Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thương mại ngày càng gia tăng, chất lượng sản phẩm đóng vai trò then chốt quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường cũng như mức độ hài lòng của khách hàng. Khi mức sống của người tiêu dùng được nâng cao, nhu cầu đối với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và giấc ngủ như giường, nệm lò xo, nệm cao su cao cấp ngày càng được chú trọng. Khách hàng sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn để đổi lấy những sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, có tính năng kháng khuẩn và mang lại trải nghiệm tiện nghi tối ưu.

Trong quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam, tác giả ghi nhận tình trạng sản phẩm bị lỗi trong các công đoạn sản xuất có xu hướng gia tăng. Thực trạng này khiến doanh nghiệp phát sinh nhiều chi phí và thời gian cho công tác kiểm tra, sửa chữa và xử lý sản phẩm không phù hợp, đồng thời gây áp lực lên tiến độ giao hàng cho các đơn hàng trong nước và xuất khẩu. Dù công ty đã triển khai một số biện pháp khắc phục nhưng hiệu quả mang lại chưa thực sự ổn định. Xuất phát từ tình hình đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm phân tích toàn diện thực trạng kiểm soát chất lượng, từ đó đề xuất áp dụng 7 công cụ thống kê và phương pháp 5S nhằm cải tiến chất lượng sản phẩm nệm tại nhà máy.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tìm hiểu thực trạng quản lý chất lượng và chất lượng sản phẩm tại Công ty Dunlopillo Việt Nam.
  2. Đề ra một số giải pháp giúp Doanh nghiệp kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý và kiểm soát chất lượng tại Công ty Dunlopillo Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi hoạt động sản xuất của Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam tại Số 35 Đại lộ Hữu Nghị, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP), Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát từ ngày 15/08/2022 đến ngày 30/11/2022.
  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài tập trung chuyên sâu vào quy trình quản lý và kiểm soát chất lượng thông qua việc ứng dụng 7 công cụ thống kê và phương pháp 5S tại các chuyền sản xuất nệm, không mở rộng sang các lĩnh vực quản trị khác ngoài phạm vi chất lượng xưởng sản xuất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tiêu chuẩn và công trình học thuật về quản lý chất lượng:

  • Khái niệm chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 8402:1994 và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN ISO 8402:1999: Chất lượng là tập hợp các đặc tính của một thực thể (đối tượng) tạo cho thực thể đó khả năng thỏa mãn những nhu cầu đã nêu ra hoặc tiềm ẩn.
  • Các quan điểm chất lượng kinh điển: Quan điểm của Armand V. Feigenbaum (1983) trong Total Quality Control coi chất lượng là sự quyết định dựa trên trải nghiệm thực tế của khách hàng; Philip B. Crosby (1989) định nghĩa chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu; W. Edwards Deming (1993) nhấn mạnh tính đồng đều và mức độ dự đoán trước với chi phí thấp được thị trường chấp nhận.
  • Hệ thống khái niệm về Kiểm soát chất lượng (Quality Control – QC), Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance – QA) và Chi phí chất lượng (Cost of Quality) theo giáo trình của Tạ Thị Kiều An và cộng sự (2010).
  • Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm: Nhóm yếu tố bên ngoài (kinh tế, khoa học kỹ thuật) và nhóm yếu tố bên trong (mô hình 4M gồm: Con người - Men, Máy móc thiết bị - Machines, Nguyên vật liệu - Materials, Phương pháp sản xuất và quản lý - Methods).
  • Bộ 7 công cụ kiểm soát chất lượng thống kê (7 QC Tools) theo lý thuyết của Kaoru Ishikawa:
    • Biểu đồ tiến trình (Flowchart): Mô tả các bước của quy trình bằng ký hiệu chuẩn hóa để nhận diện cơ hội cải tiến.
    • Phiếu kiểm soát (Check Sheet): Biểu mẫu thu thập dữ liệu về số lượng, dạng khuyết tật và tần suất xuất hiện lỗi một cách trực quan, nhất quán.
    • Biểu đồ Pareto: Ứng dụng nguyên tắc 80/20 của Vilfredo Pareto và Joseph Juran nhằm phân loại khuyết tật theo thứ tự ưu tiên giảm dần, xác định 20% nguyên nhân cốt lõi gây ra 80% thiệt hại.
    • Biểu đồ nhân quả (Cause and Effect Diagram / Fishbone Diagram): Sơ đồ xương cá phân tích nguồn gốc biến động chất lượng theo các nhánh nguyên nhân.
    • Biểu đồ kiểm soát (Control Chart): Theo dõi diễn biến của quá trình qua đường trung bình (Center Line - CL), giới hạn kiểm soát trên (Upper Control Limit - UCL) và giới hạn kiểm soát dưới (Lower Control Limit - LCL).
    • Biểu đồ tần suất (Histogram): Đánh giá phân bố tần số của các thông số chất lượng.
    • Biểu đồ phân tán (Scatter Diagram): Xác định mối quan hệ tương quan giữa hai biến số chất lượng.
  • Triết lý và chương trình 5S: Nguồn gốc Nhật Bản gồm Seiri (Sàng lọc - phân loại vật dụng thành nhóm dùng được, không dùng được và chưa xác định), Seiton (Sắp xếp - tuân thủ nguyên tắc 5D: Dễ tìm, Dễ thấy, Dễ lấy, Dễ kiểm tra, Dễ trả lại), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), và Shitsuke (Sẵn sàng).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Kết hợp nguồn dữ liệu sơ cấp (ghi nhận qua quan sát trực tiếp, phiếu kiểm tra tại các công đoạn sản xuất) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo sản lượng, hồ sơ kiểm tra chất lượng từ Phòng Quản lý Chất lượng - QLCL, tài liệu kỹ thuật Spec).
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi thao tác vận hành của công nhân, hoạt động kiểm thử của nhân viên QC tại chuyền sản xuất lò xo, chuyền may áo nệm và khu vực thành phẩm.
  • Phương pháp thống kê mô tả và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán tần suất, tỷ lệ phần trăm tích lũy, thiết lập biểu đồ Pareto, vẽ biểu đồ kiểm soát tỷ lệ lỗi và xây dựng sơ đồ nhân quả.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kiểm soát chất lượng thành phẩm, các biên bản lỗi không phù hợp (KPH) và số liệu chi phí sửa chữa trong tháng 08/2022 và tháng 09/2022 tại Công ty Dunlopillo Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu công ty Dunlopillo Việt Nam

Chương này khái quát quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam. Thương hiệu Dunlopillo ra đời năm 1929 tại Anh với việc sản xuất nệm cao su đầu tiên. Các cột mốc quan trọng được tác giả trình bày bao gồm: nghiên cứu chứng minh tính năng kháng khuẩn của Bác sĩ Theo Lamer (1954); thành lập nhà máy liên doanh PT. Dunlopillo Indonesia tại Bekasi (1976); chứng nhận kháng khuẩn gấp đôi của Viện Shirley - Manchester (1987); chính thức xây dựng nhà máy tại Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (1997); đạt chứng nhận ISO 9001-2000 (2001); ứng dụng công nghệ vải Outlast cho đồ phi hành gia NASA (2006); phát triển công nghệ Nano bạc Dunlopillo Talasilver (2010); và cung cấp nệm cao su Latex y tế cho bệnh viện (2018).

Về cơ cấu quản trị, công ty hoạt động dưới sự điều hành của Managing Director (Mr. Eddie), Regional HR Manager, VP Operation (Mr. Javier), Country Manager (Mr. Kumar), Financial Controller (Mr. Kumar), Product & Development (Mr. Nhan) cùng các phòng ban: Sản xuất, QLCL (QA/QC), Kế hoạch - Cung ứng, R&D, Tài chính - Kế toán, Nhân sự và Kinh doanh - Tiếp thị. Danh mục sản phẩm chủ lực gồm nệm lò xo liên kết (Clip Pocket Spring - CPS), nệm lò xo túi độc lập (Individual Pocket Spring - IPS), nệm cao su thiên nhiên Latex (Serenity Luxe) và các dòng nệm cao cấp như Cashmerian Luxe 2.0 (sử dụng vải bọc Cashmere lông dê núi, giá bán tại châu Âu từ 15.000 đến 20.000 Euro/bộ) và Birmingham Premium.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Tác giả hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc phân tích và giải quyết vấn đề chất lượng trong sản xuất công nghiệp. Nội dung trọng tâm bao gồm việc làm rõ bản chất của chất lượng sản phẩm theo các góc tiếp cận từ người sản xuất và người tiêu dùng; phân định ranh giới giữa hoạt động tác nghiệp của QC và hoạt động mang tính hệ thống của QA; cũng như phân tích các thành phần của chi phí chất lượng.

Chương này trình bày chi tiết quy trình xây dựng và ứng dụng của 7 công cụ quản lý chất lượng thống kê theo Kaoru Ishikawa, đặc biệt là quy trình 6 bước thiết lập biểu đồ tiến trình, 3 bước lập biểu đồ Pareto theo nguyên tắc 80/20, 5 bước xây dựng sơ đồ nhân quả Ishikawa, và 9 bước thiết lập biểu đồ kiểm soát. Đồng thời, chương 2 phân tích cơ chế vận hành của chương trình 5S, làm rõ nguyên tắc phân loại vật dụng trong bước Sàng lọc (Seiri) và nguyên tắc 5D trong bước Sắp xếp (Seiton), làm cơ sở lý luận để đánh giá hiện trạng xưởng sản xuất ở chương tiếp theo.

Chương 3: Thực trạng quản lý chất lượng tại công ty Dunlopillo Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng công tác kiểm soát chất lượng tại nhà máy Dunlopillo sau 22 năm hoạt động. Quy trình sản xuất tổng quát được mô tả qua các công đoạn: tiếp nhận kế hoạch sản xuất -> phát lệnh và xuất vật tư -> sản xuất lò xo CPS/IPS song song với may áo nệm (cover) -> ráp khung hộp, bấm nệm -> may dán hoàn thiện áo nệm -> QC kiểm tra thành phẩm -> đóng gói và chuyển kho.

Công tác kiểm soát chất lượng được tác giả mổ xẻ tại 3 khu vực chính:

  1. Khu vực Bonnel (Sản xuất lò xo): Sử dụng thép không gỉ nhập khẩu từ Đức để uốn cuộn xoắn ốc và liên kết thành khối CPS hoặc bọc túi vải IPS. Các lỗi thường gặp gồm: lò xo biến dạng/cong vênh, lò xo bị lỏng/trượt khỏi túi vải, độ cứng không đồng đều do vận hành máy hoặc nguyên liệu.
  2. Khu vực may áo nệm (Cover): Chia thành 3 khu vực chuyên biệt (May mặt Top, May mặt Bottom, May Border). Các dạng lỗi phổ biến gồm lỗi dơ bẩn bề mặt, lỗi đường may (xổ chỉ, lỏng chỉ, lỗi vắt sổ, lỗi may chằn - quilting), rách vải và đính nhãn/thêu sai vị trí.
  3. Khu vực kiểm tra thành phẩm: Kỹ sư QC sử dụng bộ công cụ chuyên dụng gồm 8 dụng cụ (thước cuộn, tấm mica, găng tay cotton, nhãn dán mũi tên đỏ, kéo bấm chỉ, súng xịt hơi, dung dịch làm sạch Rust go, thước 10 cm).

Tác giả tổng hợp các bảng tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật áp dụng khi kiểm tra thành phẩm:

Hạng mục kiểm tra Thông số / Tiêu chuẩn kỹ thuật Dung sai / Yêu cầu chấp nhận
Kích thước chiều dài Đo từ viền cạnh này sang viền cạnh đối diện Dung sai ± 20 mm
Kích thước chiều rộng Đo cách góc nệm tối thiểu 30 mm Dung sai ± 20 mm
Chiều cao nệm Đo bằng tấm mica đặt phẳng trên bề mặt Dung sai -10 mm đến +20 mm (Ngoại lệ: dòng New Harmony DSPL là ±10 mm)
Nhãn bên cạnh nệm Kiểm tra loại nhãn và khoảng cách mép Dung sai vị trí ± 10 mm
Mối nối may viền Đo khoảng cách hai đầu nối viền Khoảng cách hai đầu nối ≤ 5 cm, điểm nối thẳng hàng, không bung chỉ
Dây thừng trang trí Độ thẳng và đường chỉ may Dây may thẳng, đúng loại, không bung chỉ, không dơ, không rách
Ngoại quan mặt vải Tình trạng bề mặt vải nệm Không dơ bẩn, không lỗi may chằn (quilting), không rách hoặc vết rách < 2 mm

Phân tích số liệu lỗi trong tháng 08/2022 cho thấy tỷ lệ sản phẩm không phù hợp tập trung chủ yếu ở hai nhóm lỗi: lỗi may chằn (Quilting) và lỗi dơ bẩn bề mặt do vệ sinh và bảo quản 5S chưa tốt. Bên cạnh đó, thực trạng máy móc thiết bị cũ, hao mòn cùng với ý thức và tay nghề công nhân chưa đồng đều là những nguyên nhân trực tiếp làm tăng chi phí sửa chữa. Quy trình xử lý nệm lỗi được thực hiện bằng cách dán nhãn mũi tên đỏ: các lỗi nhẹ về vệ sinh và chỉ thừa được QC xử lý tại chỗ; các lỗi về kết cấu hoặc may được trả về trạm sản xuất tương ứng kèm phiếu chỉ dẫn của QC.

Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng kiểm soát sản phẩm từ công ty Dunlopillo Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích dữ liệu thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng tại công ty:

  • Giải pháp đào tạo và quản trị nhân sự: Xây dựng nội dung đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật may, hướng dẫn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật (Spec) cho công nhân may và ráp nệm; ban hành quy định thưởng phạt minh bạch nhằm gắn trách nhiệm cá nhân với chất lượng sản phẩm; áp dụng các hình thức động viên khen thưởng kịp thời; tổ chức đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ QC về phương pháp đo kiểm và sử dụng biểu mẫu kiểm soát.
  • Ứng dụng 7 công cụ thống kê: Chuẩn hóa hệ thống phiếu kiểm soát (Check sheet) hằng ngày; áp dụng biểu đồ kiểm soát để giám sát biến động tỷ lệ lỗi theo thời gian thực; sử dụng biểu đồ Pareto để định kỳ xác định lỗi trọng điểm cần ưu tiên khắc phục.
  • Triển khai chương trình 5S tại xưởng sản xuất và kho: Lập bảng đánh giá 5S định kỳ; thực hiện Sàng lọc loại bỏ vật tư phế liệu; Sắp xếp dụng cụ may và nguyên liệu theo nguyên tắc 5D; duy trì Sạch sẽ thiết bị máy móc nhằm triệt tiêu nguồn phát sinh vết bẩn dơ trên nệm; lập bảng dự trù kinh phí triển khai.
  • Đánh giá kết quả cải tiến: So sánh số liệu lỗi và chi phí sửa chữa giữa tháng 08/2022 (trước cải tiến) và tháng 09/2022 (sau khi áp dụng giải pháp), ghi nhận sự suy giảm của tỷ lệ sản phẩm lỗi và sự cải thiện rõ rệt về không gian kho bãi, chuyền may.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và tài liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng ngoại quan, cơ lý tính và kích thước hình học của sản phẩm nệm Dunlopillo, bao gồm bảng dung sai kích thước (chiều dài/rộng ±20 mm, chiều cao -10/+20 mm, nhãn ±10 mm, mối nối viền ≤5 cm).
  • Phân loại và định lượng chính xác cơ cấu lỗi trong lô hàng tháng 08/2022 bằng biểu đồ Pareto, chỉ ra hai nhóm khuyết tật chiếm tỷ trọng cao nhất là lỗi may chằn (Quilting) và lỗi dơ bẩn bề mặt.
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ dẫn đến khuyết tật thông qua biểu đồ nhân quả Ishikawa, tập trung vào 4 yếu tố: Con người (thao tác chưa chuẩn, đọc sai Spec), Máy móc (máy may và máy uốn lò xo hao mòn), Phương pháp (thiếu biểu mẫu kiểm soát chuẩn hóa), và Môi trường/5S (bụi bẩn, dầu máy tại xưởng).
  • Triển khai thí điểm các giải pháp đào tạo nhân công, chuẩn hóa quy trình kiểm tra của QC và thực hiện 5S tại khu vực sản xuất trong tháng 09/2022, mang lại kết quả giảm thiểu tỷ lệ lỗi nệm và cắt giảm chi phí sửa chữa phát sinh so với tháng 08/2022.

Đóng góp của khóa luận đối với doanh nghiệp và lĩnh vực chuyên môn:

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Công ty Dunlopillo Việt Nam một bộ công cụ đánh giá trực quan (Check sheet, lưu đồ kiểm tra, bảng tiêu chuẩn đo kích thước và kiểm tra viền/vải) giúp bộ phận QC thao tác đồng bộ, giảm thiểu sai sót chủ quan và rút ngắn thời gian xử lý sản phẩm lỗi.
  • Về mặt quản lý: Đề xuất mô hình kết hợp chặt chẽ giữa 7 công cụ thống kê cổ điển và hoạt động duy trì 5S, tạo tiền đề để doanh nghiệp từng bước hoàn thiện hệ thống Quản lý chất lượng toàn diện (TQM).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển dựa trên nội dung báo cáo:

  • Hạn chế của đề tài: Thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài trong 3 tháng (từ ngày 15/08/2022 đến ngày 30/11/2022); dữ liệu kiểm chứng sau cải tiến chủ yếu được tổng hợp trong tháng 09/2022 nên chưa phản ánh được tính ổn định lâu dài của quy trình qua nhiều chu kỳ sản xuất; phạm vi đề tài chỉ giới hạn tại các chuyền sản xuất nội bộ của nhà máy Dunlopillo Bình Dương, chưa mở rộng phân tích chất lượng chuỗi cung ứng từ các nhà cung cấp nguyên vật liệu bên ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi dữ liệu chất lượng sản phẩm theo chu kỳ 6 tháng đến 1 năm để đánh giá năng lực quá trình ($C_p, C_{pk}$); mở rộng ứng dụng các phương pháp quản lý chất lượng nâng cao như Six Sigma, Phân tích phương thức hỏng hóc và tác động (FMEA); đồng thời nghiên cứu tích hợp phương pháp bảo trì năng suất toàn diện (TPM) cho hệ thống máy móc sản xuất nệm lò xo và máy may tự động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Quản trị Đảm bảo Chất lượng, Kỹ thuật Dệt may đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu tình huống về kiểm soát chất lượng trong doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, kỹ sư QA/QC tại các nhà máy sản xuất nệm, đồ nội thất, may mặc công nghiệp có thể tham khảo trực tiếp bộ tiêu chuẩn kiểm tra ngoại quan, dung sai kích thước và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp được xây dựng trong Chương 3.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ mong muốn triển khai tích hợp 7 công cụ QC và chương trình 5S vào thực tế nhà xưởng để cải thiện môi trường làm việc và giảm chi phí phế phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Dung sai kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao đối với nệm thành phẩm tại Dunlopillo Việt Nam được quy định như thế nào?
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của công ty, chiều dài và chiều rộng nệm có dung sai cho phép là $\pm 20\text{ mm}$ (vị trí đo chiều rộng cách góc nệm tối thiểu $30\text{ mm}$). Dung sai chiều cao nệm thông thường là $-10\text{ mm}$ đến $+20\text{ mm}$, ngoại trừ dòng sản phẩm nệm New Harmony DSPL có dung sai chiều cao quy định riêng là $\pm 10\text{ mm}$.

2. Tiêu chuẩn kiểm tra mối nối viền và nhãn dán thành phẩm quy định các thông số kỹ thuật nào?
Đối với may viền, khoảng cách giữa hai đầu mối nối viền bắt buộc phải $\le 5\text{ cm}$, các điểm nối viền phải thẳng hàng, góc may không bị bung chỉ, không dơ và không rách. Đối với nhãn cạnh bên nệm, dung sai vị trí đo từ cạnh nệm đến cạnh nhãn là $\pm 10\text{ mm}$, nhãn phải đúng chủng loại, ngay ngắn và không bị lỗi đường may.

3. Nhân viên QC tại khu vực kiểm tra thành phẩm nệm sử dụng những công cụ chuyên dụng nào?
QC thành phẩm sử dụng bộ 8 dụng cụ gồm: thước dây cuộn (Roll Tape Measure), tấm mica/nhựa (Mica/Plastic sheet), bao tay vải (Cotton gloves), nhãn dán mũi tên đỏ (Arrow Stickers) để đánh dấu lỗi, kéo bấm chỉ (Hread clippers), súng xịt hơi (Air Blow Gun), dung dịch tẩy vết bẩn (Rust go), và thước đo ngắn $10\text{ cm}$ (Small ruller).

4. Dữ liệu tháng 08/2022 chỉ ra những dạng khuyết tật chính nào chiếm tỷ lệ cao nhất tại xưởng sản xuất?
Qua việc lập phiếu kiểm soát và biểu đồ Pareto, tác giả đã chỉ ra hai dạng khuyết tật chiếm tỷ lệ lớn nhất là lỗi may chằn (Quilting) ở khu vực may áo nệm và lỗi bề mặt nệm bị dơ bẩn do vấn đề vệ sinh máy móc, thao tác công nhân và việc duy trì 5S tại khu vực sản xuất chưa triệt để.

5. Khi phát hiện sản phẩm không phù hợp, nhân viên QC thực hiện quy trình phân loại và xử lý như thế nào?
Khi phát hiện lỗi, QC dán nhãn mũi tên đỏ vào vị trí khuyết tật. Với các lỗi nhẹ như dơ bề mặt hoặc chỉ thừa, QC trực tiếp làm sạch hoặc cắt tỉa tại chỗ trước khi tiếp tục kiểm tra. Với các lỗi kỹ thuật khác (lỗi may, lỗi lò xo), nệm được chuyển trả về trạm sản xuất tương ứng kèm chỉ dẫn của QC để sửa chữa, sau đó đưa lại trạm QC để tái kiểm tra toàn diện trước khi đóng gói nhập kho.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Chí Nghị đã phân tích chi tiết thực trạng quản lý chất lượng tại Công ty TNHH Dunlopillo Việt Nam dựa trên dữ liệu thực tế tại các chuyền sản xuất lò xo, may cover và thành phẩm. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 7 công cụ thống kê chất lượng và phương pháp 5S, đề tài đã nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi gây ra lỗi may chằn và lỗi vệ sinh nệm, từ đó đưa ra các giải pháp cải tiến mang tính khả thi cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp từng bước giảm thiểu tỷ lệ phế phẩm và chi phí sửa chữa trong tháng 09/2022 mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho công tác kiểm soát chất lượng trong ngành sản xuất công nghiệp.