Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, năng lực sử dụng tiếng Anh là yêu cầu thiết yếu phục vụ giao tiếp và trao đổi học thuật, chuyên môn. Trong hệ thống bốn kỹ năng ngôn ngữ vĩ mô (Nghe, Nói, Đọc, Viết), kỹ năng nói (Speaking) giữ vai trò là kỹ năng sản sinh (productive skill) mang tính quyết định đến hiệu quả truyền tải thông điệp trực tiếp. Đối với người học ngôn ngữ không bản xứ, việc làm chủ kỹ năng nói đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của nhiều yếu tố cấu thành bao gồm: nguồn từ vựng (lexical resources), cấu trúc ngữ pháp (grammatical structures), phát âm (pronunciation), nhịp điệu (rhythm), ngữ điệu (intonation) và độ trôi chảy (fluency). Đặc biệt, khi thực hiện các bài nói trước đám đông hoặc thuyết trình chuyên ngành, người học còn phải đối mặt với các yêu cầu phức tạp như lựa chọn chủ đề, cấu trúc ý tưởng, điều chỉnh thông điệp và tương tác với phản hồi của khán giả.

Nghiên cứu thực tiễn chỉ ra rằng việc nâng cao kỹ năng nói thông qua hoạt động tự học (self-study) là phương thức đem lại hiệu quả bền vững. Tự học mang lại tính tự chủ, giúp người học phát triển các kỹ năng chuyên môn phù hợp với mục tiêu cá nhân. Tuy nhiên, việc áp dụng các chiến lược tự học của sinh viên các khóa khác nhau thường có sự biến thiên lớn về mức độ tự tin, tần suất thực hiện và nhận thức về tính hiệu quả đối với từng thành tố của kỹ năng nói.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Khánh Linh (ngành Ngôn ngữ Anh, chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội - HLU) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định thực trạng và làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt trong việc sử dụng các chiến lược tự học để rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh giữa sinh viên năm nhất và sinh viên năm hai tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - Trường Đại học Luật Hà Nội.
    2. Đo lường mức độ hiệu quả của từng chiến lược tự học đối với việc cải thiện bốn thành tố kỹ năng nói (Phát âm, Từ vựng, Độ trôi chảy, Ngữ pháp) theo đánh giá của sinh viên.
    3. Nhận diện các khó khăn, rào cản sinh viên gặp phải trong quá trình tự học và đề xuất các giải pháp, khuyến nghị sư phạm phù hợp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Câu hỏi 1 (Research question 1): Điểm tương đồng và khác biệt trong các chiến lược tự học nhằm nâng cao kỹ năng nói được áp dụng bởi sinh viên năm nhất và năm hai ngành Tiếng Anh là gì? (What are the similarities and differences in self-study strategies to improve speaking skills employed by the first-year and second-year English-majored students?)
    2. Câu hỏi 2 (Research question 2): Những chiến lược tự học nào được sinh viên nhìn nhận là mang lại hiệu quả? (What self-study strategies are perceived as effective by students?)
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược tự học rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh và nhận thức của sinh viên về tính hiệu quả, rào cản khi thực hiện.
    • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội (Hanoi Law University - HLU).
    • Phạm vi đối tượng khảo sát: Sinh viên chính quy năm thứ nhất (K47) và năm thứ hai đang theo học các học phần bắt buộc Nói 1 (Speaking 1) và Nói 2 (Speaking 2). Khóa luận không mở rộng sang sinh viên các khoa chuyên ngành luật khác.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung duy nhất vào kỹ năng nói và các chiến lược tự học bổ trợ cho 4 thành tố ngôn ngữ (Pronunciation, Vocabulary, Fluency, Grammar), không phân tích các kỹ năng Nghe, Đọc, Viết.
    • Thời gian hoàn thành: Tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về giảng dạy ngôn ngữ và lý thuyết tự học:

  • Khái niệm về kỹ năng nói: Tổng hợp các định nghĩa từ Hornby (1995), Bygate (1987), Brown (1994), Burns và Joyce (1997), định vị kỹ năng nói là quá trình tương tác tạo lập ý nghĩa bao gồm việc sản sinh, tiếp nhận và xử lý thông tin.
  • Các thành tố của kỹ năng nói:
    • Mô hình ba thành phần của Vanderkevent (1990): Người nói (Speakers), Người nghe (Listeners), Phát ngôn (Utterances).
    • Các yếu tố nói lưu loát của Harmer (2001): Lời nói kết nối (Connected speech), Thiết bị biểu cảm (Expressive devices), Từ vựng và ngữ pháp (Lexis and grammar), Ngôn ngữ thương lượng (Negotiation language).
    • Các thành tố cốt lõi theo Syakur (2007) và Harris (1974): Khóa luận cô đọng tập trung vào 4 thành tố chính để đo lường thực nghiệm: Phát âm (Pronunciation), Từ vựng (Vocabulary), Độ trôi chảy (Fluency), Ngữ pháp (Grammar).
  • Lý thuyết về tự học và chiến lược tự học (Self-study strategies): Vận dụng luận điểm của Scheirer & Kraut (1979), Byrne (1984), Garrison (1997), Scarcella & Oxford (1992), Schuck & Russell (2005), LaBoskey (2004) về tính tự chủ của người học (Learner autonomy) và các kỹ thuật cá nhân hóa quá trình tiếp nhận tri thức.
  • 10 chiến lược tự học kỹ năng nói được khảo sát trong nghiên cứu:
    1. Luyện câu líu lưỡi (Using tongue twisters): Dựa trên nghiên cứu của Beare (2014) và Gonzales (2009).
    2. Hát theo các bài hát tiếng Anh (Singing along to English songs): Kế thừa nghiên cứu của Aguirre, Bustinza & Garvich (2016).
    3. Kỹ thuật nói đuổi (Shadowing English speech): Vận dụng lý thuyết của Marslen Wilson (1973), Lambert (1990), Nye & Fowler (2003) và Acton (1984).
    4. Kể lại câu chuyện bằng tiếng Anh (Retelling an English story): Dựa trên Clay (1979), Smith (1978), Brown (1975), Pellegrini & Galda (1982), Amato & Taylor (1973).
    5. Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Talking to yourself in English): Dựa trên nghiên cứu của Heather Fielding.
    6. Luyện tập tư duy bằng tiếng Anh (Practicing thinking in English): Dựa trên nghiên cứu về tư duy phản biện của Yusuf & Adeoye (2012), Goodwin & Sommervold (2012), Hikmawati và cộng sự (2021).
    7. Tham gia các khóa học nói tiếng Anh trực tuyến (Taking online English-speaking courses): Vận dụng Octaberlina & Muslimin (2020).
    8. Trò chuyện trực tuyến với người bản xứ (Chatting with native English speakers online): Dựa trên Hampel & Hauck (2004), Rossade và cộng sự (2005).
    9. Tìm kiếm cơ hội giao tiếp tiếng Anh tại địa phương (Finding local opportunities to speak English): Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh (English speaking clubs), hội thảo (Aida Yuliandasari & Wendi Kusriandi, 2015; Mouleka, 2013).
    10. Đến một quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ thứ nhất (Going to a country which uses English as the first-language): Vận dụng nghiên cứu của Arkoudis và cộng sự (2014).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng (Quantitative research) và định tính (Qualitative research).
  • Mẫu nghiên cứu (Participants):
    • Sử dụng công thức Slovin (Slovin's Formula) để xác định dung lượng mẫu tối thiểu là 76.
    • Khảo sát thực tế thu về phản hồi hợp lệ từ $N = 104$ sinh viên thuộc 6 lớp chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại HLU.
    • Cơ cấu mẫu: 43 sinh viên năm nhất (chiếm 41,3%) và 61 sinh viên năm hai (chiếm 58,7%). Về giới tính: 55 nữ (52,9%), 45 nam (43,3%) và 4 sinh viên không tiết lộ (3,8%).
    • Mẫu phỏng vấn: 16 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ 104 người tham gia khảo sát để phỏng vấn sâu bán cấu trúc.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire): Thiết kế trên nền tảng Google Forms với 14 câu hỏi đóng/trắc nghiệm chia thành 5 phần (Thông tin nhân khẩu học; Mức độ tự tin và các chiến lược tự học được sử dụng; Tần suất rèn luyện; Mức độ hiệu quả đối với 4 thành tố ngôn ngữ; Các rào cản và giải pháp). Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý / Không bao giờ sử dụng đến 5 = Hoàn toàn đồng ý / Sử dụng hàng ngày).
    2. Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interviews): Gồm 4 câu hỏi định tính nhằm làm rõ lý do sinh viên đánh giá tầm quan trọng của tự học, cơ chế cải thiện kỹ năng, quan điểm về việc kết hợp nhiều chiến lược và các nguyên nhân tạo ra sự khác biệt giữa hai nhóm sinh viên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Dữ liệu định lượng được tổng hợp qua Microsoft Excel và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean) bằng phần mềm SPSS/PC (Statistical Package for the Social Sciences on Personal Computer).
    • Khoảng giá trị Mean được đối chiếu theo bảng tiêu chuẩn phân tầng mức độ hiểu biết và hiệu quả (Level of Interpretation - LOI) của Sahan & Tarhan (2015).
    • Dữ liệu phỏng vấn định tính được phân loại và xử lý theo phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài (Introduction)

Chương này thiết lập nền tảng của nghiên cứu:

  • Trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ vai trò của kỹ năng nói tiếng Anh trong hội nhập và tính ưu việt của phương pháp tự học.
  • Xác định rõ ràng mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi giới hạn trong sinh viên năm 1 và năm 2 Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - HLU.
  • Khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp bức tranh thực trạng và giải pháp khắc phục nhược điểm của các phương pháp tự học.
  • Phác thảo bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu (Literature Review)

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn:

  • Phân tích bản chất của kỹ năng nói và 4 thành tố chủ chốt: Phát âm, Từ vựng, Độ trôi chảy, Ngữ pháp.
  • Định nghĩa và đặc điểm của chiến lược tự học; phân tích chi tiết cơ sở khoa học của 10 chiến lược tự học phổ biến (cả hình thức sử dụng phương tiện truyền thông và không sử dụng truyền thông).
  • Tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trên thế giới (nghiên cứu của Monica năm 2005 tại Hồng Kông; tổng quan 10 kỹ thuật học tập của Dunlosky và cộng sự năm 2013; các nghiên cứu của Adesope, Bartoszweski, Hartwig, McCabe) và tại Việt Nam (các tác phẩm của Nguyễn Hiến Lê năm 1968, công trình nghiên cứu mô hình tự học của Nguyễn Cảnh Toàn, luận văn của Đặng Thị Hường năm 2008 về tính tự chủ của người học tại Viện Nghiên cứu Quốc tế).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Research Methodology)

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Mô tả bối cảnh đào tạo tại HLU gắn liền với mục tiêu chuẩn đầu ra của 2 học phần Nói 1 và Nói 2.
  • Xác định mẫu khảo sát gồm 104 sinh viên (43 sinh viên năm 1, 61 sinh viên năm 2) và nhóm 16 sinh viên phỏng vấn sâu.
  • Trình bày cấu trúc 5 phần của bảng hỏi Google Forms và 4 câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Quy định quy trình phân tích dữ liệu qua phần mềm thống kê SPSS/PC, bảng mã hóa thang đo Likert 5 điểm và phương pháp phân tích nội dung định tính.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussion)

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thống kê và luận giải các phát hiện:

  • Đặc điểm nhân khẩu học và trình độ của mẫu khảo sát:

    • Thời gian tích lũy học tiếng Anh: Đa số sinh viên đã học tiếng Anh trên 4 năm (chiếm 69,8% ở sinh viên năm nhất và 62,3% ở sinh viên năm hai).
    • Trình độ tiếng Anh tự đánh giá: Chiếm tỷ lệ cao nhất là trình độ Tiền Trung cấp (Pre-Intermediate - 32,8%) và Trung cấp (Intermediate - 30%), trình độ Thành thạo (Proficient) chiếm tỷ lệ thấp nhất (4%).
    • Mức độ tự tin khi tự học nói: Sinh viên năm hai có điểm trung bình tự tin cao hơn sinh viên năm nhất ($Mean = 3,25$ đạt mức diễn giải High LOI so với $Mean = 3,0574$ đạt mức Moderate LOI).
  • Tỷ lệ sử dụng các chiến lược tự học của sinh viên:

Thứ hạng Tên chiến lược tự học Sinh viên năm nhất (%) Sinh viên năm hai (%) Tổng thể sinh viên lựa chọn
1 Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Talking to yourself in English) 67% 80% ~75%
2 Hát theo các bài hát tiếng Anh (Singing along to English songs) 56% 64% 61%
3 Luyện tập tư duy bằng tiếng Anh (Practicing thinking in English) 58% 62% 61%
4 Học các khóa học nói trực tuyến (Taking online English-speaking courses) 49% 51% 50%
5 Kỹ thuật nói đuổi (Shadowing English speech) 42% 31% 36,5%
6 Trò chuyện trực tuyến với người bản xứ (Chatting with native speakers online) 26% 33% 29,5%
7 Tìm kiếm cơ hội nói tiếng Anh tại địa phương (Finding local opportunities) 33% 28% 30,5%
8 Kể lại một câu chuyện bằng tiếng Anh (Retelling an English story) 35% 23% 29%
9 Luyện câu líu lưỡi (Using tongue twisters) 19% 26% 22,5%
10 Đi đến quốc gia nói tiếng Anh (Going to an English-speaking country) 19% 11% 15%
11 Khác (Luyện với bạn bè qua trò chơi "Just speaking English" / Nói chuyện offline) 0,4% 0,3% <1%
  • Khác biệt về tần suất áp dụng giữa sinh viên năm nhất và năm hai:

    • Nói đuổi (Shadowing): 32,6% sinh viên năm nhất sử dụng "thường xuyên" (regularly), trong khi 42,6% sinh viên năm hai chỉ sử dụng "thỉnh thoảng" (occasionally).
    • Hát theo bài hát: 34,9% sinh viên năm nhất áp dụng "thường xuyên", so với 34,4% sinh viên năm hai áp dụng "thỉnh thoảng".
    • Tự nói chuyện một mình: 34,9% sinh viên năm nhất thực hiện "hàng ngày" (every day), trong khi sinh viên năm hai chủ yếu thực hiện "thỉnh thoảng" (39,3%).
    • Câu líu lưỡi (Tongue twisters): 32,6% sinh viên năm nhất "không bao giờ sử dụng", trong khi 42,6% sinh viên năm hai áp dụng "thỉnh thoảng".
    • Giao tiếp tại địa phương: 32,6% sinh viên năm nhất áp dụng "rất ít" (minimally), còn sinh viên năm hai áp dụng "thỉnh thoảng" (36,1%).
    • Trò chuyện với người bản xứ trực tuyến: Cả hai nhóm đều có tỷ lệ lớn "không bao giờ sử dụng" (32,6%).
    • Đến quốc gia nói tiếng Anh: Chiếm tới 62% tỷ lệ sinh viên ở cả hai khối không bao giờ thực hiện do rào cản chi phí và điều kiện thực tế.
  • Nhận thức về mức độ hiệu quả đối với 4 thành tố kỹ năng nói:

    • Phát âm (Pronunciation): Sinh viên năm nhất đánh giá cao nhất chiến lược "Tự nói chuyện một mình" ($Mean = 3,886$), "Tư duy bằng tiếng Anh" ($Mean = 3,828$) và "Nói đuổi" ($Mean = 3,74$). Sinh viên năm hai đánh giá cao nhất "Tự nói chuyện một mình" ($Mean = 3,90$), "Nói đuổi" ($Mean = 3,70$) và "Hát theo bài hát" ($Mean = 3,65$).
    • Từ vựng (Vocabulary): Sinh viên năm nhất đánh giá cao "Học khóa học trực tuyến" ($Mean = 3,760$), "Hát theo bài hát" ($Mean = 3,613$) và "Trò chuyện online với người bản xứ" ($Mean = 3,53$). Sinh viên năm hai xếp hạng cao nhất cho "Kể lại câu chuyện" ($Mean = 3,80$), "Trò chuyện online với người bản xứ" ($Mean = 3,65$) và "Tư duy bằng tiếng Anh" ($Mean = 3,58$).
    • Độ trôi chảy (Fluency): Sinh viên năm nhất ưu tiên "Tự nói chuyện", "Nói đuổi" và "Trò chuyện online". Sinh viên năm hai đánh giá cao nhất "Kể lại câu chuyện", "Tự nói chuyện" và "Hát theo bài hát".
    • Ngữ pháp (Grammar): Sinh viên năm nhất đánh giá "Học khóa học trực tuyến" đạt hiệu quả cao nhất ($Mean = 3,56$), tiếp theo là "Tư duy bằng tiếng Anh" ($Mean = 3,41$). Sinh viên năm hai đánh giá cao nhất "Kể lại câu chuyện" ($Mean = 3,75$), "Trò chuyện online với người bản xứ" ($Mean = 3,58$) và "Học khóa học trực tuyến" ($Mean = 3,56$).
  • Các rào cản khi tự học kỹ năng nói (Khảo sát 104 sinh viên):

Thứ tự Khó khăn/Rào cản sinh viên gặp phải Tần số ($N=104$) Tỷ lệ (%)
1 Khó khăn trong việc lựa chọn chiến lược rèn luyện phù hợp 52 50%
2 Gặp khó khăn trong việc duy trì động lực học tập 49 47%
3 Không biết phải bắt đầu từ đâu và bắt đầu như thế nào 40 38%
4 Khó định hướng và xử lý khối lượng tài liệu quá lớn 37 36%
5 Khó nhận biết khi nào bản thân đã sẵn sàng để chuyển sang cấp độ tiếp theo 32 31%
6 Khó áp dụng các chiến lược do thiếu tự tin 30 29%

Bên cạnh các câu hỏi trắc nghiệm, phần câu hỏi mở ghi nhận thêm các rào cản phát sinh từ người học: tâm lý sợ bị chê cười khi phát âm sai, khó cân bằng thời gian giữa luyện nói với học ngữ pháp/từ vựng, và tình trạng tự tin thái quá dẫn đến lười biếng.

  • Kết quả phỏng vấn định tính ($N=16$ sinh viên):
    • 15/16 sinh viên khẳng định chiến lược tự học đóng vai trò quan trọng quyết định sự thành công trong việc làm chủ kỹ năng nói, giúp củng cố ngữ điệu, tăng phản xạ và chủ động lộ trình cá nhân.
    • 14/16 sinh viên đồng ý rằng việc phối hợp linh hoạt nhiều chiến lược mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với việc chỉ áp dụng đơn lẻ một phương pháp, giúp giải quyết toàn diện từng khía cạnh ngữ âm, vốn từ và ngữ pháp.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị (Conclusion and Recommendations)

Chương này tổng kết toàn bộ phát hiện nghiên cứu và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Tóm lược những điểm giống và khác nhau giữa sinh viên năm nhất và năm hai.
  • Khuyến nghị đối với sinh viên: Cần xác định mục tiêu học tập cụ thể, lựa chọn chiến lược phù hợp với điểm yếu cá nhân, kết hợp đa dạng các phương pháp (nói đuổi, tự nói chuyện, nghe nhạc, tham gia câu lạc bộ), duy trì tính kỷ luật và chủ động tìm kiếm bạn học cùng tiến bộ.
  • Khuyến nghị đối với giảng viên: Cần định hướng phương pháp tự học ngay từ học phần Nói 1, tích hợp các bài tập hướng dẫn kỹ thuật Shadowing và Retelling vào giáo án, tạo môi trường thực hành phản xạ không áp lực, và tổ chức các câu lạc bộ học thuật để sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Nhận diện các chiến lược tự học phổ biến nhất: Khóa luận xác lập được thứ tự ưu tiên của sinh viên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại HLU. Ba phương pháp được sinh viên thực hiện nhiều nhất là: Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (chiếm 75%), Hát theo bài hát tiếng Anh (61%) và Luyện tập tư duy bằng tiếng Anh (61%). Ngược lại, các phương pháp đòi hỏi điều kiện ngoại cảnh hoặc chi phí cao như Đến quốc gia nói tiếng Anh (15%) và Luyện câu líu lưỡi (22,5%) có mức độ tham gia thấp nhất.
  2. Sự khác biệt mang tính quy luật giữa hai khóa sinh viên:
    • Sinh viên năm hai có mức độ tự tin về khả năng tự học kỹ năng nói cao hơn sinh viên năm nhất ($Mean = 3,25$ so với $3,0574$).
    • Sinh viên năm nhất có xu hướng áp dụng các chiến lược đơn giản, mang tính bắt chước với tần suất hàng ngày hoặc thường xuyên cao hơn (ví dụ: Shadowing đạt 32,6% thường xuyên; Talking to yourself đạt 34,9% hàng ngày).
    • Sinh viên năm hai có xu hướng nhìn nhận hiệu quả vượt trội ở các chiến lược phức hợp đòi hỏi xử lý ngữ nghĩa và cấu trúc như Kể lại câu chuyện (Retelling an English story) để cải thiện đồng thời cả Từ vựng ($Mean = 3,80$), Độ trôi chảy ($Mean = 3,80$) và Ngữ pháp ($Mean = 3,75$).
  3. Xác định hệ thống rào cản tự học: 50% sinh viên gặp trở ngại do không biết chọn chiến lược phù hợp; 47% bị mất động lực duy trì; 38% không biết cách thức bắt đầu; 36% bị quá tải trước nguồn học liệu lớn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với sinh viên: Cần chủ động thiết lập thời gian biểu chi tiết, đặt mục tiêu luyện tập theo từng giai đoạn; không dựa dẫm vào duy nhất một phương pháp mà cần phối hợp linh hoạt giữa các kỹ thuật bổ trợ phát âm (Shadowing, Tongue twisters) và kỹ thuật tích lũy cấu trúc, ngữ nghĩa (Retelling, Online chat); tham gia các hội thảo, câu lạc bộ tiếng Anh chuyên ngành để tạo môi trường cọ xát.
  • Đối với giảng viên và nhà trường: Giảng viên giảng dạy các học phần Nói 1 và Nói 2 cần dành thời lượng hướng dẫn cụ thể quy trình tự học cho sinh viên; cung cấp nguồn học liệu đáng tin cậy đã qua chọn lọc; xây dựng các tiêu chí đánh giá khuyến khích tính tự chủ; tạo mạng lưới kết nối giữa sinh viên khóa trên và khóa dưới để chia sẻ kinh nghiệm tự học thực tế.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hành vi và nhận thức tự học kỹ năng nói của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Nghiên cứu đã làm rõ mối tương quan giữa số năm tích lũy học tập với việc lựa chọn chiến lược tự học, đồng thời phân tách chi tiết tác động của từng chiến lược đối với 4 thành tố ngôn ngữ riêng biệt, hỗ trợ trực tiếp cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng tại nhà trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu: Nghiên cứu dừng lại ở cỡ mẫu $N = 104$ sinh viên và 16 đối tượng phỏng vấn, tập trung tại một khoa chuyên ngành (Ngoại ngữ Pháp lý) của Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa mở rộng ra toàn bộ sinh viên không chuyên hoặc các cơ sở đào tạo luật khác.
    • Phạm vi kỹ năng: Đề tài chỉ nghiên cứu kỹ năng nói, chưa đối chiếu tác động chéo của các chiến lược tự học đối với các kỹ năng tiếp nhận (Nghe, Đọc) và kỹ năng sản sinh còn lại (Viết).
    • Phương pháp đo lường: Số liệu hiệu quả chủ yếu dựa trên khảo sát nhận thức và tự đánh giá (self-reported perceptions) của sinh viên qua bảng hỏi Likert, chưa kết hợp thực nghiệm đo lường điểm số kiểm tra chuẩn hóa trước và sau quá trình can thiệp tự học (pre-test/post-test).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều trường đại học đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh chuyên ngành trên toàn quốc.
    • Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm can thiệp (experimental study) để đo lường định lượng chính xác sự tiến bộ của từng nhóm kỹ năng phát âm, ngữ pháp qua các bài kiểm tra nói chuẩn hóa.
    • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ công nghệ thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc hỗ trợ tự học kỹ năng nói độc lập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh, Tiếng Anh chuyên ngành (đặc biệt là Tiếng Anh Pháp lý): Cung cấp danh mục 10 chiến lược tự học cụ thể, phân tích rõ ưu thế của từng phương pháp đối với việc rèn luyện phát âm, mở rộng từ vựng, tăng độ trôi chảy và chuẩn hóa ngữ pháp.
  • Giảng viên giảng dạy thực hành tiếng Anh (kỹ năng Nói 1, Nói 2): Cung cấp bức tranh thực tế về những khó khăn, tâm lý e ngại và nhu cầu hỗ trợ của sinh viên năm nhất và năm hai, làm căn cứ điều chỉnh phương pháp sư phạm và thiết kế bài tập tự học ngoài giờ lên lớp.
  • Người làm nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/ELT): Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp định lượng - định tính chuẩn mực, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc 5 phần và mô hình phân tích dữ liệu ứng dụng SPSS/PC cùng thang đo Likert.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu khảo sát bao nhiêu sinh viên và thuộc đối tượng cụ thể nào?
Nghiên cứu khảo sát tổng cộng 104 sinh viên chính quy thuộc 6 lớp tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội (gồm 43 sinh viên năm nhất - K47 và 61 sinh viên năm hai). Ngoài ra, tác giả chọn ngẫu nhiên 16 sinh viên từ mẫu này để tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc.

2. Chiến lược tự học nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất?
Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là Tự nói chuyện một mình bằng tiếng Anh (Talking to yourself in English) với tỷ lệ lựa chọn lên tới 75% (67% ở năm nhất và 80% ở năm hai). Chiến lược ít được sử dụng nhất là Đến một quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ thứ nhất (Going to a country which uses English as the first-language) với chỉ 15% sinh viên lựa chọn.

3. Khác biệt lớn nhất giữa sinh viên năm nhất và năm hai trong việc đánh giá hiệu quả của các chiến lược là gì?
Sinh viên năm nhất đánh giá cao nhất các chiến lược mang tính rèn luyện ngữ âm và tiếp nhận cơ bản như Học các khóa học trực tuyến ($Mean = 3,760$ cho Từ vựng; $Mean = 3,56$ cho Ngữ pháp) và Tự nói chuyện một mình ($Mean = 3,886$ cho Phát âm). Trong khi đó, sinh viên năm hai nhận thấy chiến lược Kể lại một câu chuyện bằng tiếng Anh (Retelling an English story) mang lại hiệu quả vượt trội toàn diện nhất ở cả 3 khía cạnh: Từ vựng ($Mean = 3,80$), Độ trôi chảy ($Mean = 3,80$) và Ngữ pháp ($Mean = 3,75$).

4. Rào cản lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi tự học kỹ năng nói là gì?
Theo kết quả khảo sát, rào cản lớn nhất là Khó khăn trong việc lựa chọn một chiến lược phù hợp để luyện tập (chiếm 50% số người tham gia khảo sát), tiếp theo là Khó khăn trong việc duy trì động lực học tập (chiếm 47%) và Không biết phải bắt đầu từ đâu và như thế nào (chiếm 38%).

5. Kết quả phỏng vấn định tính cho thấy quan điểm của sinh viên ra sao về việc kết hợp nhiều chiến lược tự học?
Có 14/16 sinh viên được phỏng vấn (chiếm 87,5%) khẳng định rằng việc kết hợp đồng thời nhiều chiến lược tự học mang lại hiệu quả tốt hơn so với việc chỉ áp dụng duy nhất một phương pháp, bởi mỗi chiến lược sở hữu thế mạnh riêng bổ trợ cho từng khía cạnh cụ thể của ngôn ngữ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Khánh Linh đã phân tích toàn diện thực trạng áp dụng các chiến lược tự học rèn luyện kỹ năng nói của sinh viên năm nhất và năm hai Khoa Ngoại ngữ Pháp lý - Trường Đại học Luật Hà Nội. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát định lượng trên 104 sinh viên bằng phần mềm SPSS/PC và phỏng vấn định tính chuyên sâu, nghiên cứu đã làm sáng tỏ sự khác biệt về tần suất thực hiện, mức độ tự tin và nhận thức hiệu quả đối với từng thành tố ngôn ngữ giữa hai khối lớp. Đồng thời, khóa luận đã chỉ ra các rào cản phổ biến về động lực và phương pháp, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị thiết thực giúp người học tối ưu hóa quá trình tự chủ nâng cao năng lực giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành.