Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng phát của đại dịch COVID-19 đã dẫn đến các đợt phong tỏa và gián đoạn hoạt động giáo dục trực tiếp trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, đợt bùng phát dịch nghiêm trọng từ ngày 27/04/2021 đã khiến toàn bộ 63 tỉnh thành phải cho học sinh, sinh viên tạm dừng đến trường. Nhằm duy trì tính liên tục của giáo dục, Trường Đại học An Giang (Đại học Quốc gia TP.HCM - AGU) đã chuyển đổi hoàn toàn sang hình thức giảng dạy và học tập trực tuyến thông qua các nền tảng như Google Meet, Zoom, Google Classroom và hệ thống quản lý học tập (LMS).

Trong chương trình đào tạo đại học, tiếng Anh là môn học bắt buộc đối với sinh viên toàn trường và là nội dung đào tạo chuyên sâu đối với sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ. Khác với sinh viên không chuyên chỉ học tiếng Anh như một học phần điều kiện, sinh viên chuyên ngành tiếng Anh phải dành toàn bộ thời lượng học tập trên môi trường trực tuyến. Do đó, chất lượng và phương thức tổ chức đào tạo trực tuyến tác động trực tiếp và toàn diện đến nhóm đối tượng này. Bên cạnh đó, bối cảnh chuyển đổi số quốc gia trong giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2021–2030 (theo Quyết định số 2239/QĐ-TTg của Phó Thủ tướng Chính phủ Vũ Đức Đam) đã đặt ra yêu cầu xây dựng nền tảng số và nguồn học liệu số dùng chung, thúc đẩy việc nghiên cứu tính khả thi và hiệu quả của đào tạo trực tuyến.

Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (EFL) tại Trường Đại học An Giang có những cơ hội nào khi học tiếng Anh trực tuyến trong đại dịch COVID-19?
  2. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh (EFL) tại Trường Đại học An Giang gặp phải những thách thức nào khi học tiếng Anh trực tuyến trong đại dịch COVID-19?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là nhận thức (perceptions) của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh về các cơ hội và thách thức trong việc học trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang trong học kỳ 1 năm học 2021–2022, thu thập dữ liệu từ sinh viên hai ngành: Sư phạm Tiếng Anh (English Language Teacher Education - ELTE) và Ngôn ngữ Anh (English Language - EL).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình học thuật:

  • E-learning và Đào tạo trực tuyến (Online Education): Khái niệm e-learning do Jay Cross khởi xướng năm 1998. Nghiên cứu áp dụng định nghĩa đào tạo trực tuyến của Anderson, Imdieke và Standerford (2011) với 4 tiêu chí cốt lõi: (1) bài giảng có thể truy cập qua thiết bị công nghệ, (2) người học không gặp trực tiếp giảng viên, (3) tương tác giữa giảng viên và sinh viên diễn ra qua các ứng dụng/nền tảng, và (4) người học nhận được sự hỗ trợ trong suốt khóa học. Đồng thời, nghiên cứu tham chiếu các phân loại về môi trường học tập đồng bộ (synchronous) và không đồng bộ (asynchronous) của Singh & Thurman (2019), McBrien, Cheng & Jones (2009), Ellis, Ginns & Piggott (2009).
  • Học tiếng Anh trực tuyến (Online English Language Learning): Dựa trên quan điểm của Hockly (2015), Bailey & Lee (2020) về ứng dụng công nghệ trong học ngôn ngữ (Computer Assisted Language Learning - CALL), nghiên cứu của Brandl (2002), Lee (2002), Chiu, Liou & Yeh (2007) về phát triển 4 kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và tương tác trực tuyến.
  • Lý thuyết về nhận thức (Perception): Tổng hợp quan điểm của Rahmat (2006), Slameto (2003), Walgito (2010) và quy trình nhận thức 3 giai đoạn của Qiong (2017) gồm: Tuyển lựa (Selection), Tổ chức (Organization), và Diễn giải (Interpretation). Mối quan hệ giữa nhận thức về môi trường học tập và kết quả của người học được tham chiếu từ Fraser (2013), Cenoz & Lecumberri (1999).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp kết hợp tuần tự (sequential mixed-methods design), tích hợp cả phương pháp định lượng và định tính:

  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến thiết kế trên Google Form, phân phối qua Zalo và Facebook tới 14 lớp thuộc Khoa Ngoại ngữ. Cỡ mẫu thu về gồm $N = 165$ sinh viên hợp lệ. Thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được điều chỉnh từ các nghiên cứu của Ronnie & Baticulon (2020), Sudusinghe & Kumara (2020), Kaisar & Bwalya (2021), Gilbert (2015), Ariyanti (2020).
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interview) trực tiếp bằng tiếng Việt với $N = 8$ sinh viên được chọn theo phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling), đại diện cho đủ 4 khóa (từ năm nhất đến năm tư), cả hai ngành (ELTE, EL) và hai giới tính. Mỗi cuộc phỏng vấn kéo dài khoảng 30 phút, được ghi âm và gỡ băng nguyên văn.
Thông tin nhân khẩu học của mẫu khảo sát ($N = 165$) Phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 34 20,6%
Nữ 127 77,0%
Khác / Không tiết lộ 4 2,4%
Chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh (ELTE) 94 56,9%
Ngôn ngữ Anh (EL) 71 43,1%
Nơi cư trú Nông thôn 117 70,9%
Thành thị 48 29,1%
Thời lượng học trực tuyến/tuần $\le$ 4 giờ/tuần 30 18,2%
5 – 8 giờ/tuần 31 18,8%
9 – 24 giờ/tuần 52 31,5%
25 – 40 giờ/tuần 42 25,5%
> 40 giờ/tuần 10 6,1%
Thiết bị học tập chủ yếu Điện thoại thông minh (Smartphone) 143 86,7%
Máy tính xách tay (Laptop) 126 76,4%
Máy tính bảng (iPad/Tablet) 13 7,9%
Máy tính để bàn (Desktop) 12 7,3%
Loại kết nối Internet Wi-Fi 154 93,3%
Dữ liệu di động (3G/4G/5G) 66 40,0%

Xử lý dữ liệu, độ tin cậy và đạo đức nghiên cứu

  • Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, sử dụng thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và thống kê suy luận (Independent Samples T-Test, One-Sample T-Test).
  • Dữ liệu phỏng vấn được phân tích theo phương pháp quy nạp theo chủ đề (inductive thematic analysis).
  • Thử nghiệm sơ bộ (pilot study) tiến hành trên 22 sinh viên. Kiểm định độ tin cậy thang đo chính thức cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của nhóm câu hỏi về cơ hội đạt $\alpha = 0{,}836$ và nhóm câu hỏi về thách thức đạt $\alpha = 0{,}929$.
  • Nghiên cứu đảm bảo các nguyên tắc đạo đức: có văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu (informed consent), quyền tự nguyện rút lui và ẩn danh hoàn toàn thông tin người tham gia bằng mã định danh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể thông qua 6 nội dung: bối cảnh nghiên cứu về dịch bệnh và sự chuyển đổi số tại AGU; tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ trải nghiệm thực tế của sinh viên sư phạm ngoại ngữ; 2 câu hỏi nghiên cứu định hướng; ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài đối với sinh viên, giảng viên và nhà quản lý giáo dục; cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết về bản chất của E-learning, đào tạo trực tuyến và ứng dụng công nghệ trong dạy học ngoại ngữ. Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu trong giai đoạn COVID-19:

  • Nghiên cứu tại Indonesia của Agung, Surtikanti & Quinones (2020) về khả năng tiếp cận và phân phối học liệu.
  • Nghiên cứu tại Malaysia của Tareen & Haand (2020) về sự tiện lợi và sự thiếu hụt phản hồi trực tiếp.
  • Nghiên cứu tại Ả Rập Xê Út của Mahyoob (2020) về các rào cản kỹ thuật và tiến độ ngôn ngữ.
  • Nghiên cứu tại Jordan của Elayan (2021) so sánh góc nhìn giữa giảng viên và sinh viên.
  • Nghiên cứu tại Việt Nam của Phạm và cộng sự (2021) tại Đại học Văn Lang về các yếu tố làm giảm tập trung của sinh viên EFL khi học trực tuyến. Qua đó, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và tại Trường Đại học An Giang.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Tác giả mô tả tiêu chí chọn mẫu khảo sát ($N = 165$) và mẫu phỏng vấn ($N = 8$), cấu trúc bảng câu hỏi gồm 2 phần chính (Thông tin nền và Thang đo 20 biến quan sát về cơ hội, thách thức), quy trình dịch thuật - đối chiếu Anh/Việt, quy trình thu thập dữ liệu trong 2 tuần (từ 21/03 đến 03/04/2022), các kỹ thuật phân tích thống kê trên SPSS 20.0 và quy trình mã hóa dữ liệu định tính.

Chương 4: Kết quả và thảo luận (Results and Discussions)

Chương 4 cung cấp số liệu thống kê chi tiết kết hợp trích dẫn phỏng vấn sâu:

  • Đánh giá của sinh viên về các cơ hội của học tiếng Anh trực tuyến.
  • Phân tích 5 nhóm thách thức chính từ khảo sát và 1 nhóm thách thức phát sinh từ phỏng vấn.
  • Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả từ góc độ người học.
  • Đánh giá mức độ sẵn sàng tiếp tục học trực tuyến và xu hướng học tập kết hợp (blended learning).

Chương 5: Tóm tắt, hàm ý, hạn chế và kiến nghị (Summary, Implications, Limitations and Recommendations)

Chương 5 đúc kết các phát hiện then chốt, đưa ra hàm ý sư phạm đối với việc xây dựng khóa học trực tuyến, chỉ rõ các hạn chế về quy mô mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng cho các chương trình đào tạo sau đại dịch.


Kết quả và đóng góp

1. Nhận thức của sinh viên về cơ hội của việc học tiếng Anh trực tuyến

Kết quả khảo sát cho thấy điểm trung bình nhận thức chung về cơ hội ở mức tích cực ($M = 3{,}61$).

Biến quan sát về cơ hội học tiếng Anh trực tuyến Điểm trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$)
Không bị giới hạn về địa điểm học tập 4,30 0,81
Tính linh hoạt về phương pháp học tập 3,99 0,76
Khả năng tự điều chỉnh tốc độ học tập (own pace) 3,61 0,91
Cơ hội tham gia đa dạng các hoạt động học tập 3,52 0,94
Tính hiệu quả trong giai đoạn đại dịch COVID-19 3,48 0,98
Tăng tính chủ động trong học tiếng Anh 3,35 0,98
Phù hợp với lối sống cá nhân 3,32 1,02
Là giải pháp thay thế phù hợp để đạt trình độ yêu cầu 3,30 1,03
Nâng cao các kỹ năng tiếng Anh 3,30 0,91
Đảm bảo chất lượng kiểm tra đánh giá phản ánh đúng năng lực 3,18 0,99

Phân tích định tính từ phỏng vấn làm rõ 4 nhóm lợi ích cụ thể:

  • Tính linh hoạt: Tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại; thuận tiện tổ chức làm việc nhóm ngoài giờ lên lớp.
  • Cải thiện kỹ năng ngôn ngữ: Tăng cơ hội luyện nói do giảm áp lực sợ sai trước đám đông; cải thiện kỹ năng nghe nhờ không gian yên tĩnh và chất lượng âm thanh trực tiếp; nâng cao kỹ năng đọc từ nguồn tài liệu mở phong phú; hỗ trợ kỹ năng viết qua các công cụ tự sửa lỗi ngữ pháp (như Quillbot).
  • Phát triển kỹ năng công nghệ thông tin: Sử dụng thành thạo các tính năng nâng cao của Zoom, Google Meet; kỹ năng biên tập video, thiết kế đồ họa (Canva) phục vụ thuyết trình và thực hành giảng dạy thử nghiệm.
  • Gia tăng sự tự tin: Giảm hội chứng lo âu khi nói trước công chúng (public speaking anxiety) do không phải đối mặt trực tiếp, kết hợp khả năng tra cứu dữ liệu hỗ trợ tức thì từ Internet.

Kiểm định Independent Samples T-Test cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức cơ hội giữa hai nhóm giới tính ($p = 0{,}709 > 0{,}05$; Nữ: $M = 3{,}62$, Nam: $M = 3{,}58$) và giữa hai chuyên ngành đào tạo ($p = 0{,}814 > 0{,}05$; ELTE: $M = 3{,}62$, EL: $M = 3{,}60$).

2. Nhận thức của sinh viên về thách thức trong học tiếng Anh trực tuyến

Điểm trung bình chung của các nhóm thách thức là $M = 3{,}38$, kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm tra bằng 3 (mức trung lập) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($t = 5{,}470$, $p = 0{,}000$), chứng minh sinh viên thực sự đối mặt với nhiều trở ngại.

Nhóm thách thức Điểm trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ đồng thuận
Vấn đề sức khỏe thể chất 3,94 0,79 Cao nhất
Vấn đề sức khỏe tâm lý - tinh thần 3,33 0,81 Trung bình - khá
Sự xao nhãng từ môi trường xung quanh 3,25 0,75 Trung bình - khá
Sự thiếu hụt tương tác 3,24 0,83 Trung bình - khá
Rào cản công nghệ 2,82 0,70 Thấp nhất (trung lập)

Dữ liệu chi tiết về các nhóm thách thức:

  • Sức khỏe thể chất: Đau mỏi lưng và cổ do ngồi lâu ($M = 4{,}14$), mệt mỏi/kiệt sức do nhìn màn hình liên tục ($M = 4{,}08$), đau mỏi mắt ($M = 4{,}02$). Đáng chú ý, kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra sinh viên học trực tuyến trên 40 giờ/tuần có mức độ ảnh hưởng sức khỏe thể chất ($M = 4{,}58$) cao hơn vượt trội so với nhóm học dưới 4 giờ/tuần ($M = 3{,}56$) với $p = 0{,}012 < 0{,}05$.
  • Sức khỏe tâm lý: Cảm giác kiệt sức sau các tiết học kéo dài ($M = 3{,}67$), giảm động lực do tiếp xúc máy tính liên tục ($M = 3{,}41$), phát sinh tâm lý trì hoãn (procrastination).
  • Môi trường học tập: Xao nhãng bởi mạng xã hội và ứng dụng giải trí (Facebook, TikTok, Shopee, Lazada) đạt điểm cao nhất trong nhóm ($M = 3{,}68$), tiếng ồn xung quanh ($M = 3{,}28$), sự can thiệp từ việc nhà/gia đình ($M = 3{,}15$).
  • Thiếu hụt tương tác: Tương tác với giảng viên và bạn học giảm sút so với học trực tiếp ($M = 3{,}59$), khó khăn khi thảo luận nhóm qua phòng chia nhỏ (breakout rooms) do bạn học tắt micro hoặc không phản hồi ($M = 3{,}42$).
  • Rào cản công nghệ: Sự bất ổn định của đường truyền Internet ($M = 3{,}27$) là trở ngại đáng kể nhất; việc thiếu thiết bị không phải là vấn đề phổ biến ($M = 2{,}49$). Kiểm định T-Test cho thấy không có sự khác biệt giữa sinh viên khu vực nông thôn ($M = 2{,}84$) và thành thị ($M = 2{,}76$) đối với rào cản công nghệ ($p = 0{,}488 > 0{,}05$).
  • Vấn đề kiểm tra đánh giá (phát hiện qua phỏng vấn): Xuất hiện hiện tượng gian lận trong thi cử trực tuyến qua việc tra cứu tài liệu, sử dụng thiết bị phụ, dẫn đến điểm số không phản ánh thực chất năng lực và làm giảm động lực học tập nghiêm túc của sinh viên.

3. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với giảng viên: Đa dạng hóa các hoạt động tương tác (trò chơi học tập, học tập qua dự án, thuyết trình); thiết kế bài giảng trực quan, hấp dẫn; công bố tiêu chí đánh giá (rubrics) rõ ràng ngay từ đầu khóa; thay đổi hình thức thi truyền thống sang đánh giá quá trình (viết bài luận, làm video, thuyết trình) để giảm thiểu gian lận.
  • Đối với sinh viên: Rèn luyện tính tự chủ (learner autonomy), nâng cao kỷ luật bản thân, chủ động quản lý thời gian và duy trì giao tiếp với giảng viên khi gặp sự cố kỹ thuật.
  • Định hướng mô hình đào tạo: 100% người được phỏng vấn ưu tiên học trực tiếp trong điều kiện bình thường, tuy nhiên 6/8 sinh viên ủng hộ triển khai mô hình học tập kết hợp (blended learning) trong tương lai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định các giới hạn thực tế sau:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu định lượng chỉ thu thập từ 165 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang, chưa mở rộng sang đối tượng sinh viên không chuyên hoặc các cơ sở giáo dục đại học khác trong cùng khu vực.
  • Phạm vi ngành học: Nghiên cứu chỉ tập trung vào 2 chương trình đào tạo (ELTE và EL), chưa so sánh với các nhóm ngành khoa học kỹ thuật hay kinh tế - xã hội.
  • Bối cảnh thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn khẩn cấp của đại dịch COVID-19, khi hình thức học trực tuyến mang tính bắt buộc hoàn toàn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng khảo sát trên quy mô sinh viên không chuyên tiếng Anh để so sánh mức độ ảnh hưởng giữa hai nhóm đối tượng.
  • Nghiên cứu sâu về hiệu quả của mô hình học tập kết hợp (blended learning) trong giai đoạn bình thường mới.
  • Đánh giá tác động dài hạn của các phương pháp kiểm tra đánh giá trực tuyến đối với chuẩn đầu ra ngôn ngữ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Giảng viên và nhà thiết kế khóa học ngoại ngữ: Cung cấp dữ liệu thực chứng về tâm lý, hành vi và các rào cản tương tác của người học để điều chỉnh thiết kế hoạt động giảng dạy, phương pháp giao bài và hình thức kiểm tra đánh giá trên các nền tảng số.
  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp các chiến lược học tập tự chủ, phương pháp ứng dụng phần mềm công nghệ (Canva, Quillbot, Google Meet) vào việc rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ và chuẩn bị cho hoạt động giảng dạy trong tương lai.
  • Cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng quy chế thi cử trực tuyến, đầu tư hạ tầng công nghệ và ban hành chính sách hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người học.
  • Nhà nghiên cứu về giáo dục và CALL: Cung cấp bộ công cụ khảo sát độ tin cậy cao ($\alpha > 0{,}8$) đã được chuẩn hóa ngữ cảnh Việt Nam, cùng mô hình phân tích dữ liệu kết hợp định lượng - định tính chuẩn mực trong nghiên cứu nhận thức người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu và đối tượng khảo sát của khóa luận được phân bổ như thế nào?

Khảo sát định lượng được thực hiện trên 165 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc 14 lớp tại Trường Đại học An Giang, bao gồm 94 sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh (56,9%) và 71 sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh (43,1%). Trong đó, 77,0% là nữ, 20,6% là nam; 70,9% sinh viên cư trú tại khu vực nông thôn và 29,1% ở thành thị. Phỏng vấn định tính được thực hiện với 8 sinh viên thuộc đủ 4 khóa học.

2. Thách thức nào được sinh viên đánh giá là nghiêm trọng nhất khi học tiếng Anh trực tuyến?

Thách thức về sức khỏe thể chất nhận được mức độ đồng thuận cao nhất từ sinh viên ($M = 3{,}94$). Các biểu hiện cụ thể gồm đau mỏi lưng và cổ ($M = 4{,}14$), mệt mỏi/kiệt sức do nhìn màn hình ($M = 4{,}08$) và đau mỏi mắt ($M = 4{,}02$). Mức độ ảnh hưởng sức khỏe thể chất tỷ lệ thuận với thời gian ngồi học trực tuyến trên máy tính ($p = 0{,}012$).

3. Có sự khác biệt về nhận thức cơ hội học trực tuyến theo giới tính và chuyên ngành không?

Kiểm định Independent Samples T-Test trên SPSS 20.0 cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức cơ hội học tập trực tuyến giữa sinh viên nam và sinh viên nữ ($p = 0{,}709$), cũng như giữa sinh viên ngành Sư phạm Tiếng Anh và sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh ($p = 0{,}814$).

4. Vấn đề kiểm tra đánh giá trực tuyến bộc lộ những bất cập gì trong nghiên cứu?

Qua phỏng vấn sâu, sinh viên phản ánh tình trạng gian lận thi cử diễn ra phổ biến (sử dụng tài liệu, tra cứu Internet, dùng thiết bị phụ) ngay cả khi có giám thị giám sát qua webcam. Hệ quả là điểm số thi trực tuyến bị thổi phồng, không phản ánh chính xác năng lực thực tế, gây giảm sút động lực học tập và tạo ra lỗ hổng kiến thức khi quay trở lại học trực tiếp.

5. Sinh viên tham gia nghiên cứu có xu hướng lựa chọn hình thức học tập nào trong tương lai?

100% sinh viên được phỏng vấn lựa chọn hình thức học trực tiếp là phương thức ưu tiên để tiếp thu kiến thức ngôn ngữ hiệu quả và đảm bảo tương tác. Tuy nhiên, 6 trên 8 sinh viên (75%) thể hiện sự sẵn sàng tham gia mô hình học tập kết hợp (blended learning), tận dụng ưu thế linh hoạt của nền tảng trực tuyến để làm việc nhóm và tự học.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Tuyết Cương đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tế về đào tạo tiếng Anh trực tuyến tại Trường Đại học An Giang trong giai đoạn ứng phó đại dịch COVID-19. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù học trực tuyến mang lại sự linh hoạt cao, thúc đẩy kỹ năng công nghệ và sự tự tin cho sinh viên, phương thức này đồng thời tạo ra những áp lực lớn về sức khỏe thể chất, giảm sút tương tác xã hội và bất cập trong kiểm tra đánh giá. Các phát hiện và đề xuất sư phạm trong công trình cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ việc đổi mới phương pháp giảng dạy và định hình mô hình học tập kết hợp (blended learning) bền vững trong giáo dục đại học.