Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam không chỉ cạnh tranh với các đơn vị trong nước mà còn phải đối mặt trực tiếp với các đối thủ trên phạm vi toàn cầu sở hữu lợi thế lớn về quy mô và công nghệ hiện đại. Trong ngành công nghiệp gia công da giày xuất khẩu, chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, khẳng định uy tín thương hiệu và gia tăng mức độ thỏa mãn của khách hàng. Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là doanh nghiệp đa ngành hoạt động trong các lĩnh vực da giày, túi xách, cảng - logistics, bất động sản, du lịch và thương mại dịch vụ. Trong đó, Nhà máy 1 là cơ sở sản xuất đầu tiên của tập đoàn, chuyên đảm nhận gia công da giày theo đơn đặt hàng từ các đối tác quốc tế.
Tại Nhà máy 1, công đoạn may mũ giày đóng vai trò nòng cốt cấu thành nên hình dáng, tính thẩm mỹ và độ bền của đôi giày. Mũ giày hoàn thiện được ghép từ nhiều chi tiết nhỏ phức tạp; bất kỳ sai sót nào trên từng chi tiết đều có thể dẫn đến việc tái chế hoặc loại bỏ bán thành phẩm, làm tăng chi phí sản xuất. Khóa luận tốt nghiệp tập trung phân tích thực trạng kiểm soát lỗi trên mũ giày mã sản phẩm Cohesion thuộc đơn hàng của khách hàng Wolverine, được gia công tại Phân xưởng May 2 - Nhà máy 1.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hiểu được vai trò và tầm quan trọng của công tác quản lý chất lượng trong doanh nghiệp nói chung và tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình nói riêng.
- Đánh giá khách quan thực trạng công tác kiểm soát lỗi trong quá trình sản xuất mũ giày tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể có thể khắc phục các lỗi và khuyết tật trong quá trình sản xuất, từ đó góp phần cải tiến chất lượng sản phẩm mã giày Cohesion.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng kiểm soát lỗi trong quá trình sản xuất mũ giày tại Phân xưởng May 2 thuộc Nhà máy 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.
- Phạm vi không gian: Chuyền may 21, Phân xưởng May 2, Nhà máy 1, Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (địa chỉ: Số 5, Xa Lộ Xuyên Á, Xã An Bình, Huyện Dĩ An, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và khảo sát diễn ra từ ngày 03/08/2020 đến ngày 30/11/2020 (tập trung phân tích tập số liệu thống kê lỗi của tháng 10/2020 đối với mã giày Cohesion).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và nguyên tắc quản lý chất lượng tiêu chuẩn:
- Khái niệm và nguyên tắc chất lượng: Tác giả tham chiếu định nghĩa chất lượng từ Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9000:2015 (Hệ thống quản lý chất lượng - Cơ sở và từ vựng), quan điểm của Feigenbaum (1983), Ishikawa (1986), Jack Welch (General Electric) và Nguyễn Hoàng Dũng (2017). Đồng thời, đề tài vận dụng 7 nguyên tắc quản lý chất lượng: Hướng vào khách hàng, Sự lãnh đạo, Sự tham gia của mọi người, Tiếp cận theo quá trình, Cải tiến liên tục, Quyết định dựa trên dữ liệu, và Quản trị mối quan hệ hợp tác cùng có lợi với nhà cung cấp.
- Các công cụ kiểm soát chất lượng (QC Tools):
- Biểu đồ nhân quả / Biểu đồ Xương cá (Ishikawa Diagram): Phân loại nguyên nhân theo mô hình 5M gồm Con người (Man), Phương pháp (Method), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material) và Phương pháp quản lý (Manage), kết hợp kỹ thuật đặt câu hỏi 5 Why để xác định nguyên nhân gốc rễ.
