới tính nam/nữ (2,8:1) và độ tuổi khởi phát trung bình phù hợp với đặc điểm dịch tễ HCTH trẻ em ở châu Á. Trình độ học vấn của NCSC đa phần là dưới THPT (69,3%), làm nghề tự do hoặc công nhân nên khả năng tiếp thu kiến thức chuyên sâu về y học còn giới hạn.
  • Phân tích nguyên nhân không tuân thủ dinh dưỡng:
    • Về muối: Thói quen ăn mặn truyền thống của người Việt khiến việc cho trẻ ăn nhạt hoàn toàn gặp kháng cự từ trẻ (trẻ biếng ăn, quấy khóc), dẫn đến việc người chăm sóc mủi lòng nêm thêm gia vị hoặc dùng hạt nêm vì tin vào quảng cáo thương mại "chiết xuất từ thịt thăn, xương ống".
    • Về chất béo: Sự thiếu hụt thông tin về biến chứng tăng lipid máu mạn tính và lợi ích của sữa tách béo khiến tỷ lệ sử dụng sữa không béo đạt rất thấp (4,5%).
    • Về chất đạm: Tồn tại quan niệm kiêng khem dân gian sai lệch (cho rằng thịt bò, thịt gà độc hại, làm bệnh nặng hơn), dẫn đến nguy cơ suy dinh dưỡng protein năng lượng ở trẻ điều trị dài ngày.
    • Về vai trò điều dưỡng: Hoạt động tư vấn dinh dưỡng của điều dưỡng còn mờ nhạt (19,3%) do áp lực công việc hành chính tại phòng khám và buồng bệnh nội trú, thiếu tài liệu truyền thông chuẩn hóa.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp khắc phục: Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ lâm sàng, điều dưỡng viên và bác sĩ dinh dưỡng; triển khai các buổi giáo dục sức khỏe trực tiếp trong các buổi đi buồng; phát hành tài liệu truyền thông (tờ rơi, áp phích, sổ tay hướng dẫn thực đơn mẫu); bồi dưỡng kỹ năng truyền thông cho đội ngũ điều dưỡng viên.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp kết quả hành vi tuân thủ dinh dưỡng ($n=88$)

Tiêu chí đánh giá hành vi Tỷ lệ tuân thủ đúng (%) Tỷ lệ tuân thủ chưa đúng (%)
Tuân thủ về sử dụng muối 46,6% 53,4%
Tuân thủ về kiểm soát chất béo 37,1% 62,9%
Tuân thủ về cung cấp chất đạm 44,3% 55,7%
Tuân thủ về theo dõi chất lỏng khi trẻ phù 82,9% 17,1%
Đánh giá tuân thủ chung toàn diện 30,3% 69,7%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Phối hợp liên chuyên khoa: Tăng cường sự kết nối giữa bác sĩ điều trị, điều dưỡng chăm sóc và bộ phận dinh dưỡng tiết chế trong việc lập kế hoạch chăm sóc và hướng dẫn thực đơn cá thể hóa cho từng giai đoạn bệnh (phù cấp hay ổn định).
  2. Đổi mới hình thức giáo dục sức khỏe: Tận dụng thời gian đi buồng hàng ngày của điều dưỡng để hướng dẫn trực quan; tổ chức các buổi sinh hoạt truyền thông nhóm cho thân nhân người bệnh; cung cấp tài liệu bỏ túi, tờ rơi có hình ảnh minh họa cụ thể về cách đong đếm muối và lượng nước $V = U + 200\text{ ml}$.
  3. Đào tạo nâng cao năng lực điều dưỡng: Tập huấn cập nhật kiến thức dinh dưỡng bệnh lý nhi khoa và kỹ năng truyền thông tư vấn cho điều dưỡng viên theo đúng tinh thần Thông tư 31/2021/TT-BYT.

Đóng góp của chuyên đề

Chuyên đề cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về thực trạng tuân thủ dinh dưỡng bệnh nhi HCTH tại một cơ sở chuyên khoa nhi tuyến tỉnh (Hải Dương). Kết quả nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm nghẽn nhận thức cụ thể của thân nhân bệnh nhi (như ngộ nhận về hạt nêm, kiêng đạm sai lầm, chưa biết sử dụng sữa tách béo), tạo cơ sở thực tiễn để xây dựng quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe điều dưỡng chuẩn hóa tại bệnh viện.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn giới hạn ($n=88$) và phạm vi chỉ thực hiện tại một bệnh viện tuyến tỉnh (Bệnh viện Nhi Hải Dương), chưa đại diện cho toàn bộ các tuyến y tế cơ sở.
    • Phương pháp thu thập số liệu chủ yếu thông qua bảng hỏi hồi tưởng, có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ sai số nhớ lại của người chăm sóc chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều bệnh viện chuyên khoa nhi khu vực Đồng bằng sông Hồng.
    • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của các mô hình tư vấn điều dưỡng đối với tỷ lệ tái phát bệnh và tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhi HCTH.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng và Y khoa: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, thiết kế bộ công cụ khảo sát hành vi dinh dưỡng bệnh lý nhi khoa và phương pháp xử lý số liệu y tế công cộng.
  • Điều dưỡng viên lâm sàng: Sử dụng bộ câu hỏi khảo sát và các chỉ dẫn tiết chế dinh dưỡng trong chuyên đề để trực tiếp tư vấn, giáo dục sức khỏe cho thân nhân bệnh nhi mắc HCTH tại buồng bệnh cũng như phòng khám ngoại trú.
  • Nhà quản lý điều dưỡng và dinh dưỡng bệnh viện: Làm căn cứ xây dựng quy trình tư vấn dinh dưỡng bệnh lý và kế hoạch truyền thông nội viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ người chăm sóc chính tuân thủ đúng chế độ ăn uống chung cho trẻ mắc HCTH trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Tỷ lệ NCSC có hành vi tuân thủ đúng toàn diện về chế độ ăn uống cho bệnh nhi mắc HCTH tại Bệnh viện Nhi Hải Dương năm 2022 chỉ đạt 30,3%, trong khi có tới 69,7% NCSC tuân thủ chưa đúng.

2. Trong các nhóm chất dinh dưỡng, nhóm nào có tỷ lệ tuân thủ đúng cao nhất và thấp nhất?

  • Tỷ lệ tuân thủ đúng cao nhất thuộc về nhóm chất lỏng với 82,9% NCSC thực hiện đúng các nguyên tắc theo dõi và hạn chế nước uống có ga.
  • Tỷ lệ tuân thủ đúng thấp nhất thuộc về nhóm chất béo với chỉ 37,1%, chủ yếu do tỷ lệ biết và sử dụng sữa tách béo cho trẻ rất thấp (chỉ 4,5%).

3. Công thức tính lượng nước cho bệnh nhi HCTH trong giai đoạn phù được nêu trong văn bản là gì?

Lượng nước đưa vào cơ thể trong 24 giờ được tính theo công thức: $$V = U + 200\text{ (ml)}$$ Trong đó, $V$ là thể tích nước dùng trong 24 giờ (gồm nước uống, sữa, canh, súp, nước trái cây); $U$ là thể tích nước tiểu 24 giờ của ngày hôm trước; $200\text{ ml}$ là lượng nước mất không nhìn thấy qua da, hô hấp và phân. Tuy nhiên, trong thực tế khảo sát chỉ có 6,6% NCSC áp dụng công thức này.

4. Những sai lầm phổ biến nhất của người chăm sóc chính trong thực hành dinh dưỡng cho trẻ là gì?

Các sai lầm chính gồm:

  • Vẫn sử dụng bột nêm khi trẻ bị phù (26,1%) do tin rằng bột nêm không chứa muối.
  • Tự ý cho trẻ ăn kiêng đạm (40,9%), đặc biệt là kiêng thịt bò (52,3%) và thịt gà (27,3%) theo quan niệm dân gian sai lệch.
  • Rất ít sử dụng sữa tách béo (chỉ 4,5%), đa số vẫn dùng sữa tươi nguyên béo (63,6%) làm gia tăng gánh nặng lipid máu.

5. Nguồn tiếp cận thông tin dinh dưỡng của người chăm sóc chính chủ yếu từ đâu và vai trò của điều dưỡng được ghi nhận ra sao?

Nguồn tiếp cận thông tin dinh dưỡng cao nhất là từ bác sĩ điều trị (94,3%), tiếp đến là mạng Internet (60,2%). Tỷ lệ tiếp cận thông tin từ điều dưỡng chỉ đạt 19,3% và chuyên gia dinh dưỡng chỉ đạt 9,1%, phản ánh vai trò tư vấn, truyền thông giáo dục sức khỏe của điều dưỡng tại cơ sở nghiên cứu vẫn còn hạn chế và cần được nâng cao.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Kim Thoa đã phản ánh chân thực thực trạng tuân thủ chế độ ăn uống của người chăm sóc chính cho bệnh nhi mắc hội chứng thận hư tại Bệnh viện Nhi Hải Dương với tỷ lệ tuân thủ chung còn thấp (30,3%). Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng kiến thức điển hình trong việc kiểm soát chất béo, sử dụng gia vị chứa natri và kiêng đạm sai lầm ở thân nhân bệnh nhi. Những giải pháp phối hợp liên khoa và nâng cao năng lực giáo dục sức khỏe cho điều dưỡng được đề xuất trong công trình mang tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho trẻ mắc bệnh thận mạn tính tại tuyến tỉnh.