Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và dịch vụ tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Đi cùng với sự tăng trưởng về nguồn khách và tài nguyên du lịch là áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các thành phần kinh tế tham gia thị trường lưu trú, bao gồm hệ thống khách sạn nhà nước, tư nhân và các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài. Một trong những đặc tính chi phối hoạt động kinh doanh khách sạn là tính mùa vụ: hiện tượng "cháy phòng" diễn ra trong mùa cao điểm, ngược lại mùa thấp điểm ghi nhận tình trạng công suất phòng sụt giảm mạnh, gây ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và chi phí vận hành.

Để bù đắp sụt giảm doanh thu phòng trong mùa thấp điểm và đa dạng hóa danh mục sản phẩm, bộ phận Ẩm thực (Food and Beverage - F&B), bao gồm hoạt động phục vụ tiệc, hội nghị (MICE) và nhà hàng, trở thành nguồn thu quan trọng của các cơ sở lưu trú quy mô lớn. Tuy nhiên, việc sở hữu cơ sở vật chất hay chất lượng ẩm thực cao chưa đủ bảo đảm hiệu quả kinh doanh nếu thiếu các chiến lược tiếp thị phù hợp nhằm tiếp cận và duy trì thị trường mục tiêu.

Khách sạn Continental Saigon là một cơ sở lưu trú có lịch sử lâu đời hơn 100 năm tại Thành phố Hồ Chí Minh, sở hữu hình ảnh thương hiệu kiến trúc và văn hóa đặc trưng. Đề tài "Giải pháp Marketing – Mix nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ của bộ phận F&B tại khách sạn Continental Saigon" do sinh viên Nguyễn Thị Diệu Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Dương (Khoa Quản trị Du lịch - Nhà hàng - Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh) nhằm giải quyết bài toán duy trì và gia tăng lượng khách cho bộ phận F&B trong bối cảnh thị trường cạnh tranh.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá tổng quát hoạt động tiếp thị thực tế của khách sạn Continental Saigon, chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong chiến lược tiếp thị dịch vụ ăn uống.
  2. Xác định các nhân tố thuộc phối thức Marketing-Mix tác động đến quyết định lựa chọn và sử dụng dịch vụ của khách hàng tại bộ phận F&B.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing-Mix và các kiến nghị quản trị thực tiễn nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng đến với bộ phận F&B của khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phối thức Marketing-Mix và thực trạng kinh doanh dịch vụ của bộ phận F&B tại khách sạn Continental Saigon cùng các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Continental Saigon, trọng tâm là nhà hàng Continental Palace và các khu vực dịch vụ tiệc, hội nghị liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực địa được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng (từ ngày 24/04/2017 đến ngày 16/07/2017); chuỗi dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của khách sạn được thu thập trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu về quản trị khách sạn và tiếp thị dịch vụ:

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

  • Khái niệm và đặc trưng sản phẩm khách sạn: Tác giả tổng hợp các định nghĩa học thuật về khách sạn từ các tổ chức quốc tế (Pháp, Bỉ, Nam Tư cũ), theo Chon & Maier (2000), Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2001), Nguyễn Quyết Thắng (2013) và Thông tư số 01/2002/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch Việt Nam. Sản phẩm dịch vụ khách sạn được phân tích qua mô hình cấu trúc của Gro’nroos (1990) gồm 3 thành tố: Lợi ích cốt lõi (Core benefit), Điều kiện thực hiện dịch vụ (Facilitating services) và Dịch vụ hỗ trợ (Supporting services); kết hợp 5 thuộc tính sản phẩm của Medlik & Ingram (2000) gồm: Địa điểm (Location), Tiện nghi (Facilities), Dịch vụ (Service), Hình ảnh (Image) và Giá cả (Price).
  • Lý luận về dịch vụ F&B và nhà hàng: Khái niệm, chức năng (sản xuất vật chất, lưu thông, tổ chức tiêu thụ tại chỗ) và đặc điểm kinh doanh ăn uống theo Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương (2004), Nguyễn Quyết Thắng & Ngô Xuân Hào (2015). Định mức lao động phục vụ nhà hàng được viện dẫn theo Nguyễn Văn Háo (2008) với tỷ lệ trung bình 1 nhân viên phục vụ / 12–16 khách.
  • Phối thức Marketing-Mix trong kinh doanh dịch vụ: Phân tích sự phát triển từ mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) sang mô hình 5P của Reid & Bojanic (2006) (Product-Service mix, Presentation mix, Communication mix, Pricing mix, Distribution mix), mô hình 8P của Morrison (1998) trong ngành lữ hành - khách sạn (bổ sung People, Packaging, Programming, Partnership), và mô hình 7P dịch vụ áp dụng trong nghiên cứu thực nghiệm (Product, Price, Place, Promotion, People, Physical evidence, Process).
  • Mô hình phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (Kinh tế, Chính trị - Pháp luật, Văn hóa - Xã hội, Tự nhiên, Công nghệ) và môi trường vi mô thông qua Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (1980) (Khách hàng, Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh hiện tại, Đối thủ tiềm ẩn, Sản phẩm thay thế), cùng các công cụ ma trận đánh giá nội bộ (IFE), ma trận đánh giá bên ngoài (EFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh.
  • Lý thuyết phân đoạn và định vị thị trường: Các tiêu thức phân đoạn thị trường theo địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, đồ thị tâm lý/lối sống (mô hình AIO: Activities, Interests, Opinions của Hsu & Powers, 2002), hành vi tiêu dùng và ma trận phân đoạn (Segmentation Matrix); 5 chiến lược lựa chọn thị trường mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ tại nhà hàng Continental Palace.
    • Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo Likert đánh giá các biến quan sát thuộc mô hình Marketing-Mix và năng lực cạnh tranh.
    • Quan sát thực địa quy trình phục vụ thực tế (tiêu biểu là quy trình phục vụ Buffet sáng) và hoạt động của các khách sạn đối thủ cùng đẳng cấp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, biểu đồ cơ cấu khách du lịch, số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Continental Saigon giai đoạn 2012–2016 và các định hướng phát triển của ngành du lịch Việt Nam.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả các biến định tính về nhân khẩu học mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, quốc tịch).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với kiểm định KMO và kiểm định Bartlett's Test, xác định tổng phương sai giải thích và ma trận nhân tố xoay.
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (kiểm định độ phù hợp mô hình ANOVA, xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta) nhằm lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố Marketing-Mix đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về khách sạn và marketing, marketing - mix trong kinh doanh khách sạn

Chương này thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về khách sạn, sản phẩm khách sạn và 8 đặc điểm nổi bật của hoạt động kinh doanh lưu trú: tính chu kỳ, tính phục vụ liên tục (24/7/365), dung lượng vốn đầu tư lớn, sử dụng nhiều lao động trực tiếp, xu hướng chọn lọc đối tượng khách, tính độc lập tương đối giữa các bộ phận, tính trực tiếp và tổng hợp cao, sự đa dạng của đối tượng khách.
  • Khái quát lịch sử ngành dịch vụ ăn uống và nhà hàng từ các di tích Pompeii (năm 62), các hình thức sơ khai tại Pháp (nhà hàng La Grande Taverne de Londres mở năm 1782 tại Paris), sự phát triển của thức ăn nhanh và các chuỗi nhà hàng quốc tế. Làm rõ vai trò, chức năng và nhiệm vụ cốt lõi của bộ phận F&B trong việc tạo nguồn thu ổn định cho khách sạn.
  • Trình bày bản chất tiếp thị khách sạn, các quan điểm mở rộng phối thức Marketing-Mix (từ 4P, 5P của Reid & Bojanic đến 8P của Morrison).
  • Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành (theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter) và các nhân tố nội bộ (nhân sự, cơ sở hạ tầng, khoa học công nghệ, năng lực tài chính).
  • Trình bày quy trình phân đoạn thị trường, đánh giá mức độ hấp dẫn của đoạn thị trường, 5 chiến lược lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một đoạn, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường) và các chiến lược định vị dịch vụ.

CHƯƠNG II: Thực trạng vận dụng các giải pháp marketing - mix trong việc thu hút khách sử dụng dịch vụ của bộ phận F&B tại khách sạn Continental

Nội dung chương tập trung phản ánh và phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan đơn vị: Giới thiệu lịch sử hình thành, vị trí tọa lạc, cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự, quy mô các loại phòng lưu trú và các loại hình dịch vụ hiện có của khách sạn Continental Saigon. Tổng hợp và phân tích diễn biến kết quả kinh doanh giai đoạn 2012–2016 cùng định hướng phát triển của khách sạn.
  • Thực trạng bộ phận F&B: Phân tích cơ cấu tổ chức, chất lượng phục vụ và đặc điểm thị trường khách của bộ phận F&B (phân bổ cơ cấu khách theo quốc tịch, độ tuổi, mục đích chuyến đi).
  • Đánh giá hoạt động Marketing-Mix hiện hành: Khảo sát chi tiết 7 yếu tố tiếp thị dịch vụ của bộ phận F&B:
    • Chiến lược sản phẩm: Cơ cấu thực đơn, chất lượng món ăn, đặc trưng tiệc buffet sáng tại nhà hàng Continental Palace.
    • Chiến lược giá: Bảng giá phòng, mức giá dịch vụ ăn uống và tiệc dành cho các đối tượng khách lẻ và khách đoàn.
    • Chiến lược phân phối: Kênh bán hàng trực tiếp và các đại lý trung gian lữ hành.
    • Chiến lược xúc tiến: Các chương trình quảng bá, tiếp thị trực tiếp và liên kết đối tác.
    • Chiến lược con người, cơ sở vật chất và quy trình: Trình độ đội ngũ nhân viên phục vụ, không gian kiến trúc nhà hàng và sơ đồ hóa quy trình phục vụ buffet sáng.
  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Trình bày mô hình nghiên cứu đề xuất, thiết kế thang đo và xử lý dữ liệu khảo sát khách hàng qua hệ thống các bảng thống kê:
    • Bảng thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học mẫu (giới tính, độ tuổi, trình độ).
    • Bảng kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần Marketing-Mix.
    • Bảng kiểm định KMO and Bartlett's Test và kết quả phân tích EFA nhằm trích xuất các nhóm nhân tố tác động.
    • Phân tích ma trận tương quan Pearson, bảng phân tích hồi quy bội (hệ số Beta) và bảng kiểm định độ phù hợp mô hình ANOVA để kết luận các giả thuyết nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: Một số giải pháp Marketing – Mix nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ của bộ phận F&B tại khách sạn Continental Saigon

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình định lượng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp:

  • Xác lập cơ sở đề xuất giải pháp dựa trên định hướng phát triển thị trường và sản phẩm du lịch của ngành du lịch Việt Nam, gắn liền với phương hướng kinh doanh của Continental Saigon.
  • Đề xuất các giải pháp Marketing-Mix chuyên biệt cho bộ phận F&B:
    • Hoàn thiện nghiên cứu thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu: Tối ưu hóa việc phân khúc đối tượng khách ẩm thực và khách tiệc hội nghị.
    • Giải pháp về sản phẩm (Product): Nâng cao chất lượng món ăn, đa dạng hóa thực đơn kết hợp ẩm thực truyền thống và quốc tế, phát triển các gói sản phẩm dịch vụ tiệc trọn gói.
    • Giải pháp về giá (Price): Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ, áp dụng các mức giá ưu đãi cho khách đoàn và các chương trình khuyến mãi theo thời điểm.
    • Giải pháp về phân phối (Place): Mở rộng kênh liên kết với các công ty lữ hành, đại lý du lịch trực tuyến và nâng cao năng lực bán buồng/tiệc tích hợp.
    • Giải pháp về xúc tiến (Promotion): Tăng cường hoạt động truyền thông tiếp thị, quảng bá hình ảnh di sản của nhà hàng qua các phương tiện truyền thông đa phương tiện.
    • Giải pháp về con người (People) và cơ sở vật chất (Physical evidence): Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, ngoại ngữ cho nhân viên phục vụ; áp dụng cơ cấu tạo động lực lao động; bảo tồn và nâng cấp không gian kiến trúc đặc trưng của nhà hàng.
  • Đưa ra các kiến nghị quản trị cụ thể đối với Ban Giám đốc khách sạn và Bộ phận Sales - Marketing nhằm tạo điều kiện tổ chức thực thi giải pháp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và các nhóm dữ liệu tổng hợp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế tại khách sạn Continental Saigon thông qua danh mục bảng biểu và sơ đồ chi tiết trong văn bản:

Hạng mục dữ liệu Nội dung thể hiện trong văn bản
Dữ liệu hoạt động kinh doanh - Bảng kết quả hoạt động kinh doanh khách sạn giai đoạn 2012 – 2016.
- Bảng so sánh tỷ lệ tăng giảm kết quả kinh doanh qua các năm.
- Biểu đồ cơ cấu khách theo quốc tịch và cơ cấu loại khách.
Dữ liệu tổ chức và nhân sự - Sơ đồ cơ cấu tổ chức nhân sự khách sạn Continental Saigon.
- Tình hình phân bố nhân viên giữa các bộ phận chuyên môn.
- Cơ cấu chính sách tạo động lực cho người lao động.
Dữ liệu sản phẩm và quy trình F&B - Bảng mô tả các loại phòng và giá dịch vụ dành cho khách lẻ.
- Sơ đồ quy trình phục vụ Buffet sáng tại nhà hàng Continental Palace.
Dữ liệu kiểm định định lượng - Thang đo các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh.
- Thống kê mô tả mẫu: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, đặc tính du khách theo độ tuổi.
- Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
- Kiểm định KMO và Bartlett's Test, bảng tổng phương sai giải thích và ma trận nhân tố EFA.
- Phân tích tương quan Pearson, bảng hồi quy hệ số Beta và kiểm định độ phù hợp mô hình ANOVA.

Đóng góp của tác giả

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa có chọn lọc lý thuyết về quản trị dịch vụ khách sạn và tiếp thị dịch vụ ăn uống (F&B); phân tích so sánh các cách tiếp cận Marketing-Mix đặc thù ngành khách sạn (4P, 5P, 8P, 7P); minh họa phương pháp ứng dụng các ma trận chiến lược (IFE, EFE, 5 áp lực cạnh tranh của Porter) vào phân tích doanh nghiệp lưu trú.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Khắc họa bức tranh hoạt động kinh doanh và tiếp thị dịch vụ F&B tại một khách sạn di sản (trên 100 năm tuổi) tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Kết hợp phân tích thực trạng định tính với kiểm định mô hình hồi quy định lượng, xác định các nhân tố Marketing-Mix có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến đến con người, quy trình và cơ sở vật chất, kèm theo kiến nghị cụ thể cho Ban Giám đốc và bộ phận Sales - Marketing.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu tập trung thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu tại nhà hàng Continental Palace thuộc khách sạn Continental Saigon. Quy mô mẫu và phạm vi khảo sát chưa mở rộng ra toàn bộ các điểm cung cấp dịch vụ ẩm thực liên kết khác.
  • Hạn chế về khung thời gian thực địa: Hoạt động khảo sát trực tiếp khách hàng được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng (24/04/2017 – 16/07/2017), là giai đoạn mang tính thời điểm, chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ biến động của tính mùa vụ trong cả năm hoạt động du lịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các cơ sở lưu trú và khách sạn di sản khác cùng phân khúc 4-5 sao tại khu vực TP. Hồ Chí Minh để gia tăng tính đại diện và khả năng so sánh đối chuẩn.
    • Thực hiện khảo sát dữ liệu theo chuỗi thời gian trải dài ở cả mùa cao điểm và mùa thấp điểm nhằm kiểm chứng sự biến thiên về mức độ tác động của các biến số Marketing-Mix đối với từng phân khúc khách hàng (khách quốc tế, khách nội địa, khách thương gia, khách MICE).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ ăn uống, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ; đặc biệt là các đề tài khóa luận về chiến lược tiếp thị hỗn hợp và quản trị doanh thu bộ phận F&B trong khách sạn.
  • Cán bộ quản trị và chuyên viên tiếp thị khách sạn: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc phân tích các thành tố Marketing-Mix (7P), phương pháp xây dựng quy trình phục vụ nhà hàng (như quy trình buffet sáng) và giải pháp tối ưu hóa doanh thu từ mảng dịch vụ ẩm thực trong các giai đoạn thấp điểm.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống cơ sở lý luận tổng hợp các mô hình Marketing-Mix chuyên ngành lữ hành - khách sạn (Reid & Bojanic, Morrison, Gro’nroos).
    • Khung thiết kế nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ xây dựng thang đo, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích EFA đến mô hình hồi quy tuyến tính bội trên dữ liệu khảo sát khách hàng nhà hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu cốt lõi của việc nghiên cứu giải pháp Marketing-Mix cho bộ phận F&B tại khách sạn Continental Saigon là gì?
Mục tiêu là đánh giá thực trạng hoạt động tiếp thị, nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu, phân tích các yếu tố Marketing-Mix tác động đến quyết định của khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp giúp gia tăng lượng khách sử dụng dịch vụ ăn uống và tổ chức tiệc nhằm bù đắp doanh thu phòng bị sụt giảm do tính mùa vụ.

2. Tác giả đã phân tích những khung lý thuyết phối thức Marketing-Mix nào trong khóa luận?
Khóa luận phân tích mô hình 4P cơ bản (Gro’nroos, 1990), mô hình 5P của Reid & Bojanic (2006) (Product-Service, Presentation, Communication, Pricing, Distribution), mô hình 8P của Morrison (1998) trong ngành lữ hành - khách sạn (bổ sung People, Packaging, Programming, Partnership) và mô hình 7P tiếp thị dịch vụ áp dụng trong nghiên cứu thực nghiệm.

3. Nghiên cứu thực nghiệm trong khóa luận sử dụng các bước phân tích dữ liệu định lượng nào?
Nghiên cứu thực hiện thống kê mô tả mẫu (giới tính, độ tuổi, trình độ), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) kèm kiểm định KMO & Bartlett's Test, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội thông qua kiểm định độ phù hợp ANOVA và xác định hệ số Beta.

4. Dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh của khách sạn Continental Saigon được tác giả thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu kết quả sản xuất kinh doanh và biến động doanh thu, cơ cấu khách của khách sạn Continental Saigon được thu thập và phân tích trong chuỗi thời gian 5 năm liên tục, từ năm 2012 đến năm 2016.

5. Sơ đồ quy trình phục vụ dịch vụ ăn uống cụ thể nào được tác giả xây dựng trong Chương 2?
Tác giả đã sơ đồ hóa chi tiết "Quy trình phục vụ Buffet sáng tại nhà hàng Continental Palace của bộ phận F&B tại khách sạn Continental Saigon" để phân tích khía cạnh Quy trình (Process) trong thực trạng Marketing-Mix của đơn vị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh khách sạn, dịch vụ ẩm thực F&B và các trường phái tiếp thị dịch vụ hỗn hợp. Thông qua việc phân tích thực trạng vận hành và xử lý dữ liệu khảo sát định lượng tại khách sạn Continental Saigon giai đoạn 2012–2016, đề tài đã chỉ rõ mức độ tác động của các thành tố Marketing-Mix đến hành vi lựa chọn dịch vụ của thực khách. Các giải pháp đề xuất theo mô hình phối thức tiếp thị đồng bộ kết hợp kiến nghị quản trị mang tính khả thi, hỗ trợ khách sạn nâng cao hiệu quả kinh doanh của bộ phận F&B và giảm thiểu rủi ro từ tính mùa vụ du lịch.