Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuốc chống đông máu giữ vai trò then chốt trong phác đồ điều trị và dự phòng các biến cố thuyên tắc huyết khối động mạch và tĩnh mạch. Tuy nhiên, đây là nhóm thuốc có phạm vi điều trị hẹp, nguy cơ xuất hiện biến cố bất lợi cao nếu không được sử dụng và kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu từ Ủy ban Liên hợp Hoa Kỳ (Sentinel Event Database) ghi nhận 7,2% biến cố bất lợi của thuốc giai đoạn 1997–2007 có liên quan trực tiếp đến thuốc chống đông. Tương tự, nghiên cứu của Fanikos và cộng sự cũng chỉ ra 7,2% sai sót dùng thuốc trong bệnh viện gắn liền với nhóm thuốc này, tập trung ở các lỗi liều dùng không hợp lý (7,7%) và giám sát chỉ số đông máu không đầy đủ (3,1%).

Tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, thống kê tiêu thụ thuốc năm 2021 cho thấy Viện Tim mạch là đơn vị có lưu lượng sử dụng thuốc chống đông lớn nhất toàn viện. Đặc thù bệnh nhân tim mạch thường cao tuổi, mang nhiều bệnh lý mắc kèm phức tạp và phải sử dụng đồng thời nhiều nhóm thuốc điều trị. Quá trình điều trị nội trú bao gồm nhiều giai đoạn can thiệp cấp tính và chuyển tiếp phác đồ, tiềm ẩn rủi ro sai sót chuyên môn. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm bệnh nhân nội trú được chỉ định chống đông tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
  2. Khảo sát đặc điểm kê đơn thuốc chống đông tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ hồ sơ bệnh án của 310 bệnh nhân nội trú thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn, được chỉ định ít nhất một trong các thuốc chống đông trong danh mục bệnh viện (heparin không phân đoạn, enoxaparin, acenocoumarol, warfarin, dabigatran, rivaroxaban) và xuất viện trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2022 đến ngày 30/04/2022 tại 4 khoa trực thuộc Viện Tim mạch: Khoa Nội Tim mạch (A2A), Khoa Phẫu thuật tim mạch (A2B), Khoa Chẩn đoán và can thiệp tim mạch (A2C), và Khoa Hồi sức tim mạch (A2D).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên sinh lý bệnh dòng thác đông máu, phân loại và dược lý học lâm sàng của 3 nhóm thuốc chống đông chính:

  • Nhóm ức chế gián tiếp thrombin/yếu tố Xa qua Antithrombin III: Heparin không phân đoạn (UFH) và heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH - Enoxaparin).
  • Nhóm kháng vitamin K (VKA): Warfarin, Acenocoumarol (ức chế enzym VKOR).
  • Nhóm thuốc chống đông đường uống tác dụng trực tiếp (DOAC): Dabigatran (ức chế trực tiếp thrombin IIa), Rivaroxaban (ức chế chọn lọc yếu tố Xa).

Để đánh giá tính phù hợp trong thực hành kê đơn, tác giả thiết lập hệ thống quy ước chuẩn dựa trên:

  • Tờ thông tin sản phẩm (TTSP) của các biệt dược lưu hành tại bệnh viện để đánh giá tính phù hợp chỉ định pháp lý và chống chỉ định.
  • Hướng dẫn điều trị (HDĐT) tham chiếu quốc tế và trong nước: Hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2019, 2020), Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ/Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA/ACC 2013, 2016, 2019, 2020, 2021), Bộ Y tế Việt Nam (2020), Hội Tim mạch học Việt Nam (2016), Hiệp hội Huyết học Hoa Kỳ (ASH 2018, 2020), Hội đồng Thầy thuốc Lồng ngực Hoa Kỳ (CHEST 2021), Hiệp hội Phẫu thuật Tim mạch - Lồng ngực Châu Âu (EACTS 2021), Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Châu Âu (ESVS 2020), và cơ sở dữ liệu UpToDate.
  • Các thang điểm lâm sàng: Thang điểm CHA2DS2-VASc (nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ không do van tim), HAS-BLED (nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân rung nhĩ), PADUA và IMPROVE (phân tầng nguy cơ thuyên tắc và chảy máu ở bệnh nhân nội khoa), CAPRINI (nguy cơ thuyên tắc ở bệnh nhân ngoại khoa).
  • Chức năng thận: Ước tính độ thanh thải creatinin ($Cl_{cr}$) theo công thức Cockcroft-Gault dựa trên nồng độ creatinin huyết thanh và cân nặng thực tế.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang. Danh sách bệnh nhân được truy xuất từ phần mềm quản lý thông tin bệnh viện theo mã khoa phòng và khoảng thời gian nghiên cứu. Dữ liệu bệnh án được trích xuất vào Phiếu thu thập thông tin chuẩn hóa và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 365.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 tổng thuật các kiến thức chuyên ngành về cơ chế đông máu sinh lý và dược lý học so sánh. Tác giả phân tích chi tiết ưu thế của LMWH so với UFH về mặt sinh khả dụng (90% so với 30%), thời gian bán thải kéo dài (3–7 giờ so với 1–3 giờ), đáp ứng liều dự đoán được và giảm tỷ lệ mắc giảm tiểu cầu do heparin (HIT < 1,0% so với < 5,0%). Đối với nhóm DOAC, chương này làm rõ cơ chế ức chế chọn lọc không qua trung gian antithrombin, không đòi hỏi theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy như VKA nhưng cần hiệu chỉnh chặt chẽ theo chức năng thận và tương tác qua hệ enzym CYP3A4, P-glycoprotein.

Chương tổng quan cũng hệ thống hóa các chỉ định lâm sàng của thuốc chống đông trong 6 bệnh cảnh: dự phòng đột quỵ do rung nhĩ, dự phòng và điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TTHKTM), hội chứng mạch vành cấp (HCMVC), bệnh van tim/thay van tim nhân tạo, và chiến lược quản lý bắc cầu chống đông chu phẫu. Đồng thời, tác giả tổng hợp 8 nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới (Bruria Hirsh Raccah, Souad Moudall, Funda Tiryaki, Luis Alberto, A. Zeitoun, Takao Sato, RC Anakwue, Antoine Bruneau) chứng minh tỷ lệ sai sót liều và chỉ định chống đông trên thực tế lâm sàng dao động từ 22,4% đến 40,2%.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh quy trình sàng lọc 310 bệnh nhân theo các tiêu chuẩn chọn và loại trừ nghiêm ngặt (loại trừ bệnh nhân < 18 tuổi, bệnh án không tiếp cận được, chuyển viện, hoặc dùng heparin/enoxaparin chỉ phục vụ chống đông vòng tuần hoàn ngoài cơ thể). Nội dung chương quy định chi tiết bộ tiêu chí đánh giá cho từng biến số:

  • Tiêu chí đánh giá tính phù hợp của chỉ định (so sánh song song giữa TTSP và HDĐT chuyên khoa).
  • Tiêu chí đánh giá liều lượng (phù hợp, thấp hơn khuyến cáo, cao hơn khuyến cáo) cho từng hoạt chất theo chức năng thận và cân nặng.
  • Tiêu chí cách dùng thuốc: dùng nguyên viên với Dabigatran; uống cùng bữa ăn đối với Rivaroxaban hàm lượng 15 mg và 20 mg.
  • Quy chuẩn đánh giá chuyển đổi thuốc (giữa UFH, LMWH, DOAC, VKA) ở bệnh nhân nội khoa và bệnh nhân phẫu thuật/thủ thuật.
  • Quy chuẩn phân loại mức độ tương tác thuốc (nghiêm trọng, trung bình) và hậu quả lâm sàng.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thông qua 18 bảng số liệu và biểu đồ:

  • Đặc điểm mẫu (N = 310): Tỷ lệ nam giới chiếm 60,7%; độ tuổi trung bình $67,6 \pm 13,9$ năm (30,3% bệnh nhân $\ge 75$ tuổi); 85,2% có bệnh mắc kèm (trung bình 2,0 bệnh/người, phổ biến nhất là tăng huyết áp 58,1%, suy tim 33,5%, đái tháo đường 22,9%). Tỷ lệ xét nghiệm creatinin trước dùng thuốc đạt 92,3%, trong đó 26 bệnh nhân có $Cl_{cr} < 30\text{ ml/phút}$ (8,2% từ 15–29 ml/phút và 2,5% $< 15\text{ ml/phút}$).
  • Cơ cấu kê đơn (406 lượt kê đơn): Thuốc đường tiêm chiếm ưu thế với 68,2% (Enoxaparin 56,4%, UFH 11,8%); thuốc đường uống chiếm 31,8% (Rivaroxaban 14,0%, Acenocoumarol 8,9%, Dabigatran 8,5%, Warfarin 0,2%).
  • Tính phù hợp chỉ định (408 lượt chỉ định): Chỉ định dự phòng chiếm 49,8% và điều trị chiếm 50,2%. Tỷ lệ phù hợp theo HDĐT đạt 81,3% theo hoạt chất (80,9% theo mục đích chỉ định), trong khi tỷ lệ phù hợp theo TTSP chỉ đạt 53,4%. Có 7 lượt (1,7%) vi phạm chống chỉ định liên quan đến suy giảm chức năng thận nặng và phối hợp trùng lặp thuốc.
  • Tính phù hợp liều dùng (205 lượt đánh giá): 56,3% đạt liều phù hợp; 34,5% dùng liều thấp hơn khuyến cáo và 9,2% dùng liều cao hơn khuyến cáo.
  • Tương tác thuốc và biến cố: Ghi nhận 275 lượt tương tác thuốc (Enoxaparin chiếm 73,8%), 82,2% ở mức độ nghiêm trọng làm tăng nguy cơ chảy máu do phối hợp cùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu. Nghiên cứu ghi nhận 4 trường hợp (1,3%) xảy ra biến cố chảy máu trên lâm sàng.

Chương 4. Bàn luận

Chương 4 tập trung biện giải các kết quả thu được:

  • Làm rõ nguyên nhân Enoxaparin và Rivaroxaban được kê đơn vượt trội nhờ tính tiện dụng trong phân liều, không cần theo dõi xét nghiệm đông máu thường quy và sinh khả dụng ổn định.
  • Phân tích sự chênh lệch lớn giữa tỷ lệ phù hợp theo TTSP (53,4%) và theo HDĐT (81,3%), chỉ ra rằng nhiều thực hành lâm sàng tim mạch theo y học chứng cứ (chỉ định off-label theo hướng dẫn quốc tế như tắc động mạch chi cấp, can thiệp mạch) chưa được cập nhật kịp thời trong tờ hướng dẫn sử dụng đăng ký với cơ quan quản lý.
  • Mổ xẻ tình trạng vi phạm chống chỉ định ở nhóm bệnh nhân suy thận ($Cl_{cr} < 30\text{ ml/phút}$ dùng Dabigatran, $Cl_{cr} < 15\text{ ml/phút}$ dùng Rivaroxaban) và lỗi phối hợp đồng thời Enoxaparin với Dabigatran kéo dài trong điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Phân tích nguyên nhân tỷ lệ liều thấp hơn khuyến cáo ở Enoxaparin (44,4%) do thói quen kê đơn liều cố định 40 mg thay vì tính toán chính xác theo cân nặng thực tế của người bệnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng sử dụng thuốc chống đông tại cơ sở y tế tuyến cuối thông qua các chỉ số cụ thể:

Nhóm chỉ số Biến số / Hoạt chất Số lượng (n) Tỷ lệ (%)
Phân bố hoạt chất (N = 406 lượt) Enoxaparin 229 56,4%
Rivaroxaban 57 14,0%
Heparin không phân đoạn 48 11,8%
Acenocoumarol 36 8,9%
Dabigatran 35 8,5%
Warfarin 1 0,2%
Độ phù hợp chỉ định (N = 406 lượt) Phù hợp theo Hướng dẫn điều trị 330 81,3%
Phù hợp theo Tờ thông tin sản phẩm 217 53,4%
Vi phạm chống chỉ định 7 1,7%
Độ phù hợp liều dùng (N = 205 lượt) Liều phù hợp khuyến cáo 115 56,3%
Liều thấp hơn khuyến cáo 71 34,5%
Liều cao hơn khuyến cáo 19 9,2%
Tương tác thuốc & Biến cố Tổng số lượt tương tác thuốc ghi nhận 275 100%
Tương tác mức độ nghiêm trọng 226 82,2%
Biến cố chảy máu ghi nhận trên lâm sàng 4 1,3%

Dữ liệu so sánh độ phù hợp liều lượng giữa các hoạt chất cho thấy Rivaroxaban có tỷ lệ liều phù hợp cao nhất đạt 85,1%, tiếp theo là Dabigatran đạt 55,6%, và Enoxaparin chỉ đạt 43,5% (trong đó 44,4% dùng liều dưới mức khuyến cáo).

Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp can thiệp lâm sàng:

  1. Nâng cao chất lượng bệnh án: Ghi chép đầy đủ các thông số nhân trắc học (cân nặng, chiều cao) và xét nghiệm creatinin huyết thanh định kỳ để tính toán chính xác $Cl_{cr}$ theo công thức Cockcroft-Gault, làm căn cứ hiệu chỉnh liều bắt buộc trước khi chỉ định thuốc chống đông.
  2. Cá thể hóa liều Enoxaparin: Chuyển đổi thói quen dùng liều cố định sang chế độ liều chuẩn hóa theo cân nặng ($1\text{ mg/kg mỗi 12 giờ}$ hoặc $1,5\text{ mg/kg mỗi 24 giờ}$) đối với các chỉ định điều trị thuyên tắc huyết khối và hội chứng vành cấp.
  3. Kiểm soát phối hợp thuốc: Tăng cường giám sát nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp thuốc chống đông với liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu đơn/kép (Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor), ưu tiên chỉ định thuốc bảo vệ dạ dày khi có yếu tố nguy cơ.
  4. Chuẩn hóa quy trình chuyển đổi thuốc: Tuân thủ nghiêm ngặt khoảng thời gian ngắt và bắt đầu thuốc mới trong các phác đồ chuyển đổi chu phẫu hoặc chuyển tiếp giữa thuốc tiêm và thuốc uống.

Khóa luận đóng góp bộ dữ liệu thực chứng có giá trị tham chiếu cao về mô hình tiêu thụ và các lỗi kê đơn thực tế đối với nhóm thuốc chống đông tại một viện chuyên khoa tim mạch hàng đầu, tạo tiền đề để khoa Dược xây dựng các quy trình giám sát sử dụng thuốc (DUE) và cảnh báo tương tác tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận các hạn chế nội tại:

  • Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ của hồ sơ bệnh án; tỷ lệ khai thác được tiền sử dùng thuốc chống huyết khối trước nhập viện còn thấp (chỉ đạt 4,5%); một số bệnh án thiếu thông tin cân nặng khiến 14,7% bệnh nhân không thể ước tính được $Cl_{cr}$.
  • Nghiên cứu chưa đánh giá được tính phù hợp về liều lượng của Heparin không phân đoạn (do việc chỉnh liều truyền tĩnh mạch phụ thuộc y lệnh thực tế theo thời gian đông máu nhưng không được mô tả chi tiết trong bệnh án) và Acenocoumarol (do phác đồ điều chỉnh liều linh hoạt theo chỉ số INR mục tiêu).
  • Cỡ mẫu 310 bệnh nhân thu thập trong 4 tháng tại một trung tâm chuyên khoa chưa phản ánh hết tính biến thiên theo mùa và mô hình bệnh tật dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần triển khai:

  • Thiết kế các nghiên cứu tiến cứu can thiệp có sự tham gia trực tiếp của Dược sĩ lâm sàng tại buồng bệnh nhằm đánh giá hiệu quả giảm thiểu sai sót kê đơn theo thời gian thực.
  • Mở rộng theo dõi dọc biến cố lâm sàng (tắc mạch tái phát, chảy máu nặng, tử vong) sau khi bệnh nhân xuất viện và chuyển sang điều trị ngoại trú.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị cho:

  • Sinh viên Dược khoa, Học viên Dược lâm sàng: Tham khảo phương pháp luận thiết kế nghiên cứu đánh giá sử dụng thuốc (DUE), quy trình xây dựng bộ công cụ tiêu chí đối chiếu từ các hướng dẫn điều trị quốc tế và cách xử lý dữ liệu dược lâm sàng hồi cứu.
  • Bác sĩ chuyên khoa Tim mạch, Hồi sức cấp cứu: Cung cấp bức tranh thực tế về các sai số thường gặp trong hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, cảnh báo nguy cơ xuất huyết khi phối hợp thuốc kháng tiểu cầu và quy chuẩn chuyển đổi chống đông chu phẫu an toàn.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị tại các bệnh viện: Làm căn cứ xây dựng danh mục thuốc, hướng dẫn sử dụng kháng đông nội viện và thiết lập hệ thống cảnh báo tương tác thuốc tự động trên phần mềm kê đơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố các nhóm thuốc chống đông tại Viện Tim mạch - Bệnh viện 108 diễn ra như thế nào?
Thuốc chống đông đường tiêm chiếm 68,2% tổng số lượt kê đơn (Enoxaparin 56,4%, UFH 11,8%), trong khi thuốc đường uống chiếm 31,8% (Rivaroxaban 14,0%, Acenocoumarol 8,9%, Dabigatran 8,5%, Warfarin 0,2%).

2. Tại sao có sự khác biệt lớn giữa tỷ lệ chỉ định phù hợp theo Tờ thông tin sản phẩm (53,4%) và theo Hướng dẫn điều trị (81,3%)?
Sự khác biệt bắt nguồn từ việc thực hành lâm sàng áp dụng theo các hướng dẫn điều trị chuyên khoa cập nhật (ESC, AHA/ACC, Bộ Y tế) cho các chỉ định như tắc động mạch chi cấp hay dự phòng sau can thiệp mạch, trong khi các chỉ định này chưa được đăng ký bổ sung đầy đủ trong tờ thông tin sản phẩm tại Việt Nam (điển hình là chế phẩm Enoxaparin 40 mg chỉ đạt 16,0% độ phù hợp theo TTSP).

3. Những lỗi vi phạm chống chỉ định nào được phát hiện trong nghiên cứu?
Nghiên cứu phát hiện 7 lượt (1,7%) vi phạm chống chỉ định: 4 trường hợp dùng Dabigatran khi $Cl_{cr} < 30\text{ ml/phút}$, 1 trường hợp dùng Rivaroxaban khi $Cl_{cr} < 15\text{ ml/phút}$, và 1 trường hợp phối hợp đồng thời Enoxaparin với Dabigatran ở liều điều trị kéo dài nhiều ngày.

4. Dạng tương tác thuốc nào phổ biến nhất và để lại nguy cơ gì cho người bệnh?
Có 275 lượt tương tác thuốc được ghi nhận, trong đó Enoxaparin chiếm 73,8%. 82,2% tương tác ở mức độ nghiêm trọng và 97,8% làm tăng nguy cơ chảy máu, chủ yếu do phối hợp thuốc chống đông với các thuốc kháng kết tập tiểu cầu như Aspirin (34,9%), Aspirin kết hợp Clopidogrel (22,5%), và Ticagrelor (15,6%).

5. Thực trạng dùng liều thuốc chống đông trong nghiên cứu đạt mức độ phù hợp ra sao?
Trong 205 lượt đánh giá được, tỷ lệ liều phù hợp là 56,3%, liều thấp hơn khuyến cáo là 34,5%, và liều cao hơn khuyến cáo là 9,2%. Rivaroxaban đạt tỷ lệ liều phù hợp cao nhất (85,1%), trong khi Enoxaparin có tỷ lệ liều thấp hơn khuyến cáo lên tới 44,4%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Duyên đã phản ánh chi tiết thực trạng sử dụng thuốc chống đông trên 310 bệnh nhân nội trú tại Viện Tim mạch – Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Nghiên cứu xác định tỷ lệ chỉ định phù hợp theo hướng dẫn điều trị đạt 81,3%, tỷ lệ liều dùng phù hợp đạt 56,3%, đồng thời phát hiện 1,7% vi phạm chống chỉ định và 275 lượt tương tác thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu. Các dữ liệu định lượng này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để tối ưu hóa việc phân liều theo chức năng thận, kiểm soát phối hợp thuốc và nâng cao tính an toàn trong điều trị chống đông tại bệnh viện.