Khóa Luận Tốt Nghiệp Về Lịch Sử Văn Hóa Làng Nguyệt Viên, Thanh Hóa

Khám phá lịch sử văn hóa làng Nguyệt Viên, xã Hoằng Quang, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa qua các thời kỳ và nét đặc sắc văn hóa địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2022

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ VÙNG ĐẤT NGUYỆT VIÊN

1.1. Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên

1.1.1. Vị trí địa lí

1.1.2. Điều kiện tự nhiên

1.2. Quá trình hình thành vùng đất Nguyệt Viên

1.2.1. Quá trình hình thành cộng đồng dân cư

1.2.2. Sự hình thành làng xã

1.3. Truyền thống lịch sử - văn hóa

1.3.1. Truyền thống trong lao động sản xuất

1.3.2. Truyền thống trong chiến đấu, chống giặc ngoại xâm

1.3.3. Truyền thống trong giáo dục - khoa cử

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: DI SẢN VĂN HÓA VẬT THỂ

2.1. Nghè và bia đá

2.1.1. Nghè Nguyệt Viên. Bia đá chùa Phúc Long

2.2. Nhà thờ họ

2.2.1. Nhà thờ họ Nguyễn

2.2.2. Nhà thờ Lê Viết Tạo

2.3. Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị

2.3.1. Giá trị lịch sử - văn hóa

2.3.2. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: DI SẢN VĂN HÓA PHI VẬT THỂ

3.1. Phong tục - tập quán, tín ngưỡng - tôn giáo

3.1.1. Phong tục - tập quán

3.1.2. Tín ngưỡng - tôn giáo. Lễ hội làng Nguyệt Viên

3.2. Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị

3.2.1. Giá trị lịch sử - văn hóa

3.2.2. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị

3.3. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Luận Lịch Sử Văn Hóa Làng Nguyệt Viên

Khóa luận tập trung nghiên cứu về lịch sử văn hóa của làng Nguyệt Viên, một làng xã có bề dày truyền thống văn hóa tại Thanh Hóa. Làng Việt Nam, như P.Mus nhận định, là chìa khóa để giải mã bí mật Việt Nam. Nghiên cứu văn hóa làng xã không chỉ làm sáng tỏ lịch sử văn hóa dân tộc mà còn lý giải những vấn đề hiện tại, góp phần định hướng cho tương lai. Đồng bằng hạ lưu sông Mã, cái nôi của văn minh Đông Sơn, là nơi có nhiều làng cổ, trong đó có làng Nguyệt Viên. Nơi đây nổi tiếng với truyền thống khoa bảng và hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc. Khóa luận này nhằm mục đích đánh giá thực trạng, chiều hướng phát triển và đề xuất giải pháp bảo tồn văn hóa tại địa phương.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Điều Kiện Tự Nhiên Làng Nguyệt Viên

Làng Nguyệt Viên, thuộc xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa, có vị trí địa lý đắc địa. Nằm bên bờ sông Mã, làng có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và giao thương. Vị trí này cũng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hình thành và phát triển của làng. Việc sáp nhập vào thành phố Thanh Hóa năm 2012 đã tạo ra những chuyển biến mạnh mẽ, đưa làng từ nông thôn lên đô thị. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

1.2. Truyền Thống Lịch Sử và Văn Hóa Lâu Đời Của Làng

Làng Nguyệt Viên nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khoa bảng, được mệnh danh là "cái rốn" khoa bảng của xứ Thanh. Làng có nhiều vị Đại khoa được lưu danh sử sách. Ngoài ra, làng còn là nơi hội tụ của hệ thống di sản văn hóa vật thể và phi vật thể đặc sắc, bao gồm nghè, từ đường, phong tục tập quán, lễ hội cổ truyền và nhiều trò diễn dân gian. Những di sản này đã tạo nên diện mạo văn hóa đặc trưng của làng Nguyệt Viên.

II. Thách Thức Bảo Tồn Văn Hóa Làng Nguyệt Viên Hiện Nay

Quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế xã hội đang đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo tồn văn hóa của làng Nguyệt Viên. Sự du nhập của các yếu tố văn hóa mới có thể làm xói mòn những giá trị truyền thống văn hóa. Đồng thời, việc thiếu nguồn lực và sự quan tâm đúng mức cũng gây khó khăn cho công tác bảo tồn di sản. Đổi mới nhưng phải bảo lưu, gìn giữ được bản sắc văn hóa riêng, truyền thống phải giao thoa, kết hợp phù hợp với các yếu tố hiện đại. Đây là vấn đề được đặt ra một cách cấp thiết đòi hỏi các cấp chính quyền địa phương cần quan tâm giải quyết.

2.1. Biến Đổi Văn Hóa Dưới Tác Động Của Đô Thị Hóa

Đô thị hóa mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế xã hội cho làng Nguyệt Viên, nhưng đồng thời cũng tạo ra những áp lực lớn đối với văn hóa truyền thống. Các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể có nguy cơ bị mai một do sự thay đổi lối sống, sự xâm nhập của các yếu tố văn hóa ngoại lai và sự thiếu quan tâm của thế hệ trẻ. Cần có những giải pháp để dung hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa.

2.2. Thiếu Nguồn Lực và Sự Quan Tâm Đến Bảo Tồn Di Sản

Công tác bảo tồn di sản văn hóalàng Nguyệt Viên còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực và sự quan tâm đúng mức từ các cấp chính quyền và cộng đồng. Nhiều di tích lịch sửvăn hóa đang xuống cấp, các phong tục tập quánlễ hội truyền thống dần bị mai một. Cần có những chính sách và giải pháp cụ thể để tăng cường đầu tư và nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Lịch Sử Văn Hóa Làng Nguyệt Viên

Nghiên cứu lịch sử văn hóa làng Nguyệt Viên đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp nghiên cứu lịch sử giúp tái hiện quá trình hình thành và phát triển của làng. Phương pháp địa phương học giúp tìm hiểu về đặc điểm địa lý, kinh tế, xã hội và văn hóa của làng. Phương pháp dân tộc học giúp khám phá những giá trị văn hóa dân gian, phong tục tập quántín ngưỡng của người dân. Ngoài ra, việc sử dụng nguồn sử liệu, tư liệu điền dãphỏng vấn nhân chứng cũng rất quan trọng.

3.1. Sử Dụng Nguồn Sử Liệu và Tư Liệu Điền Dã

Việc thu thập và phân tích nguồn sử liệutư liệu điền dã là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu lịch sử văn hóa làng Nguyệt Viên. Các nguồn sử liệu bao gồm các văn bản cổ, gia phả dòng họ, hương ước làng xã và các tài liệu lưu trữ khác. Tư liệu điền dã được thu thập thông qua việc khảo sát thực địa, phỏng vấn người dân và ghi chép các thông tin về văn hóa vật thểphi vật thể.

3.2. Phỏng Vấn Nhân Chứng và Phân Tích Lịch Sử

Phỏng vấn nhân chứng là một phương pháp quan trọng để thu thập thông tin về lịch sửvăn hóa làng Nguyệt Viên từ những người đã từng trải qua các sự kiện lịch sử hoặc có kiến thức sâu rộng về văn hóa địa phương. Phân tích lịch sử giúp đánh giá và giải thích các sự kiện lịch sử, các yếu tố văn hóa và các mối quan hệ xã hội trong quá trình phát triển của làng.

IV. Di Sản Văn Hóa Vật Thể Làng Nguyệt Viên Giá Trị và Bảo Tồn

Làng Nguyệt Viên sở hữu nhiều di sản văn hóa vật thể có giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc. Các di tích như nghè Nguyệt Viên, bia đá chùa Phúc Long, nhà thờ họ Nguyễn, nhà thờ Lê Viết Tạo là những minh chứng cho lịch sử phát triển và truyền thống văn hóa của làng. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản này là rất quan trọng để giữ gìn bản sắc văn hóa và phát triển du lịch.

4.1. Nghè Nguyệt Viên và Bia Đá Chùa Phúc Long

Nghè Nguyệt Viên là một công trình kiến trúc cổ có giá trị nghệ thuật cao, là nơi thờ các vị thần bảo hộ của làng. Bia đá chùa Phúc Long là một di tích lịch sử quan trọng, ghi lại những sự kiện lịch sử và văn hóa của làng. Cả hai di tích này đều cần được bảo tồn và phát huy giá trị để phục vụ cho việc nghiên cứu, giáo dục và du lịch.

4.2. Nhà Thờ Họ Nguyễn và Nhà Thờ Lê Viết Tạo

Nhà thờ họ Nguyễnnhà thờ Lê Viết Tạo là những công trình kiến trúc mang đậm dấu ấn của các dòng họ lớn trong làng. Đây là nơi thờ cúng tổ tiên, giáo dục con cháu về truyền thống gia đình và dòng họ. Việc bảo tồn các nhà thờ họ này không chỉ là việc giữ gìn di sản kiến trúc mà còn là việc bảo tồn những giá trị văn hóa gia đình và dòng họ.

V. Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể Làng Nguyệt Viên Bảo Tồn Giá Trị

Bên cạnh di sản văn hóa vật thể, làng Nguyệt Viên còn có một kho tàng di sản văn hóa phi vật thể phong phú và đa dạng. Các phong tục tập quán, tín ngưỡng tôn giáo, lễ hội truyền thống và các loại hình nghệ thuật dân gian là những yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa của làng. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của các di sản này đòi hỏi sự nỗ lực của cả cộng đồng.

5.1. Phong Tục Tập Quán và Tín Ngưỡng Tôn Giáo

Các phong tục tập quántín ngưỡng tôn giáo là những yếu tố quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân làng Nguyệt Viên. Các phong tục như cưới hỏi, tang ma, lễ tết đều mang đậm dấu ấn của văn hóa truyền thống. Các tín ngưỡng như thờ cúng tổ tiên, thờ thần linh phản ánh niềm tin và ước vọng của người dân. Việc bảo tồn các phong tục tập quántín ngưỡng này giúp duy trì bản sắc văn hóa của làng.

5.2. Lễ Hội Làng Nguyệt Viên Giá Trị Văn Hóa

Lễ hội làng Nguyệt Viên là một sự kiện văn hóa quan trọng, thu hút đông đảo người dân tham gia. Lễ hội là dịp để người dân tưởng nhớ công ơn của các vị thần, cầu mong mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và cuộc sống ấm no hạnh phúc. Các hoạt động trong lễ hội như rước kiệu, tế lễ, hát chèo, múa lân, các trò chơi dân gian đều mang đậm dấu ấn của văn hóa truyền thống. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của lễ hội giúp tăng cường sự gắn kết cộng đồng và quảng bá văn hóa địa phương.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Văn Hóa Làng Nguyệt Viên

Nghiên cứu lịch sử văn hóa làng Nguyệt Viên cho thấy làng có một bề dày truyền thống văn hóa và nhiều di sản có giá trị. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế xã hội đang đặt ra những thách thức lớn đối với việc bảo tồn văn hóa. Để bảo tồn và phát huy giá trị của văn hóa làng Nguyệt Viên, cần có sự nỗ lực của cả cộng đồng, sự quan tâm của các cấp chính quyền và sự hỗ trợ của các tổ chức văn hóa. Cần có những giải pháp đồng bộ để dung hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa, giữa hiện đại và truyền thống.

