Đồ án kiểm soát chất lượng công đoạn tẩm bột cá tra fillet tại Công ty Gò Đàng An Hiệp

Nghiên cứu hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng công đoạn tẩm bột cá tra fillet tại Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp nhằm nâng cao hiệu quả chế biến thủy

Trường đại học

Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Tác giả

Tống Thị Trúc Chung

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm soát chất lượng tẩm bột cá tra fillet Gò Đàng

Quy trình sản xuất thủy sản giá trị gia tăng đòi hỏi sự chính xác cao. Tại Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp, cá tra fillet tẩm bột là mặt hàng xuất khẩu trọng điểm. Công đoạn tẩm bột quyết định trực tiếp đến cảm quan, độ giòn và trọng lượng của thành phẩm. Hoạt động kiểm soát chất lượng tại đây bao gồm việc kiểm tra nguyên liệu đầu vào, hỗn hợp bột ướt và bột khô. Nhân viên kiểm soát chất lượng (QC) theo dõi chặt chẽ từng mẻ sản xuất. Việc kiểm tra diễn ra liên tục trên các băng chuyền tẩm bột tự động và bán tự động. Mục tiêu hàng đầu là duy trì độ che phủ đồng đều của lớp bột trên bề mặt cá. Đồng thời, doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình chuẩn hóa giúp hạn chế tối đa các khuyết tật như vón cục, rách da hay độ dày không đạt yêu cầu. Kiểm soát chất lượng hiệu quả tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

1.1. Vai trò của công đoạn tẩm bột trong chế biến cá tra

Tẩm bột là bước chế biến then chốt nhằm tăng giá trị thương phẩm cho cá tra. Lớp bột bao bọc bên ngoài giữ cho thịt cá mềm ngọt sau quá trình chiên nhiệt độ cao. Bột tẩm giúp ngăn chặn sự thoát hơi nước và bảo vệ cấu trúc mô cơ của cá fillet. Khi chế biến, lớp vỏ tạo độ giòn xốp đặc trưng và màu vàng đều bắt mắt. Đây là yếu tố quyết định thị hiếu tiêu dùng tại các thị trường khó tính như Mỹ và châu Âu. Nếu công đoạn này gặp sự cố, sản phẩm sẽ mất tính thẩm mỹ và suy giảm giá trị dinh dưỡng. Do đó, kiểm soát kỹ thuật tẩm bột mang tính sống còn đối với chất lượng thành phẩm.

1.2. Mục tiêu quản lý chất lượng tại Gò Đàng An Hiệp

Công ty Gò Đàng An Hiệp luôn đặt tiêu chí an toàn và ổn định chất lượng lên hàng đầu. Doanh nghiệp hướng tới việc kiểm soát tỷ lệ hao hụt bột ở mức thấp nhất. Đồng thời, đơn vị tập trung duy trì tỷ lệ mạ băng và tẩm bột đồng đều trên từng mẻ. Mọi thao tác vận hành đều phải tuân theo tiêu chuẩn HACCP và BRC trong sản xuất thủy sản. Hệ thống quản trị chất lượng giúp phát hiện sớm các sai lệch ngay tại dây chuyền. Đội ngũ kỹ thuật viên chịu trách nhiệm đo lường độ nhớt của bột và nhiệt độ bảo quản. Nhờ đó, công ty tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao uy tín thương hiệu trên trường quốc tế.

II. Phân tích lỗi kiểm soát chất lượng tẩm bột cá tra fillet thực tế

Thực tế sản xuất tại phân xưởng ghi nhận nhiều dạng lỗi kỹ thuật khác nhau. Hiện tượng lớp bột phủ không đều là vấn đề phổ biến nhất. Một số mẻ cá fillet bị rách lớp bột sau khi cấp đông IQF. Nguyên nhân bắt nguồn từ độ bám dính kém và độ nhớt của hồ bột chưa đạt chuẩn. Ngoài ra, việc duy trì nhiệt độ dầu chiên không đồng đều gây biến đổi màu sắc sản phẩm. Thao tác rải cá thủ công của công nhân chưa đồng đều làm xuất hiện các điểm hở thịt. Tỷ lệ bột rơi vãi trong quá trình rung lắc gây lãng phí nguyên liệu đáng kể. Thiết bị băng chuyền chưa được vệ sinh định kỳ dẫn đến vón cục bột khô. Dữ liệu ghi chép bằng biểu mẫu giấy truyền thống đôi khi bị trễ nhịp so với thực tế. Các sai lệch thông số không được xử lý ngay làm tăng tỷ lệ bán thành phẩm phải tái chế. Việc phân tích rõ từng nguyên nhân gốc rễ là tiền đề quan trọng để xây dựng biện pháp khắc phục.

