TÀI LIỆU BỔ TRỢ MÔN HỌC TIẾNG ANH - NÓI 3 (SPEAK MORE 3)

Tổng quan về giáo trình

Tài liệu bổ trợ môn học Tiếng Anh - Nói 3 (tên tiếng Anh: Speak More 3) là tài liệu học tập chuyên biệt được biên soạn bởi tập thể giảng viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB) trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, xuất bản năm 2024. Ban biên soạn công trình gồm Thạc sĩ Phan Anh (Chủ biên) cùng các thành viên: ThS. Phạm Lê Sùng Chính, ThS. Hoàng Anh Thư và ThS. Phạm Khắc Thời.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học, tài liệu này được định vị là học liệu bổ trợ chính thức cho học phần Tiếng Anh - Nói 3, phục vụ người học ở trình độ Trung cấp nâng cao (Upper-Intermediate). Khung nội dung của tài liệu được thiết kế tương thích trực tiếp với các đơn vị kỹ năng trong giáo trình chuẩn Q: Skills for Success – Listening and Speaking 3, đồng thời mở rộng phạm vi ứng dụng sang bối cảnh giao tiếp thương mại và môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Mục tiêu học tập (learning outcomes) cốt lõi của giáo trình bao gồm:

  • Trang bị hệ thống cấu trúc ngôn ngữ chức năng (language functions) và thuật ngữ chuyên ngành phục vụ đàm phán, thuyết trình, hội họp và phỏng vấn.
  • Rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện (critical thinking) và phản xạ giao tiếp tình huống thông qua các hoạt động tương tác cá nhân, theo cặp và nhóm nhỏ.
  • Hoàn thiện năng lực thực hiện các nhiệm vụ mô phỏng thương mại phức hợp (dự án nhóm, tranh luận, hội cáo báo chí, kết nối kinh doanh).

Cấu trúc giáo trình gồm 8 đơn vị bài học (Units). Mỗi Unit được tổ chức thành 3 hợp phần nhất quán: Từ vựng (Vocabulary), Luyện tập kỹ năng (Skill Practice) và Dự án mô phỏng thực tế (Project). Điểm đặc thù của tài liệu là việc tích hợp các tình huống giả định có cấu trúc dữ liệu cụ thể, kết hợp hệ thống học liệu nghe nhìn và phần phụ lục (Appendix) cung cấp ngôn ngữ chuyển tiếp, bảng phân vai và biểu mẫu đánh giá.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân bổ kiến thức qua 8 đơn vị bài học theo tuyến phát triển từ kỹ năng tương tác cá nhân, quản lý nội bộ đến giao tiếp liên tổ chức và phân tích học thuật:

  1. Unit 1: Leadership – Checking for Understanding

    • Key concepts: Khái niệm vai trò lãnh đạo (motivator, trouble-shooter, mediator, monitor, decision-maker); kỹ năng kiểm tra mức độ thấu hiểu của người nghe thông qua ngữ điệu tăng cao (voice goes up).
    • Progression: Khởi động từ phân tích phẩm chất quản lý $\rightarrow$ Thực hành phân vai điều phối lịch trình đào tạo tại doanh nghiệp dược phẩm Ashley Pharmaceuticals $\rightarrow$ Xây dựng tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị văn phòng $\rightarrow$ Dự án quay video chỉ dẫn khuôn viên HUB tour.
  2. Unit 2: Appearance – Giving Suggestions

    • Key concepts: Tác động của trang phục công sở (formal vs. informal); các thuật ngữ tiếp thị (Segmentation, Unique Selling Proposition - USP, Competitor Analysis); kỹ năng đưa ra gợi ý và sử dụng ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp mắt (eye contact), kiểm soát cử chỉ khi thuyết trình.
    • Progression: Phân tích dữ liệu tư vấn quản trị $\rightarrow$ Thảo luận chiến lược quảng cáo sản phẩm 60 giây $\rightarrow$ Tổ chức Talk Show tọa đàm về trang phục phỏng vấn tuyển dụng.
  3. Unit 3: Job – Brainstorming

    • Key concepts: Quy trình và nguyên tắc tổ chức phiên động não (brainstorming); ngôn ngữ chức năng xác định mục tiêu (Stating objectives), thể hiện sự hào hứng (Expressing enthusiasm), khuyến khích đóng góp (Encouraging contributions) và đồng thuận (Agreeing).
    • Progression: Hoàn thiện bài tập từ vựng tuyển dụng (CV, internship, cliché, hands-on experience) $\rightarrow$ Phân vai cuộc họp bộ phận tiếp thị tại Business Solutions Limited $\rightarrow$ Thuyết trình phân tích quy trình phát triển sản phẩm mới từ ý tưởng động não.
  4. Unit 4: Science – Avoid Answering Questions

    • Key concepts: Khái niệm phát triển năng lượng bền vững, thuế carbon, kinh tế nông nghiệp nhà kính; kỹ năng khéo léo trì hoãn hoặc tránh trả lời câu hỏi nhạy cảm trong hội họp và xử lý khiếu nại dịch vụ trợ lý ảo AI (THE AI WORD).
    • Progression: Thảo luận tác động khoa học $\rightarrow$ Đàm phán quyết định chuyển đổi phương tiện xe điện/chuyển văn phòng $\rightarrow$ Dự án mô phỏng chương trình gọi vốn Shark Tank Role-play cho đề án thương mại hóa dữ liệu cá nhân (Data Guard).
  5. Unit 5: Nutrition – Express Interest During a Conversation

    • Key concepts: Tái cấu trúc ngành thực phẩm qua thương vụ sáp nhập giữa Kraft, Heinz và Cadbury; công nghệ thực phẩm nuôi cấy tế bào (Cultivated seafood) thông qua trường hợp liên doanh giữa Shiok Meats (Singapore) và Minh Phu Seafood (Việt Nam), Cellmeat, Pearlita, Eat Just.
    • Progression: Phân tích thị trường thực phẩm $\rightarrow$ Tranh luận đa chiều về tính khả thi của hải sản nuôi cấy $\rightarrow$ Mô phỏng buổi họp báo (Press conference) xử lý sự cố nhiễm khuẩn sản phẩm của doanh nghiệp thịt nhân tạo.
  6. Unit 6: Education – Change the Topic in a Conversation

    • Key concepts: Phân biệt giữa 'đào tạo' (training) và 'phát triển' (development); điều kiện làm việc của chuyên gia tại nước ngoài; kỹ năng chuyển đổi chủ đề hội thoại sang vùng an toàn/thoải mái; kỹ thuật thiết lập hồ sơ tuyển dụng chuyên nghiệp trên LinkedIn.
    • Progression: Phân tích động lực làm việc quốc tế $\rightarrow$ Thực hành chuyển hướng giao tiếp $\rightarrow$ Dự án mô phỏng phiên phỏng vấn tuyển dụng thực tế (Roleplay Interview) với đầy đủ bảng mô tả công việc (Job Posting) và tiêu chí đánh giá ứng viên.
  7. Unit 7: Anthropology – Data Analysis

    • Key concepts: Từ vựng miêu tả xu hướng biến động dữ liệu (slump, fluctuate, rocket, decline slightly, rise sharply); phân tích cấu trúc biểu đồ hình tròn (pie chart) về chi tiêu y tế và biểu đồ đường (line graph) về biến động giá vé, chi phí sinh hoạt.
    • Progression: Phân tích sự kiện phát minh tình cờ (Coca-Cola) $\rightarrow$ Nghe và giải mã các đoạn trích thuyết trình số liệu $\rightarrow$ Dự án thuyết trình phân tích đồ họa kinh doanh (Business Graphics Analysis Presentation).
  8. Unit 8: Engineering – Comments to Engage Actively in the Conversation

    • Key concepts: Phân loại trách nhiệm nghề nghiệp khối kỹ thuật (mechanical, civil, electrical, software, environmental engineer); ứng dụng tuyển dụng di động (CareerBuilder for Employers); kỹ năng bổ sung nhận xét để duy trì tương tác tích cực.
    • Progression: Thảo luận tác động tiến bộ công nghệ $\rightarrow$ Luyện tập phản hồi hội thoại $\rightarrow$ Dự án mô phỏng sự kiện kết nối kinh doanh tốc độ (Speed networking event) dựa trên quy chuẩn vận hành của mô hình Contact25.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      MA TRẬN KIẾN THỨC VÀ DỰ ÁN TỪNG UNIT                    |
+------+----------------------+---------------------------+---------------------+
| Unit | Chủ đề chính         | Kỹ năng giao tiếp cốt lõi | Dự án thực hành     |
+------+----------------------+---------------------------+---------------------+
| 1    | Leadership           | Checking for understanding| HUB Tour Guide      |
| 2    | Appearance           | Giving suggestions        | Talkshow Dressing   |
| 3    | Job                  | Brainstorming             | Product Concept     |
| 4    | Science              | Avoid answering questions | Shark Tank Pitch    |
| 5    | Nutrition            | Expressing interest       | Crisis Press Conf.  |
| 6    | Education            | Changing the topic        | Job Interview Role  |
| 7    | Anthropology         | Data analysis             | Graphics Analysis   |
| 8    | Engineering          | Active engaging comments  | Speed Networking    |
+------+----------------------+---------------------------+---------------------+

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu thiết lập hệ thống lý thuyết ngôn ngữ thực hành dựa trên 3 trụ cột:

  • Ngôn ngữ chức năng (Functional Language Frameworks): Cung cấp mẫu câu chuẩn hóa cho từng tình huống giao tiếp cụ thể (ví dụ: Are you following me?, Am I making myself clear? để kiểm tra thông tin; What we need to achieve today is..., Don't hold back để điều hành phiên động não).
  • Hệ thống thuật ngữ kinh tế - xã hội chuyên ngành: Bao gồm các nhóm từ vựng về vận hành doanh nghiệp (takeover bid, profit margin, operational performance), nhân sự (induction training, hands-on experience, trainee program), và tiếp thị số (target demographic, brand positioning, KOL endorsement).
  • Nguyên tắc tổ chức cấu trúc diễn ngôn (Discourse Principles): Sử dụng các phương tiện liên kết và biển chỉ dẫn chuyển tiếp (transitions and signposting) trong thuyết trình kinh doanh và phân tích đồ thị tài chính.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical Speaking Skills): Điều chỉnh ngữ điệu lên/xuống phù hợp với mục đích hội thoại, kiểm soát tốc độ nói, phát âm chuẩn xác các thuật ngữ chuyên ngành và mô tả dữ liệu định lượng.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical Skills): Giải mã biểu đồ số liệu, phân loại thông tin tài chính - y tế - nhân sự, đánh giá ưu nhược điểm của các đề xuất chiến lược trong cuộc họp.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical Competencies): Vận hành cuộc họp đàm phán, thực hiện bài thuyết trình gọi vốn 3 phút trước nhà đầu tư, ứng biến trả lời phóng viên trong họp báo khủng hoảng và thiết lập mạng lưới quan hệ kinh doanh trong khung thời gian 5 phút.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Giáo trình áp dụng mô hình Giảng dạy ngôn ngữ dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching - TBLT) kết hợp Học tập qua dự án (Project-Based Learning - PBL). Tiến trình giảng dạy tại lớp được khuyến nghị triển khai theo 4 giai đoạn logic:

  1. Khởi động (Warm-up & Ice-breaking): Kích hoạt kiến thức nền thông qua hệ thống câu hỏi thảo luận mở và bài tập phân loại tình huống.
  2. Hỗ trợ ngữ liệu (Vocabulary Support): Sinh viên thực hiện các bài tập kết hợp từ (collocations), nối định nghĩa hoặc điền từ vào văn bản chuyên ngành trước khi bước vào phần thực hành kỹ năng.
  3. Luyện tập kỹ năng có kiểm soát (Skill Practice): Phân tích các đoạn băng âm thanh (Audio tracks) hoặc video thực tế để nhận diện chiến lược giao tiếp, sau đó áp dụng vào các bài tập đàm thoại phân vai có kịch bản định hướng.
  4. Nhiệm vụ trọng tâm (The Main Quest / Project): Giải quyết các tình huống mô phỏng kinh doanh phức hợp đòi hỏi sự kết hợp giữa ngôn ngữ nói, tư duy phản biện và kỹ năng làm việc nhóm.

Bài tập và tình huống điển hình

Các bài tập tình huống trong giáo trình được xây dựng chi tiết với dữ liệu đầu vào cụ thể:

  • Tình huống đàm phán chi phí đào tạo (Unit 1): Đóng vai giữa Mel Van Der Horst (Trưởng phòng đào tạo Ashley Pharmaceuticals) và giảng viên tự do, đối chiếu biểu phí ($900 - $4,300) và số lượng học viên để chốt hợp đồng.
  • Tình huống giải quyết khiếu nại công nghệ AI (Unit 4): Đóng vai giữa Giám đốc điều hành công ty trợ lý ảo THE AI WORD và khách hàng bất mãn, yêu cầu vận dụng kỹ năng tránh trả lời trực diện đối với các hạn chế kỹ thuật chưa khắc phục.
  • Tình huống họp báo xử lý khủng hoảng (Unit 5): Phân vai 4 bên gồm CEO, Trưởng bộ phận kiểm soát chất lượng, Người phát ngôn PR và Phóng viên báo chí nhằm giải quyết sự cố ô nhiễm sản phẩm thực phẩm nuôi cấy.

Phương thức đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá quá trình (Process Evaluation / Formative Assessment): Các phần dự án cuối mỗi bài (như Shark Tank pitch, Business Graphics Presentation, Talkshow) được thiết kế làm công cụ chấm điểm quá trình cho giảng viên, dựa trên các tiêu chí: tính chính xác của nội dung, độ lưu loát và tự tin, năng lực xử lý tình huống phát sinh.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình cung cấp đĩa CD âm thanh chứa toàn bộ các đoạn ghi âm, hệ thống liên kết video tham khảo, phần phụ lục chứa lời thoại băng (tapescript) và đáp án chi tiết (answer key), cho phép người học tự kiểm tra phát âm và cấu trúc câu ngoài giờ lên lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

Cập nhật xu hướng kinh tế - công nghệ đương đại

Giáo trình phản ánh các chủ đề nghiên cứu mới trong giai đoạn 2020–2024:

  • Trí tuệ nhân tạo và Tự động hóa: Phân tích chức năng, giới hạn nhận thức ngữ cảnh và vấn đề bảo mật dữ liệu của trợ lý ảo AI (Unit 4).
  • Công nghệ Sinh học Thực phẩm: Cập nhật thỏa thuận hợp tác R&D giữa Shiok Meats và Minh Phú Seafood trong phát triển tôm nuôi cấy tế bào, cũng như việc cấp phép thịt nuôi cấy thương mại đầu tiên tại Singapore cho hãng Eat Just (Unit 5).
  • Thương mại hóa dữ liệu số: Đưa mô hình kinh doanh bảo mật dữ liệu cá nhân (Data Guard) vào thử thách gọi vốn (Unit 4).
  • Tuyển dụng số: Hướng dẫn xây dựng thương hiệu cá nhân trên nền tảng LinkedIn và phân tích tác động của ứng dụng CareerBuilder for Employers (Unit 6 & 8).

Tính ứng dụng thực tế và gắn kết bối cảnh đào tạo

  • Tích hợp bối cảnh địa phương: Dự án HUB tour trong Unit 1 yêu cầu người học trực tiếp khảo sát và xây dựng tài liệu chỉ dẫn hướng đi, phòng ban, lối thoát hiểm tại khuôn viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM bằng tiếng Anh học thuật.
  • Mô phỏng quy chuẩn thương mại quốc tế: Bài tập kết nối kinh doanh trong Unit 8 xây dựng chính xác theo cấu trúc của tổ chức Contact25 (mỗi phiên tiếp xúc 5 phút: 2 phút giới thiệu bản thân, 2 phút lắng nghe đối tác, 30 giây ghi nhận điểm số/hành động, 30 giây chuyển đổi vị trí).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Người học mục tiêu và điều kiện tiên quyết

  • Sinh viên đại học chính quy: Sinh viên năm thứ hai hoặc năm thứ ba thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và các trường đại học khối ngành kinh tế.
  • Chuẩn đầu vào yêu cầu (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tương đương bậc B2 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CEFR) hoặc hoàn thành học phần Tiếng Anh - Nói 2; có khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên ngành kinh tế cơ bản.

Hướng dẫn sử dụng cho giảng viên và nghiên cứu

  • Đối với giảng viên: Tài liệu được sử dụng kết hợp với giáo trình chính khóa Q-Skills for Success – Listening and Speaking 3. Giảng viên có thể linh hoạt giao phần chuẩn bị từ vựng tại nhà, dành thời lượng trên lớp cho các hoạt động tương tác nhóm, điều phối thảo luận và sử dụng bảng biểu dự án để thực hiện đánh giá quá trình.
  • Đối với người tự học và tham khảo: Cán bộ, nhân viên văn phòng và người học tự do có thể sử dụng giáo trình để trau dồi ngôn ngữ chức năng phục vụ thuyết trình, chủ trì cuộc họp và tham gia các sự kiện kết nối đối tác quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
|                                    CÂU HỎI THƯỜNG GẶP                                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Giáo trình Speak More 3 phù hợp với trình độ nào?                                   |
|    -> Trình độ Trung cấp nâng cao (Upper-Intermediate / tương đương B2).               |
|                                                                                         |
| 2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học?                                   |
|    -> Ngữ pháp tiếng Anh trung cấp và từ vựng tổng quát về kinh tế - xã hội.           |
|                                                                                         |
| 3. Điểm khác biệt so với giáo trình kỹ năng nói thông thường là gì?                    |
|    -> Tích hợp sâu ngôn ngữ kinh doanh thực tế, bối cảnh AI, công nghệ sinh học và HUB.|
|                                                                                         |
| 4. Tài liệu có hỗ trợ tự học không?                                                     |
|    -> Có, sách tích hợp CD audio, tapescript, đáp án answer key và bảng chỉ dẫn.        |
|                                                                                         |
| 5. Giáo trình đi kèm các hợp phần bổ trợ nào?                                          |
|    -> Hệ thống file âm thanh, liên kết video tình huống và phụ lục cấu trúc đàm thoại.  |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên đại học trình độ Trung cấp nâng cao (Upper-Intermediate), đặc biệt là sinh viên theo học các khối ngành kinh tế, ngân hàng, thương mại và người đi làm cần hoàn thiện kỹ năng giao tiếp công sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần nắm vững nền tảng ngữ pháp tiếng Anh trung cấp, kỹ năng phát âm cơ bản và vốn từ vựng tổng quát tương đương mức độ hoàn thành cấp độ Q: Skills for Success 3.

3. Điểm khác biệt so với các tài liệu luyện nói thông thường?

Giáo trình không dạy kỹ năng giao tiếp chung chung mà đặt ngôn ngữ vào các tình huống nghiệp vụ cụ thể (quản trị, nhân sự, sáp nhập doanh nghiệp, gọi vốn Shark Tank, họp báo xử lý sự cố chất lượng sản phẩm).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên chủ động tra cứu từ vựng trước mỗi bài học, luyện tập phát âm theo ngữ điệu của đĩa CD đi kèm, tự ghi âm các bài thuyết trình cá nhân (như bài nói về phẩm chất quản lý ở Unit 1) và đối chiếu với hệ thống tapescript ở cuối sách.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu bao gồm đĩa CD chứa các file âm thanh bài nghe, hệ thống mã liên kết video minh họa, phần phụ lục hướng dẫn mẫu câu giao tiếp (Useful Language) và đáp án chi tiết (Answer Key).


Kết luận

Tài liệu bổ trợ môn học Tiếng Anh - Nói 3 (Speak More 3) của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM cung cấp hệ thống học liệu thực hành bám sát cấu trúc đào tạo chuẩn mực và nhu cầu giao tiếp thương mại hiện đại. Với lộ trình 8 đơn vị bài học tích hợp từ vựng chuyên ngành, ngữ điệu thực hành và các dự án mô phỏng thực tế, tài liệu thiết lập một khung học tập rõ ràng, hỗ trợ hiệu quả cho công tác giảng dạy của giảng viên và quá trình rèn luyện kỹ năng của người học. Để đạt kết quả tối ưu, người học được khuyến nghị kết hợp chặt chẽ việc hoàn thành bài tập ngữ liệu cá nhân với việc tham gia chủ động vào các hoạt động tương tác nhóm và dự án mô phỏng trên lớp.