Luận văn: Nhân tố tác động cấu trúc vốn DN năng lượng - ĐH Ngân hàng TP.HCM

Nghiên cứu các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn hiện nay.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết

Ngành năng lượng giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Doanh nghiệp năng lượng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn. Chu kỳ thu hồi vốn của các dự án năng lượng thường kéo dài nhiều năm. Do đó, việc xây dựng cấu trúc vốn hợp lý là nhiệm vụ sống còn. Cấu trúc vốn biểu thị sự phân chia giữa nợ vay và nguồn vốn chủ sở hữu. Quyết định tài trợ tác động trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn bình quân. Quyết định này cũng quyết định mức độ rủi ro kiệt quệ tài chính của doanh nghiệp. Tại thị trường chứng khoán Việt Nam, nhóm năng lượng bao gồm các phân ngành thủy điện, nhiệt điện, năng lượng tái tạo và dầu khí. Mỗi phân ngành sở hữu đặc thù kỹ thuật và cơ chế giá bán điện riêng biệt. Các doanh nghiệp nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối tại nhiều đơn vị trọng yếu. Điều này tạo ra rào cản lẫn lợi thế trong tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng. Sự biến động của lãi suất và tỷ giá cũng gây áp lực lên cơ cấu tài chính. Quản trị cấu trúc vốn giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trên thị trường niêm yết.

1.1. Cơ sở lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn doanh nghiệp

Lý thuyết cấu trúc vốn bắt đầu từ công trình của Modigliani và Miller năm 1958. Trong điều kiện thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn. Tuy nhiên, lý thuyết đánh đổi chỉ ra lợi ích của lá chắn thuế từ lãi vay. Doanh nghiệp cân bằng giữa tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Lý thuyết trật tự phân hạng của Myers và Majluf năm 1984 bổ sung góc nhìn về bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ trước khi huy động nợ vay. Phát hành cổ phiếu mới luôn là lựa chọn cuối cùng của ban điều hành. Ngoài ra, lý thuyết chi phí đại diện giải thích sự xung đột lợi ích giữa cổ đông và chủ nợ.

1.2. Đặc thù tài chính của doanh nghiệp ngành năng lượng

Doanh nghiệp ngành năng lượng có tỷ trọng tài sản cố định rất cao. Máy móc thiết bị và nhà xưởng chiếm phần lớn tổng tài sản. Tỷ lệ tài sản hữu hình cao tạo điều kiện thuận lợi để thế chấp vay vốn. Dòng tiền hoạt động kinh doanh của các nhà máy điện tương đối ổn định. Các hợp đồng mua bán điện dài hạn bảo đảm đầu ra liên tục. Mặc dù vậy, ngành năng lượng chịu sự quản lý chặt chẽ về giá bán từ cơ quan nhà nước. Chi phí bảo dưỡng và nâng cấp công nghệ đòi hỏi nguồn vốn lớn định kỳ. Nhiều dự án điện gió và điện mặt trời phụ thuộc vào chính sách giá khuyến khích. Sự biến động chính sách làm tăng rủi ro tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

II. Phân tích nhân tố tác động đến cấu trúc vốn ngành năng lượng

Cấu trúc vốn của doanh nghiệp năng lượng chịu tác động bởi cả yếu tố vi mô và vĩ mô. Yếu tố vi mô bắt nguồn từ các chỉ số tài chính nội tại của công ty. Yếu tố vĩ mô liên quan đến môi trường kinh tế và chính sách quản lý nhà nước. Trong các yếu tố nội tại, quy mô doanh nghiệp thể hiện mức độ đa dạng hóa hoạt động. Doanh nghiệp lớn có mức độ phá sản thấp hơn và tiếp cận nguồn vốn vay dễ dàng hơn. Ngược lại, khả năng sinh lời có mối quan hệ phức tạp với đòn bẩy tài chính. Lợi nhuận giữ lại cao giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào nợ vay bên ngoài. Cấu trúc tài sản hữu hình cung cấp tài sản bảo đảm cho các khoản tín dụng trung và dài hạn. Tốc độ tăng trưởng doanh thu thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm thêm các nguồn tài trợ mới. Tính thanh khoản cao hỗ trợ doanh nghiệp thanh toán nợ ngắn hạn kịp thời. Về mặt vĩ mô, tăng trưởng kinh tế, lãi suất và lạm phát trực tiếp làm biến đổi chi phí vốn. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự tương tác đa chiều giữa các nhân tố này.

2.1. Nhóm nhân tố đặc trưng nội tại của doanh nghiệp

Nghiên cứu tài chính xác định các biến đại diện cho nhân tố nội tại gồm quy mô, sinh lời và thanh khoản. Quy mô doanh nghiệp thường tính bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Quy mô càng lớn thì tỷ lệ nợ vay càng có xu hướng tăng. Khả năng sinh lời đo lường qua tỷ suất sinh lời trên tài sản hoặc vốn chủ sở hữu. Theo lý thuyết trật tự phân hạng, doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao sẽ giảm nợ vay. Cơ cấu tài sản đo bằng tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản. Tỷ lệ này tương quan đồng biến với nợ dài hạn. Tính thanh khoản phản ánh tài sản ngắn hạn sẵn sàng thanh toán nợ đến hạn.

2.2. Nhóm nhân tố kinh tế vĩ mô và môi trường pháp lý

Yếu tố vĩ mô tác động sâu rộng đến điều kiện huy động vốn của ngành năng lượng. Tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ điện năng toàn xã hội. Nhu cầu năng lượng tăng mở ra cơ hội mở rộng công suất cho doanh nghiệp. Lạm phát làm tăng chi phí xây dựng cơ bản và chi phí nguyên liệu đầu vào. Lãi suất danh nghĩa tăng cao khiến gánh nặng chi phí lãi vay gia tăng đáng kể. Sự biến động tỷ giá hối đoái gây rủi ro lớn đối với các khoản nợ vay bằng ngoại tệ. Môi trường pháp lý như Quy hoạch điện và cơ chế giá bán điện đóng vai trò định hướng quyết định tài trợ của doanh nghiệp.

III. Phương pháp định lượng nhân tố tác động đến cấu trúc vốn

Định lượng các nhân tố tác động đòi hỏi việc áp dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ. Dữ liệu bảng được thu thập từ báo cáo tài chính của các công ty năng lượng niêm yết trên HOSE và HNX. Mô hình hồi quy OLS gộp thường được sử dụng làm bước phân tích đầu tiên. Tuy nhiên, mô hình OLS gộp chưa kiểm soát được tính không đồng nhất giữa các doanh nghiệp. Kiểm định F-test giúp so sánh giữa mô hình OLS gộp và mô hình tác động cố định FEM. Kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier được áp dụng để lựa chọn giữa OLS và mô hình tác động ngẫu nhiên REM. Sau đó, kiểm định Hausman đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn giữa mô hình FEM và REM. Nếu kết quả kiểm định Hausman có P-value nhỏ hơn mức ý nghĩa một phần trăm, mô hình FEM là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, mô hình REM được ưu tiên khi giả thuyết không tương quan được chấp nhận. Bước tiếp theo là kiểm tra các khuyết tật mô hình gồm hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.

3.1. Quy trình lựa chọn mô hình hồi quy Pooled OLS FEM và REM

Nghiên cứu dữ liệu bảng thực hiện tuần tự qua ba mô hình cơ bản. Mô hình Pooled OLS gộp dữ liệu nhưng bỏ qua yếu tố thời gian và đặc thù riêng của từng doanh nghiệp. Mô hình FEM đưa vào các biến giả để kiểm soát đặc điểm riêng biệt không thay đổi theo thời gian. Kiểm định F-test so sánh giá trị thống kê giữa Pooled OLS và FEM. Nếu P-value nhỏ hơn 0.05, mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS. Tiếp theo, mô hình REM giả định sai số đặc thù ngẫu nhiên không tương quan với các biến giải thích. Kiểm định Hausman so sánh ước lượng giữa FEM và REM. Kết quả kiểm định xác định mô hình phù hợp nhất cho bộ dữ liệu nghiên cứu.

3.2. Kiểm định khuyết tật và phương pháp ước lượng FGLS

Mô hình dữ liệu bảng thường gặp hai khuyết tật chính là phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Hiện tượng phương sai thay đổi khiến ước lượng không còn hiệu quả nhất. Kiểm định Wald test được dùng để phát hiện phương sai sai số thay đổi. Khi P-value của kiểm định Wald nhỏ hơn 0.01, mô hình vi phạm giả định phương sai đồng nhất. Hiện tượng tự tương quan được kiểm tra thông qua kiểm định Wooldridge. Nếu cả hai khuyết tật xuất hiện đồng thời, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi FGLS được áp dụng. Ước lượng FGLS giúp hiệu chỉnh sai số, đảm bảo kết quả hồi quy chuẩn xác và đáng tin cậy.

IV. Kết luận và giải pháp tối ưu cấu trúc vốn doanh nghiệp năng lượng

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về quản trị tài chính ngành năng lượng. Quy mô doanh nghiệp và cấu trúc tài sản hữu hình tác động tích cực đến tỷ lệ đòn bẩy. Doanh nghiệp lớn tận dụng uy tín để tiếp cận các khoản vay ưu đãi dài hạn. Tài sản cố định giá trị lớn đóng vai trò là vật thế chấp vững chắc. Ngược lại, khả năng sinh lời và tính thanh khoản có xu hướng tương quan nghịch với đòn bẩy. Doanh nghiệp kinh doanh có lãi ưu tiên tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại để giảm chi phí lãi vay. Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc vốn mục tiêu linh hoạt theo từng chu kỳ kinh tế. Ban quản trị phải chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá và biến động lãi suất thị trường. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn như phát hành trái phiếu xanh là hướng đi cần thiết. Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý minh bạch cho thị trường điện cạnh tranh. Chính sách giá điện ổn định sẽ hỗ trợ doanh nghiệp năng lượng thu hút vốn đầu tư dài hạn.

4.1. Khuyến nghị cho ban quản trị doanh nghiệp năng lượng

Ban lãnh đạo doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ vay trên tổng tài sản. Việc duy trì cơ cấu tài chính lành mạnh giúp giảm chi phí lãi vay và chi phí kiệt quệ tài chính. Doanh nghiệp cần chủ động cân đối nguồn vốn ngắn hạn và dài hạn phù hợp với vòng đời dự án. Các công ty năng lượng tái tạo nên khai thác công cụ trái phiếu xanh để tiếp cận nguồn vốn quốc tế lãi suất thấp. Ban điều hành cần sử dụng các công cụ phái sinh tài chính để bảo hiểm rủi ro tỷ giá đối với các hợp đồng nhập khẩu thiết bị. Quản trị dòng tiền thắt chặt đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn trong mọi biến động thị trường.

4.2. Khuyến nghị cho cơ quan quản lý và nhà đầu tư thị trường

Cơ quan quản lý nhà nước cần sớm hoàn thiện cơ chế thị trường bán buôn điện cạnh tranh minh bạch. Hợp đồng mua bán điện PPA tiêu chuẩn cần được xây dựng theo chuẩn quốc tế nhằm tạo niềm tin cho các tổ chức tài chính quốc tế tài trợ vốn. Ngân hàng Nhà nước cần duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt và ổn định mặt bằng lãi suất cho các dự án năng lượng trọng điểm. Đối với nhà đầu tư, việc phân tích cấu trúc vốn và năng lực chi trả nợ là tiêu chí hàng đầu khi định giá cổ phiếu ngành năng lượng. Nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp sở hữu tài sản hữu hình lớn và dòng tiền kinh doanh ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/08/2026
Nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương một, luận văn đã khái quát chi tiết về các nội dung của đề tài nghiên cứu. Tác giả đã đưa ra được lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của đề tài, xác định rõ các mục tiêu của đề tài để đặt ra câu hỏi nghiên cứu phù hợp trong đối tượng và phạm vi lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Bên cạnh đó, luận văn cũng trình bày về đóng góp của đề tài và đưa ra kết cấu bố cục khái quát của đề tài nghiên cứu. Trong chương tiếp theo, tác giả sẽ đưa ra các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và đi cùng với đó là các nghiên cứu thực nghiệm của các nghiên cứu trong và ngoài nước để tìm ra được nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại TTCK Việt Nam.

9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.1 Tổng quan về cấu trúc vốn của doanh nghiệp 2.1 Khái niệm cấu trúc vốn Mỗi tác giả sẽ có những nghiên cứu khác nhau về cấu trúc vốn của doanh nghiệp và có những nhận định riêng về vấn đề được nghiên cứu, nhưng quy chung lại sẽ có điểm tương đồng trong bản chất vấn đề được hướng đến nghiên cứu. Theo Ross, Westerfield và Jordan (2013), cấu trúc vốn là việc sử dụng nợ và vốn chủ sở hữu theo một tỷ lệ nhất định để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Hay cấu trúc vốn định nghĩa là sự kết hợp giữa nợ và tài trợ bằng vốn chủ sở hữu. Doanh nghiệp tài trợ cho khoản đầu tư có sử dụng nợ được cho rằng doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính (Brealey, Myers và Allen, 2014), hay khái niệm theo Brigham và Houston (2013), cấu trúc vốn là việc sử dụng nợ, cổ phiếu ưu đãi, vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp.

Đối với nghiên cứu trong nước theo Nguyễn Minh Kiều (2010), cơ cấu vốn là quan hệ tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, bao gồm vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường trong tổng số nguồn vốn của công ty. Qua các khái niệm về cấu trúc vốn của các tác giả nêu trên cho thấy các khái niệm về cấu trúc vốn có bản chất giống nhau đều là sự kết hợp giữa các nguồn tài trợ khác nhau (nợ và vốn chủ sở hữu) để tài trợ cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp và doanh nghiệp sử dụng nợ để tài trợ cho tài sản được gọi là đòn bẩy tài chính. Nguồn tài trợ của doanh nghiệp gồm: - Nợ phải trả phản ánh các nguồn vốn hình thành do doanh nghiệp mua chịu hàng hoá, dịch vụ của nhà cung cấp, chiếm dụng vốn ngắn hạn hạn (người lao động, tiền thuế nhà nước, các quỹ,…), vay mượn, nguồn vốn khác. Căn cứ vào thời gian hoàn trả, nợ phải trả được chia thành 2 nhóm: Nợ ngắn hạn – các khoản nợ có thời gian hoàn trả không quá 12 tháng hoặc dưới một chu kỳ sản xuất kinh doanh thông thường, thường được đầu tư vào nhóm tài sản ngắn hạn và đặc điểm của nợ ngắn hạn là doanh nghiệp được sử dụng với chi phí sử dụng vốn 10 thấp nhưng lại tạo áp lực thanh toán cao đối với doanh nghiêp.

Nợ dài hạn – các khoản nợ có thời gian hoàn trả từ 12 tháng trở lên hoặc trên một chu kỳ sản xuất kinh doanh thông thường, doanh nghiệp có thể huy động thông qua kênh phát hành trái phiếu doanh nghiệp, vay nợ trung dài hạn của các tổ chức tín dụng,…. - Vốn chủ sở hữu được hình thành do sự đóng góp từ các chủ sở hữu, lợi nhuận tích lũy từ kết quả hoạt động kinh doanh trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, các khoản dự trữ, thặng dư vốn cổ phần…. Đặc điểm của vốn chủ sở hữu là không có thời gian hoàn trả, chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu cao hơn chi phí sử dụng nợ và đây là nguồn tài trợ có tính ổn định cao.2 Chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn Quyết định về cấu trúc vốn là quyết định tài chính quan trọng đối với doanh nghiệp, bởi vì cấu trúc vốn tác động đến rủi ro tài chính, chi phí sử dụng vốn bình quân, tỷ suất sinh lời của chủ sở hữu và giá trị của doanh nghiệp. Do đó, để biết được tương quan giữa các hình thức tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, một số chỉ tiêu phản ánh đến cấu trúc vốn khi phân tích cụ thể như sau: • Hệ số nợ Hệ số nợ phản ánh mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp hay tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bởi bao nhiêu % là nợ.

Hệ số này càng cao cho thấy doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn vốn là nợ phải trả tài trợ cho tài sản lớn theo đó là mức độ rủi ro tài chính tăng và khả năng thanh toán thấp. Hệ số nợ cao doanh nghiệp khó có thể huy động thêm nguồn vốn bên ngoài đề đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngược lại, hệ số nợ thấp thì rủi ro mất khả năng thanh toán là khá thấp, doanh nghiệp linh hoạt chủ động hơn trong việc sử dụng nguồn vốn. Tuy nhiên, việc sử dụng nợ thấp cũng có thể cho rằng doanh nghiệp sử dụng vốn là nợ chưa phù hợp, chưa tận dụng được kênh huy động bằng nợ vay, đòn bẩy tài chính để khuyếch đại thêm giá trị cho doanh nghiệp.

Tổng số nợ Hệ số nợ = Tổng tài sản • Hệ số tự tài trợ 11 Hệ số tự tài trợ cho biết vốn chủ sở hữu chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng nguồn vốn của doanh nghiệp. Hệ số tự tài trợ càng cao cho thấy mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiêp mạnh, khả năng thanh toán, khả năng bù đắp tổn thất từ nguồn vốn ổn định, an toàn là khá lớn. Hệ số tự tài trợ lớn hơn 50% cho biết cơ cấu vốn nghiêng về vốn chủ sở hữu. Hệ số tự tài trợ và hệ số nợ tỷ lệ ngược chiều nhau.

Do đó, khi phân tích, các nhà phân tích sẽ lựa chọn một trong hai chỉ tiêu này. Vốn chủ sở hữu Hệ số tự tài trợ = Tổng nguồn vốn • Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu Nợ Hệ số nợ trên Vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho biết một đồng vốn chủ sở hữu thì đang phải gánh chịu bao nhiêu đồng nợ. Nếu hệ số này lớn hơn 1 nghĩa là nợ chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn chủ sở hữu và ngược lại. Doanh nghiệp cần cân nhắc giữa rủi ro tài chính và tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay, tăng nợ vay để xây dựng một tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu phù hợp, mang lại hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

• Hệ số đòn bẩy tài chính 𝐓ổ𝐧𝐠 𝐧𝐠𝐮ồ𝐧 𝐯ố𝐧 Hệ số đòn bẩy tài chính = 𝐕ố𝐧 𝐜𝐡ủ 𝐬ở 𝐡ữ𝐮 Hệ số đòn bẩy tài chính cho biết tổng nguồn vốn của doanh nghiệp gấp bao nhiêu lần so với vốn chủ sở hữu. Khi hệ số đòn bẩy tài chính lớn hơn 2 nghĩa là trong cơ cấu vốn, nợ sử dụng nhiều hơn so với vốn chủ sở hữu, tức là cơ cấu vốn nghiêng về nợ.2 Lý thuyết về cấu trúc vốn 2.1 Lý thuyết M&M về cơ cấu vốn Năm 1958, lý thuyết M&M lần đầu tiên được trình bày bởi Franco Modigliani và Merton H.Miller, họ đã đưa ra những định đề mới để giải thích lý thuyết cấu trúc vốn và từ đây bắt đầu sự ra đời của lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại. Lý thuyết M&M tập trung xem xét mối liên hệ giữa giá trị doanh nghiệp và cấu trúc vốn trong hai môi trường không có thuế và có thuế. Trong môi trường không có thuế thì giá trị công ty có vay nợ bằng giá trị công ty không vay nợ hay giá trị của doanh nghiệp độc lập với cơ cấu vốn, thay đổi cơ cấu vốn không làm thay đổi giá trị 12 doanh nghiệp và thay đổi cơ cấu vốn không làm thay đổi chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp.

Với giả định công ty hoạt động trong môi trường không có thuế nêu trên do đó sẽ không thực tế, chỉ đúng với một số ít trường hợp chẳng hạn như khi công ty mới thành lập ở Việt Nam miễn thuế trong thời gian đầu khi doanh nghiệp thành lập. Năm năm sau, năm 1963, Modigliani và Miller nhận định rằng trong môi trường có thuế: Giá trị doanh nghiệp sẽ tăng thêm một lượng bằng hiện giá khoản tiền thuế hàng năm hay giá trị của doanh nghiệp sử dụng nợ vay sẽ tăng lên bằng đúng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ vay cộng thêm giá trị hiện tại của lá chắn thuế từ lãi vay. Và khi đòn bẩy tài chính nợ/vốn chủ sở hữu tăng lên thì chi phí sử dụng vốn bình quân giảm xuống và cơ cấu vốn tối ưu là 100% nợ nếu không có chi phí phá sản và WACC thấp nhất. Tuy nhiên, lý thuyết M&M các giả định tác giả đưa ra chưa mang tính thuyết phục gây hạn chế trong việc áp dụng thực tiễn và ra quyết định của nhà quản trị doanh nghiệp như giả định thị trường vốn hoạt động hiệu quả và cạnh tranh hoàn hảo, ở đó không có chi phí giao dịch, không có chi phí kiệt quệ tài chính,…Qua đó, lý thuyết M&M cho thấy khi doanh nghiệp sử dụng nợ vay sẽ tạo ra lá chắn thuế từ lãi vay và làm thay đổi cấu trúc vốn của doanh nghiệp.2 Quan điểm truyền thống về cấu trúc vốn Theo quan điểm truyền thống, tồn tại một cơ cấu vốn tối ưu, do đó doanh nghiệp có thể gia tăng thêm giá trị doanh nghiệp bằng cách sử dụng hợp lý các khoản tài trợ nợ trong cấu trúc vốn.

Lập luận của quan điểm này cho rằng sử dụng đòn bẩy tài chính có thể giúp giảm chi chi phí sử dụng vốn bình quân do chi phí sử dụng nợ rẻ hơn chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu nhờ khoản tiết kiệm thuế. 1 Cấu trúc vốn truyền thống Chi phí vốn (%) Ke WACC B Kd 0 X Mức độ sử dụng nợ (Nguồn: Quiry và cộng sự, 2005) Hình 2.1 cho thấy khi một doanh nghiệp bắt đầu sử dụng nợ, chi phí nợ vay (thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu) không đổi và chi phí vốn chủ sở hữu tăng chậm thì chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp giảm, khi chi phí sử dụng vốn bình quân giảm tới mức thấp nhất sẽ tạo ra một cấu trúc vốn tối ưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Quốc Huy (2022), Nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Nguyễn, Q. H. (2022). Nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nhan-to-tac-dong-den-cau-truc-von-cua-doanh-nghiep-nganh-nang-luong-niem-yet-tai-thi-truong-chung-khoan-viet-nam/9387648753
IEEE
Q. H. Nguyễn, "Nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngành năng lượng niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nhan-to-tac-dong-den-cau-truc-von-cua-doanh-nghiep-nganh-nang-luong-niem-yet-tai-thi-truong-chung-khoan-viet-nam/9387648753

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác