Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 bùng phát đã tạo nên bước ngoặt chuyển đổi số mạnh mẽ trong toàn bộ hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam. Theo tinh thần chỉ đạo từ Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Công văn số 795/BGDĐT-GDĐH của Bộ Giáo dục và Đào tạo, hơn 85% các cơ sở đào tạo đại học đã nhanh chóng chuyển đổi toàn bộ quy trình đào tạo sang không gian số. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đột ngột từ mô hình truyền thống sang giảng dạy và thi cử từ xa đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng về chất lượng tiếp thu, độ ổn định của đường truyền, tính trung thực trong kiểm tra đánh giá và đặc biệt là sự thỏa mãn của người học.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm tập trung vào việc đo lường trải nghiệm thực tế và mức độ hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo trực tuyến trong bối cảnh ứng phó dịch bệnh. Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát thực trạng tiếp cận công nghệ, phân tích các chiều cạnh hài lòng về phương pháp giảng dạy, hình thức thi cử, đồng thời lượng hóa các yếu tố tâm lý xã hội và nhân khẩu học tác động đến kết quả học tập số.

Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi thời gian từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022 tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền với quy mô khảo sát 355 sinh viên chính quy. Về mặt giá trị ứng dụng, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các nhà quản lý nâng tỷ lệ hài lòng chung của người học đạt mức kỳ vọng trên 80%, giảm tỷ lệ căng thẳng khi thi cử trực tuyến xuống dưới 10%, đồng thời thiết lập bộ chỉ số tham chiếu tin cậy phục vụ công tác kiểm định chất lượng đào tạo trực tuyến trong giai đoạn bình thường mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với hai khung lý thuyết xã hội học hiện đại:

  • Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory): Tiếp cận người học dưới góc độ chủ thể truyền thông chủ động. Sinh viên không chỉ tiếp nhận thông tin thụ động mà luôn có chủ đích lựa chọn công cụ kỹ thuật số, phương thức kết nối mạng và cách thức tương tác nhằm tối ưu hóa nhu cầu thu nhận tri thức và thỏa mãn trạng thái tâm lý cá nhân.
  • Lý thuyết Lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Vận dụng hệ thống 6 định đề hành vi của George Homans bao gồm định đề phần thưởng, kích thích, giá trị, duy lý, giá trị suy giảm và mong đợi. Người học luôn cân nhắc giữa chi phí bỏ ra về thời gian, thiết bị, nỗ lực tâm lý so với lợi ích thu được là điểm số, sự an toàn mùa dịch và sự tiện lợi trong sinh hoạt để đưa ra hành vi học tập tương ứng.

Các khái niệm then chốt được thao tác hóa chặt chẽ trong đề tài bao gồm: khái niệm Đánh giá theo quan điểm đo lường mục tiêu giáo dục của Ralph Tyler và Jean-Marie De Ketele; khái niệm Sự hài lòng dựa trên mô hình khoảng cách kỳ vọng của Philip Kotler; cùng các khái niệm chuẩn hóa về Đào tạo trực tuyến qua hệ thống quản lý học tập và Thi trực tuyến theo quy định khảo thí hiện hành.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp định lượng và định tính đa chiều:

  • Quy mô và kỹ thuật chọn mẫu định lượng: Cỡ mẫu đạt 355 sinh viên hệ đại học chính quy tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp ngẫu nhiên hệ thống được thực hiện qua 3 bước: chọn 16 lớp đại diện đồng đều cho 2 khối ngành lý luận (chiếm 50,1%) và nghiệp vụ (chiếm 49,9%), phân bổ cân đối qua 4 khóa học từ năm thứ nhất (28,2%), năm hai (26,8%), năm ba (23,9%) đến năm tư (21,1%).
  • Thu thập dữ liệu định tính: Tiến hành 10 cuộc phỏng vấn sâu cá nhân có cấu trúc nhằm đào sâu các khía cạnh cảm xúc, rào cản kỹ thuật và chiến lược thích ứng của sinh viên trong các kỳ thi học phần trực tuyến.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để xử lý thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích tương quan và chạy mô hình hồi quy đa biến. Lý do lựa chọn phân tích hồi quy nhằm kiểm soát các biến can thiệp kinh tế - xã hội và xác định chính xác trọng số tác động của từng yếu tố công nghệ, phương pháp giảng dạy đến mức độ hài lòng của sinh viên. Toàn bộ quá trình thu thập và phân tích dữ liệu hoàn tất trong giai đoạn từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu từ 355 bảng hỏi thu được các kết quả thực nghiệm nổi bật sau:

  • Hạ tầng thiết bị và kết nối: Có đến 87,0% sinh viên sử dụng máy tính bảng hoặc máy tính xách tay làm công cụ học tập và làm bài thi chính, trong khi 71,0% sử dụng điện thoại thông minh. Tỷ lệ sinh viên sử dụng mạng không dây cá nhân đạt 76,6% và mạng dữ liệu di động 4G chiếm 53,5%. Tình trạng đường truyền được ghi nhận ở mức ổn định chiếm 76,1%, mức mạnh đạt 13,2% và vẫn còn 10,7% sinh viên thường xuyên đối mặt với kết nối yếu.
  • Không gian và thời lượng học tập: Đại đa số sinh viên (85,4%) lựa chọn học tại bàn học cá nhân và 51,8% bố trí không gian phòng riêng yên tĩnh. Về thời lượng, 58,3% các buổi học diễn ra trong khoảng từ 2 đến 3 giờ và 37,2% kéo dài trên 3 giờ liên tục.
  • Tâm thế và cảm xúc: Trong học tập, 52,4% sinh viên giữ vững tâm thế chủ động và 14,1% cảm thấy vui vẻ, hào hứng. Tuy nhiên, khi bước vào kỳ thi trực tuyến, tâm lý lo lắng và hồi hộp tăng vọt lên mức 33,0%, kèm theo 6,5% sinh viên rơi vào trạng thái căng thẳng và mệt mỏi do lo ngại rủi ro kỹ thuật.
  • Hành vi tương tác và phương thức đánh giá: Hoạt động nộp bài tập được duy trì thường xuyên ở mức cao nhất với 67,0% sinh viên thực hiện (điểm trung bình 3,92 trên thang điểm 5). Ngược lại, mức độ tương tác trực tiếp qua mic chỉ đạt điểm trung bình 2,90/5 và trao đổi học thuật ngoài giờ với giảng viên chỉ đạt 2,48/5. Đối với hình thức thi cử, 98,8% sinh viên trải nghiệm phương pháp kiểm tra tự luận và thuyết trình, trong đó hình thức thi kết hợp nhiều cấu phần được đánh giá cao nhất về tính công bằng khách quan.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh rõ nét sự phân hóa giữa mức độ sẵn sàng công nghệ và rào cản tâm lý của sinh viên. Mặc dù 76,1% người học có đường truyền ổn định, nỗi sợ đứt gãy kết nối trong 45 phút làm bài thi trực tuyến vẫn tạo ra áp lực tâm lý nặng nề cho 33,0% sinh viên. Khi đối chiếu với các nghiên cứu trước đây tại Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh (điểm hài lòng công nghệ đạt 3,66/4) và Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, kết quả nghiên cứu này tương đồng ở nhận định: công nghệ và tính tiện ích thời gian được đánh giá rất cao, nhưng tính tương tác hai chiều và sự hỗ trợ cảm xúc vẫn là điểm nghẽn lớn nhất.

Để trực quan hóa các mối quan hệ phức tạp, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn hiệu quả thông qua biểu đồ phân tán kết hợp đường hồi quy tuyến tính, thể hiện rõ mức độ tác động tích cực của học lực khá giỏi (chiếm 78,8% mẫu) đến tính chủ động tham gia phát biểu. Đồng thời, bảng ma trận tương quan chỉ ra rằng các học phần áp dụng phương pháp dạy học dự án thực hành (85,6%) và trò chơi mô phỏng (82,2%) mang lại điểm số hài lòng vượt trội hơn 25% so với phương pháp độc thoại lý thuyết đơn thuần.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định tính, luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao:

  • Chuẩn hóa hạ tầng công nghệ và cổng dịch vụ thi số: Ban Giám hiệu cùng Trung tâm Công nghệ thông tin cần nâng cấp băng thông máy chủ, xây dựng hệ thống tự động ghi nhận bài làm khi xảy ra sự cố mất điện hoặc rớt mạng. Mục tiêu hướng đến là giảm tỷ lệ sự cố kết nối xuống dưới 3% và hoàn thành việc nâng cấp trước quý 4/2022.
  • Đổi mới phương pháp sư phạm tương tác: Đội ngũ giảng viên cần chuyển dịch mạnh mẽ từ thuyết giảng một chiều sang mô hình lớp học đảo ngược, tăng cường chia nhóm thảo luận nhỏ trên Microsoft Teams và tích hợp các công cụ kiểm tra nhanh. Mục tiêu nâng điểm số tương tác trao đổi chuyên môn từ 2,48/5 lên mức tối thiểu 3,8/5, áp dụng ngay từ học kỳ 1 năm học 2022-2023.
  • Đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá: Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng đào tạo cần tăng tỷ trọng hình thức thi kết hợp trắc nghiệm với bài tập lớn hoặc tiểu luận chuyên đề lên mức 70% tổng số học phần. Giải pháp này giúp triệt tiêu áp lực gian lận, hạ tỷ lệ sinh viên lo lắng khi thi từ 33,0% xuống dưới 15% trong vòng 1 năm triển khai.
  • Xây dựng cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn tâm lý: Đoàn Thanh niên phối hợp cùng Phòng Quản lý đào tạo thiết lập đường dây nóng kỹ thuật trực chiến 24/7 trong suốt các tuần thi học phần, đảm bảo 100% khiếu nại và sự cố kỹ thuật của người học được xử lý trong vòng tối đa 15 phút.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và khung phân tích thực chứng của luận văn mang lại giá trị tham chiếu thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Lãnh đạo và nhà quản lý cơ sở giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và căn cứ pháp lý để ban hành các quy định quản lý đào tạo trực tuyến, tối ưu hóa mức đầu tư cơ sở vật chất phòng máy và hệ thống máy chủ khảo thí.
  • Giảng viên và cán bộ phát triển chương trình: Tham khảo các mô hình thiết kế bài giảng đa phương tiện, phương pháp chia nhóm trực tuyến và kỹ thuật xây dựng đề thi mở nhằm kích thích tư duy phản biện cho người học.
  • Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Xã hội học, Giáo dục học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu hoàn chỉnh vận dụng Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng, phương pháp chọn mẫu phân tầng 355 sinh viên và quy trình phân tích hồi quy đa biến bằng SPSS 20.0.
  • Các doanh nghiệp phát triển công nghệ giáo dục (EdTech): Nắm bắt hành vi, nhu cầu thực tế và những điểm nghẽn trải nghiệm của 87,0% sinh viên dùng máy tính để hoàn thiện các tính năng giám sát thi cử thông minh và giao diện tương tác lớp học ảo.

Câu hỏi thường gặp

  • Thiết bị nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để học và thi trực tuyến? Theo số liệu điều tra thực tế, 87,0% sinh viên ưu tiên sử dụng máy tính xách tay hoặc máy tính bảng nhờ tính năng đa nhiệm, hiển thị tài liệu rõ ràng và hỗ trợ gõ phím nhanh khi làm bài thi tự luận. Điện thoại thông minh đứng thứ hai với 71,0% sinh viên sử dụng, chủ yếu đóng vai trò làm thiết bị camera giám sát thứ hai trong phòng thi.
  • Nguyên nhân chính khiến sinh viên căng thẳng khi thi trực tuyến là gì? Khảo sát chỉ ra 33,0% sinh viên rơi vào tâm trạng lo lắng, hồi hộp xuất phát từ nỗi sợ xảy ra các sự cố kỹ thuật ngoài ý muốn như mất kết nối internet đột ngột, trục trặc camera hoặc lỗi cổng nộp bài trực tuyến, thay vì áp lực đến từ độ khó của đề thi.
  • Phương pháp giảng dạy trực tuyến nào tạo hứng thú học tập cao nhất? Các phương pháp giảng dạy kết hợp thực hành dự án nhóm (được 85,6% sinh viên trải nghiệm) và bài giảng tích hợp trò chơi tương tác, phân tích tình huống thực tế (chiếm 82,2%) đem lại mức độ tiếp thu kiến thức và sự thỏa mãn vượt trội hơn so với phương pháp độc thoại lý thuyết truyền thống chiếm 98,8%.
  • Hình thức thi trực tuyến nào đảm bảo tính công bằng và khách quan nhất? Sinh viên đánh giá cao nhất hình thức thi kết hợp đa dạng cấu phần (trắc nghiệm kiến thức nền tảng kết hợp vấn đáp hoặc làm bài tập lớn chuyên đề). Hình thức này phản ánh chính xác năng lực thực chất của người học và hạn chế tối đa các hành vi gian lận so với thi trắc nghiệm thuần túy.
  • Làm thế nào để cải thiện mức độ tương tác thấp trong lớp học số? Do điểm số tương tác chủ động bật mic chỉ đạt 2,90 trên thang điểm 5, giảng viên cần chủ động chia nhỏ lớp học thành các nhóm thảo luận từ 4 đến 5 người trong phòng riêng trên Microsoft Teams, đồng thời tính điểm thưởng cho các lượt phát biểu nhằm kích thích động lực tham gia tích cực của sinh viên.

Kết luận

Luận văn đã giải quyết toàn diện bài toán đánh giá mức độ hài lòng của sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền đối với hoạt động đào tạo và thi cử trực tuyến thông qua 5 phát hiện cốt lõi:

  • Xác lập bức tranh toàn cảnh về hạ tầng số với 87,0% sinh viên sử dụng máy tính và 76,1% duy trì kết nối mạng ổn định trong suốt quá trình học tập.
  • Chỉ rõ sự chênh lệch tâm lý giữa việc học tập chủ động (52,4%) và tâm lý âu lo khi thi cử trực tuyến (33,0%).
  • Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của phương pháp sư phạm tích cực, dạy học qua dự án so với lối truyền thụ lý thuyết một chiều.
  • Lượng hóa mức độ tương tác lớp học số và chỉ ra các rào cản khiến việc trao đổi chuyên sâu với giảng viên còn thấp (2,48/5 điểm).
  • Đề xuất lộ trình 4 nhóm giải pháp đồng bộ về công nghệ, sư phạm, khảo thí và hỗ trợ người học trong giai đoạn 2022-2023.

Đóng góp khoa học lớn nhất của công trình là bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác vào khoảng trống nghiên cứu về khảo thí trực tuyến tại các trường đại học khối ngành khoa học xã hội và nhân văn. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2023 trở đi, các cơ sở giáo dục cần nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình đào tạo kết hợp (Blended Learning) linh hoạt. Hãy liên hệ và tham khảo chi tiết toàn văn công trình nghiên cứu để tiếp cận trọn bộ bảng hỏi Anket, bộ mã hóa biến số SPSS và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục đại học số toàn diện.