Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ đầu năm 2020 đã tạo ra một cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu, kéo theo các biện pháp giãn cách xã hội nghiêm ngặt nhằm hạn chế sự lây lan của virus SARS-CoV-2. Tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, các cơ sở kinh doanh không thiết yếu bị đóng cửa và hoạt động giáo dục trực tiếp tại trường học bị đình chỉ tạm thời. Để đảm bảo tiến độ học tập và an toàn cho người học lẫn giảng viên, các trường đại học đã chuyển đổi hình thức giảng dạy truyền thống sang hình thức học tập trực tuyến (online learning).

Tại Khoa Ngoại ngữ (Faculty of Foreign Languages - FFL) thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Industrial University of Ho Chi Minh City - IUH), việc chuyển đổi sang phương thức học trực tuyến đã tác động trực tiếp đến quá trình tiếp thu kiến thức và rèn luyện kỹ năng của sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm cuối vốn đang chuẩn bị tốt nghiệp và bước vào thị trường lao động. Phương thức đào tạo từ xa này mang lại nhiều sự tiện lợi nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít rào cản về mặt tương tác, phản hồi và động lực học tập.

Nhằm làm rõ thực trạng này, tác giả Trần Khánh Nhật đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "The Impact of Online Learning on the Fourth-Year English Majors at IUH During the COVID-19 Pandemic" (Tác động của học trực tuyến đến sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH trong đại dịch COVID-19).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 2 mục tiêu:

  1. Tìm hiểu các lợi ích và thách thức của sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH khi tham gia học tập trực tuyến trong thời gian diễn ra đại dịch COVID-19.
  2. Đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp cho giảng viên nhằm khắc phục, cải thiện các khó khăn trong quá trình tổ chức dạy học trực tuyến.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. Những lợi ích của học tập trực tuyến trong đại dịch COVID-19 là gì? (What are the benefits of online learning during the COVID-19 pandemic?)
  2. Những thách thức của học tập trực tuyến trong đại dịch COVID-19 là gì? (What are the challenges of online learning during the COVID-19 pandemic?)
  3. Giảng viên có thể áp dụng những giải pháp nào để cải thiện các khó khăn trong việc dạy học trực tuyến? (What are some suggestions for the lecturer to improve the challenges in online learning?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức, trải nghiệm về lợi ích, khó khăn và các đề xuất cải tiến của sinh viên về việc học tập trực tuyến.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ tư thuộc Khoa Ngoại ngữ (lớp DHAV13A và các lớp thuộc niên khóa 2017 - 2021) tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, số 12 Nguyễn Văn Bảo, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu trong học kỳ 2 năm học 2020 - 2021 (giai đoạn từ ngày 16/03/2021 đến ngày 29/03/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Khóa luận tổng quan hệ thống lý thuyết liên quan đến giáo dục từ xa và tác động của dịch bệnh đến bối cảnh đại học:

  • Tác động của đại dịch COVID-19: Trích dẫn các công bố của Chriscaden (2020), Basset & Arnhold (2020), Rettner (2020), Li & Lalani (2020) và báo cáo của OECD về sự gián đoạn giáo dục trên toàn cầu, buộc các cơ sở giáo dục đại học chuyển sang nền tảng số.
  • Định nghĩa học trực tuyến (Online Learning): Dựa trên định nghĩa của Bates (2016) về hình thức giáo dục từ xa được thiết kế hoàn toàn trực tuyến; báo cáo của Bộ Giáo dục Hoa Kỳ (Bakia, Shear, Toyama, & Lasserter, 2012) nhấn mạnh việc sử dụng Internet và công nghệ để truyền tải học liệu và tăng cường tương tác; quan điểm của Mathes (2020) về việc lấy người học làm trung tâm; định nghĩa của cơ sở dữ liệu OEDb và phân tích của Malhotra & Goyal (2013) về vai trò của lớp học ảo, sách điện tử và hệ thống quản lý học tập (LMS).
  • Lợi ích và hạn chế của học trực tuyến: Tổng hợp các cơ sở lý luận từ Gilbert (2015), Miller (2019), Koksal (2020), Smith (2021) về tính linh hoạt, giảm chi phí di chuyển, phát triển kỹ năng công nghệ; đồng thời phân tích các rào cản theo James (2002), Sander (2019), Vikash (2021), Hughes (2021) và Alexander, Truell, & Zhao (2012) liên quan đến sự thiếu hụt giao tiếp trực tiếp, cô lập xã hội, giới hạn phản hồi và sự bất cập đối với các môn học mang tính thực hành cao của ngành Ngôn ngữ Anh như Teaching Method 1, Teaching Method 2, Public Speaking.
  • Nghiên cứu tiền nhiệm: Phân tích đối chiếu với nghiên cứu của Gilbert (2015) trên 8 học sinh lớp 11 học môn Lịch sử Hoa Kỳ trực tuyến tại Mỹ và nghiên cứu của Paudel (2021) trên 160 giảng viên cùng 120 sinh viên thuộc 5 trường đại học tại Nepal.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) nhằm đo lường tỷ lệ phần trăm, lượng hóa các quan điểm, thái độ và đánh giá của sinh viên về hình thức đào tạo trực tuyến.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 6 câu hỏi đóng (closed-ended questions) được biên soạn bằng phần mềm Microsoft Word. Phiếu khảo sát bao gồm các nội dung: đánh giá mức độ quan trọng của học trực tuyến, số lượng lớp học trực tuyến đã tham gia, tác động đến động lực học tập, các lợi ích nhận được, các thách thức gặp phải và các kiến nghị dành cho giảng viên.
  • Quy trình thu thập: Sau đợt giãn cách xã hội và kỳ nghỉ Tết, tác giả in 120 phiếu khảo sát giấy và phát trực tiếp cho sinh viên năm 4 Khoa Ngoại ngữ tại các phòng học trong giờ giải lao tại cơ sở IUH. Quá trình thu thập diễn ra trong 2 tuần (16/03 - 29/03/2021). Tổng số phiếu hợp lệ thu về để xử lý là 100 phiếu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, thống kê mô tả tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm và trực quan hóa kết quả dưới dạng biểu đồ tròn và biểu đồ cột.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER I: INTRODUCTION (Giới thiệu)

Chương này thiết lập cơ sở thực tiễn của đề tài trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát từ năm 2020. Tác giả chỉ ra sự cần thiết phải chuyển đổi mô hình giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ IUH, nêu rõ 2 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi giới hạn trong nhóm sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh và ý nghĩa của việc tìm kiếm các giải pháp sư phạm trực tuyến thích hợp.

CHAPTER II: LITERATURE REVIEW (Tổng quan tài liệu)

Chương II tập trung phân tích 4 nội dung chính:

  1. Tác động đa diện của dịch COVID-19 đến nền giáo dục đại học toàn cầu.
  2. Định nghĩa, bản chất và sự phát triển của học trực tuyến cùng các hệ thống hỗ trợ học tập (LMS).
  3. Phân tích song song giữa các lợi ích (tính tiện lợi, an toàn, tiết kiệm chi phí, nâng cao kỹ năng công nghệ) và các hạn chế (thiếu tương tác trực tiếp, khó khăn trong quản lý thời gian, rào cản đối với các học phần rèn luyện kỹ năng sư phạm và thuyết trình).
  4. Phân tích kết quả của các nghiên cứu trước (Gilbert, 2015; Paudel, 2021), chỉ ra những hạn chế về quy mô mẫu hoặc đối tượng của các nghiên cứu trước đó để làm cơ sở cho nghiên cứu hiện tại tại IUH.

CHAPTER III: RESEARCH DESIGN (Thiết kế nghiên cứu)

Trình bày chi tiết bối cảnh trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (lịch sử thành lập ngày 11/11/1956, cơ sở vật chất trang bị hiện đại với TV, Internet, máy lạnh), mẫu khảo sát gồm 100 sinh viên năm 4 ngành Ngôn ngữ Anh đang theo học học kỳ 2 năm học 2020-2021 (đã trải qua ít nhất một lớp học trực tuyến). Mô tả quy trình nghiên cứu 4 giai đoạn: Thiết kế công cụ -> Phát phiếu -> Thu thập phiếu -> Phân tích dữ liệu bằng Microsoft Excel.

CHAPTER IV: FINDINGS AND DISCUSSION (Kết quả nghiên cứu và Thảo luận)

Trình bày và thảo luận số liệu thu được từ 100 người tham gia khảo sát thông qua 6 biểu đồ:

  • Mức độ quan trọng của học trực tuyến (Figure 4.1).
  • Số lượng lớp học trực tuyến sinh viên đã tham gia (Figure 4.2).
  • Tác động của học trực tuyến đến động lực học tập (Figure 4.3).
  • Nhận thức của sinh viên về lợi ích của học trực tuyến (Figure 4.4).
  • Các thách thức sinh viên đối mặt trong học trực tuyến (Figure 4.5).
  • Các đề xuất của sinh viên dành cho giảng viên (Figure 4.6).

Phần thảo luận tiến hành đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với các luận điểm của Paudel (2021) và Gilbert (2015), chỉ ra các điểm đồng thuận và những phát hiện mới mang tính đặc thù tại bối cảnh Việt Nam.

CHAPTER V: CONCLUSION (Kết luận)

Chương cuối tóm tắt các kết quả cốt lõi của nghiên cứu, thẳng thắn chỉ ra 4 điểm hạn chế về phạm vi mẫu và góc nhìn khảo sát. Đồng thời, tác giả xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể dành cho giảng viên kèm theo 4 định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu khảo sát từ 100 sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại IUH ghi nhận các kết quả cụ thể như sau:

Tiêu chí khảo sát Chỉ số định lượng chi tiết
Đánh giá tầm quan trọng của học trực tuyến - Rất quan trọng (Very important): 53%
- Quan trọng (Important): 40%
- Trung lập (Neutral): 4%
- Ít quan trọng (Slightly important): 3%
- Không quan trọng (Not important): 0%
Số lượng lớp học trực tuyến đã tham gia - 4 lớp: 19 sinh viên
- 5 lớp: 19 sinh viên
- 6 lớp: 12 sinh viên
- 1 lớp: 10 sinh viên
- 3 lớp: 9 sinh viên
- 7 lớp: 9 sinh viên
- 8 lớp: 7 sinh viên
- 2 lớp: 5 sinh viên
- 9 lớp: 4 sinh viên
- 10 lớp / Trên 10 lớp / Không nhớ rõ: mỗi nhóm 3 sinh viên
Tác động đến động lực học tập - Hoàn toàn đồng ý bị ảnh hưởng (Strongly agree): 42%
- Đồng ý (Agree): 31%
- Trung lập (Neutral): 21%
- Không đồng ý (Disagree): 5%
- Hoàn toàn không đồng ý (Strongly disagree): 1%
(Tổng cộng có 73% sinh viên xác nhận động lực học tập bị tác động)
Lợi ích của học trực tuyến - Đảm bảo an toàn trong dịch COVID-19: 81%
- Có khả năng học tập tại nhà: 78%
- Phát triển kỹ năng công nghệ: 56%
- Giảm thiểu chi phí tài chính: 52%
- Cải thiện kỹ năng quản lý thời gian: 41%
- Tăng tính tự lập trong học tập: 27%
Thách thức khi học trực tuyến - Thiếu giao tiếp trực tiếp với giảng viên: 81%
- Không thúc đẩy học tập dựa trên thực hành: 71%
- Giảm tương tác với các sinh viên khác: 70%
- Thiếu hụt động lực học tập: 53%
- Phản hồi từ giảng viên bị hạn chế: 51%
- Thiếu kiến thức/kinh nghiệm sử dụng thiết bị và phần mềm công nghệ: 40%
Đề xuất dành cho giảng viên - Tạo nhóm mạng xã hội/diễn đàn trực tuyến để trao đổi: 72%
- Cung cấp hướng dẫn, demo và hỗ trợ cá nhân trước khi bắt đầu khóa học: 61%
- Cung cấp các bài kiểm tra ngắn (mini tests) để ôn tập bài học: 57%
- Tạo các hoạt động tương tác, trò chơi hóa (Gamification): 46%
- Sử dụng ngôn ngữ cơ thể hiệu quả hơn trong giảng dạy: 35%

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất cho giảng viên

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng nhóm mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến: Sử dụng các nền tảng quen thuộc như Google Classroom, Padlet hoặc Facebook để tạo không gian trao đổi, đăng tải bài viết, tài liệu video YouTube, giải đáp thắc mắc và phản hồi theo thời gian thực nhằm bù đắp sự thiếu hụt tương tác.
  2. Cung cấp tài liệu hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật ban đầu: Tổ chức các buổi hướng dẫn trực tuyến qua Zoom hoặc livestream trên Facebook/YouTube trước khi khóa học diễn ra để hướng dẫn sinh viên cách đăng nhập hệ thống LMS, sử dụng phần mềm và giải tỏa tâm lý lo ngại về kỹ nghệ.
  3. Triển khai các bài kiểm tra ngắn định kỳ: Ứng dụng công cụ Quizizz và Google Classroom để thiết kế các câu đố ngắn, bài kiểm tra củng cố kiến thức trước và sau buổi học, giúp sinh viên tự đánh giá mức độ hiểu bài và theo dõi tiến độ nộp bài.
  4. Ứng dụng trò chơi hóa (Gamification): Kết hợp nền tảng Kahoot! và Quizizz để thiết kế câu hỏi dạng trò chơi trực tuyến, đưa hình ảnh/video vào bài giảng nhằm kích thích sự hào hứng, tăng cường tinh thần thi đua lành mạnh và duy trì sự chú ý của người học.
  5. Khai thác hiệu quả ngôn ngữ cơ thể trực tuyến: Tận dụng giao tiếp bằng mắt (eye contact), biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ tay và giọng điệu trước camera nhằm tạo không khí lớp học sôi nổi, nhận biết mức độ tập trung của sinh viên và kịp thời tương tác trực tiếp khi phát hiện sinh viên mất tập trung.

Đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã bổ sung các phát hiện thực nghiệm cụ thể tại một trường đại học lớn ở Việt Nam (IUH) trong giai đoạn đại dịch. So với nghiên cứu của Gilbert (2015) và Paudel (2021), nghiên cứu này ghi nhận yếu tố an toàn mùa dịch là lợi ích hàng đầu (81%), đồng thời làm rõ thách thức về việc suy giảm động lực học tập (73%) và rào cản thao tác công nghệ (40%). Khóa luận cũng chỉ ra xu hướng người học muốn tương tác qua nhóm mạng xã hội/diễn đàn linh hoạt thay vì chỉ dùng email truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo thừa nhận của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại 4 hạn chế chính:

  1. Quy mô mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên phạm vi hẹp gồm 100 sinh viên năm thứ tư ngành Ngôn ngữ Anh tại một trường đại học duy nhất (IUH) do hạn chế về mặt thời gian.
  2. Góc nhìn khảo sát đơn phương: Đề tài chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ phía người học, chưa khảo sát góc nhìn và trải nghiệm từ đội ngũ giảng viên trực tiếp giảng dạy trực tuyến.
  3. Chưa làm rõ các phẩm chất cần có: Nghiên cứu chưa đi sâu xác định các phẩm chất và năng lực cốt lõi mà sinh viên cần trang bị để học tập trực tuyến thành công.
  4. Chưa đánh giá định lượng hiệu quả công cụ: Khóa luận chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhận đề xuất chứ chưa kiểm chứng thực nghiệm mức độ hiệu quả thực tế của các ứng dụng, website (như Quizizz, Kahoot!, Padlet) trong quá trình giảng dạy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đề xuất 4 hướng mở rộng cho các nghiên cứu tương lai:

  1. Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn, bao gồm nhiều khoa và đối tượng sinh viên, giảng viên từ nhiều trường đại học khác nhau.
  2. Khảo sát các kinh nghiệm, kỹ năng và lời khuyên từ chính các giảng viên có chuyên môn dạy trực tuyến để chia sẻ cho sinh viên và đồng nghiệp.
  3. Nghiên cứu sâu về các phẩm chất và năng lực tự học bắt buộc đối với người học trong môi trường trực tuyến.
  4. Tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường chính xác tác động và hiệu quả của các ứng dụng công nghệ giáo dục trong việc nâng cao kết quả học tập.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Tham khảo cấu trúc trình bày khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh theo chuẩn học thuật (từ Rationale, Literature Review, Research Methodology đến Findings & Discussion), cách thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng và kỹ năng xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Tham khảo số liệu thực tế về tâm lý, khó khăn và nguyện vọng của sinh viên khi học trực tuyến; từ đó ứng dụng các công cụ bổ trợ như Google Classroom, Padlet, Kahoot!, Quizizz vào giảng dạy nhằm tăng cường tương tác và cải thiện động lực cho người học.
  • Nhà nghiên cứu về Giáo dục trực tuyến (E-learning): Kế thừa khung lý thuyết, bảng câu hỏi khảo sát và các dữ liệu định lượng so sánh để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp giảng dạy kết hợp (Blended Learning) hoặc giáo dục đại học thời kỳ hậu đại dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này được thực hiện trên đối tượng khảo sát nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Nghiên cứu được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 100 sinh viên năm thứ tư (khóa 2017 - 2021, tiêu biểu là lớp DHAV13A) thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) trong học kỳ 2 năm học 2020 - 2021.

2. Theo kết quả nghiên cứu, lợi ích và thách thức lớn nhất của học trực tuyến là gì?

  • Lợi ích lớn nhất được ghi nhận là giúp đảm bảo an toàn cho sinh viên trong mùa dịch COVID-19 (81% người tham gia lựa chọn) và khả năng được học tập tại nhà (78%).
  • Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt với giảng viên (81% lựa chọn), lớp học không thúc đẩy việc học tập thực hành (71%) và giảm tương tác với các bạn học khác (70%).

3. Tỷ lệ sinh viên cho rằng học trực tuyến ảnh hưởng đến động lực học tập là bao nhiêu? Có tổng cộng 73% sinh viên đồng ý rằng động lực học tập của họ bị ảnh hưởng khi chuyển từ lớp học truyền thống sang học trực tuyến (trong đó 42% hoàn toàn đồng ý và 31% đồng ý).

4. Tác giả đề xuất những công cụ công nghệ cụ thể nào để cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến? Tác giả đề xuất giảng viên nên sử dụng:

  • Google Classroom, Padlet, Facebook để tạo diễn đàn thảo luận và chia sẻ tài liệu;
  • Zoom, YouTube để tổ chức họp trực tuyến, livestream và đăng video hướng dẫn trước khóa học;
  • Quizizz và Kahoot! để tạo bài kiểm tra ngắn ôn tập và tổ chức các hoạt động học tập tương tác dưới dạng trò chơi hóa (Gamification).

5. Điểm mới của khóa luận này so với nghiên cứu của Gilbert (2015) và Paudel (2021) là gì? Khóa luận đã phát hiện thêm yếu tố an toàn dịch bệnh (81%), chỉ ra các thách thức đặc thù như sinh viên thiếu kỹ năng công nghệ (40%) và suy giảm động lực học tập (53%). Đồng thời, tác giả đưa ra đề xuất tương tác qua diễn đàn/mạng xã hội thay vì chỉ qua email, khuyến nghị tích hợp trò chơi hóa (Gamification) và nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ cơ thể của giảng viên qua camera.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Khánh Nhật đã phản ánh toàn diện thực trạng học tập trực tuyến của 100 sinh viên năm cuối ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong giai đoạn đại dịch COVID-19. Mặc dù hình thức đào tạo trực tuyến mang lại sự an toàn và tính linh hoạt cao về không gian, sinh viên vẫn gặp phải các rào cản đáng kể về giảm sút tương tác trực tiếp, thiếu hụt động lực và hạn chế trong các môn học thực hành. Các giải pháp do tác giả đề xuất xoay quanh việc ứng dụng trò chơi hóa, xây dựng diễn đàn mạng xã hội và tối ưu hóa ngôn ngữ cơ thể giảng dạy là những căn cứ thực tiễn có giá trị nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy trực tuyến trong giáo dục đại học.