6.1. Giải Pháp Bảo Tồn và Phát Huy Giá Trị Văn Hóa

Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng Nguyệt Viên, cần có những giải pháp đồng bộ như: Tăng cường đầu tư cho công tác bảo tồn di sản, nâng cao nhận thức về văn hóa truyền thống, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa, phát triển du lịch văn hóa và giáo dục văn hóa cho thế hệ trẻ.

6.2. Hướng Phát Triển Du Lịch Văn Hóa Làng Nguyệt Viên

Phát triển du lịch văn hóa là một hướng đi tiềm năng cho làng Nguyệt Viên. Du lịch văn hóa không chỉ giúp quảng bá văn hóa địa phương mà còn tạo ra nguồn thu nhập cho người dân và góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của làng. Cần có những sản phẩm du lịch đặc sắc, gắn liền với văn hóalịch sử của làng, đồng thời đảm bảo tính bền vững và bảo tồn các giá trị văn hóa.

06/06/2025
Lịch sử văn hóa làng nguyệt viên xã hoằng quang tp thanh hóa tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VÀI NÉT VỀ VÙNG ĐẤT NGUYỆT VIÊN 1. Vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lí Làng Nguyệt Viên thuộc xã Hoằng Quang, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Trước khi sáp nhập vào thành phố Thanh Hóa theo Nghị quyết số 05/NQ-CP của Chính phủ, làng Nguyệt Viên thuộc huyện Hoằng Hóa.

Thành phố Thanh Hóa là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa của tỉnh Thanh Hóa. Đây là một trong những cái nôi của người Việt cổ, vùng đất có bề dày truyền thống lịch sử - văn hóa. Không những vậy, nơi đây còn là địa phương sinh dưỡng nên nhiều anh hùng hào kiệt, các bậc khai quốc công thần được lưu danh sử sách và có nhiều danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử nổi tiếng. Hoằng Quang là một trong 24 xã, phường của thành phố Thanh Hóa, được sáp nhập vào thành phố Thanh Hóa theo Nghị quyết số 05/NQ-CP ngày 29 tháng 2 năm 2012 của Chính phủ.

Đây là xã thuần nông, cách trung tâm thành phố chưa đầy 7km về phía Đông Bắc, có tọa độ địa lí 19009 vĩ độ Bắc, 105049 kinh độ Đông [15; tr 13] và là vùng đất giàu truyền thống yêu nước, cách mạng, văn hóa. Hiện nay, xã Hoằng Quang gồm 7 thôn: Phù Quang, Vĩnh Trị 1, Vĩnh Trị 2, Vĩnh Trị 3, Nguyệt Viên 1, Nguyệt Viên 2, Nguyệt Viên 3. Làng Nguyệt Viên thuộc xã Hoằng Quang, hiện nay gồm địa phận 3 thôn: Nguyệt Viên 1, Nguyệt Viên 2, Nguyệt Viên 3. Đây là vùng đất cổ nằm bên bờ sông Mã, thuộc địa vực văn hóa Đông Sơn.

Đồng thời là nơi hội tụ các di tích lịch sử - văn hóa nổi tiếng và được mệnh danh là “cái rốn” khoa bảng của đất học Hoằng Hóa. Về mặt địa giới hành chính, phía Đông làng Nguyệt Viên giáp xã Hoằng Đại, huyện Hoằng Hóa; phía Tây giáp làng Vĩnh Trị, xã Hoằng Quang; phía Nam giáp sông Mã; phía Bắc giáp xã Hoằng Lộc, huyện Hoằng Hóa. Có thể nhận thấy, bao bọc quanh địa phận làng Nguyệt Viên đều là những vùng đất có bề dày lịch sử và chiều sâu văn hóa của tỉnh Thanh Hóa. Trong đó, 13 làng Vĩnh Trị là vùng quê có nhiều người đỗ đạt thành danh, tiêu biểu là Nguyễn Đình Giản; có đặc sản nổi tiếng là rượu ngon được ngợi ca “Vật ẩm Vĩnh Trị tửu” và được nhân dân xếp vào “Tứ vật” của đất Hoằng Hóa.

Xã Hoằng Lộc được xem như “bức tranh thu nhỏ với đầy đủ dấu ấn đặc trưng làng quê của người Việt” [38; tr 43]. Đây là quê hương của Trạng Quỳnh, có chợ Quăng nổi tiếng, bảng Môn Đình và đặc biệt nổi danh với truyền thống hiếu học, khoa bảng “văn có tiến sĩ, võ đạt đến quận công”. Không chỉ nằm trong vùng đất giao thao văn hóa của nhiều làng Việt cổ truyền, làng Nguyệt Viên còn có hệ thống giao thông thủy - bộ tương đối thuận lợi. Hệ thống giao thông đường bộ bao gồm một số tuyến quốc lộ, các tuyến đường liên hương, liên xã.

Xưa kia, trên đất Nguyệt Viên có tuyến đường thiên lý Bắc - Nam (nay là quốc lộ 1A) chạy qua. Đây là con đường giao thông huyết mạch vào Nam ra Bắc của đất nước. Quốc lộ 1A góp phần tạo thuận lợi cho làng Nguyệt Viên giao lưu phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục với các vùng miền khác nhau trong cả nước. Các tuyến đường liên hương, liên xã đã có từ thời lập làng.

Từ Nguyệt Viên, theo triền đê dọc sông Mã có thể qua Hoằng Đại để đến vùng biển Thanh Hóa. Theo các tuyến đường liên xã khác để qua Hoằng Lộc, Hoằng Thịnh về cầu Bút Sơn sang huyện Hậu Lộc; qua cầu Nguyệt Viên để đi vào trung tâm thành phố Thanh Hóa. Bên cạnh đường bộ, tuyến giao thông đường thủy cũng đóng vai trò quan trọng đối với cư dân Nguyệt Viên. Xuôi ngược trên sông Mã, nhân dân địa phương có thể lên rừng xuống biển và đi ra các tỉnh ngoài.

Xa xưa, khi văn minh sông nước còn thịnh, bến Nguyệt Viên (nay là cầu Nguyệt Viên) nhộn nhịp trên bến dưới thuyền, trăm kẻ bán vạn người mua và được miêu tả chân thực qua thơ ca của cộng đồng cư dân địa phương: Nguyệt Viên trên chợ dưới sông Thuyền bè tấp nập vui không muốn về. 14 Đến nay, hệ thống đường quốc lộ, liên xã, liên thôn đã được nâng cấp, mở rộng, rải nhựa, bê tông để phục vụ thiết thực cho sự phát triển kinh tế, xã hội và sinh hoạt của người dân địa phương. Như vậy, Nguyệt Viên là một làng cổ ở đồng bằng châu thổ sông Mã. Vùng đất này có vị trí địa lí đắc địa: “Cận lộ” (đường thiên lí Bắc - Nam), “cận giang” (sông Mã), “cận thị” (chợ Quăng) và hệ thống giao thông thủy - bộ tương đối thuận lợi.

Chính vì vậy, từ rất sớm vùng đất này đã trở thành mảnh đất giao lưu, hội tụ sắc thái văn hóa của nhiều vùng miền khác nhau trên cả nước. Điều kiện tự nhiên * Địa hình Nguyệt Viên nằm trong dải đồng bằng của vùng châu thổ sông Mã. Nơi đây có cửa Lạch Trào - nơi nhiều con nước hợp lưu, có núi Hàm Rồng chầu về, núi Ngọc sừng sững làm điểm tựa vững chãi muôn đời. Xa xưa, khi chưa có con người cư trú, Nguyệt Viên chỉ là vùng đất lầy lội xen kẽ cồn bãi hoang vu.

Trải qua quá trình bồi tụ của tự nhiên và sức lao động sáng tạo của các thế hệ người dân, làng Nguyệt Viên dần được khai phá, trở thành vùng đất có địa hình tương đối bằng phẳng, nghiêng dần theo hướng Tây Bắc - Đông Nam với đặc trưng là vùng nông nghiệp trồng lúa và những nóc nhà trù mật. * Đất đai Đối với quá trình định cư lâu dài của con người, đất đai được xem là yếu tố quan trọng, quyết định trực tiếp đến đời sống, sản xuất và sự phát triển của cộng đồng dân cư. Đất đai ở Nguyệt Viên gồm hai loại, được hình thành do sự bào mòn của nền đất cũ, cùng hiện tượng biển lùi và lắng đọng phù sa sông Mã. Đất trong đê (còn được gọi là phù sa cổ) và đất ngoài đê.

Nhìn chung, đất đai ở Nguyệt Viên phì nhiêu, màu mỡ, phù hợp với kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước, hoa màu và cây ăn quả. Tuy nhiên, ở cánh đồng trũng, đất thường chua. Trong quá trình cải tạo đất, nhân dân thường bón vôi để cải tạo và trung hòa độ PH. * Sông ngòi Nguyệt Viên là làng cổ nằm bên bờ sông Mã, con sông gắn liền sự hình thành làng Nguyệt Viên nói riêng và vùng đồng bằng châu thổ sông Mã nói chung.

15 Sông Mã chảy qua với chiều dài 2,3km cung cấp phù sa và nguồn nước chủ yếu cho phát triển nông nghiệp, cung cấp nguồn thủy sản cho địa phương. Trước đây, đê sông Mã đã được các triều đại phong kiến bồi đắp, nhưng chưa chế ngự được nạn lũ lụt, có năm vỡ đê mùa màng mất trắng, đời sống nhân dân vô cùng khó khăn. Sau ngày hòa bình lập lại, công tác thủy lợi sông Mã đã được nhà nước, Đảng bộ và chính quyền địa phương chú trọng. Do đó, đê điều, hệ thống mương máng được xây dựng, bồi đắp tạo điều kiện thuận lợi để phát triển nông nghiệp tại địa phương [15; tr 15].

Có thể nói, với vị trí địa lí, điều kiện tự nhiên và hệ thống giao thông thuận lợi, Nguyệt Viên từ rất sớm đã trở thành vùng đất giao lưu văn hóa của nhiều vùng miền khác nhau trong cả nước. Đặc biệt, các thế hệ cư dân Nguyệt Viên trong quá trình sinh tồn, phát triển đã chung tay chủ động phát huy những thuận lợi, khắc phục khó khăn, cùng đoàn kết xây dựng nơi đây thành vùng quê nông nghiệp trù phú, giàu bản sắc lịch sử - văn hóa của xứ Thanh. Quá trình hình thành vùng đất Nguyệt Viên 1. Quá trình hình thành cộng đồng dân cư Cũng như mọi làng quê khác trên đất nước Việt Nam, việc hình thành cộng đồng dân cư ở Nguyệt Viên gắn liền với sự phát triển của các dòng họ.

Trong quá trình phát triển, làng Nguyệt Viên có sự di chuyển, du nhập, cộng cư của nhiều dòng họ khác nhau như: họ Nguyễn, họ Nguyễn Hữu, họ Lê, họ Ngô, họ Cao. Có dòng họ đến khai phá lập làng gần ngàn năm, có dòng họ mới đến đây lập nghiệp từ vài trăm năm và cũng có dòng họ đã không còn ở làng nữa. Tuy nhiên, các dòng họ ở Nguyệt Viên, dù lớn hay nhỏ, dù đến trước hay sau, đều đã góp phần xứng đáng vào việc phát triển làng xã. Theo gia phả, họ Nguyễn là dòng họ có công mở đất lập làng.

Cụ Thủy tổ là Tam kì lộ hành khiển tướng công, Trần triều sắc phong trung, thượng đẳng thần, hiệu Nguyệt Giang tiên sinh. Cụ sinh ra, lớn lên ở xã Lí Nhân, Hải Dương và vào Nguyệt Viên làm ăn sinh sống ở đời nhà Trần. Đến nay, họ Nguyễn đã có lịch sử khoảng 800 năm, trải qua gần 20 đời và nổi danh với truyền thống hiếu học, khoa bảng. Trong dòng họ có nhiều vị đỗ đạt, thăng quan và đóng góp to lớn 16 cho quá trình phát triển của nhà nước phong kiến.

Tiêu biểu là Nguyễn Tông đỗ Đệ Tam giáp đồng tiến sĩ, làm quan đến chức Hiến sứ. Nguyễn Xuân Đàm đỗ Phó bảng khoa Canh Tuất năm Duy Tân thứ 4 (1910) triều Nguyễn Vĩnh San. Ông là vị đại khoa danh giá, nổi tiếng văn chương thơ phú và được bổ dụng làm Tri phủ Diễn Châu. Bên cạnh họ Nguyễn, họ Lê cũng là dòng họ có lịch sử lâu đời tại làng Nguyệt Viên.

Sơ đại tổ khảo là Lê cố viên quan tử, tự Thuần Tín, Lê phủ quân. Cụ sinh năm Đinh Dậu, hiệu Quang Hưng đời nhà Lê (1597). Đến nay, họ Lê đã có lịch sử hơn 400 năm phát triển, qua hơn 12 đời và có sự phân chia thành các tiểu chi khác nhau như: Lê Viết, Lê Hữu, Lê Khắc. Trong các chi họ Lê, Lê Viết là chi họ tiêu biểu, được đánh giá là dòng họ “kế thế lưu danh đời đời khoa bảng”.

Cụ tổ tiểu chi Lê Viết là cụ Tôn Trấn. Ông là người có công lớn với triều đình nhà Nguyễn lúc bấy giờ. Trong tiểu chi Lê Viết “con cháu mỗi một thêm đông giàu, hoạn khoa vinh hiển, văn đến tiến sĩ võ đến quận công, sự học ngày một thăng tiến, nhiều người đỗ đạt thành danh” [38; tr 78]. Tiêu biểu là Lê Viết Tạo, ông đỗ Phỏ bảng năm Kỉ Mùi (1919) và là vị đại khoa cuối cùng của chế độ phong kiến Việt Nam.

Các con của cụ Tạo là: Lê Viết Đậu, Lê Viết Khoa, Lê Viết Của, Lê Viết Hường đều có học hàm, học vị cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khóa luận tốt nghiệp mang tiêu đề "Lịch Sử Văn Hóa Làng Nguyệt Viên, Thanh Hóa" khám phá sâu sắc những giá trị văn hóa đặc trưng của làng Nguyệt Viên, từ truyền thống, phong tục tập quán đến các hoạt động văn hóa nghệ thuật. Tài liệu không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của làng mà còn nhấn mạnh vai trò của văn hóa trong việc gắn kết cộng đồng và bảo tồn di sản văn hóa. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà văn hóa làng xã ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và vật chất của người dân nơi đây.

Để mở rộng thêm kiến thức về văn hóa và lịch sử, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn lịch sử văn hóa vùng đất hoằng trinh hoằng hóa thanh hóa, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa của một vùng đất khác tại Thanh Hóa. Ngoài ra, Hát đúm trong đời sống văn hóa của người dân đào hà nam quảng yên quảng ninh cũng là một tài liệu thú vị, giúp bạn hiểu thêm về các hình thức nghệ thuật dân gian. Cuối cùng, Luận văn nà lữ hòa an cao bằng từ thế kỷ ix đến nửa đầu thế kỷ xix sẽ mang đến cho bạn cái nhìn tổng quát về lịch sử và văn hóa của một khu vực khác, từ đó làm phong phú thêm hiểu biết của bạn về di sản văn hóa Việt Nam.