Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Đối chiếu các từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt", chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu (mã số: 9222024), do nghiên cứu sinh Lê Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Hà Quang Năng và TS. Hoàng Tuyết Minh tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (bảo vệ năm 2018).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Màu sắc là thuộc tính khách quan của thế giới vật chất mà thị giác con người nhận biết được, đồng thời gắn bó chặt chẽ với đời sống tinh thần và văn hóa của mỗi cộng đồng. Do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ (tiếng Anh là ngôn ngữ biến tố/phi đơn lập, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập), sự cách biệt về địa lý, môi trường sống và phương thức tư duy, cách tri nhận và định danh màu sắc giữa hai dân tộc có những nét tương đồng và dị biệt rõ nét. Lớp từ ngữ chỉ màu sắc chiếm số lượng đáng kể, mang ngữ nghĩa phong phú và xuất hiện với tần suất cao trong nhiều phong cách chức năng, đặc biệt là văn chương và thành ngữ. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về từ chỉ màu sắc trong từng ngôn ngữ hoặc khảo sát một vài màu cụ thể, việc đối chiếu hệ thống từ chỉ màu sắc cơ bản và ý nghĩa biểu trưng của chúng trong thành ngữ giữa tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc nhìn kết hợp giữa ngữ nghĩa học, văn hóa học và tư duy vẫn chưa được triển khai một cách toàn diện. Đây chính là khoảng trống học thuật mà luận án xác định giải quyết.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu: Mục đích nghiên cứu:

  • Tìm ra những điểm giống nhau và khác nhau về khả năng tạo từ và ngữ nghĩa của các tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt;
  • Làm sáng tỏ một số đặc trưng văn hóa thông qua cách sử dụng từ chỉ màu sắc cơ bản trong thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt;
  • Góp phần phục vụ công tác giảng dạy ngoại ngữ, biên phiên dịch Anh - Việt, Việt - Anh và công tác biên soạn từ điển.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ được đánh số theo văn bản):

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và xác định cơ sở lí luận cho luận án;
  2. Thống kê số lượng từ chỉ màu sắc cơ bản trong một số tác phẩm văn học Anh, văn học Việt Nam và từ điển thành ngữ tiếng Anh, tiếng Việt để tìm ra tần số sử dụng của từng màu sắc cơ bản trong hai ngôn ngữ;
  3. Miêu tả và phân tích khả năng tạo từ và đặc điểm ngữ nghĩa của từ, ngữ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt để tìm ra những điểm giống nhau và khác nhau về mặt cấu trúc, ngữ nghĩa trong mối liên hệ với văn hóa hai dân tộc;
  4. So sánh, đối chiếu ý nghĩa của từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt thông qua các thành ngữ có yếu tố từ chỉ màu sắc cơ bản trong mối liên hệ với đặc trưng văn hóa dân tộc của ngôn ngữ và tư duy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngữ nghĩa học.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát khả năng tạo từ, các nét nghĩa (nghĩa gốc, nghĩa phái sinh, nghĩa chuyển) của 11 tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và 9 tính từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Việt; phân tích ngữ nghĩa và các hướng nghĩa biểu trưng của thành ngữ chứa từ chỉ màu sắc cơ bản.
  • Phạm vi ngữ liệu:
    • 1.065 lượt từ chỉ màu sắc cơ bản được trích xuất từ 950 trích đoạn trong 8 tác phẩm văn học Anh;
    • 1.189 lượt từ chỉ màu sắc cơ bản được trích xuất từ 925 trích đoạn trong 11 tác phẩm văn học Việt Nam;
    • 295 thành ngữ tiếng Anh thu thập từ 11 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Anh;
    • 339 thành ngữ tiếng Việt thu thập từ 9 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Việt.
  • Hướng tiếp cận đối chiếu: Đối chiếu một chiều theo hướng Anh - Việt (lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở để đối chiếu với tiếng Việt).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu về màu sắc và từ ngữ chỉ màu sắc ở cả trong nước và quốc tế theo các phân ngành:

1. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Anh: Lịch sử nghiên cứu màu sắc trải qua ba giai đoạn chính: giai đoạn đối đầu giữa thuyết Tương đối ngôn ngữ [Sapir - Whorf (1921-1956)] và thuyết Phổ niệm [Berlin & Kay (1969)]; giai đoạn hậu Berlin & Kay với các tranh luận phê phán hoặc ủng hộ; giai đoạn hiện nay theo hướng tri nhận luận, kinh nghiệm luận và văn hóa luận.

  • Phương diện Tâm lý học: Hardin trong bài báo Explaining basic color categories trên tạp chí Nghiên cứu đa văn hóa khảo sát cơ chế cảm nhận màu sắc và việc định danh màu cơ bản. Kay và Chad (1978) nghiên cứu quá trình nhận biết màu sắc từ bán cầu não phải sang bán cầu não trái thông qua ngôn ngữ.
  • Phương diện Vật lý học: Roberson, Davies và Davidoff (2000) trong bài viết Colour categories are not universal: Replications and new evidence from a stone-age culture đã mở rộng nghiên cứu của Heider (1972) trên người nói tiếng Berinmo (Papua New Guinea, chỉ có 5 thuật ngữ màu), chỉ ra ảnh hưởng của từ vựng đến việc phân loại màu sắc ở các ranh giới phạm trù ngôn ngữ.
  • Phương diện Văn hóa học: Chevalier và Gheerbrant (1997) trong Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (Dictionnaire des symboles) miêu tả biểu tượng màu sắc ở nhiều khu vực văn hóa gắn với nhân học, thần thoại và tôn giáo.
  • Phương diện Ngôn ngữ học: Berlin và Kay (1969) với công trình Basic Color Terms khảo sát 98 ngôn ngữ, xác lập phương pháp tiến hóa giai đoạn của các thuật ngữ màu cơ bản. Lakoff (1987) trong Women, fire and dangerous things và Kovecses (1986) trong Metaphor of anger, pride and love ủng hộ quan điểm về các phần tử trung tâm trong phạm trù màu sắc. Quinion (1996) trong bài viết The fugitive names of hues nghiên cứu từ nguyên của các từ chỉ màu tiếng Anh (blue gốc Pháp, green gốc Đức cùng gốc với grow, red mượn từ Hy Lạp, pink cùng gốc tiếng Hà Lan). Soriano và Valenzuela (2009) trong Emotion and colour across languages phân tích sự tương tác và cấu trúc ẩn dụ giữa từ chỉ màu sắc và từ chỉ cảm xúc.

2. Tình hình nghiên cứu về từ ngữ chỉ màu sắc trong tiếng Việt:

  • Cấu trúc luận và ngữ nghĩa: Trịnh Thị Thu Hiền khảo sát đặc điểm của từ chỉ màu cơ bản, màu phụ và đi sâu vào hai từ xanh và đỏ. Chu Bích Thu (1996) trong luận án Những đặc trưng ngữ nghĩa của tính từ tiếng Việt hiện đại dùng phương pháp phân tích thành tố nghĩa đối với nhóm tính từ chỉ màu sắc. Nguyễn Khánh Hà (1995) trong luận văn Hệ thống từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt lập bảng phân loại lớp từ màu cơ sở, thứ cấp, đặc trưng và mối liên hệ văn hóa.
  • Khảo sát ngữ liệu văn học: Biện Minh Điền (2000) thống kê tính từ màu sắc trong thơ Nguyễn Khuyến; Nguyễn Thị Thành Thắng (2001) khảo sát màu xanh trong thơ Nguyễn Bính; Hà Thị Thu Hoài (2006) nghiên cứu từ chỉ màu sắc miêu tả thiên nhiên trong tác phẩm Truyện Tây Bắc của Tô Hoài.
  • Hướng so sánh, đối chiếu: Hoàng Văn Hành (1982) nghiên cứu cấu trúc nghĩa tính từ tiếng Việt trong so sánh với tiếng Nga; Trần Thị Thu Huyền (2001) nghiên cứu hoa cỏ và màu sắc trong thành ngữ - tục ngữ Anh - Việt; Bùi Thị Thùy Phương (2004) khảo sát cấu trúc nghĩa từ chỉ màu sắc trong tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Hán.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây đa phần khảo sát nội bộ từng ngôn ngữ, nghiên cứu riêng rẽ từng màu sắc hoặc chỉ dừng lại ở cấu trúc từ vựng trong phạm vi hẹp. Chưa có công trình nào đối chiếu đồng bộ, toàn diện giữa 11 từ màu cơ bản tiếng Anh và 9 từ màu cơ bản tiếng Việt về cả hai bình diện: cơ chế cấu tạo từ (từ phái sinh) và cấu trúc ngữ nghĩa (từ nghĩa biểu vật, biểu niệm đến nghĩa biểu trưng trong thành ngữ) gắn với hệ thống tư duy - văn hóa của hai dân tộc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và các khái niệm thao tác

  • Quan niệm về từ: Luận án tiếp thu quan điểm của Hornby (2005) đối với tiếng Anh ("Từ là một đơn vị của ngôn ngữ có nghĩa và có thể được sử dụng để nói hoặc viết") và quan điểm của Đỗ Hữu Châu (2005) đối với tiếng Việt ("Từ của tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, bất biến, mang những đặc điểm ngữ pháp nhất định, nằm trong những kiểu cấu tạo nhất định, tất cả ứng với một kiểu ý nghĩa nhất định, lớn nhất trong tiếng Việt").
  • Phương thức cấu tạo từ:
    • Trong tiếng Anh: Dựa theo Sidney Greenbaum (1996), luận án tập trung vào hai phương thức chính tạo từ chỉ màu là phương thức phụ tố (affixation - gồm tiền tố và hậu tố) và phương thức ghép (compounding - gồm ghép đẳng lập và ghép chính phụ).
    • Trong tiếng Việt: Dựa theo Đỗ Hữu Châu (2005), phân loại theo 3 phương thức: từ hóa hình vị (tạo từ đơn), ghép hình vị (tạo từ ghép đẳng lập, chính phụ) và láy hình vị (tạo từ láy).
  • Lý thuyết về nghĩa và cấu trúc nghĩa của từ:
    • Tháp nghĩa hình học không gian: Đỗ Hữu Châu (2005) xác lập từ ở đỉnh tháp và 5 nhân tố quy định nghĩa ở đáy (sự vật/hiện tượng, khái niệm/tư duy, người sử dụng/lịch sử - xã hội, chức năng tín hiệu học, cấu trúc ngôn ngữ).
    • Mô hình tri nhận - ngữ dụng: Lê Quang Thiêm (2015) nhấn mạnh 4 nhân tố chính: người nói, văn cảnh, ngữ cảnh và chức năng tín hiệu học.
    • Thành phần nghĩa: Gồm nghĩa biểu vật (denotative meaning), nghĩa biểu niệm (significative meaning), nghĩa biểu thái/ngữ dụng (pragmatical meaning) và nghĩa ngữ pháp (Nguyễn Thiện Giáp, 2001).
    • Cấu trúc nghĩa và nét nghĩa: Luận án vận dụng quan niệm của Hoàng Phê (2010) và Nguyễn Đức Tồn (2013), xem nét nghĩa (nghĩa vị) là thành tố ngữ nghĩa khu biệt; sử dụng khung phân chia nét nghĩa trong Từ điển tiếng Việt của Hoàng Phê (2010) làm quy chuẩn thao tác.
  • Hiện tượng chuyển nghĩa và nghĩa biểu trưng:
    • Phân biệt nghĩa gốc (original meaning) và nghĩa chuyển (transferred meaning) thông qua hai phương thức chuyển nghĩa cơ bản là ẩn dụ (metaphor) và hoán dụ (metonymy) (Nguyễn Thiện Giáp, 2010).
    • Biểu trưng hóa (symbolization) và nghĩa biểu trưng: Tiếp thu quan điểm của Chevalier & Gheerbrant (1997), Fromm (2002), Lê Quang Thiêm (2008), Diệp Quang Ban (2010) và Hoàng Văn Hành (1982) về hai hướng biểu trưng hóa: ngữ âm và ngữ nghĩa (tỉ dụ hóa, ẩn dụ hóa, hoán dụ hóa).
  • Hệ thống từ chỉ màu sắc:
    • Khung lý thuyết của Berlin và Kay (1969) với 4 tiêu chí xác định từ chỉ màu cơ bản: (i) đơn từ vị (monolexemic); (ii) nghĩa không bị bao hàm bởi từ màu khác; (iii) không bị giới hạn phạm vi áp dụng hẹp; (iv) nổi bật về mặt thông tin.
    • Phân loại hệ thống từ chỉ màu thành 3 lớp: từ chỉ màu cơ bản, từ chỉ màu phái sinh và từ chỉ màu cụ thể.
    • Xác lập 11 từ màu cơ bản tiếng Anh: white, black, red, green, yellow, blue, brown, purple, pink, orange, grey.
    • Xác lập 9 từ màu cơ bản tiếng Việt: trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, nâu, tím, hồng, xám (bổ sung từ mô hình Ngũ hành - ngũ sắc của Trần Ngọc Thêm (2000) và 7 màu của Đào Thản (1993)).
STT Từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh Từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Việt
1 White Trắng
2 Black Đen
3 Red Đỏ
4 Green Xanh
5 Yellow Vàng
6 Blue Nâu
7 Brown Tím
8 Purple Hồng
9 Pink Xám
10 Orange (không xem là màu cơ bản độc lập trong tiếng Việt)
11 Grey (tương ứng với xám ở vị trí số 9 tiếng Việt)

Bảng đối chiếu hệ thống từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt được luận án xác lập.

  • Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy: Luận án dựa trên lý thuyết của Wilhelm von Humboldt (1999) về ngôn ngữ là tinh thần dân tộc, thuyết tương đối ngôn ngữ của Sapir (1970) và Whorf, định nghĩa văn hóa của Kroeber & Kluckhohn (1952), Từ điển Bách khoa Xô Viết (Nguyễn Đức Tồn, 2015) và Trần Ngọc Thêm (2000).
Bảng ứng dụng Ngũ hành và Ngũ sắc trong văn hóa truyền thống (Trần Ngọc Thêm, 2000)
Lĩnh vực Thủy Hỏa Mộc Kim Thổ
Hành tương sinh Mộc Thổ Hỏa Thủy Kim
Hành tương khắc Hỏa Kim Thổ Mộc Thủy
Vật chất Nước Lửa Cây Kim loại Đất
Phương hướng Bắc Nam Đông Tây Trung ương
Thời tiết (mùa) Đông Hạ Xuân Thu Giữa các mùa
Mùi vị Mặn Đắng Chua Cay Ngọt
Màu biểu Đen Đỏ Xanh Trắng Vàng
Vật biểu Rùa Chim Rồng Hổ Người

2. Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp miêu tả: Sử dụng để miêu tả đặc điểm cấu tạo hình thức và ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc cơ bản cùng các đơn vị phái sinh.
  • Phương pháp phân tích thành tố nghĩa: Dùng để mổ xẻ cấu trúc nghĩa của các từ chỉ màu và ý nghĩa biểu trưng trong thành ngữ thành các nét nghĩa (nghĩa vị) tối thiểu.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh đồng đại, đối chiếu một chiều từ tiếng Anh sang tiếng Việt nhằm phát hiện các nét tương đồng và dị biệt về ngôn ngữ, văn hóa và tư duy.
  • Thủ pháp thống kê, phân loại: Thu thập, phân loại và xử lý tần số xuất hiện của các từ ngữ chỉ màu sắc trong khối tư liệu văn học và từ điển thành ngữ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận

Chương 1 dành toàn bộ dung lượng (từ trang 6 đến trang 44) để giải quyết hai nội dung nền tảng:

  • Tổng quan tình hình nghiên cứu: Hệ thống hóa các thành tựu nghiên cứu về màu sắc trên thế giới và ở Việt Nam qua các góc độ Tâm lý học, Vật lý học (bước sóng ánh sáng khả kiến từ 380 nm đến 780 nm), Văn hóa học và Ngôn ngữ học. Xác định rõ khoảng trống về việc đối chiếu hệ thống màu cơ bản và thành ngữ màu sắc giữa hai ngôn ngữ Anh - Việt.
  • Xác lập cơ sở lý thuyết: Trình bày khung lý thuyết về định nghĩa từ, các phương thức cấu tạo từ (tiếng Anh: phụ tố, ghép; tiếng Việt: từ hóa, ghép, láy); lý thuyết nghĩa từ vựng (tháp nghĩa Đỗ Hữu Châu, mô hình tri nhận Lê Quang Thiêm, 4 thành phần nghĩa); cấu trúc nghĩa và nét nghĩa (Hoàng Phê, Nguyễn Đức Tồn); cơ chế chuyển nghĩa ẩn dụ, hoán dụ; lý thuyết biểu trưng và nghĩa biểu trưng (Hoàng Văn Hành, Chevalier & Gheerbrant); xác lập 11 từ màu cơ bản tiếng Anh và 9 từ màu cơ bản tiếng Việt; phân tích mối quan hệ giữa ngôn ngữ - văn hóa - tư duy và các nguyên tắc đối chiếu ngôn ngữ học (Bùi Mạnh Hùng, R. Lado).

Chương 2: Đối chiếu khả năng tạo từ và ngữ nghĩa của từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 2 tập trung phân tích thực chứng trên ngữ liệu văn học và hệ thống từ vựng phái sinh:

  • Khảo sát tần số xuất hiện trong văn học: Luận án tiến hành thống kê trên 1.065 lượt từ trong 950 trích đoạn của 8 tác phẩm văn học Anh và 1.189 lượt từ trong 925 trích đoạn của 11 tác phẩm văn học Việt Nam để xác định tần suất xuất hiện và mức độ ưu tiên sử dụng của từng màu sắc trong văn bản nghệ thuật.
  • Khả năng tạo từ phái sinh:
    • Tiếng Anh: Tạo từ chỉ màu phái sinh bằng phụ tố (tiền tố, hậu tố như -ish, ví dụ greenish) và ghép từ (compound, ví dụ yellowy brown).
    • Tiếng Việt: Tạo từ chỉ màu phái sinh chủ yếu bằng phương thức ghép (ghép chính phụ: xanh thẫm, ghép sắc thái văn hóa: tím Huế) và phương thức láy (láy toàn bộ, láy bộ phận: xanh xanh, đo đỏ).
    • Đối chiếu cho thấy tiếng Việt có phương thức láy phong phú để biểu thị các sắc độ tinh tế của màu sắc mà tiếng Anh không có, trong khi tiếng Anh sử dụng linh hoạt hệ thống phụ tố.
  • Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa của các tính từ chỉ màu cơ bản: Phân tích chi tiết từng từ trong số 11 tính từ tiếng Anh (white, black, red, green, yellow, blue, brown, purple, pink, orange, grey) qua các bảng thống kê nét nghĩa cụ thể từ Bảng 2.8 đến Bảng 2.18, đối chiếu với 9 tính từ chỉ màu tiếng Việt tương ứng. Luận án chỉ ra các nét nghĩa gốc chỉ màu sắc vật lý tương đồng, nhưng các nét nghĩa phái sinh và chuyển nghĩa (ẩn dụ, hoán dụ) phản ánh những cách phân cắt hiện thực và liên tưởng văn hóa khác nhau của hai cộng đồng.

Chương 3: Đối chiếu các thành ngữ có từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt

Chương 3 đi sâu vào tầng nghĩa biểu trưng của 295 thành ngữ tiếng Anh và 339 thành ngữ tiếng Việt:

  • Đặc điểm ngữ nghĩa thành ngữ chứa từ chỉ màu: Hệ thống hóa ngữ nghĩa và phân xuất các trường biểu trưng mà từ màu tham gia biểu đạt (tâm lý, cảm xúc, tính cách, số phận con người, hiện tượng xã hội, chính trị).
  • Những điểm tương đồng về ngữ nghĩa biểu trưng: Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng màu sắc để biểu đạt cảm xúc và đánh giá con người; một số màu mang nghĩa biểu trưng tương đồng do quy luật tri nhận tự nhiên (ví dụ: màu đỏ gắn với nguy hiểm/nhiệt huyết, màu trắng gắn với sự thuần khiết/tang tóc tùy ngữ cảnh, màu đen gắn với sự u tối/tiêu cực/tai họa).
  • Những điểm khác biệt về ngữ nghĩa biểu trưng:
    • Phản ánh văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt (coi trọng màu xanh của cây cỏ, thiên nhiên, nước; màu vàng gắn với mùa màng, ngũ hành Thổ ở trung ương);
    • Phản ánh văn hóa công nghiệp, thương mại, hàng hải và tín ngưỡng phương Tây của người Anh (màu xanh lam blue biểu trưng cho tâm trạng buồn bã, quý tộc, hàng hải; màu xanh lá green gắn với sự ghen tị green-eyed monster hoặc sự thiếu kinh nghiệm; màu vàng yellow gắn với sự hèn nhát).
  • Mối liên hệ giữa bộ ba ngôn ngữ - văn hóa - tư duy: Luận án chứng minh thành ngữ màu sắc là nơi lưu giữ đậm nét các mô hình ý niệm và giá trị văn hóa truyền thống của mỗi dân tộc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lí luận:

  • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về từ, cấu tạo từ, ngữ nghĩa của từ và cơ chế biểu trưng hóa của từ ngữ chỉ màu sắc dưới góc nhìn kết hợp giữa ngữ nghĩa học cấu trúc và ngữ nghĩa học tri nhận.
  • Xác lập và chuẩn hóa tiêu chí phân loại hệ thống từ chỉ màu cơ bản: xác định 11 từ màu cơ bản trong tiếng Anh (white, black, red, green, yellow, blue, brown, purple, pink, orange, grey) và 9 từ màu cơ bản trong tiếng Việt (trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, nâu, tím, hồng, xám), làm rõ sự khác biệt giữa hệ thống màu cơ bản tiếng Việt và mô hình Ngũ sắc truyền thống.
  • Làm sáng tỏ cơ chế chuyển nghĩa và cấu trúc biểu trưng của thành ngữ có từ chỉ màu sắc, chứng minh mối quan hệ tác động qua lại giữa cấu trúc ngôn ngữ, tư duy tri nhận và bản sắc văn hóa dân tộc.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn:

  • Cung cấp bức tranh đối chiếu định lượng và định tính toàn diện về khả năng cấu tạo từ và các trường nghĩa của từ chỉ màu sắc giữa tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên khối ngữ liệu thực tế (hơn 2.200 lượt từ trong văn học và hơn 630 thành ngữ).
  • Cung cấp tư liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp người học hiểu đúng các sắc thái tu từ và ngữ nghĩa biểu trưng.
  • Đóng góp trực tiếp cho công tác biên phiên dịch Anh - Việt và Việt - Anh trong việc xử lý các kết hợp từ chỉ màu sắc và thành ngữ màu sắc mang tính đặc thù văn hóa; hỗ trợ công tác biên soạn từ điển đối chiếu và từ điển thành ngữ song ngữ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Luận án thực hiện so sánh đối chiếu một chiều (theo chiều Anh - Việt, lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở), do đó chưa phản ánh toàn diện các đặc trưng đối chiếu theo chiều ngược lại (Việt - Anh).
  • Ngữ liệu khảo sát tập trung vào 11 từ màu cơ bản tiếng Anh và 9 từ màu cơ bản tiếng Việt trích xuất từ tác phẩm văn học và từ điển thành ngữ chọn lọc, chưa bao quát toàn bộ lớp từ chỉ màu sắc cụ thể (như các màu định danh qua vật phẩm, màu công nghệ) hoặc các phong cách ngôn ngữ khác (báo chí, truyền thông, giao tiếp khẩu ngữ đời thường).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối chiếu sang lớp từ chỉ màu sắc cụ thể và các biến thể màu sắc mới xuất hiện trong đời sống hiện đại.
  • Triển khai nghiên cứu so sánh đối chiếu đa chiều, đa phong cách chức năng (văn bản báo chí, quảng cáo, ngôn ngữ mạng).
  • Ứng dụng khung phân tích để mở rộng đối chiếu từ ngữ chỉ màu sắc giữa tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực và trên thế giới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cụ thể đối với các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học: Tham khảo khung lý thuyết đối chiếu ngữ nghĩa, phương pháp phân tích thành tố nghĩa, cách thức xác lập tiêu chí phân loại trường từ vựng và xử lý ngữ liệu thành ngữ.
  • Giảng viên và giáo viên ngoại ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt như một ngoại ngữ): Sử dụng các bảng đối chiếu từ phái sinh và ý nghĩa biểu trưng thành ngữ để thiết kế bài giảng về từ vựng học, ngữ nghĩa học và văn hóa - văn minh.
  • Biên dịch viên và phiên dịch viên: Tra cứu và đối chiếu các trường hợp chuyển ngữ thành ngữ màu sắc khó, nắm bắt sự khác biệt về liên tưởng văn hóa để tránh lỗi dịch thô nghĩa đen (word-for-word).
  • Nhà biên soạn từ điển: Tham khảo hệ thống định nghĩa nét nghĩa, bảng phân loại từ phái sinh và danh mục thành ngữ màu sắc Anh - Việt để hoàn thiện các mục từ trong từ điển song ngữ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định có bao nhiêu từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Anh và tiếng Việt? Luận án xác định tiếng Anh có 11 từ chỉ màu sắc cơ bản (white, black, red, green, yellow, blue, brown, purple, pink, orange, grey) dựa theo khung phân loại 98 ngôn ngữ của Berlin & Kay (1969). Trong tiếng Việt, luận án xác lập hệ thống gồm 9 từ chỉ màu sắc cơ bản (trắng, đen, đỏ, xanh, vàng, nâu, tím, hồng, xám), đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí của Berlin & Kay và phù hợp với đặc trưng phân cắt dải màu của người Việt.

2. Khối lượng ngữ liệu thực tế được luận án khảo sát là bao nhiêu? Luận án khảo sát tổng cộng:

  • 1.065 lượt từ chỉ màu cơ bản trích từ 950 đoạn văn trong 8 tác phẩm văn học Anh;
  • 1.189 lượt từ chỉ màu cơ bản trích từ 925 đoạn văn trong 11 tác phẩm văn học Việt Nam;
  • 295 thành ngữ tiếng Anh thu thập từ 11 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Anh;
  • 339 thành ngữ tiếng Việt thu thập từ 9 cuốn từ điển thành ngữ tiếng Việt.

3. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để xác định một từ là từ chỉ màu sắc cơ bản? Luận án vận dụng 4 tiêu chuẩn của Berlin và Kay (1969):

  1. Từ gồm một từ vị (monolexemic), nghĩa không suy ra từ các thành tố cấu tạo;
  2. Nghĩa của từ không bị bao hàm trong nghĩa của một từ chỉ màu khác;
  3. Phạm vi áp dụng của từ không bị giới hạn trong phạm vi hẹp;
  4. Từ có tính nổi bật về mặt thông tin, ổn định và xuất hiện phổ biến trong giao tiếp.

4. Khả năng tạo từ chỉ màu sắc phái sinh giữa tiếng Anh và tiếng Việt khác nhau như thế nào? Tiếng Anh là ngôn ngữ biến tố, tạo từ chỉ màu phái sinh chủ yếu bằng phương thức phụ tố (thêm tiền tố, hậu tố -ish) và phương thức ghép từ (compound). Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, tạo từ chỉ màu phái sinh thông qua phương thức ghép hình vị (ghép chính phụ, ghép đẳng lập) và phương thức láy hình vị (láy toàn bộ, láy bộ phận) nhằm biểu thị các sắc thái, độ đậm nhạt và cảm xúc tinh tế.

5. Vì sao luận án lựa chọn phương thức so sánh đối chiếu một chiều? Luận án áp dụng cách tiếp cận đối chiếu một chiều theo hướng Anh - Việt (lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ cơ sở và tiếng Việt làm ngôn ngữ đối chiếu) nhằm mục đích làm sáng tỏ các đặc trưng cấu tạo và ngữ nghĩa của tiếng Anh thông qua hệ thống tiếng Việt, qua đó phục vụ trực tiếp cho việc tiếp nhận, giảng dạy tiếng Anh cho người Việt và công tác dịch thuật Anh - Việt.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Phương Thảo là công trình nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về lớp từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh và tiếng Việt dưới góc độ ngữ nghĩa học so sánh đối chiếu. Thông qua việc khảo sát khối ngữ liệu văn học và thành ngữ phong phú, luận án đã làm rõ các quy luật cấu tạo từ, phân tích chi tiết cấu trúc nghĩa và các hướng biểu trưng hóa của 11 màu cơ bản tiếng Anh và 9 màu cơ bản tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ hữu cơ giữa ngôn ngữ, văn hóa và tư duy của hai dân tộc, đồng thời mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ, giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật chuyên nghiệp.