- Biểu đồ kiểm soát (Control Chart Shewhart): Phân loại theo cỡ mẫu và thuộc tính dữ liệu. Đối với dữ liệu tỷ lệ sản phẩm khuyết tật, tác giả áp dụng Biểu đồ kiểm soát thuộc tính $p$ (p-chart) với đường trung tâm $CL = \bar{p}$, giới hạn kiểm soát trên $UCL = \bar{p} + 3\sigma_p$ và giới hạn kiểm soát dưới $LCL = \bar{p} - 3\sigma_p$, trong đó độ lệch chuẩn tính theo công thức $\sigma_p = \sqrt{\frac{\bar{p}(1-\bar{p})}{n}}$.
- Biểu đồ Pareto: Ứng dụng quy luật 80/20 nhằm phân tích tần suất xuất hiện và tỷ lệ tích lũy của từng dạng khuyết tật, giúp xác định thứ tự ưu tiên xử lý.
- Phiếu kiểm tra chất lượng (Check sheet): Biểu mẫu tiêu chuẩn dùng để ghi chép và theo dõi trực quan số lượng, dạng lỗi tại chuyền sản xuất.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu đối với các chuyên gia, nhân viên Đảm bảo chất lượng (QA), nhân viên Kiểm soát chất lượng (QC), Chuyền trưởng (CT), Quản đốc (QĐ) và Phó Quản đốc (PQĐ); kết hợp đối chiếu các quy trình thao tác chuẩn, tài liệu nội bộ và bộ tiêu chuẩn kiểm định sản phẩm Decathlon (DPR - Decathlon Production Requestment).
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu lỗi thực tế tại Chuyền May 21 trong quá trình gia công mã giày Cohesion; tiến hành tổng hợp, phân loại, tính toán các tham số thống kê và xây dựng các biểu đồ kiểm soát, biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo sản xuất kinh doanh của Phòng Quản trị tổng quan - Kế toán tổng hợp (QTTQ - KTTH), báo cáo chất lượng từ Phòng Quản lý chất lượng Nhà máy 1, và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại phân xưởng trong thời gian nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương 1 phác thảo tổng quan lịch sử hình thành, quy mô và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:
- Lịch sử và lĩnh vực hoạt động: TBS Group được thành lập từ năm 1989 bởi ba nhà sáng lập (Nguyễn Đức Thuấn, Cao Thanh Bích, Nguyễn Thanh Sơn) và được cấp phép chính thức vào ngày 05/03/1993. Doanh nghiệp phát triển thành tập đoàn đa ngành gồm 6 khối: Khối Holding, Ngành giày (với 25 nhà máy đang hoạt động, năng lực 25 triệu đôi/năm), Ngành đế, Ngành túi xách (đối tác của Coach, Decathlon, Vera Bradley, Tory Burch, Titleist), Ngành ICD - Logistics (khu phức hợp ICD TBS Tân Vạn rộng 220.000 m², sức chứa 60.000 container), Bất động sản (TBS Land, KCN Sông Trà), Du lịch (Sân golf Montgomerie Links diện tích 32.000 m², khách sạn 5 sao 172 phòng) và Thương mại dịch vụ (TBS Sport với hệ thống 20 cửa hàng phân phối thương hiệu ECCO).
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Giai đoạn 2015–2019, lợi nhuận hoạt động kinh doanh của công ty tăng trưởng liên tục từ 367.467 triệu đồng (năm 2015) lên 674.789 triệu đồng (năm 2019), phản ánh sự mở rộng thị phần và năng lực sản xuất.
- Cơ cấu tổ chức Nhà máy 1 và Bộ phận Chất lượng: Nhà máy 1 do Giám đốc Nhà máy (Bà Nguyễn Thị Tâm) đứng đầu, chia thành các khu vực: Khu văn phòng, Kho vật tư, Phân xưởng May 1 (14 chuyền), Phân xưởng May 2 (20 chuyền may, 4 chuyền in, khu vực chặt - lạng - ép), Phân xưởng Gò 1 và Gò 2 (tổng cộng 8 chuyền gò). Bộ phận chất lượng do Phó Giám đốc Quản lý chất lượng (Ông Tạ Hữu Phước) điều hành, gồm Lab Test (kiểm tra độ bền, lực chịu mẫu), Nhân viên thống kê tổng hợp, các nhóm QA chuyên trách (QA Gia công, QA May, QA Gò, QA Kiểm hàng, QA Đóng gói) và đội ngũ QC trực tiếp tại chuyền. Tác giả phân định rõ chức năng: QA giám sát việc tuân thủ quy trình và xây dựng tiêu chuẩn; QC trực tiếp kiểm tra, xử lý sản phẩm không phù hợp trên từng công đoạn và kiểm định lô hàng xuất xưởng.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết quản lý chất lượng và quy chuẩn xây dựng 4 công cụ kiểm soát chất lượng chính:
- Hệ thống hóa các khái niệm chất lượng, đặc điểm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và 7 nguyên tắc quản trị chất lượng.
- Trình bày chi tiết công thức toán học và các bước thiết lập biểu đồ kiểm soát $p$, bảng hướng dẫn lựa chọn biểu đồ kiểm soát theo cỡ mẫu và loại dữ liệu (dữ liệu liên tục dùng $X-Rs, \bar{X}-R, \bar{X}-s$; dữ liệu rời rạc dùng $np, p, c, u$).
- Mô tả quy trình xây dựng biểu đồ Pareto qua 9 bước và nguyên lý lập biểu đồ nhân quả 5M kết hợp phương pháp 5 Why.
- Nêu rõ chức năng và yêu cầu thiết kế phiếu kiểm tra chất lượng nhằm phục vụ việc thu thập dữ liệu khách quan tại hiện trường sản xuất.
Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát lỗi tại Phân xưởng May 2 Nhà máy 1 Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình
Chương 3 tập trung phân tích thực tiễn kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1 và Chuyền May 21:
- Mục tiêu chất lượng năm 2020: Nhà máy 1 đặt ra các chỉ số KPI cụ thể gồm: Tỷ lệ lỗi công đoạn Chặt/In ép $\le 2%$ (tỷ lệ đạt $\ge 98%$), công đoạn May/Gò $\le 5%$ (tỷ lệ đạt $\ge 95%$); Tỷ lệ đơn hàng tái chế (Blocking Rate - BR) $\le 2%$; Chi phí xử lý chất lượng kém phát sinh ở nước ngoài (Non Quality Cost) bằng $0%$; Tỷ lệ làm đúng ngay từ đầu (RFT) trên chuyền $\ge 95%$ và đợt Trial/Pilot $\ge 98%$; Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm theo đánh giá của Decathlon đạt DPR Level A và hệ thống chất lượng toàn nhà máy đạt Level B.
- Quy trình sản xuất chung: Diễn ra tuần tự qua các khâu: Tiếp nhận đơn hàng $\rightarrow$ Lập kế hoạch sản xuất $\rightarrow$ Chuẩn bị vật tư và kiểm định $\rightarrow$ Chặt/Lạng/Ép chi tiết $\rightarrow$ May chuẩn bị và May hoàn thiện tại PX May 1/May 2 $\rightarrow$ QC kiểm tra mũ giày $\rightarrow$ Chuyển sang Phân xưởng Gò $\rightarrow$ Hoàn thiện, đóng gói và nhập kho.
- Quy định phân loại lỗi và sản phẩm:
- Lỗi nhẹ (ngoại quan/thẩm mỹ): Biên bị tưa, vật tư khác màu 1/10, in lem rổ, oze tróc sơn nhỏ, nhăn tự nhiên, webbing lệch, chỉ thừa bên ngoài 3–4mm, vết bẩn $\le 2\text{ mm}$, đục lỗ oze tựa mép cổ không sạch phôi.
- Lỗi nặng (ảnh hưởng độ bền/chức năng): Vật tư quá hạn, chặt rộp, in sai kích cỡ/lệch 1,5–2mm, ép bong tróc, oze móp hở chân, không dính bông gai, nhăn gãy, lệch tâm mũi gót $\pm 1\text{ mm}$, đứt/lỏng/căng chỉ, chỉ thừa 5–7mm, vết bẩn $> 2\text{ mm}$, đục lệch một phía.
- Lỗi nghiêm trọng (ảnh hưởng an toàn người dùng/pháp luật): Sai code vật tư, rách/mục, ép cháy, sai thông tin tem mã code, ghim bấm hoặc kim gãy sót lại trong mũ giày.
- Tiêu chuẩn xếp loại giày: Loại A (0 lỗi nặng, $\le 2$ lỗi nhẹ), Loại B (1 lỗi nặng, $\le 2$ lỗi nhẹ), Loại C (2 lỗi nặng, 3 lỗi nhẹ hoặc vật liệu kém phẩm chất).
- Quy trình kiểm tra của QC tại chuyền may: Mỗi nhân viên QC phụ trách giám sát 3 chuyền may. QC tiến hành kiểm tra lần lượt 12 hạng mục trọng điểm kỹ thuật (so sánh với giày mẫu/Swatchbook/bảng dò tem, kiểm tra mã size/code/stock, kiểm tra lót/oze, gót/dây webbing, màu sắc/lưỡi gà, đường kim mũi chỉ/cự ly biên/mật độ bước chỉ và độ vệ sinh). Sản phẩm đạt chuẩn được đóng mộc QC và mộc ngày sản xuất để nhập kho bán thành phẩm; sản phẩm lỗi bị dán tem nhận diện và chuyển xử lý theo quy trình sản phẩm không phù hợp.
- Phân tích dữ liệu lỗi mã giày Cohesion (tháng 10/2020): Kết quả phân tích biểu đồ kiểm soát $p$ cho thấy tỷ lệ lỗi tại Chuyền May 21 có sự dao động nhưng nằm trong giới hạn kiểm soát. Phân tích biểu đồ Pareto xác định 3 dạng lỗi chính chiếm đa số khuyết tật gồm:
- Lỗi M10 (Vệ sinh dơ, dính keo, xì keo, lem keo): Chiếm tỷ lệ cao nhất, nguyên nhân chủ yếu do công nhân bôi keo quá tay, thao tác dán không chuẩn, dụng cụ dính keo và thiếu che chắn khi thao tác.
- Lỗi M17 (Nhăn đùn mũ giày): Do lực kéo vật tư không đều khi may ráp, cữ gá lắp ráp bị xê dịch và tính chất co giãn của vật liệu da/vải.
- Lỗi M7 (May mật độ chỉ không đều): Do công nhân đạp máy không đều nhịp, độ căng chỉ trên dưới chưa được căn chỉnh chuẩn xác trên máy may.
- Đánh giá chung: Nhà máy đã thiết lập được quy trình kiểm soát bài bản, tiêu chuẩn hóa rõ ràng theo chuẩn quốc tế DPR. Tuy nhiên, tỷ lệ lỗi do yếu tố thao tác thủ công của người lao động và việc phát hiện sự cố chậm trễ trên chuyền vẫn còn tồn tại.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát lỗi tại Phân xưởng May 2 Nhà máy 1
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Ứng dụng thường xuyên các công cụ quản lý chất lượng: Duy trì việc ghi chép phiếu kiểm tra, vẽ biểu đồ kiểm soát $p$ hàng ngày và biểu đồ Pareto hàng tuần để theo dõi xu hướng biến động của các lỗi M10, M17, M7; định kỳ sử dụng biểu đồ xương cá 5M để phân tích khi xuất hiện bất thường.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa huấn luyện tay nghề định kỳ cho công nhân may, chuẩn hóa thao tác bôi keo, kiểm soát đường may cự ly biên; đồng thời bồi dưỡng kỹ năng kiểm tra, nhận diện nhanh lỗi cho đội ngũ QC và chuyền trưởng.
- Ứng dụng hệ thống quản lý năng suất bằng màn hình LCD kết hợp đèn báo tín hiệu (Hệ thống ANDON): Lắp đặt màn hình hiển thị trực quan thông số sản lượng, tỷ lệ lỗi thời gian thực tại đầu chuyền may kết hợp hệ thống đèn tín hiệu ANDON (xanh - bình thường, vàng - cần hỗ trợ kỹ thuật/vật tư, đỏ - dừng chuyền do sự cố chất lượng nghiêm trọng) nhằm thông báo tức thời cho bộ phận kỹ thuật, QA/QC và chuyền trưởng can thiệp xử lý kịp thời.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ các chỉ tiêu định lượng trong công tác kiểm soát chất lượng tại Nhà máy 1:
| Chỉ số / Hạng mục |
Quy định / Mục tiêu chất lượng năm 2020 |
| Tỷ lệ lỗi công đoạn Chặt / In ép |
$\le 2%$ (tỷ lệ đạt $\ge 98%$) |
| Tỷ lệ lỗi công đoạn May / Gò |
$\le 5%$ (tỷ lệ đạt $\ge 95%$) |
| Tỷ lệ PO tái chế (Blocking Rate - BR) |
$\le 2%$ tổng lượng kiểm hàng |
| Chi phí thu hồi hàng kém chất lượng (Non Quality Cost) |
$0%$ |
| Tỷ lệ làm đúng ngay từ đầu (RFT) trên chuyền sản xuất |
$\ge 95%$ |
| Tỷ lệ làm đúng ngay từ đầu (RFT) đợt Trial / Pilot |
$\ge 98%$ |
| Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm (DPR Decathlon) |
Đạt chuẩn Level A |
| Tiêu chuẩn hệ thống chất lượng toàn nhà máy |
Đạt chuẩn Level B |
| Tiêu chuẩn phân loại sản phẩm |
Số lỗi nặng cho phép |
Số lỗi nhẹ cho phép |
| Sản phẩm Loại A |
0 lỗi |
$\le 02$ lỗi |
| Sản phẩm Loại B |
01 lỗi |
$\le 02$ lỗi |
| Sản phẩm Loại C |
02 lỗi |
$\le 03$ lỗi (hoặc làm từ vật liệu kém chất lượng) |
Các kết quả và đóng góp chính:
- Làm rõ thực trạng công tác kiểm soát lỗi tại Chuyền May 21 trên mã giày Cohesion của khách hàng Wolverine trong tháng 10/2020.
- Xác định chính xác 3 dạng lỗi khuyết tật trọng yếu cần ưu tiên cải tiến thông qua biểu đồ Pareto: M10 (vệ sinh dơ, dính keo, xì keo, lem keo), M17 (nhăn đùn mũ giày), M7 (may mật độ chỉ không đều).
- Phân tích cặn kẽ nguyên nhân gốc rễ của từng dạng lỗi theo khung 5M (Man, Machine, Material, Method, Manage) và kỹ thuật 5 Why.
- Đề xuất hệ thống 3 giải pháp đồng bộ: Áp dụng các công cụ QC định lượng, đào tạo nâng cao tay nghề công nhân, và triển khai hệ thống quản lý năng suất/chất lượng trực quan bằng màn hình LCD kết hợp đèn báo ANDON.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài cung cấp một mô hình ứng dụng hoàn chỉnh các công cụ kiểm soát chất lượng thống kê vào dây chuyền may công nghiệp thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát trên một chuyền may cụ thể (Chuyền 21) thuộc Phân xưởng May 2 - Nhà máy 1; tập số liệu phân tích chuyên sâu tập trung vào một mã sản phẩm duy nhất (giày Cohesion của khách hàng Wolverine) trong khoảng thời gian 4 tháng (từ tháng 8/2020 đến tháng 11/2020). Ngoài ra, giải pháp lắp đặt hệ thống ANDON và màn hình LCD mới dừng lại ở thiết kế sơ đồ bố trí và luận giải tính khả thi, chưa có điều kiện đo lường số liệu thực nghiệm sau ứng dụng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ 20 chuyền của Phân xưởng May 2 và các phân xưởng khác (Phân xưởng May 1, Phân xưởng Gò); tiến hành thử nghiệm hệ thống ANDON trên chuyền thực tế để thu thập dữ liệu đối chứng trước - sau cải tiến; mở rộng phân tích trên nhiều chủng loại sản phẩm và đơn hàng từ các khách hàng quốc tế khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và Công nghệ da giày. Tài liệu cung cấp mẫu biểu phiếu kiểm tra thực tế, bộ tiêu chuẩn phân loại lỗi chi tiết (lỗi nhẹ, lỗi nặng, lỗi nghiêm trọng) và quy trình kiểm tra mũ giày theo chuẩn DPR của các tập đoàn thời trang lớn. Đồng thời, kỹ sư chất lượng, nhân viên QA/QC và các nhà quản lý sản xuất tại các doanh nghiệp dệt may - da giày có thể tham khảo phương pháp kết hợp biểu đồ kiểm soát $p$, biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá để phân tích, cô lập và xử lý lỗi trên dây chuyền may công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu chất lượng năm 2020 của Nhà máy 1 đối với công đoạn may mũ giày được quy định như thế nào?
