Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

  • Lý do chọn đề tài: Đại dịch COVID‑19 đã buộc Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) chuyển sang hình thức thi online, trong đó “Dự án nhóm” là hình thức thi cuối kỳ. Việc làm việc nhóm trực tuyến gặp khó khăn do khoảng cách xã hội, thiếu giao tiếp trực tiếp và yêu cầu sử dụng công cụ số. Các tác giả nhận thấy đây là thời điểm thích hợp để nghiên cứu cảm nhận của sinh viên UEH về hiệu quả làm việc nhóm trong bối cảnh khó khăn này và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực làm việc nhóm cho sinh viên trong các dự án tương lai.
  • Mục tiêu và câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận về hiệu quả làm việc nhóm của sinh viên UEH khi thực hiện dự án trong thời kỳ COVID‑19.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng thống kê của từng yếu tố tới cảm nhận hiệu quả làm việc nhóm.
    3. Đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao trải nghiệm và hiệu quả làm việc nhóm của sinh viên UEH.
  • Đối tượng, phạm vi
    • Đối tượng: Sinh viên UEH các khóa 44, 45, 46 (đánh giá dự án nhóm trong thời kỳ COVID‑19).
    • Phạm vi không gian: Toàn bộ sinh viên UEH tại TP.HCM và các khu vực ngoài TP.HCM.
    • Thời gian: Thu thập dữ liệu trong năm học 2020‑2021; phân tích và báo cáo được hoàn thiện năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

  • Khung lý thuyết, khái niệm, mô hình

    • Định nghĩa làm việc nhóm: Nhóm là hệ thống xã hội gồm ba người trở lên, có nhận thức về danh tính thành viên và cùng cộng tác trong một nhiệm vụ chung (Alderfer 1987; Hackman 1987; Wiendieck 1992; Guzzo & Shea 1992).
    • Các yếu tố tác động: Sự phối hợp (PH), Điều kiện làm việc online (LVN), Sự hỗ trợ từ giảng viên (GV), Kỹ năng lãnh đạo của nhóm trưởng (NT), Cam kết nhóm (CK), Mục tiêu nhóm (MT), Phương pháp làm việc nhóm (PP).
    • Mô hình nghiên cứu trước:
      • Enayat Abbast (2020) – “Teamwork Behavior in Relation to Teacher, Student, Curriculum, and Learning Environment”.
      • Nurhidayah Azmy et al. (2015) – “The Role of Team Effectiveness in Construction Project Teams and Project Performance”.
      • Hoegl & Gemuenden (2004) – “Teamwork Quality and the Success of Innovative Projects”.
      • Rasker et al. (2001) – “The Role of Team Effectiveness in Construction Project Teams”.
    • Dựa trên các mô hình trên, nhóm đề xuất bảy giả thuyết H1‑H7, trong đó H1‑H7 mô tả ảnh hưởng dự kiến của từng yếu tố lên cảm nhận về hiệu quả làm việc nhóm.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế

    • Thiết kế: Nghiên cứu định lượng dựa trên bảng câu hỏi Likert (5 mức độ: 1 = “Hoàn toàn không đồng ý” → 5 = “Hoàn toàn đồng ý”).
    • Công cụ: Google Form để thu thập dữ liệu; SPSS để xử lý thống kê.
    • Mẫu: 140 phiếu trả lời hợp lệ (sau lọc) từ sinh viên UEH; đáp viên bao gồm 47,1 % sinh viên sống ngoài TP.HCM, 27,6 % nam, 72,1 % nữ; vai trò trong nhóm: 20,7 % trưởng, 4,3 % phó, 75 % thành viên.
    • Phân tích: Kiểm tra độ tin cậy (Cronbach α), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, và hồi quy đa biến.
  • Nguồn dữ liệu

    • Dữ liệu thu thập qua bảng câu hỏi gồm 34 mục đo 7 yếu tố và 1 yếu tố cảm nhận hiệu quả.
    • Thông tin nhân khẩu học (địa lý, giới tính, khóa học, vai trò nhóm, thời gian họp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

  • Trình bày bối cảnh COVID‑19 và chuyển đổi sang thi online.
  • Nêu lý do lựa chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, và ba câu hỏi nghiên cứu đã nêu ở trên.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

  • Định nghĩa làm việc nhóm, mô tả bảy yếu tố ảnh hưởng.
  • Tổng quan các mô hình nghiên cứu quốc tế (Abbast, Azmy, Hoegl, Rasker).
  • Đưa ra bảy giả thuyết H1‑H7 tương ứng với các yếu tố PH, LVN, GV, NT, CK, MT, PP.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

  • Phạm vi và đối tượng: sinh viên UEH thực hiện dự án nhóm trong thời kỳ COVID‑19.
  • Cách tính mẫu: công thức N = 5 × m (EFA) và N = 50 + 8 × m (hồi quy); cuối cùng chọn 140 đáp viên đáp ứng tiêu chí tối thiểu.
  • Kỹ thuật chọn mẫu & tiếp cận: lọc dữ liệu không đáp ứng tiêu chuẩn; thu thập qua Google Form.
  • Bảng câu hỏi: các thang đo PH, LVN, GV, NT, CK, MT, PP, HQ (cảm nhận hiệu quả).
  • Phân tích số liệu: kiểm tra độ tin cậy (Cronbach α > 0,6), EFA (KMO = 0.5, Bartlett p < 0.001, 5 nhân tố, phương sai giải thích 68.2 %), tương quan Pearson, hồi quy đa biến (VIF < 3).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

  • Thống kê mô tả:
    • Các biến quan sát có trung bình > 3,5; độ lệch chuẩn ~0,15; giá trị min = 1, max = 5.
    • Bảng 1 (định danh) và Bảng 2 (biến quan sát) trình bày chi tiết.
  • Kiểm định độ tin cậy (Bảng 3):
    • PH α = 0.823, LVN α = 0.476, GV α = 0.619, NT α = 0.582, CK α = 0.683, MT α = 0.549, PP α = 0.577, Y α = 0.623.
  • EFA (Bảng 4): 5 nhân tố, tải yếu tố > 0.4, tổng phương sai giải thích 68.215 %.
  • Phân tích tương quan (Bảng 5): tất cả các hệ số Pearson giữa các yếu tố độc lập và Y có p < 0.01.
  • Hồi quy đa biến (Bảng 6‑8):
    • R² điều chỉnh = 0.546 (≈ 54.6 % biến phụ thuộc được giải thích).
    • Các biến có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) ở mức 5 %: Sự phối hợp (PH), Sự hỗ trợ từ giảng viên (GV), Cam kết nhóm (CK).
    • Khi mức ý nghĩa 10 % thì Phương pháp làm việc nhóm (PP) cũng đạt ý nghĩa.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Ba yếu tố (PH, GV, CK) có tác động dương và có ý nghĩa thống kê tới cảm nhận hiệu quả làm việc nhóm; PP có ảnh hưởng tại mức 10 %. Mô hình giải thích được hơn một nửa (≈ 55 %) biến hiệu quả.
  • Giải pháp/kiến nghị (được nhóm nghiên cứu đề xuất):
    1. Tăng cường phối hợp giữa thành viên bằng việc thiết lập quy trình giao tiếp rõ ràng và phân công nhiệm vụ cụ thể.
    2. Cải thiện hỗ trợ từ giảng viên: cung cấp phản hồi kịp thời, hướng dẫn chi tiết và tạo môi trường tư vấn trực tuyến.
    3. Xây dựng cam kết nhóm: thiết lập mục tiêu chung, khuyến khích tinh thần trách nhiệm và thời gian dành cho họp nhóm.
  • Đóng góp:
    • Lý thuyết: Xác thực một bộ yếu tố đặc thù cho môi trường làm việc nhóm trực tuyến trong giáo dục đại học thời COVID‑19, mở rộng các mô hình quốc tế vào ngữ cảnh Việt Nam.
    • Thực tiễn: Cung cấp dữ liệu và khuyến nghị cho UEH và các trường đại học khác trong việc thiết kế chương trình thi dự án và hỗ trợ sinh viên làm việc nhóm hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian khảo sát ngắn gọn (đánh giá trong một học kỳ).
    • Mẫu khảo sát chỉ giới hạn ở sinh viên UEH, không đại diện cho toàn bộ sinh viên Việt Nam.
    • Đánh giá dựa trên cảm nhận tự báo cáo; chưa kết hợp đánh giá điểm số dự án hay phản hồi của giảng viên.
  • Hướng mở rộng:
    • Mở rộng đối tượng khảo sát sang các trường đại học khác và các ngành học khác nhau.
    • Kết hợp dữ liệu thực tế về điểm số dự án và đánh giá giảng viên để xây dựng mô hình đa chiều hơn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của điều kiện làm việc online (LVN)phương pháp làm việc nhóm (PP) khi mẫu khảo sát lớn hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng:
    • Sinh viên các ngành đang thực hiện dự án nhóm, đặc biệt là trong môi trường học trực tuyến.
    • Giảng viên và nhà quản lý chương trình đào tạo đại học quan tâm tới cải thiện chất lượng thi dự án.
    • Nhà nghiên cứu về hành vi làm việc nhóm, hiệu quả học tập trong bối cảnh đại dịch.
  • Phần đáng tham khảo:
    • Phần mô tả các yếu tố và giả thuyết (Chương 2) cho việc xây dựng khung nghiên cứu.
    • Quy trình thiết kế và kiểm định thang đo (Chương 3).
    • Kết quả phân tích thống kê (Chương 4) để so sánh với các nghiên cứu tương tự.

Câu hỏi thường gặp

  1. Dự án này áp dụng phương pháp nghiên cứu nào?

    • Nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi Likert 5 mức, phân tích bằng Cronbach α, EFA và hồi quy đa biến (SPSS).
  2. Có bao nhiêu sinh viên tham gia khảo sát và họ thuộc những khóa nào?

    • 140 sinh viên trả lời hợp lệ; phân bố: 18,6 % khóa 44, 42,9 % khóa 45, 38,6 % khóa 46.
  3. Yếu tố nào được xác định là có ảnh hưởng đáng kể tới cảm nhận hiệu quả làm việc nhóm?

    • Sự phối hợp giữa các thành viên (PH), Sự hỗ trợ từ giảng viên (GV) và Cam kết nhóm (CK) (p < 0.05).
  4. Mức độ giải thích của mô hình hồi quy là bao nhiêu?

    • R² điều chỉnh = 0.546, tức khoảng 54,6 % biến hiệu quả làm việc nhóm được giải thích bởi các yếu tố độc lập.
  5. Những khuyến nghị cụ thể nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả làm việc nhóm?

    • Tăng cường phối hợp, cải thiện hỗ trợ giảng viên (phản hồi kịp thời, hướng dẫn chi tiết) và xây dựng cam kết nhóm mạnh mẽ qua mục tiêu chung và thời gian họp định kỳ.

Kết luận

Nghiên cứu xác định ba yếu tố then chốt – phối hợp, hỗ trợ giảng viêncam kết nhóm – ảnh hưởng tích cực tới cảm nhận hiệu quả làm việc nhóm của sinh viên UEH trong thời kỳ COVID‑19. Kết quả cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn để các trường đại học thiết kế chương trình thi dự án và hỗ trợ sinh viên làm việc nhóm hiệu quả hơn, đồng thời chỉ ra những hạn chế cần khắc phục trong các nghiên cứu tương lai.