Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, vốn từ vựng đóng vai trò nền tảng quyết định khả năng giao tiếp và mức độ thành thạo ngôn ngữ. Theo quan điểm của Harmer (1997), nếu ngữ pháp được ví như bộ khung xương của ngôn ngữ thì từ vựng chính là các cơ quan nội tạng nuôi sống cơ thể ngôn ngữ đó. Khi người học thiếu hụt vốn từ, việc diễn đạt ý tưởng và tiếp nhận thông tin sẽ gặp nhiều trở ngại lớn. Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), ngành Ngôn ngữ Anh là một ngành đào tạo tương đối mới. Sinh viên theo học ngành này phải tiếp cận đồng thời nhiều phân môn như ngữ âm, ngữ nghĩa học cùng bốn kỹ năng thực hành tiếng (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tất cả các học phần đều đòi hỏi một lượng từ vựng học thuật phong phú.
Đặc biệt, theo chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo, sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện phải đạt trình độ C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), tương đương với yêu cầu làm chủ khoảng 8.000 từ vựng. Tuy nhiên, phần lớn sinh viên năm thứ nhất (freshmen) khi bước vào môi trường đại học đều gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng và nhanh chóng quên các từ đã học do chuyển đổi từ phương pháp học phổ thông sang phương thức tự học, tự nghiên cứu. Nhằm tìm kiếm giải pháp cải thiện thực trạng này, tác giả Đỗ Thị Minh Tiền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân với đề tài "Nghiên cứu về các chiến lược học từ vựng của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam" (Vocabulary Learning Strategies of First Year English-Majored Students at VNUA) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Hương Lan vào năm 2021.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát (Aims of the study): Tìm hiểu các chiến lược học từ vựng tiếng Anh mà sinh viên năm thứ nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam áp dụng để mở rộng vốn từ; xác định nhóm chiến lược được sử dụng nhiều nhất và ít nhất; từ đó đưa ra các khuyến nghị giúp nâng cao hiệu quả thụ đắc từ vựng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể (Objectives of the study):
- Nhiệm vụ 1: Nhận diện các loại chiến lược học từ vựng (VLS) được sinh viên sử dụng.
- Nhiệm vụ 2: Đánh giá mức độ thường xuyên trong việc sử dụng từng chiến lược học từ vựng.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất một số giải pháp thực tiễn cho sinh viên và giảng viên về việc ứng dụng hiệu quả các chiến lược học từ vựng.
- Câu hỏi nghiên cứu (Research questions):
- Câu hỏi 1: Sinh viên thường sử dụng những chiến lược nào để học từ vựng tiếng Anh?
- Câu hỏi 2: Chiến lược học từ vựng nào được sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng nhiều nhất và ít nhất?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược học từ vựng tiếng Anh (Vocabulary Learning Strategies - VLS).
- Khách thể khảo sát: 70 sinh viên năm thứ nhất khóa 65 (K65) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh thuộc Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đang theo học học kỳ II năm học 2020-2021.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 20 tháng 01 năm 2021 đến ngày 30 tháng 06 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống phân loại chiến lược học từ vựng của Norbert Schmitt (Schmitt's Taxonomy, 1997, 2000). Schmitt chia chiến lược học từ vựng thành hai giai đoạn lớn: giai đoạn khám phá ý nghĩa của từ mới khi gặp lần đầu (Discovery strategies) và giai đoạn củng cố, ghi nhớ từ vựng trong các lần tiếp xúc sau (Consolidation strategies). Dựa trên phân loại này, tác giả khảo sát 6 nhóm chiến lược chính:
- Chiến lược xác định (Determination strategies - DET): Các kỹ thuật cá nhân giúp người học tự khám phá nghĩa của từ mới mà không cần sự trợ giúp của người khác (tra từ điển song ngữ/đơn ngữ, đoán nghĩa qua ngữ cảnh, nhận diện từ loại, phân tích tiền tố/hậu tố).
- Chiến lược xã hội khám phá (Social discovery strategies - SOC-Disc): Tương tác với người khác để tìm hiểu nghĩa của từ mới (hỏi giảng viên, hỏi bạn cùng lớp).
- Chiến lược xã hội củng cố (Social consolidation strategies - SOC-Cons): Tương tác nhóm hoặc giao tiếp với người bản ngữ để ôn tập, thực hành và củng cố từ vựng đã học.
- Chiến lược trí nhớ (Memory strategies - MEM): Kết nối từ vựng mới với kiến thức nền tảng hoặc trải nghiệm sẵn có thông qua các liên kết tư duy (đặt câu với từ mới, học dạng chính tả, phát âm to, sử dụng hình ảnh liên tưởng, ngôn ngữ cơ thể).
- Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG): Các thao tác mang tính cơ học, lặp đi lặp lại để ghi nhớ từ vựng mà không trực tiếp can thiệp sâu vào xử lý tâm lý nhận thức (viết lại từ nhiều lần, làm thẻ flashcard mang theo người, ghi chép từ vựng qua phim ảnh, nghe băng đĩa).
- Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET): Quá trình lập kế hoạch, kiểm soát, tự đánh giá tiến trình học và lựa chọn môi trường tiếp xúc ngôn ngữ (nghe nhạc/tin tức tiếng Anh, làm bài tập trực tuyến, ôn tập thẻ từ trước giờ học, định hướng bỏ qua từ khó không cần thiết).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu khảo sát định lượng (survey research with descriptive statistics). Công cụ thu thập dữ liệu là bảng câu hỏi khảo sát được phỏng theo bảng câu hỏi 25 mục của Natpassorn Riankamol (2008), cấu trúc hóa dựa trên bảng phân loại của Schmitt. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng: 0 = Chưa bao giờ (Never), 1 = Hiếm khi (Seldom), 2 = Thỉnh thoảng (Sometimes), 3 = Thường xuyên (Often), 4 = Luôn luôn (Always).
Quy trình thu thập dữ liệu gồm 3 bước:
- Thử nghiệm sơ bộ (Pretesting): Gửi phiếu khảo sát qua Google Forms tới 5 sinh viên năm nhất đang sinh hoạt tại Câu lạc bộ Tiếng Anh của VNUA để kiểm tra tính rõ ràng của câu hỏi.
- Hiệu chỉnh công cụ (Editing): Chỉnh sửa cấu trúc và từ ngữ dựa trên phản hồi thử nghiệm.
- Thu thập chính thức (Official survey): Phổ biến bảng hỏi tới 70 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh (K65) tại VNUA.
Dữ liệu thu được được xử lý và phân tích thống kê mô tả (tính điểm trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation, tỷ lệ phần trăm và xếp hạng thứ bậc) thông qua phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Việc đánh giá mức độ sử dụng dựa trên khoảng điểm trung bình điều chỉnh từ mô hình của Nunnally và Bernstein (1994).
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu (Part I: Introduction)
Phần mở đầu thiết lập tính cấp thiết của đề tài, làm rõ bối cảnh học tập của sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ ra yêu cầu chuẩn đầu ra C1 CEFR (yêu cầu khoảng 8.000 từ vựng). Tác giả xác định rõ các mục tiêu, nhiệm vụ, 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, phạm vi thời gian (từ 20/01/2021 đến 30/06/2021), đối tượng khảo sát (70 sinh viên K65) và cấu trúc 3 phần chính của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)
Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chiến lược học từ vựng:
- Nghiên cứu quốc tế: Điểm lại các nghiên cứu tiêu biểu của Oxford (1990, 1994, 1997) về các nhân tố ảnh hưởng đến chiến lược học tập; Gu và Johnson (1996) về mối liên hệ giữa chiến lược siêu nhận thức và quy mô vốn từ của sinh viên Trung Quốc; Schmitt (1997, 2000) về phân loại chiến lược thụ đắc ngôn ngữ; Brown và Payne (1994) với mô hình 5 bước học từ vựng; Natpassorn Riankamol (2008) tại trường Triam Udomsuksa (Thái Lan) chỉ ra chiến lược siêu nhận thức được dùng nhiều nhất còn nhận thức dùng ít nhất; Baskin cùng cộng sự (2017) tại Đại học Gaziosmanpasa TOMER (Thổ Nhĩ Kỳ) cho thấy người học trình độ A1 dùng chiến lược xác định nhiều nhất.
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Khảo sát các công trình của Vi Văn Hướng (2018) tại Đại học Tây Bắc về tự học từ vựng; Phạm Thị Thu Trang (2019) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên với kết quả sinh viên không chuyên chuộng chiến lược xác định và ít dùng siêu nhận thức; Trần Huỳnh Thu Hương (2012) tại Đại học Đà Nẵng về hạn chế học vẹt của sinh viên ESP; và nghiên cứu của Phạm Hương Lan (2016) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam chứng minh hiệu quả thực nghiệm của việc dùng sổ tay ghi chép từ vựng đối với sinh viên lớp chất lượng cao.
- Cơ sở lý thuyết: Định nghĩa từ vựng, bản chất của chiến lược học ngôn ngữ, tầm quan trọng của từ vựng theo quan điểm của Wilkins (1978), cùng chi tiết bảng phân loại 5 nhóm chiến lược của Schmitt (1997).
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Methodology)
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu khảo sát miêu tả. Bảng hỏi gồm 2 phần: Phần 1 thu thập thông tin nhân khẩu học; Phần 2 gồm 25 câu hỏi tương ứng với các nhóm chiến lược của Schmitt:
- Câu 1, 2, 3: Chiến lược xác định (Determination strategies).
- Câu 4, 5, 6, 7: Chiến lược xã hội khám phá (Social discovery strategies).
- Câu 8, 9, 10: Chiến lược xã hội củng cố (Social consolidation strategies).
- Câu 11, 12, 13, 14: Chiến lược trí nhớ (Memory strategies).
- Câu 15, 16, 17, 18, 19, 20: Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies).
- Câu 21, 22, 23, 24, 25: Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies).
Chương này cũng mô tả quy trình tiền kiểm tra với 5 sinh viên và phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 22.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussion)
Chương 3 trình bày các số liệu thống kê thu thập từ 70 sinh viên và thảo luận chuyên sâu về hành vi học tập của người học:
- Mức độ sử dụng trung bình của các nhóm chiến lược:
Chiến lược trí nhớ xếp vị trí thứ nhất với điểm trung bình cao nhất ($M = 2.93$), theo sau là Chiến lược xác định ($M = 2.57$), Chiến lược siêu nhận thức ($M = 2.45$), Chiến lược xã hội củng cố, Chiến lược nhận thức, và cuối cùng là Chiến lược xã hội khám phá đạt mức thấp nhất ($M = 2.38$).
| Thứ hạng |
Nhóm chiến lược học từ vựng |
Điểm trung bình ($M$) |
| 1 |
Chiến lược trí nhớ (Memory strategies) |
2.93 |
| 2 |
Chiến lược xác định (Determination strategies) |
2.57 |
| 3 |
Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies) |
2.45 |
| 4 |
Chiến lược xã hội củng cố (Social consolidation strategies) |
Mức trung bình |
| 5 |
Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies) |
Mức trung bình |
| 6 |
Chiến lược xã hội khám phá (Social discovery strategies) |
2.38 |
- Phân tích chi tiết từng nhóm chiến lược:
- Chiến lược xác định (Bảng 2.4): Điểm trung bình chung ở mức vừa phải. Chiến lược được sử dụng nhiều nhất là "Học nghĩa của từ bằng cách xác định từ loại" (Mục 3, $M = 2.84$, $SD = 1.080$). Chiến lược ít dùng nhất là "Sử dụng hình ảnh minh họa trong sách giáo khoa để tìm nghĩa" (Mục 2, $SD = 1.139$).
- Chiến lược xã hội khám phá (Bảng 2.5): Chiến lược được dùng nhiều nhất là "Biết thêm từ mới khi làm việc nhóm" (Mục 7, $SD = 1.183$). Ngược lại, chiến lược "Nhờ giáo viên dịch từ sang tiếng Anh" (Mục 4, $M = 2.13$, $SD = 1.162$) có tần suất thấp nhất do tâm lý e ngại hỏi trực tiếp giảng viên.
- Chiến lược xã hội củng cố (Bảng 2.6): Sinh viên chuộng chiến lược "Hỏi người bản ngữ để được giúp đỡ" (Mục 9) hơn so với "Học các từ về văn hóa của các nước nói tiếng Anh" (Mục 10, $SD = 1.125$).
- Chiến lược trí nhớ (Bảng 2.7): Hành vi "Đặt câu với từ mới để ghi nhớ" (Mục 11, $M = 2.93$, $SD = 1.012$) đạt điểm cao nhất toàn bảng hỏi. Kỹ thuật "Sử dụng hành động cơ thể khi học từ" (Mục 13, $M = 2.26$, $SD = 1.299$) ít được lựa chọn nhất.
- Chiến lược nhận thức (Bảng 2.8): Sinh viên có xu hướng "Ghi chép từ vựng từ phim có phụ đề tiếng Anh vào sổ tay" (Mục 18, $M = 2.63$, $SD = 0.950$). Hai chiến lược ở mức thấp là "Học từ qua nghe đĩa CD từ vựng" (Mục 17, $M = 2.14$, $SD = 1.044$) và "Làm thẻ từ vựng mang theo người mọi nơi" (Mục 20, $M = 2.21$, $SD = 1.156$).
- Chiến lược siêu nhận thức (Bảng 2.9): Phổ biến nhất là "Nghe bài hát và tin tức tiếng Anh" (Mục 21, $M = 2.91$, $SD = 1.139$). Hành vi "Không bận tâm về từ khó khi đọc/nghe mà bỏ qua chúng" (Mục 24, $M = 2.19$, $SD = 1.066$) có điểm số thấp nhất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Dữ liệu khảo sát từ khóa luận đã lượng hóa rõ nét 5 chiến lược được sinh viên sử dụng thường xuyên nhất và 5 chiến lược ít được sử dụng nhất:
Bảng tổng hợp Top 5 chiến lược học từ vựng được sử dụng nhiều nhất (Bảng 2.10)
| Hạng |
Mã câu hỏi |
Nội dung chiến lược |
Phân nhóm chiến lược |
Điểm $M$ |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| 1 |
Mục 11 |
Viết từ mới vào trong câu để ghi nhớ (I write a new word in a sentence so I can remember it) |
Trí nhớ (Memory) |
2.93 |
1.012 |
| 2 |
Mục 21 |
Nghe các bài hát và bản tin tiếng Anh (I listen to English songs and news) |
Siêu nhận thức (Metacognitive) |
2.91 |
1.139 |
| 3 |
Mục 3 |
Học nghĩa của từ bằng cách xác định từ loại (I learn meaning of words by identifying its part of speech) |
Xác định (Determination) |
2.84 |
1.080 |
| 4 |
Mục 14 |
Đọc to các từ khi học (I speak words out loud when studying) |
Trí nhớ (Memory) |
2.76 |
1.049 |
| 5 |
Mục 25 |
Làm bài tập trực tuyến để kiểm tra vốn từ (I use on-line exercise to test my vocabulary knowledge) |
Siêu nhận thức (Metacognitive) |
2.67 |
1.081 |
Bảng tổng hợp Top 5 chiến lược học từ vựng ít được sử dụng nhất (Bảng 2.11)
| Hạng |
Mã câu hỏi |
Nội dung chiến lược |
Phân nhóm chiến lược |
Điểm $M$ |
Độ lệch chuẩn ($SD$) |
| 1 |
Mục 4 |
Nhờ giáo viên dịch từ sang tiếng Anh (I ask the teacher to translate the words into English) |
Xã hội khám phá (Social discovery) |
2.13 |
1.162 |
| 2 |
Mục 17 |
Học từ bằng cách nghe đĩa CD từ vựng (I learn words by listening to vocabulary CDs) |
Nhận thức (Cognitive) |
2.14 |
1.044 |
| 3 |
Mục 24 |
Bỏ qua các từ khó bắt gặp khi đọc hoặc nghe (I do not worry very much about the difficult words found when reading or listening, I pass them) |
Siêu nhận thức (Metacognitive) |
2.19 |
1.066 |
| 4 |
Mục 20 |
Làm thẻ từ vựng và mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi (I make vocabulary cards and take them with me wherever I go) |
Nhận thức (Cognitive) |
2.21 |
1.156 |
| 5 |
Mục 13 |
Sử dụng các hành động cơ thể khi học từ (I use physical actions when learning words) |
Trí nhớ (Memory) |
2.26 |
1.299 |
Đóng góp và so sánh khoa học
- Kết quả chiến lược trí nhớ chiếm ưu thế hàng đầu của sinh viên K65 VNUA tương đồng với phát hiện của Kafipour (2010) trên nhóm sinh viên đại học chuyên ngữ tại Iran, phản ánh xu hướng liên kết từ mới vào văn cảnh và cấu trúc câu để ghi nhớ sâu thay vì chỉ học vẹt.
- Việc chiến lược xã hội khám phá bị xếp cuối cùng (đặc biệt là hành vi hỏi giáo viên) phản ánh sự e dè, thói quen tự học cá nhân của sinh viên năm nhất; điều này trùng khớp với nghiên cứu của Arjomand và Sharififar (2011) trong môi trường giáo dục truyền thống nơi giảng viên đóng vai trò truyền thụ một chiều.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đưa ra 3 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Đối với sinh viên: Cần chủ động tìm hiểu và phối hợp linh hoạt nhiều chiến lược học từ vựng khác nhau để tìm ra phương pháp phù hợp với phong cách học tập của bản thân; không nên giới hạn ở một vài kỹ thuật đơn lẻ.
- Đối với giảng viên: Cần tìm hiểu phong cách học tập của sinh viên trong lớp, lồng ghép hướng dẫn và huấn luyện các chiến lược học từ vựng trực tiếp trong giờ dạy; khuyến khích hoạt động nhóm để giảm bớt sự e ngại trong giao tiếp học thuật.
- Đối với nhà trường/khoa (VNUA): Định kỳ tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề (seminars), các cuộc thi học thuật liên quan đến từ vựng và phương pháp học ngoại ngữ nhằm tạo động lực và sân chơi rèn luyện cho sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận 3 hạn chế chính trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Khảo sát chỉ mới thực hiện trên 70 sinh viên năm thứ nhất (K65). Kết quả chỉ phản ánh thực trạng tại thời điểm hiện tại và chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các khóa học khác nhau.
- Hạn chế về công cụ thu thập: Đề tài chỉ sử dụng duy nhất bảng hỏi khảo sát định lượng (questionnaire), dẫn đến dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào tính chủ quan của người trả lời và chưa có các công cụ kiểm chứng chéo.
- Hạn chế về phân tích tương quan: Nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc miêu tả tần suất sử dụng chiến lược mà chưa tiến hành phân tích mối tương quan giữa chiến lược học từ vựng với các biến số khác như: động lực học tập, kết quả thi, điểm số các môn chuyên ngành hay trình độ năng lực tiếng Anh thực tế của sinh viên.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều đối tượng sinh viên thuộc các năm học khác nhau (sinh viên năm hai, năm ba, năm tư).
- Kết hợp đa dạng các phương pháp và công cụ thu thập dữ liệu như phỏng vấn sâu (interview), bài kiểm tra năng lực từ vựng (testing) để tăng độ tin cậy.
- Thực hiện các phân tích tương quan giữa việc sử dụng chiến lược học từ vựng với kết quả học tập và các yếu tố tâm lý học tập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Giúp người học nhận diện và tự đánh giá các kỹ thuật học từ vựng cá nhân, tham khảo cách đặt câu ngữ cảnh, phân tích từ loại và ứng dụng công nghệ để nâng cao vốn từ.
- Người thực hiện đề tài nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL): Cung cấp khung nghiên cứu mẫu về việc ứng dụng bảng phân loại của Schmitt (1997) và bảng hỏi chuẩn hóa 25 mục của Natpassorn Riankamol; quy trình phân tích số liệu mô tả bằng phần mềm SPSS.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng tiếng Anh: Cung cấp dữ liệu thực tế về thói quen học tập và rào cản tâm lý của sinh viên năm nhất, làm cơ sở điều chỉnh phương pháp tổ chức hoạt động trên lớp và thiết kế bài tập từ vựng phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA lại ưu tiên sử dụng chiến lược đặt câu với từ mới?
Theo phân tích của khóa luận (trích dẫn Coomber et al., 1986; Laufer, 1997), việc đặt từ mới vào trong một câu văn hoàn chỉnh (Sentence Writing Method) giúp sinh viên thiết lập mối liên kết ngữ nghĩa rõ ràng giữa từ vựng và kiến thức nền tảng sẵn có, đồng thời ghi nhớ được ngữ cảnh sử dụng và các cụm kết hợp từ (collocations). Điều này giúp sinh viên ghi nhớ bền vững lượng từ vựng lớn trong học kỳ.
2. Nguyên nhân nào khiến sinh viên ít sử dụng chiến lược hỏi giáo viên để dịch từ mới?
Khóa luận chỉ ra rằng sinh viên năm thứ nhất thường có tâm lý e ngại, rụt rè khi giao tiếp trực tiếp với giảng viên đại học. Bên cạnh đó, môi trường học tập truyền thống tập trung vào việc giảng viên truyền đạt kiến thức khiến sinh viên ít có thời gian trao đổi riêng, dẫn đến việc họ ưu tiên tự tra cứu bằng từ điển hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè hơn là hỏi giáo viên.
3. Phương pháp nghiên cứu và công cụ khảo sát cụ thể của khóa luận là gì?
Đề tài sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với bảng hỏi 25 mục được điều chỉnh từ thang đo của Natpassorn Riankamol (2008) dựa trên khung phân loại của Schmitt (1997). Bảng hỏi dùng thang đo Likert 5 mức độ (từ 0 đến 4) và dữ liệu được xử lý thống kê mô tả (Mean, SD, tỷ lệ %) trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0.
4. Chuẩn đầu ra nào đặt ra áp lực tích lũy từ vựng đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA?
Theo thông tin trong phần mở đầu khóa luận, sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam cần đạt trình độ C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) để đủ điều kiện tốt nghiệp. Chuẩn C1 đòi hỏi người học phải làm chủ và ghi nhớ khoảng 8.000 từ vựng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Minh Tiền đã phân tích thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng của 70 sinh viên năm nhất ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam thông qua khung phân loại của Schmitt. Kết quả nghiên cứu xác định chiến lược trí nhớ (tiêu biểu là việc đặt câu chứa từ mới) được sử dụng phổ biến nhất, trong khi chiến lược xã hội khám phá (nhờ giáo viên dịch từ) ít được người học lựa chọn nhất. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, công trình đề xuất các khuyến nghị hữu ích cho sinh viên, giảng viên và nhà trường nhằm nâng cao hiệu quả thụ đắc từ vựng, đáp ứng chuẩn đầu ra chuyên ngành.