Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu sử dụng suất ăn tập thể tại các bếp ăn công nghiệp trong các nhà máy, xí nghiệp ngày càng gia tăng nhờ tính tiện ích và khả năng phục vụ số lượng lớn người lao động trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc tập trung chế biến thực phẩm với quy mô hàng trăm đến hàng nghìn suất ăn mỗi ca cũng tiềm ẩn nguy cơ cao về ô nhiễm thực phẩm, ngộ độc thực phẩm tập thể và lây truyền các bệnh qua đường ăn uống nếu các điều kiện vệ sinh an toàn không được kiểm soát nghiêm ngặt.

Theo các số liệu thống kê của Bộ Y tế và Cục An toàn thực phẩm (VFA) được tác giả dẫn chứng:

  • Giai đoạn 2011 - 2017: Trung bình mỗi năm cả nước xảy ra 17 vụ ngộ độc thực phẩm tại các bếp ăn công nghiệp, khiến hàng nghìn lao động phải nhập viện. Riêng năm 2015 đã ghi nhận hơn 30 vụ nghiêm trọng với trên 3.000 người nhập viện.
  • Từ ngày 17/12/2015 đến ngày 17/5/2016: Toàn quốc xảy ra 35 vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng làm 1.855 người mắc và 2 trường hợp tử vong.
  • Trong 6 tháng đầu năm 2017: Ghi nhận 73 vụ ngộ độc thực phẩm làm 1.592 người mắc, 1.483 người phải nhập viện và 16 trường hợp tử vong. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ thực phẩm nhiễm vi sinh vật trong điều kiện thời tiết nóng ẩm, tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật và việc cắt giảm chi phí suất ăn.

Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Khảo sát thực trạng vệ sinh an toàn thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng, TP. Bắc Giang - tỉnh Bắc Giang" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện các điều kiện đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP), phát hiện các mối nguy tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quản lý nhằm ngăn ngừa rủi ro ngộ độc thực phẩm cho người lao động.

Mục tiêu và các yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng vệ sinh an toàn thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể:
    1. Khảo sát quy mô bếp ăn công nghiệp của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng.
    2. Khảo sát sự hiểu biết về an toàn thực phẩm của nhân viên chế biến thực phẩm tại công ty.
    3. Điều tra, đánh giá việc thực hiện các quy định đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp của công ty.
    4. Đánh giá, phát hiện các mối nguy vệ sinh an toàn thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp của công ty.
    5. Đề xuất các biện pháp giảm bớt mối nguy vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình chế biến và sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị dụng cụ, nguồn nước, nguồn nguyên liệu thực phẩm, kiến thức và hành vi thực hành của đội ngũ nhân viên chế biến tại bếp ăn công nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Bếp ăn công nghiệp thuộc Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng, đặt tại thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và khảo sát thực tế được hoàn thành trong năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên khung lý thuyết chuyên ngành công nghệ thực phẩm kết hợp hệ thống kiểm soát chất lượng tiên tiến và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Khung lý thuyết tiếp cận: Vận dụng các lý thuyết khoa học như lý thuyết vai trò, lý thuyết cấu trúc - chức năng, lý thuyết hành động và lý thuyết sự lựa chọn hợp lý để phân tích trách nhiệm, hành vi và vai trò của các tác nhân tham gia vào chuỗi cung ứng, chế biến suất ăn công nghiệp.
  • Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP): Khái niệm, nguyên tắc và các đặc trưng cơ bản của hệ thống HACCP (tính hệ thống, cơ sở khoa học, tính chuyên biệt, tính phòng ngừa, tính thích ứng) được dùng làm cơ sở nhận diện và kiểm soát các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý.
  • Hệ thống văn bản pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật:
    • Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật số 68/2006/QH11 ngày 29/6/2006.
    • Nghị định số 127/2007/NĐ-CP ngày 01/8/2007 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật.
    • Nghị định số 38/2012/NĐ-CP ngày 25/4/2012 quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
    • Quyết định số 505/BYT-QĐ ngày 13/4/1992 của Bộ Y tế về danh mục các bệnh truyền nhiễm và bệnh ngoài da không được trực tiếp tham gia chế biến thực phẩm.
    • Chiến lược quốc gia An toàn thực phẩm giai đoạn 2011 - 2020 và tầm nhìn 2030 do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp điều tra khảo sát: Sử dụng bộ câu hỏi và phiếu khảo sát trực tiếp để đánh giá mức độ hiểu biết kiến thức về VSATTP của nhân viên chế biến, phụ bếp và quản lý bếp ăn.
  • Phương pháp quan sát và đánh giá thực hành: Trực tiếp theo dõi, ghi nhận thao tác chế biến, vệ sinh cá nhân, vệ sinh dụng cụ (dao, thớt, khay ăn, tủ sấy), tình trạng bảo quản nguyên liệu và quy trình một chiều tại nhà bếp.
  • Phương pháp phân tích mối nguy (Hazard Analysis): Nhận diện các mối nguy vật lý, hóa học, sinh học phát sinh ở từng công đoạn (tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, nấu nướng, chia suất, bảo quản và lưu mẫu).
  • Phương pháp thống kê và tổng hợp dữ liệu: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên Hợp Quốc (FAO) kết hợp xử lý số liệu sơ cấp thu thập được tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê ngộ độc thực phẩm trong nước và quốc tế từ Cục An toàn thực phẩm (VFA) năm 2017, tài liệu của WHO và Bộ Y tế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Hồ sơ theo dõi nguồn gốc nguyên liệu, sổ kiểm thực 3 bước, sơ đồ tổ chức nhân sự, phiếu khảo sát kiến thức và biên bản kiểm tra thực hành thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các vụ ngộ độc thực phẩm tập thể tại các khu công nghiệp diễn biến phức tạp. Xác định rõ mục đích nghiên cứu là đánh giá thực trạng VSATTP tại bếp ăn của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng, thiết lập 5 yêu cầu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với việc nâng cao nhận thức cộng đồng và cung cấp tài liệu tham khảo cho ngành Công nghệ thực phẩm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn về an toàn vệ sinh thực phẩm:

  • Hệ thống khái niệm chuyên ngành: Định nghĩa chuẩn hóa về thực phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm, ngộ độc thực phẩm, ô nhiễm thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chế biến thực phẩm, điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, sự cố an toàn thực phẩm, thời hạn sử dụng và trang thiết bị.
  • Tình hình ngộ độc thực phẩm trong nước và quốc tế: Tổng hợp số liệu giai đoạn 2011 - 2017 tại Việt Nam và các nước phát triển.

Bảng 1: Thống kê tình hình ngộ độc thực phẩm tại Việt Nam giai đoạn 2011 - 2017 (Nguồn: Cục An toàn thực phẩm VFA, 2017)

Năm Số vụ ngộ độc Số người mắc (người) Số người tử vong (người)
2011 148 4.700 27
2012 168 5.541 34
2013 213 4.233 59
2014 245 3.901 63
2015 218 4.984 71
2016 162 5.509 32
2017 139 3.869 24
Tổng cộng 1.293 32.737 310

Bảng 2: Thống kê tình hình ngộ độc thực phẩm tại một số quốc gia (Nguồn: Trích dẫn trong khóa luận từ VFA, 2017)

Quốc gia Tỷ lệ / Số ca mắc hàng năm Chi phí bình quân xử lý
Anh 190 ca / 1.000 dân 789 bảng Anh / ca
Mỹ 5% dân số / năm (>10 triệu người); 175 ca / 1.000 dân (76 triệu ca, 5.000 ca tử vong) 1.531 USD / ca
Úc 4,2 triệu ca / năm (11.500 ca mắc bệnh cấp tính / ngày) 1.679 AUD / ca
Canada 3,3 triệu ca / năm 1.100 USD / ca
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật của bếp ăn công nghiệp: Quy định về thiết kế nguyên tắc một chiều (tiếp nhận thực phẩm $\rightarrow$ chế biến $\rightarrow$ chia suất), yêu cầu vật liệu không thấm nước, cống rãnh thoát nước có nắp đậy, thùng rác kín chuyển đi hằng ngày; tiêu chuẩn sức khỏe và khám định kỳ đối với nhân viên chế biến; quy trình rửa dụng cụ ăn uống (rửa nước lạnh $\rightarrow$ rửa nước ấm 45 - 50°C có chất tẩy rửa $\rightarrow$ nhúng nước nóng trên 80°C $\rightarrow$ xếp vào ngăn/tủ sấy).
  • Quy mô bếp ăn tại Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng:
    • Thành lập tháng 8/2014, đại diện pháp luật: Giám đốc Nguyễn Công Thắng, địa bàn TP. Bắc Giang.
    • Phục vụ quy mô trên 500 suất ăn công nghiệp tập trung cho công nhân viên; diện tích nhà bếp khoảng 350 m²; chi phí bình quân 15.000 đồng/suất ăn.
    • Trang thiết bị chính: Tủ nấu cơm công nghiệp, kho lạnh bảo quản thực phẩm tươi sống, kho thực phẩm khô riêng biệt (gạo, miến, măng, hành, tỏi, gừng), tủ sấy khay/bát/đũa/thìa inox, hệ thống hút mùi và hệ thống bàn inox có bánh xe đẩy.
    • Cơ cấu nhân sự bếp ăn (17 nhân sự): Quản lý bếp (Thân Việt Hùng); Bếp trưởng (Nguyễn Văn Hoàng); Bếp phó (Nguyễn Thị Thu); 02 Nấu chính (Phạm Quốc Hưng, Nguyễn Văn Lương); 12 Phụ bếp (Đào Thị Hòa, Trần Thị Hảo, Bùi Thị Thúy, Nguyễn Thị Hồng, Nguyễn Thị Hương, Nguyễn Thị Chinh, Cao Thị Thụy, Phan Thị Thanh Nhàn, Ngô Thị Thuần, Nguyễn Thị Thắm, Hoàng Thị Thu, Nguyễn Thùy Linh, Nguyễn Thu Thùy, Nghiêm Xuân Thái, Dương Văn Cương, Cao Bá Huy).
  • Phân loại và nguồn gốc các mối nguy an toàn thực phẩm:

Bảng 3: Tổng hợp phân loại nguồn gốc mối nguy trong thực phẩm theo tác giả

Loại mối nguy Tác nhân cụ thể Nguồn gốc phát sinh
Sinh học - Vi khuẩn: Staphylococcus aureus, Salmonella, Escherichia coli, Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, Bacillus cereus, Clostridium perfringens.
- Virus: Rota, Viêm gan A, Viêm gan E.
- Ký sinh trùng: Sán dây (bò gạo, lợn gạo), sán lá gan, sán lá phổi, giun xoắn.
- Cơ thể người chế biến: Bốc thức ăn, ho khạc, nhổ.
- Động vật mắc bệnh, rau quả tưới nước bẩn.
- Nấu chưa chín kỹ, để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ gây ô nhiễm thứ cấp.
Hóa học - Thuốc bảo vệ thực vật tồn dư, hóa chất cấm (Phospho hữu cơ, Clo hữu cơ, Wofatox, Monitor, Kelthane).
- Kim loại nặng: Chì (Pb), Cadimi (Cd).
- Phụ gia ngoài danh mục, chất tạo ngọt/tạo màu tổng hợp.
- Độc tố vi nấm: Aflatoxin, Ochratoxin trong hạt mốc.
- Quá trình gieo trồng sử dụng thuốc BVTV quá liều, không tuân thủ thời gian cách ly.
- Thôi nhiễm từ bao bì, dụng cụ kim loại hàn chì, đồ gốm men.
- Sử dụng phụ gia sai quy định; bảo quản nông sản ẩm ướt sinh nấm mốc.
Vật lý - Mảnh vỡ thủy tinh, bóng đèn, gạch vữa trần nhà.
- Mảnh kim loại, ốc vít, mảnh xương, sạn cát, cỏ rác, tóc, móng tay, mảnh bao bì nylon.
- Cơ sở vật chất xuống cấp, thiếu lưới che chắn.
- Quá trình sơ chế nguyên liệu không kỹ.
- Nhân viên không mang đầy đủ bảo hộ (mũ, găng tay), đeo trang sức khi chế biến.
Độc tố tự nhiên - Thực vật: Mầm khoai tây, sắn, măng độc, nấm độc.
- Động vật: Cá nóc, cóc.
- Độc tố nhuyễn thể: DSP (tiêu chảy), NSP (liệt thần kinh), PSP (liệt cơ), ASP (đãng trí).
- Bản chất sinh học của sinh vật; sử dụng sai phương pháp chế biến hoặc thu hái nhầm loại có độc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực địa tại bếp ăn Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng; quy định tiêu chí đánh giá kiến thức về VSATTP của nhân viên dựa trên các câu hỏi lý thuyết và tiêu chí đánh giá thực hành thông qua quan sát thực tế tại các công đoạn sơ chế, nấu nướng, vệ sinh cá nhân, vệ sinh dụng cụ và lưu mẫu thức ăn.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

  • Khảo sát sự hiểu biết và kiến thức VSATTP của nhân viên: Đánh giá mức độ nhận thức về đường lây truyền vi sinh vật, quy tắc vệ sinh cá nhân, sử dụng trang thiết bị bảo hộ và nguyên tắc bảo quản thực phẩm.
  • Thực trạng thực hiện quy định VSATTP tại bếp ăn:
    • Vệ sinh thực phẩm: Phân loại thực phẩm tươi sống có nguồn gốc động vật và thực vật; kiểm soát việc ngâm rửa rau quả tươi ít nhất 3 lần dưới vòi nước chảy.
    • Vệ sinh nguồn nước: Kiểm tra nguồn nước sinh hoạt và nước chế biến; quy định gửi mẫu nước kiểm nghiệm định kỳ tại Trung tâm Y tế dự phòng mỗi quý 1 lần; quy trình đun sôi nước uống từ 5 - 10 phút.
    • Vệ sinh cá nhân và thực hành trang thiết bị: Thói quen rửa tay bằng xà phòng sát trùng, mặc tạp dề, đội mũ trùm tóc, đeo khẩu trang; sử dụng hệ thống bàn chế biến bằng inox, tủ sấy tiệt trùng dụng cụ và sử dụng thớt/dao riêng biệt cho thực phẩm sống và thực phẩm chín.
  • Đánh giá và phát hiện mối nguy: Ghi nhận thực tế tại công ty chưa xảy ra vụ ngộ độc thực phẩm nào, nhưng vẫn tồn tại các rủi ro cảm quan như thức ăn đôi khi có sạn, lẫn sợi tóc, sót cỏ trong rau hoặc côn trùng nhỏ do sơ chế thủ công và nhân sự chưa đồng đều về ý thức.
  • Đề xuất các biện pháp giảm thiểu mối nguy: Đưa ra các giải pháp cụ thể phân theo các nhóm đối tượng và công đoạn (nhà quản lý, khâu nhập nguyên liệu, khâu chế biến và khâu bảo quản).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp các kết luận rút ra từ khảo sát thực tế và đưa ra các kiến nghị đối với Ban giám đốc Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng, chính quyền địa phương và các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Đặc điểm quy mô và tổ chức bếp ăn: Bếp ăn Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng được thiết lập với diện tích khoảng 350 m², vận hành theo phương thức phục vụ tại chỗ cho khoảng 500 công nhân viên với mức chi phí bình quân 15.000 đồng/suất ăn. Bếp ăn có cơ cấu 17 nhân sự chuyên trách, đã trang bị hệ thống tủ cơm công nghiệp, tủ sấy khay thìa inox, kho lạnh và kho thực phẩm khô riêng biệt.
  2. Thực trạng nhận thức và tuân thủ quy chuẩn an toàn: Nhân viên bếp ăn đã nắm được các quy định cơ bản về vệ sinh cá nhân và trang phục bảo hộ. Tuy nhiên, do tính chất lao động biến động và trình độ học vấn không đồng đều, một số thao tác sơ chế vẫn còn mang tính thủ công, dẫn đến nguy cơ xuất hiện các mối nguy vật lý (sạn, tóc, cỏ sót trong rau).
  3. Kiểm soát các thông số kỹ thuật chế biến: Khóa luận xác lập các ngưỡng kỹ thuật bắt buộc để kiểm soát mối nguy vi sinh vật tại bếp:
    • Nhiệt độ trung tâm miếng thực phẩm khi nấu chín (đặc biệt là thịt băm, thịt khối lớn, gia cầm nguyên con) phải đạt tối thiểu 70°C.
    • Thức ăn sau khi nấu chín nếu không bảo quản mát (< 10°C) thì không được để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ; sau 2 giờ bắt buộc phải đun nấu lại trước khi phục vụ.
    • Dụng cụ ăn uống (bát, đĩa, thìa, khay inox) phải trải qua quy trình rửa 3 bước và khử trùng bằng nước nóng trên 80°C trước khi sấy khô.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với nhà quản lý: Định kỳ tổ chức tập huấn kiến thức VSATTP cho nhân viên; thực hiện khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm phân ít nhất 1 lần/năm theo Quyết định 505/BYT-QĐ; kiểm tra, giám sát chặt chẽ việc ghi chép sổ kiểm thực 3 bước và lưu mẫu thức ăn 24 giờ.
  • Khâu nhập nguyên liệu: Ký hợp đồng trách nhiệm rõ ràng với các nhà cung ứng có uy tín, kiên quyết từ chối thực phẩm ôi thiu, rau quả dập nát hoặc không rõ nguồn gốc xuất xứ.
  • Khâu chế biến: Triệt để tuân thủ nguyên tắc một chiều; bắt buộc dùng dụng cụ gắp chia suất ăn, tuyệt đối không dùng tay trực tiếp bốc thức ăn chín; phân tách hoàn toàn dao, thớt, bàn sơ chế giữa thực phẩm sống và chín.
  • Khâu bảo quản: Vệ sinh tủ lạnh và kho bảo quản tối thiểu 2 lần/tuần; dầu mỡ bảo quản trong bình kín ở nhiệt độ 17 - 22°C, tuyệt đối không tái sử dụng dầu mỡ đã qua chiên rán nhiều lần.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế về điều kiện vận hành của một bếp ăn công nghiệp quy mô vừa (500 suất) tại địa bàn tỉnh Bắc Giang; chứng minh tính ứng dụng của các nguyên tắc HACCP trong việc phát hiện điểm kiểm soát trọng yếu và chuẩn hóa quy trình chế biến suất ăn tập thể tại doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu tập trung vào một bếp ăn công nghiệp đơn lẻ tại Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng (TP. Bắc Giang), chưa mở rộng so sánh liên cơ sở với các mô hình bếp ăn công nghiệp khác trong khu công nghiệp.
    • Các đánh giá thực trạng chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát hiện trường, bảng kiểm và phiếu khảo sát kiến thức, chưa tiến hành lấy mẫu kiểm nghiệm vi sinh vật chỉ thị (E. coli, Coliforms, Salmonella, tổng số bào tử nấm men - nấm mốc) hay phân tích định lượng hóa học trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật định lượng trên bề mặt bàn chế biến, dụng cụ chứa đựng, bàn tay của nhân viên và mẫu nước chế biến để có cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện.
    • Xây dựng và thẩm định kế hoạch HACCP chi tiết (kèm bảng phân tích mối nguy CCP và giới hạn tới hạn cụ thể) cho từng nhóm thực đơn suất ăn công nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm, Dinh dưỡng và Quản trị dịch vụ ăn uống; các cán bộ quản lý bếp ăn tập thể tại các doanh nghiệp, trường học, bệnh viện.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp luật và các chỉ số thống kê ngộ độc thực phẩm trong nước và quốc tế.
    • Bảng phân loại chi tiết các nguồn gốc mối nguy sinh học, hóa học, vật lý và độc tố tự nhiên trong quy trình chế biến món ăn.
    • Quy trình kỹ thuật vệ sinh thiết bị dụng cụ, vệ sinh cá nhân và các biện pháp kiểm soát nhiệt độ an toàn trong bảo quản thực phẩm chín.

Câu hỏi thường gặp

1. Bếp ăn công nghiệp của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng có quy mô phục vụ và diện tích như thế nào?
Bếp ăn của công ty có diện tích khoảng 350 m², bố trí cách xa khu vực xưởng sản xuất, thuộc quy mô vừa với công suất phục vụ tập trung tại chỗ trên 500 người ăn mỗi ca; chi phí bình quân đạt 15.000 đồng cho mỗi suất ăn của công nhân.

2. Theo thống kê của Cục An toàn thực phẩm (VFA) trong khóa luận, tổng số vụ ngộ độc thực phẩm tại Việt Nam từ năm 2011 đến 2017 là bao nhiêu?
Trong giai đoạn 2011 - 2017, toàn quốc ghi nhận tổng cộng 1.293 vụ ngộ độc thực phẩm, làm 32.737 người mắc và 310 trường hợp tử vong.

3. Cơ cấu bộ máy nhân sự phụ trách bếp ăn tại Công ty Đức Thắng được tổ chức ra sao?
Đội ngũ nhân sự bếp gồm 17 người, bao gồm: Quản lý bếp (Thân Việt Hùng), Bếp trưởng (Nguyễn Văn Hoàng), Bếp phó (Nguyễn Thị Thu), 02 nhân viên nấu chính (Phạm Quốc Hưng, Nguyễn Văn Lương) và 12 nhân viên phụ bếp.

4. Khóa luận quy định các ngưỡng nhiệt độ kỹ thuật quan trọng nào trong chế biến và bảo quản thực phẩm chín?
Khóa luận xác định:

  • Khi đun nấu thực phẩm, nhiệt độ trung tâm của khối thực phẩm phải đạt tối thiểu 70°C để tiêu diệt hầu hết vi sinh vật gây hại.
  • Thức ăn chín sau khi nấu xong không được để ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ.
  • Nếu không bảo quản mát ở nhiệt độ dưới 10°C, thức ăn chín có thịt gia súc, hải sản sau 2 giờ bắt buộc phải đun nấu lại trước khi phục vụ.

5. Các biện pháp bắt buộc đối với việc vệ sinh dụng cụ ăn uống (bát đĩa) tại bếp ăn gồm những bước nào?
Dụng cụ ăn uống sau khi sử dụng phải trải qua các khâu: rửa nước lạnh để loại bỏ thức ăn thừa $\rightarrow$ rửa bằng nước ấm 45 - 50°C có pha nước rửa bát $\rightarrow$ nhúng nước nóng trên 80°C $\rightarrow$ xếp vào các ngăn hoặc đưa vào tủ sấy khô tiệt trùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Minh Đạt đã phản ánh bức tranh thực tế về điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm tại bếp ăn công nghiệp của Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng (TP. Bắc Giang). Thông qua việc khảo sát cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, nguồn nước và kiến thức thực hành của đội ngũ nhân viên, nghiên cứu đã nhận diện các mối nguy tiềm ẩn và thiết lập hệ thống giải pháp phòng ngừa theo nguyên tắc HACCP. Đề tài đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho công tác kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm trong loại hình dịch vụ cung cấp suất ăn tập thể tại các doanh nghiệp hiện nay.