Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, thịt lợn chiếm tỷ trọng xấp xỉ 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và nhỏ đang diễn ra nhanh chóng nhằm nâng cao năng suất và đáp ứng nhu cầu thị trường đối với sản phẩm thịt nạc chất lượng cao. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi thâm canh cũng làm gia tăng áp lực dịch bệnh, đặc biệt là các hội chứng bệnh lý đường sinh sản trên đàn nái. Trong số các bệnh sản khoa thường gặp, viêm tử cung và sát nhau là hai hội chứng gây tổn thương nghiêm trọng đến đường sinh dục của lợn nái sau khi sinh, trực tiếp làm suy giảm sản lượng sữa, dẫn đến hiện tượng lợn con tiêu chảy, còi cọc và tiềm ẩn nguy cơ vô sinh, mất khả năng sinh sản ở các chu kỳ tiếp theo.

Trại chăn nuôi lợn của ông Giáp Văn Dưỡng tại xã Quế Nham, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang là cơ sở chăn nuôi lợn nái ngoại và lợn lai phục vụ sản xuất con giống thương phẩm. Trong quá trình vận hành thực tế, cơ sở này ghi nhận tỷ lệ lợn nái mắc các bệnh sản khoa sau sinh còn ở mức cao, quy trình can thiệp hỗ trợ sinh sản và phác đồ điều trị thú y tại chỗ chưa được chuẩn hóa, làm tăng chi phí thuốc và giảm hiệu quả kinh tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Hữu Đức được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tình hình mắc bệnh viêm tử cung và bệnh sát nhau trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng.
  2. Phát hiện, chẩn đoán và đưa ra biện pháp phòng ngừa, điều trị bệnh một cách hiệu quả.
  3. Đáp ứng yêu cầu của thực tiễn sản xuất, góp phần nâng cao năng suất sinh sản và giảm thiểu chi phí thuốc thú y cho cơ sở chăn nuôi.

Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm nái, lứa đẻ, giống dòng và mùa vụ, đồng thời đánh giá hiệu lực lâm sàng của hai phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh và dung dịch sát trùng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để trang trại chủ động lập kế hoạch loại thải nái già yếu, chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và lựa chọn phác đồ điều trị rút ngắn thời gian hồi phục của lợn nái.

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái kiểm định, nái cơ bản, nái cơ bản hạt nhân thuộc các giống Landrace, Yorkshire và con lai $F_1$ Landrace $\times$ Yorkshire) nuôi tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng, xã Quế Nham, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/07/2014 đến ngày 30/12/2014 (theo dõi lâm sàng tập trung từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc và dược lý học thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ quan sinh dục lợn nái bao gồm buồng trứng (Ovarium), ống dẫn trứng (Oviductus), tử cung kép (Uterus) với sừng tử cung dài từ 50–100 cm, thân tử cung ngắn 3–5 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có các nếp gấp dạng răng lược, âm đạo dài 10–12 cm, tiền đình và âm hộ (Vulva). Chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh. Cơ chế đẻ và bài xuất nhau chịu sự điều hòa của trục thần kinh – thể dịch thông qua các hormone Progesterone, Estrogen, Oxytocin, PGF2α và Relaxin.
  • Bệnh sinh học và vi sinh vật học: Bệnh viêm tử cung được phân loại thành ba thể bệnh học: viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ hoặc thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Bệnh sát nhau được chia thành ba thể: sát nhau hoàn toàn, sát nhau không hoàn toàn và sát nhau từng phần. Các vi khuẩn gây nhiễm trùng cơ hội thường gặp trong dịch tiết tử cung gồm có trực khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Salmonella) và cầu khuẩn Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus).
  • Dược lý học kháng sinh và thuốc điều trị: Khóa luận tổng quan cơ chế tác dụng của các nhóm kháng sinh chính ($\beta$-lactam, Aminoglycosid, Chloramphenicol, Tetracycline, Polipeptid, Macrolid, Sulphamid) và nguyên tắc lựa chọn kháng sinh điều trị kết hợp với các hoạt chất kích thích co bóp tử cung (Oxytocin, Pituitrin) cùng dung dịch thụt rửa sát trùng niêm mạc (Han-Iodine 5%, Rivanol 1%).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ: Theo dõi lâm sàng trực tiếp trên $n = 130$ lợn nái sinh sản tại trại, kết hợp khai thác sổ sách theo dõi sinh sản và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, công nhân chăn nuôi.
  • Phương pháp kiểm tra chỉ tiêu lâm sàng:
    • Thân nhiệt: Đo trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 2 lần/ngày (buổi sáng từ 7h00–9h00, buổi chiều từ 16h00–18h00).
    • Đánh giá dịch viêm: Quan sát màu sắc, mùi và trạng thái cơ học của sản dịch qua âm hộ.
    • Đánh giá mức độ thu nhận thức ăn: Ghi chép lượng thức ăn ăn vào hàng ngày.
    • Phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh dựa trên thang điểm chẩn đoán: tính tổng điểm số ngày chảy mủ (1 điểm/ngày), số ngày bỏ ăn (1 điểm/ngày nếu bỏ ăn hoàn toàn, 0,5 điểm/ngày nếu bỏ ăn một phần) và số ngày sốt với thân nhiệt $\ge 39,8^\circ\text{C}$ (1 điểm/ngày). Mức độ đánh giá: $< 1$ điểm (bình thường), 2–5 điểm (bệnh nhẹ), $> 6$ điểm (bệnh nghiêm trọng).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn nái mắc bệnh được chia ngẫu nhiên vào các lô thí nghiệm để so sánh hiệu lực của hai phác đồ điều trị:
    • Đối với bệnh viêm tử cung ($n = 34$ con, chia 2 lô, mỗi lô 17 con):
      • Phác đồ 1: Tiêm bắp Novalox-2000 ($1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$, pha 2g thuốc với 10ml dung môi, 1 lần/ngày) kết hợp tiêm bắp Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}$, 1 lần/ngày) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 5% (pha 75ml trong 4 lít nước sôi để nguội, dùng $300\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$).
      • Phác đồ 2: Tiêm bắp Gentamycin 4% ($1\text{ ml}/5\text{ kg TT}$, 1 lần/ngày) kết hợp tiêm bắp Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}$, 1 lần/ngày) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Rivanol 1% ($200–500\text{ ml}/\text{lần}/\text{ngày}$).
    • Đối với bệnh sát nhau ($n = 8$ con, chia 2 lô, mỗi lô 4 con):
      • Phác đồ 1: Tiêm dưới da Oxytocin ($1–2\text{ ml}/\text{con}$, khoảng cách 10–20 giờ/lần), tiêm bắp Dufamox-G ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, 2 lần/ngày) và thụt rửa bằng dung dịch Han-Iodine 5% ($300\text{ ml}/\text{lần}/\text{ngày}$).
      • Phác đồ 2: Tiêm dưới da Pituitrin ($1–2\text{ ml}/\text{con}$, khoảng cách 10–20 giờ/lần), tiêm bắp Dufamox-G ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, 2 lần/ngày) và thụt rửa bằng dung dịch Rivanol 1% ($200\text{ ml}/\text{lần}/\text{ngày}$).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân và thực trạng dịch bệnh sản khoa tại cơ sở thực tập. Phần này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, chỉ rõ yêu cầu bám sát thực tiễn sản xuất tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng, đồng thời phân tích ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của đề tài trong việc kiểm soát bệnh sinh sản và nâng cao năng suất chăn nuôi nái.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về:

  1. Cơ sở khoa học giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái (cấu tạo và chức năng của buồng trứng, vòi Fallop, tử cung, âm đạo, tiền đình, âm vật, âm môn).
  2. Sinh lý sinh dục lợn cái (tuổi thành thục về tính, các yếu tố ảnh hưởng, 4 giai đoạn của chu kỳ tính, thời điểm phối giống thích hợp và cơ chế rặn đẻ).
  3. Bệnh học viêm tử cung và sát nhau (nguyên nhân do quản lý dinh dưỡng, tiểu khí hậu, kỹ thuật phối giống và can thiệp đẻ khó; hậu quả gây sảy thai, lưu thai, mất sữa và vô sinh; các thể bệnh và tiêu chí chẩn đoán lâm sàng).
  4. Đặc điểm sinh học, hình thái, tính chất bắt màu Gram và đặc tính nuôi cấy của các vi khuẩn gây bệnh thường gặp (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella).
  5. Cơ chế tác dụng của 7 nhóm thuốc kháng sinh phổ biến trong thú y và 4 nguyên tắc sử dụng kháng sinh an toàn, chống nhờn thuốc.
  6. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh lý đường sinh dục gia súc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng (xã Quế Nham, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang) trong khoảng thời gian từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014. Tác giả thiết lập hệ thống 6 chỉ tiêu theo dõi, quy trình xác định các triệu chứng lâm sàng (đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thủy ngân, quan sát dịch viêm, kiểm tra mức độ bỏ ăn), xây dựng sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị so sánh 2 phác đồ trên 34 nái viêm tử cung và 8 nái sát nhau, đồng thời đưa ra các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ động dục lại và công cụ xử lý số liệu Excel 2003.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực hiện đề tài qua hai nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Tác giả trực tiếp thực hiện tiêm phòng an toàn 100% cho 471 lượt lợn đối với 5 loại vắc-xin (suyễn 175 con, dịch tả 134 con, lở mồm long móng 62 con, giả dại 47 con, Circovac 53 con); chẩn đoán và điều trị khỏi bệnh phân trắng lợn con đạt 93,44% (57/61 con), hội chứng tiêu chảy đạt 100% (52/52 con), bệnh suyễn đạt 90,9% (30/33 con); thực hiện an toàn 100% các thủ thuật thú y gồm đỡ đẻ 11 đàn, phối giống nhân tạo 18 con, thiến 127 lợn đực, cắt nanh/bấm đuôi/bấm số tai 127 con và tiêm Dextran-Fe cho 135 lợn con.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Khóa luận công bố chi tiết tỷ lệ mắc bệnh sản khoa chung đạt 32,3% ($n=42/130$), phân tích tương quan tỷ lệ mắc bệnh theo nhóm nái (nái kiểm định mắc cao nhất 43,75%), theo lứa đẻ (lứa 1–2 mắc 48,57%, lứa $>6$ mắc 40,62%), theo tháng trong năm (tháng 7 cao nhất đạt 57,5%, tháng 11 thấp nhất đạt 15,0%) và theo giống/dòng ($F_1$ Landrace $\times$ Yorkshire mắc cao nhất 35,71%). Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị khẳng định Phác đồ 1 cho hiệu quả vượt trội ở cả bệnh viêm tử cung (tỷ lệ khỏi 94,11%, thời gian 3–5 ngày) và bệnh sát nhau (tỷ lệ khỏi 100%, thời gian 2–3 ngày).

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu dịch tễ học bệnh viêm tử cung và sát nhau tại trang trại

Qua khảo sát toàn diện trên 130 lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng, tổng số lợn nái mắc bệnh sản khoa là 42 con, chiếm tỷ lệ 32,3%. Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm đa số với 34 con (tương ứng 80,95% tổng số nái mắc bệnh), bệnh sát nhau ghi nhận trên 8 con (chiếm 19,04%).

Chỉ tiêu phân loại Tổng số nái theo dõi (con) Số nái mắc chung (con) Tỷ lệ mắc chung (%) Số nái viêm tử cung (con) Tỷ lệ viêm tử cung (%) Số nái sát nhau (con) Tỷ lệ sát nhau (%)
Theo loại lợn nái
Nái kiểm định 48 21 43,75 19 90,47 2 9,53
Nái cơ bản 54 16 29,62 12 75,00 4 25,00
Nái cơ bản hạt nhân 28 5 17,85 3 60,00 2 40,00
Theo lứa đẻ
Lứa 1 – 2 35 17 48,57 14 82,35 3 17,65
Lứa 3 – 4 18 3 16,67 2 66,67 1 33,33
Lứa 5 – 6 45 9 20,00 7 77,78 2 22,22
Lứa > 6 32 13 40,62 11 84,61 2 15,39
Theo tháng theo dõi
Tháng 7 40 23 57,50 20 86,96 3 13,04
Tháng 8 26 9 34,61 7 77,78 2 22,22
Tháng 9 14 3 21,42 2 66,67 1 33,33
Tháng 10 30 4 13,33 3 75,00 1 25,00
Tháng 11 20 3 15,00 2 66,67 1 33,33
Theo giống, dòng
Landrace 25 7 28,00 5 71,43 2 28,57
Yorkshire 35 10 28,60 7 70,00 3 30,00
$F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) 70 25 35,71 22 88,00 3 12,00
Tính chung toàn đàn 130 42 32,30 34 80,95 8 19,04

2. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị thực nghiệm

Tên bệnh Phác đồ điều trị Thuốc và liều lượng sử dụng Số con điều trị Thời gian điều trị bình quân (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung Phác đồ 1 Novalox-2000 ($1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$) + Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}$) + Han-Iodine 5% ($300\text{ ml}/\text{lần}$) 17 3 – 5 16 94,11
Phác đồ 2 Gentamycin 4% ($1\text{ ml}/5\text{ kg TT}$) + Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}$) + Rivanol 1% ($200–500\text{ ml}/\text{lần}$) 17 5 – 7 14 82,35
Sát nhau Phác đồ 1 Oxytocin ($1–2\text{ ml}/\text{con}$) + Han-Iodine 5% ($300\text{ ml}/\text{lần}$) + Dufamox-G ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) 4 2 – 3 4 100,00
Phác đồ 2 Pituitrin ($1–2\text{ ml}/\text{con}$) + Rivanol 1% ($200\text{ ml}/\text{lần}$) + Dufamox-G ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) 4 3 – 5 4 100,00

3. Đóng góp và đề xuất giải pháp của tác giả

  • Đóng góp chuyên môn: Khóa luận chứng minh tính ưu việt của việc sử dụng kháng sinh phổ rộng thế hệ mới (Novalox-2000, Dufamox-G) kết hợp dung dịch sát khuẩn Han-Iodine 5% trong điều trị bệnh sản khoa lợn nái. Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi bệnh viêm tử cung cao hơn (94,11% so với 82,35%) và rút ngắn thời gian điều trị từ 2–3 ngày so với phác đồ truyền thống dùng Gentamycin và Rivanol.
  • Khuyến nghị kỹ thuật:
    1. Trang trại cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ, sát trùng cơ quan sinh dục ngoài của nái trước và sau khi sinh.
    2. Hạn chế tối đa việc can thiệp bóc thai hoặc móc thai bằng tay thô bạo trong các ca đẻ khó; nếu bắt buộc phải can thiệp, người thao tác phải cắt ngắn móng tay, sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ, bôi trơn đầy đủ và thực hiện đúng kỹ thuật.
    3. Áp dụng quy trình kiểm tra thân nhiệt thường xuyên cho nái sau đẻ để phát hiện sớm các ca sốt $> 39,5^\circ\text{C}$ và can thiệp điều trị kịp thời.
    4. Lập kế hoạch loại thải các nái sinh sản nhiều lứa (trên 6 lứa) hoặc nái mắc viêm tử cung mạn tính tái phát nhiều lần nhằm bảo toàn phẩm chất đàn giống và giảm chi phí thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Khảo sát dịch tễ chỉ được tiến hành tại một trang trại duy nhất (trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng) trong khung thời gian 5 tháng (từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2014), chưa phản ánh đầy đủ biến động dịch bệnh qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là mùa xuân có độ ẩm cao).
    • Dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị đối với bệnh sát nhau còn hạn chế ($n = 8$ con, chia 4 con/phác đồ), do đó các kết luận về hiệu lực tuyệt đối (100%) của hai phác đồ sát nhau cần được kiểm chứng trên quy mô mẫu lớn hơn.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện phân lập, định danh vi khuẩn từ dịch viêm tử cung tại phòng thí nghiệm và chưa làm kháng sinh đồ in vitro để đánh giá mức độ kháng thuốc chi tiết của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học bệnh sản khoa trên các trang trại chăn nuôi lợn tập trung khác trên địa bàn tỉnh Bắc Giang.
    • Lấy mẫu bệnh phẩm dịch tử cung để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) phục vụ xây dựng phác đồ điều trị đích.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn nái sau điều trị khỏi ở các lứa đẻ tiếp theo (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa, khối lượng sơ sinh và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn về phương pháp theo dõi lâm sàng, bảng tiêu chí phân loại chẩn đoán các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và cách thức xây dựng phác đồ điều trị kết hợp thuốc toàn thân và tại chỗ.
  • Chủ trang trại và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn nái: Tham khảo quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật chăm sóc nái hậu bị, nái kiểm định và nái đẻ, đồng thời áp dụng trực tiếp Phác đồ 1 (sử dụng Novalox-2000, Oxytocin và dung dịch Han-Iodine 5%) để điều trị dứt điểm viêm tử cung, giúp nái nhanh chóng hồi phục thể trạng và rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và sát nhau chung trên đàn lợn nái tại trang trại khảo sát là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát trên 130 lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng ghi nhận 42 nái mắc bệnh sản khoa, chiếm tỷ lệ chung 32,3%. Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ 80,95% (34 con) và bệnh sát nhau chiếm 19,04% (8 con) trên tổng số nái mắc bệnh.

2. Nhóm lợn nái nào và lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc bệnh sản khoa cao nhất?
Theo loại nái, nhóm nái kiểm định có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 43,75% (21/48 con). Theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao nhất ở lứa đẻ 1–2 (chiếm 48,57%) và nhóm nái già trên 6 lứa đẻ (chiếm 40,62%).

3. Yếu tố mùa vụ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trại?
Tỷ lệ mắc bệnh có sự chênh lệch rõ rệt giữa các tháng: cao nhất vào tháng 7 (đạt 57,5%) do thời tiết chuyển mùa, nắng nóng, mưa nhiều và độ ẩm cao tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển; tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất vào tháng 11 (đạt 15,0%) khi thời tiết chuyển lạnh và khô hanh.

4. Thành phần và liều lượng của Phác đồ 1 điều trị viêm tử cung gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ 1 gồm: tiêm bắp Novalox-2000 (pha 2g trong 10ml dung môi, liều $1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$, 1 lần/ngày), tiêm bắp Oxytocin ($2\text{ ml}/\text{con}$, 1 lần/ngày) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 5% (pha 75ml trong 4 lít nước sôi để nguội, dùng $300\text{ ml}/\text{con}/\text{ngày}$).

5. Vì sao Phác đồ 1 cho hiệu quả điều trị viêm tử cung cao hơn Phác đồ 2?
Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi 94,11% trong thời gian 3–5 ngày (so với 82,35% và 5–7 ngày của Phác đồ 2) do thuốc Novalox-2000 có hoạt phổ kháng khuẩn bao trùm cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, dung dịch Han-Iodine 5% có tác dụng sát trùng và kích thích tái tạo mô niêm mạc nhanh, trong khi Gentamycin ở Phác đồ 2 là kháng sinh đã sử dụng phổ biến nên có hiện tượng một số chủng vi khuẩn kháng thuốc.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Hữu Đức đã xác định rõ thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung (chiếm 80,95% số ca bệnh) và bệnh sát nhau (chiếm 19,04%) trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn ông Giáp Văn Dưỡng, với tỷ lệ mắc bệnh tập trung cao ở nái kiểm định, nái đẻ lứa đầu và nái đẻ trên 6 lứa vào giai đoạn thời tiết nóng ẩm tháng 7. Nghiên cứu đã thử nghiệm và chứng minh tính ưu việt của phác đồ điều trị kết hợp Novalox-2000, Oxytocin và dung dịch thụt rửa Han-Iodine 5%, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh viêm tử cung đạt 94,11% và rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3–5 ngày. Toàn bộ các phát hiện lâm sàng và giải pháp kỹ thuật trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị ứng dụng trực tiếp cho công tác thú y và quản lý sinh sản đàn lợn nái tại các cơ sở chăn nuôi trang trại.