Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đóng vai trò là một ngôn ngữ thứ hai phổ biến và quan trọng trong học tập cũng như phát triển nghề nghiệp tại Việt Nam. Để sử dụng ngôn ngữ hiệu quả, người học cần làm chủ bốn kỹ năng nền tảng: nghe, nói, đọc và viết. Trong đó, kỹ năng viết (English writing) được đánh giá là một năng lực giao tiếp phức tạp, đòi hỏi quá trình nhận thức động cùng khả năng kiểm soát chặt chẽ về ngữ pháp, vốn từ vựng và tư duy tổ chức ý tưởng. Khác với kỹ năng nói có sự tương tác và phản hồi trực tiếp, kỹ năng viết đòi hỏi người viết phải dự liệu trước sự tiếp nhận của độc giả, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt.
Khi bước vào môi trường giáo dục đại học, sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh (freshmen English majors) thường gặp nhiều bỡ ngỡ do sự khác biệt lớn về phương pháp học tập so với bậc trung học phổ thông. Nhiều sinh viên gặp trở ngại khi phải tự mình triển khai một đoạn văn hoặc bài luận hoàn chỉnh và chưa nhận diện rõ các điểm yếu của bản thân trong kỹ năng viết. Nhằm hỗ trợ người học vượt qua các rào cản này, khóa luận tốt nghiệp "The Difficulties in Learning Writing Skills of the First Year English Majors at An Giang University" được thực hiện bởi tác giả Lê Long Thuận tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học An Giang.
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận xác định 4 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát tầm quan trọng của kỹ năng viết đối với người học tiếng Anh.
- Xác định các khó khăn phổ biến trong việc học kỹ năng viết mà sinh viên, đặc biệt là sinh viên năm nhất, đang gặp phải.
- Tìm hiểu thái độ và quan điểm của sinh viên cùng giảng viên đối với việc dạy và học kỹ năng viết.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao năng lực viết tiếng Anh cho sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết 2 câu hỏi chính:
- Những khó khăn mà sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang gặp phải trong quá trình học kỹ năng viết tiếng Anh là gì?
- Những giải pháp nào giúp nâng cao hiệu quả viết tiếng Anh cho sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc học kỹ năng viết tiếng Anh và các giải pháp khắc phục.
- Khách thể khảo sát: 68 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc hai lớp DH19TA (ngành Ngôn ngữ Anh - ngoài sư phạm) và DH19AV (ngành Sư phạm Tiếng Anh), cùng 5 giảng viên đang trực tiếp giảng dạy học phần kỹ năng viết tại Khoa Ngoại ngữ.
- Không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học An Giang và hoàn thành vào tháng 5 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả đã tổng hợp hệ thống lý thuyết về kỹ năng viết từ các nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ:
- Bản chất của kỹ năng viết: Viết là một phương thức giao tiếp độc lập với không gian và thời gian (Hughes, 1996), đòi hỏi sự rõ ràng, trung thực và tính liên kết theo nguyên tắc cộng tác của Grice (1975). Harmer (2001, 2004) nhấn mạnh sự ức chế của người học khi thiếu vốn từ hoặc ngữ pháp để diễn đạt ý tưởng.
- Phân loại khó khăn trong kỹ năng viết:
- Khó khăn khách quan (Objective difficulties): Vấn đề viết hoa, dấu câu (Gower, 1995); cấu trúc câu và tổ chức ý tưởng thiếu logic (Raimes, 1983; Nordic, 2005); hạn chế về trí tưởng tượng và thiếu khả năng triển khai các câu hỗ trợ (supporting ideas) cho câu chủ đề (Bahloul, 2007).
- Khó khăn chủ quan (Subjective difficulties): Lỗi chính tả do tính bất quy tắc của hệ thống chính tả tiếng Anh (Smith, 1973; Bahloul, 2007); lỗi sử dụng dấu câu và dấu phẩy (Davidson, 2007); hạn chế về ngữ pháp, chia thì, cấu trúc song hành (Leisak, 1989; Kleisar, 2005); thiếu hụt vốn từ vựng chủ động (active vocabulary) phục vụ tạo lập văn bản (Miller, 1984); thiếu tính liên kết (cohesion) và tính mạch lạc (coherence) trong tu từ học (Grabe & Kaplan, 1996; Bex, 1996).
- Các phương pháp tiếp cận trong giảng dạy kỹ năng viết:
- Product-based approach (Tiếp cận theo sản phẩm): Tập trung vào tính chính xác của ngữ pháp, cấu trúc mẫu và các mô hình tu từ như so sánh - đối chiếu, nguyên nhân - kết quả (Raimes, 1983; Silva, 1990; Harris, 1993; Tribble, 1990).
- Process-based approach (Tiếp cận theo tiến trình): Xem viết là quá trình khám phá ý nghĩa qua mô hình 5 bước của Scott (1996): Chuẩn bị viết (Prewriting), Viết bản thảo đầu (First draft composing), Phản hồi (Feedback), Viết bản thảo thứ hai (Second draft writing) và Hiệu đính (Proofreading) (O'Brien, 2004; Boughey, 1997; Badger & White, 2000).
- Genre-based approach (Tiếp cận theo thể loại): Nhấn mạnh mục đích xã hội và quy ước cấu trúc của các thể loại văn bản học thuật như thư thương mại, báo cáo nghiên cứu (Hammond & Derewianka, 2001; Dudley-Evans, 1997; Candlin, 1999).
- Nghiên cứu liên quan: Các công trình khảo sát lỗi viết của Lunsford (1979), Lamberg (1975), Lynn (2011), Badi (2015), Alfaki (2015), Msanjila (2005), Jim & Pablo (2018).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed methods), kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng hai bộ bảng hỏi (Questionnaires) khảo sát ý kiến đóng và thang đo Likert được thiết kế trên Google Forms:
- Bảng hỏi dành cho sinh viên: Gồm 2 phần với 21 câu hỏi chi tiết về các nhóm khó khăn (ngữ pháp, chính tả, từ vựng, xây dựng luận điểm) và các phương pháp cải thiện kỹ năng.
- Bảng hỏi dành cho giảng viên: Gồm 2 phần với 13 câu hỏi về thái độ học tập của sinh viên, năng lực ngôn ngữ thực tế và các đề xuất sư phạm.
- Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn không chính thức (Informal interviews) với 4 giảng viên dạy viết và 10 sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ hai lớp DH19TA và DH19AV để đào sâu nguyên nhân và thu thập các góc nhìn chi tiết.
- Phân tích và kiểm định dữ liệu: Dữ liệu được xử lý thống kê mô tả (tần số, phần trăm) qua Google Forms, Microsoft Excel 2007 và phần mềm IBM SPSS Statistics 20.
- Hệ số Cronbach’s Alpha của bảng hỏi sinh viên đạt 0.769.
- Hệ số Cronbach’s Alpha của bảng hỏi giảng viên đạt 0.702.
- Cả hai thang đo đều đạt mức độ tin cậy thống kê chuẩn cho nghiên cứu học thuật.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: INTRODUCTION
Chương 1 giới thiệu lý do chọn đề tài, nhấn mạnh vai trò của kỹ năng viết trong chương trình đào tạo ngoại ngữ bậc đại học. Tác giả xác lập mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên năm nhất tại Đại học An Giang, ý nghĩa thực tiễn của đề tài và bố cục tổng thể gồm 5 chương.
CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW
Chương 2 tổng quan hệ thống cơ sở lý luận về kỹ năng viết tiếng Anh, phân tích chi tiết các khó khăn khách quan (vấn đề tổ chức bài viết, phát triển ý tưởng hỗ trợ) và chủ quan (ngữ pháp, thì, từ vựng, chính tả, liên kết văn bản). Chương này đi sâu so sánh ưu - nhược điểm của 3 trường phái giảng dạy viết chính: Product-based approach, Process-based approach và Genre-based approach, đồng thời điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong và ngoài nước.
CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY
Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu. Tác giả mô tả chi tiết mẫu khảo sát gồm 68 sinh viên (25 sinh viên lớp DH19TA - 36.8%; 43 sinh viên lớp DH19AV - 63.2%; 52 nữ - 76.5%) và 5 giảng viên (60% có thâm niên trên 10 năm, 40% trên 8 năm giảng dạy). Quy trình thử nghiệm phiếu khảo sát (pilot study), cách thức phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp kiểm định độ tin cậy bằng SPSS cũng được làm rõ tại đây.
CHAPTER 4: FINDINGS
Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu thống kê từ phiếu khảo sát và tổng hợp nội dung phỏng vấn:
- Khó khăn của sinh viên: Thống kê chi tiết tỷ lệ sinh viên gặp trở ngại về chọn đề tài, từ vựng, chia thì, câu bị động, cấu trúc câu phức/ghép, từ nối, lỗi chính tả, diễn đạt ý tưởng, viết câu chủ đề (thesis statement) và viết câu bổ trợ.
- Đánh giá của giảng viên: Ghi nhận thực trạng sinh viên cảm thấy nhàm chán khi học viết, thói quen dịch từng từ (word-by-word), hạn chế về cấu trúc câu (100% giảng viên đồng ý) và thiếu hụt câu bổ trợ.
- Giải pháp và đề xuất: Phân tích mức độ đồng thuận của sinh viên đối với các phương pháp tự học (đọc sách báo, viết nhật ký, lập dàn ý, viết tự do) và khuyến nghị từ giảng viên.
CHAPTER 5: DISCUSSIONS AND CONCLUSIONS
Chương 5 thảo luận, đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với cơ sở lý thuyết đã nêu ở Chương 2. Tác giả tổng kết bức tranh toàn diện về các khó khăn phổ biến nhất, từ đó rút ra kết luận và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực tế cho người học, giảng viên, cùng các gợi ý mở rộng cho những nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo sát thực trạng khó khăn của sinh viên
Dữ liệu khảo sát từ 68 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học An Giang cho thấy những khó khăn nổi cộm sau:
| Nhóm khó khăn trong kỹ năng viết |
Tỷ lệ đồng tình (Agree & Strongly agree) |
Tỷ lệ không đồng tình (Disagree & Strongly disagree) |
Trung lập (Neutral) |
| Gặp khó khăn trong diễn đạt từ ngữ tiếng Anh |
77.9% (53 SV) |
17.6% |
4.4% |
| Sử dụng cấu trúc câu chưa tốt (đơn, ghép, phức) |
73.5% (50 SV) |
14.7% |
11.8% |
| Gặp khó khăn trong việc kiểm tra lỗi chính tả |
61.8% (42 SV) |
26.5% |
11.8% |
| Không viết được câu bổ trợ phù hợp cho câu chủ đề |
58.9% (40 SV) |
19.1% |
22.1% |
| Gặp khó khăn khi viết câu chủ đề (Thesis statement) |
57.4% (39 SV) |
23.6% |
19.1% |
| Sử dụng sai các từ liên kết (Linking words) |
48.5% (33 SV) |
33.8% |
17.6% |
| Khó khăn trong việc lựa chọn chủ đề phù hợp |
48.5% (33 SV) |
27.9% |
23.5% |
| Thiếu hụt vốn từ vựng gây lúng túng khi viết |
82.6% (56 SV) |
5.6% |
11.8% |
| Sử dụng sai các thì ngữ pháp (Tenses) |
42.6% (29 SV) |
29.4% |
27.9% |
| Khó khăn khi sử dụng câu bị động (Passive voice) |
23.6% (16 SV) |
41.1% |
35.3% |
Đánh giá từ phía giảng viên
- 100% giảng viên tham gia khảo sát đồng ý rằng sinh viên năm nhất sử dụng cấu trúc câu (câu đơn, câu ghép, câu phức) chưa tốt.
- 60% giảng viên ghi nhận sinh viên có thói quen dịch nguyên văn từng từ (word-by-word translation) từ tiếng Việt sang tiếng Anh, khiến câu văn gượng gạo và thiếu tự nhiên.
- 60% giảng viên cho rằng sinh viên không viết được các câu bổ trợ thích hợp để làm sáng tỏ câu chủ đề.
- 60% giảng viên nhận định sinh viên thường cảm thấy buồn chán và thiếu thời gian trau dồi từ vựng khi học kỹ năng viết.
Đánh giá về các giải pháp cải thiện kỹ năng viết
Kết quả khảo sát phản hồi của sinh viên đối với các phương pháp phát triển kỹ năng viết:
- 92.7% sinh viên khẳng định việc đọc nhiều sách báo tiếng Anh giúp cải thiện rõ rệt vốn từ vựng và ngữ pháp.
- 91.2% sinh viên đồng ý rằng việc luyện tập viết với các chủ đề yêu thích giúp tăng hứng thú và tiến bộ dần dần.
- 85.3% sinh viên ủng hộ phương pháp viết ra mọi ý tưởng xuất hiện trong đầu (brainstorming/freewriting) để làm phong phú nội dung bài viết.
- 79.4% sinh viên ưu tiên phương pháp viết đơn giản, rõ ràng để bài viết mạch lạc hơn.
- 77.9% sinh viên cảm thấy tự tin hơn khi sử dụng từ ngữ đơn giản, quen thuộc.
- 72.0% sinh viên duy trì thói quen luyện viết trong thời gian rảnh rỗi (nhật ký, blog, thư tín).
- 67.6% sinh viên duy trì thói quen lập dàn ý (making outlines) trước khi viết bài hoàn chỉnh.
Đóng góp của nghiên cứu
- Cung cấp số liệu định lượng và định tính cụ thể về những rào cản ngôn ngữ và phương pháp học tập của sinh viên năm nhất tại Trường Đại học An Giang.
- Kết hợp đa chiều giữa tự đánh giá của sinh viên và nhận xét sư phạm của giảng viên có kinh nghiệm, giúp chỉ ra sự tương đồng về các điểm nghẽn chính (từ vựng, cấu trúc câu, phát triển ý bổ trợ).
- Xác lập cơ sở thực tiễn cho việc điều chỉnh kỹ thuật giảng dạy viết, khuyến khích kết hợp giữa phương pháp tiếp cận theo tiến trình (Process-based) và động viên sinh viên tự đọc, tự lập dàn ý trước khi viết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Tác giả đã chỉ ra một số điểm hạn chế trong nghiên cứu:
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát sinh viên năm nhất (freshmen) chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học duy nhất (Đại học An Giang), chưa bao quát sinh viên các năm 2, 3, 4 hay các khối ngành không chuyên.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung vào các lỗi và khó khăn phổ biến nhất, chưa thể bao quát toàn bộ các khía cạnh chuyên sâu khác của kỹ năng viết học thuật.
- Kinh nghiệm nghiên cứu: Đây là công trình nghiên cứu khoa học đầu tay của tác giả ở bậc đại học, do đó khó tránh khỏi một số thiếu sót nhất định trong quá trình triển khai và phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho sinh viên chuyên ngữ ở tất cả các năm học hoặc mở rộng sang các trường đại học khác trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Khảo sát sâu hơn về hiệu quả của các mô hình can thiệp sư phạm cụ thể (ví dụ: áp dụng mô hình phản hồi ngang hàng - peer review hoặc ứng dụng công nghệ trong sửa bản thảo) nhằm khắc phục từng nhóm lỗi cụ thể đã được chỉ ra.
Giá trị tham khảo
- Đối với giảng viên dạy viết tiếng Anh: Cung cấp thông tin xác thực về tâm lý, thái độ và những lỗi phổ biến của sinh viên năm đầu (lỗi dịch từng từ, lỗi cấu trúc câu, thiếu câu bổ trợ). Từ đó, giảng viên có thể điều chỉnh giáo án, dành nhiều thời gian hướng dẫn kỹ thuật động não (brainstorming), lập dàn ý và xây dựng câu chủ đề trước khi yêu cầu viết bài luận dài.
- Đối với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh: Giúp sinh viên tự nhận diện các lỗi thường gặp của bản thân để chủ động rèn luyện thông qua các giải pháp tự học đã được kiểm chứng (đọc báo tiếng Anh, viết nhật ký, lập dàn ý, ưu tiên diễn đạt đơn giản - chính xác).
- Đối với người làm nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ (ELT/EFL): Khóa luận là tài liệu tham khảo tốt về quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc, phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha trong đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy kỹ năng ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu bao gồm những đối tượng nào?
Khóa luận đã thu thập dữ liệu từ 68 sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh thuộc hai lớp DH19TA (25 sinh viên chuyên ngành ngoài sư phạm) và DH19AV (43 sinh viên chuyên ngành sư phạm) tại Đại học An Giang, cùng 5 giảng viên trực tiếp dạy kỹ năng viết (trong đó 60% có trên 10 năm kinh nghiệm và 40% có trên 8 năm kinh nghiệm). Ngoài ra, tác giả đã tiến hành phỏng vấn sâu với 4 giảng viên và 10 sinh viên.
2. Độ tin cậy (Cronbach’s Alpha) của các bảng hỏi trong nghiên cứu đạt bao nhiêu?
Kiểm định trên phần mềm IBM SPSS Statistics 20 cho thấy thang đo bảng hỏi dành cho sinh viên đạt hệ số Cronbach’s Alpha là 0.769, và bảng hỏi dành cho giảng viên đạt 0.702. Cả hai kết quả đều vượt ngưỡng 0.7, chứng minh độ tin cậy thống kê tốt của công cụ thu thập dữ liệu.
3. Khó khăn lớn nhất về ngữ pháp và từ vựng mà sinh viên gặp phải là gì?
Về từ vựng, 82.6% sinh viên cho biết thiếu vốn từ khiến họ bối rối khi viết và 77.9% gặp khó khăn khi diễn đạt từ ngữ sang tiếng Anh. Về cấu trúc ngữ pháp, 73.5% sinh viên tự nhận thấy sử dụng cấu trúc câu (đơn, ghép, phức) chưa tốt; điều này nhận được sự đồng thuận tuyệt đối (100%) từ các giảng viên được khảo sát.
4. Khó khăn chính của sinh viên trong việc tổ chức đoạn văn là gì?
Khó khăn lớn nhất nằm ở việc viết câu bổ trợ và câu chủ đề: 58.9% sinh viên thừa nhận không thể viết các câu bổ trợ thích hợp để làm rõ câu chủ đề, 57.4% sinh viên gặp trở ngại khi viết câu chủ đề (thesis statement), và 48.5% sinh viên thường xuyên sử dụng sai các từ nối liên kết (linking words).
5. Những giải pháp tự học nào được sinh viên đánh giá cao nhất?
Ba giải pháp nhận được tỷ lệ đồng tình cao nhất từ sinh viên là:
- Đọc nhiều sách báo tiếng Anh để mở rộng từ vựng và ngữ pháp (92.7%).
- Luyện tập viết bắt đầu từ những chủ đề yêu thích (91.2%).
- Viết ra toàn bộ ý tưởng xuất hiện trong đầu (brainstorming/freewriting) trước khi chỉnh sửa (85.3%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Long Thuận đã phản ánh toàn diện thực trạng và những khó khăn phổ biến trong việc học kỹ năng viết của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học An Giang, nổi bật là các hạn chế về vốn từ vựng, diễn đạt câu và kỹ năng phát triển câu bổ trợ. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát định lượng và phỏng vấn định tính, đề tài đã chỉ ra sự tương đồng rõ nét giữa đánh giá của giảng viên và cảm nhận của người học. Những giải pháp và kiến nghị được đưa ra—từ việc tăng cường đọc tài liệu, lập dàn ý đến áp dụng kỹ thuật động não—mang giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động dạy và học kỹ năng viết tiếng Anh ở bậc đại học.