Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng và vận dụng bài tập nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông nhằm góp phần nâng cao chất lượng bộ môn (Phần 3: Lịch sử thế giới cận đại - Chương I: Các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII - Chương trình Lịch sử lớp 10, ban Cơ bản)" do sinh viên Trần Thị Thùy Dung thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Đào Thị Mộng Ngọc tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (2009). Đề tài thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học môn Lịch sử, kết hợp giữa nghiên cứu cơ sở lý luận giáo dục và xây dựng hệ thống bài tập thực hành, thực nghiệm sư phạm.
Bối cảnh thực tiễn của đề tài bắt nguồn từ định hướng đổi mới phương pháp dạy học theo tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VII và các quy định của Luật Giáo dục (2005), trong đó nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ truyền thụ kiến thức một chiều, áp đặt sang phát huy tính tự giác, tích cực, chủ động, rèn luyện năng lực tự học của học sinh. Trong môn Lịch sử, một quan niệm tồn tại phổ biến ở xã hội và một bộ phận giáo viên phổ thông là bộ môn này không có bài tập hoặc chỉ có bài tập thực hành đơn thuần (lập bảng biểu, vẽ sơ đồ). Hơn nữa, đặc trưng của khoa học lịch sử là nghiên cứu những sự kiện đã diễn ra trong quá khứ, không thể tái hiện bằng trực quan sinh động hay thí nghiệm trực tiếp trong lớp học, đòi hỏi học sinh phải sử dụng thao tác tư duy logic để khôi phục và nhận thức bản chất sự kiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Nghiên cứu hệ thống cơ sở lý luận về quá trình nhận thức và bài tập nhận thức trong dạy học lịch sử.
- Xác định các nguyên tắc biên soạn và quy trình sử dụng bài tập nhận thức trong quá trình dạy học lịch sử ở trường phổ thông.
- Xây dựng hệ thống bài tập nhận thức và đề xuất phương án vận dụng vào việc giảng dạy Phần 3: Lịch sử thế giới cận đại (Chương I và Bài 33 Chương II, sách giáo khoa Lịch sử 10 ban Cơ bản).
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm bài học cụ thể nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của hệ thống bài tập đã xây dựng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình xây dựng và vận dụng bài tập nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông. Phạm vi nghiên cứu về nội dung tập trung vào Phần ba: Lịch sử thế giới cận đại - Chương I: Các cuộc cách mạng tư sản (từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII) và Bài 33 của chương trình Lịch sử lớp 10 ban Cơ bản; phạm vi thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên đối tượng học sinh trung học phổ thông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận đa ngành nhằm chứng minh tính tất yếu và cơ chế hoạt động của bài tập nhận thức:
- Cơ sở triết học: Dựa trên lý luận nhận thức duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin và luận điểm của V.I. Lênin trong tác phẩm Bút ký triết học: "Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn - đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, của sự nhận thức hiện thực khách quan". Nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác, biểu tượng) cung cấp cứ liệu ban đầu; nhận thức lý tính (khái niệm, phán đoán, suy luận) giúp phát hiện bản chất và quy luật lịch sử.
- Cơ sở sinh lý học: Dựa trên các chỉ số cấu trúc não bộ (khối lượng 1350g - 1440g, diện tích vỏ não 2000 - 2500 $cm^2$, khoảng 15 - 17 tỷ nơ-ron thần kinh), cơ chế phản xạ có điều kiện gắn liền với hệ thống tín hiệu thứ hai (ngôn ngữ), quá trình lưu giữ thông tin qua biến đổi cấu trúc phân tử ARN và phản ứng sinh hóa trong nơ-ron thần kinh. Việc kích thích hoạt động trí tuệ tự lực của học sinh đóng vai trò quyết định mức độ ghi nhớ và hiểu sâu tri thức.
- Cơ sở tâm lý học và lý luận dạy học: Sử dụng lý thuyết về tình huống có vấn đề và ngưỡng cảm giác. Tư duy chỉ nảy sinh khi học sinh đối diện với tình huống có vấn đề — mâu thuẫn giữa điều đã biết và điều chưa biết. Đồng thời, tác giả kế thừa các công trình nghiên cứu chuyên sâu về bài tập nhận thức lịch sử của I. Lerner (với hai tiêu chí nhận diện bài tập nhận thức: tìm ra kiến thức mới bằng phương thức đã biết hoặc tìm ra phương thức mới), N. Dairi, M.I. Makhmutov, V. Okon, Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị, Nguyễn Thị Côi, Đặng Văn Hồ, Lê Viết Bình.
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Phân tích, tổng hợp, hệ thống hóa các nguồn tài liệu lý luận, văn kiện lịch sử và nội dung sách giáo khoa.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức soạn giáo án và trực tiếp giảng dạy bài học có áp dụng hệ thống bài tập nhận thức để kiểm tra tính khả thi.
- Phương pháp toán học thống kê: Xử lý và phân tích các số liệu thu thập được từ quá trình kiểm tra, khảo sát kết quả học tập của học sinh.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: Sách giáo khoa Lịch sử 10 (ban Cơ bản), sách giáo viên, các tập tư liệu lịch sử thế giới cận đại, văn bản tư liệu gốc (Tuyên ngôn về quyền hành năm 1689 của Anh, Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 và Hiến pháp năm 1787 của Mỹ, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 cùng các sắc lệnh ruộng đất của phái Gia-cô-banh năm 1793 của Pháp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Bài tập nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường trung học phổ thông
Chương I tập trung làm rõ hệ thống lý luận về bài tập nhận thức trong môn Lịch sử ở trường phổ thông:
- Khái niệm và đặc trưng: Bài tập nhận thức lịch sử là dạng bài tập bao gồm dữ kiện cho trước và yêu cầu cần giải quyết (thường dưới dạng câu hỏi), đặt học sinh vào tình huống có vấn đề mà học sinh chưa biết trước lời giải. Điểm khác biệt căn bản giữa câu hỏi thông thường và bài tập nhận thức nằm ở cấu trúc: câu hỏi kiểm tra thuần túy chỉ yêu cầu tái hiện kiến thức có sẵn trong trí nhớ, trong khi bài tập nhận thức buộc học sinh phải xử lý dữ kiện trung gian để rút ra bản chất sự kiện.
- Phân loại bài tập nhận thức: Khóa luận tiếp thu hệ thống phân loại của tác giả Nguyễn Thị Côi, chia thành 3 nhóm lớn:
- Nhóm 1: Bài tập xác định bản chất của biến cố, hiện tượng lịch sử (xác định đặc trưng, tìm mối quan hệ nhân quả, nhận thức tính kế thừa, phân tích tính chất, so sánh tìm điểm tương đồng và khác biệt).
- Nhóm 2: Bài tập hình thành khả năng đánh giá (đánh giá vai trò nhân vật lịch sử, phân tích ý nghĩa sự kiện, rút ra bài học kinh nghiệm, đánh giá hoạt động sản xuất và ứng dụng khoa học kỹ thuật).
- Nhóm 3: Bài tập rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức đã học để tiếp thu kiến thức mới.
- Nguyên tắc và quy trình biên soạn: Gồm 4 nguyên tắc cơ bản (bám sát chương trình/sách giáo khoa, đảm bảo tính hệ thống, phù hợp trình độ nhận thức/tính vừa sức, chính xác về nội dung và hoàn chỉnh về hình thức). Quy trình biên soạn gồm 6 bước: (1) Xác định kiến thức trọng tâm; (2) Phân tích nội dung mục tiêu; (3) Phân định nội dung tự lĩnh hội qua bài tập và nội dung qua bài giảng; (4) Khai thác tài liệu tham khảo; (5) Tiến hành biên soạn bài tập; (6) Kiểm tra, rà soát và lập kế hoạch sử dụng.
- Quy trình sử dụng bài tập nhận thức trên lớp: Thực hiện qua 4 bước: (1) Xác định thời điểm giao bài (đầu giờ, trong giờ học, cuối bài hoặc về nhà); (2) Lựa chọn hình thức hoạt động (cá nhân hoặc thảo luận nhóm); (3) Hướng dẫn học sinh phương pháp giải quyết (đọc hiểu dữ liệu $\rightarrow$ phân tích dữ liệu $\rightarrow$ xử lý mối liên hệ $\rightarrow$ kiểm tra câu trả lời); (4) Đánh giá, tổng kết và phản hồi kết quả.
| Tiêu chí |
Câu hỏi tái hiện thông thường |
Bài tập nhận thức lịch sử |
| Cấu trúc |
Chỉ có yêu cầu đặt ra |
Bao gồm dữ kiện cho trước (tài liệu/sự kiện) và yêu cầu giải quyết |
| Thao tác tư duy |
Tái hiện, ghi nhớ máy móc nội dung đã học |
Phân tích, so sánh, khái quát hóa, giải quyết mâu thuẫn nhận thức |
| Mục đích dạy học |
Kiểm tra mức độ ghi nhớ sự kiện |
Khám phá tri thức mới, hình thành khái niệm và quy luật lịch sử |
| Thời gian thực hiện |
Trả lời nhanh, trực tiếp |
Đòi hỏi thời gian tư duy, xử lý dữ liệu và lập luận có chứng cứ |
Chương II: Xây dựng và gợi ý cách vận dụng hệ thống bài tập nhận thức trong dạy học lịch sử ở trường phổ thông (Phần ba: Lịch sử thế giới cận đại - Chương I: Các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII, chương trình Lịch sử lớp 10, ban Cơ bản)
Chương II là phần trọng tâm nội dung, xây dựng các bài tập nhận thức cụ thể kèm theo hướng dẫn phương pháp giải và đáp án dự kiến cho từng bài học:
- Bài 29: Cách mạng Hà Lan và cách mạng tư sản Anh:
- Bài 1 (Tình thế cách mạng): Sử dụng định nghĩa của Lênin về tình thế cách mạng để học sinh chứng minh tình thế cách mạng tư sản đã chín muồi ở Anh đầu thế kỷ XVII (sự khủng hoảng của chính quyền Sác-lơ I, mâu thuẫn xã hội gay gắt, khởi nghĩa Xcốt-len tháng 7/1637).
- Bài 2 (Phân hóa giai cấp): Dựa trên tư liệu về hiện tượng "rào đất cướp ruộng", phân tích sự phân hóa tầng lớp quý tộc phong kiến thành quý tộc mới và cơ sở hình thành liên minh giữa tư sản với quý tộc mới.
- Bài 3 (Thể chế chính trị): Khai thác 8 điều khoản trong Bản Tuyên ngôn về quyền hành (1689) để học sinh so sánh chế độ quân chủ chuyên chế thời Sác-lơ I với chế độ quân chủ lập hiến thời Vim-hem Ô-ran-giơ, chỉ ra tính không triệt để của cách mạng tư sản Anh.
- Bài 30: Chiến tranh giành độc lập của các thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ:
- Bài 1: Đánh giá tính chất của cách mạng Bắc Mỹ thông qua các hạn chế của Hiến pháp 1787 (chỉ người có tài sản và học vấn mới có quyền bầu cử; phụ nữ, nô lệ và người da đỏ không có quyền bầu cử).
- Bài 2: Bình luận nhận định của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Mỹ tuy rằng cách mạng thành công đã hơn 150 năm nay, nhưng công nông vẫn cứ cực khổ, vẫn cứ lo tính cách mạng lần thứ hai", giúp học sinh hiểu rõ bản chất "cách mạng chưa đến nơi".
- Bài 31: Cách mạng tư sản Pháp:
- Bài 1 & Bài 2: Chứng minh luận điểm của Lênin coi Cách mạng Pháp là cuộc "Đại cách mạng" và là biểu tượng văn minh của thế kỷ XIX thông qua việc phân tích vai trò quần chúng nhân dân (ngày 14/7/1789 phá ngục Ba-xti, ngày 10/8/1792 lật đổ quân chủ lập hiến, ngày 2/6/1793 thiết lập chuyên chính Gia-cô-banh) và ảnh hưởng của khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái" đến hành trình cứu nước của Nguyễn Ái Quốc.
- Bài 3: Đánh giá nhân vật lịch sử qua việc so sánh nguyên nhân và ý nghĩa cái chết của vua Lu-y XVI (thế lực phong kiến phản quốc) và Rô-be-spie (lãnh tụ phái Gia-cô-banh).
- Bài 4: Phân tích so sánh tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng giữa Cách mạng tư sản Anh và Cách mạng tư sản Pháp.
- Bài 5: Chứng minh quyền lợi của nông dân Pháp được cải thiện qua 3 giai đoạn cách mạng thông qua các sắc lệnh ruộng đất cụ thể:
| Giai đoạn cách mạng |
Chính quyền đại diện |
Chính sách ruộng đất ban hành |
Mức độ đáp ứng quyền lợi nông dân |
| Giai đoạn 1 (14/7/1789 - 10/8/1792) |
Phái Đại tư sản lập hiến |
Tuyên bố bãi bỏ trật tự phong kiến; các loại tô dịch, thuế thừa kế chỉ được xóa nếu nộp tiền chuộc. |
Rất hạn chế; tiền chuộc cao gấp 20 lần tiền tô hàng năm và phải nộp một lần. |
| Giai đoạn 2 (10/8/1792 - 31/5/1793) |
Phái Cộng hòa tư sản Gi-rông-đanh |
Tịch thu đất của quý tộc di cư chia thành lô nhỏ đem bán; cho phép chia đất công xã. |
Chưa giải quyết triệt để; các quy định chia đất trên thực tế không được thi hành. |
| Giai đoạn 3 (2/6/1793 - 27/7/1794) |
Phái Chuyên chính dân chủ Gia-cô-banh |
Sắc lệnh 3/6 (bán đất trả dần 10 năm); Sắc lệnh 10/6 (chia đều đất công); Sắc lệnh 17/7 (hủy bỏ mọi nghĩa vụ phong kiến không bồi thường). |
Triệt để nhất; đáp ứng trực tiếp quyền lợi ruộng đất của quần chúng tiểu nông. |
- Bài 6: Lập bảng so sánh văn kiện lịch sử giữa Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 của Pháp:
| Tiêu chí so sánh |
Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) |
Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789) |
| Người soạn thảo |
Tô-mát Giép-phéc-xơn |
Đại diện Quốc hội Lập hiến Pháp |
| Nội dung cơ bản |
Công bố các quyền con người và quyền độc lập dân tộc trước toàn thể nhân loại. |
Nêu khẩu hiệu "Tự do - Bình đẳng - Bác ái"; khẳng định quyền tự do, bình đẳng trước pháp luật; quyền tư hữu thiêng liêng. |
| Mặt tích cực |
Khẳng định quyền sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc của con người. |
Xác định quyền bình đẳng công dân, xác lập quyền tự do cá nhân, chống áp bức phong kiến. |
| Mặt hạn chế |
Không xóa bỏ chế độ chiếm nô, không giải quyết quyền lợi cho người da đỏ và phụ nữ. |
Bảo vệ quyền sở hữu tư sản, hợp pháp hóa sự bất bình đẳng về mặt kinh tế - tài sản. |
Chương III: Vận dụng bài tập nhận thức vào giảng dạy bài "Cách mạng Hà Lan và cách mạng tư sản Anh"
Chương III trình bày quá trình thực nghiệm sư phạm:
- Lý do chọn bài: Bài 29 là bài học mở đầu cho phần Lịch sử thế giới cận đại, chứa đựng nhiều khái niệm cốt lõi (cách mạng tư sản, quý tộc mới, quân chủ lập hiến, tình thế cách mạng) giúp học sinh làm quen với phương pháp giải bài tập nhận thức.
- Kế hoạch và tiến trình thực nghiệm: Thiết kế tiến trình lên lớp kết hợp các bài tập nhận thức ở khâu nghiên cứu tài liệu mới, củng cố và bài tập về nhà; hướng dẫn học sinh làm việc độc lập và thảo luận nhóm.
- Đánh giá kết quả thực nghiệm: Phân tích định tính và định lượng kết quả bài làm thực nghiệm của học sinh, rút ra các ưu điểm trong việc nâng cao hứng thú học tập, phát triển tư duy khái quát hóa và những hạn chế về mặt thời gian trên lớp khi triển khai hệ thống bài tập.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa lý luận chuyên ngành: Phân tích rõ ràng ranh giới giữa câu hỏi tái hiện kiến thức và bài tập nhận thức lịch sử; xác lập mối quan hệ biện chứng giữa bài tập nhận thức và tình huống có vấn đề trong dạy học lịch sử.
- Xây dựng hệ thống bài tập mẫu hoàn chỉnh: Xây dựng hệ thống bài tập nhận thức đa dạng cho toàn bộ Chương I (Phần 3, Lớp 10 ban Cơ bản), mỗi bài tập đều có cấu trúc chặt chẽ gồm: dữ liệu dẫn nhập từ tư liệu gốc, câu hỏi nhận thức, phân tích kiến thức đã biết, các bước thao tác tư duy cần thực hiện, kiến thức mới cần đạt và ý nghĩa sư phạm của bài tập.
- Đóng góp về phương pháp thực hành: Cụ thể hóa lý luận bài tập nhận thức của I. Lerner và các tác giả trong nước vào một mảng kiến thức lịch sử cụ thể ở trường phổ thông mà các nghiên cứu trước đó chưa xây dựng thành bộ bài tập chi tiết kèm đáp án và phương pháp tổ chức giảng dạy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các điểm giới hạn:
- Phạm vi nội dung: Hệ thống bài tập nhận thức mới chỉ được xây dựng tập trung trong phạm vi Chương I (Các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỷ XVI đến cuối thế kỷ XVIII) và Bài 33 của chương trình Lịch sử lớp 10 ban Cơ bản, chưa bao quát toàn bộ chương trình Lịch sử thế giới cận đại hay lịch sử Việt Nam.
- Phạm vi thực nghiệm: Việc giảng dạy thực nghiệm mới tiến hành ở một bài học cụ thể (Bài 29: Cách mạng Hà Lan và cách mạng tư sản Anh), chưa có điều kiện thực nghiệm trên diện rộng đối với toàn bộ các chương mục khác để đánh giá mức độ tương thích trên nhiều đối tượng học sinh khác nhau.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng quy trình biên soạn và thiết kế bài tập nhận thức sang các phần học khác của chương trình Lịch sử cấp Trung học phổ thông, đồng thời hoàn thiện ngân hàng dữ liệu tư liệu lịch sử hỗ trợ việc xây dựng bài tập nhận thức thường xuyên trên lớp.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị ứng dụng thiết thực đối với các đối tượng trong ngành giáo dục:
- Giáo viên môn Lịch sử tại các trường THPT: Cung cấp tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp thiết kế câu hỏi nêu vấn đề, ngân hàng bài tập nhận thức kèm dữ liệu tư liệu gốc để đổi mới phương pháp giảng dạy phần Lịch sử thế giới cận đại lớp 10.
- Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu giáo dục học, cách tích hợp lý thuyết nhận thức triết học - tâm lý học - sinh lý học vào thiết kế kế hoạch bài dạy và thực nghiệm sư phạm.
- Các nội dung đáng tham khảo: Quy trình 6 bước biên soạn bài tập nhận thức; hệ thống bảng biểu so sánh tiền đề cách mạng, các sắc lệnh ruộng đất của phái Gia-cô-banh và bảng so sánh chi tiết giữa Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776) với Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789).
Câu hỏi thường gặp
1. Bài tập nhận thức lịch sử khác biệt với câu hỏi kiểm tra thông thường ở những điểm nào?
Theo khóa luận, câu hỏi kiểm tra thông thường chỉ đưa ra yêu cầu và học sinh chỉ cần huy động trí nhớ để tái hiện kiến thức có sẵn trong sách giáo khoa. Ngược lại, bài tập nhận thức bao gồm dữ kiện cho trước (tư liệu, số liệu, văn kiện lịch sử) kết hợp với yêu cầu nhận thức, đặt học sinh vào tình huống có vấn đề đòi hỏi phải thực hiện các thao tác tư duy độc lập (phân tích, so sánh, khái quát hóa) để tìm ra tri thức mới hoặc phương thức giải quyết mới mà lúc nhận đề chưa có sẵn lời giải.
2. Khóa luận đưa ra quy trình biên soạn bài tập nhận thức gồm những bước nào?
Quy trình biên soạn bài tập nhận thức gồm 6 bước: (1) Xác định kiến thức trọng tâm, cơ bản của bài; (2) Phân tích nội dung, các đề mục trong sách giáo khoa để xác định mục đích bài tập; (3) Phân định nội dung học sinh tự nắm qua bài tập và nội dung hiểu qua lời giảng của giáo viên; (4) Khai thác nguồn tài liệu tham khảo liên quan; (5) Tiến hành xây dựng bài tập nhận thức; (6) Kiểm tra, rà soát lại bài tập và lập kế hoạch sử dụng trong tiến trình bài học.
3. Khóa luận sử dụng cơ sở sinh lý học thần kinh nào để luận giải sự cần thiết của bài tập nhận thức?
Khóa luận dẫn chứng các dữ liệu sinh lý học về bộ não người (15 - 17 tỷ nơ-ron, diện tích vỏ não 2000 - 2500 $cm^2$) và chỉ ra rằng việc tiếp nhận kiến thức gắn liền với sự thay đổi cấu trúc phân tử ARN cùng các phản ứng sinh hóa trong nơ-ron. Quá trình này chỉ diễn ra hiệu quả và tạo "đường mòn thần kinh" bền vững khi có hoạt động tư duy tự lực từ bên trong của học sinh, do đó việc giải bài tập nhận thức tạo ra kích thích trí tuệ cần thiết giúp ghi nhớ và hiểu sâu bản chất lịch sử.
4. Dựa vào dữ kiện lịch sử nào khóa luận chứng minh tính chất triệt để của Cách mạng tư sản Pháp qua chính sách ruộng đất?
Khóa luận phân tích 3 sắc lệnh ruộng đất ban hành trong giai đoạn chuyên chính Gia-cô-banh năm 1793: Sắc lệnh ngày 3/6/1793 (chia nhỏ đất tịch thu của quý tộc di cư và bán trả dần trong 10 năm cho nông dân nghèo); Sắc lệnh ngày 10/6/1793 (chia đều đất công xã cho nông dân); Sắc lệnh ngày 17/7/1793 (thủ tiêu hoàn toàn mọi quyền phong kiến và nghĩa vụ đóng góp của nông dân mà không phải bồi thường).
5. Vì sao khóa luận đánh giá Cách mạng tư sản Anh (1640) và Cách mạng Bắc Mỹ (1776) là những cuộc cách mạng không triệt để?
Khóa luận chỉ ra rằng: Cách mạng tư sản Anh không giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân và thiết lập thể chế quân chủ lập hiến (vẫn duy trì ngôi vua, thỏa hiệp giữa tư sản và quý tộc mới). Cách mạng Bắc Mỹ tuy giải phóng dân tộc và lập nên nhà nước tư sản theo Hiến pháp 1787 nhưng vẫn duy trì chế độ chiếm nô ở miền Nam và tước bỏ quyền bầu cử của phụ nữ, nô lệ và người da đỏ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thùy Dung đã giải quyết đồng bộ từ cơ sở lý luận đến thực tiễn việc xây dựng và vận dụng bài tập nhận thức trong dạy học Lịch sử lớp 10 tại trường phổ thông. Tác giả đã cụ thể hóa các lý thuyết nhận thức và phương pháp dạy học nêu vấn đề thành hệ thống 7 bài tập nhận thức chi tiết, bám sát các cuộc cách mạng tư sản thế kỷ XVI - XVIII kèm theo phương án tổ chức dạy học cụ thể. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn đối với giáo viên THPT và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử trong nỗ lực đổi mới phương pháp dạy học và nâng cao năng lực tư duy cho học sinh.