Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 buộc các trường đại học chuyển sang hình thức học trực tuyến, đồng thời phản ánh xu hướng tích hợp công nghệ vào giảng dạy ngoại ngữ ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Tác giả xác định rằng kỹ năng nói là một trong những kỹ năng quan trọng nhất đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, trong khi học trực tuyến đã trở thành phương thức bổ sung tất yếu khi sinh viên không thể đến lớp. Sự kết hợp giữa học nói tiếng Anh và hình thức học online vì vậy được tác giả nhìn nhận là nhu cầu thực tiễn cấp thiết tại thời điểm nghiên cứu (năm học 2019–2020).
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm bốn nội dung:
- Giới thiệu khái niệm, các loại hình học trực tuyến và so sánh với lớp học truyền thống.
- Trình bày kỹ năng nói, các đặc điểm của kỹ năng nói, và ảnh hưởng của điện thoại di động đến việc học nói.
- Phân tích ưu điểm và nhược điểm của việc học nói trực tuyến.
- Khảo sát phản hồi của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao kỹ năng nói qua hình thức học online.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Học trực tuyến trong học nói tiếng Anh là gì?
- Những ưu điểm và nhược điểm của việc học nói trực tuyến là gì?
- Điện thoại di động ảnh hưởng như thế nào đến việc học kỹ năng nói qua hình thức học trực tuyến?
- Làm thế nào để học kỹ năng nói hiệu quả hơn qua học trực tuyến?
Đối tượng nghiên cứu: Sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
Phạm vi: Do giới hạn về thời gian, nguồn lực và kiến thức, nghiên cứu chỉ tập trung vào thực trạng và hiệu quả của việc học nói tiếng Anh trực tuyến của sinh viên năm hai, không mở rộng sang các khóa học khác hay các trường đại học khác. Nghiên cứu được tiến hành trong học kỳ II năm học 2019–2020, thời điểm dịch COVID-19 bắt đầu bùng phát tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Tác giả tổng hợp các định nghĩa về học trực tuyến từ nhiều nguồn lý thuyết: Khan (1997) định nghĩa online learning là việc truyền đạt nội dung giảng dạy đến người học từ xa qua Web; Carliner (1999) xem đây là tài liệu giáo dục được trình bày qua máy tính; Oblinger và Oblinger (2005) mô tả đơn giản là "wholly online learning"; các tác giả như Benson (2002), Carliner (2004), Conrad (2002) và Ally (2004) nhấn mạnh khả năng linh hoạt và tương tác của người tham gia. Tác giả cũng phân loại các hình thức distance learning bao gồm: correspondence courses, telecourses, CD-ROM courses, online learning và mobile learning.
Về kỹ năng nói, khóa luận dựa trên các quan điểm của Tarigan (1990), Brown (1994), Burns và Joyce (1997), Wallace (1978) và Thornbury (2005). Năm đặc trưng của kỹ năng nói được tác giả trình bày dựa theo tài liệu chuyên ngành gồm: fluency (lưu loát), grammar (ngữ pháp), vocabulary (từ vựng), pronunciation (phát âm) và accuracy (độ chính xác). Tác giả cũng tham chiếu nghiên cứu của Mazouzi (2013) về tầm quan trọng của accuracy trong giao tiếp nói.
Ngoài ra, tác giả dẫn số liệu thống kê của Sloan Consortium cho thấy số lượng sinh viên học trực tuyến tại Mỹ vượt 1,9 triệu vào mùa thu năm 2003, dự kiến tăng lên 2,6 triệu vào năm 2004 với tốc độ tăng trưởng bình quân 24%, làm bối cảnh cho tính phổ biến của hình thức học này.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát bảng hỏi (survey questionnaire). Cụ thể:
- Nghiên cứu tài liệu: Phân tích và tổng hợp sách tham khảo, bài báo và trang web liên quan đến học trực tuyến và kỹ năng nói.
- Khảo sát bảng hỏi: Bảng hỏi 14 câu được phát cho sinh viên, mỗi câu có nhiều lựa chọn (sinh viên được phép chọn nhiều đáp án). Dữ liệu được xử lý bằng Microsoft Excel để tính tỷ lệ phần trăm.
Nguồn dữ liệu: 40 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh (lớp K23), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Bảng hỏi được phát trực tiếp tại lớp, sinh viên trả lời trong 10 phút, toàn bộ câu trả lời được giữ bí mật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Introduction
Chương này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, cùng cấu trúc tổng thể của khóa luận. Tác giả lập luận rằng sự phát triển của xã hội và tác động của đại dịch COVID-19 đã đẩy nhanh quá trình phổ biến hình thức học trực tuyến, tạo ra nhu cầu nghiên cứu thực tiễn về hiệu quả của hình thức này đối với kỹ năng nói tiếng Anh.
Chương 2: Literature Review
Chương này được chia thành bốn phần chính:
Phần 1 – Tổng quan về học trực tuyến: Tác giả tổng hợp các định nghĩa, phân loại hình thức học từ xa, và so sánh chi tiết giữa lớp học trực tuyến và lớp học truyền thống. Bảng so sánh (Table 1) trình bày sự khác biệt theo sáu tiêu chí: đặc điểm người tham gia, tương tác, phương thức tiếp cận kiến thức, phong cách học, môi trường lớp học, yêu cầu công nghệ và học phí.
Phần 2 – Tổng quan về kỹ năng nói: Định nghĩa kỹ năng nói và phân tích năm đặc trưng gồm fluency, grammar, vocabulary, pronunciation và accuracy. Mỗi đặc trưng được trình bày kèm quan điểm của các nhà nghiên cứu cụ thể.
Phần 3 – Ảnh hưởng của điện thoại di động đến học kỹ năng nói: Tác giả liệt kê năm tính năng của điện thoại hỗ trợ học nói tiếng Anh gồm: note feature (ghi chú), voice recorder (ghi âm), video recorder (quay video), mobile dictionary (từ điển di động) và internet.
Phần 4 – Ưu và nhược điểm của học nói trực tuyến: Chín ưu điểm được nêu bao gồm học mọi lúc mọi nơi, lịch học linh hoạt, xem lại bài giảng ngay lập tức, phát triển kỹ năng nói, thời gian suy nghĩ nhiều hơn, ít áp lực hơn, tập trung vào ý tưởng, giao tiếp nhóm và chi phí. Năm nhược điểm gồm yêu cầu tự kỷ luật cao, khó ngăn chặn gian lận, thiếu giao tiếp trực tiếp, độ chính xác thông tin không cao và xu hướng thiên về lý thuyết.
Chương 3: Findings and Discussion
Chương này trình bày kết quả phân tích 14 câu hỏi khảo sát với 40 sinh viên, được tổ chức thành mười nhóm kết quả chính. Dữ liệu được trình bày qua bảng và biểu đồ, phân tích từng khía cạnh thái độ, nhận thức và phản hồi của sinh viên đối với việc học nói tiếng Anh trực tuyến.
Chương 4: Conclusion
Chương này đúc kết kết quả nghiên cứu, đề xuất các ứng dụng học tiếng Anh online phù hợp cho sinh viên và giáo viên, đưa ra lời khuyên cụ thể để học nói hiệu quả hơn qua hình thức trực tuyến, đồng thời nêu hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Dưới đây là tổng hợp các số liệu quan trọng từ khảo sát 40 sinh viên:
| Nội dung khảo sát |
Kết quả nổi bật |
| Số năm học tiếng Anh |
37,5% học 10 năm; 25% trên 10 năm; chỉ 5% học 4 năm |
| Thái độ với kỹ năng nói |
70% yêu thích kỹ năng nói |
| Nhận thức tầm quan trọng của kỹ năng nói |
55% đánh giá rất quan trọng; 0% cho là không quan trọng |
| Hiểu biết về đặc trưng kỹ năng nói |
65% trả lời đúng tất cả các đặc trưng |
| Lợi ích học online được đánh giá cao nhất |
Học mọi lúc mọi nơi (37,5%); giao tiếp nhóm (30%) |
| Lợi ích trong dịch COVID-19 |
50% đánh giá rất có lợi; 25% đánh giá có lợi |
| Khó khăn lớn nhất khi học online |
Không gặp trực tiếp giáo viên (50%); chất lượng giảng dạy (25%) |
| Học online hỗ trợ học truyền thống |
80% đồng ý và rất đồng ý; 5% không đồng ý |
| Cảm nhận về lớp nói online |
75% thấy thú vị; 10% không thích |
| Thái độ thay thế lớp truyền thống |
85% không đồng ý học online thay thế học truyền thống |
| Mong muốn trường tổ chức thêm lớp online |
75% đồng ý và rất đồng ý |
| Đề xuất tham gia lớp online |
62,5% muốn tham gia (kết hợp online và truyền thống) |
| Hình thức tương tác ưa thích |
Thảo luận nhóm nhỏ (47,5%); thảo luận cả lớp (37,5%) |
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất hai nhóm kiến nghị: (1) gợi ý các ứng dụng học tiếng Anh online phù hợp để hỗ trợ sinh viên cải thiện kỹ năng nói; (2) gợi ý các ứng dụng hỗ trợ giáo viên trong tổ chức lớp học và giảng dạy tiếng Anh online. Ngoài ra, tác giả cũng đưa ra lời khuyên cụ thể giúp sinh viên học kỹ năng nói hiệu quả hơn thông qua hình thức học trực tuyến.
Đóng góp của nghiên cứu
Nghiên cứu cung cấp bức tranh thực tiễn về thái độ, nhận thức và khó khăn của sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng khi học kỹ năng nói trực tuyến trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Đây là nghiên cứu được thực hiện tại chính trường, phản ánh đặc điểm riêng của nhóm sinh viên cụ thể này, qua đó bổ sung dữ liệu thực địa cho mảng nghiên cứu về dạy và học ngoại ngữ trực tuyến tại các trường đại học địa phương Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả tự nhận rõ các hạn chế sau:
- Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện với 40 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường duy nhất, nên kết quả không thể khái quát hóa cho các đối tượng khác.
- Về phương pháp: Ý kiến, phương pháp và phản hồi của sinh viên trong nghiên cứu chỉ phù hợp với đối tượng của nghiên cứu này, không áp dụng rộng rãi.
- Về thời điểm: Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn COVID-19 bùng phát, một hoàn cảnh đặc thù có thể ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên đối với học trực tuyến.
Tác giả đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô mẫu và đối tượng để có kết quả đại diện hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm sau:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Anh đang tìm hiểu về ứng dụng công nghệ trong học kỹ năng nói, đặc biệt phần tổng hợp lý thuyết về năm đặc trưng của kỹ năng nói ở Chương 2.
- Sinh viên làm khóa luận tốt nghiệp về e-learning hoặc dạy học trực tuyến có thể tham khảo bảng so sánh lớp trực tuyến và truyền thống, khung khái niệm về online learning và cách thiết kế bảng hỏi 14 câu cho đối tượng sinh viên đại học.
- Giảng viên tiếng Anh muốn tìm hiểu kỳ vọng và khó khăn cụ thể của sinh viên khi tham gia lớp nói trực tuyến, nhất là dữ liệu về hình thức tương tác (thảo luận nhóm nhỏ, thảo luận cả lớp) mà sinh viên ưa thích.
- Nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ quan tâm đến bối cảnh học ngoại ngữ trực tuyến tại các trường đại học khu vực Đồng bằng Sông Hồng trong giai đoạn COVID-19.
Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 (Findings and Discussion) với hệ thống bảng và biểu đồ trình bày chi tiết phản hồi của sinh viên, và phần so sánh giữa lớp học truyền thống và trực tuyến ở Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi học nói tiếng Anh trực tuyến là gì?
Theo kết quả khảo sát (Table 4), 50% sinh viên (20/40 người) cho rằng khó khăn lớn nhất là không gặp trực tiếp giáo viên. Xếp thứ hai là chất lượng giảng dạy với 25% (10/40 người). Không có sinh viên nào cảm thấy bị hạn chế tương tác xã hội khi học online.
2. Sinh viên có đồng ý rằng học nói trực tuyến có thể thay thế hoàn toàn lớp học truyền thống không?
Không. Chart 5 cho thấy 85% sinh viên không đồng ý với quan điểm này, chỉ có 2,5% đồng ý. Kết quả này nhất quán với Chart 7, nơi 62,5% sinh viên muốn tham gia lớp online nhưng theo hình thức kết hợp với học truyền thống.
3. Hình thức tương tác nào trong lớp nói trực tuyến được sinh viên ưa thích nhất?
Theo Table 5, 47,5% sinh viên (19/40 người) muốn thảo luận nhóm nhỏ, 37,5% muốn thảo luận cả lớp. Chỉ 5% muốn tương tác trực tiếp một-một với giáo viên. Điều này cho thấy sinh viên ưu tiên hoạt động giao tiếp nhóm hơn là giao tiếp song phương.
4. Sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh có nền tảng tiếng Anh như thế nào trước khi vào đại học?
Table 2 cho thấy phần lớn sinh viên có thâm niên học tiếng Anh khá dài: 37,5% học 10 năm, 25% học trên 10 năm, 20% học 8 năm. Chỉ 5% (2 sinh viên) học tiếng Anh 4 năm. Tuy nhiên, tác giả ghi nhận rằng hầu hết sinh viên chỉ bắt đầu học kỹ năng nói như môn chính kể từ khi vào đại học.
5. Thái độ của sinh viên đối với việc trường tổ chức thêm lớp nói tiếng Anh trực tuyến như thế nào?
Chart 6 cho thấy 75% sinh viên đồng ý và rất đồng ý với đề xuất nhà trường tổ chức thêm lớp nói trực tuyến (42,5% đồng ý và 32,5% rất đồng ý). Chỉ 5% có ý kiến không đồng ý. Điều này phản ánh nhu cầu thực tế của sinh viên đối với hình thức học này như một hoạt động bổ trợ cho chương trình học chính thức.
Kết luận
Khóa luận cung cấp tổng quan lý thuyết về học trực tuyến và kỹ năng nói tiếng Anh, đồng thời khảo sát thực tiễn thái độ và phản hồi của 40 sinh viên năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Kết quả cho thấy sinh viên nhìn nhận học nói trực tuyến mang lại nhiều lợi ích thực tế, đặc biệt về sự linh hoạt thời gian và cơ hội giao tiếp nhóm, nhưng không đủ để thay thế lớp học truyền thống — đặc biệt do thiếu tiếp xúc trực tiếp với giáo viên. Phần lớn sinh viên ủng hộ hình thức kết hợp giữa học trực tuyến và học truyền thống, với ưu tiên dành cho thảo luận nhóm nhỏ trong môi trường online. Nghiên cứu có giá trị tham chiếu trong phạm vi đối tượng được khảo sát và đặt nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo với quy mô mẫu rộng hơn.