Theo quy định mục tiêu chất lượng năm 2020 của Nhà máy 1, tỷ lệ lỗi cho phép tại công đoạn may là $\le 5%$ (tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng $\ge 95%$), tỷ lệ sản phẩm làm đúng ngay từ đầu trên chuyền (RFT) phải đạt $\ge 95%$, và tỷ lệ đơn hàng tái chế sau kiểm định (Blocking Rate) không vượt quá $2%$.
2. Tiêu chuẩn phân loại sản phẩm giày Loại A, B, C tại Nhà máy 1 dựa trên những tiêu chí nào?
Sản phẩm được phân loại theo số lượng lỗi trên một chiếc giày: Loại A không mắc lỗi nặng nào và tối đa 02 lỗi nhẹ; Loại B có 01 lỗi nặng và tối đa 02 lỗi nhẹ; Loại C có 02 lỗi nặng và 03 lỗi nhẹ, hoặc là sản phẩm làm từ vật liệu chất lượng kém làm giảm tuổi thọ của giày.
3. Ba dạng lỗi khuyết tật xuất hiện nhiều nhất trên mã giày Cohesion tại Chuyền May 21 là gì?
Dựa trên phân tích biểu đồ Pareto trong tháng 10/2020, 3 dạng lỗi chiếm tỷ lệ tích lũy cao nhất là Lỗi M10 (vệ sinh dơ, dính keo, xì keo, lem keo), Lỗi M17 (nhăn đùn mũ giày) và Lỗi M7 (may mật độ chỉ không đều ở mũ giày).
4. Những công cụ kiểm soát chất lượng nào đã được tác giả ứng dụng để phân tích thực trạng sản xuất?
Tác giả đã ứng dụng 4 công cụ quản lý chất lượng gồm: Phiếu kiểm tra (thu thập dữ liệu), Biểu đồ kiểm soát tỷ lệ lỗi $p$ (đánh giá tính ổn định của quy trình), Biểu đồ Pareto (xác định các lỗi ưu tiên giải quyết) và Biểu đồ xương cá Ishikawa theo mô hình 5M kết hợp kỹ thuật 5 Why (tìm nguyên nhân gốc rễ).
5. Giải pháp kỹ thuật nào được đề xuất nhằm nâng cao khả năng cảnh báo sự cố và kiểm soát chất lượng trực tiếp tại chuyền may?
Tác giả đề xuất ứng dụng hệ thống quản lý năng suất bằng màn hình LCD kết hợp với đèn báo tín hiệu (Hệ thống ANDON), giúp trực quan hóa sản lượng, tỷ lệ lỗi và cảnh báo tức thời sự cố chất lượng hoặc gián đoạn kỹ thuật trên chuyền may.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tú Uyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận quản lý chất lượng và phân tích chi tiết thực trạng kiểm soát lỗi trên mũ giày mã Cohesion tại Chuyền 21, Phân xưởng May 2 - Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình. Thông qua việc ứng dụng đồng bộ các công cụ thống kê như biểu đồ kiểm soát $p$, biểu đồ Pareto và biểu đồ xương cá 5M, nghiên cứu đã nhận diện chính xác 3 dạng lỗi trọng điểm (M10, M17, M7) và làm rõ các nguyên nhân cốt lõi do thao tác, thiết bị và phương pháp quản lý. Các giải pháp đề xuất về đào tạo nguồn nhân lực, duy trì công cụ QC định lượng và triển khai hệ thống cảnh báo trực quan ANDON mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí sai hỏng.