Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học Nước ngoài của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nhàn (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) lựa chọn đề tài nghiên cứu về tiểu thuyết Đới Đăng của nhà văn Trung Quốc đương đại Giả Bình Ao. Bối cảnh nghiên cứu gắn liền với những chuyển biến của văn học Trung Quốc từ sau năm 1976 (thời điểm kết thúc "Đại cách mạng văn hóa") và dấu mốc Cải cách Mở cửa tháng 12 năm 1978. Giai đoạn này đánh dấu bước chuyển của văn đàn Trung Quốc khi thoát khỏi khuôn mẫu phục tùng chính trị đơn thuần để tiếp nhận các lý luận phê bình hiện đại phương Tây, hình thành các trào lưu sáng tác mới hướng vào chiều sâu hiện thực và con người.

Trong dòng chảy đó, Giả Bình Ao (sinh năm 1952 tại huyện Đan Phượng, tỉnh Thiểm Tây) là tác giả chuyên tâm với đề tài nông thôn qua hai giai đoạn sáng tác chính: từ tác phẩm đầu tay Đôi mắt (1973) đến hết thập niên 1980, và từ đầu thập niên 1990 đến nay. Ông đã nhận được nhiều giải thưởng văn học tại Trung Quốc như Giải thưởng truyện ngắn xuất sắc toàn quốc (1978), Giải thưởng văn học Lỗ Tấn (2005 với thể loại tản văn), Giải thưởng văn học Mao Thuẫn (2008 với tiểu thuyết Điệu Tần), Giải thưởng văn học Thi Nại Am (2011 với tiểu thuyết Cổ lư), và Giải thưởng tản văn Chu Tự Thanh (2012). Tiểu thuyết Đới Đăng được Nhà xuất bản Văn học Nhân dân phát hành năm 2013 với độ dài 353 trang tiếng Trung, được bình chọn là tác phẩm xuất sắc nhất năm 2013 tại Trung Quốc. Đến tháng 8 năm 2022, tác phẩm được dịch và xuất bản tại Việt Nam qua bản dịch của dịch giả Đỗ Văn Hiểu. Do độ lùi thời gian tiếp nhận tại Việt Nam còn ngắn, các công trình nghiên cứu trong nước về tác phẩm này còn hạn chế, chủ yếu mới dừng lại ở bài viết của Tiến sĩ Đỗ Văn Hiểu về phương diện nghệ thuật trần thuật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • 3.1 Mục đích nghiên cứu: Làm rõ hiện thực đa tầng trong tác phẩm một cách trọn vẹn từ nhiều góc độ. Khóa luận hướng tới việc chỉ ra sợi dây kết nối nhân quả giữa các tầng hiện thực: từ hiện thực nông thôn Trung Quốc đương đại, hiện thực tâm lý của người trí thức, đến hiện thực vô thức nảy sinh từ sự bất lực trước thực tại.
  • 3.2 Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Vận dụng tự sự học và nghệ thuật xây dựng tác phẩm để phân tích các lớp hiện thực khác biệt nhưng có quan hệ mật thiết trong văn bản tiểu thuyết.
    2. Làm sáng tỏ ý đồ nghệ thuật của Giả Bình Ao trong việc khắc họa sự xung đột giữa hiện thực đời sống và lý tưởng nhân văn.

Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là văn bản dịch tiếng Việt của tiểu thuyết Đới Đăng do Đỗ Văn Hiểu chuyển ngữ (Nhà xuất bản Văn học, 2022). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống hình tượng, cảnh vật, tâm lý và hành động của nhân vật trong tác phẩm, có sự đối chiếu, liên hệ với một số sáng tác khác cùng đề tài nông thôn của Giả Bình Ao (Phế Đô, Điệu Tần, Cổ Lư, Cao Hưng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận tác phẩm văn học thông qua việc phối hợp các hệ thống lý thuyết chuyên ngành và liên ngành:

  • Khung lý thuyết:
    • Tự sự học và Thi pháp học: Khảo sát kết cấu lắp ghép, nghệ thuật trần thuật phân đoạn, điểm nhìn trần thuật và mạch truyện song song.
    • Lý thuyết phân tâm học: Khảo sát các trạng thái tâm lý chiều sâu, cơ chế tự vệ, sự dồn nén nội tâm và biểu hiện của tầng vô thức qua các giấc mơ và hội chứng mộng du.
    • Lý thuyết biểu tượng và yếu tố kỳ ảo: Phân tích các chi tiết biểu tượng mang tính ngụ ngôn như "đom đóm", "con rận" và các thủ pháp không gian đồng hiện.
    • Lý thuyết về hiện đại hóa và biến đổi xã hội: Dẫn nhập quan niệm của Hegel về tính hiện đại (modernity) gắn với sự tự ý thức của con người trong lịch sử; đối chiếu quá trình chuyển dịch từ xã hội nông nghiệp cổ truyền sang công nghiệp hóa, tác động của chính sách kinh tế "tam nông", "tam sản" và sự hình thành hệ thống pháp chế cơ sở tại Trung Quốc.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Tiếp thu, tổng thuật các nhận định từ các công trình nghiên cứu đi trước về Giả Bình Ao.
    • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp góc nhìn văn học với xã hội học nông thôn và tâm lý học.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Mổ xẻ chi tiết văn bản, ngôn ngữ, hình tượng nghệ thuật để rút ra các kết luận khái quát.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu sơ cấp là văn bản tác phẩm Đới Đăng (bản dịch tiếng Việt năm 2022). Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các bài nghiên cứu chuyên môn tại Trung Quốc đăng trên các tạp chí học thuật: Lý Cảnh Lâm (Tạp chí khoa học học viện An Khang), Trần Chúng Nghị và Tôn Úc (Tạp chí Bình luận nhà văn đương đại, 2013), Hồ Lương Quế (Tạp chí Sáng tác và Bình luận, 2016), Lý Ngộ Xuân (Tạp chí Bình luận tiểu thuyết, 2013), cùng nghiên cứu của Đỗ Văn Hiểu trong Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hiện thực nông thôn Trung Quốc đương đại trong tiểu thuyết Đới Đăng của Giả Bình Ao

Chương này tập trung phân tích diện mạo và những biến động phức tạp của không gian làng xã nông thôn Trung Quốc trong cơn lốc hiện đại hóa, cụ thể hóa qua không gian Anh Trấn thuộc vùng núi Tần Lĩnh.

  1. Hiện thực xã hội nông thôn Trung Quốc trong quá trình hiện đại hóa:

    • Biến đổi cảnh quan và môi trường: Anh Trấn vốn là vùng sơn cước yên bình với rừng hoa anh đào nở bung như mây treo, chim hoàng thúy, chim đỗ quyên hót ven sườn dốc. Quá trình hiện đại hóa kéo theo công xưởng lớn và việc khai thác bãi cát sông Hán đã tàn phá tự nhiên; vườn mận mơ, rừng cây dương, liễu, anh đào bị triệt hạ; tiếng chim hót bị thay thế bằng tiếng máy ủi, máy xúc, máy khoan rầm rộ, bụi đất mù mịt.
    • Biểu tượng con rận: Hình ảnh đàn rận từ khu mỏ bình địa Hoa Dương (nơi tập trung 10 vạn người) theo gió bay qua núi Mãng Sơn rơi xuống Anh Trấn, chui vào quần áo sinh sôi trên cơ thể người dân (ngoại trừ Đới Đăng và Trúc Tử) là chi tiết biểu trưng cho sự xâm lăng của những thói hư tật xấu và sự tha hóa đi kèm làn sóng đô thị hóa.
    • Sự tàn phá di sản văn hóa: Vết tích trạm dịch cổ Anh Dương có từ thời Hán Đường với vách đá khắc 14 chữ thơ cổ ("Sen trong giếng ngọc trạm Anh Dương, hoa nở mười trượng ngó như thuyền") bị lãnh đạo thị trấn nổ mìn phá hủy nhằm dọn đường cho công xưởng lớn, tránh chi phí di dời. Các cổ vật còn sót lại bị người dân chiếm đoạt làm của riêng: Nguyên Hắc Nhãn chở sư tử đá về bôi sơn đỏ đặt trước cổng; Hoán Bố lấy 13 tảng đá đỡ trụ để tích phúc dưỡng linh; Tào Lão Bát lấy 4 cột buộc ngựa chôn trước quán tạp hóa.
    • Suy thoái đạo đức và hủ tục: Khóa luận chỉ ra sự đứt gãy của chuẩn mực Nho giáo "nhân, nghĩa, lễ, trí, tín". Tình trạng con cái đối xử bạc bẽo với cha mẹ được thể hiện qua nhân vật Mã Liên Kiều (chửi bới, ngăn cản bố mẹ chồng gặp nhau, ngoại tình với Nguyên Hắc Nhãn để trục lợi). Mối quan hệ họ hàng bị chi phối bởi đồng tiền (đám cưới con gái Vương Trung Mậu không mời người cậu nghèo làm nghề gánh nước tiểu). Cùng với đó là sự tồn tại dai dẳng của tư tưởng trọng nam khinh nữ, dẫn đến cảnh tượng cưỡng chế đặt vòng tránh thai bạo lực tại thôn Hồng Bảo Tử khiến người bố chồng phẫn uất đến mức phát điên.
  2. Xung đột xã hội và tranh chấp quyền lực: Cốt truyện mở đầu và kết thúc bằng hai biến cố bạo lực mang tính biểu trưng:

    • Biến cố thứ nhất: Nguyên Lão Hải dẫn người dân ngăn chặn dự án đào hầm Mãng Sơn làm đường cao tốc để bảo vệ phong thủy, phá hủy hàng chục máy móc, làm bị thương 13 người, khiến lãnh đạo thị trấn bị điều chuyển còn bản thân ông bị phạt tù 6 tháng. Sự việc khiến Anh Trấn bảo toàn được thế đất nhưng trở thành trấn nghèo nhất Tần Lĩnh.
    • Biến cố thứ hai: Xung đột đẫm máu giữa anh em họ Nguyên và anh em họ Tiết nhằm tranh giành địa bàn của hai xưởng cát trên bãi sông Hán, hậu quả làm 1 người chết, 5 người tàn tật, 3 người bị thương – vụ án nghiêm trọng nhất trong 15 năm tại địa phương.
    • Cơ cấu quyền lực bị chi phối bởi hai dòng họ lớn: phe Bí thư hậu thuẫn họ Tiết (Hoán Bố), phe Trưởng trấn hậu thuẫn họ Nguyên (Nguyên Tà Nhãn, Nguyên Hắc Nhãn). Lãnh đạo cơ sở xử lý công việc dựa trên quan hệ và quà cáp, duy trì chế độ chuyên quyền (điển hình là việc bắt giữ Vương Hậu Sinh lập phiên tòa riêng tại ủy ban để tra tấn). Cuối cùng, hai cán bộ tận tụy là Đới Đăng và Trúc Tử bị đem ra làm vật thế thân gánh chịu kỷ luật thay cho cấp trên.
Sự kiện / Địa điểm Bản chất xung đột Hệ quả trực tiếp ghi nhận trong văn bản
Ngăn chặn đường cao tốc xuyên núi Mãng Sơn Xung đột giữa bảo tồn phong thủy truyền thống và dự án hạ tầng hiện đại Phá hủy hơn mười máy móc, 1 xe con; 13 người bị thương; Nguyên Lão Hải đi tù 6 tháng; Anh Trấn thành trấn nghèo nhất
Phá hủy di tích trạm dịch Anh Dương Lợi ích kinh tế của công xưởng lớn đối lập với bảo tồn di sản văn hóa Vách đá cổ chứa bài thơ 14 chữ bị nổ mìn san bằng; di vật bị tư hữu hóa thành vật trang trí
Tranh chấp bãi cát sông Hán Mâu thuẫn kinh tế cục bộ giữa hai dòng họ quyền thế (họ Nguyên và họ Tiết) 1 người chết, 5 người tàn tật, 3 người bị thương; Đới Đăng và Trúc Tử bị xử lý kỷ luật thay lãnh đạo
Tai nạn sập mỏ tại bình địa Hoa Dương Mặt trái của công nghiệp khai khoáng; mạng sống người lao động rẻ mạt Nhiều lao động mắc bệnh phổi; con trai Trương Cao Dược chết làm phát sinh tranh chấp 1 vạn đồng bồi thường; Vương Tam Hoàng chết gây tranh chấp 5 vạn đồng

