Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động sâu sắc đến toàn bộ hệ thống giáo dục toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Dưới tác động của các biện pháp giãn cách xã hội, các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh buộc phải chuyển đổi hình thức đào tạo truyền thống sang phương thức trực tuyến. Tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), việc thích ứng với môi trường học tập từ xa trở thành yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là đối với sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL) khi thực hiện học phần Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Thesis).

Khóa luận tốt nghiệp là học phần mang tính tích lũy chuyên sâu, đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá năng lực học thuật toàn diện của sinh viên đại học trước khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, việc triển khai học phần này hoàn toàn thông qua môi trường trực tuyến là một phương thức mới mẻ, chưa có nhiều nghiên cứu tiền đề khảo sát toàn diện cả ở phạm vi quốc tế lẫn bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Kim Hoàng (khóa 2018–2022) dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Tuyết Nga đã thực hiện đề tài nhằm xác định sự tương đồng và dị biệt trong nhận thức giữa sinh viên năm cuối và giảng viên hướng dẫn tại FFL - IUH.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể nhằm:

  1. Xác định sự tương đồng và khác biệt trong nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các yêu cầu cần thiết khi học và hướng dẫn khóa luận tốt nghiệp trực tuyến.
  2. Khảo sát nhận thức của sinh viên và giảng viên về các thuận lợi kỳ vọng của học phần khóa luận trực tuyến.
  3. Khảo sát nhận thức của sinh viên và giảng viên về các khó khăn kỳ vọng khi triển khai học phần theo hình thức này.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên và giảng viên tối ưu hóa hiệu quả thực hiện khóa luận tốt nghiệp trong điều kiện dịch bệnh kéo dài.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về các yêu cầu cần thiết của một khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?
  • Câu hỏi 2: Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về những thuận lợi kỳ vọng của khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?
  • Câu hỏi 3: Nhận thức của sinh viên năm cuối và giảng viên Khoa Ngoại ngữ về những khó khăn kỳ vọng của khóa học luận văn tốt nghiệp trực tuyến là gì?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trong học kỳ 1 năm học 2021–2022. Đối tượng khảo sát bao gồm 200 sinh viên năm cuối ngành ngôn ngữ và 25 giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy và hướng dẫn khóa luận tại khoa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên việc định nghĩa và hệ thống hóa các khái niệm then chốt:

  • Đại dịch COVID-19 trong giáo dục: Dẫn chiếu theo các công bố của Rashid & Yadav (2020), Basilaia & Kvavadze (2020), Roy et al., làm rõ sự gián đoạn giáo dục trực tiếp và sự dịch chuyển bắt buộc sang đào tạo trực tuyến.
  • Khóa luận tốt nghiệp (Graduation Thesis): Khái niệm hóa theo He & You (2020), Wei et al. (2018) và Han (2013), xem khóa luận là giai đoạn cuối của quá trình đào tạo đại học, nơi sinh viên vận dụng kiến thức lý thuyết và kỹ năng chuyên môn để giải quyết vấn đề thực tế, phát triển tư duy phản biện và năng lực nghiên cứu độc lập.
  • Dạy học trực tuyến (Online Learning): Dựa trên định nghĩa của Pei & Wu (2019), Sari (2020), Jena (2020) về việc ứng dụng công nghệ mạng, lớp học ảo và các nền tảng kỹ thuật số để tạo lập môi trường học tập linh hoạt, không giới hạn không gian và thời gian.
  • Thiết bị và công nghệ hỗ trợ: Tổng hợp quan điểm của Lozano (2021), Aksoğan (2020), Yesilyurt et al. về vai trò của máy tính xách tay, điện thoại thông minh và đường truyền Internet trong đào tạo từ xa.

Bên cạnh đó, tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan:

  • Nhóm nghiên cứu về kỹ năng cần thiết khi làm khóa luận: Elmabruk & Bishti (2020), Boufeldja & Bouhania (2020).
  • Nhóm nghiên cứu về hỗ trợ kỹ thuật và tài nguyên trực tuyến: Shatri (2020), Fatoni (2020), Owan et al. (2021), Bakare (2015).
  • Nhóm nghiên cứu về nền tảng học tập ảo (Virtual Learning Platforms): Agusriadi et al. (2021), Albashtawi & Al Bataineh (2020), Surani & Hamidah (2020).
  • Nhóm nghiên cứu về thuận lợi và rào cản của học trực tuyến: Shahzad et al. (2020), Basilaia & Kvavadze (2020), Krishnapatria (2020), Mukhtar et al. (2020), Dung (2020), Alexander et al. (2012), Özüdoğru (2021).

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (Mixed Methods Research) giữa định lượng (Quantitative) và định chất (Qualitative):

  • Thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng 2 bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms (một dành cho sinh viên, một dành cho giảng viên). Bảng hỏi cấu trúc gồm câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (đo lường yêu cầu kỹ năng, công cụ kỹ thuật, nguồn học liệu, nền tảng) và thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường nhận thức về thuận lợi và khó khăn. Cỡ mẫu khảo sát gồm 200 sinh viên và 25 giảng viên.
  • Thu thập dữ liệu định chất: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interviews) qua Zoom với 6 câu hỏi mở dành cho 20 sinh viên và 3 giảng viên (được mã hóa là L1, L2, L3 và S1, S2) nhằm đào sâu các nguyên nhân và trải nghiệm thực tế.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng được tổng hợp, xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) qua Microsoft Excel và trình bày dạng bảng biểu đối chiếu trong Microsoft Word. Dữ liệu định chất từ các buổi phỏng vấn Zoom được gỡ băng (transcribe) và phân tích nội dung.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu (Introduction)

Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu trong bối cảnh đại dịch COVID-19 tại TP.HCM. Tác giả xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm và giới hạn phạm vi khảo sát đối với sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh và giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Chương II: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các khái niệm lý thuyết cốt lõi về đại dịch COVID-19, bản chất của khóa luận tốt nghiệp và giáo dục trực tuyến. Đồng thời, chương tổng hợp các công bố quốc tế về 4 nhóm vấn đề: các kỹ năng và công cụ kỹ thuật thiết yếu khi làm nghiên cứu, các nguồn tài nguyên học thuật trực tuyến, các nền tảng lớp học ảo, cùng những ưu điểm và hạn chế đã được ghi nhận của việc dạy học từ xa.

Chương III: Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Chương III mô tả bối cảnh nghiên cứu tại IUH (tiền thân là Trường Dạy nghề Gò Vấp thành lập năm 1956; Khoa Ngoại ngữ thành lập năm 2005 với hơn 60 giảng viên). Tác giả chi tiết hóa đối tượng tham gia nghiên cứu, cấu trúc công cụ đo lường (bảng hỏi và phỏng vấn), quy trình thu thập dữ liệu bằng đường link Google Forms phân phối qua các nhóm mạng xã hội (Facebook, Zalo), quy trình phỏng vấn qua Zoom và các bước phân tích dữ liệu định lượng, định chất.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và Thảo luận (Findings and Discussion)

Chương IV trình bày chi tiết các phát hiện từ khảo sát định lượng và phỏng vấn sâu, đối chiếu trực tiếp giữa nhận thức của giảng viên và sinh viên:

Thông tin nhân khẩu học và kỳ vọng ban đầu:

  • Giảng viên ($N=25$): 76% nữ (19 người), 24% nam (6 người). 76% giảng viên (19 người) kỳ vọng triển khai khóa luận tốt nghiệp theo hình thức trực tuyến.
  • Sinh viên ($N=200$): 71.5% nữ (143 người), 28.5% nam (57 người). 64.5% (129 sinh viên) kỳ vọng học phần được thực hiện trực tuyến.
Nhóm đối tượng Tổng số mẫu ($N$) Nam Nữ Kỳ vọng làm khóa luận trực tuyến
Giảng viên 25 24% (6) 76% (19) 76% (19)
Sinh viên 200 28.5% (57) 71.5% (143) 64.5% (129)

Các yêu cầu cần thiết khi thực hiện khóa luận trực tuyến:

  • Về kỹ năng: Giảng viên và sinh viên đều đánh giá kỹ năng làm việc nhóm là quan trọng nhất (95% ở cả hai nhóm). Tuy nhiên, có sự lệch pha khi giảng viên đánh giá rất cao tinh thần tự giác/chủ động học tập (95.8%) và việc nộp bản thảo các chương đúng hạn (91.7%), trong khi sinh viên ít chú trọng hai tiêu chí này hơn. 75% giảng viên và 62.5% sinh viên xem trọng khả năng tự tìm kiếm nguồn tài liệu đáng tin cậy.
Kỹ năng yêu cầu Giảng viên ($N=25$) Sinh viên ($N=200$)
Tự tìm nguồn tài liệu đáng tin cậy 75% (18) 62.5% (125)
Chủ động làm việc và học tập 95.8% (23)
Tuân thủ chính xác hướng dẫn 83.3% (20)
Nộp các chương bản thảo đúng hạn 91.7% (22)
Có công cụ cần thiết hỗ trợ học tập 79.2% (19) 64% (128)
Vận dụng kiến thức từ các học phần trước 66.7% (16) 72% (144)
  • Về hỗ trợ kỹ thuật: Hình thức hỗ trợ qua điện thoại trong giờ hành chính được cả giảng viên (40%) và sinh viên (39.2%) đánh giá là cần thiết nhất. Hỗ trợ qua email trong giờ hành chính nhận được sự đồng thuận của 28% sinh viên nhưng chỉ có 11.1% giảng viên lựa chọn.
  • Về nguồn tài nguyên trực tuyến: 87.5% giảng viên và 71% sinh viên đánh giá cao Google Scholar. Điểm khác biệt lớn là 95.8% giảng viên xem các tạp chí học thuật chuyên ngành (như Asia TEFL, Asian EFL Journal) là nguồn tham khảo bắt buộc, nhưng chỉ có 42.5% sinh viên quen thuộc và tiếp cận nguồn này.
  • Về nền tảng trực tuyến: Zalo (96% giảng viên) và Zoom (80% giảng viên, 71% sinh viên) là các công cụ được ưu tiên hàng đầu để trao đổi và họp nhóm. 76% giảng viên đánh giá Facebook là nền tảng liên lạc quan trọng. Ngược lại, Google Classroom không được đánh giá cao cho việc hướng dẫn khóa luận (chỉ 28% giảng viên và 45% sinh viên tán thành).

Thuận lợi kỳ vọng của khóa luận trực tuyến: Phần lớn giảng viên và sinh viên đồng thuận về tính tiện lợi của hình thức trực tuyến (88% giảng viên và 68% sinh viên đồng ý/rất đồng ý). Khóa luận giúp người học tiết kiệm chi phí đi lại, ăn ở (64% giảng viên, 48% sinh viên tán thành), linh hoạt kết hợp việc học với cuộc sống và công việc (64% giảng viên, 60.5% sinh viên), tự chủ quản lý thời gian và nâng cao năng lực tự học.

Thuận lợi kỳ vọng Giảng viên (Đồng ý + Rất đồng ý) Sinh viên (Đồng ý + Rất đồng ý)
Thuận tiện, không cần đến trường hàng tuần 88% 68%
Kết hợp học tập với công việc, gia đình 76% 76.5%
Giảm áp lực, bớt căng thẳng từ nhà trường 68% 68.5%
Tiết kiệm chi phí (đi lại, ăn uống) 84% 73.5%
Cơ hội tự quản lý thời gian và kế hoạch 84% 74%

Khó khăn kỳ vọng khi làm khóa luận trực tuyến:

  • 72% sinh viên cảm thấy căng thẳng khi tìm cách liên hệ với giảng viên hướng dẫn khi cần trợ giúp, trong khi chỉ có 40% giảng viên nhận thấy điều này.
  • Các khó khăn khác bao gồm: đường truyền Internet không ổn định và sự cố thiết bị kỹ thuật (60% giảng viên, 47.5% sinh viên đồng ý); hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu (do không thể khảo sát trực tiếp); nguy cơ hiểu sai chỉ dẫn và phản hồi học thuật của người hướng dẫn do thiếu tương tác trực tiếp mặt đối mặt.

Chương V: Kết luận, Hạn chế và Đề xuất (Conclusion)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện cốt lõi, khẳng định tính khả thi của việc triển khai khóa luận tốt nghiệp trực tuyến nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện kỹ thuật và kỹ năng tự chủ. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn đối với sinh viên và giảng viên hướng dẫn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khẳng định tính khả thi: Khóa luận trực tuyến là phương thức khả thi và nhận được sự kỳ vọng cao từ cả giảng viên (76%) và sinh viên (64.5%).
  2. Xác định các yếu tố công nghệ nền tảng: Zoom và Zalo là hai công cụ tương tác chính yếu (với tỷ lệ lựa chọn lần lượt đạt 80% và 96% ở giảng viên). Google Scholar là cổng tra cứu học thuật phổ biến nhất (87.5% giảng viên, 71% sinh viên).
  3. Phát hiện các điểm lệch pha (mismatch):
    • Về nguồn tài liệu: Giảng viên coi trọng tạp chí học thuật chuyên ngành (95.8%), trong khi sinh viên ít tiếp cận (42.5%).
    • Về kỹ năng: Giảng viên đặt yêu cầu rất cao về tính chủ động (95.8%) và việc nộp bản thảo đúng tiến độ (91.7%).
    • Về giao tiếp và hỗ trợ: 72% sinh viên gặp áp lực và căng thẳng khi liên hệ nhận trợ giúp từ giảng viên qua môi trường ảo, trong khi giảng viên đánh giá thấp mức độ căng thẳng này.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với sinh viên:
    • Cần chủ động trang bị kiến thức phương pháp nghiên cứu, nắm vững cấu trúc từng chương và quy chuẩn định dạng của khóa luận.
    • Tích cực rèn luyện kỹ năng viết học thuật (paraphrasing, tóm tắt), kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin (ICT) và kỹ năng làm việc nhóm trực tuyến.
    • Nâng cao tính tự giác và kỷ luật cá nhân trong việc quản lý thời gian để đảm bảo tiến độ nộp bản thảo.
  • Đối với giảng viên hướng dẫn:
    • Ghi hình lại các video hướng dẫn chi tiết (recorded video instructions) về các quy trình và yêu cầu trọng yếu để sinh viên có thể xem lại khi cần.
    • Tổ chức các buổi họp trực tuyến định kỳ hàng tuần qua Zoom nhằm giải đáp thắc mắc, giảm thiểu áp lực tâm lý cho sinh viên và tăng cường tương tác nhóm.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung nguồn cứ liệu thực nghiệm quý giá về việc triển khai học phần khóa luận tốt nghiệp đại học theo hình thức trực tuyến hoàn toàn trong bối cảnh đặc thù của đại dịch COVID-19 tại Việt Nam, làm rõ các rào cản tâm lý và khoảng cách nhận thức giữa người dạy và người học.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả chỉ rõ các hạn chế sau:

  • Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện trong phạm vi Khoa Ngoại ngữ tại IUH trong một học kỳ, chưa thể so sánh đối chiếu với các khoa chuyên ngành khác trong trường hoặc các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Hạn chế về tính trải nghiệm của mẫu: Phần lớn sinh viên được khảo sát tại thời điểm bắt đầu học phần (học kỳ 1) nên dữ liệu chủ yếu phản ánh nhận thức và kỳ vọng ban đầu, chưa đo lường trọn vẹn trải nghiệm hồi cứu sau khi đã bảo vệ khóa luận thành công.
  • Hạn chế trong tiếp cận mẫu định chất: Do lịch trình công tác bận rộn và rào cản kết nối mùa dịch, tác giả chỉ phỏng vấn sâu được 3 giảng viên, chưa đạt được quy mô mẫu phỏng vấn giảng viên lớn hơn như kỳ vọng ban đầu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở là mở rộng khảo sát trên nhiều chuyên ngành đào tạo khác nhau, hoặc tiến hành nghiên cứu đánh giá kết quả thực tế (hậu khóa luận) sau khi sinh viên hoàn thành toàn bộ chương trình đào tạo trực tuyến.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị thực tiễn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/Ngoại ngữ: Cung cấp định hướng rõ ràng về các kỹ năng nghiên cứu cốt lõi, nguồn tra cứu tài liệu học thuật (Google Scholar, tạp chí quốc tế) và phương pháp quản lý tiến độ làm việc nhóm khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
  • Giảng viên hướng dẫn học phần nghiên cứu khoa học/khóa luận: Tham khảo các phát hiện về rào cản giao tiếp và áp lực của sinh viên để điều chỉnh phương pháp phản hồi học thuật, xây dựng kênh hỗ trợ trực tuyến hiệu quả (kết hợp video hướng dẫn và họp định kỳ).
  • Bộ công cụ khảo sát mẫu: Hệ thống bảng câu hỏi định lượng (Appendix 1) và khung câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc trong phụ lục là tài liệu tham khảo tốt cho các nghiên cứu tiếp theo về giáo dục trực tuyến và phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học của nghiên cứu này như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát định lượng trên 200 sinh viên năm cuối (143 nữ chiếm 71.5%, 57 nam chiếm 28.5%) và 25 giảng viên (19 nữ chiếm 76%, 6 nam chiếm 24%) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Khảo sát định chất thực hiện phỏng vấn sâu qua Zoom với 20 sinh viên và 3 giảng viên.

2. Điểm khác biệt lớn nhất giữa giảng viên và sinh viên về nguồn tài nguyên nghiên cứu trực tuyến là gì?

Trong khi 95.8% giảng viên khẳng định các bài báo trên tạp chí học thuật chuyên ngành (như Asia TEFL, Asian EFL Journal) là nguồn tham khảo bắt buộc và thiết yếu, thì chỉ có 42.5% sinh viên tiếp cận và quen thuộc với nguồn này. Ngược lại, Google Scholar được cả hai bên sử dụng phổ biến nhất (87.5% giảng viên và 71% sinh viên).

3. Nền tảng công nghệ nào được ưu tiên lựa chọn để hướng dẫn khóa luận trực tuyến?

Zalo (96% giảng viên) và Zoom (80% giảng viên, 71% sinh viên) là các nền tảng được đánh giá cao nhất để liên lạc, họp nhóm và trao đổi học thuật. Đáng chú ý, Google Classroom ít được ưu tiên sử dụng cho học phần khóa luận (chỉ 28% giảng viên và 45% sinh viên ủng hộ).

4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải trong mối quan hệ với người hướng dẫn trực tuyến là gì?

72% sinh viên cho biết họ cảm thấy căng thẳng và áp lực khi tìm cách liên hệ với giảng viên hướng dẫn lúc cần trợ giúp qua mạng. Bên cạnh đó, việc nhận phản hồi bằng văn bản qua màn hình dễ dẫn đến hiểu sai ý định sửa bài của giảng viên so với trao đổi trực tiếp mặt đối mặt.

5. Tác giả đã đưa ra những khuyến nghị cụ thể nào dành cho giảng viên hướng dẫn?

Tác giả khuyến nghị giảng viên nên ghi hình lại các video hướng dẫn chi tiết về cấu trúc và yêu cầu của từng chương để sinh viên chủ động theo dõi, đồng thời thiết lập các buổi gặp mặt trực tuyến cố định hàng tuần nhằm giải tỏa áp lực tâm lý và tăng cường tương tác học thuật với sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Kim Hoàng đã phân tích toàn diện thực trạng nhận thức của giảng viên và sinh viên Khoa Ngoại ngữ - IUH đối với việc thực hiện học phần khóa luận trực tuyến trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù phương thức trực tuyến mang lại sự linh hoạt, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng lực tự học, người học vẫn đối mặt với nhiều rào cản về kết nối kỹ thuật, phương pháp thu thập dữ liệu và áp lực giao tiếp học thuật từ xa. Các phát hiện và đề xuất trong công trình là cơ sở thực tiễn giá trị giúp cải thiện chất lượng giảng dạy, hướng dẫn nghiên cứu khoa học và quản lý đào tạo đại học trong môi trường số hóa.