Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ (Code-switching - CS) – tức việc sử dụng đan xen hoặc thay đổi linh hoạt giữa hai hay nhiều ngôn ngữ trong cùng một quá trình giao tiếp – đã trở nên phổ biến trên các phương tiện truyền thông và trong đời sống xã hội tại Việt Nam. Đối với cộng đồng người học và giảng dạy ngoại ngữ, việc xen kẽ tiếng Anh vào các cấu trúc tiếng Việt thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, tương tác lớp học cũng như trên không gian mạng. Tuy nhiên, hiện tượng này tồn tại hai luồng quan điểm trái chiều: một phía xem chuyển mã là biểu hiện của năng lực song ngữ linh hoạt và hội nhập, trong khi phía khác lo ngại về nguy cơ làm suy giảm sự trong sáng của tiếng mẹ đẻ và gây cản trở chuẩn mực ngôn ngữ học thuật.
Xuất phát từ thực tế trên, đề tài khóa luận "Advantages and disadvantages of using Code-switching in spoken language from the perception of English-majored students and lecturers at An Giang University" do sinh viên Nguyễn Nhật Thảo Vy (lớp DH16TA, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Thu Dung vào tháng 5 năm 2019. Đề tài tập trung làm rõ hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những ưu điểm của việc sử dụng chuyển mã trong ngôn ngữ nói theo nhận thức của sinh viên và giảng viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang là gì?
- Những nhược điểm của việc sử dụng chuyển mã trong ngôn ngữ nói theo nhận thức của sinh viên và giảng viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang là gì?
Nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi khảo sát thực tế tại Trường Đại học An Giang (AGU), tập trung vào cặp ngôn ngữ tiếng Anh - tiếng Việt trong giao tiếp khẩu ngữ. Đối tượng khảo sát gồm sinh viên thuộc 4 lớp chuyên ngành tiếng Anh và giảng viên đang trực tiếp giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ của trường.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học xã hội (sociolinguistics) và thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (Second Language Acquisition - SLA). Tác giả tổng hợp các định nghĩa nền tảng về chuyển mã từ Romaine (1992), Myers-Scotton (1993a), Gumperz (1982), Bokamba (1988); phân loại 3 mô hình chuyển mã chính theo Poplack (1980), Romaine (1989) và Muysken (1997) bao gồm: chuyển mã ngoài câu/giữa các câu (inter-sentential), chuyển mã gắn thẻ (tag-switching), và chuyển mã nội câu (intra-sentential với các dạng xen kẽ, chèn từ và tương thích từ vựng). Khái niệm song ngữ (bilingualism) và mối quan hệ tương hỗ với chuyển mã được kế thừa từ Bloomfield (1933), Grosjean (1982), Fabbro (1999) và Hughes et al. (2006).
Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu qua bảng khảo sát gồm 28 câu hỏi (10 câu hỏi đóng và 18 nhận định đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ từ Strongly disagree đến Strongly agree). Bảng hỏi khảo sát 96 sinh viên thuộc 4 lớp (DH18TA, DH18AV, CD43AV, DH19TA1). Độ tin cậy của bảng hỏi đạt hệ số Cronbach's Alpha $\alpha = 0.84$. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 18.0 với các kiểm định thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Tần số, Tỷ lệ phần trăm).
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp với 3 giảng viên chuyên ngành tiếng Anh tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang, sử dụng kỹ thuật ghi chú và ghi âm để phân loại các chủ đề nhận thức, quan sát thực tế và khuyến nghị chuyên môn.
| Thành phần nghiên cứu |
Quy mô / Đặc điểm |
Công cụ / Phần mềm xử lý |
| Khách thể khảo sát sinh viên |
96 sinh viên (DH18TA: 29, DH18AV: 29, CD43AV: 14, DH19TA1: 24) |
Bảng hỏi 28 câu, thang đo Likert 5 mức độ |
| Khách thể phỏng vấn giảng viên |
3 giảng viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang |
Phỏng vấn bán cấu trúc (15 phút/người) |
| Độ tin cậy thang đo |
Hệ số Cronbach's Alpha $\alpha = 0.84$ |
SPSS 18.0 (Descriptive Statistics Test) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh giao tiếp song ngữ hiện đại tại Việt Nam. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, xác định rõ 2 mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại Trường Đại học An Giang, nêu bật ý nghĩa thực tiễn của việc đánh giá thái độ đối với chuyển mã, chỉ ra các hạn chế khách quan về cỡ mẫu và thời gian, đồng thời phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)
Chương 2 tổng thuật hệ thống lý thuyết về chuyển mã ngôn ngữ:
- Các khái niệm và định nghĩa về Code-switching trong ngôn ngữ học xã hội.
- Phân loại chuyển mã: inter-sentential, tag-switching, intra-sentential.
- Khái niệm song ngữ (Bilingualism) và mối quan hệ hữu cơ với Code-switching.
- Động cơ và vai trò của việc sử dụng chuyển mã: biểu đạt bản sắc nhóm, bù đắp sự thiếu hụt từ vựng tức thời, phương tiện truyền đạt thông tin nhanh chóng, thích ứng môi trường đa văn hóa.
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu tiền nhiệm về ưu điểm (tăng tính linh hoạt, hỗ trợ diễn đạt) và nhược điểm (nguy cơ ô nhiễm ngôn ngữ, thói quen giao tiếp thụ động, gây cản trở cho người đơn ngữ).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả kết hợp định lượng và định tính.
- Thông tin về mẫu nghiên cứu: 96 sinh viên năm nhất và năm hai thuộc 4 lớp chuyên ngành tiếng Anh và 3 giảng viên Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang.
- Xây dựng công cụ: Bảng hỏi gồm 10 câu trắc nghiệm đóng và 18 nhận định thang đo Likert (chia làm 3 nhóm: 6 câu về lý do, 8 câu về ưu điểm, 4 câu về nhược điểm); bộ câu hỏi phỏng vấn giảng viên.
- Quy trình thử nghiệm (pilot test), chỉnh sửa bảng hỏi, thu thập dữ liệu và quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 18.0.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Findings and Discussions)
Chương 4 cung cấp số liệu chi tiết từ bảng hỏi và nội dung phỏng vấn giảng viên:
1. Dữ liệu câu hỏi đóng từ sinh viên
- Tần suất sử dụng CS (Câu 1): 56.3% sinh viên thỉnh thoảng sử dụng (Sometimes); 25.0% sử dụng hàng ngày và thường xuyên (Daily and often); 11.5% chỉ dùng khi cần thiết (When necessary); 4.2% cố gắng tránh (Try to avoid); 3.0% hiếm khi dùng (Seldom); 0.0% chọn không bao giờ dùng (Never).
- Cấp độ chuyển mã (Câu 2): Sử dụng vài từ đơn lẻ chiếm ưu thế tuyệt đối (82 lượt chọn), tiếp theo là cụm từ hoàn chỉnh (27 lượt), mệnh đề (16 lượt) và cả câu hoàn chỉnh (11 lượt).
- Thái độ khi thấy người khác dùng CS (Câu 3): 41.7% cho rằng giúp giao tiếp tự nhiên và thoải mái; 30.2% coi là một phần tất yếu của cuộc sống; 16.7% đánh giá người dùng có năng lực ngôn ngữ tốt; 8.3% chấp nhận nhưng muốn tần suất thấp hơn; 3.1% coi là không cần thiết; 0.0% cảm thấy khó chịu.
- Quan điểm về tính chất của CS (Câu 8): 85.4% sinh viên nhận định chuyển mã là một bước phát triển (development step) của ngôn ngữ; 14.6% coi đây là một bước thụt lùi (backward step).
- Thái độ đối với việc giảng viên dùng CS trong lớp (Câu 6): 65.6% ủng hộ (Favourable) vì giúp bài học dễ hiểu hơn; 28.1% thấy bình thường/chấp nhận được (Acceptable); 5.2% không thích (Unfavourable); 1.0% không chấp nhận (Unacceptable).
