Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, chính trị, giáo dục và giao lưu văn hóa. Tại Việt Nam, nhu cầu làm chủ năng lực giao tiếp tiếng Anh ngày càng nâng cao nhằm đáp ứng mục tiêu nghề nghiệp và du học. Tuy nhiên, phần lớn người học chỉ tập trung vào bốn kỹ năng cơ bản (Nghe, Nói, Đọc, Viết) mà xem nhẹ kỹ năng tranh biện (debating) – một kỹ năng phức tạp đòi hỏi tư duy phản biện, lập luận logic và khả năng diễn đạt lưu loát trước công chúng. Từ thực tế quan sát quá trình học tập tại Khoa Ngoại ngữ, tác giả nhận thấy sinh viên dù nắm vững ngữ pháp và từ vựng vẫn gặp nhiều rào cản tâm lý, thiếu tự tin và lúng túng khi tham gia các hoạt động tranh biện học thuật bằng tiếng Anh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát thực trạng dạy và học kỹ năng tranh biện tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (HPU).
  2. Xác định các khó khăn mà sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh gặp phải khi thực hành kỹ năng tranh biện.
  3. Phân tích các yếu tố tác động đến quá trình rèn luyện kỹ năng tranh biện của sinh viên.
  4. Đề xuất các giải pháp và hoạt động thực hành nhằm nâng cao kỹ năng tranh biện tiếng Anh cho sinh viên năm thứ ba tại HPU.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng giảng dạy và học tập kỹ năng tranh biện tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng diễn ra như thế nào?
  2. Sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU gặp những khó khăn gì trong quá trình rèn luyện kỹ năng tranh biện tiếng Anh?
  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến kỹ năng tranh biện của sinh viên năm thứ ba?
  4. Những hoạt động nào cần được triển khai để nâng cao kỹ năng tranh biện cho sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khó khăn, các yếu tố tác động và giải pháp nâng cao kỹ năng tranh biện tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: 20 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh thuộc lớp NA2101, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, hoàn thành vào tháng 07/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm và mô hình lý thuyết về tranh biện học thuật:

  • Khái niệm tranh biện: Dựa trên quan điểm của Mueller (2005) về đánh giá năng lực thế kỷ 21 thông qua các nhiệm vụ thực tế và định nghĩa của University of the People, tranh biện được xác định là một tiến trình thảo luận trang trọng, có cấu trúc giữa hai phía đối lập (Ủng hộ - Proposition/Affirmative và Phản đối - Opposition/Negative) nhằm thuyết phục ban giám khảo về giá trị lập luận của một kiến nghị (resolution/motion).
  • Các mô hình tranh biện phổ biến:
    • Team Policy Debate: Cấu trúc truyền thống gồm 8 lượt phát biểu (4 lượt xây dựng lập luận - constructive speeches: 1AC, 1NC, 2AC, 2NC kéo dài 8 phút; 4 lượt phản biện - rebuttals: 1NR, 1AR, 2NR, 2AR kéo dài 4-5 phút) xen kẽ các phiên chất vấn chéo 3 phút (cross-examination). Trọng tâm đặt vào việc thu thập bằng chứng thực nghiệm và khả năng tổ chức luận điểm.
    • Lincoln-Douglas Debate: Tranh biện đối kháng 1-1 lấy cảm hứng từ cuộc tranh luận lịch sử giữa Abraham Lincoln và Stephen A. Douglas (thập niên 1850), tập trung vào các phán đoán giá trị đạo đức với 5 lượt phát biểu và 2 phiên chất vấn chéo (tổng thời lượng phát biểu của mỗi bên là 13 phút).
    • Parliamentary Debate: Tranh biện mô phỏng nghị viện với hai đội (Chính phủ - Government gồm Thủ tướng PM và Thành viên MG; Phe đối lập - Opposition gồm Lãnh đạo đối lập LO và Thành viên MO). Thể thức gồm 6 lượt phát biểu (PMC, LOC, MG, MO, LOR, PMR), đề cao tính thuyết phục, tư duy logic, sự ứng biến linh hoạt và quyền ngắt lời (gồm Point of Information, Point of Order, Point of Personal Privilege).
    • Các thể thức khác: Tranh biện mô phỏng Liên Hợp Quốc (MUN Debate), Tranh biện giải vô địch quốc gia Hoa Kỳ (NDT Debate), Tranh biện của Hiệp hội Tranh biện Thẩm vấn Chéo (CEDA Debate).
  • Mô hình kỹ năng SALSA: Khung lý thuyết của Harvey-Smith (2011) quy định 5 kỹ năng nền tảng cho người tranh biện: Nói (Speaking - to, trôi chảy, không do dự), Lập luận (Arguing - cô đọng ý kiến thành điểm thuyết phục), Nghe (Listening - hiểu luận điểm đối phương), Tổng hợp (Synthesizing - đối chiếu và liên kết các luận điểm), và Sắp xếp (Arranging - cấu trúc bài nói mạch lạc).
  • Tương quan liên kỹ năng: Tranh biện có mối liên kết chặt chẽ với kỹ năng Nói (diễn đạt quan điểm), Nghe (Ralph G. Nichols & Leonard A. Stevens chỉ ra hiệu suất nghe trung bình chỉ đạt khoảng 25%; tranh biện đòi hỏi ghi chép hệ thống trên bảng ghi flow sheet), Đọc (cung cấp ngữ liệu và thông tin nền), và Viết (phân biệt giữa văn phong nói trực tiếp tương tác và tính lưu trữ, cấu trúc của văn bản viết).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Trình độ giáo viên (Agyeman, 1993; Etsev, 2005), quy mô lớp học (Kraft, 1994 chỉ ra lớp học trên 40 sinh viên ảnh hưởng tiêu cực đến rèn luyện tranh biện), cơ sở vật chất (Chan, 1996), năng lực ngữ âm - ngữ pháp (Goh, 2000), thái độ học tập (Kara, 2009; Shams, 2008), và kỹ năng làm việc nhóm (Luca & Tarricone, 2002).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hành động (action research) kết hợp phương pháp định lượng và định tính.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Phiếu khảo sát gồm các câu hỏi đóng và bán mở được phát trực tiếp tới 20 sinh viên lớp NA2101 nhằm đánh giá nhận thức, mức độ hứng thú, tần suất gặp khó khăn, nguyên nhân cản trở và các hoạt động lớp học ưa thích.
    • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sâu sinh viên về cảm nhận và mong muốn đối với các dạng bài tập thực hành.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 20 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh khóa 2017–2021 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của tranh biện tiếng Anh trong việc phát triển tư duy phản biện và năng lực giao tiếp chuyên sâu. Tác giả chỉ ra thực trạng người học thường chỉ chú trọng ngữ pháp và bốn kỹ năng truyền thống mà bỏ qua tranh biện. Chương này cũng xác định rõ 4 mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát giới hạn tại lớp NA2101 thuộc Khoa Ngoại ngữ HPU và cấu trúc tổng thể của khóa luận gồm 4 chương.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng quan toàn diện các cơ sở lý luận về tranh biện học thuật:

  • Định nghĩa, bản chất và nguồn gốc lịch sử của tranh biện từ thời Hy Lạp cổ đại.
  • Cấu trúc tiêu chuẩn của một trận tranh biện (gồm hai phe, kiến nghị, thời gian chuẩn bị và lượt nói xen kẽ).
  • Phân tích chi tiết các định dạng tranh biện: Academic Debate, Team Policy Debate, Lincoln-Douglas Debate, Parliamentary Debate, MUN Debate, NDT Debate, CEDA Debate.
  • Mối quan hệ tương hỗ giữa tranh biện với các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết; phân tích cơ chế ghi chú trên flow sheet và rào cản hiệu suất nghe (25%).
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng tranh biện: môi trường học tập (chất lượng giảng viên, quy mô lớp học, cơ sở vật chất), kiến thức cơ bản (khung SALSA của Harvey-Smith, vốn từ vựng chuyên ngành, ngữ âm, ngữ pháp, kiến thức văn hóa - xã hội nền tảng, thái độ học tập và kỹ năng cộng tác nhóm).

Chapter 3: Activities to Improve Debating Skills for Third Year English Majors at HPU

Chương 3 trình bày kết quả khảo sát thực nghiệm về điều kiện dạy học và thực trạng kỹ năng tranh biện của 20 sinh viên lớp NA2101 tại HPU:

  • Điều kiện dạy và học tại HPU: Đội ngũ giảng viên Khoa Ngoại ngữ có trình độ chuyên môn cao, thân thiện; sinh viên được tiếp xúc với giảng viên bản ngữ (chương trình tình nguyện viên GAP từ Anh, Úc). Phòng học trang bị máy chiếu, điều hòa, camera, kết nối Internet; thư viện điện tử có hơn 7.000 đầu sách, hơn 16.000 tài liệu số Elib và cơ sở dữ liệu ProQuest. Nhà trường tổ chức các hoạt động ngoại khóa như English Olympic, Debating Contest, lễ hội Halloween, Christmas.
  • Đánh giá của sinh viên về mức độ khó và sự hứng thú: 55% sinh viên đánh giá tranh biện là kỹ năng khó, 23% đánh giá rất khó (tổng cộng 78%); chỉ 20% thấy bình thường và 2% thấy dễ (Chart 1). Về mức độ yêu thích, 51% sinh viên ở trạng thái trung lập (don't mind), 36% không thích, 9% thích và chỉ 4% rất thích (Chart 2).
  • Nhận thức về tầm quan trọng và tần suất gặp khó khăn: 73% sinh viên đánh giá kỹ năng tranh biện là quan trọng và 17% đánh giá rất quan trọng (tổng cộng 90%); 10% cho rằng không quan trọng (Chart 3). Về tần suất gặp trở ngại, có tới 90% sinh viên luôn luôn gặp khó khăn (always), 7% thường xuyên (often), 3% thỉnh thoảng (sometimes) và 0% hiếm khi gặp khó khăn (Chart 4).
  • Nguyên nhân gây khó khăn và các yếu tố tạo động lực: 62% xác định nguyên nhân chính là do kỹ năng tiếng Anh cơ bản còn yếu (bad basic skills), 30% do môi trường học tập, 5% do bối cảnh chủ đề (context), và 3% do các yếu tố khác như phương pháp giảng dạy và kiến thức nền (Chart 5). Về động lực học tập, 50% xem phương pháp giảng dạy tốt là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất (most influential); 30% coi các hoạt động thực hành sôi nổi là yếu tố tác động mạnh nhất; trong khi 54% đánh giá trang thiết bị lớp học không có ảnh hưởng đáng kể đến động lực tranh biện (Chart 6).
  • Các hoạt động lớp học ưa thích: Trò chơi rèn luyện phản xạ (reflex training games) là hoạt động được yêu thích nhất với 40% bình chọn mức most favorite, tiếp theo là tổ chức các buổi tranh biện quy mô nhỏ (organize small scale debates) với 29%. Hoạt động trả lời câu hỏi đọc hiểu (answering comprehension questions) bị 49% sinh viên đánh giá là không hứng thú (uninterested) (Table 1).
  • Hoạt động trước và sau khi tranh biện: Trước khi tranh biện, 49% sinh viên chọn kết hợp cả học từ mới liên quan và dự đoán tình huống, 23% chỉ dự đoán tình huống, 20% chỉ học từ vựng, và 8% không làm gì (Chart 7). Sau khi tranh biện, 68% sinh viên thực hiện tóm tắt chủ đề (topic summary), 22% tập trung ghi nhớ từ vựng mới, 8% phân tích điểm mạnh - điểm yếu (find out advantages & disadvantages), và 2% thực hiện các hoạt động khác (Chart 8).
  • Thiết kế bài học minh họa: Tác giả đưa ra một giáo án thực hành tranh biện mẫu theo chủ đề "Unit 3: A trip to the countryside" với kiến nghị: "Living in the countryside is more comfortable than in the big city." Các gợi ý tranh biện gồm 5 khía cạnh: Môi trường sống (Living environment), Phương tiện giao thông (Means of transport), Cơ hội việc làm (Job opportunity), Giải trí (Entertainment), và Con người (People).

Chapter 4: Recommendations and Conclusion

Chương cuối tóm tắt các phát hiện chính, chỉ ra nguyên nhân cản trở sinh viên (thiếu kỹ năng nền tảng, căng thẳng tâm lý, môi trường ồn ào, thiếu kiến thức xã hội), đồng thời xây dựng hệ thống khuyến nghị chuyên biệt cho sinh viên và giảng viên, chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng đề tài tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 20 sinh viên năm thứ ba chuyên ngành tiếng Anh tại HPU được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây:

Bảng 1: Đánh giá của sinh viên về kỹ năng tranh biện và mức độ yêu thích

Tiêu chí khảo sát Rất khó / Rất thích Khó / Thích Bình thường / Không bận tâm Dễ / Không thích
Độ khó của kỹ năng tranh biện (Chart 1) 23% 55% 20% 2%
Mức độ hứng thú khi học tranh biện (Chart 2) 4% 9% 51% 36%

Bảng 2: Tần suất gặp khó khăn và nguyên nhân cản trở sinh viên

Tiêu chí khảo sát Tỷ lệ (%) Chi tiết phân bố
Tần suất gặp khó khăn khi tranh biện (Chart 4) 100% Luôn luôn (Always): 90%
Thường xuyên (Often): 7%
Thỉnh thoảng (Sometimes): 3%
Hiếm khi (Rarely): 0%
Nguyên nhân chính dẫn đến khó khăn (Chart 5) 100% Kỹ năng tiếng Anh cơ bản yếu: 62%
Môi trường học tập: 30%
Bối cảnh chủ đề tranh biện: 5%
Yếu tố khác (phương pháp dạy, kiến thức nền): 3%

Bảng 3: Mức độ yêu thích của sinh viên đối với các hoạt động trong lớp tranh biện (Table 1)

Loại hoạt động thực hành Rất thích (Most favorite) Thích (Favorite) Bình thường (Normal) Không hứng thú (Uninterested)
Trò chơi rèn phản xạ (Reflex training games) 40% 21% 30% 10%
Tổ chức tranh biện quy mô nhỏ (Small scale debates) 29% 27% 25% 10%
Đóng vai (Role-play) 19% 37% 35% 9%
Trả lời câu hỏi đọc hiểu (Comprehension questions) 18% 11% 22% 49%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

1. Khuyến nghị đối với sinh viên:

  • Cải thiện vốn từ vựng và ngữ âm: Học từ vựng theo chủ đề logic; làm bài tập từ vựng thường xuyên; đọc truyện, báo chí tiếng Anh; nghe các văn bản nói xác thực và lặp lại theo ngữ điệu, trọng âm chuẩn.
  • Rèn luyện kỹ năng tranh biện và tư duy phản biện qua tài liệu chuẩn:
    • Danh mục sách tham khảo: Asking the Right Questions: A Guide to Critical Thinking (M. Neil Browne & Stuart M. Keeley), Skill Sharpeners Critical Thinking (NXB Evan-Moor), Thinking, Fast and Slow (Daniel Kahneman), Predictably Irrational (Dan Ariely), The Art of Thinking Clearly (Rolf Dobelli), Mistakes Were Made (But Not by Me) (Carol Tavris).
    • Các trang web tự học: TED Talks (ted.com/talks), Thư viện Quốc hội Mỹ (loc.gov), Boundless, Trivium Education.
  • Mở rộng kiến thức văn hóa - xã hội: Tích cực giao tiếp với người nước ngoài, cập nhật tin tức qua truyền hình, radio, sách báo và du lịch thực tế.
  • Xây dựng môi trường học tập và tâm lý tự tin: Chọn không gian yên tĩnh để tranh biện, chuẩn bị kỹ lưỡng nội dung trước giờ học, rèn luyện tính chấp nhận sự mơ hồ về ngôn từ (ambiguity tolerance) – tập trung diễn đạt thông điệp thay vì áp lực phải chính xác từng từ đơn lẻ.

2. Khuyến nghị đối với giảng viên:

  • Sử dụng học liệu xác thực (Authentic materials): Đưa video đào tạo thực tế, băng ghi âm hội thoại tại nơi làm việc, bản tin truyền hình/phát thanh vào bài giảng nhằm giúp sinh viên làm quen với ngôn ngữ tự nhiên (có khoảng ngập ngừng, tự sửa lỗi).
  • Đa dạng hóa giọng đọc và phương ngữ: Giới thiệu tài liệu có nhiều giọng địa phương (accents) và bối cảnh xã hội khác nhau.
  • Kết hợp xử lý từ trên xuống (Top-down) và từ dưới lên (Bottom-up): Hoạt động top-down giúp kích hoạt kiến thức nền về chủ đề; hoạt động bottom-up củng cố độ chính xác về âm thanh, từ vựng, ngữ pháp và ngữ điệu.
  • Không ép buộc sinh viên tranh biện: Tạo bầu không khí động viên, khuyến khích sự sẵn sàng thay vì gây áp lực khi sinh viên chưa tự tin.

Đóng góp của nghiên cứu

Tác giả đã phác thảo bức tranh thực nghiệm về thực trạng rèn luyện kỹ năng tranh biện tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng; chỉ ra các rào cản thực tế về ngôn ngữ, tâm lý và phương pháp dạy học; đồng thời cung cấp một hệ thống giải pháp kèm giáo án mẫu và danh mục tài liệu tự học có thể áp dụng trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế sau:

  1. Quy mô mẫu khảo sát nhỏ: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên 20 sinh viên thuộc một lớp học duy nhất (NA2101) tại HPU, do đó kết quả chưa mang tính đại diện khái quát cho toàn bộ sinh viên trên địa bàn Hải Phòng hay các trường đại học khác.
  2. Phương pháp thu thập dữ liệu còn hạn chế: Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm, tác giả chưa thực hiện được phương pháp quan sát lớp học (classroom observation) để đối chiếu trực tiếp giữa lời khai trong bảng hỏi với hành vi thực tế của người học.
  3. Phạm vi vấn đề: Nghiên cứu chưa bao quát hết mọi khía cạnh khó khăn của kỹ năng tranh biện; các kỹ thuật đề xuất được tổng hợp từ nguồn tài liệu tin cậy nhưng còn mang tính chọn lọc giới hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, kết hợp thêm phương pháp quan sát lớp học thực tế và đa dạng hóa công cụ thu thập dữ liệu để nâng cao tính thuyết phục và giá trị ứng dụng.


Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo khung kỹ năng SALSA (Harvey-Smith), quy trình các bước chuẩn bị trước và sau trận tranh biện (tóm tắt chủ đề, dự đoán tình huống), danh mục 6 cuốn sách kinh điển về tư duy phản biện và các nguồn website luyện nghe, tranh luận.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Tranh biện học thuật (ELT): Tham khảo quy trình tổ chức giờ học tranh biện qua giáo án mẫu (chủ đề nông thôn - thành thị với 5 tiêu chí phân tích), cách thiết kế các trò chơi phản xạ thay thế cho bài tập đọc hiểu thụ động, và nguyên tắc kết hợp kỹ năng xử lý top-down và bottom-up.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh: Tham khảo cấu trúc chi tiết của các thể thức tranh biện chuẩn (Team Policy Debate, Lincoln-Douglas Debate, Parliamentary Debate) với sơ đồ thời gian, vai trò người nói và kỹ thuật ghi chép luận điểm (flow sheet).

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc và thời lượng phát biểu của thể thức tranh biện Team Policy Debate được tác giả mô tả như thế nào?

Theo Chương 2 của khóa luận, thể thức Team Policy Debate gồm 8 lượt phát biểu: 4 lượt phát biểu xây dựng lập luận (Constructive speeches: 1AC, 1NC, 2AC, 2NC) kéo dài 8 phút mỗi lượt, và 4 lượt phản biện (Rebuttal speeches: 1NR, 1AR, 2NR, 2AR) kéo dài 4-5 phút mỗi lượt. Sau mỗi lượt phát biểu xây dựng có phiên chất vấn chéo (cross-examination) kéo dài 3 phút. Đội Ủng hộ (Affirmative) bắt đầu và kết thúc toàn bộ trận tranh biện.

2. Mô hình kỹ năng cơ bản SALSA mà tác giả viện dẫn gồm những thành tố nào?

Theo trích dẫn từ Harvey-Smith (2011) trong khóa luận, khung SALSA gồm 5 kỹ năng thiết yếu:

  • S (Speaking): Nói to, trôi chảy và không ngập ngừng.
  • A (Arguing): Cô đọng ý kiến cá nhân thành các luận điểm có tính thuyết phục.
  • L (Listening): Lắng nghe và hiểu chính xác các ý kiến của đối phương.
  • S (Synthesizing): Tổng hợp, liên kết và đối chiếu các luận điểm của bản thân với đối phương.
  • A (Arranging): Cấu trúc bài nói thành một bài phát biểu mạch lạc, thuyết phục.

3. Nguyên nhân lớn nhất khiến sinh viên HPU gặp khó khăn khi tranh biện là gì theo số liệu khảo sát?

Theo số liệu tại Biểu đồ 5 (Chart 5), nguyên nhân lớn nhất khiến sinh viên gặp trở ngại trong tranh biện là do kỹ năng tiếng Anh cơ bản còn yếu (bad basic skills in English), chiếm tỷ lệ 62%. Tiếp theo là do môi trường học tập (30%), bối cảnh chủ đề (5%) và các yếu tố khác như phương pháp giảng dạy, kiến thức nền (3%).

4. Hoạt động thực hành nào trong lớp tranh biện được sinh viên NA2101 yêu thích nhất và hoạt động nào bị đánh giá thấp nhất?

Theo Bảng 1 (Table 1), hoạt động được sinh viên yêu thích nhất là trò chơi rèn phản xạ (reflex training games) với 40% sinh viên xếp hạng most favorite, tiếp theo là tổ chức tranh biện quy mô nhỏ (organize small scale debates) với 29%. Ngược lại, hoạt động trả lời câu hỏi đọc hiểu (answering comprehension questions) bị 49% sinh viên đánh giá là không có hứng thú (uninterested).

5. Tác giả giới thiệu những tựa sách và trang web cụ thể nào để sinh viên rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng tranh biện?

Tác giả đề xuất 6 cuốn sách chuyên khảo: Asking the Right Questions: A Guide to Critical Thinking (M. Neil Browne & Stuart M. Keeley), Skill Sharpeners Critical Thinking (Evan-Moor), Thinking, Fast and Slow (Daniel Kahneman), Predictably Irrational (Dan Ariely), The Art of Thinking Clearly (Rolf Dobelli), Mistakes Were Made (But Not by Me) (Carol Tavris). Cùng với đó là các website: TED Talks (ted.com/talks), Thư viện Quốc hội Mỹ (loc.gov), Boundless và Trivium Education.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Hồng Nhung đã khảo sát và phân tích thực trạng dạy và học kỹ năng tranh biện tiếng Anh của sinh viên năm thứ ba lớp NA2101 tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù 90% sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của tranh biện, có tới 78% đánh giá đây là kỹ năng khó và 90% luôn gặp trở ngại do hạn chế về kỹ năng tiếng Anh nền tảng và rào cản tâm lý. Trên cơ sở đối chiếu lý luận về các mô hình tranh biện học thuật (Team Policy, Lincoln-Douglas, Parliamentary) và khung kỹ năng SALSA, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm toàn diện cho sinh viên và giảng viên, nhấn mạnh việc sử dụng học liệu xác thực, đa dạng hóa bài tập phản xạ và xây dựng môi trường học tập chủ động.