Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu làm chủ ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, trở nên cấp thiết tại Việt Nam do sự gia tăng hợp tác kinh tế và đầu tư nước ngoài. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ chính (nghe, nói, đọc, viết), kỹ năng nói được đánh giá là kỹ năng quan trọng hàng đầu giúp sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tiếp thu hiệu quả các môn học chuyên ngành và tạo lợi thế cạnh tranh nghề nghiệp. Tuy nhiên, việc đạt được độ thành thạo trong kỹ năng nói tiếng Anh vẫn là một thách thức lớn đối với sinh viên Việt Nam do sự khác biệt giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và ngoại ngữ, cùng với sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về rào cản giao tiếp của sinh viên đại học trong nước.

Học phần "Speaking III" tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng là môn học bắt buộc dành cho sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (sinh viên ATC). Học phần bao gồm 8 đơn vị bài học (units), mỗi bài tập trung vào một chủ đề thường gặp trong kỳ thi IELTS nhằm tích lũy vốn từ vựng và ý tưởng giao tiếp. Điều kiện tiên quyết để học môn này là sinh viên phải hoàn thành học phần "Speaking I" và "Speaking II". Sau khi kết thúc môn học, sinh viên cần đạt được 5 mục tiêu chuẩn đầu ra:

  1. Trình bày trôi chảy thông tin cá nhân và các chủ đề quen thuộc.
  2. Thực hiện bài nói trôi chảy về một chủ đề trong thời gian chuẩn bị ngắn.
  3. Tổ chức và phát triển ý tưởng một cách mạch lạc, logic.
  4. Đưa ra quan điểm cá nhân kèm luận điểm hỗ trợ và ví dụ minh họa đa dạng.
  5. Hoàn thành bài thi IELTS Speaking với mức điểm từ 6.0 trở lên.

Mặc dù mục tiêu đào tạo rõ ràng, khảo sát thực tế cho thấy tỷ lệ sinh viên đạt điểm cao trong học phần này còn thấp. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định những khó khăn phổ biến mà sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng gặp phải khi tham gia học phần "Speaking III".
  2. Tìm hiểu các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những khó khăn trong kỹ năng nói này.
  3. Đề xuất các giải pháp thực tế nhằm giúp sinh viên khắc phục khó khăn và nâng cao năng lực nói tiếng Anh.

Nghiên cứu tập trung trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  1. Những khó khăn chính của sinh viên ATC khi học môn Speaking III là gì?
  2. Những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các khó khăn nói tiếng Anh này là gì?
  3. Những chiến lược thực tế nào có thể được áp dụng để giải quyết các khó khăn này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn trong kỹ năng nói, nguyên nhân và giải pháp khắc phục của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (ATC) đã hoàn thành học phần "Speaking III".
  • Không gian nghiên cứu: Học viện Ngân hàng – Trụ sở chính tại số 12 Chùa Bộc, quận Đống Đa, Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được triển khai trong vòng 2 tháng, từ ngày 05/03/2021 đến ngày 20/05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm và công trình lý thuyết về giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh:

  • Khái niệm kỹ năng nói: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Torky (2006), Nakhalah (2016) về phân loại văn phong trang trọng (formal) và thân mật (informal), Chaney & Burk (1998 cited in Younes & Albalawi, 2016) và Burns & Joyce (1997) về bản chất tương tác và truyền tải ý nghĩa thông qua hệ thống ký hiệu lời nói/phi lời nói.
  • Đặc tính của kỹ năng nói: Mazouzi (2013) xác định hai trụ cột cốt lõi là độ trôi chảy (Fluency) và độ chính xác (Accuracy). Độ trôi chảy được tham chiếu theo Hughes (2002), Richard & Rodgers (2001), Tahir (2013). Độ chính xác bao gồm: Phát âm (Thornbury, 2005; Tahir, 2013), Ngữ pháp (Sun, 2017; Dalil & Harrizi, 2013) và Từ vựng (Hatch & Brown, 1995; Taslim et al., 2019; Schmitt, 2008; Ur, 1996; Adam, 2016).
  • Rào cản và nguyên nhân: Rào cản ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, phát âm) theo Foppoli (2009), Togatorop (2009), Rababah (2003), Dan (2006); rào cản tâm lý (lo âu, thiếu tự tin, sợ sai) theo Juhana (2012), Fitriani et al. (2015), Gardner & Lambert (1972), Tsiplakides & Keramida (2009); rào cản môi trường và thói quen dùng tiếng mẹ đẻ (Harmer, 1991; Nguyen & Tran, 2015).
  • Nghiên cứu thực nghiệm đối sánh: Khóa luận đối sánh với các nghiên cứu trong nước của Võ et al. (2018) tại Đại học Cần Thơ, Ngô (2010) tại Đại học Thái Nguyên; cùng các nghiên cứu quốc tế của Keong et al. (2015) tại Iraq/Malaysia và Shen & Chiu (2019) tại Đài Loan.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng mô tả thông qua bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire survey).
  • Tổng thể và mẫu khảo sát: Tổng thể nghiên cứu gồm khoảng 550 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng. Mẫu khảo sát thu về gồm $N = 62$ sinh viên đã hoàn thành học phần Speaking III (chiếm hơn 10% tổng thể), bao gồm 18 sinh viên năm hai (sophomores), 8 sinh viên năm ba (juniors) và 36 sinh viên năm tư (seniors).
  • Công cụ nghiên cứu: Bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms gồm 3 phần chính:
    • Phần 1: Thông tin nhân khẩu học và kết quả học tập (5 câu hỏi: giới tính, khóa học, tình trạng hoàn thành môn học, điểm số, năng lực các kỹ năng).
    • Phần 2: Đánh giá tổng quan về học phần Speaking III (2 câu hỏi về độ khó, giảng viên, giáo trình và mức độ tiến bộ).
    • Phần 3: Đánh giá chi tiết gồm 3 nhóm câu hỏi: Tần suất gặp khó khăn (11 biến quan sát, thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Never đến 5 = Always); Nguyên nhân gây ra khó khăn (11 biến quan sát, thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Strongly disagree đến 5 = Strongly agree); Mức độ hữu ích của các giải pháp đề xuất (9 biến quan sát, thang đo 4 mức độ từ 1 = Not helpful at all đến 4 = Very helpful).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thô được nhập và phân tích bằng phần mềm SPSS (phiên bản 26). Nghiên cứu sử dụng kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$), kết hợp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm và điểm trung bình Mean).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương này thiết lập cơ sở khoa học cho đề tài, phân tích tầm quan trọng của kỹ năng nói tiếng Anh đối với sinh viên đại học trong thời kỳ toàn cầu hóa. Tác giả trình bày cấu trúc và 5 mục tiêu chuẩn đầu ra của môn "Speaking III" tại Học viện Ngân hàng, chỉ ra khoảng cách giữa chuẩn đầu ra và điểm số thực tế của sinh viên. Trên cơ sở đó, chương xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận - thực tiễn cho sinh viên và giảng viên, phạm vi nghiên cứu (trụ sở Hà Nội, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021) và định nghĩa các thuật ngữ trọng tâm (ATC students, EFL, ESL, Speaking III).

Chapter II: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu học thuật bao gồm 6 nội dung trọng tâm:

  1. Định nghĩa kỹ năng nói và phân loại giao tiếp chính thức/phi chính thức.
  2. Các đặc tính then chốt của kỹ năng nói: độ trôi chảy (fluency) và độ chính xác (accuracy: ngữ âm, ngữ pháp, từ vựng).
  3. Tầm quan trọng của năng lực nói trong môi trường học thuật và tuyển dụng.
  4. Các dạng khó khăn thường gặp của người học EFL (ngôn ngữ, tâm lý, kiến thức nền).
  5. Nguyên nhân dẫn đến rào cản nói tiếng Anh (tự học, phương pháp giảng dạy, phản hồi của giảng viên, thói quen sử dụng tiếng mẹ đẻ).
  6. Các chiến lược can thiệp sư phạm được đề xuất từ y văn quốc tế và trong nước (phản hồi xây dựng, hoạt động nhóm, tài liệu bổ trợ).

Chapter III: Research Methodology

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Địa bàn nghiên cứu: Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (12 Chùa Bộc, Đống Đa, Hà Nội).
  • Mẫu nghiên cứu: 62 sinh viên đã hoàn thành môn Speaking III.
  • Cấu trúc bảng hỏi: Thiết kế thang đo đo lường 11 khó khăn, 11 nguyên nhân và 9 giải pháp.
  • Quy trình thu thập: Phân phối bảng hỏi qua Google Forms thông qua kênh Facebook Messenger, Zalo và Email trong thời gian 1 tuần.
  • Kỹ thuật thống kê: Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha trên SPSS 26 và phân khoảng giá trị điểm trung bình (Mean).

Chapter IV: Findings and Discussion

Chương trình bày toàn bộ kết quả phân tích số liệu thống kê mô tả và thảo luận chuyên sâu:

  • Kiểm định thang đo: Tất cả các nhóm biến đều đạt độ tin cậy rất cao: Nhóm Khó khăn (11 biến, $\alpha = 0.923$), Nhóm Nguyên nhân (11 biến, $\alpha = 0.908$), Nhóm Giải pháp (9 biến, $\alpha = 0.884$). Tất cả hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn $0.3$.
  • Thực trạng khó khăn: Vấn đề ngôn ngữ chiếm vị trí áp đảo. Khó khăn lớn nhất là thiếu từ vựng để diễn đạt ý tưởng (Mean = 3.60; 59.6% sinh viên gặp thường xuyên hoặc luôn luôn), tiếp theo là sử dụng sai cấu trúc phức (Mean = 3.45) và không thể sử dụng đa dạng cấu trúc ngữ pháp (Mean = 3.44). Khó khăn ít ảnh hưởng nhất là việc bạn cùng nhóm nói kém làm giảm khả năng phát triển bài nói (Mean = 2.68).
  • Phân tích nguyên nhân: Nguyên nhân hàng đầu xuất phát từ sự thiếu chủ động tự học của sinh viên (64.5% đồng ý), thiếu phương pháp tự học hiệu quả (61.3% đồng ý), và tâm lý lo lắng khi nói trước đám đông (56.4% đồng ý). Đa số sinh viên không đồng tình với nhận định cho rằng khó khăn xuất phát từ việc giảng viên hướng dẫn không rõ ràng (40.3% bác bỏ) hay thiếu hoạt động trên lớp (43.5% bác bỏ).
  • Đánh giá giải pháp: Giải pháp được đánh giá cao nhất là giảng viên cung cấp phản hồi hiệu quả chỉ rõ cả điểm mạnh và điểm yếu (83.9% đánh giá hữu ích/rất hữu ích), tiếp đến là cộng điểm khuyến khích phát biểu (80.1%), tăng cường hoạt động thảo luận cặp/nhóm (80.1%), và tăng thời gian chuẩn bị trước khi nói (79.0%).

Chapter V: Recommendation and Conclusion

Chương kết luận tổng hợp các phát hiện chính và đưa ra khuyến nghị thực tiễn:

  • Đối với giảng viên: Cung cấp phản hồi cân bằng giữa khen ngợi và chỉnh sửa lỗi sai; thiết kế đa dạng hoạt động nhóm/cặp; bổ sung tài nguyên từ vựng, ngữ pháp theo từng chủ đề IELTS; sử dụng cơ chế điểm thưởng để tạo động lực.
  • Đối với sinh viên chuyên ngành: Xây dựng kế hoạch tự học chủ động; tìm kiếm phương pháp ghi nhớ từ vựng và mở rộng ý tưởng; tích cực tương tác trên lớp và luyện phát âm thông qua giao tiếp với người bản xứ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Nhóm nội dung Biến quan sát / Tiêu chí nổi bật Chỉ số thống kê (Mean / %)
Độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) Nhóm Khó khăn (11 items)
Nhóm Nguyên nhân (11 items)
Nhóm Giải pháp (9 items)
$\alpha = 0.923$
$\alpha = 0.908$
$\alpha = 0.884$
Top 3 Khó khăn lớn nhất 1. Thiếu từ vựng để diễn đạt ý tưởng
2. Dùng sai cấu trúc phức
3. Không sử dụng được đa dạng cấu trúc
Mean = 3.60 (59.6% Thường xuyên/Luôn luôn)
Mean = 3.45
Mean = 3.44
Khó khăn thấp nhất Bạn cùng nhóm nói kém cản trở tiến bộ Mean = 2.68 (37.1% Hiếm khi/Không bao giờ)
Top 3 Nguyên nhân chính 1. Chưa chủ động tự học (từ vựng, ngữ pháp, kiến thức)
2. Thiếu phương pháp tự học hiệu quả
3. Tâm lý lo lắng khi nói trước đám đông
64.5% Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
61.3% Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
56.4% Đồng ý / Hoàn toàn đồng ý
Top Giải pháp hữu ích nhất 1. Giảng viên phản hồi chi tiết cả điểm mạnh và điểm yếu
2. Giảng viên cộng điểm thưởng khi tích cực phát biểu
3. Tăng cường hoạt động theo cặp và theo nhóm
4. Tăng thời gian chuẩn bị bài nói trên lớp
5. Thường xuyên giao tiếp với người nước ngoài
83.9% Hữu ích / Rất hữu ích
80.1% Hữu ích / Rất hữu ích
80.1% Hữu ích / Rất hữu ích
79.0% Hữu ích / Rất hữu ích
75.8% Hữu ích / Rất hữu ích

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên khảo sát trực tiếp các khó khăn trong học phần Speaking III của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực chứng cho mảng nghiên cứu giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/EFL) tại Việt Nam.
  • Đóng góp ứng dụng: Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu rõ ràng giúp Khoa Ngoại ngữ và giảng viên phụ trách bộ môn điều chỉnh phương pháp đánh giá (chú trọng phản hồi hai chiều, bổ sung tài liệu chủ đề) và hỗ trợ sinh viên định hình phương pháp tự học phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra 3 hạn chế chính trong quá trình thực hiện:

  1. Thời gian nghiên cứu: Thời gian tiến hành nghiên cứu ngắn (khoảng 2 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021), ảnh hưởng đến chiều sâu theo dõi sự tiến bộ của sinh viên.
  2. Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu nghiên cứu gồm 62 sinh viên (chiếm hơn 10% tổng thể 550 sinh viên), quy mô mẫu ở mức vừa phải nên mức độ khái quát hóa cho toàn bộ sinh viên có thể có những giới hạn nhất định.
  3. Hình thức tương tác: Sự tương tác trực tiếp giữa người nghiên cứu và người hướng dẫn bị hạn chế trong một số giai đoạn do điều kiện khách quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho các khóa sinh viên tiếp theo tại Học viện Ngân hàng và đối sánh với sinh viên chuyên ngành tiếng Anh ở các cơ sở đào tạo khối kinh tế khác.
  • Kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), bổ sung phỏng vấn sâu sinh viên và giảng viên hoặc quan sát lớp học thực tế để làm rõ hơn các yếu tố tác động tâm lý.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh (đặc biệt là Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng, Tiếng Anh Thương mại): Tham khảo nhằm nhận diện các lỗi sai phổ biến về vốn từ và cấu trúc ngữ pháp phức, từ đó điều chỉnh phương pháp tự học môn kỹ năng nói học thuật và luyện thi IELTS.
    • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh: Tham khảo các mong đợi của sinh viên về hình thức phản hồi (feedback), phương thức tổ chức thảo luận nhóm và chính sách tính điểm thưởng khuyến khích tương tác.
    • Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Sử dụng cấu trúc bảng hỏi và hệ thống biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy ($\alpha > 0.88$) làm tài liệu tham khảo cho các đề tài tương tự.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi khảo sát 3 phần (Phụ lục/Chương III) và bảng thống kê chi tiết tỷ lệ phản hồi về 11 khó khăn ngôn ngữ - tâm lý và 9 giải pháp sư phạm (Chương IV).

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng khảo sát của khóa luận là ai và quy mô mẫu được chọn như thế nào?

Đối tượng khảo sát là sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng (sinh viên ATC) tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng đã hoàn thành học phần Speaking III. Mẫu khảo sát gồm 62 sinh viên (trong tổng thể khoảng 550 sinh viên), gồm 18 sinh viên năm hai, 8 sinh viên năm ba và 36 sinh viên năm tư.

2. Ba trở ngại lớn nhất khiến sinh viên ATC gặp khó khăn trong môn Speaking III là gì?

Theo số liệu thống kê mô tả tại Bảng 4.3, ba khó khăn lớn nhất thuộc về nhóm năng lực ngôn ngữ:

  1. Thiếu vốn từ vựng tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng (Điểm trung bình $Mean = 3.60$, với 59.6% sinh viên gặp thường xuyên hoặc luôn luôn).
  2. Sử dụng sai hoặc lạm dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp ($Mean = 3.45$).
  3. Không có khả năng vận dụng linh hoạt và đa dạng các cấu trúc câu ($Mean = 3.44$).

3. Nguyên nhân chính dẫn đến kết quả nói tiếng Anh chưa tốt xuất phát từ phía sinh viên hay giảng viên?

Kết quả khảo sát tại Bảng 4.5 và Hình 4.1 khẳng định nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ phía bản thân sinh viên:

  • 64.5% sinh viên thừa nhận chưa tích cực, chủ động tự học từ vựng, ngữ pháp và kiến thức nền.
  • 61.3% sinh viên thiếu phương pháp tự học hiệu quả.
  • 56.4% sinh viên gặp rào cản tâm lý lo lắng, mất bình tĩnh khi nói trước lớp. Ngược lại, đa số sinh viên không cho rằng nguyên nhân do giảng viên giảng dạy không rõ ràng (40.3% không đồng ý) hay do thiếu hoạt động trên lớp (43.5% không đồng ý).

4. Giải pháp nào được người học đánh giá là có hiệu quả cao nhất để cải thiện năng lực nói?

Giải pháp nhận được sự đồng thuận cao nhất là "Giảng viên cung cấp phản hồi hiệu quả chỉ rõ cả điểm mạnh và điểm yếu của sinh viên sau bài nói", với 83.9% người tham gia đánh giá là hữu ích hoặc rất hữu ích. Ngoài ra, việc giảng viên cộng điểm thưởng cho sinh viên tích cực phát biểu và tổ chức nhiều hoạt động nhóm/cặp đều đạt tỷ lệ đánh giá hữu ích lên tới 80.1%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Bích Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng, nguyên nhân và giải pháp đối với những khó khăn trong học phần Speaking III của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Ngân hàng. Kết quả phân tích định lượng trên 62 sinh viên khẳng định rào cản từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phức, cùng sự thiếu hụt phương pháp tự học chủ động và tâm lý lo âu trước đám đông là những nguyên nhân cốt lõi cản trở độ lưu loát và chính xác. Đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảng viên cung cấp phản hồi hai chiều mang tính xây dựng kết hợp với việc gia tăng thời gian chuẩn bị và hoạt động tương tác nhóm nhằm tối ưu hóa năng lực giao tiếp tiếng Anh cho người học.