- Bối cảnh sử dụng hiệu quả (Câu 7): Sử dụng với người có cùng trình độ ngôn ngữ đạt số lượt chọn cao nhất (72 lượt), dùng với giáo viên bản ngữ biết một ít tiếng Việt (49 lượt), giao tiếp thông thường với người song ngữ (40 lượt).
| Tiêu chí khảo sát (Câu hỏi đóng) |
Lựa chọn chiếm tỷ lệ / lượt cao nhất |
Tỷ lệ / Số lượt |
Lựa chọn thấp nhất |
Tỷ lệ / Số lượt |
| Tần suất sử dụng CS |
Thỉnh thoảng (Sometimes) |
56.3% |
Không bao giờ (Never) |
0.0% |
| Cấp độ đơn vị chuyển mã |
Vài từ đơn lẻ (Just a few words) |
82 lượt |
Cả câu (A whole sentence) |
11 lượt |
| Thái độ với CS của người khác |
Tự nhiên, thoải mái (Natural/comfortable) |
41.7% |
Gây tức giận/phiền toái (Being annoyed) |
0.0% |
| Bản chất của hiện tượng CS |
Bước phát triển (Development step) |
85.4% |
Bước thụt lùi (Backward step) |
14.6% |
| Sinh viên đánh giá CS của giảng viên |
Ủng hộ (Favourable) |
65.6% |
Không chấp nhận (Unacceptable) |
1.0% |
2. Dữ liệu thang đo Likert (Điểm trung bình Mean và Độ lệch chuẩn SD)
- Lý do sử dụng CS: Mong muốn hội nhập (The desire of integration) đạt điểm trung bình $M = 3.35$ ($SD = 1.07$); các lý do về thói quen nghề nghiệp, phản xạ tự nhiên, môi trường và xu hướng đều đạt mức trung bình trên 3.0; trong khi lý do bảo mật thông tin riêng tư (Privacy) đạt điểm thấp nhất ($M = 2.59$).
- Ưu điểm của CS: Bù đắp khoảng trống ngôn ngữ (Compensation of language gap) được đồng thuận cao nhất với $M = 4.14$; tạo không khí thoải mái, tự nhiên (Comfortable and natural talk) đạt $M = 4.00$; nhấn mạnh nội dung chính (Emphasis) đạt $M = 4.06$; cải thiện phản xạ (Reflex improvement) đạt $M = 3.94$; thể hiện sự tôn trọng đối tượng giao tiếp (Respect) đạt $M = 3.61$.
- Nhược điểm của CS: Gây cảm giác không thoải mái cho người nghe không hiểu mã (Listeners' uncomfortable feeling) đạt $M = 3.68$; hạn chế sự phát triển thuần thục của tiếng mẹ đẻ (Native language constriction) đạt $M = 3.58$; giới hạn đối tượng giao tiếp (Limitation of object communication) đạt $M = 3.46$; tốn thời gian giải thích (Time consuming) có điểm số thấp nhất ($M = 2.88$).
| Nhóm nội dung (Thang đo Likert) |
Biến số / Nhận định tiêu biểu |
Điểm Mean ($M$) |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| Lý do sử dụng |
Mong muốn hội nhập (Desire of integration) |
3.35 |
1.07 |
| Lý do sử dụng |
Bảo mật thông tin riêng tư (Privacy) |
2.59 |
- |
| Ưu điểm nổi bật |
Bù đắp khoảng trống ngôn ngữ (Compensation of language gap) |
4.14 |
- |
| Ưu điểm nổi bật |
Nhấn mạnh nội dung trọng tâm (Emphasis) |
4.06 |
- |
| Ưu điểm nổi bật |
Giao tiếp tự nhiên, thoải mái (Comfortable and natural talk) |
4.00 |
- |
| Nhược điểm chính |
Gây khó chịu cho người nghe (Listeners' uncomfortable feeling) |
3.68 |
- |
| Nhược điểm chính |
Hạn chế vốn tiếng mẹ đẻ (Native language constriction) |
3.58 |
- |
| Nhược điểm chính |
Giới hạn đối tượng giao tiếp (Limitation of object communication) |
3.46 |
1.13 |
| Nhược điểm chính |
Tốn thời gian giao tiếp (Time consuming) |
2.88 |
- |
3. Kết quả phỏng vấn giảng viên
Cả 3 giảng viên ban đầu cảm thấy thuật ngữ học thuật "Code-switching" còn khá mới lạ, nhưng sau khi được giải thích bản chất, đều khẳng định đây là hiện tượng diễn ra phổ biến hàng ngày. Giảng viên nhận định nguyên nhân chính của chuyển mã là tính tiện lợi khi diễn đạt các khái niệm tiếng Anh không có từ tương đương tức thì trong tiếng Việt, hoặc giúp sinh viên giải tỏa bế tắc khi thiếu từ vựng. Về mặt sư phạm, giảng viên đồng ý việc xen kẽ tiếng Việt giúp sinh viên tiếp thu kiến thức nhanh hơn, nhưng khuyến cáo cần kiểm soát ở mức độ giới hạn để tránh làm giảm khả năng rèn luyện ngôn ngữ đích của người học.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị (Conclusions)
Chương cuối tóm lược toàn bộ phát hiện nghiên cứu, đối chiếu kết quả khảo sát giữa sinh viên và giảng viên, đưa ra các khuyến nghị ứng dụng chuyển mã phù hợp trong môi trường đại học và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:
- Làm rõ thực trạng nhận thức: Khẳng định chuyển mã là hiện tượng phổ biến trong sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại AGU, trong đó phần lớn sử dụng ở mức độ chèn từ đơn lẻ (82 lượt chọn) hoặc cụm từ ngắn (27 lượt chọn) thay vì chuyển đổi toàn bộ câu phức tạp.
- Xác thực các ưu điểm chủ đạo: Chuyển mã hỗ trợ đắc lực trong việc bù đắp thiếu hụt vốn từ tạm thời ($M = 4.14$), giúp câu chuyện tự nhiên ($M = 4.00$) và hỗ trợ nhấn mạnh thông tin trọng tâm ($M = 4.06$). Đa số sinh viên (85.4%) nhìn nhận đây là xu hướng phát triển tích cực của ngôn ngữ trong xã hội đa ngữ.
- Nhận diện các rào cản và nguy cơ: Nhược điểm lớn nhất được chỉ ra là nguy cơ gây khó chịu cho người nghe không cùng mã ngôn ngữ ($M = 3.68$), đòi hỏi người tham gia giao tiếp phải có cùng nền tảng ngôn ngữ (61 lượt chọn) và nguy cơ làm nghèo nàn vốn tiếng mẹ đẻ ($M = 3.58$).
- Đề xuất giải pháp thực tiễn: Tác giả kiến nghị người học chỉ nên sử dụng chuyển mã khi giao tiếp với người có cùng trình độ ngôn ngữ và có sự đồng thuận; trong giảng dạy, giảng viên có thể sử dụng chuyển mã như một công cụ hỗ trợ giải thích kiến thức phức tạp nhưng cần tiết chế để không làm ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực tiếp nhận tiếng Anh toàn diện của sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:
- Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu còn hạn chế với 96 sinh viên và 3 giảng viên, chưa bao quát được toàn bộ các khóa học và các đối tượng khác ngoài phạm vi Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học An Giang.
- Phạm vi ngôn ngữ: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào cặp ngôn ngữ tiếng Anh - tiếng Việt, chưa mở rộng ra các ngoại ngữ khác được giảng dạy trong trường.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Do giới hạn về thời gian, đề tài chỉ sử dụng bảng hỏi tự thuật và phỏng vấn, chưa triển khai các phương pháp quan sát thực địa (classroom observation) hoặc bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ thực tế để đối chiếu độ chính xác của hành vi chuyển mã.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm: mở rộng quy mô mẫu trên nhiều trường đại học khác nhau, khảo sát người học ở nhiều trình độ năng lực ngoại ngữ đa dạng, và kết hợp phương pháp ghi âm/quan sát trực tiếp lớp học để đánh giá tác động thực tế của chuyển mã lên kết quả học tập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp tài liệu thực chứng về một hiện tượng ngôn ngữ học xã hội thường gặp, giúp người học hiểu rõ ưu - nhược điểm để điều chỉnh thói quen sử dụng ngôn ngữ trong học thuật và đời sống.
- Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp dữ liệu về thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong lớp học ngoại ngữ (65.6% sinh viên ủng hộ giảng viên dùng chuyển mã hợp lý), hỗ trợ xây dựng chiến lược sư phạm linh hoạt.
- Người nghiên cứu ngôn ngữ học: Cung cấp khung thiết kế nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính hoàn chỉnh, bảng hỏi khảo sát 28 mục đã được kiểm định độ tin cậy ($\alpha = 0.84$), và các bảng tổng hợp chỉ số thống kê SPSS chi tiết.
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang sử dụng chuyển mã ở cấp độ ngôn ngữ nào nhiều nhất?
Dữ liệu khảo sát từ Câu hỏi 2 chỉ ra rằng sinh viên chủ yếu chuyển mã ở cấp độ từ đơn lẻ (Just a few words) với 82 lượt chọn, tiếp theo là cụm từ (A complete phrase) với 27 lượt chọn. Cấp độ mệnh đề (16 lượt) và cả câu hoàn chỉnh (11 lượt) có tần suất xuất hiện thấp hơn nhiều.
2. Đa số sinh viên đánh giá chuyển mã là bước phát triển hay bước thụt lùi của ngôn ngữ?
Theo kết quả khảo sát tại Câu hỏi 8, có tới 85.4% sinh viên nhận định chuyển mã là một bước phát triển (development step) của ngôn ngữ, trong khi chỉ có 14.6% coi đây là bước thụt lùi (backward step).
3. Ưu điểm nào của việc sử dụng chuyển mã đạt điểm đánh giá cao nhất từ sinh viên?
Trong thang đo Likert, nhận định về khả năng bù đắp khoảng trống ngôn ngữ (Compensation of language gap) đạt điểm trung bình cao nhất với $M = 4.14$, tiếp theo là khả năng nhấn mạnh ý chính (Emphasis) với $M = 4.06$ và tạo không khí giao tiếp thoải mái, tự nhiên (Comfortable and natural talk) với $M = 4.00$.
4. Giảng viên Khoa Ngoại ngữ tại AGU có nhận định như thế nào về việc dùng chuyển mã trong lớp học?
Các giảng viên được phỏng vấn đều cho rằng chuyển mã giúp sinh viên dễ hiểu bài và hỗ trợ giải thích các khái niệm phức tạp khi thiếu từ vựng tiếng Việt tương đương. Tuy nhiên, giảng viên nhấn mạnh chỉ nên sử dụng ở mức độ hạn chế để không gây ảnh hưởng tiêu cực đến năng lực thụ đắc tiếng Anh của sinh viên.
5. Bảng hỏi khảo sát trong nghiên cứu này đạt độ tin cậy bao nhiêu và được xử lý bằng phần mềm nào?
Bảng hỏi khảo sát định lượng gồm 18 nhận định thang đo Likert đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $\alpha = 0.84$ và toàn bộ dữ liệu định lượng được phân tích thông qua phần mềm thống kê SPSS phiên bản 18.0.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Thảo Vy đã phân tích toàn diện hiện tượng chuyển mã ngôn ngữ tiếng Anh - tiếng Việt từ góc nhìn của 96 sinh viên và 3 giảng viên tại Trường Đại học An Giang. Kết quả nghiên cứu khẳng định chuyển mã mang lại nhiều lợi ích thực tiễn trong việc bù đắp vốn từ và tạo tâm lý thoải mái khi giao tiếp, song cũng tiềm ẩn nhược điểm nếu bị lạm dụng không đúng đối tượng hoặc gây ảnh hưởng đến sự chuẩn mực của tiếng mẹ đẻ. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm giá trị, đóng góp thiết thực cho việc nghiên cứu ngôn ngữ học xã hội và định hướng phương pháp giảng dạy tiếng Anh tại bậc đại học.