Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp thu tri thức khoa học tự nhiên, Hóa học là môn học đòi hỏi người học phải có khả năng tư duy trừu tượng và trí tưởng tượng không gian tốt nhằm hình dung rõ nét cấu trúc không gian của phân tử cũng như các quá trình biến đổi lý - hóa vi mô bên trong chất. Tuy nhiên, khả năng liên tưởng này ở mỗi học sinh có sự chênh lệch đáng kể, đặt ra yêu cầu người dạy cần có các phương tiện trực quan để hỗ trợ nhận thức. Đồng thời, sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật và công nghệ thông tin đã mở ra nhiều phương thức học tập đa dạng, đòi hỏi người học phải chủ động tìm tòi, tự nghiên cứu để chiếm lĩnh tri thức. Tại các trường Trung học phổ thông (THPT), thời lượng đào tạo cố định 3 năm tạo ra giới hạn về mặt thời gian trên lớp, trong khi khối lượng tri thức cần tiếp thu rất lớn, khiến việc phát huy năng lực tự học trở thành giải pháp cốt lõi để nâng cao chất lượng giáo dục và thay đổi phương pháp truyền thụ một chiều.
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Phương pháp giảng dạy Hóa học tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh do sinh viên Phạm Dương Hoàng Anh thực hiện (dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Trọng Tín, hoàn thành vào tháng 5 năm 2006) mang tên: "Phối hợp phần mềm Macromedia Dreamweaver MX và Macromedia Flash MX 2004 để thiết kế website hỗ trợ cho việc học tập và củng cố kiến thức môn Hóa học phần Hidrocacbon không no mạch hở dành cho học sinh THPT".
Mục đích nghiên cứu của đề tài là dựa trên cơ sở lý thuyết hóa học hữu cơ, kết hợp ứng dụng phần mềm thiết kế trang web Macromedia Dreamweaver MX và phần mềm tạo hoạt hình chuyên dụng Macromedia Flash MX để mô hình hóa, trực quan hóa sinh động các kiến thức thuộc phần Hidrocacbon không no mạch hở, từ đó tạo hứng thú học tập và hỗ trợ học sinh THPT trong việc tự học, củng cố bài học kết hợp với giờ giảng trên lớp.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua 4 nội dung đánh số như sau:
- Nghiên cứu: Cơ sở lý luận của phương pháp tự học; Cơ sở lý thuyết chuyên ngành Hóa hữu cơ phần Hidrocacbon không no mạch hở; Cơ sở lý thuyết của các phần mềm ứng dụng Macromedia Flash và Dreamweaver.
- Xác định nguyên tắc và phương pháp mô hình hóa phân tử, cơ chế phản ứng của hidrocacbon không no mạch hở; sau đó hệ thống hóa thành ba nhóm hidrocacbon không no mạch hở chính trong chương trình THPT.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm.
- Rút ra kết luận và đề xuất ý kiến.
Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình học tập và tự học môn Hóa học của học sinh THPT.
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp tự học và việc ứng dụng hai phần mềm Macromedia Flash, Dreamweaver nhằm thiết kế website hỗ trợ học tập và tự học.
- Phạm vi nội dung: Nội dung chuyên môn của website được giới hạn trong các phần kiến thức trọng tâm của ba chương: Alken, Alkin và Ankadien thuộc chương trình Hóa học THPT.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận điểm dựa trên ba khối cơ sở lý thuyết chính:
- Cơ sở lý luận về tự học và tự học qua mạng: Khóa luận trích dẫn định nghĩa từ Từ điển Giáo dục học (NXB Từ điển Bách Khoa, 2001), xác định tự học là quá trình tự mình hoạt động nhằm lĩnh hội tri thức khoa học và rèn luyện kỹ năng thực hành. Tác giả phân loại ba hình thức tự học: tự học không có hướng dẫn, tự học có hướng dẫn gián tiếp (qua tài liệu hoặc phương tiện thông tin) và tự học có hướng dẫn trực tiếp. Tự học qua mạng Internet được phân tích như một phương thức học tập linh hoạt, không bị ràng buộc bởi thời khóa biểu, tận dụng siêu liên kết và giao diện đa phương tiện để tăng cường sự chủ động của người học.
- Cơ sở lý thuyết Hóa học hữu cơ phần Hidrocacbon không no mạch hở: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về cấu tạo nguyên tử, kiểu lai hóa ($sp^2, sp$), đặc điểm liên kết $\sigma$ và liên kết $\pi$, đồng đẳng, đồng phân cấu tạo, đồng phân hình học (cis/trans), danh pháp IUPAC/thông thường, tính chất vật lý, cơ chế phản ứng hóa học (cộng electrophyl $A_E$, cộng gốc tự do $A_R$, thế gốc tự do $S_R$, oxy hóa, trùng hợp, phản ứng của nguyên tử H linh động) và các phương pháp điều chế tiêu biểu của Alken, Alkin, Ankadien.
- Cơ sở lý thuyết công nghệ phần mềm: Bao gồm các nguyên lý thiết kế đồ họa vector, phân lớp (layer), khung hình (frame), dòng thời gian (timeline), đối tượng symbol, xuất bản tệp nén dạng Flash (.swf) hoặc trình chiếu độc lập (.exe) trên Macromedia Flash MX 2004; cùng với kỹ thuật bố cục trang, quản lý bảng (table), xử lý hình ảnh và liên kết siêu văn bản (hyperlink) trong Macromedia Dreamweaver MX.
Về phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng:
- Phương pháp luận: Quan điểm triết học duy vật biện chứng về quá trình nhận thức của học sinh trong hoạt động học và tự học.
- Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp tổng kết cơ sở lý luận.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm thực tiễn để đúc rút thành nguyên tắc.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
- Phương pháp thống kê và xử lý kết quả nghiên cứu khoa học giáo dục.
Thiết kế và triển khai hệ thống học tập điện tử
Khóa luận triển khai giải pháp kết hợp hai phần mềm đa phương tiện để xây dựng môi trường học tập điện tử với các nội dung thiết kế kỹ thuật cụ thể:
- Ứng dụng Macromedia Dreamweaver MX: Đóng vai trò là công cụ tạo khung giao diện web, phân chia bố cục bài giảng thành các phân trang hợp lý thông qua việc định thuộc tính bảng (table), thuộc tính từng ô, chèn hình ảnh minh họa và tạo hệ thống liên kết nội bộ giữa các bài học Alken, Alkin, Ankadien, bài tập và mục tra cứu.
- Ứng dụng Macromedia Flash MX 2004: Được sử dụng để giải quyết rào cản trực quan trong việc mô tả cấu trúc vi mô và động học phân tử. Tác giả đã phân tích các bước chung và tiêu chuẩn kỹ thuật khi xây dựng chuyển động mô phỏng cơ chế phản ứng và thí nghiệm hóa học.
- Mô hình hóa cơ chế phản ứng cụ thể: Khóa luận trình bày chi tiết quy trình thiết kế hoạt hình Flash cho cơ chế phản ứng cộng phân tử Hydro ($H_2$) vào Etilen ($C_2H_4$), thể hiện trực quan quá trình đứt liên kết $\pi$ của liên kết đôi $C=C$ và liên kết $\sigma$ của $H-H$, chuyển thành 2 liên kết đơn $C-H$ mới trong phân tử Etan ($C_2H_6$).
- Mô phỏng thí nghiệm thực tế: Tác giả xây dựng thí nghiệm ảo đốt cháy Axetilen ($C_2H_2$), mô phỏng các thao tác điều chế khí từ đất đèn ($CaC_2$) tác dụng với nước, dẫn khí qua hệ thống ống nghiệm và hiện tượng cháy với ngọn lửa sáng, tỏa nhiều nhiệt.
- Đóng gói và xuất bản: Hệ thống hỗ trợ hai định dạng triển khai là nhúng tệp Flash dạng shockwave (.swf) trực tiếp vào trang web HTML của Dreamweaver để chạy trên trình duyệt web, hoặc đóng gói thành tệp Projector tự chạy (.exe) sử dụng độc lập không cần trình duyệt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết
Chương 1 chiếm dung lượng lớn nhất trong văn bản, bao quát toàn bộ lý luận giáo dục và nền tảng kiến thức Hóa học hữu cơ cùng kỹ thuật phần mềm:
- Cơ sở lý luận của tự học: Trình bày bản chất, 3 kiểu tự học, các phương châm tự học (chú trọng học cách tư duy độc lập, tự giác, có kế hoạch) và vai trò của tự học qua mạng Internet trong việc cá nhân hóa tiến độ học tập của học sinh.
- Cơ sở lý thuyết Hóa học hữu cơ Hidrocacbon không no mạch hở:
- Đại cương: Phân loại theo công thức chung $C_n H_{2n+2-2x}$ ($0 < x < n$) dựa vào số lượng liên kết $\pi$ và kiểu lai hóa.
- Alken (Olefin, $C_n H_{2n}, n \ge 2$): Cấu tạo lai hóa $sp^2$, liên kết đôi gồm 1 liên kết $\sigma$ bền và 1 liên kết $\pi$ có mật độ electron nằm ngoài trục liên nhân, dễ bị tấn công bởi tác nhân ái điện tử. Đồng phân gồm đồng phân cấu tạo và đồng phân lập thể cis/trans. Phản ứng hóa học đặc trưng là phản ứng cộng electrophyl ($A_E$) qua 2 giai đoạn (giai đoạn chậm tạo phức $\pi$ và chuyển thành carbocation hoặc cation vòng, giai đoạn nhanh kết hợp với tiểu phân âm; phản ứng cộng $HX, H_2SO_4, H_2O$ tuân theo quy tắc Markonikov; phản ứng hydrobor-oxi hóa bằng $BH_3$ và $H_2O_2/OH^-$ cho sản phẩm cộng anti-Markonikov kiểu cis qua trạng thái chuyển tiếp tứ tâm; phản ứng nhị hợp isobuten; alkyl hóa). Phản ứng cộng gốc tự do $A_R$ (hiệu ứng Kharasch/peroxit đưa đến sản phẩm anti-Markonikov khi cộng $HBr$, phản ứng cộng $CCl_4$). Phản ứng oxy hóa (diol hóa cis bằng dung dịch $KMnO_4$ loãng lạnh; diol hóa trans bằng peracid formic $HCO_2OH$ qua chất trung gian epoxid; ozon phân xác định cấu tạo; oxy hóa bẻ gãy mạch bằng $KMnO_4$ đậm đặc nóng). Phản ứng trùng hợp (theo cơ chế gốc, anion, cation). Phản ứng thế gốc tự do $S_R$ ở nguyên tử H vị trí alyl bằng $Cl_2/Br_2$ ở 500–600°C hoặc N-bromosuccinimid (NBS). Phương pháp điều chế gồm phản ứng tách nước từ alcol (xúc tác acid, cơ chế $E_1$, quy tắc Saytzeff), tách $HX$ từ dẫn xuất alkyl halogenua (xúc tác baz mạnh trong dung môi rượu, cơ chế tách kiểu trans/đối song), tách $X_2$ từ vic-dihalogenua bằng bột Zn hoặc NaI trong aceton, dehydro hóa ankan, hydro hóa chọn lọc alkin (xúc tác Lindlar $Pd/C$ hoặc $Ni-B$ tạo Z-alken; khử bằng Na trong $NH_3$ lỏng tạo E-alken).
- Alkin ($C_n H_{2n-2}, n \ge 2$): Cấu trúc phân tử axetilen thẳng hàng, 2 nguyên tử C ở trạng thái lai hóa $sp$, liên kết ba gồm 1 liên kết $\sigma$ và 2 liên kết $\pi$ đối xứng trụ quanh trục liên nhân, năng lượng liên kết 198 kcal/mol, độ dài liên kết C-C là 1.20 Å. Sản xuất axetilen qua phương pháp Berthelot ($2C + H_2$ ở $>3500^\circ\text{C}$ với hiệu suất ~4%), thủy phân canxi cacbua ($CaC_2$), hoặc oxy hóa từng phần metan ($CH_4$) ở nhiệt độ cao có kiểm soát. Hóa tính gồm phản ứng cộng electrophyl (cộng $HX, X_2$, hidrat hóa có xúc tác muối $Hg^{2+}/H_2SO_4$ ở 70–80°C qua sự hỗ biến enol-ceto tạo dẫn xuất carbonyl/ceton), phản ứng cộng nucleophil với alcol/amin trong môi trường baz, hydrobor hóa; tính acid yếu của 1-alkin (tạo muối acetylua với Na kim loại, với $NaNH_2$ trong $NH_3$ lỏng, phản ứng tạo kết tủa vàng nhạt với phức bạc amoniac $[Ag(NH_3)_2]^+$, kết tủa đỏ gạch với phức đồng (I) amoniac $[Cu(NH_3)_2]^+$, tác dụng với hợp chất Grignard $RMgBr$); phản ứng oligomer hóa (nhị hợp tạo vinylaxetilen với xúc tác $CuCl/NH_4Cl$, tam hợp tạo benzen trên than hoạt tính nóng); oxy hóa cắt mạch bởi $KMnO_4/OH^-$ hoặc $O_3$; điều chế bằng cách tách 2 phân tử $HX$ từ vic-dihalogenua hoặc gem-dihalogenua (dùng $KOH/\text{alcol}$ hoặc $NaNH_2/NH_3$ lỏng), dehalogen hóa tetrahalogenua, tăng mạch C từ acetylua kiềm phản ứng với dẫn xuất halogen bậc 1 theo cơ chế $S_N2$.
- Ankadien ($C_n H_{2n-2}, n \ge 3$): Phân loại thành dien liên hợp, dien cô lập và alen (2 nối đôi liền nhau). Cấu tạo Butadien-1,3 phẳng, 4 electron $\pi$ giải tỏa liên hợp làm bền phân tử. Hóa tính phản ứng cộng electrophyl $A_E$ cho hỗn hợp sản phẩm cộng 1,2 và cộng 1,4 thông qua cation alyl cộng hưởng; phản ứng cộng đóng vòng Diels-Alder giữa dien liên hợp ở cấu hình s-cis với hợp chất thân dien (dienophil) tạo vòng 6 cạnh chứa liên kết đôi; phản ứng trùng hợp gốc tự do tạo polyme cộng 1,2 và cộng 1,4 (cấu trúc cis-1,4-polyisopren của cao su thiên nhiên); điều chế bằng phương pháp dehydro hóa n-butan hoặc buten.
- Cơ sở lý thuyết phần mềm: Khái quát các công cụ Flash MX (giao diện, quản lý layer, timeline, symbol, kỹ thuật tạo chuyển động hoạt hình, xuất bản swf/exe) và Dreamweaver MX (kỹ thuật chèn ảnh, bảng biểu, liên kết trang).
Chương 2: Ứng dụng Macromedia Flash và Dreamweaver để thiết kế website tự học phần Hidrocacbon không no
Chương 2 mô tả quá trình triển khai thiết kế các module tương tác và cấu trúc website:
- Nguyên tắc và quy trình mô hình hóa cơ chế phản ứng bằng Flash: Xác định cấu trúc hình học của phân tử tham gia, biểu diễn sự chuyển dịch electron, sự xen phủ hay phân cắt liên kết, và trạng thái chuyển tiếp hoặc các chất trung gian (carbocation, gốc tự do).
- Thiết kế cơ chế phản ứng mẫu: Xây dựng hoạt hình Flash mô tả chi tiết cơ chế phản ứng cộng Hydro vào phân tử Etilen ($C_2H_4 + H_2 \xrightarrow{Ni, t^\circ} C_2H_6$).
- Thiết kế thí nghiệm hóa học mô phỏng: Xây dựng thí nghiệm ảo phản ứng đốt cháy Axetilen ($C_2H_2$).
- Tổ chức hệ thống website: Tích hợp các bài giảng lý thuyết, các đoạn phim mô phỏng Flash và hệ thống củng cố kiến thức vào cây cấu trúc trang web được biên tập bằng Dreamweaver MX.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Hệ thống hóa toàn diện lý thuyết chuyên ngành: Xây dựng hệ thống lý thuyết chi tiết, có chiều sâu về cấu trúc, cơ chế phản ứng và phương pháp điều chế của 3 nhóm hidrocacbon không no mạch hở trọng tâm trong chương trình Hóa học phổ thông.
| Nhóm chất |
Công thức tổng quát |
Đặc điểm liên kết & Lai hóa |
Phản ứng hóa học đặc trưng |
Phương pháp điều chế chính |
| Alken |
$C_n H_{2n}$ ($n \ge 2$) |
1 liên kết đôi $C=C$ ($1\sigma + 1\pi$), lai hóa $sp^2$ |
Cộng electrophyl ($A_E$), cộng gốc tự do ($A_R$), oxy hóa tạo diol/cắt mạch, trùng hợp, thế alyl ($S_R$) |
Tách $H_2O$ từ alcol (Saytzeff, $E_1$), tách $HX$ từ RX (trans), tách $X_2$ từ vic-dihalogenua, dehydro hóa ankan, khử ankin |
| Alkin |
$C_n H_{2n-2}$ ($n \ge 2$) |
1 liên kết ba $C\equiv C$ ($1\sigma + 2\pi$), lai hóa $sp$, phân tử thẳng hàng |
Cộng electrophyl ($HX, X_2$), hidrat hóa hỗ biến enol-ceto, tính acid của 1-alkin (tạo muối $Na, Ag^+, Cu^+$), oligomer hóa |
Tách 2HX từ vic/gem-dihalogenua ($NaNH_2$ hoặc $KOH/\text{alcol}$), dehalogen hóa tetrahalogenua, tăng mạch C qua $S_N2$, thủy phân $CaC_2$, oxy hóa $CH_4$ |
| Ankadien |
$C_n H_{2n-2}$ ($n \ge 3$) |
2 liên kết đôi $C=C$ (liên hợp, cô lập hoặc alen), Butadien-1,3 lai hóa $sp^2$ giải tỏa |
Cộng $A_E$ (sản phẩm cộng 1,2 và 1,4 qua cation alyl), cộng đóng vòng Diels-Alder (cấu hình s-cis), trùng hợp 1,4 (cao su) |
Dehydro hóa n-butan và buten |
- Xây dựng hệ thống học liệu đa phương tiện: Ứng dụng thành công Macromedia Flash MX 2004 và Macromedia Dreamweaver MX để tạo lập website tự học có tính tương tác, trực quan hóa các phản ứng hóa học trừu tượng (như cơ chế cộng hydro vào etilen và thí nghiệm đốt cháy axetilen).
- Đóng góp về mặt phương pháp dạy học: Khóa luận giải quyết vấn đề thiếu hụt các trang web chuyên biệt hỗ trợ tự học phần Hidrocacbon không no mạch hở cho học sinh THPT tại Việt Nam ở thời điểm năm 2006; cung cấp tài liệu tham khảo cho việc đổi mới phương pháp dạy học Hóa học theo hướng ứng dụng công nghệ thông tin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nội dung website của đề tài mới chỉ giới hạn trong phạm vi ba nhóm chất Alken, Alkin và Ankadien thuộc phần Hidrocacbon không no mạch hở; công nghệ thiết kế dựa trên các phiên bản phần mềm Macromedia Flash MX 2004 và Dreamweaver MX (chưa mở rộng sang các nền tảng web hiện đại).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nội dung mô phỏng và xây dựng website cho toàn bộ chương trình Hóa học hữu cơ và vô cơ bậc THPT; hoàn thiện và triển khai thực nghiệm sư phạm trên diện rộng để thống kê, đánh giá định lượng tác động của website đến kết quả học tập của học sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Phương pháp giảng dạy Hóa học: Có thể tham khảo cách thức hệ thống hóa lý thuyết cơ chế phản ứng hữu cơ theo chuẩn học thuật và phương pháp thiết kế bài giảng điện tử.
- Giáo viên Hóa học tại các trường THPT: Sử dụng làm nguồn tư liệu tham khảo về quy trình xây dựng thí nghiệm ảo, mô phỏng cơ chế phản ứng phân tử để trình chiếu trong các tiết dạy học trên lớp.
- Các nhà nghiên cứu về công nghệ giáo dục (EdTech): Tham khảo mô hình kết hợp phần mềm hoạt hình tương tác và trang web học tập tự học trong bộ môn khoa học thực nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại các kiểu tự học như thế nào và nhấn mạnh vai trò gì của tự học qua mạng?
Khóa luận chia tự học thành 3 kiểu: tự học không có hướng dẫn, tự học có hướng dẫn gián tiếp và tự học có hướng dẫn trực tiếp. Tự học qua mạng Internet được xác định là phương thức giúp người học chủ động tìm kiếm tri thức, không bị giới hạn bởi thời khóa biểu, có thời gian suy nghĩ sâu sắc và phát triển tư duy độc lập thông qua giao diện trực quan và tính năng siêu liên kết.
2. Điểm đặc trưng trong cơ chế phản ứng cộng electrophyl ($A_E$) của Ankadien liên hợp được tác giả làm rõ là gì?
Tác giả giải thích phản ứng cộng electrophyl của dien liên hợp (như Butadien-1,3) tạo ra đồng thời sản phẩm cộng 1,2 và cộng 1,4 là do giai đoạn 1 tạo ra cation trung gian alyl có sự cộng hưởng giải tỏa điện tích giữa hai vị trí cacbon, dẫn đến sự tấn công của tác nhân âm ở giai đoạn 2 có thể diễn ra ở cacbon số 2 hoặc cacbon số 4 (thông thường sản phẩm cộng 1,4 là sản phẩm chính).
3. Cơ sở lý thuyết nào quyết định tính acid yếu của các 1-alkin (alkin có nối ba đầu mạch)?
Theo khóa luận, nguyên tử C mang liên kết ba ở trạng thái lai hóa $sp$ có tỷ lệ orbital $s$ cao (50%), làm tăng độ âm điện và kéo đôi electron liên kết $C-H$ lệch mạnh về phía nguyên tử C. Do đó, liên kết $\equiv C-H$ bị phân cực mạnh, nguyên tử H linh động và có thể bị phân ly hoặc thế bởi các ion kim loại (như $Na^+$, $Ag^+$, $Cu^+$), tạo ra phản ứng đặc trưng phân biệt 1-alkin với anken và các alkin khác.
4. Phản ứng cộng đóng vòng Diels-Alder của Ankadien đòi hỏi điều kiện lập thể cụ thể nào theo mô tả của khóa luận?
Khóa luận nêu rõ phản ứng Diels-Alder giữa dien liên hợp và dienophil có tính biệt lập thể cao, trong đó phân tử dien bắt buộc phải ở cấu hình s-cis để tạo thành vòng 6 cạnh có liên kết đôi. Các dien dạng vòng 5 hoặc 6 cạnh cố định sẵn cấu hình s-cis sẽ tham gia phản ứng này rất nhanh.
5. Khóa luận lựa chọn ví dụ cụ thể nào để minh họa cho việc ứng dụng Flash MX thiết kế cơ chế phản ứng và thí nghiệm ảo?
Trong Chương 2, tác giả đã thiết kế chi tiết hoạt hình Flash mô tả cơ chế phản ứng cộng Hydro của Etilen ($C_2H_4 + H_2 \rightarrow C_2H_6$) để làm mẫu cho việc mô hình hóa cơ chế phản ứng, và thiết kế thí nghiệm ảo đốt cháy Axetilen ($C_2H_2$) điều chế từ $CaC_2$ để làm mẫu cho việc mô phỏng thí nghiệm thực hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Dương Hoàng Anh đã hoàn thành việc hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý thuyết Hóa học hữu cơ phần Hidrocacbon không no mạch hở (Alken, Alkin, Ankadien) kết hợp với cơ sở lý luận về phương pháp tự học. Đề tài đã đề xuất và hiện thực hóa quy trình ứng dụng phần mềm Macromedia Flash MX 2004 để mô phỏng trực quan cơ chế phản ứng, thí nghiệm ảo và tích hợp vào hệ thống website tự học biên soạn bằng Macromedia Dreamweaver MX. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và giáo viên Hóa học trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy và ứng dụng công nghệ thông tin vào giáo dục phổ thông.