2.1. Các lỗi thường gặp trong quá trình tẩm bột cá tra

Lỗi bong tróc màng bột sau khi chiên sơ bộ là hiện tượng thường thấy. Khi nhiệt độ dầu không đạt ngưỡng, lớp vỏ bột không thể kết dính chắc vào thớ cá. Tình trạng vón cục bột xù cũng làm giảm giá trị thẩm mỹ của miếng cá. Lỗi thiếu trọng lượng bột xảy ra do áp lực quạt thổi khí quá mạnh trên băng chuyền. Ngược lại, nếu quạt gió hoạt động yếu, lớp bột sẽ quá dày gây mất cân đối tỷ lệ cá và bột. Ngoài ra, việc cá còn quá nhiều nước trước khi lăn bột khô làm ướt cục bộ. Những khuyết tật này khiến lô hàng có nguy cơ bị đối tác từ chối nhận.

2.2. Hạn chế trong phương pháp thu thập dữ liệu kiểm tra

Phương pháp thu thập dữ liệu bằng sổ tay ghi chép bộc lộ nhiều điểm yếu cố hữu. Nhân viên kiểm tra chất lượng tốn nhiều thời gian tổng hợp số liệu thủ công sau ca làm. Việc nhập liệu chậm trễ làm giảm tính kịp thời khi phát hiện biến động chỉ số. Biểu mẫu giấy dễ bị rách nát hoặc nhòe mực trong môi trường chế biến ẩm ướt. Độ tin cậy của thông tin đôi khi bị ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người ghi chép. Ban quản lý thiếu công cụ trực quan để theo dõi xu hướng biến thiên của lỗi theo thời gian thực. Thiếu hụt dữ liệu chuẩn xác cản trở việc đưa ra các quyết định cải tiến đúng lúc.

III. Giải pháp kiểm soát chất lượng tẩm bột cá tra fillet Gò Đàng

Doanh nghiệp cần áp dụng các công cụ quản lý chất lượng hiện đại để khắc phục triệt để lỗi. Việc chuẩn hóa sơ đồ quy trình công nghệ (Flowchart) giúp công nhân nắm vững từng thao tác. Đơn vị cần triển khai phiếu kiểm tra (Check Sheet) theo tiêu chuẩn của Kaoru Ishikawa để thu thập dữ liệu có hệ thống. Phiếu kiểm tra mới phân loại cụ thể các dạng khuyết tật và tần suất xuất hiện. Nhân viên kỹ thuật tiến hành kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ pha trộn bột và độ nhớt định kỳ. Hệ thống quạt thổi khí và băng chuyền tẩm bột xù cần được cân chỉnh áp lực chính xác. Doanh nghiệp cần quy định rõ giới hạn nhiệt độ dầu chiên sơ bộ từ 180°C đến 190°C. Đồng thời, công đoạn cấp đông IQF phải duy trì nhiệt độ băng chuyền dưới -35°C để cố định lớp bột. Sự kết hợp giữa đào tạo nhân lực và kiểm soát thông số kỹ thuật tạo nên sự đột phá trong kiểm soát chất lượng.

3.1. Ứng dụng công cụ Check Sheet và Flowchart chuẩn hóa

Việc thiết lập lại sơ đồ tiến trình giúp minh bạch hóa các bước tẩm bột. Từng thao tác từ áo bột sơ bộ, nhúng bột ướt đến lăn bột xù đều có hướng dẫn trực quan. Bên cạnh đó, biểu mẫu Check Sheet được cải tiến với giao diện rõ ràng và khoa học. Biểu mẫu này phân định chi tiết các loại lỗi như rách bột, hở thịt hoặc cháy xém. Nhân viên QC tại phân xưởng dễ dàng đánh dấu tần suất lỗi trong từng ca sản xuất. Dữ liệu thu thập đóng vai trò làm bằng chứng khách quan cho các cuộc họp đánh giá chất lượng. Nhờ đó, việc phát hiện sai lệch diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tối đa sản phẩm lỗi.

3.2. Kiểm soát thông số kỹ thuật chiên và cấp đông IQF

Kiểm soát thông số nhiệt độ là chìa khóa để hoàn thiện cấu trúc sản phẩm. Quá trình chiên sơ bộ yêu cầu nhiệt độ ổn định để định hình lớp vỏ ngoài mà không làm khô thịt cá. Nhiệt độ bán thành phẩm trước khi vào buồng cấp đông phải được kiểm soát dưới 80°C. Việc này nhằm tránh hiện tượng sốc nhiệt gây nứt vỡ lớp vỏ bột giòn. Băng chuyền IQF duy trì nhiệt độ tối đa ≤ -35°C để đóng băng tức thì từng miếng cá fillet. Thời gian cấp đông được hiệu chỉnh riêng cho từng kích cỡ cá nhằm bảo toàn nguyên vẹn hàm lượng dinh dưỡng. Nhiệt độ tâm sản phẩm sau cấp đông bắt buộc phải đạt ≤ -18°C trước khi đóng gói.

IV. Ứng dụng chuẩn kiểm soát chất lượng tẩm bột cá tra fillet mới

Hoàn thiện công tác quản lý chất lượng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Việc áp dụng đồng bộ các công cụ chất lượng giúp giảm đáng kể tỷ lệ phế phẩm tại công đoạn tẩm bột cá tra fillet. Tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu tăng trưởng rõ rệt qua từng tháng đánh giá. Chi phí tiêu hao nguyên liệu bột khô và bột ướt giảm dần nhờ quy trình định lượng chuẩn xác. Ý thức trách nhiệm và tay nghề kỹ thuật của đội ngũ công nhân được nâng cao toàn diện. Môi trường sản xuất trở nên ngăn nắp, an toàn và đảm bảo tính đồng nhất trên toàn bộ dây chuyền. Khả năng truy xuất nguồn gốc và xử lý sự cố chất lượng diễn ra nhanh chóng, kịp thời. Doanh nghiệp đáp ứng thuận lợi các cuộc kiểm toán gắt gao từ các nhà nhập khẩu quốc tế lớn. Đây là nền tảng vững chắc để công ty mở rộng thị phần cá tra giá trị gia tăng trên toàn cầu.

4.1. Hiệu quả kinh tế từ việc giảm tỷ lệ phế phẩm

Giảm thiểu tỷ lệ lỗi mang lại giá trị gia tăng trực tiếp cho dòng tiền doanh nghiệp. Việc kiểm soát độ bám dính của bột giúp tiết kiệm hàng tấn bột gia vị mỗi năm. Chi phí xử lý phế phẩm và nhân công tái chế sản phẩm hỏng giảm đi rõ rệt. Năng suất lao động tại công đoạn tẩm bột tăng cao nhờ quy trình thao tác chuẩn xác. Tỷ lệ hàng đạt chuẩn xuất khẩu loại một luôn duy trì ở mức cao và ổn định. Doanh nghiệp gia tăng biên lợi nhuận ròng nhờ việc cắt giảm các lãng phí hữu hình trong xưởng. Lợi ích tài chính thu được tạo nguồn vốn dồi dào để tái đầu tư máy móc tự động hóa.

4.2. Khả năng mở rộng mô hình cho các dây chuyền khác

Mô hình kiểm soát chất lượng tại công đoạn tẩm bột có tính tương thích rất cao. Doanh nghiệp có thể nhân rộng phương pháp Check Sheet và Flowchart sang các chuyền sản xuất khác. Điển hình là các chuyền cá tra cuộn hoa hồng, fillet tẩm gia vị hay cá xiên que. Quy trình kiểm soát thông số cấp đông IQF và chiên định hình cũng dễ dàng chuyển giao. Việc đồng bộ hóa hệ thống quản lý giúp nâng cao năng lực vận hành của toàn nhà máy. Đội ngũ giám sát chất lượng có thể linh hoạt luân chuyển giữa các bộ phận chế biến. Đây là tiền đề vững vàng để công ty tiến tới xây dựng nhà máy thông minh trong kỷ nguyên mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/10/2026
Hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng ở công đoạn tẩm bột cho sản phẩm cá tra fillet tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên gò đàng an hiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU VỀ CÔNG TY TNHH MTV GÒ ĐÀNG AN HIỆP 1. Tìm hiểu tổng quan về công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp Tên đầy đủ: Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp Ngày hoạt động: 25/02/2015 Địa chỉ: Lô A19-20, Khu công nghiệp An Hiệp, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre Người đại diện: Lê Sơn Tùng Điện thoại: 0733953939 Website: www.vn Mã số thuế: 1300982285 Quản lý bởi: Cục Thuế tỉnh Bến Tre Loại hình pháp lý: Công ty TNHH MTV Trụ sở chính: Lô 25-45, Khu công nghiệp Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang Logo: (Nguồn: Công ty Cổ phần Gò Đàng) Hình 1. Logo công ty Tầm nhìn: Trở thành một trong những doanh nghiệp dẫn đầu thế giới về nuôi trồng thủy sản, trở thành đối tác đáng tin cậy cung cấp các sản phẩm cao cấp với chất lượng cao, an toàn và bền vững. Sứ mệnh: Mang đến những sản phẩm có chất lượng cao cho người tiêu dùng, nâng cao giá trị thương hiệu của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Giá trị cốt lõi: Không ngừng thay đổi để tạo ra khác biệt hóa trong ngành thủy sản, tập trung vài chất lượng sản phẩm xuyên suốt mọi hoạt động. Luôn cam kết 4 duy trì các hoạt động bền vững, ưu tiên sự tôn trọng, liêm chính và luôn không ngừng thay đổi, cải tiến, phát triển. Lịch sử hình thành và phát triển Công ty Gò Đàng, được thành lập vào năm 1997 dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn GODACO SEAFOOD, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển đáng chú ý. Năm 2004, công ty khánh thành Nhà máy Nghêu, đánh dấu bước tiến đầu tiên trong việc mở rộng khả năng sản xuất.

Tiếp theo, vào năm 2006, Nhà máy Cá tra số 1 được thành lập tại Bình Đức, tạo nền tảng vững chắc cho lĩnh vực nuôi trồng và chế biến thủy sản của công ty. Năm 2007, với sự ra đời của Nhà máy Cá tra thứ 2 tại An Phát, Gò Đàng tiếp tục củng cố vị thế trong ngành chế biến thủy sản. Đến năm 2009, công ty đã phát triển đến 31 vùng nuôi với tổng diện tích hơn 300 ha, cho thấy sự tăng trưởng nhanh chóng và bền vững của Gò Đàng. Năm 2010, Nhà máy thức ăn thủy sản Gò Đàng Vĩnh Long được thành lập, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng đầu vào cho quá trình sản xuất.

Năm 2011, công ty tiếp tục mở rộng với Nhà máy Sản phẩm Phụ phẩm tại Bến Tre, cho thấy sự chú trọng đến việc tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu. Năm 2013, Nhà máy Cá tra thứ 3 tại Bến Tre được khánh thành, góp phần nâng cao công suất chế biến. Đến năm 2016, Gò Đàng cho ra mắt Nhà máy Giá trị gia tăng An Hiệp, mở rộng danh mục sản phẩm và đáp ứng nhu cầu thị trường. Năm 2021, công ty đã mở rộng vùng nuôi ASC với diện tích 50 ha tại huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang, khẳng định cam kết của mình đối với việc nuôi trồng thủy sản bền vững.

Mới đây, vào năm 2023, Gò Đàng đã tiếp tục đầu tư và phát triển với việc xây dựng Nhà máy Thực phẩm Đóng hộp tại Trúc Giang, mở ra một hướng đi mới trong việc cung cấp thực phẩm chế biến sẵn cho thị trường. Qua từng giai đoạn, công ty Gò Đàng không ngừng khẳng định vị thế của mình trong ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời cam kết phát triển bền vững và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các lĩnh vực hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty 1. Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp tập trung vào lĩnh vực chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản.

Từ sản phẩm tươi sống đến các sản 5 phẩm được chế biến sâu từ cá tra, bao gồm fillet cá tra, cá tra viên, chả cá,… đáp ứng nhu cầu thị trường, mang lại lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp. Ngoài cá tra, công ty còn chế biến và bảo quản nhiều loại thủy sản khác như nghêu, sò điệp,… Gò Đàng An Hiệp là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực chế biến, bảo quản thủy sản tại Việt Nam. Với lợi thế sở hữu các trang trại nuôi trồng quy mô lớn, công ty đảm bảo nguồn cung nguyên liệu tươi sống, ổn định và chất lượng cao. Từ đó, Gò Đàng An Hiệp đã đa dạng hóa sản phẩm của mình, từ các sản phẩm tươi sống đến các sản phẩm chế biến sâu như fillet cá tra, cá viên, chả cá.

Nhờ ứng dụng công nghệ hiện đại và hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ, các sản phẩm của công ty luôn đạt tiêu chuẩn cao về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường trong và ngoài nước. Việc tập trung vào chế biến sâu đã giúp Gò Đàng An Hiệp tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm, nâng cao lợi nhuận và khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Bảo quản các sản phẩm từ thủy sản 6 (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1. Chế biến các sản phẩm từ thủy sản (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1.

Cá tra phi lê (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1. Nghêu trắng nửa vỏ 1. Xuất khẩu Gò Đàng An Hiệp không chỉ là một doanh nghiệp mạnh trong lĩnh vực chế biến thủy sản mà còn là một nhà xuất khẩu uy tín. Sản phẩm của công ty đã chinh phục được nhiều thị trường khó tính trên thế giới như các nước châu Âu, Trung Quốc,.

Điều này chứng tỏ chất lượng sản phẩm của Gò Đàng An Hiệp đã đạt được những tiêu chuẩn quốc tế khắt khe về an toàn thực phẩm và vệ sinh. Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không chỉ giúp công ty ổn định sản xuất mà còn góp phần quảng bá thương hiệu Việt Nam ra thế giới, khẳng định vị thế của Việt Nam là một quốc gia có ngành thủy sản phát triển. Để đạt được những thành công này, Gò Đàng An Hiệp đã không ngừng đầu tư vào công nghệ, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chặt chẽ và có những chiến lược marketing hiệu quả. Một số sản phẩm chế biến sâu được xuất khẩu đi nước ngoài như: (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1.

Cá tra phi lê tẩm bột tiêu chanh 8 (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1. Cá tra tẩm bột sốt Mayo và Tartar (Nguồn: Godaco Seafood) Hình 1. Cá tra tẩm bột Panko 1. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong những năm gần đây Bảng 1.

Tống hợp kết quả kinh doanh trong ba năm gần đây (Đơn vị: tỷ đồng) TT Tiêu chí 2021 2022 2023 1 Doanh số 320 370 400 2 Chi phí 290 330 350 3 Lợi nhuận 30 40 50 (Nguồn: Công ty TNHH MTV Gò Đàng An Hiệp) Dựa trên bảng số liệu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận từ năm 2021 đến 2023, có thể thấy rõ doanh nghiệp đang trải qua một giai đoạn tăng trưởng ổn định. Doanh số đã tăng từ 320 tỷ đồng năm 2021 lên 370 tỷ đồng năm 2022 và tiếp tục tăng lên 400 tỷ đồng năm 2023, cho thấy công ty đang mở rộng thị trường. Mặc dù chi phí cũng tăng từ 290 tỷ đồng lên 330 tỷ đồng và sau đó lên 350 tỷ đồng, nhưng tỷ lệ tăng chi phí thấp hơn so với tỷ lệ tăng doanh số, cho thấy công ty đang kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình mở rộng, giúp tối ưu hóa biên lợi nhuận. Đặc biệt, lợi nhuận cũng tăng từ 30 tỷ đồng lên 40 tỷ đồng và sau đó lên 9 50 tỷ đồng, phản ánh sự phát triển tích cực của công ty.

Tỷ lệ lợi nhuận tăng đều qua các năm cho thấy công ty duy trì được hiệu quả hoạt động kinh doanh, mặc dù chi phí cũng tăng. Tổng thể, sự chênh lệch giá trị giữa các năm cho thấy một xu hướng tích cực trong hoạt động kinh doanh của công ty, với doanh số và lợi nhuận đều tăng, trong khi chi phí tăng ở mức thấp hơn, đảm bảo triển vọng phát triển bền vững trong tương lai. Chênh lệch về giá trị giữa các năm (Đơn vị: tỷ đồng) TT Tiêu chí Chênh lệch 2021/2022 Chênh lệch 2022/2023 Giá trị Tỷ lệ (%) Giá trị Tỷ lệ (%) 1 Doanh số 50 15.33 10 25 (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp) Bảng chênh lệch giá trị của công ty giá trị gia tăng thủy sản giữa các năm 2021/2022 và 2022/2023 cho thấy một số xu hướng quan trọng. Doanh số tăng 50 tỷ đồng với tỷ lệ 15.63% trong năm 2021/2022, nhưng chỉ tăng 30 tỷ đồng với tỷ lệ 8.12% trong năm 2022/2023, cho thấy sự giảm tốc trong tăng trưởng doanh số, có thể do yếu tố cạnh tranh hoặc biến động của thị trường.

Chi phí cũng tăng 40 tỷ đồng với tỷ lệ 13.79% trong năm 2021/2022, nhưng chỉ tăng 20 tỷ đồng với tỷ lệ 6.06% trong năm 2022/2023, cho thấy công ty đang nỗ lực kiểm soát chi phí hiệu quả hơn. Điều này có thể giúp cải thiện lợi nhuận trong tương lai. Đặc biệt, lợi nhuận tăng 10 tỷ đồng với tỷ lệ 33.33% trong năm 2021/2022 và giữ nguyên ở mức 10 tỷ đồng với tỷ lệ 25% trong năm 2022/2023, cho thấy công ty duy trì được lợi nhuận ổn định, mặc dù không tăng thêm trong năm thứ hai. Tổng thể, bảng chênh lệch giá trị cho thấy công ty đang đối mặt với những thách thức trong việc duy trì tăng trưởng doanh số, nhưng việc kiểm soát chi phí hiệu quả đã giúp duy trì lợi nhuận ổn định.

Công ty cần xem xét các chiến lược để tăng cường doanh số và cải thiện khả năng cạnh tranh nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG 2. Định nghĩa về chất lượng Chất lượng là một trong những yếu tố cốt lõi và sống còn đối với doanh nghiệp trong quá trình sản xuất và cung cấp sản phẩm, đặc biệt trong các ngành chế biến thực phẩm như thủy sản, nơi yêu cầu nghiêm ngặt về vệ sinh, an toàn và cảm quan đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo uy tín và sự hài lòng của khách hàng. Tuy nhiên, khái niệm về chất lượng không mang tính tuyệt đối, mà thay vào đó, được hiểu theo nhiều góc nhìn khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và mục tiêu của tổ chức.

Theo Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), trong tiêu chuẩn ISO 9000:2015, chất lượng được định nghĩa là “mức độ đáp ứng các yêu cầu đã nêu ra” (ISO, 2015). Định nghĩa này nhấn mạnh rằng chất lượng không đơn thuần là một trạng thái hoàn hảo, mà là khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật hoặc kỳ vọng cụ thể đã được thiết lập từ trước, dù là từ phía doanh nghiệp, khách hàng hay quy định pháp lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Tống Thị Trúc Chung (2025), Hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng ở công đoạn tẩm bột cho sản phẩm cá tra fillet tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Gò Đàng An Hiệp, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Tống, T. T. C. (2025). Hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng ở công đoạn tẩm bột cho sản phẩm cá tra fillet tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Gò Đàng An Hiệp [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/kiem-soat-chat-luong-tam-bot-ca-tra-fillet-cong-ty-go-dang-an-hiep/9535443853
IEEE
T. T. C. Tống, "Hoàn thiện công tác kiểm soát chất lượng ở công đoạn tẩm bột cho sản phẩm cá tra fillet tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Gò Đàng An Hiệp," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/kiem-soat-chat-luong-tam-bot-ca-tra-fillet-cong-ty-go-dang-an-hiep/9535443853

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác