Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu về các khó khăn và giải pháp cải thiện kỹ năng viết cho sinh viên năm nhất và năm hai ngành ngôn ngữ Anh tại trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng" (An investigation into the cause of difficulties English writing skills encountered with first and second year English major) được thực hiện bởi sinh viên Vũ Thị Anh dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Thị Mai Hương tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HMTU, tiền thân là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) vào tháng 12 năm 2020.
Trong quá trình tiếp nhận và sử dụng ngoại ngữ, kỹ năng viết (Writing skill) đóng vai trò then chốt trong giao tiếp học thuật và công việc chuyên môn. Tuy nhiên, tại môi trường đào tạo ngoại ngữ không bản ngữ (non-native environment) như ở Việt Nam nói chung và tại HMTU nói riêng, viết được đánh giá là kỹ năng phức tạp và thách thức nhất trong bốn kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Khác với kỹ năng tiếp nhận (như đọc hiểu có ngữ cảnh văn bản sẵn để tra cứu) hoặc kỹ năng nói (có thể tận dụng cử chỉ, ngữ điệu và phản hồi trực tiếp), kỹ năng viết đòi hỏi người học phải tự huy động vốn từ vựng, kiểm soát ngữ pháp, liên kết câu và tổ chức ý tưởng độc lập trên trang giấy. Thực tế đào tạo cho thấy nhiều sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh gặp nhiều trở ngại tâm lý, thụ động do phương pháp học tập từ bậc trung học phổ thông, thiếu hụt kiến thức ngôn ngữ nền tảng và cảm thấy các giờ học viết đơn điệu, áp lực.
Đề tài được xác lập nhằm giải quyết ba câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng dạy và học kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên năm nhất và năm hai chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU diễn ra như thế nào? (What are the real situations of teaching and learning English writing skill for the first and second year students English major?)
- Những khó khăn cụ thể mà sinh viên năm nhất và năm hai gặp phải khi học kỹ năng viết tiếng Anh là gì? (What are the difficulties for the first and second year students?)
- Những giải pháp sư phạm và phương pháp tự học nào khả thi nhằm nâng cao kỹ năng viết cho đối tượng sinh viên này? (What are some solution to improve their English writing skill?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn chủ quan, khách quan và nguyên nhân dẫn đến rào cản trong học kỹ năng viết tiếng Anh, cùng các giải pháp cải thiện.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất và năm hai thuộc các lớp chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (NA2301T, NA2201N, NA2301A) và giảng viên giảng dạy kỹ năng viết tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi nội dung và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào kỹ năng viết tiếng Anh học thuật cơ sở (chương trình Effective Writing cấp độ Pre-intermediate, thời lượng 40,5 tiết/kỳ, 3 tiết/tuần, 50 phút/tiết), dữ liệu được thu thập và hoàn thành vào tháng 12 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Tác giả đã tổng hợp hệ thống lý luận ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy tiếng Anh làm cơ sở phân tích:
- Khái niệm bản chất kỹ năng viết: Viết là hình thức biểu đạt ý tưởng, kinh nghiệm và cảm xúc dưới dạng văn bản (Finocchiaro, 1974). Viết không phải là hoạt động tự nhiên mang tính bản năng sinh học như nghe-nói mà là kỹ năng phải qua đào tạo chính quy (Nunan, 1989). Kỹ năng viết được xác lập theo phương trình:
$$\text{Orthography (Chính tả)} + \text{Lexis (Từ vựng)} + \text{Grammar (Ngữ pháp)} + \text{Meaning (Ý nghĩa)} = \text{Writing skill (Kỹ năng viết)}$$
- Năm thành phần cốt lõi của kỹ năng viết theo Heaton (1975): Sử dụng ngôn ngữ (Language use), Kỹ năng cơ học chính tả/dấu câu (Mechanical skills), Xử lý nội dung (Treatment of content), Kỹ năng phong cách (Stylistic skills), và Kỹ năng đánh giá tổ chức văn bản (Judgment skills).
- Tám đặc điểm của kỹ năng viết theo Ur (1996): Tính cố định lâu dài (Permanence), Tính tường minh (Explicitness), Mật độ thông tin (Density), Tính gián cách với người đọc (Detachment), Tính tổ chức biên tập (Organization), Tốc độ sản sinh và tiếp nhận chậm (Slowness of production), Ngôn ngữ chuẩn mực (Standard Language), và Kỹ năng phải qua đào tạo (A learnt skill).
- Quy trình viết bốn giai đoạn: Chuẩn bị trước khi viết (Pre-writing), Lập dàn ý (Outline), Viết bản thảo (Writing), và Hoàn thiện/Chỉnh sửa sau khi viết (Post-writing).
- Phân loại khó khăn và yếu tố tác động: Khóa luận dựa trên phân loại rào cản của Byrne (1988), Hadfield (1992) và Kroll (1990) gồm: yếu tố tâm lý (psychological), ngôn ngữ học (linguistic), nhận thức (cognitive) và tiến trình (process). Đồng thời, tác giả khảo sát sáu yếu tố môi trường lớp học gồm tài liệu học tập (materials - Clarke, 1997), phương tiện trực quan (media - Sanaky, 2005), hoạt động lớp học (classroom activities - Richards, 2001), quản lý lớp học (classroom management - Jones, 1997), chiến lược và phương pháp tiếp cận của giảng viên (teacher's strategy & approach - Brown, 2001).
Phân loại các lỗi ngữ pháp và cú pháp học thuật
Khóa luận phân tích có hệ thống các lỗi viết cụ thể của sinh viên:
- Lỗi thiếu vốn từ vựng (Lack of vocabulary): Thiếu từ biểu đạt, dịch thô từ tiếng Việt sang tiếng Anh, dùng sai từ đồng nghĩa và thiếu vốn quán ngữ/thành ngữ.
- Lỗi thì động từ (Error about tense): Nhầm lẫn công thức các thì (ví dụ dùng sai thì quá khứ đơn thay vì quá khứ hoàn thành, nhầm cấu trúc tiếp diễn).
- Lỗi câu què/câu chưa hoàn chỉnh (Sentence fragments): Câu thiếu chủ ngữ (dùng cụm giới từ làm chủ ngữ), câu thiếu động từ chính (chỉ có dạng V-ing), câu thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ chính, câu thiếu mệnh đề chính (chỉ có mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng liên từ).
- Lỗi câu rời rạc (Choppy sentences): Lạm dụng các câu đơn quá ngắn, thiếu liên từ và tính liên kết (cohesion/coherence).
- Lỗi câu dính/ngắt câu sai (Run-on sentences & comma splices): Ghép nối nhiều mệnh đề độc lập mà không dùng dấu câu thích hợp hoặc liên từ đẳng lập.
- Lỗi câu lòng thòng (Stringy sentences): Nối quá nhiều mệnh đề độc lập bằng các liên từ kết hợp làm câu rối rắm, mất trọng tâm.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp: Nghiên cứu kết hợp định lượng (quantitative) và định tính (qualitative).
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Phiếu khảo sát (Questionnaire): Thiết kế gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm (chia làm hai nhóm: Câu 1–6 xác định các nhân tố cá nhân/chủ quan; Câu 7–10 khảo sát các nhân tố bối cảnh/khách quan). Phiếu được phát cho 30 sinh viên trong giờ giải lao với thời gian hoàn thành 10 phút. Dữ liệu xử lý tập trung vào nhóm sinh viên năm nhất và năm hai thuộc các lớp NA2301N, NA2301T, NA2301A.
- Phỏng vấn và trao đổi sâu (Interviews & discussions): Phỏng vấn bán cấu trúc trên mẫu định tính gồm 3 sinh viên và các cuộc trao đổi với giảng viên chuyên ngữ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả tính tỷ lệ phần trăm (descriptive statistics) để phân tích mức độ tác động của từng nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Phần A: Mở đầu (Part A: Introduction)
Trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu kỹ năng viết cho sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU; xác định ba mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu; nêu rõ giới hạn phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trong khuôn khổ sinh viên năm 1-2 của khoa Ngoại ngữ; giới thiệu phương pháp luận hỗn hợp và cấu trúc tổng thể của khóa luận.
Phần B - Chương 1: Cơ sở lý thuyết (Part B - Chapter 1: Literature Review)
Hệ thống hóa toàn bộ các công trình lý thuyết về kỹ năng viết, định nghĩa ngữ pháp theo Nunan (2003), các tiêu chuẩn kỹ năng viết của Heaton (1975), 8 đặc điểm của Ur (1996), kỹ thuật và 4 bước viết văn bản. Phân tích bản chất các nhóm rào cản tâm lý, nhận thức, ngôn ngữ học (Byrne 1988, Hadfield 1992); chỉ rõ hệ thống lỗi cú pháp - ngữ pháp thường gặp ở sinh viên (câu què, câu dính, câu rời rạc, câu lòng thòng, lỗi thì, lỗi dùng từ); phân tích 6 nhân tố sư phạm ảnh hưởng đến kết quả học viết theo các nhà nghiên cứu Clarke, Sanaky, Richards, Jones, Brown.
Phần B - Chương 2: Nghiên cứu thực nghiệm (Part B - Chapter 2: The Study)
Mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm sinh viên thuộc ba lớp NA2301N, NA2301T, NA2301A đang theo học chương trình học phần viết cơ sở với thời lượng 40,5 tiết/học kỳ (3 tiết/tuần, 50 phút/tiết) theo giáo trình Effective Writing (trình độ Pre-intermediate). Trình bày cấu trúc công cụ bảng hỏi 10 mục (dựa theo nguyên tắc thiết kế của Dörnyei, 2007) và quy trình 3 bước thu thập - xử lý số liệu thống kê mô tả.
Phần B - Chương 3: Kết quả và thảo luận (Part B - Chapter 3: Findings and Discussion)
Trình bày kết quả điều tra thực trạng qua biểu đồ và bảng số liệu từ 10 câu hỏi khảo sát và phỏng vấn:
- Phân tích nguyên nhân chủ quan (Cá nhân sinh viên): Năng lực viết đầu vào phần lớn ở mức Sơ cấp và Tiền trung cấp; thời gian tự học hàng ngày quá ít (60% chỉ học 30 phút/ngày); thói quen học từ vựng và làm bài tập về nhà không thường xuyên (60% chỉ làm thỉnh thoảng, 13% không bao giờ); việc tiếp xúc tiếng Anh qua TV/Internet chủ yếu để giải trí mà không dùng cho mục đích học tập; 63% thiếu tự tin khi giao tiếp với người nước ngoài do hạn chế vốn từ.
- Phân tích nguyên nhân khách quan (Bối cảnh đào tạo): 80% sinh viên và 100% giảng viên nhận thức kỹ năng viết là "rất quan trọng"; tuy nhiên 62% sinh viên đánh giá giáo trình hiện tại là "khó", 56,67% đánh giá mức độ hấp dẫn của giáo trình ở mức "bình thường", và 40% cảm nhận phương pháp dạy học của giảng viên ở mức "bình thường".
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra hướng dẫn cụ thể cho sinh viên (cách viết câu chủ đề - topic sentence, câu bổ trợ - supporting sentence, liên từ chuyển tiếp - transitions, lập dàn ý, viết nhật ký tiếng Anh, tra cứu từ điển, chơi game ngôn ngữ) và cho giảng viên (giao bài viết ngắn tại lớp, hướng dẫn chống đạo văn, triển khai đánh giá đồng đẳng - peer review, tổ chức viết 3 phút, tóm tắt cuối giờ, mở lớp phụ đạo hè theo phân loại trình độ).
Phần C: Kết luận (Part C: Conclusion)
Tổng hợp các kết luận rút ra từ khảo sát định lượng và phỏng vấn; khẳng định sự cần thiết phải kết hợp đồng bộ giữa thay đổi thái độ tự học của sinh viên và đổi mới phương pháp sư phạm của giảng viên; đồng thời nêu rõ các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và thời gian.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực chứng trong khóa luận
| Tiêu chí khảo sát (Câu hỏi bảng hỏi) |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
Chi tiết phân bố dữ liệu trong văn bản |
| 1. Tự đánh giá trình độ viết tiếng Anh (Q1) |
54% Sơ cấp (Elementary) 30% Tiền trung cấp (Pre-intermediate) |
10% Trung cấp (Intermediate) 3% Trên trung cấp (Upper-intermediate) 3% Cao cấp (Advanced) |
| 2. Đánh giá mức độ khó của kỹ năng viết (Q2) |
68% Khó (Difficult) 16% Rất khó (Very difficult) |
14% Bình thường (Normal) 2% Dễ (Easy) (Phỏng vấn sâu 3 SV: 67% Rất khó, 33% Khó) |
| 3. Thời lượng tự học viết mỗi ngày (Q3) |
60% Dành 30 phút/ngày 13% Dành 1 giờ/ngày |
13% Dành 2 giờ/ngày 14% Ý kiến khác |
| 4. Thói quen học từ mới & làm bài tập về nhà (Q4) |
60% Thỉnh thoảng (Sometimes) 13,87% Hiếm khi (Hardly ever) |
13,00% Không bao giờ (Never) 10,00% Thường xuyên (Usually) 3,13% Luôn luôn (Always) |
| 5. Tiếp xúc tiếng Anh ngoại khóa qua TV/Internet (Q5) |
36,67% Thỉnh thoảng 30,00% Thường xuyên |
19,99% Hiếm khi 6,67% Luôn luôn 6,67% Không bao giờ (Chủ yếu dùng giải trí) |
| 6. Tự tin giao tiếp ngoại ngữ với vốn từ hiện tại (Q6) |
63% Không tự tin (No) |
37% Tự tin (Yes) |
| 7. Nhận thức tầm quan trọng kỹ năng viết (Q7) |
Sinh viên: 80% Rất quan trọng, 16% Quan trọng |
Giảng viên: 100% Rất quan trọng |
| 8. Cảm nhận về phương pháp dạy của giảng viên (Q8) |
40,00% Bình thường (Normal) 40,00% Thú vị (Interesting) |
6,67% Chán (Boring) 6,33% Rất thú vị (Very interesting) 4,00% Rất chán (Very boring) |
| 9. Đánh giá độ khó của giáo trình viết (Q9) |
62% Khó (Difficult) 30% Bình thường (Normal) |
8% Dễ (Easy) |
| 10. Đánh giá độ hấp dẫn của giáo trình & tài liệu (Q10) |
56,67% Bình thường (Normal) 30,00% Thú vị (Interesting) |
10,00% Rất chán (Very boring) 3,33% Chán (Boring) 0,00% Rất thú vị (Very interesting) |
Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất
Nhóm giải pháp dành cho sinh viên
- Phương pháp đọc tích lũy vốn từ: Đọc thường xuyên sách báo, truyện tiếng Anh để tiếp thu cấu trúc câu mẫu; ghi chú và tra cứu từ vựng/từ trái nghĩa qua từ điển để tránh lặp từ trong đoạn văn.
- Kỹ thuật cấu trúc đoạn văn chuẩn: Luôn bắt đầu đoạn bằng câu chủ đề (topic sentence), phát triển các câu bổ trợ (supporting sentences) và sử dụng liên từ chuyển tiếp (transitions) để tạo mạch lạc; bắt buộc lập dàn ý (outline) và rà soát lỗi chính tả trước/sau khi viết.
- Hình thành thói quen viết: Viết nhật ký hàng ngày bằng tiếng Anh từ các câu đơn giản đến phức tạp; nhờ giảng viên, trợ giảng hoặc người bản ngữ sửa lỗi bài viết.
- Ứng dụng trò chơi học tập: Khai thác các ứng dụng trò chơi từ vựng như Wordalot, PastEnglish, Verb Smash để vừa giải trí vừa củng cố kiến thức ngữ pháp.
Nhóm giải pháp dành cho giảng viên và nhà trường
- Đổi mới hoạt động viết trên lớp: Tích hợp các bài tập viết ngắn ngắt quãng (dừng 3 phút để viết nhanh - three-minute write), yêu cầu viết tóm tắt cuối buổi học, phân công sinh viên ghi biên bản buổi học (keep minutes), cho viết theo quan điểm tán thành/phản đối (pro/con position).
- Hướng dẫn toàn diện quy trình viết: Giảng giải chi tiết giá trị của việc lập dàn ý, cách thu hẹp chủ đề, sửa bản thảo đầu tiên (first draft) và giáo dục ý thức chống đạo văn (plagiarism).
- Áp dụng hoạt động nhóm và đánh giá đồng đẳng: Tổ chức thảo luận nhóm nhỏ xoay quanh nhiệm vụ viết, yêu cầu sinh viên đọc và nhận xét chéo bài viết của nhau (peer critique).
- Phân luồng và phụ đạo: Nhà trường tổ chức các lớp phụ đạo trong kỳ nghỉ hè, phân loại sinh viên theo các nhóm trình độ (yếu, trung bình, khá giỏi) để có lộ trình bồi dưỡng thích hợp.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể kèm số liệu định lượng về thực trạng tiếp thu kỹ năng viết của sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU.
- Xác định rõ căn nguyên của các lỗi sai phổ biến (từ vựng, thì, câu què, câu rời rạc, câu dính) xuất phát từ cả năng lực tự học của sinh viên lẫn tài liệu và phương pháp giảng dạy.
- Đề xuất bảng danh mục các hoạt động sư phạm ứng dụng trực tiếp trong lớp học viết và các kỹ thuật tự rèn luyện có tính khả thi cho sinh viên chuyên ngữ giai đoạn đầu đại học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được tác giả thừa nhận:
- Giới hạn về thời gian và dung lượng tri thức: Đề tài chỉ tập trung khảo sát riêng kỹ năng viết, chưa thể mở rộng so sánh hay tích hợp đồng thời với ba kỹ năng còn lại (Nghe, Nói, Đọc).
- Giới hạn về phạm vi khách thể: Khảo sát mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ gồm sinh viên năm nhất và năm hai thuộc khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chưa mở rộng sang đối tượng sinh viên năm thứ ba (juniors) và năm thứ tư (seniors).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ các khóa sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh; triển khai các nghiên cứu thực nghiệm đối chứng nhằm đo lường hiệu quả cụ thể của từng giải pháp sư phạm (như kỹ thuật đánh giá chéo hay viết 3 phút tại lớp) đối với điểm số bài viết của sinh viên.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh: Là tài liệu tự học hữu ích giúp nhận diện các lỗi ngữ pháp và cú pháp phổ biến trong viết học thuật tiếng Anh (đặc biệt là mục phân tích chi tiết về Sentence fragments, Choppy sentences, Run-on sentences ở Chương 1) và tiếp cận các kỹ thuật lập dàn ý, viết nhật ký để nâng cao năng lực viết.
- Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng viết: Cung cấp hệ thống các ý tưởng tổ chức hoạt động viết ngắn tại lớp (in-class writing activities), kỹ thuật điều hành đánh giá chéo (peer feedback) và phương thức quản lý lớp học viết tiếng Anh hiệu quả.
- Đối với người làm đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/TEFL): Khóa luận là tài liệu tham khảo về mô hình khảo sát thực chứng kết hợp bảng hỏi 10 tiêu chí và phỏng vấn định tính về kỹ năng viết ở bậc đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Chương trình đào tạo và giáo trình kỹ năng viết cho sinh viên năm 1-2 tại HMTU trong nghiên cứu có đặc điểm gì?
Theo mô tả tại Chương 2 của khóa luận, sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại HMTU học kỹ năng viết với thời lượng 40,5 tiết/học kỳ (phân bổ 3 tiết/tuần, mỗi tiết 50 phút). Giáo trình chính khóa được sử dụng là Effective Writing ở cấp độ Tiền trung cấp (Pre-intermediate).
2. Số liệu khảo sát cho thấy nguyên nhân chủ quan lớn nhất khiến sinh viên gặp khó khăn khi viết tiếng Anh là gì?
Kết quả khảo sát chỉ ra các nguyên nhân chủ quan nổi bật gồm: năng lực ngôn ngữ ban đầu còn hạn chế (54% tự nhận ở mức Sơ cấp); quỹ thời gian tự học viết mỗi ngày rất ít (60% chỉ dành 30 phút/ngày); thói quen học từ mới và làm bài tập về nhà không đều đặn (60% thỉnh thoảng, 13% không bao giờ); và thiếu tự tin giao tiếp do hạn chế vốn từ (63%).
3. Tác giả đã phân loại chi tiết những dạng lỗi câu què (Sentence fragments) nào trong khóa luận?
Trong Chương 1, tác giả phân loại 4 dạng lỗi câu què kèm ví dụ minh họa cụ thể:
- Câu thiếu chủ ngữ (dùng cụm giới từ mở đầu câu thay cho chủ ngữ: "With one dollar can buy a bowl Pho in VietNam" $\rightarrow$ Sửa đúng: "One dollar can buy a bowl of Pho in VietNam").
- Câu thiếu động từ chính (chỉ có dạng V-ing: "After listening to his joke, she laughing out loud" $\rightarrow$ Sửa đúng: "After listening to his joke, she laughed out loud").
- Câu thiếu cả chủ ngữ và động từ chính ("Going out with my friends and feeling happy" $\rightarrow$ Sửa đúng: "I am going out with my friends and feeling happy").
- Câu thiếu mệnh đề chính (chỉ có mệnh đề phụ: "Before you go to bed" $\rightarrow$ Sửa đúng: "Before you go to bed, you should brush your teeth").
4. Đánh giá của sinh viên về độ khó và tính hấp dẫn của giáo trình môn viết tại trường ra sao?
Tại Chương 3 (Biểu đồ Q9 và Q10), có 62% sinh viên đánh giá giáo trình và chương trình môn viết là "Khó", 30% đánh giá "Bình thường", chỉ 8% cho là "Dễ". Về độ hấp dẫn, 56,67% đánh giá ở mức "Bình thường", 30% đánh giá "Thú vị", 10% đánh giá "Rất chán", 3,33% đánh giá "Chán" và 0% đánh giá "Rất thú vị".
5. Tác giả đề xuất những hoạt động viết cụ thể nào tại lớp cho giảng viên?
Tại mục 3.2 Chương 3, tác giả gợi ý 8 hoạt động viết linh hoạt tại lớp: yêu cầu viết những gì đã biết về chủ đề trước khi thảo luận, viết câu trả lời cho câu hỏi của giảng viên, viết theo góc nhìn thuận/nghịch (pro/con), dừng 3 phút viết nhanh (three-minute write), viết đoạn tóm tắt ngắn ở cuối buổi học, cử một sinh viên ghi biên bản buổi học để đọc vào buổi tiếp theo, tổ chức thảo luận nhóm nhỏ quanh nhiệm vụ viết, và yêu cầu sinh viên cùng nhận diện các đặc tính của một bài viết hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Anh đã phản ánh bức tranh thực tiễn về những khó khăn trong việc học kỹ năng viết tiếng Anh của sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Dựa trên dữ liệu khảo sát bảng hỏi và phỏng vấn, tác giả đã chỉ rõ các rào cản xuất phát từ cả phía người học (vốn từ vựng nghèo nàn, lỗi cấu trúc câu, thiếu thời gian tự rèn luyện) lẫn môi trường đào tạo (độ khó của giáo trình, sự đơn điệu trong phương pháp giảng dạy). Công trình đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc đổi mới kỹ thuật sư phạm trên lớp đến việc hình thành thói quen đọc-viết tự giác cho sinh viên, đóng góp tư liệu thực tế cho công tác nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng viết chuyên ngữ tại nhà trường.