Chương 2: Hiện thực tâm lí nhân vật Đới Đăng

Chương 2 chuyển trọng tâm từ bức tranh xã hội sang thế giới nội tâm của nhân vật trung tâm Đới Đăng – một nữ cán bộ cấp cơ sở phụ trách phòng quản trị tổng hợp.

  1. Hiện thực tâm lý qua 26 bức thư: Toàn bộ thế giới tinh thần kín đáo của Đới Đăng được bộc lộ qua 26 bức thư cô viết gửi cho Nguyên Thiên Lượng – một nhân vật vắng mặt thực tế nhưng đóng vai trò biểu tượng. Nguyên Thiên Lượng là sinh viên đại học đầu tiên xuất thân từ Anh Trấn, hiện giữ chức phó thư ký trưởng ủy ban tỉnh. Đối với Đới Đăng, đây không đơn thuần là đối tượng giãi bày tình cảm mà là một điểm tựa tinh thần, một hiện thân lý tưởng về sự quang minh, trí tuệ và công bằng xã hội.
  2. Mâu thuẫn giằng xé giữa thực tại và lý tưởng: Đới Đăng là người có học thức, yêu cái đẹp, giữ gìn lối sống thanh sạch và gu thẩm mỹ riêng biệt giữa môi trường dung tục. Cô nhận thức sâu sắc những bất công, sự tha hóa của quan chức và tính toán vụ lợi của dân làng nhưng hoàn toàn bất lực trong việc thay đổi trật tự đó. Cô mắc kẹt giữa hai chiều kích: trách nhiệm giải quyết các vụ khiếu kiện hàng ngày đầy mưu mô, bừa bãi và khát vọng xây dựng một xã hội trật tự, nhân văn. Việc viết thư là cơ chế tự vệ tâm lý giúp cô giữ mình không bị vấy bẩn trước những toan tính đời thường.
  3. Nghệ thuật trần thuật và hình tượng biểu trưng:
    • Tác giả vận dụng kết cấu tự sự lắp ghép với mạch truyện song song: một mạch miêu tả các sự vụ hành chính, tranh chấp thực tế tại Anh Trấn; mạch kia là những bức thư biểu đạt thế giới nội tâm tinh tế, lãng mạn của Đới Đăng.
    • Hình tượng "đom đóm" xuất hiện như một biểu tượng xuyên suốt cho bản mệnh và tâm lý của nhân vật: ánh sáng đom đóm le lói, nhấp nháy trong đêm tối mênh mông, tượng trưng cho những nỗ lực lẻ loi nhằm thắp sáng một vùng đất u tối nhưng rốt cuộc quá mong manh, yếu ớt và có nguy cơ bị dập tắt bởi hiện thực tàn nhẫn.

Chương 3: Hiện thực vô thức, kết quả của cuộc đấu tranh giữa hiện thực tàn khốc và lý tưởng cao đẹp của Đới Đăng

Chương 3 đi sâu giải mã hiện thực vô thức – nấc thang cao nhất của sự dồn nén nội tâm khi xung đột giữa lý tưởng và đời thực không tìm được lối thoát.

  1. Chứng bệnh mộng du và ảo giác: Sự ức chế tinh thần kéo dài, áp lực công việc và những tổn thương tâm lý biến chứng thành các căn bệnh thể xác và tâm thần, điển hình là chứng mộng du. Ban ngày, Đới Đăng duy trì sự tỉnh táo, lý trí của một cán bộ xử lý khiếu nại; ban đêm, tiềm thức bị giải phóng qua những cơn mộng du và hành vi mất kiểm soát. Đây là lúc bản ngã vô thức trỗi dậy nhằm chống lại hiện thực ngột ngạt mà ý thức ban ngày buộc phải chấp nhận.
  2. Không gian đồng hiện và yếu tố kỳ ảo: Tác phẩm đan cài các chi tiết mang màu sắc kỳ ảo, xóa nhòa ranh giới giữa thực và mộng. Dưới ảnh hưởng từ phong cách trần thuật của Lỗ Tấn trong Nhật ký người điên, Giả Bình Ao xây dựng trạng thái nửa tỉnh nửa điên của Đới Đăng như một ẩn dụ nghệ thuật: trong một môi trường xã hội đảo điên, người tỉnh táo và lương thiện duy nhất lại bị coi là kẻ có bệnh. Không gian đồng hiện này phản ánh bi kịch chung của người trí thức cơ sở bất lực trước guồng quay biến đổi xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu dựa trên các dữ liệu thực tế từ văn bản tiểu thuyết:

  • Xác lập mô hình hiện thực đa tầng gồm ba bình diện tương hỗ: bình diện xã hội nông thôn (phản ánh qua số liệu cụ thể về các vụ án bạo lực, tranh chấp đền bù từ 1 vạn đến 5 vạn đồng, các chính sách thuế hơn 10 triệu đồng của công xưởng lớn, sự di dân của 10 vạn người ở mỏ khai khoáng); bình diện tâm lý nhân vật (thể hiện qua hệ thống 26 bức thư nội tâm gửi Nguyên Thiên Lượng); và bình diện vô thức (khảo sát qua hội chứng mộng du và các không gian kỳ ảo).
  • Phân tích nghệ thuật tự sự của Giả Bình Ao ở độ tuổi 60: chỉ rõ bước chuyển từ lối viết mang phong cách Minh - Thanh địa phương trước đây sang kết cấu lắp ghép, phân đoạn trần thuật song song mang hơi hướng sử ký thời Tây Hán, ngắn gọn và thanh thoát hơn.
  • Đóng góp khoa học: Đây là một trong những công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam khảo sát có hệ thống tiểu thuyết Đới Đăng ngay sau khi tác phẩm được dịch sang tiếng Việt vào năm 2022, cung cấp tư liệu tham khảo chi tiết cho việc nghiên cứu văn học Trung Quốc đương đại giai đoạn hậu Đổi mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn do điều kiện khách quan:

  • Khoảng cách thời gian kể từ thời điểm tác phẩm được dịch sang tiếng Việt (tháng 8/2022) đến khi thực hiện khóa luận rất ngắn, dẫn đến nguồn tài liệu tham khảo chuyên sâu trong nước còn hạn chế; một số đề mục về lịch sử nghiên cứu nước ngoài vẫn ở trạng thái ghi chú cần cập nhật thêm.
  • Hướng mở rộng: Công trình đặt nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về việc so sánh thi pháp tiểu thuyết của Giả Bình Ao với các cây bút đương đại cùng thời như Mạc Ngôn, Dư Hoa, Diêm Liên Khoa; hoặc khảo cứu chuyên sâu về ngôn ngữ địa phương và vấn đề chuyển ngữ tác phẩm của Giả Bình Ao sang tiếng Việt.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Đông phương học và Trung Quốc học.
  • Những người nghiên cứu về thi pháp tiểu thuyết hiện đại, tự sự học và lý thuyết tiếp nhận văn học.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống dẫn chứng văn bản chi tiết về đời sống cơ sở nông thôn Trung Quốc, cùng phương pháp phân tích sự chuyển hóa giữa các tầng bậc hiện thực từ bối cảnh kinh tế - chính trị sang chiều sâu tâm lý và phân tâm học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác phẩm Đới Đăng lấy bối cảnh cụ thể ở đâu và phản ánh giai đoạn nào của xã hội Trung Quốc?
Tác phẩm lấy bối cảnh tại Anh Trấn (vốn là trạm dịch Anh Dương cổ) nằm trong dãy núi Tần Lĩnh, giáp ranh với khu mỏ bình địa Hoa Dương. Bối cảnh thời gian là những năm đầu thế kỷ XXI, giai đoạn Trung Quốc đẩy mạnh Cải cách Mở cửa, công nghiệp hóa nông thôn và thiết lập hệ thống pháp chế cơ sở.

2. Bản chất của xung đột tranh chấp bãi cát giữa hai họ Nguyên và Tiết ở cuối tác phẩm là gì?
Đó là cuộc xung đột quyền lợi kinh tế cục bộ giữa hai dòng họ thế lực nhất thị trấn nhằm thâu tóm hai xưởng cát ven bãi sông Hán khi công xưởng lớn xuất hiện. Xung đột kết thúc bằng một vụ ẩu đả làm 1 người chết, 5 người tàn tật và 3 người bị thương, khiến hai cán bộ cấp phòng là Đới Đăng và Trúc Tử phải gánh chịu kỷ luật hành chính thay cho bộ máy lãnh đạo thị trấn.

3. Ý nghĩa của 26 bức thư Đới Đăng gửi Nguyên Thiên Lượng trong việc xây dựng cốt truyện là gì?
26 bức thư tạo nên một mạch truyện song song độc lập với dòng tự sự về các biến cố hành chính tại Anh Trấn. Chúng không được gửi đi trên thực tế mà là nơi giãi bày nội tâm, đóng vai trò giải tỏa ức chế tinh thần và phản ánh tầng hiện thực tâm lý của nhân vật trí thức trước sự ngột ngạt của đời sống hiện thực.

4. Hai hình tượng "con rận" và "đom đóm" mang hàm nghĩa biểu tượng gì trong tác phẩm?
Hình tượng "con rận" bay từ khu mỏ qua núi Mãng Sơn bám vào người dân biểu trưng cho sự ô nhiễm môi trường và sự lây lan của những thói hư tật xấu, dục vọng vật chất trong quá trình hiện đại hóa. Ngược lại, hình tượng "đom đóm" đại diện cho tâm hồn Đới Đăng: một nguồn sáng nhân văn le lói, đơn độc giữa đêm tối nông thôn, nỗ lực tự soi sáng bản thân nhưng bất lực trước bóng tối bao trùm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa và phân tích tường tận tính chất đa tầng của hiện thực trong tiểu thuyết Đới Đăng của Giả Bình Ao. Bằng việc kết hợp các công cụ tự sự học và phân tâm học, công trình đã làm sáng tỏ mối liên hệ nhân quả giữa hiện thực xã hội nông thôn biến động, hiện thực tâm lý giằng xé và hiện thực vô thức bế tắc của nhân vật trung tâm. Đây là bản mô tả học thuật có căn cứ văn bản rõ ràng, đóng góp nguồn tư liệu bước đầu quan trọng cho việc tiếp nhận và nghiên cứu tiểu thuyết Giả Bình Ao tại Việt Nam.