Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng (VLDD–TT) là một trong những bệnh lý tiêu hóa phổ biến tại Việt Nam và trên thế giới. Tại các nước đang phát triển, tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 10%, mỗi năm tăng thêm 0,2%. Tại Việt Nam, bệnh chiếm khoảng 26% trong các bệnh đường tiêu hóa và có chiều hướng gia tăng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2004), VLDD–TT đứng hàng thứ hai trong số các bệnh đường tiêu hóa về tỷ lệ mắc, có diễn tiến mạn tính, tái phát theo chu kỳ, và có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày, hẹp môn vị và ung thư dạ dày.

Xuất phát từ thực tế điều trị VLDD–TT chủ yếu bằng nội khoa với việc kết hợp từ 3 đến 4 loại thuốc, đặc biệt phức tạp hơn khi bệnh nhân có bệnh mắc kèm, tác giả xác định yêu cầu cấp thiết là đánh giá thực trạng sử dụng thuốc nhằm nâng cao chất lượng điều trị, hạn chế biến chứng và phòng ngừa phản ứng có hại của thuốc.

Mục tiêu nghiên cứu gồm hai nhiệm vụ:

  1. Khảo sát đặc điểm bệnh nhân VLDD–TT được điều trị tại khoa Nội tiêu hóa Bệnh viện Quân y 121 Cần Thơ.
  2. Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị VLDD–TT tại khoa Nội tiêu hóa Bệnh viện Quân y 121 Cần Thơ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án lưu trữ của bệnh nhân có chẩn đoán xác định VLDD–TT, điều trị nội trú tại khoa Nội tiêu hóa Bệnh viện Quân y 121 thành phố Cần Thơ, trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2018. Sau khi áp dụng tiêu chí lựa chọn và loại trừ, mẫu nghiên cứu thu được gồm 205 hồ sơ bệnh án. Tiêu chí loại trừ bao gồm bệnh nhân bỏ trị, tử vong, chuyển khoa, hồ sơ không đầy đủ thông tin và bệnh nhân mang thai.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

Nghiên cứu dựa trên nền tảng lý thuyết dược lý học lâm sàng về VLDD–TT, trong đó cơ chế bệnh sinh được phân tích qua cân bằng giữa yếu tố tấn công (acid HCl, Helicobacter pylori, pepsin, NSAID, acid mật) và yếu tố bảo vệ (lớp chất nhầy, HCO₃⁻, prostaglandin, tưới máu niêm mạc). Tác giả vận dụng hệ thống phân loại bệnh viêm dạ dày (cấp tính, mạn tính), phân loại loét theo lâm sàng và vị trí tổn thương, cùng các hướng dẫn điều trị của WHO, FDA và Hội nghị Đồng thuận về chẩn đoán và điều trị H. pylori tại Việt Nam (Bệnh viện Đa khoa Thành phố Cần Thơ, 2018).

Các nhóm thuốc được xem xét bao gồm: thuốc ức chế bơm proton (PPI), thuốc kháng thụ thể histamin H2 (H2RA), antacid, thuốc bảo vệ và băng ổ loét (sucralfat, misoprostol, hợp chất bismuth), kháng sinh diệt H. pylori (amoxicillin, clarithromycin, metronidazol, levofloxacin, tetracyclin, tinidazol) và các thuốc hỗ trợ. Phác đồ điều trị được đối chiếu với phác đồ 3 thuốc và 4 thuốc diệt H. pylori theo hướng dẫn trong bệnh án lưu trữ.

Phương pháp nghiên cứu:

Thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang (retrospective cross-sectional study) trên 205 hồ sơ bệnh án. Cỡ mẫu được lấy thuận tiện từ toàn bộ hồ sơ thỏa tiêu chí trong giai đoạn nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập bằng phiếu ghi thông tin bệnh nhân chuẩn hóa, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS và Excel 2013, tính toán theo tỷ lệ phần trăm và biểu diễn bằng biểu đồ.

Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch Tổng hợp và kho lưu trữ hồ sơ bệnh án Bệnh viện Quân y 121 Cần Thơ. Thời gian thu thập số liệu: từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2019. Toàn bộ thông tin bệnh nhân được bảo mật theo nguyên tắc y đức nghiên cứu.


Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày hệ thống kiến thức nền về VLDD–TT gồm ba phần lớn. Phần thứ nhất làm rõ phân loại bệnh viêm dạ dày (cấp tính do H. pylori, không do H. pylori, do virus, nấm, ký sinh trùng; mạn tính type A, B, AB) và đặc điểm loét dạ dày – tá tràng (tỷ lệ 10–14% trong bệnh lý nội khoa, 1–2% dân số Việt Nam). Phần thứ hai phân tích cơ chế bệnh sinh thông qua vai trò của HCl, H. pylori (trực khuẩn xoắn 0,4×3 micron, 4–6 roi, sinh urease, protease, phospholipase), cơ chế NSAID ức chế COX-1 gây tổn thương niêm mạc, và hệ thống bảo vệ gồm chất nhầy, HCO₃⁻, prostaglandin. Phần thứ ba hệ thống hóa các nhóm thuốc điều trị với cơ chế tác dụng, liều dùng, tác dụng không mong muốn và tương tác thuốc của từng nhóm, làm cơ sở đánh giá hợp lý sử dụng thuốc trong chương kết quả.

Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu và thu thập số liệu. Hồ sơ bệnh án được tra cứu trực tiếp từ kệ lưu theo mã số và tháng, bao gồm hồ sơ từ tháng 4–7/2018 (lưu tại kho) và tháng 8–10/2018 (lưu tại phòng Kế hoạch Tổng hợp). Thông tin được ghi chép vào phiếu thu thập chuẩn, tên bệnh nhân được viết tắt chữ đầu để bảo mật. Nội dung nghiên cứu được phân thành hai mảng: đặc điểm bệnh nhân (giới tính, nhóm tuổi, tiền sử, phương pháp chẩn đoán, phân loại bệnh, biến chứng, bệnh mắc kèm, thời gian nằm viện) và tình hình sử dụng thuốc (nhóm thuốc, từng hoạt chất, phác đồ không và có kháng sinh diệt H. pylori).

Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Đặc điểm bệnh nhân

Trong 205 bệnh nhân, nữ chiếm 58% (119 người), nam chiếm 42% (86 người), tỷ lệ nữ/nam xấp xỉ 1,4 lần. Kết quả này khác biệt so với nghiên cứu tại Bệnh viện 120 Quân khu 9 (nam 54,21%, nữ 45,79%) và tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (nam 67,9%, nữ 32,1%).

Về nhóm tuổi, phân bố như sau:

Nhóm tuổi Số bệnh nhân Tỷ lệ (%)
15 – 29 tuổi 48 23,4
30 – 39 tuổi 19 9,3
40 – 59 tuổi 43 21,0
Trên 60 tuổi 95 46,0
Tổng 205 100

Nhóm trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (46%), tuổi nhỏ nhất là 16, cao nhất là 92.

Về tiền sử bệnh: 40% bệnh nhân không có tiền sử bệnh, 38% có tiền sử viêm dạ dày – tá tràng (VDD–TT), 15,1% tiền sử viêm dạ dày, 2,9% loét dạ dày, 1,5% loét tá tràng và 1,5% nhiễm H. pylori. Trong 205 bệnh nhân, 97 người được chỉ định nội soi (47,3%), trong đó 69 người (33,7%) được xét nghiệm Clo-test xác định H. pylori, và 15,9% có kết quả H.P dương tính.

Phân loại bệnh theo nhóm:

Loại bệnh Số ca Tỷ lệ (%)
Loét dạ dày – tá tràng (LDD–TT) 176 85,9
Viêm dạ dày (VDD) 14 6,8
Loét dạ dày (LDD) 9 4,4
Viêm dạ dày – tá tràng (VDD–TT) 6 2,9
Tổng 205 100

Biến chứng xuất huyết tiêu hóa gặp ở 17 bệnh nhân (8,3%), trong đó VDD–TT chiếm 76,5% số ca có biến chứng này. Về bệnh mắc kèm, hai bệnh phổ biến nhất là tăng huyết áp (35,6%) và trào ngược dạ dày thực quản (32,7%); số bệnh nhân có 2–3 bệnh mắc kèm chiếm tỷ lệ cao nhất (51,7%). Thời gian nằm viện từ 4–10 ngày chiếm 74,1%.

Tình hình sử dụng thuốc

Nhóm PPI được sử dụng nhiều nhất (97,6% bệnh nhân), trong đó esomeprazol là hoạt chất được dùng phổ biến nhất. Đối với bệnh nhân nhiễm H. pylori, phác đồ 3 thuốc EAL (esomeprazol + amoxicillin + levofloxacin) chiếm 63,6% và là phác đồ được dùng nhiều nhất. Phác đồ 3 thuốc EAM (esomeprazol/omeprazol/rabeprazol + amoxicillin + metronidazol) và phác đồ 4 thuốc (PPI + amoxicillin + metronidazol + levofloxacin) cũng được ghi nhận áp dụng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Tỷ lệ nữ mắc VLDD–TT (58%) cao hơn nam (42%), khác biệt so với các nghiên cứu cùng khu vực.
  • Nhóm trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (46%).
  • 47,3% bệnh nhân được nội soi chẩn đoán; 33,7% được Clo-test; 15,9% dương tính với H. pylori.
  • Loét dạ dày – tá tràng là thể bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất (85,9%).
  • Biến chứng xuất huyết tiêu hóa gặp ở 8,3% bệnh nhân.
  • PPI được sử dụng trong 97,6% trường hợp; phác đồ EAL chiếm 63,6% trong nhóm điều trị H. pylori.
  • Thời gian nằm viện chủ yếu từ 4–10 ngày (74,1%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

Nghiên cứu kết luận việc sử dụng thuốc điều trị VLDD–TT tại bệnh viện là an toàn và hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của người bệnh. Tác giả ngầm kiến nghị cần tăng cường tỷ lệ xét nghiệm H. pylori cho bệnh nhân (hiện chỉ 33,7% được Clo-test) nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn phác đồ có hay không có kháng sinh, tránh lạm dụng kháng sinh và hạn chế đề kháng thuốc.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực tiễn về đặc điểm dịch tễ học và tình hình sử dụng thuốc tại một bệnh viện quân y tuyến khu vực, bổ sung vào cơ sở dữ liệu so sánh cùng các nghiên cứu tại Bệnh viện 120 Quân khu 9 (Trần Thị Bích Liên, 2013), Bệnh viện Đa khoa Cái Nước (2015) và Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ (Huỳnh Diễm My, 2018; Đinh Thị Diễm Mi, 2017). Số liệu cho thấy xu hướng mắc bệnh ở nữ giới và người cao tuổi tại địa bàn này có nét khác biệt so với kết quả của các cơ sở y tế cùng khu vực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày mục hạn chế nghiên cứu một cách tường minh. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi nghiên cứu có thể xác định một số giới hạn nội tại: phương pháp hồi cứu phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án hiện có; cỡ mẫu 205 hồ sơ lấy thuận tiện trong 7 tháng tại một khoa của một bệnh viện nên khả năng tổng quát hóa còn hạn chế. Tỷ lệ chưa được xét nghiệm H. pylori khá cao (66,3%) khiến việc đánh giá tính hợp lý của phác đồ kháng sinh có phần chưa toàn diện. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang thiết kế tiến cứu, tăng cỡ mẫu, đánh giá thêm hiệu quả điều trị sau xuất viện và theo dõi tỷ lệ tái phát theo từng phác đồ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu đối chiếu cho:

  • Sinh viên ngành Dược học và Y khoa đang thực hiện đề tài khảo sát sử dụng thuốc tại cơ sở điều trị, đặc biệt các đề tài về bệnh lý tiêu hóa nội khoa.
  • Dược sĩ lâm sàng và bác sĩ nội tiêu hóa tại các bệnh viện tuyến tỉnh, huyện khu vực đồng bằng sông Cửu Long, muốn đối chiếu thực hành kê đơn với kết quả khảo sát tương tự.
  • Người làm đề tài về phác đồ diệt H. pylori tại Việt Nam, có thể tham khảo mục hệ thống hóa phác đồ 3 thuốc và 4 thuốc, cùng bảng chỉ định–liều dùng của PPI và H2RA trong chương Tổng quan tài liệu.
  • Người nghiên cứu dịch tễ học VLDD–TT tại đồng bằng sông Cửu Long, có thể sử dụng số liệu về phân bố giới tính, nhóm tuổi và bệnh mắc kèm làm dữ liệu so sánh.

Phần Tổng quan tài liệu về dược lý các nhóm thuốc (PPI, H2RA, antacid, sucralfat, misoprostol) được trình bày có hệ thống, có giá trị tham khảo độc lập cho sinh viên ôn tập dược lý học lâm sàng tiêu hóa.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ bệnh nhân nữ mắc VLDD–TT trong nghiên cứu này lại cao hơn nam, trong khi y văn truyền thống ghi nhận nam mắc nhiều hơn nữ?

Trong mẫu 205 bệnh nhân, nữ chiếm 58%, nam chiếm 42%. Tác giả lý giải sự khác biệt so với y văn kinh điển (ghi nhận loét dạ dày–tá tràng gặp ở nam nhiều gấp 3–10 lần nữ) bằng các yếu tố như chế độ ăn uống, áp lực công việc và học tập dẫn đến stress, vốn là yếu tố thúc đẩy VLDD–TT. Ngoài ra, cơ cấu bệnh nhân tại Bệnh viện Quân y 121 mang đặc thù riêng khác với dân số tổng quát.

2. Trong số bệnh nhân được nội soi, tỷ lệ phát hiện H. pylori dương tính là bao nhiêu và phương pháp xét nghiệm nào được áp dụng?

Trong 205 bệnh nhân, 97 người (47,3%) được nội soi. Trong số đó, 69 người (33,7% tổng mẫu) được thực hiện Clo-test trên mảnh sinh thiết để xác định H. pylori. Kết quả: 15,9% trong số 69 người có xét nghiệm cho kết quả H.P dương tính. Bệnh viện Quân y 121 chỉ áp dụng phương pháp nội soi sử dụng Clo-test, không sử dụng test hơi thở C13/C14 hay xét nghiệm huyết thanh học trong giai đoạn nghiên cứu.

3. Phác đồ kháng sinh diệt H. pylori nào được sử dụng nhiều nhất và cụ thể là gồm những thuốc gì?

Phác đồ 3 thuốc EAL — gồm esomeprazol + amoxicillin + levofloxacin — chiếm 63,6% trong nhóm bệnh nhân được điều trị diệt H. pylori, là phác đồ được dùng nhiều nhất. Ngoài ra, bệnh viện còn áp dụng phác đồ PPI + amoxicillin + metronidazol (EAM hoặc OAM tùy PPI sử dụng) và phác đồ 4 thuốc PPI + amoxicillin + metronidazol + levofloxacin.

4. Bệnh mắc kèm nào phổ biến nhất trong mẫu nghiên cứu và điều này ảnh hưởng thế nào đến việc sử dụng thuốc?

Tăng huyết áp (35,6%) và trào ngược dạ dày thực quản (32,7%) là hai bệnh mắc kèm phổ biến nhất. Đáng chú ý, 51,7% bệnh nhân có 2–3 bệnh mắc kèm và 21,5% có hơn 3 bệnh mắc kèm, khiến phác đồ điều trị phức tạp hơn và cần kết hợp nhiều nhóm thuốc đồng thời. Điều này đặt ra yêu cầu cảnh giác tương tác thuốc, đặc biệt giữa PPI với clopidogrel (thường dùng trong tăng huyết áp có bệnh tim mạch kèm theo) mà nghiên cứu có đề cập về lựa chọn pantoprazol như PPI ít tương tác nhất trong trường hợp này.

5. Thể bệnh VLDD–TT nào có tỷ lệ biến chứng xuất huyết tiêu hóa cao nhất trong mẫu nghiên cứu?

Trong 17 bệnh nhân có biến chứng xuất huyết tiêu hóa (chiếm 8,3% tổng mẫu), thể VDD–TT (viêm dạ dày – tá tràng) chiếm đến 76,5% số ca có biến chứng này. Các thể còn lại: VDD (viêm dạ dày) chiếm 11,8%, LDD (loét dạ dày) và LDD–TT (loét dạ dày–tá tràng) mỗi thể chiếm 5,9%. Tác giả cho rằng sử dụng rượu thường xuyên là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến xuất huyết dạ dày.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh cắt ngang về đặc điểm dịch tễ học và thực hành sử dụng thuốc điều trị VLDD–TT tại khoa Nội tiêu hóa Bệnh viện Quân y 121 Cần Thơ trong 7 tháng năm 2018, với cỡ mẫu 205 hồ sơ bệnh án. Kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi và nữ giới chiếm tỷ lệ cao; PPI, đặc biệt là esomeprazol, là nhóm thuốc được dùng phổ biến nhất (97,6%); phác đồ 3 thuốc EAL được áp dụng chủ yếu trong diệt H. pylori. Tác giả kết luận việc sử dụng thuốc tại bệnh viện nhìn chung là an toàn, hợp lý và phù hợp điều kiện kinh tế của người bệnh, đồng thời gián tiếp chỉ ra hướng cải thiện tỷ lệ xét nghiệm H. pylori nhằm nâng cao độ chính xác trong lựa chọn phác đồ điều trị.