Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng và có những chuyển biến rõ nét cả về quy mô lẫn năng suất. Tuy nhiên, sự phát triển này luôn phải đối mặt với thách thức lớn từ tình hình dịch bệnh. Tại tỉnh Thanh Hóa nói chung và huyện Yên Định nói riêng, chăn nuôi lợn phát triển mạnh nhưng điều kiện thời tiết mùa đông thường xuyên rét lạnh, ẩm ướt, chuồng trại dễ ẩm thấp, tạo môi trường thuận lợi cho các hội chứng bệnh đường hô hấp bùng phát, đặc biệt là bệnh đường hô hấp phức hợp (Porcine Respiratory Disease Complex - PRDC) trên đàn lợn giai đoạn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi.

Mặc dù hội chứng bệnh hô hấp phức hợp không gây chết ồ ạt với tỷ lệ cực đoan như một số bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác, nhưng tác hại gây ra rất nghiêm trọng: làm giảm tăng trọng, tăng hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), kéo dài thời gian nuôi và tạo điều kiện cho các bệnh thứ phát xuất hiện. Tại Công ty TNHH Chăn nuôi và Dịch vụ Nông nghiệp huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa, bệnh hô hấp phức hợp trên đàn lợn con sau cai sữa vẫn diễn biến phức tạp và chưa có giải pháp kiểm soát triệt để. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Văn Nghĩa (ngành Chăn nuôi - Thú y, Khoa Nông Lâm Ngư nghiệp, Trường Đại học Hồng Đức, năm 2019) được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khảo sát tình hình mắc bệnh đường hô hấp phức hợp trên đàn lợn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi tại Công ty TNHH Chăn nuôi và Dịch vụ Nông nghiệp huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa qua các năm và theo các tháng trong năm.
  2. Thử nghiệm điều trị bệnh đường hô hấp phức hợp bằng hai phác đồ kháng sinh (Ceftiofur và Tiamulin kết hợp Bromhexine), từ đó xác định phác đồ mang lại hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cao nhất để khuyến cáo cơ sở chăn nuôi áp dụng.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong do bệnh hô hấp phức hợp trên đàn lợn theo các năm (2016 - 2018), theo các tháng trong năm 2018 và giai đoạn theo dõi trực tiếp các tháng đầu năm 2019.
  2. Đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ thử nghiệm thông qua các chỉ tiêu: tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ tái phát, thời gian điều trị trung bình và chi phí tiền thuốc trên mỗi ca bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ở giai đoạn từ sau cai sữa đến 60 ngày tuổi nuôi tập trung tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trang trại thuộc Công ty TNHH Chăn nuôi và Dịch vụ Nông nghiệp tại huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hồi cứu từ năm 2016 đến 2018; thời gian trực tiếp theo dõi dịch tễ và bố trí thí nghiệm điều trị diễn ra từ ngày 17/12/2018 đến ngày 07/04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý bộ máy hô hấp gia súc, cơ chế bảo vệ biểu mô đường thở (hệ thống dịch nhầy, rung động tiêm mao, đại thực bào phế nang, các yếu tố miễn dịch không đặc hiệu Lysozyme, Interferon, Bổ thể và kháng thể dịch thể IgA, IgG, IgM) và cơ chế bệnh sinh của hội chứng hô hấp phức hợp. Bệnh lý này hình thành từ sự tương tác đa yếu tố giữa mầm bệnh nguyên phát (Mycoplasma hyopneumoniae, virus PRRS), vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae - APP, Pasteurella multocida, Haemophilus parasuis - HPS, Streptococcus suis, Salmonella choleraesuis...) cùng các yếu tố bất lợi về môi trường chuồng nuôi và stress sau cai sữa (tách mẹ, thay đổi khẩu phần, ghép đàn).

Về mặt dược lý trị liệu, đề tài dựa trên cơ chế tác động của hai nhóm kháng sinh: nhóm Cephalosporin thế hệ mới (Ceftiofur 5% của Công ty Thuốc thú y Cai Lậy - diệt khuẩn phổ rộng trên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bền vững với men Beta-lactamase, hấp thu nhanh sau tiêm) và nhóm Pleuromutilin (Tiamulin 100 mg của Công ty Cổ phần SXKD Vật tư và Thuốc thú y VEMEDIM - kháng sinh đặc trị vi khuẩn Mycoplasma, tác động ức chế tổng hợp protein tại tiểu phần 50S riboxom), phối hợp cùng thuốc long đờm, giảm ho Bromhexine (Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu BIOVET).

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ học thú y: Phương pháp hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại trại về tổng đàn, số lợn mắc bệnh và số lợn chết trong 3 năm (2016, 2017, 2018) và 12 tháng của năm 2018; kết hợp phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp hàng ngày trên đàn lợn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi trong các tháng 1, 2, 3 năm 2019.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm lâm sàng: Lựa chọn 60 lợn sau cai sữa đến 60 ngày tuổi có triệu chứng lâm sàng điển hình của hội chứng hô hấp (ho, sốt, khó thở, thở thể bụng), phân ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm đồng đều về thể trọng và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng (mỗi lô 30 con):
    • Lô 1 (Phác đồ 1): Tiêm bắp Ceftiofur 5% liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Bromhexine liều 1 - 2 ml/con/ngày; liệu trình 3 - 5 ngày.
    • Lô 2 (Phác đồ 2): Tiêm bắp Tiamulin 100 mg liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày + Bromhexine liều 1 - 2 ml/con/ngày; liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ tử vong (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian điều trị trung bình (ngày) và chi phí thuốc/ca điều trị (VNĐ). Lợn được coi là khỏi bệnh nếu sau tối đa 5 ngày điều trị cắt hoàn toàn cơn sốt, hết triệu chứng ho, thở bình thường và trở lại trạng thái vận động, ăn uống sinh lý.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu được thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010. Tính toán các tham số trung bình ($M$), sai số trung bình ($m_{se}$), độ lệch chuẩn ($SD$), hệ số biến thiên ($Cv%$). So sánh sự sai khác giữa 2 số trung bình bằng hàm T-test ($t$-Student) và so sánh sự sai khác giữa các tỷ lệ bằng hàm Chi-square test (Chitest) với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp trên đàn lợn nuôi công nghiệp tại huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa. Đặt ra 2 mục tiêu cụ thể, 2 yêu cầu kỹ thuật cần đạt, đồng thời nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp dẫn liệu dịch tễ học lâm sàng và ý nghĩa thực tiễn giúp trang trại lựa chọn đúng loại kháng sinh điều trị, giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn sau cai sữa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp hệ thống các tài liệu khoa học trong và ngoài nước gồm:

  • Đặc điểm giải phẫu, sinh lý cơ quan hô hấp ở lợn, các phương thức hô hấp (ngực - bụng, bụng, ngực), sinh lượng phổi và các cơ chế miễn dịch tự nhiên bảo vệ niêm mạc hô hấp.
  • Bệnh lý học và triệu chứng của các thể viêm phổi, cơ chế phản xạ ho và các dạng rối loạn nhịp thở (hít vào khó, thở ra khó, thở khó hỗn hợp).
  • Căn bệnh học và bệnh tích đặc trưng của các mầm bệnh chính tham gia vào hội chứng hô hấp phức hợp: Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Haemophilus parasuis, virus PRRS (chủng Lelystad), Streptococcus suis, Salmonella choleraesuis.
  • Cơ sở dược lý của các hoạt chất kháng sinh Ceftiofur, Tiamulin và chất hỗ trợ điều trị Bromhexine.
  • Tình hình nghiên cứu bệnh đường hô hấp ở lợn trên thế giới và tại Việt Nam qua các công trình của Vũ Khắc Hùng, Phan Địch Lân, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Lê Hoa, Trần Huy Toản, Nicolet J., Bahnson, Pointon...
  • Sơ lược về điều kiện tự nhiên, hạ tầng và công tác thú y tại cơ sở thực tập: Trang trại có diện tích 4 ha gồm 6 dãy chuồng (2 dãy chuồng thịt, 1 dãy cách ly, 1 dãy chuồng đực, 1 dãy chuồng đẻ, 1 dãy chuồng nái), quy mô 100 nái ngoại, 500 lợn thịt và 1.250 lợn con; quy trình sát trùng định kỳ bằng Han-Iodine 10%, vôi bột, hệ thống xử lý chất thải Biogas và lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt (phó thương hàn, dịch tả, phù đầu, tụ dấu).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về đối tượng lợn thí nghiệm (giai đoạn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi), vật liệu nghiên cứu (Ceftiofur 5%, Tiamulin 100 mg, Bromhexine), địa điểm và thời gian triển khai từ 17/12/2018 đến 07/04/2019. Mô tả cụ thể sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị 2 lô (30 con/lô), các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và phương pháp phân tích thống kê sinh học bằng kiểm định T-test và Chitest.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các kết quả khảo sát dịch tễ và thử nghiệm điều trị qua các bảng biểu số liệu chi tiết:

1. Tình hình bệnh hô hấp phức hợp qua 3 năm (2016 - 2018): Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng giảm nhẹ qua các năm nhờ việc cải thiện điều kiện chuồng trại và công tác vệ sinh thú y:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng đàn điều tra (con) 1.800 1.930 1.928
Số con mắc bệnh (con) 230 220 208
Tỷ lệ mắc bệnh (%) 12,78 11,40 10,79

Tỷ lệ mắc năm 2018 giảm 1,99% so với năm 2016. Tác giả nhận định tỷ lệ mắc tại trại (10,79% - 12,78%) thấp hơn so với kết quả điều tra của Trần Huy Toản (2009) tại một số huyện của Hải Phòng (22,21%).

2. Tình hình mắc bệnh trong 12 tháng năm 2018: Khảo sát toàn bộ 1.928 lợn trong năm 2018 ghi nhận 208 con mắc bệnh (tỷ lệ 10,79%) và 29 con tử vong (tỷ lệ 13,94% trên tổng số lợn bệnh):

  • Tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao nhất vào các tháng mùa đông có nền nhiệt thấp, độ ẩm cao: Tháng 1 (13,51% - 25/185 con), Tháng 12 (13,33% - 20/150 con), Tháng 2 (12,22% - 22/180 con).
  • Các tháng mùa hè và thu có thời tiết ấm áp, tỷ lệ mắc giảm rõ rệt: Tháng 6 thấp nhất (8,89% - 12/135 con), Tháng 5 (9,27%), Tháng 7 (9,66%), Tháng 9 (9,68%), Tháng 4 (9,89%).
  • Tỷ lệ tử vong trên số mắc cao nhất ở Tháng 7 (21,43% - 3/14 con) và Tháng 10 (17,65% - 3/17 con); thấp nhất ở Tháng 6 (8,33% - 1/12 con).

3. Tình hình mắc bệnh theo dõi trực tiếp 3 tháng đầu năm 2019: Theo dõi trên 640 lợn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi:

  • Tháng 1/2019: Khảo sát 272 con, mắc 31 con (11,40%), tử vong 3 con (10,00%).
  • Tháng 2/2019: Khảo sát 203 con, mắc 25 con (12,32%), tử vong 2 con (8,00%).
  • Tháng 3/2019: Khảo sát 165 con, mắc 25 con (15,15%), tử vong 3 con (12,00%). Tháng 3 có tỷ lệ mắc cao nhất do thời tiết biến động mạnh, có các đợt rét đậm kéo dài.
  • Kết quả kiểm định Chi-square test cho thấy sự sai khác về tỷ lệ mắc giữa các tháng không có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% ($p > 0,05$: Tháng 1 so với Tháng 3 có $p = 0,76$; Tháng 1 so với Tháng 2 có $p = 0,25$; Tháng 2 so với Tháng 3 có $p = 0,31$).

4. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị: Thử nghiệm trên 60 lợn bệnh (chia đều 30 con/lô):

Lô thí nghiệm Thuốc sử dụng Số con điều trị Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Số con không khỏi (con) Tỷ lệ không khỏi (%) Tỷ lệ tử vong (%) Tỷ lệ tái phát (%)
Lô 1 Ceftiofur + Bromhexine 30 29 96,67 1 3,33 0,00 0,00
Lô 2 Tiamulin + Bromhexine 30 26 86,67 4 13,33 0,00 0,00
Tổng 60 55 91,67 5 8,33 0,00 0,00

Kiểm định Chitest giữa hai phác đồ cho giá trị $p = 0,17 > 0,05$, cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ khỏi giữa Ceftiofur và Tiamulin chưa có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%. Cả hai phác đồ đều an toàn, không có ca nào tử vong hay tái phát trong thời gian theo dõi.

5. Thời gian điều trị và chi phí thuốc: Số liệu so sánh chi tiết giữa hai phác đồ được tổng hợp trong bảng:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô 1 (Ceftiofur) Lô 2 (Tiamulin)
Thời gian điều trị trung bình/ca Ngày $3,53 \pm 0,13$ $4,17 \pm 0,26$
Độ lệch chuẩn ($SD$) / Hệ số biến thiên ($Cv$) $0,73$ / $20,68%$ $1,05$ / $25,18%$
Lượng kháng sinh tiêu tốn/ca ml $4,70 \pm 0,19$ $5,41 \pm 0,22$
Đơn giá kháng sinh đ/ml 830 450
Lượng Bromhexine tiêu tốn/ca ml $4,70 \pm 0,19$ $5,41 \pm 0,22$
Đơn giá Bromhexine đ/ml 250 250
Tổng chi phí thuốc trung bình/ca VNĐ $5.186,20 \pm 181,36$ $3.789,33 \pm 155,21$
Độ lệch chuẩn ($SD$) / Hệ số biến thiên ($Cv$) $993,33$ / $19,15%$ $850,14$ / $22,44%$

Phác đồ 1 (Ceftiofur) giúp rút ngắn thời gian khỏi bệnh hơn 0,64 ngày so với Phác đồ 2 (Tiamulin), tuy nhiên chi phí thuốc trên mỗi ca bệnh của Phác đồ 1 cao hơn Phác đồ 2 là 1.396,87 VNĐ do giá thành hoạt chất Ceftiofur thế hệ mới cao hơn.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả tóm lược các kết quả chính về quy luật dịch tễ theo mùa, tỷ lệ mắc qua các năm và hiệu quả của 2 phác đồ điều trị; đồng thời đưa ra các đề xuất về quy trình chăm sóc, giữ ấm chuồng nuôi vào mùa đông, tiêm phòng vaccine đầy đủ và linh hoạt chọn phác đồ điều trị phù hợp với điều kiện kinh tế của trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Làm rõ bức tranh dịch tễ học bệnh đường hô hấp phức hợp tại trại lợn huyện Yên Định: Tỷ lệ mắc hàng năm dao động từ 10,79% đến 12,78%; tỷ lệ mắc phân bố không đồng đều giữa các mùa với đỉnh dịch rơi vào các tháng mùa đông lạnh, ẩm (Tháng 1: 13,51%, Tháng 12: 13,33%, Tháng 2: 12,22%), thấp nhất vào mùa hè (Tháng 6: 8,89%).
  • Giai đoạn lợn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi trong 3 tháng đầu năm 2019 có tỷ lệ mắc từ 11,40% đến 15,15% (trung bình 12,66%), tỷ lệ chết trên số mắc dao động từ 8,00% đến 12,00%.
  • Xác định được hiệu quả lâm sàng của hai phác đồ kháng sinh:
    • Phác đồ Ceftiofur kết hợp Bromhexine đạt tỷ lệ khỏi bệnh 96,67% (29/30 con), thời gian điều trị trung bình $3,53 \pm 0,13$ ngày, chi phí thuốc $5.186,20 \pm 181,36$ VNĐ/ca.
    • Phác đồ Tiamulin kết hợp Bromhexine đạt tỷ lệ khỏi bệnh 86,67% (26/30 con), thời gian điều trị trung bình $4,17 \pm 0,26$ ngày, chi phí thuốc $3.789,33 \pm 155,21$ VNĐ/ca.
    • Cả hai phác đồ đều ghi nhận tỷ lệ tử vong 0% và tỷ lệ tái phát 0% trong thời gian thử nghiệm.

Kiến nghị và giải pháp của tác giả:

  • Về công tác quản lý nuôi dưỡng: Cần chú trọng khâu giữ ấm, tránh gió lùa và hạn chế ẩm ướt chuồng nuôi trong mùa đông, đặc biệt kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ không để dao động quá $\pm 2^\circ\text{C}$. Đảm bảo khẩu phần ăn cân đối vi chất, vitamin A, D, E, B1 và định kỳ tẩy giun sán.
  • Về phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, phun sát trùng định kỳ bằng Han-Iodine 10% (trong chuồng 2 - 3 lần/tuần, ngoài chuồng 3 - 4 lần/tháng), rải vôi bột tại lối đi và tuân thủ đúng lịch tiêm vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm.
  • Về sử dụng thuốc: Khuyến cáo trại ưu tiên sử dụng Ceftiofur cho các trường hợp bệnh nặng hoặc ổ dịch cần can thiệp dứt điểm nhanh; sử dụng Tiamulin cho các trường hợp bệnh nhẹ hoặc điều trị diện rộng để tiết kiệm chi phí thú y.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm cụ thể, có đối chứng thống kê sinh học về hiệu lực điều trị và hạch toán chi phí thực tế của Ceftiofur và Tiamulin trên đàn lợn con sau cai sữa tại vùng chăn nuôi tập trung huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho công tác thú y tại địa phương.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc chẩn đoán lâm sàng hội chứng hô hấp phức hợp và theo dõi đáp ứng điều trị thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để mổ khám bệnh tích vi thể, nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử (PCR/ELISA) để định danh chính xác từng chủng vi sinh vật gây bệnh nguyên phát và thứ phát trong ổ dịch.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phân lập, giám định mầm bệnh vi khuẩn/virus trên đàn lợn bệnh tại trại; thực hiện kháng sinh đồ (Antibiogram) nhằm đánh giá mức độ nhạy cảm và xu hướng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn (Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Haemophilus parasuis...); đồng thời thử nghiệm mở rộng các phác đồ phối hợp kháng sinh đa giá và đánh giá các chỉ tiêu tăng trọng dài hạn sau điều trị.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung và người chăn nuôi quy mô gia trại.
  • Nội dung có giá trị cao:
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm lâm sàng so sánh hai phác đồ điều trị kèm đánh giá thống kê sinh học (T-test, Chitest) và hạch toán chi phí chi tiết từng ca bệnh.
    • Các bảng biểu số liệu dịch tễ học theo mùa vụ (12 tháng trong năm) minh chứng rõ nét ảnh hưởng của yếu tố thời tiết mùa đông miền Bắc đến tỷ lệ phát sinh bệnh hô hấp ở lợn.
    • Quy trình vệ sinh thú y, lịch tiêm phòng vaccine và hướng dẫn liều lượng sử dụng kháng sinh Ceftiofur, Tiamulin phối hợp Bromhexine trong thực tế chăn nuôi lợn thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bệnh trên nhóm lợn nào và tại địa bàn nào? Khóa luận khảo sát trên đàn lợn giai đoạn từ sau cai sữa đến 60 ngày tuổi nuôi tại Công ty TNHH Chăn nuôi và Dịch vụ Nông nghiệp huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn từ tháng 12/2018 đến tháng 04/2019 (kết hợp hồi cứu số liệu giai đoạn 2016 - 2018).

2. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp phức hợp tại trại biến động theo mùa như thế nào trong năm 2018? Trong năm 2018, tỷ lệ mắc bệnh hô hấp phức hợp tại trại đạt đỉnh vào các tháng mùa đông: Tháng 1 (13,51%), Tháng 12 (13,33%) và Tháng 2 (12,22%). Ngược lại, các tháng mùa hè có tỷ lệ mắc thấp nhất, trong đó Tháng 6 chỉ ghi nhận 8,89%.

3. Phác đồ điều trị nào đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn và thời gian điều trị ngắn hơn? Phác đồ sử dụng Ceftiofur 5% (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp Bromhexine (1 - 2 ml/con/ngày) đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn (96,67% so với 86,67% của Tiamulin) và có thời gian điều trị trung bình ngắn hơn ($3,53 \pm 0,13$ ngày so với $4,17 \pm 0,26$ ngày).

4. Chi phí tiền thuốc trung bình cho mỗi ca bệnh giữa hai phác đồ chênh lệch như thế nào? Chi phí thuốc trung bình cho một ca điều trị bằng phác đồ Ceftiofur là $5.186,20 \pm 181,36$ VNĐ, cao hơn 1.396,87 VNĐ so với phác đồ Tiamulin ($3.789,33 \pm 155,21$ VNĐ), do đơn giá của Ceftiofur (830 đ/ml) cao hơn so với Tiamulin (450 đ/ml).

5. Kết quả so sánh thống kê sinh học giữa hai phác đồ điều trị có ý nghĩa như thế nào? Kiểm định Chi-square test đối với tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai lô cho giá trị $p = 0,17 > 0,05$, chứng minh sự sai khác về tỷ lệ khỏi bệnh giữa hai phác đồ Ceftiofur và Tiamulin chưa có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%. Cả hai phác đồ đều ghi nhận tỷ lệ tử vong 0% và tỷ lệ tái phát 0%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Văn Nghĩa đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng bệnh đường hô hấp phức hợp trên đàn lợn từ cai sữa đến 60 ngày tuổi tại huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa với tỷ lệ mắc hàng năm từ 10,79% đến 12,78% và mang tính mùa vụ rõ nét vào mùa đông. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh cả hai phác đồ Ceftiofur và Tiamulin phối hợp Bromhexine đều mang lại hiệu quả điều trị cao (tỷ lệ khỏi lần lượt là 96,67% và 86,67%), không gây chết hay tái phát trên lợn bệnh. Dẫn liệu thu được là cơ sở thực tế giúp các cơ sở chăn nuôi linh hoạt lựa chọn phác đồ điều trị cân đối giữa hiệu lực kỹ thuật và chi phí kinh tế, kết hợp đồng bộ với các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học để nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn.