Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Nhật Bản ngày càng mở rộng, nhu cầu tuyển dụng nhân sự biết tiếng Nhật từ các nhà đầu tư Nhật Bản tăng nhanh, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp ngành ngoại ngữ. Tiếng Nhật hiện được giảng dạy phổ biến tại các trung tâm ngoại ngữ, trường phổ thông và trường đại học. Tại Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (tiền thân là Trường Đại học Dân lập Hải Phòng - HPU), sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh được đào tạo thêm tiếng Nhật như một ngôn ngữ thứ hai trong chương trình đào tạo Anh - Nhật.
Tuy nhiên, trong quá trình tiếp cận tiếng Nhật, sinh viên năm nhất gặp phải rào cản lớn nhất ở hệ thống chữ Hán (Kanji) – một trong ba hệ thống chữ viết của tiếng Nhật. Khác với hệ thống chữ cái Latinh đã quen thuộc, Kanji là hệ thống chữ tượng hình mượn từ chữ Hán cổ với số lượng lớn, nhiều nét phức tạp và đa dạng về quy tắc đọc cũng như ngữ nghĩa. Thực tế đào tạo cho thấy nhiều sinh viên năm nhất bị quá tải kiến thức, lúng túng trong phương pháp học tập và chưa thể làm chủ hệ thống chữ viết này. Từ thực tiễn đó, tác giả Khuất Văn Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Difficulties of learning Japanese Kanji faced by HPU first-year English majors" (Những khó khăn trong việc học chữ Hán tiếng Nhật của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU).
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các nguyên nhân chính gây ra khó khăn trong việc học chữ Hán của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU và đề xuất các giải pháp khắc phục. Cụ thể, đề tài hướng đến 3 mục tiêu:
- Tìm ra những khó khăn phổ biến nhất trong việc học chữ Hán tiếng Nhật của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU.
- Xác định các nguyên nhân dẫn đến những khó khăn và vấn đề nêu trên.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm giảm thiểu khó khăn và nâng cao hiệu quả học tập chữ Hán tiếng Nhật cho sinh viên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn, nguyên nhân gây trở ngại trong quá trình học chữ Hán tiếng Nhật và các biện pháp cải thiện kết quả học tập.
- Khách thể khảo sát: Sinh viên năm nhất khóa K22 (lớp NA1901N) chuyên ngành Tiếng Anh, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được triển khai trong phạm vi Khoa Ngoại ngữ tại HPU trong học kỳ đầu tiên của năm học, hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 10 năm 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về ngôn ngữ học và phương pháp giảng dạy tiếng Nhật của nhiều tác giả quốc tế:
- Đặc trưng ngôn ngữ và chữ Hán tiếng Nhật: Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Miller (1971), Kindaichi (1978), Bourke (1992, 1996), Douglas (1992), Tollini (1994), Gamage (2003) và Mori (2003) để phân tích độ phức tạp của chữ Hán đối với người học có ngôn ngữ mẹ đẻ (L1) sử dụng bảng chữ cái Latinh. Văn bản nêu rõ lịch sử tiếp nhận chữ Hán từ Trung Quốc vào thế kỷ 5–6 và quá trình hình thành chữ Hiragana, Katakana.
- Quy tắc đọc và cấu trúc chữ Hán: Văn bản phân định hai hệ thống phát âm chính: âm Hán (On'yomi) và âm thuần Nhật (Kun'yomi), kèm theo các trường hợp đặc biệt như ateji hay jukujikun. Khóa luận phân tích ví dụ điển hình là chữ "生" với 8 cách đọc cơ bản và 12 biến thể động từ (sei, shō, nama, ki, o-u, i-kiru, i-kasu, i-keru, u-mu, u-mareru, ha-eru, ha-yasu).
- Thống kê số lượng chữ Hán: Dựa trên các nguồn từ điển và quy chuẩn giáo dục Nhật Bản, bao gồm: Đại Hán Hòa Từ điển (Dai Kan-Wa Jiten - khoảng 50.000 ký tự), Trung Hoa Tự Hải (Zhonghua Zihai, 1994 - khoảng 85.000 ký tự), chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS - mã hóa 13.108 ký tự), danh mục 2.136 chữ Hán thường dùng trong xuất bản (Jouyou Kanji) và 1.945 chữ Hán do Bộ Giáo dục Nhật Bản quy định giảng dạy trong trường phổ thông.
- Lý thuyết về chiến lược học tập: Trích dẫn quan điểm của Shimizu và Green (2002), Kano (1995) và Nesbitt (2009) về việc so sánh giữa phương pháp học vẹt lặp lại nét viết (rote learning) và phương pháp học Kanji theo ngữ cảnh (contextual learning), học qua bộ thủ (radicals), cũng như việc ứng dụng hệ thống lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition Systems - SRS).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng (quantitative research method), sử dụng công cụ thu thập dữ liệu chính là phiếu hỏi khảo sát (survey questionnaire).
- Bảng câu hỏi gồm 11-12 câu hỏi được thiết kế theo 3 nhóm mục tiêu: thông tin nhân khẩu học (câu 1-2); thái độ và nhận thức về tầm quan trọng của Kanji (câu 3-6); tần suất gặp khó khăn, nguyên nhân và đề xuất giải pháp (câu 7-11/12).
- Giáo trình được sinh viên đối tượng sử dụng trong chương trình học là bộ giáo trình sơ cấp chuẩn quốc tế Minna no Nihongo (gồm 50 bài học, khoảng 2.200 từ vựng và 30 bài hội thoại giao tiếp).
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu khảo sát thu được từ 20 sinh viên năm nhất khóa K22 chuyên ngành Tiếng Anh tại HPU (độ tuổi từ 18 trở lên). Phiếu khảo sát được phát trực tiếp trên lớp trong giờ giải lao và thu hồi ngay sau khi hoàn thành, có kèm theo giải thích bằng tiếng Việt để tránh hiểu lầm.
- Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu học thuật, sách giáo trình chuyên khảo (Basic Kanji Book, Intermediate Kanji Book, Kanji in Context của Chieko Kano) và các công trình nghiên cứu đã xuất bản.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Theoretical Background
Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận tổng quan về chữ Hán tiếng Nhật:
- Khái niệm và quy tắc: Giải thích nguồn gốc chữ Hán du nhập vào Nhật Bản, vai trò nền tảng của Kanji bên cạnh hai bảng chữ cái Hiragana và Katakana. Phân tích quy tắc viết chữ Hán dựa trên hướng nét (từ trái qua phải, từ trên xuống dưới) và thứ tự các nét bút để đảm bảo cấu trúc chữ chuẩn xác, cân đối.
- Hệ thống cách đọc và số lượng: Làm rõ sự phân biệt giữa cách đọc On'yomi và Kun'yomi, hiện tượng đồng âm khác nghĩa (ví dụ từ Kanji phát âm là [かんじ] có thể biểu diễn qua các chữ Hán khác nhau: 漢字 - chữ Hán, 感じ - cảm giác, 幹事 - cán sự/thư ký, 監事 - giám sự/thanh tra). Thống kê số lượng ký tự thông dụng và chuẩn mực theo quy định của Bộ Giáo dục Nhật Bản.
- Lợi ích của việc học Kanji: Tác giả chỉ ra 4 lợi ích chính: (1) Giúp việc đọc câu tiếng Nhật dễ dàng hơn do ngôn ngữ này không dùng dấu cách phân tách từ; (2) Giúp phân biệt chính xác ngữ nghĩa của các từ đồng âm; (3) Tăng tốc độ đọc hiểu văn bản thông qua việc nhận diện mặt chữ; (4) Tối ưu hóa không gian trình bày văn bản (chữ Hán cô đọng hơn viết bằng Hiragana).
- Các sai lầm và khó khăn thường gặp: Phân tích các rào cản như tâm lý tự ti, thói quen học từng nét rời rạc thay vì học theo bộ thủ, sự lạm dụng học vẹt cơ học (rote learning) khiến suy giảm khả năng ghi nhớ dài hạn, việc không sử dụng các công cụ hỗ trợ công nghệ (ứng dụng SRS như Memrise) và việc học từ ngữ tách rời ngữ cảnh văn bản.
Chapter 2: Attitude to Japanese Kanji / Methodology
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận, đối tượng khảo sát và thiết kế công cụ nghiên cứu:
- Đối tượng và mẫu khảo sát: Khách thể nghiên cứu gồm 23 sinh viên năm nhất khóa K22 ngành Tiếng Anh tại HPU (trong đó 20 sinh viên gửi lại phiếu khảo sát hợp lệ). Đa số sinh viên chưa từng tiếp xúc với tiếng Nhật trước khi vào đại học, chỉ có số ít từng học tại các trung tâm ngoại ngữ. Ban đầu sinh viên có hứng thú nhưng sau một học kỳ, khi lượng chữ Hán tăng lên, nhiều sinh viên trở nên thụ động và gặp nhiều khó khăn.
- Giáo trình áp dụng: Sinh viên học theo giáo trình Minna no Nihongo sơ cấp, bao gồm 50 bài học chia thành 8 nội dung: từ vựng, ngữ pháp, bài tập, hội thoại, luyện nghe, chữ Hán và bài kiểm tra.
- Quy trình nghiên cứu: Trình bày cấu trúc bảng hỏi, quy trình phát và thu phiếu trực tiếp tại lớp để bảo đảm độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của số liệu.
Chapter 3: Findings and Discussion
Chương 3 trình bày các phát hiện rút ra từ phân tích thống kê số liệu của 8 biểu đồ và thảo luận về các giải pháp cải thiện:
- Thực trạng nhận thức và thái độ: 80% sinh viên đánh giá Kanji là khó hoặc rất khó; tuy nhiên 90% nhận thức được tầm quan trọng của chữ Hán (70% đánh giá rất quan trọng) và 80% vẫn duy trì thái độ yêu thích việc học chữ Hán.
- Tần suất khó khăn và các yếu tố cản trở: 70% sinh viên thường xuyên hoặc luôn luôn gặp rắc rối khi học Kanji. Trở ngại lớn nhất trong lớp học là số lượng chữ và nghĩa quá nhiều (30%), thời gian luyện tập tại lớp bị giới hạn (50%), phương pháp học chưa phù hợp (20%) và việc ít sử dụng từ điển (15%).
- Yếu tố tạo động lực: Yếu tố truyền cảm hứng học tập mạnh mẽ nhất là các câu chuyện thú vị gắn liền với chữ Hán (50% coi là yếu tố ảnh hưởng nhất) và các hoạt động học tập sôi nổi (45% coi là ảnh hưởng nhất). Về hình thức rèn luyện, học qua truyện kể được sinh viên yêu thích nhất (40% rất thích), trong khi học qua các bài diễn thuyết đơn thoại ít được quan tâm nhất (20% không hứng thú).
- Đề xuất giải pháp: Trình bày 5 giải pháp tự rèn luyện ngoài giờ lên lớp kết hợp ứng dụng công nghệ và đa phương tiện.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Số liệu khảo sát từ 20 sinh viên năm nhất K22 ngành Tiếng Anh tại HPU được tổng hợp chi tiết qua các bảng thống kê sau:
Bảng 1: Nhận thức, thái độ và tần suất gặp khó khăn khi học Kanji
| Tiêu chí đánh giá |
Các mức phân loại |
Tỷ lệ phản hồi (%) |
| Mức độ khó của Kanji (Biểu đồ 1) |
Rất khó (Very difficult) Khó (Difficult) Bình thường (Normal) Dễ (Easy) |
50% 30% 15% 5% |
| Tầm quan trọng của Kanji (Biểu đồ 2) |
Rất quan trọng (Very important) Quan trọng (Important) Khá quan trọng (Quite important) |
70% 20% 10% |
| Mức độ yêu thích (Biểu đồ 3) |
Rất thích (Really like) Thích (Like) Không thích (Don't like) Hoàn toàn không thích/Bình thường |
20% 60% 10% 10% |
| Tần suất gặp rắc rối (Biểu đồ 4) |
Rất thường xuyên (Often) Luôn luôn (Always) Thỉnh thoảng (Sometimes) Hiếm khi (Rarely) |
45% 25% 20% 10% |
Bảng 2: Nguyên nhân khó khăn và yếu tố tạo động lực học tập
| Tiêu chí |
Chi tiết các yếu tố |
Tỷ lệ ghi nhận (%) |
| Khó khăn trong lớp học (Biểu đồ 8) |
Số lượng chữ và nghĩa Kanji quá nhiều Thiếu thời gian luyện tập Phương pháp học chưa phù hợp Ít sử dụng từ điển tiếng Nhật Không hiểu bài giảng Lớp học ghép/quá đông |
30% 20% 20% 15% 10% 5% |
| Nguyên nhân chính về điều kiện (Biểu đồ 6) |
Thời gian luyện tập trên lớp bị hạn chế Cơ sở vật chất nghèo nàn Yếu tố khác Tốc độ giảng dạy quá nhanh |
50% 20% 20% 10% |
| Yếu tố tạo động lực mạnh nhất (Biểu đồ 7) |
Các câu chuyện thú vị về chữ Hán (Most influential) Các hoạt động lớp học sôi nổi (Most influential) Phương pháp giảng dạy tốt (Most influential) Cơ sở vật chất hiện đại (A bit influential) |
50% 45% 40% 15% |
| Mức độ yêu thích hoạt động bổ trợ (Biểu đồ 5) |
Học qua truyện tranh/câu chuyện (Most favorite) Học qua bài nói/diễn thuyết (Uninterested) |
40% 20% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Dựa trên các phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 5 giải pháp giúp sinh viên nâng cao hiệu quả tiếp thu chữ Hán:
- Xem phim, chương trình truyền hình và video tiếng Nhật: Khuyến khích tiếp cận các kênh truyền thông chính thống như đài NHK World-Japan (thông qua website https://www3.nhk.or.jp/nhkworld/ hoặc ứng dụng di động) để theo dõi các chương trình có phụ đề song ngữ Anh - Nhật, vừa học chữ Hán vừa tìm hiểu văn hóa.
- Học qua các bài hát tiếng Nhật: Sử dụng lời bài hát có phụ đề từ các bài hát thiếu nhi quen thuộc (ví dụ bài hát chủ đề phim hoạt hình Doraemon) đến các bài hát nâng cao để tiếp thu chữ Hán một cách tự nhiên.
- Đọc báo và tạp chí tiếng Nhật: Tận dụng trang tin tức trực tuyến NHK News với các bài viết phân cấp theo trình độ, có tích hợp hình ảnh, âm thanh và văn bản chữ Hán.
- Giao tiếp trực tiếp với người bản xứ: Tăng cường tính chủ động, vượt qua tâm lý e ngại, rụt rè để tương tác với người Nhật nhằm rèn luyện phản xạ và nhờ giải thích trực tiếp các cấu trúc chữ Hán phức tạp.
- Nhắn tin (Chat) bằng tiếng Nhật qua ứng dụng mạng xã hội: Tạo thói quen gõ và đọc chữ Hán hàng ngày khi trao đổi với bạn bè hoặc kết bạn với người bản xứ thông qua các ứng dụng di động phổ biến tại Nhật Bản (tác giả giới thiệu ứng dụng Omiai).
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã khảo sát trực tiếp và lượng hóa được những trở ngại cụ thể của sinh viên năm nhất học tiếng Nhật như ngoại ngữ thứ hai tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Đề tài cung cấp minh chứng thực nghiệm về khoảng cách giữa nhận thức (đa số sinh viên yêu thích và thấy quan trọng) với hành vi thực tế (phương pháp học chưa phù hợp, lười tra từ điển, thiếu thời gian luyện tập), từ đó đưa ra các gợi ý điều chỉnh phương pháp học tập cho người học ngôn ngữ không sử dụng chữ Hán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về nguồn lực và thời gian: Thời gian nghiên cứu có hạn, kiến thức chuyên sâu và nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành còn hạn chế.
- Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên cỡ mẫu hẹp gồm 20–23 sinh viên năm nhất khóa K22 ngành Tiếng Anh tại một cơ sở đào tạo duy nhất (HPU), chưa thể đại diện cho toàn bộ sinh viên học tiếng Nhật ở các trường đại học khác hoặc các khóa học nâng cao hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi và đối tượng khảo sát sang các khóa sinh viên năm thứ hai, năm thứ ba hoặc sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật chuyên sâu.
- Triển khai nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường và đánh giá định lượng mức độ hiệu quả của từng giải pháp (như việc áp dụng ứng dụng SRS, phương pháp học theo ngữ cảnh hay việc xem video có phụ đề) đối với kết quả ghi nhớ chữ Hán của sinh viên trong một khoảng thời gian cụ thể.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên: Đặc biệt là sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Nhật hoặc người mới bắt đầu học tiếng Nhật thuộc nhóm ngôn ngữ sử dụng chữ cái Latinh. Phần phân tích về các lỗi sai phổ biến (học vẹt, học từng nét rời rạc, không học theo ngữ cảnh) và các kỹ thuật tự học (học qua bộ thủ, liên tưởng hình ảnh, ứng dụng SRS, xem kênh tin tức NHK) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao.
- Giảng viên tiếng Nhật: Giảng viên giảng dạy học phần tiếng Nhật sơ cấp có thể tham khảo các số liệu khảo sát về tâm lý và động lực học tập của sinh viên (như nhu cầu học qua câu chuyện chữ Hán và các hoạt động tương tác sôi nổi) để điều chỉnh tốc độ giảng dạy và thiết kế bài giảng sinh động hơn.
- Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: Cung cấp mẫu khung nghiên cứu khảo sát định lượng về rào cản thụ đắc chữ Hán (Kanji acquisition) ở giai đoạn bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh tại HPU đánh giá mức độ khó khăn khi học chữ Hán như thế nào?
Theo kết quả khảo sát tại Biểu đồ 1, có tới 80% sinh viên nhận định việc học Kanji là khó khăn, trong đó 50% đánh giá là "rất khó" (very difficult) và 30% đánh giá là "khó" (difficult). Chỉ có 15% sinh viên xem việc học Kanji là bình thường và 5% coi là dễ dàng.
2. Tại sao phương pháp học vẹt (rote learning) và học từng nét riêng lẻ bị coi là kém hiệu quả khi học Kanji?
Dựa trên phân tích lý thuyết từ Gamage (2003) và Nesbitt (2009), việc viết lặp đi lặp lại từng nét đơn lẻ khiến người học chỉ như đang "vẽ chữ" một cách máy móc mà không hiểu bản chất cấu trúc. Khi số lượng chữ cần học tăng lên hàng nghìn chữ, trí nhớ ngắn hạn sẽ bị quá tải và nhanh chóng quên lãng. Ngược lại, học theo các bộ thủ (radicals) kết hợp liên tưởng câu chuyện và ngữ cảnh giúp xây dựng nền tảng ghi nhớ logic và bền vững hơn.
3. Yếu tố nào trong lớp học tạo động lực mạnh mẽ nhất cho sinh viên khi học chữ Hán?
Số liệu từ Biểu đồ 7 cho thấy "những câu chuyện thú vị về chữ Hán" (interesting stories of Kanji) là yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất đến động lực của sinh viên (50% đánh giá ảnh hưởng nhiều nhất, 30% đánh giá có ảnh hưởng). Xếp thứ hai là các "hoạt động học tập sôi nổi" (exciting activities) với 45% sinh viên đánh giá ảnh hưởng nhiều nhất.
4. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến sinh viên gặp trở ngại với việc học Kanji ngay trong lớp học?
Theo kết quả tại Biểu đồ 8, nguyên nhân chiếm tỷ lệ cao nhất là "số lượng chữ và nghĩa của Kanji quá lớn" (30%). Các nguyên nhân tiếp theo gồm "thiếu thời gian luyện tập" (20%), "phương pháp học tập chưa phù hợp" (20%), "ít sử dụng từ điển tiếng Nhật để tra cứu" (15%), "không hiểu bài giảng" (10%) và "lớp học quá đông hoặc ghép lớp" (5%).
5. Tác giả đã đề xuất những kênh đa phương tiện và công cụ cụ thể nào để hỗ trợ sinh viên tự học Kanji?
Tác giả đề xuất sinh viên sử dụng kênh truyền hình/website NHK World-Japan và trang báo tin tức NHK News để luyện đọc văn bản có ngữ cảnh và phụ đề song ngữ; nghe các bài hát tiếng Nhật (như bài hát Doraemon); sử dụng các phần mềm lặp lại ngắt quãng (SRS như Memrise) và kết nối trao đổi ngôn ngữ với người bản xứ qua ứng dụng Omiai.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Khuất Văn Hoàng đã phản ánh toàn diện thực trạng và rào cản mà sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải khi tiếp cận hệ thống chữ Hán tiếng Nhật. Dữ liệu khảo sát thực chứng cho thấy dù phần lớn sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng và duy trì thái độ tích cực với môn học, họ vẫn chịu áp lực lớn từ khối lượng từ vựng đồ sộ và việc thiếu hụt thời gian rèn luyện trên lớp. Các giải pháp do tác giả đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa phương pháp tự học qua phương tiện truyền thông, công nghệ hỗ trợ và tương tác thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác dạy và học chữ Hán ở giai đoạn sơ cấp.