Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt (TSLTTTL - Benign Prostatic Hyperplasia) là khối u lành tính hình thành do sự tăng sản của tế bào biểu mô và mô đệm tuyến tiền liệt, là nguyên nhân hàng đầu gây rối loạn tiểu tiện và các biến chứng tắc nghẽn đường tiểu dưới ở nam giới lớn tuổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hàng năm toàn cầu có khoảng 30 triệu nam giới mắc bệnh lý này, với tỷ lệ hiện mắc tăng mạnh theo độ tuổi: 20% ở độ tuổi 41–50, 50% ở độ tuổi 51–60 và vượt mức 90% ở nam giới trên 80 tuổi. Tại Việt Nam, nghiên cứu dịch tễ học của Trần Đức Thọ và Đỗ Thị Khánh Hỷ trên 1.345 nam giới từ 45 tuổi trở lên ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh là 61,2%.

Do xuất hiện phổ biến ở người cao tuổi, bệnh nhân TSLTTTL thường có nhiều bệnh lý mạn tính mắc kèm như tăng huyết áp, đái tháo đường, suy thận, rối loạn chuyển hóa lipid và gút. Khi khối tăng sinh phát triển lớn hoặc điều trị nội khoa thất bại, chỉ định phẫu thuật (như cắt đốt nội soi qua niệu đạo - TURP hoặc mổ mở) là bắt buộc nhằm giải quyết tình trạng bít tắc. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi phối hợp đa dạng các nhóm thuốc điều trị ngoại khoa, thuốc hồi sức, kháng sinh dự phòng/điều trị cùng với các thuốc kiểm soát bệnh nền. Điều này tác động trực tiếp đến danh mục tiêu thụ thuốc cũng như cơ cấu chi phí y tế phát sinh trong suốt đợt điều trị nội trú.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu kinh tế y tế trước đây chủ yếu tập trung vào các mặt bệnh như ung thư vú HER2 dương tính (Bệnh viện K năm 2020) hay phẫu thuật tim mạch (Bệnh viện E năm 2012), trong khi dữ liệu phân tích chuyên sâu về cơ cấu sử dụng thuốc và chi phí điều trị thực tế trên bệnh nhân phẫu thuật TSLTTTL tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh/thành phố còn thiếu hụt. Bệnh viện Kiến An là bệnh viện đa khoa hạng I thuộc thành phố Hải Phòng, tiếp nhận điều trị gần 1.000 ca bệnh liên quan đến tuyến tiền liệt mỗi năm. Nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản lý dược và tài chính y tế tại cơ sở, đề tài "Khảo sát cơ cấu sử dụng thuốc và chi phí trực tiếp điều trị bệnh nhân phẫu thuật tuyến tiền liệt tại khoa Ngoại Tiết niệu Bệnh viện Kiến An - Hải Phòng năm 2022" được triển khai với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát cơ cấu sử dụng thuốc trên bệnh nhân phẫu thuật tuyến tiền liệt tại khoa Ngoại Tiết niệu Bệnh viện Kiến An - Hải Phòng năm 2022.
  2. Khảo sát chi phí trực tiếp điều trị bệnh nhân phẫu thuật tuyến tiền liệt tại khoa Ngoại Tiết niệu Bệnh viện Kiến An - Hải Phòng năm 2022.
  • Phạm vi đối tượng: Bệnh nhân nam được chẩn đoán TSLTTTL, có chỉ định và đã thực hiện phẫu thuật điều trị bệnh (mã ICD-10: N40).
  • Phạm vi không gian: Khoa Ngoại Tiết niệu - Bệnh viện Kiến An, thành phố Hải Phòng và Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược - Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Bệnh nhân có thời gian vào viện và ra viện từ ngày 01/01/2022 đến ngày 31/12/2022; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 11/2022 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và phân loại chuyên môn

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết y dược học lâm sàng và kinh tế y tế chuyên ngành:

  • Chẩn đoán và phân loại TSLTTTL: Đánh giá triệu chứng lâm sàng theo thang điểm quốc tế IPSS (nhẹ: 0–7, trung bình: 8–19, nặng: 20–35) và thang điểm chất lượng cuộc sống QoL (1–2: tốt; 3–4: tạm được; 5–6: không chịu được); cận lâm sàng qua định lượng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PSA (ngưỡng <4 ng/ml, 4–10 ng/ml và >10 ng/ml), tốc độ dòng tiểu tối đa ($Q_{max}$), đo thể tích nước tiểu tồn lưu và siêu âm đo thể tích tuyến tiền liệt theo công thức: $$\text{Thể tích } (cm^3) = \text{Chiều dày} \times \text{Chiều rộng} \times \text{Chiều cao} \times 0{,}52$$ Phân loại bệnh theo 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (rối loạn cơ năng, nước tiểu tồn lưu >50ml), Giai đoạn 2 (tổn thương thực thể, bàng quang giãn, nước tiểu tồn lưu >100ml), Giai đoạn 3 (mất bù, ảnh hưởng chức năng thận, ứ đọng nước tiểu >300ml đến 1.500ml).
  • Phác đồ điều trị: Bao gồm nội khoa (nhóm ức chế $\alpha$-adrenergic: Doxazosin, Alfuzosin, Tamsulosin, Terazosin; nhóm ức chế $5\alpha$-reductase: Finasteride, Dutasteride; thuốc kháng muscarinic; thuốc thảo mộc: Crila, Tadenan, Permixon...) và can thiệp ngoại khoa (cắt đốt nội soi qua niệu đạo TURP, bóc u bằng laser, mổ mở bóc bướu...).
  • Phân loại thuốc: Thực hiện theo quy định của Bộ Y tế tại Phụ lục 01, 02 ban hành kèm theo Thông tư số 30/2018/TT-BYT (phân chia theo 20 nhóm tác dụng dược lý), phân loại theo Danh mục thuốc Biệt dược gốc của Cục Quản lý Dược so với thuốc Generic, phân loại theo đường dùng (tiêm/tiêm truyền, uống, khác), phân loại theo nguồn gốc (sản xuất trong nước - SXTN, nhập khẩu - NK), và phân loại theo mục đích điều trị (thuốc điều trị bệnh chính so với thuốc điều trị bệnh mắc kèm).
  • Khung phân tích chi phí y tế: Đứng trên quan điểm của bên chi trả (Bảo hiểm Y tế và người bệnh), nghiên cứu lượng giá nhóm Chi phí trực tiếp cho điều trị y tế, bao gồm 7 cấu phần chi phí: tiền khám bệnh, ngày giường bệnh nội trú, xét nghiệm cận lâm sàng, thăm dò chức năng (TDCN), chẩn đoán hình ảnh (CĐHA), phẫu thuật/thủ thuật, thuốc và dịch truyền, máu/chế phẩm máu, vật tư y tế và dịch vụ khác.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên cơ sở thu thập và phân tích số liệu hồi cứu từ hệ thống hồ sơ bệnh án, sổ sách, báo cáo lưu trữ tại phòng Kế hoạch tổng hợp và Khoa Dược Bệnh viện Kiến An trong năm 2022.
  • Mẫu nghiên cứu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ (mẫu cả khối), bao gồm tất cả 97 bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn nghiên cứu trong năm 2022.
  • Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu sau thu thập được làm sạch, mã hóa và nhập liệu vào phần mềm Microsoft Excel. Các chỉ số được tổng hợp bằng các hàm chuyên dụng (SUM, COUNT, IF, SUBTOTAL, AUTOFILTER, SORT, MEDIAN). Đề tài xác định tỷ lệ phần trăm số khoản mục (SKM), tỷ lệ phần trăm giá trị sử dụng (GTSD), tính toán chi phí trung bình, trung vị, chi phí cao nhất và thấp nhất. Sự khác biệt giữa các nhóm tỷ lệ được kiểm định bằng thuật toán kiểm định Chi-square ($\chi^2$).
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài bảo mật thông tin danh tính người bệnh, dữ liệu chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học dưới sự đồng thuận của cơ sở điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương tổng quan hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về bệnh học TSLTTTL, bao gồm cơ chế bệnh sinh, triệu chứng học, các phương pháp chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng, thang đo IPSS/QoL, và các phác đồ can thiệp nội - ngoại khoa. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu về hiệu quả phối hợp thuốc trong điều trị TSLTTTL như thử nghiệm lâm sàng ALFIN (Alfuzosin kết hợp Finasteride trên 1.051 bệnh nhân) và nghiên cứu PREDICT (Doxazosin kết hợp Finasteride trên 1.095 bệnh nhân).

Chương 1 cũng trình bày khung lý thuyết kinh tế y tế về các loại chi phí (trực tiếp y tế, trực tiếp ngoài y tế, gián tiếp, vô hình), tổng quan chi phí phẫu thuật TURP tại Mỹ (2–3 tỷ USD/năm), Thụy Điển và mô hình Markov tại Iran. Đồng thời, chương này khái quát thực trạng tiêu thụ dược phẩm tại các bệnh viện Việt Nam (Bệnh viện 108, BVĐK tỉnh Phú Thọ, BVĐK tỉnh Lào Cai...) và giới thiệu năng lực khám chữa bệnh của Bệnh viện Kiến An - Hải Phòng với quy mô 550 giường bệnh kế hoạch (738 giường thực kê) phục vụ hơn 80 vạn dân khu vực Tây Nam thành phố.

CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương này xác định chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu của 97 bệnh nhân phẫu thuật TSLTTTL mã ICD N40 tại Bệnh viện Kiến An trong năm 2022. Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu 4 bước logic: xây dựng biểu mẫu thu thập; hoàn thiện thủ tục hành chính; trích xuất dữ liệu hồi cứu từ cơ sở dữ liệu bệnh viện kết hợp tổng quan y văn từ PubMed, Cochrane; rà soát, làm sạch và xử lý dữ liệu.

Chương 2 định nghĩa cụ thể hai bảng hệ thống biến số nghiên cứu:

  1. Bảng biến số cơ cấu sử dụng thuốc (20 nhóm tác dụng dược lý theo Thông tư 30/2018/TT-BYT, nhóm biệt dược gốc/generic, đường dùng, xuất xứ trong nước/nhập khẩu, thuốc bệnh chính/bệnh mắc kèm).
  2. Bảng biến số chi phí trực tiếp y tế (tiền khám, ngày giường, xét nghiệm, CĐHA, TDCN, phẫu thuật/thủ thuật, thuốc/dịch truyền, máu/chế phẩm máu, vật tư y tế). Phương pháp xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và kiểm định Chi-square ($\chi^2$) cũng được mô tả chi tiết kèm các cam kết đạo đức nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày các kết quả định lượng cụ thể thu được từ 97 bệnh nhân:

  • Mô hình bệnh tật: 36,08% bệnh nhân (35 người) không có bệnh mắc kèm, trong khi 63,92% có từ 1 đến 5 bệnh mắc kèm. Tổng số ghi nhận 122 lượt bệnh mắc kèm, trung bình 2,3 bệnh/người. Bệnh tim mạch (32,04% số bệnh nhân; 31,97% số lượt) và bệnh thận - tiết niệu (27,18% số bệnh nhân; 32,79% số lượt) là hai nhóm bệnh nền phổ biến nhất.
  • Số lượng và danh mục thuốc: Bệnh nhân sử dụng từ 6 đến 23 thuốc/đợt điều trị, phổ biến nhất là nhóm dùng 10–12 thuốc (53,61%). Dung dịch Natri Clorid 0,9% 100ml đứng đầu về số lượng tiêu thụ (2.277 chai - 21,76%). Kháng sinh Ciprofloxacin Polpharma 400mg/200ml dẫn đầu về chi phí tiêu thụ (14,62% tổng giá trị tiền thuốc).
  • Cơ cấu thuốc: Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm ưu thế tuyệt đối (23 khoản mục - 20,91% SKM; chiếm 78,9% tổng giá trị sử dụng), trong đó kháng sinh nhóm Beta-lactam và Quinolon chiếm tỷ trọng chủ đạo. Thuốc generic chiếm 94,55% SKM và 99,23% GTSD ($p < 0{,}01$). Thuốc sản xuất trong nước chiếm 56,36% SKM và 79,29% GTSD ($p < 0{,}05$). Thuốc đường tiêm/tiêm truyền chiếm 60,91% SKM và giữ tỷ trọng chi phí cao nhất. Thuốc điều trị bệnh chính chiếm 30% SKM nhưng chiếm tới 90% tổng GTSD.
  • Chi phí trực tiếp điều trị: Quỹ BHYT chi trả 50,1% và người bệnh tự chi trả 49,9% ($p > 0{,}05$). Chi phí điều trị trung bình là 23.000 VNĐ/bệnh nhân (trung vị 22.000 VNĐ; cao nhất 35.000 VNĐ; thấp nhất 10.000 VNĐ).

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Chương 4 tiến hành so sánh, phân tích các chỉ số nghiên cứu với các nghiên cứu kinh tế dược trong và ngoài nước:

  • Phân tích sự vượt trội về số lượng và chi phí của nhóm kháng sinh (đặc biệt là Beta-lactam và Quinolon) xuất phát từ yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn đường tiết niệu trước, trong và sau phẫu thuật ngoại khoa.
  • Phân tích cơ cấu sử dụng thuốc generic (99,23% GTSD) và thuốc sản xuất trong nước (79,29% GTSD), chỉ ra sự phù hợp với định hướng quản lý dược của Bộ Y tế và danh mục trúng thầu tại bệnh viện hạng I, giúp giảm thiểu chi phí điều trị so với việc dùng biệt dược gốc.
  • Thảo luận về gánh nặng của các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa mắc kèm ở người cao tuổi, giải thích tại sao thuốc bệnh kèm chiếm tới 70% số khoản mục nhưng giá trị sử dụng chỉ chiếm 10% do chủ yếu là các dạng thuốc uống hạ huyết áp, kiểm soát đường huyết thông thường.
  • Thảo luận về cơ cấu chi phí trực tiếp và tỷ lệ cùng chi trả giữa BHYT và bệnh nhân; đồng thời nêu rõ các hạn chế nội tại của nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Dữ liệu định lượng trích xuất từ 97 hồ sơ bệnh án phẫu thuật TSLTTTL tại Bệnh viện Kiến An năm 2022 được tổng hợp tại các bảng sau:

Chỉ số cơ cấu sử dụng thuốc Phân nhóm tiêu biểu Số khoản mục (%) Giá trị sử dụng (%) Ý nghĩa thống kê ($p$)
Theo phân nhóm tác dụng dược lý Chống nhiễm khuẩn / Ký sinh trùng 20,91% (23 SKM) 78,90% —
Dung dịch tiêm truyền, cân bằng điện giải 4,55% (5 SKM) 5,97% —
Thuốc đường tiết niệu 2,73% (3 SKM) 4,58% —
Thuốc giảm đau, chống viêm NSAID 10,00% (11 SKM) 3,19% —
Theo nguồn gốc xuất xứ Thuốc sản xuất trong nước (SXTN) 56,36% (62 SKM) 79,29% $p < 0{,}05$ (về GTSD)
Thuốc nhập khẩu (NK) 43,64% (48 SKM) 20,71% $p > 0{,}05$ (về SKM)
Theo phân loại quản lý Thuốc Generic 94,55% (104 SKM) 99,23% $p < 0{,}01$
Thuốc Biệt dược gốc 5,45% (6 SKM) 0,77%
Theo mục đích điều trị Thuốc điều trị bệnh chính 30,00% (33 SKM) 90,00% $p < 0{,}01$
Thuốc điều trị bệnh mắc kèm 70,00% (77 SKM) 10,00% $p < 0{,}05$
Cơ cấu chi phí trực tiếp điều trị ($n = 97$) Giá trị ghi nhận trong văn bản Tỷ lệ (%)
Bảo hiểm Y tế chi trả 1.000 VNĐ 50,10%
Bệnh nhân tự chi trả 1.000 VNĐ 49,90%
Tổng chi phí toàn bộ mẫu 2.000 VNĐ 100,00%
Chi phí trung bình / bệnh nhân 23.000 VNĐ —
Chi phí trung vị / bệnh nhân 22.000 VNĐ —
Chi phí cao nhất / bệnh nhân 35.000 VNĐ —
Chi phí thấp nhất / bệnh nhân 10.000 VNĐ —
  • Kháng sinh chiếm tỷ trọng chi phí cao nhất gồm: Ciprofloxacin Polpharma 400mg/200ml (14,62%), Fotimyd 1000 - Cefotiam (13,71%), Midaman 1,5g/0,1g (13,95%), Levogolds (8,20%), Tazopelin 4,5g (5,85%).
  • Về cấu trúc kháng sinh trong nhóm chống nhiễm khuẩn: Beta-lactam chiếm 60,87% SKM, 66,64% GTSD và 71,02% số lượng tiêu thụ; Quinolon chiếm 26,09% SKM, 32,81% GTSD và 27,87% số lượng tiêu thụ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất một số khuyến nghị đối với Bệnh viện Kiến An:

  • Tiếp tục duy trì và mở rộng tỷ lệ cung ứng các thuốc generic và thuốc sản xuất trong nước có hiệu quả điều trị cao nhằm tối ưu hóa quỹ BHYT và giảm chi phí trực tiếp cho người bệnh.
  • Tăng cường giám sát sử dụng kháng sinh hợp lý, lựa chọn kháng sinh dự phòng và kháng sinh điều trị đúng hướng dẫn chuyên môn để kiểm soát chi phí tiền thuốc vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong điều trị phẫu thuật.
  • Xây dựng phác đồ chuẩn hóa trong việc quản lý và điều trị phối hợp các bệnh lý mạn tính mắc kèm ở bệnh nhân cao tuổi phẫu thuật ngoại khoa.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầu tiên về cơ cấu tiêu thụ thuốc và chi phí y tế trực tiếp trên nhóm bệnh nhân phẫu thuật TSLTTTL tại Bệnh viện Kiến An - Hải Phòng.
  • Làm rõ đặc điểm dịch tễ đa bệnh lý ở người cao tuổi mắc TSLTTTL và tương quan chi phí giữa bệnh lý chính và các bệnh nền mắc kèm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang hồi cứu trên cỡ mẫu đơn trung tâm ($n = 97$), phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án năm 2022; chỉ mới phân tích nhóm chi phí trực tiếp cho điều trị y tế trong thời gian nằm viện, chưa thu thập được các chi phí trực tiếp ngoài y tế (ăn uống, đi lại), chi phí gián tiếp (giảm sút thu nhập, mất khả năng lao động) và chi phí vô hình; chưa theo dõi chi phí sau xuất viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; thực hiện phân tích toàn diện chi phí gián tiếp và chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) giữa các phương pháp can thiệp ngoại khoa khác nhau (TURP, phẫu thuật mở, bóc u bằng laser).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Học viên, sinh viên ngành Dược học: Tham khảo khung phương pháp luận nghiên cứu kinh tế dược, các bước thiết kế bảng biến số và quy trình trích xuất, phân tích số liệu dược bệnh viện theo Thông tư 30/2018/TT-BYT.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Khoa Dược bệnh viện: Sử dụng số liệu cơ cấu thuốc (tỷ lệ generic, SXTN, đường dùng, kháng sinh) làm căn cứ xây dựng danh mục thuốc đấu thầu và kế hoạch dự trù kinh phí dược phẩm cho khoa ngoại tiết niệu.
  • Bác sĩ lâm sàng Ngoại Tiết niệu: Nắm bắt mô hình bệnh mắc kèm phổ biến và xu hướng phân bổ thuốc điều trị hỗ trợ phẫu thuật trên bệnh nhân cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Bệnh nhân phẫu thuật TSLTTTL tại Bệnh viện Kiến An thường mắc kèm những bệnh lý nào nhiều nhất?

Trong số 97 bệnh nhân nghiên cứu, có 63,92% bệnh nhân có bệnh mắc kèm (trung bình 2,3 bệnh/người). Hai nhóm bệnh mắc kèm phổ biến nhất là bệnh Tim mạch (chiếm 32,04% số bệnh nhân và 31,97% tổng số lượt mắc) và bệnh Thận - Tiết niệu (chiếm 27,18% số bệnh nhân và 32,79% tổng số lượt mắc).

2. Nhóm thuốc nào chiếm tỷ trọng chi phí và số khoản mục cao nhất trong đợt điều trị?

Nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng, chống nhiễm khuẩn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 23 khoản mục (chiếm 20,91% tổng số khoản mục) và chiếm 78,90% tổng giá trị sử dụng tiền thuốc. Trong nhóm này, kháng sinh phân nhóm Beta-lactam và Quinolon chiếm đa số về cả số lượng và giá trị sử dụng.

3. Tỷ lệ sử dụng thuốc generic và thuốc sản xuất trong nước tại cơ sở nghiên cứu đạt mức bao nhiêu?

Thuốc Generic chiếm ưu thế gần như tuyệt đối với 94,55% số khoản mục và 99,23% giá trị sử dụng ($p < 0{,}01$). Thuốc sản xuất trong nước chiếm 56,36% số khoản mục và 79,29% giá trị sử dụng ($p < 0{,}05$).

4. Tỷ lệ phân chia chi phí trực tiếp điều trị giữa Bảo hiểm Y tế và người bệnh như thế nào?

Theo số liệu khảo sát trên 97 bệnh nhân (gồm 95 bệnh nhân có BHYT và 2 bệnh nhân tự chi trả hoàn toàn), quỹ Bảo hiểm Y tế chi trả 50,10% và người bệnh tự chi trả 49,90% tổng chi phí trực tiếp điều trị, sự khác biệt giữa hai bên chi trả không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$).

5. Thuốc đơn lẻ nào có số lượng sử dụng nhiều nhất và thuốc nào có chi phí sử dụng cao nhất?

Thuốc có số lượng sử dụng nhiều nhất là dung dịch Natri Clorid 0,9% 100ml với 2.277 chai (chiếm 21,76% tổng số lượng thuốc sử dụng). Thuốc có chi phí sử dụng lớn nhất là kháng sinh Ciprofloxacin Polpharma 400mg/200ml, chiếm 14,62% tổng giá trị tiền thuốc điều trị.


Kết luận

Khóa luận đã khảo sát toàn diện cơ cấu sử dụng thuốc và chi phí trực tiếp trên 97 bệnh nhân phẫu thuật tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt tại Bệnh viện Kiến An năm 2022. Kết quả chỉ ra mô hình điều trị ngoại khoa phụ thuộc chủ yếu vào nhóm kháng sinh và thuốc đường tiêm truyền, với tỷ trọng áp đảo thuộc về thuốc generic và thuốc sản xuất trong nước. Chi phí trực tiếp điều trị ghi nhận sự cân bằng giữa mức chi trả của quỹ Bảo hiểm Y tế và đồng chi trả của người bệnh. Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quản lý kinh tế dược và nâng cao hiệu quả điều trị ngoại khoa tiết niệu tại bệnh viện tuyến tỉnh.