Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Kỹ năng nói (speaking skill) giữ vai trò then chốt trong giao tiếp và học tập ngôn ngữ thứ hai. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc sử dụng thành thạo tiếng Anh giúp người học tiếp cận nguồn tri thức mới và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), sinh viên năm nhất theo học Chương trình Tiên tiến (Advanced Programmes) đòi hỏi phải có năng lực sử dụng tiếng Anh tốt để tiếp thu các môn chuyên ngành. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế trong 4 năm học tập tại trường, tác giả nhận thấy đa số sinh viên năm nhất gặp nhiều rào cản khi tham gia các giờ học nói. Nguyên nhân xuất phát từ thói quen học tập thụ động ở bậc trung học phổ thông, thiếu môi trường thực hành, phương pháp học chưa phù hợp, cùng sự thiếu hụt kiến thức chuyên môn và sự tự tin.
Đề tài khóa luận "Difficulties facing VNUA’s first-year advanced programmes students in speaking lessons" (Những khó khăn của sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến tại VNUA trong các giờ học nói) được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Thương Thương (ngành Ngôn ngữ Anh, Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, VNUA) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan Anh vào năm 2021 nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn trên.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Xác định những khó khăn cụ thể mà sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến tại VNUA gặp phải trong các giờ học kỹ năng nói tiếng Anh.
- Phân tích các nguyên nhân cốt lõi (ngôn ngữ và phi ngôn ngữ) dẫn đến những khó khăn đó.
- Đề xuất các giải pháp sư phạm và định hướng thực hành nhằm nâng cao hiệu quả học nói tiếng Anh cho sinh viên.
Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những khó khăn mà sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến tại VNUA gặp phải khi học nói tiếng Anh là gì?
- Những nguyên nhân nào dẫn đến các khó khăn đó?
- Những giải pháp nào có thể cải thiện kết quả thực hành nói tiếng Anh của sinh viên?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: 80 sinh viên năm nhất hệ Chương trình Tiên tiến tại VNUA, phân bổ tại 4 lớp học phần: Tiếng Anh A1 (19 sinh viên), Tiếng Anh A2 (22 sinh viên), Tiếng Anh A3 (25 sinh viên) và Tiếng Anh A4 (14 sinh viên).
- Phạm vi học phần: Giáo trình Take Away 3, chương trình 7 tín chỉ (3 buổi/tuần, 2,5 giờ/buổi), trình độ tiếng Anh tương đương nhau.
- Thời gian và không gian: Khóa học diễn ra trong gần 12 tuần (từ ngày 12/04/2021 đến ngày 04/07/2021) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết
Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc tổng hợp các công trình nghiên cứu và khái niệm ngôn ngữ học ứng dụng:
- Định nghĩa kỹ năng nói: Dẫn chiếu định nghĩa từ Webster New World Dictionary, Sangaji (2019) và Bygate (1987) về bản chất của kỹ năng nói là quá trình tạo lập và chia sẻ ý nghĩa thông qua các biểu tượng bằng lời và phi lời, phối hợp các tín hiệu âm thanh có hệ thống để tạo phản hồi ở người nghe.
- Phân loại tình huống nói: Tiếp cận mô hình của nhà ngôn ngữ học Truptishinde với 3 dạng thức: Tương tác trực tiếp (Interactive - hội thoại trực tiếp, gọi điện), Tương tác một phần (Partially interactive - thuyết trình trước đám đông) và Phi tương tác (Non-interactive - ghi âm phát thanh).
- Cấu trúc một bài học nói: Trình bày theo tiến trình chuẩn 5 bước gồm Chuẩn bị (Preparation), Thuyết trình mẫu (Presentation), Thực hành (Practice), Đánh giá (Evaluation) và Mở rộng (Extension).
- Tầm quan trọng của kỹ năng nói: Viện dẫn các nghiên cứu của Rivers (1981) về tần suất sử dụng kỹ năng nói gấp đôi kỹ năng đọc và viết cộng lại; Efrizal (2012), Pourhosein Gilakjani (2016), Ur (2000), Florez (1999), Baker & Westrup (2003), Asher (2003) và Krashen (1988) khẳng định năng lực nói phản ánh việc người học đã thực sự thụ đắc ngôn ngữ.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Ngữ pháp và từ vựng, độ chính xác (accuracy) và độ trôi chảy (fluency), ngôn ngữ thông tục và dạng rút gọn (colloquial speech & contracted forms), tính chất thử thách của nhiệm vụ dạy học, cùng động lực học tập (student's motivation).
- Tổng quan nghiên cứu trước: Điểm luận các nghiên cứu của Đỗ Thị Huyền Trang (HPU), Krebt D.M., Mustafa Mubarak Pathan (2014), Lê Thị Thu Hằng, Nguyễn Hương Giang (Đại học Thái Nguyên), Phạm Thị Huyền Hướng và Ali Dincer & Savas Yesilyurt (2013).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai cách tiếp cận định lượng (quantitative) và định tính (qualitative):
- Ghi chép quan sát (Classroom Observation): Tác giả ghi chép nhật ký trong 8 buổi học kéo dài 2 tháng tại các lớp A1, A2, A3, A4 để làm cơ sở thiết kế bảng hỏi.
- Khảo sát bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế dựa trên nghiên cứu của Thanh Tam Nguyen (2019), phân phát trực tiếp vào cuối tháng 4/2021 (lớp A1: 27/04 tại phòng A104; A2: 28/04 tại phòng C202; A3: 27/04 tại phòng A203; A4: 23/04 tại phòng A103). Số lượng phát ra 80 phiếu, thu về 72 phiếu hợp lệ (8 sinh viên vắng mặt). Thang đo Likert 4 mức độ: Hoàn toàn không đồng ý (Strongly Disagree), Không đồng ý (Disagree), Đồng ý (Agree), Hoàn toàn đồng ý (Strongly Agree).
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Chọn mẫu 8 sinh viên (mỗi lớp 2 sinh viên). Do dịch bệnh Covid-19 bùng phát đầu tháng 5/2021, phỏng vấn được thực hiện trực tuyến qua phần mềm Skype vào ngày 06/06/2021 xoay quanh 4 câu hỏi chính về mức độ khó khăn, biểu hiện khó khăn, nguyên nhân và các nỗ lực tự cải thiện.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý dữ liệu định lượng bằng thống kê mô tả (tỷ lệ phần trăm) và phân tích định tính theo chủ đề (thematic analysis), đối chiếu dữ liệu qua phương pháp tam giác đạc (triangulation).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Giới thiệu (Introduction)
Phần này trình bày lý do chọn đề tài, nêu bật vai trò của kỹ năng nói tiếng Anh trong bối cảnh hội nhập và thực trạng thụ động của sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến VNUA. Tác giả thiết lập mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (80 sinh viên thuộc 4 lớp A1-A4 học giáo trình Take Away 3), ý nghĩa lý luận - thực tiễn và cấu trúc bố cục gồm 3 phần chính.
Phần 2 - Chương 1: Tổng quan tài liệu (Literature Review)
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói trong dạy học ngoại ngữ:
- Tổng hợp các công trình trong và ngoài nước về kỹ năng nói, kỹ thuật đóng vai (role-play), kỹ thuật làm việc nhóm và niềm tin của người dạy/người học.
- Phân tích bản chất của kỹ năng nói, 3 dạng tình huống nói (Interactive, Partially interactive, Non-interactive) và quy trình 5 giai đoạn tổ chức giờ học nói.
- Đánh giá các nhân tố chi phối quá trình giao tiếp bằng tiếng Anh như vốn từ vựng, kiến thức ngữ pháp, phát âm, sự cân bằng giữa tính chính xác và tính trôi chảy, hiện tượng rút gọn âm, cùng động lực học tập.
Phần 2 - Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)
Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp:
- Bối cảnh triển khai tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ - VNUA.
- Quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát (72 phiếu hợp lệ) và phỏng vấn trực tuyến qua Skype với 8 sinh viên đại diện.
- Trình bày bảng câu hỏi khảo sát gồm 8 tiêu chí khó khăn thuộc nhóm ngôn ngữ, tâm lý và phương pháp học tập.
- Phương pháp tổng hợp, phân loại dữ liệu theo chủ đề và kỹ thuật đối soát chéo nhằm bảo đảm độ tin cậy của thông tin.
Phần 2 - Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Finding and Discussion)
Chương 3 công bố chi tiết dữ liệu khảo sát và phỏng vấn:
- Phân tích tỷ lệ phần trăm từ bảng hỏi theo 3 nhóm khó khăn chính: Khó khăn ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm), Rào cản tâm lý (lo âu, thiếu tự tin, sợ mắc lỗi), và Trở ngại phương pháp/môi trường (thiếu cơ hội tiếp xúc người bản ngữ, khó diễn đạt câu).
- Trình bày kết quả phỏng vấn 8 sinh viên về tự đánh giá mức độ khó của môn học (52% đánh giá khó, 24% bình thường, 12% rất khó, 12% dễ).
- Chi tiết hóa 9 nhóm khó khăn thực tế (3 nhóm ngôn ngữ và 6 nhóm phi ngôn ngữ) cùng các nguyên nhân và nỗ lực khắc phục của sinh viên.
- Đưa ra hệ thống khuyến nghị sư phạm dành cho giảng viên bộ môn và định hướng tự học cho sinh viên.
Phần 3: Kết luận (Conclusion)
Tóm lược những phát hiện cốt lõi của nghiên cứu, khẳng định việc nâng cao năng lực nói đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đổi mới phương pháp giảng dạy của giảng viên và sự chủ động rèn luyện từ phía sinh viên. Tác giả chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, ảnh hưởng của dịch bệnh và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả định lượng từ khảo sát bảng hỏi (N = 72)
Dữ liệu khảo sát ghi nhận tỷ lệ phản hồi của sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến VNUA đối với các rào cản trong giờ học nói:
| Nội dung khó khăn | Hoàn toàn không đồng ý | Không đồng ý | Đồng ý | Hoàn toàn đồng ý | Tổng tỷ lệ Đồng ý & Rất đồng ý |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary) | 10% (7 SV) | 31% (22 SV) | 53% (38 SV) | 6% (5 SV) | 59% |
| Lỗi ngữ pháp (Grammar mistakes) | 6% (5 SV) | 31% (22 SV) | 53% (38 SV) | 10% (7 SV) | 63% |
| Lo lắng và sợ nói (Being nervous and afraid of speaking) | 12% (9 SV) | 31% (22 SV) | 42% (30 SV) | 15% (11 SV) | 57% |
| Thiếu tự tin và động lực (Lack of confidence and motivation) | 32% (23 SV) | 31% (22 SV) | 31% (22 SV) | 6% (5 SV) | 37% |
| Lúng túng khi chọn từ phù hợp (Confused how to use appropriate words) | 10% (7 SV) | 42% (30 SV) | 42% (30 SV) | 6% (5 SV) | 48% |
| Khó diễn đạt từ/câu (Being difficult to express words/sentences) | 10% (7 SV) | 31% (22 SV) | 53% (38 SV) | 6% (5 SV) | 59% |
| Ít cơ hội tương tác với người bản ngữ (Less opportunity to interact with native speakers) | 6% (5 SV) | 31% (22 SV) | 53% (38 SV) | 10% (7 SV) | 63% |
2. Kết quả định tính từ phỏng vấn sâu (N = 8)
- Đánh giá mức độ khó của kỹ năng nói: 52% ý kiến cho rằng kỹ năng nói là "Khó" (Difficult), 24% đánh giá "Bình thường" (Normal), 12% đánh giá "Rất khó" (Very difficult) và 12% đánh giá "Dễ" (Easy).
- Khó khăn về mặt ngôn ngữ (Linguistic problems):
- Vốn từ vựng hạn chế: 7/8 sinh viên gặp khó khăn. Sinh viên hay dùng nhầm các cặp từ dễ nhầm lẫn như accept/except, affect/effect, quiet/quite.
- Lỗi ngữ pháp: 6/8 sinh viên mắc lỗi cấu trúc câu, sai dạng động từ theo thì/chủ ngữ, sai danh từ số nhiều (ví dụ: 10 childrens), sai đại từ bất định (everybody have), thừa so sánh nhất (most fairest), hoặc dùng sai thì quá khứ (I go yesterday).
- Phát âm kém (Poor pronunciation): 4/8 sinh viên gặp khó khăn do tiếng Anh không phải ngôn ngữ phiên âm theo chữ viết (non-phonetic), phát âm sai đuôi -ed (/id/, /t/, /d/) và phát âm mạo từ the trước nguyên âm/phụ âm (/ði/ và /ðə/).
- Khó khăn phi ngôn ngữ (Non-linguistic problems):
- Thiếu tự tin: 7/8 sinh viên.
- Sợ mắc lỗi và sợ bị bạn bè chê cười: 5/8 sinh viên.
- Thiếu thực hành thường xuyên: 5/8 sinh viên (học sinh thừa nhận yếu vì không luyện tập hàng ngày).
- Lúng túng cách dùng từ: 4/8 sinh viên.
- Phương pháp học chưa đúng: 2/8 sinh viên.
- Không hiểu câu hỏi của giảng viên: 2/8 sinh viên.
- Nguyên nhân chính:
- Ngôn ngữ (6 nguyên nhân): Thiếu từ vựng, lười học thuộc từ mới, từ mang nhiều nghĩa, bối rối khi chọn từ ngữ cảnh, ít đọc sách ngữ pháp, hiếm khi luyện phát âm.
- Phi ngôn ngữ (11 nguyên nhân): Sợ mắc lỗi, lo lắng khi nói, không tự tin, hay quên, không thích học ngữ pháp, sợ bạn bè chế giễu, không quen nói trước lớp, các bạn khác nói giỏi hơn tạo áp lực, không có bạn thực hành cùng ở nhà, khó hiểu 12 thì tiếng Anh, ý kiến cá nhân không được bạn bè chấp nhận.
3. Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất
- Giải pháp từ phía người học:
- Đẩy mạnh thực hành hội thoại hàng ngày; nghe tin tức, bài hát, phim ảnh bằng tiếng Anh để cải thiện phát âm.
- Tìm kiếm cơ hội trò chuyện với người bản ngữ (qua các ứng dụng internet).
- Tích cực tham gia thảo luận nhóm, đối thoại với bạn bè trong lớp.
- Tự luyện các bài tập ngắn (drills) tại nhà; học thuộc và đặt câu với từ mới mỗi ngày.
- Cam kết chỉ sử dụng tiếng Anh trong giờ học và khi giao tiếp với giảng viên.
- Khuyến nghị sư phạm cho giảng viên:
- Dành thời gian trên lớp hướng dẫn học từ vựng theo ngữ cảnh (áp dụng gợi ý của Brown, 2001) và cung cấp sẵn các mẫu câu trước hoạt động nói.
- Chú trọng hỗ trợ tâm lý (affective support theo Brown, 1994): thể hiện thái độ nâng đỡ, thấu hiểu, kiên nhẫn; chọn chủ đề thảo luận lôi cuốn, gần gũi.
- Không nên chỉ trích trực tiếp lỗi sai ngữ pháp, phát âm trong lúc sinh viên đang nói mà chuyển sang nhận xét riêng sau đó; tập trung vào truyền tải nội dung/ý tưởng hơn là hình thức câu từ.
- Tăng cường hoạt động thảo luận nhóm nhỏ để giảm bớt sự e ngại cho sinh viên yếu hơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở:
- Hạn chế về dung lượng mẫu phỏng vấn: Mẫu phỏng vấn định tính chỉ thực hiện trên 8 sinh viên đại diện, chưa bao quát toàn bộ sinh viên gặp trở ngại trong khóa học.
- Hạn chế do điều kiện khách quan: Do ảnh hưởng đột ngột của dịch Covid-19 từ đầu tháng 5/2021, phỏng vấn trực tiếp phải chuyển sang hình thức trực tuyến qua Skype, gây hạn chế phần nào trong việc quan sát phản ứng trực quan của người học.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô khảo sát với số lượng khách thể lớn hơn ở các khóa sau.
- Nghiên cứu sâu về các hành vi của giảng viên (lecturers' behaviors) xem yếu tố nào thúc đẩy hoặc cản trở việc học nói của sinh viên.
- Khảo sát chuyên sâu khía cạnh tâm lý học ngôn ngữ, đặc biệt là nguyên nhân gây ra cảm giác "sợ hãi" (fear) và hội chứng lo âu khi nói tiếng Anh (sợ sai, sợ bị phán xét) ở sinh viên.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), cách thức thiết kế bảng hỏi khảo sát khó khăn học tập và xây dựng dàn ý phỏng vấn bán cấu trúc.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh: Cung cấp các số liệu thực chứng về tâm lý rụt rè và các lỗi ngữ pháp/phát âm điển hình của sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến, hỗ trợ điều chỉnh phương pháp sư phạm theo hướng giảm chỉ trích lỗi sai trực tiếp và tăng cường hỗ trợ tâm lý.
- Sinh viên không chuyên và sinh viên năm nhất: Phần tổng hợp lỗi sai về từ vựng (accept/except, affect/effect), lỗi ngữ pháp thường gặp và quy tắc phát âm đuôi -ed, mạo từ the là tài liệu bổ trợ hữu ích cho việc tự sửa lỗi và rèn luyện kỹ năng nói.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận này khảo sát trên những đối tượng sinh viên nào?
Nghiên cứu khảo sát 80 sinh viên năm nhất thuộc 4 lớp học phần Chương trình Tiên tiến tại VNUA gồm: Tiếng Anh A1 (19 SV), A2 (22 SV), A3 (25 SV) và A4 (14 SV), học giáo trình Take Away 3 (7 tín chỉ) trong thời gian từ 12/04 đến 04/07/2021.
2. Khó khăn ngôn ngữ nào chiếm tỷ lệ đồng tình cao nhất trong bảng hỏi khảo sát?
Theo kết quả bảng hỏi (N=72), có 63% sinh viên đồng ý và hoàn toàn đồng ý rằng họ gặp khó khăn với các lỗi ngữ pháp (Grammar mistakes: 53% Agree, 10% Strongly Agree) và 59% gặp khó khăn do thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary: 53% Agree, 6% Strongly Agree).
3. Khó khăn phi ngôn ngữ lớn nhất được ghi nhận qua phỏng vấn là gì?
Qua phỏng vấn sâu 8 sinh viên, khó khăn phi ngôn ngữ phổ biến nhất là sự thiếu tự tin (Non-confidence), ghi nhận ở 7/8 sinh viên; tiếp theo là nỗi sợ mắc lỗi (Being afraid of making errors) và thiếu thực hành thường xuyên (Lack of frequent practice), cùng ghi nhận ở 5/8 sinh viên.
4. Dịch bệnh Covid-19 đã ảnh hưởng thế nào đến phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài?
Do dịch bệnh bùng phát đột ngột vào đầu tháng 5/2021, tác giả không thể phỏng vấn trực tiếp mà phải chuyển sang phỏng vấn trực tuyến 8 sinh viên đại diện thông qua phần mềm Skype vào ngày 06/06/2021.
5. Tác giả đề xuất giảng viên nên xử lý các lỗi sai khi nói của sinh viên như thế nào?
Giảng viên không nên ngắt lời hay chỉ trích các lỗi sai về từ vựng, ngữ pháp hay phát âm khi sinh viên đang nói nhằm giảm cảm giác sợ hãi; thay vào đó nên khen ngợi sự tiến bộ, tập trung vào việc diễn đạt ý tưởng và thảo luận riêng về các lỗi sai sau buổi thực hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thương Thương đã phản ánh chi tiết thực trạng, khó khăn và nguyên nhân trong việc học kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Chương trình Tiên tiến tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Thông qua việc kết hợp khảo sát định lượng 72 sinh viên và phỏng vấn định tính 8 sinh viên, nghiên cứu đã phân lập rõ các rào cản thuộc về ngôn ngữ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm) và phi ngôn ngữ (tâm lý lo sợ, thiếu tự tin, phương pháp thực hành chưa hiệu quả). Kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu thực tiễn giúp giảng viên điều chỉnh chiến lược giảng dạy và định hướng người học nâng cao sự chủ động nhằm phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh.