Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), năm 2015 nhu cầu tiêu thụ thịt lợn của Việt Nam đạt khoảng 2,245 triệu tấn, tăng 1,8% so với năm 2014. Chăn nuôi lợn không chỉ đáp ứng nguồn thực phẩm tiêu dùng nội địa và hướng đến xuất khẩu, mà còn tạo sinh kế, nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Nhằm phát triển chăn nuôi hàng hóa bền vững, việc cải tạo đàn giống bằng các giống lợn ngoại có năng suất cao, tốc độ tăng khối lượng nhanh và chất lượng thịt phù hợp thị hiếu đang được đẩy mạnh tại các trang trại tập trung cũng như nông hộ.

Trại chăn nuôi của ông Trần Văn Hoàn tại xã Tràng An, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam được đầu tư xây dựng với quy mô 700 lợn nái ngoại. Trong quá trình vận hành sản xuất, bên cạnh các yếu tố về chi phí đầu vào và chính sách, trại phải đối mặt với nguy cơ dịch bệnh, đặc biệt là các bệnh sản khoa. Trong đó, bệnh viêm tử cung ở lợn nái (Metritis) là hội chứng bệnh lý sinh sản thường gặp. Bệnh tuy không bùng phát thành dịch ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng gây ra các tổn thất nghiêm trọng: làm chết thai, lưu thai, sảy thai, làm giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng sinh sản của lợn nái ở các chu kỳ tiếp theo, kéo dài thời gian chờ phối, tăng chi phí điều trị và tỷ lệ loại thải đàn nái.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn xã Tràng An, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam theo thời gian (các năm và các tháng) và theo lứa đẻ.
  2. So sánh hiệu lực điều trị bệnh viêm tử cung của hai phác đồ điều trị ứng dụng trên đàn lợn nái mắc bệnh tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại giống Landrace nuôi sinh sản tại trang trại.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát các chỉ tiêu dịch tễ, triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm tử cung và thử nghiệm các phác đồ can thiệp điều trị.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn nái ngoại Trần Văn Hoàn, xã Tràng An, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016; kết hợp hồi cứu số liệu thống kê của trang trại từ năm 2014 đến tháng 4/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học và giải phẫu - sinh lý

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu học và sinh lý sinh sản gia súc:

  • Đặc điểm cơ quan sinh dục lợn cái: Cơ quan sinh dục gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các cột thịt cài răng lược; thân tử cung dài 3 - 5 cm; sừng tử cung dài 50 - 100 cm hình ruột non; ống dẫn trứng và buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g).
  • Chu kỳ tính và sinh lý sinh đẻ: Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), trải qua 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi). Quá trình đẻ gồm 3 thời kỳ: mở cổ tử cung, đẩy thai và sổ nhau.
  • Bệnh sinh học viêm tử cung: Quá trình viêm phá hủy tế bào tổ chức các lớp thành tử cung, do vi khuẩn xâm nhập (Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella...) qua các tổn thương cơ giới khi can thiệp đẻ khó, thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, sót nhau hoặc môi trường chuồng trại ô nhiễm. Bệnh làm giảm tiết dịch dinh dưỡng cho phôi, kích thích tăng tiết Prostaglandin ($PGF_{2\alpha}$) làm tiêu biến thể vàng gây sảy thai, hoặc gây viêm mạn tính tồn lưu thể vàng làm ức chế tiết LH dẫn đến mất khả năng động dục. Bệnh được phân thành 3 thể: viêm nội mạc tử cung (Endometritis), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và lâm sàng: Phỏng vấn cán bộ kỹ thuật; theo dõi quan sát lâm sàng toàn thân và cơ quan sinh dục ngoài; kiểm tra sâu đường sinh dục bằng đèn pin và mỏ vịt đã sát trùng để phân loại mức độ viêm:
    • Thể nhẹ (Viêm độ 1): Cổ tử cung có vẩy nhớt, dịch mủ xám, mùi tanh, niêm mạc lấm tấm sẫm màu không đều, lợn sốt nhẹ, ăn giảm.
    • Thể vừa (Viêm độ 2): Dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ lẫn mủ trắng, mùi tanh thối, âm đạo dính váng mủ đặc, phản ứng đau rõ, bỏ ăn hoàn toàn.
    • Thể nặng (Viêm độ 3): Cổ tử cung mở, mủ trắng đục bã đậu hoặc màu xanh đặc, mùi thối khắm, sốt cao, niêm mạc nhợt nhạt, phản ứng đau dữ dội.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị (bố trí thí nghiệm phân lô so sánh): Đàn nái mắc bệnh được chia ngẫu nhiên thành 2 lô tương đồng về mức độ bệnh và điều kiện nuôi dưỡng:
    • Phác đồ 1 ($n = 67$ con): Tiêm bắp Amoxinject-LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm Oxytocin (5 ml/con vào mép âm môn hoặc 2 ml/con tiêm bắp), thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con), kết hợp tiêm bắp bổ trợ vitamin C (5 ml/con), vitamin B1 (5 ml/con), vitamin B12 (5 ml/con). Liệu trình 3 - 5 ngày.
    • Phác đồ 2 ($n = 60$ con): Tiêm bắp Pendistrep-LA (liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày), tiêm Oxytocin (5 ml/con vào mép âm môn), thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con), kết hợp tiêm bắp trợ sức vitamin C, B1, B12 (mỗi loại 5 ml/con). Liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (theo Nguyễn Văn Thiện, 2008), sử dụng phần mềm Minitab 16 để tính toán các tham số thống kê gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($s$) và sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn ngoại nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng tại Việt Nam, nêu bật thực trạng bệnh sản khoa tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn. Phần này xác định mục tiêu đánh giá dịch tễ học bệnh viêm tử cung tại trại Trần Văn Hoàn và thử nghiệm hai phác đồ điều trị; đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu bệnh học và ý nghĩa thực tiễn giúp hạ thấp tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái từ cơ quan sinh dục ngoài đến cơ quan sinh dục trong, phân tích 4 giai đoạn của chu kỳ động dục và sinh lý học quá trình đẻ. Tác giả phân tích bệnh sinh của 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung thể cata cấp tính có mủ, viêm nội mạc tử cung màng giả, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), cơ chế rối loạn nội tiết $PGF_{2\alpha}$ và Progesterone dẫn đến sảy thai, chết lưu hoặc chậm động dục. Phần tổng quan cũng điểm lại các công trình nghiên cứu ngoài nước (Sobko & GaDenko, Madec & Neva, Kemper & Gerjets) và các phác đồ điều trị trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu, Trần Văn Phùng).

Thể viêm / Mức độ Thân nhiệt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng đau Trạng thái ăn uống
Viêm nội mạc tử cung (Độ 1) Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn
Viêm cơ tử cung (Độ 2) Sốt nhẹ Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ hơn Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung (Độ 3) Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Phản ứng đau rõ rệt Bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu là lợn nái Landrace tại trại Trần Văn Hoàn (Hà Nam), thời gian thực hiện từ 18/11/2015 đến 18/5/2016. Tác giả trình bày phương pháp khám lâm sàng mỏ vịt, thiết kế thử nghiệm lâm sàng đối chứng so sánh Phác đồ 1 (Amoxinject-LA kết hợp Oxytocin và thụt rửa) và Phác đồ 2 (Pendistrep-LA kết hợp Oxytocin và thụt rửa). Các công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật được chuẩn hóa gồm: tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ động dục lại, thời gian động dục lại trung bình và tỷ lệ thụ thai sau điều trị.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh hai mảng nội dung chính: công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề.

1. Công tác phục vụ sản xuất

Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia trực tiếp quy trình nuôi dưỡng nái chửa (kỳ I ăn cám 566 SF mức 1,5 - 2 kg/ngày; kỳ II ăn cám 566/567 SF mức 2,5 - 4 kg/ngày), nái chờ đẻ và nái đẻ (giảm dần cám trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày, ngày đẻ cho ăn 0,5 kg và tăng dần đến 5 kg/ngày); chăm sóc lợn con theo mẹ (mài nanh ngày 1, tiêm sắt MD Fer B12, cắt đuôi, bấm tai ngày 2 - 3, phòng cầu trùng Toltrazuril ngày 3 - 6, thiến đực ngày 3 - 5, tập ăn cám 550 SF ngày 7 - 10, tiêm vaccine viêm phổi Mycoplasma ngày 14, cai sữa ngày 21). Công tác tiêm phòng vaccine cho đàn nái và lợn đực được thực hiện nghiêm ngặt theo lịch (Dịch tả CSF, Lở mồm long móng FMD 3 type, Tai xanh PRRS, Giả dại AD).

STT Nội dung công tác Số lượng theo dõi (con) Số lượng đạt / khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
1 Phòng cầu trùng lợn con (uống) 758 734 96,83
2 Tiêm vaccine viêm phổi lợn con 400 400 100,00
3 Điều trị bệnh viêm tử cung 98 94 95,92
4 Điều trị tiêu chảy lợn con 113 105 92,92
5 Điều trị viêm khớp 28 21 75,00
6 Can thiệp đẻ khó 35 20 57,14
7 Điều trị viêm vú 3 3 100,00
8 Điều trị viêm rốn lợn con 15 15 100,00
9 Đỡ đẻ cho lợn nái 1.363 1.287 94,42
10 Thiến lợn đực con 392 392 100,00
11 Phẫu thuật thoát vị (mổ hecni) 7 5 71,43
12 Tiêm sắt, cắt tai, cắt đuôi 599 599 100,00

2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề

  • Tỷ lệ mắc bệnh qua các năm: Tỷ lệ viêm tử cung trên đàn nái tại trại duy trì ở mức cao nhưng có xu hướng giảm nhẹ: năm 2014 đạt 44,46% (289/650 con), năm 2015 là 42,72% (267/625 con) và giai đoạn 5 tháng đầu năm 2016 là 42,33% (127/300 con).
  • Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ: Khảo sát trên 300 nái (60 nái/lứa) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 1 (65,00%) và lứa đẻ thứ 5 (51,67%); thấp nhất ở lứa đẻ thứ 3 (21,67%). Cơ cấu mức độ bệnh có sự khác biệt rõ: lứa 1 chủ yếu mắc viêm độ 1 (74,35%) do khung chậu hẹp, đẻ khó cần can thiệp gây xước niêm mạc; trong khi lứa 5 tập trung nhiều ca viêm độ 2 (54,83%) và viêm độ 3 (22,58%) do cơ tử cung nhão, đàn hồi kém, co bóp tống sản dịch yếu.
Lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Viêm độ 1 (n / %) Viêm độ 2 (n / %) Viêm độ 3 (n / %)
Lứa 1 60 39 65,00 29 / 74,35% 10 / 25,64% 0 / 0,00%
Lứa 2 60 22 36,67 15 / 68,18% 7 / 31,82% 0 / 0,00%
Lứa 3 60 13 21,67 9 / 69,23% 3 / 23,08% 1 / 7,69%
Lứa 4 60 22 36,67 8 / 36,36% 12 / 54,55% 2 / 9,09%
Lứa 5 60 31 51,67 7 / 22,58% 17 / 54,83% 7 / 22,58%
Tổng 300 127 42,33 68 / 53,54% 49 / 38,58% 10 / 7,87%
  • Tỷ lệ mắc theo các tháng trong năm: Tỷ lệ viêm tử cung biến động theo điều kiện nhiệt độ và ẩm độ chuồng nuôi. Tháng 1 có tỷ lệ mắc thấp nhất (36,67%), sau đó tăng mạnh vào tháng 3 và tháng 4 (đều đạt 45,00%). Điều này tương ứng với thời điểm nhiệt độ và ẩm độ không khí tăng cao (ẩm độ chuồng nuôi tháng 4 đạt 80,70%, nhiệt độ 26,80°C), tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật gây hại phát triển và gây stress nhiệt cho đàn nái.
Tháng Nhiệt độ MT (°C) Nhiệt độ chuồng (°C) Ẩm độ MT (%) Ẩm độ chuồng (%) Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%)
12/2015 21,33 26,50 70,36 73,43 60 25 41,67
01/2016 19,97 25,80 70,20 72,30 60 22 36,67
02/2016 20,47 26,30 73,22 75,23 60 26 43,33
03/2016 23,13 26,67 78,09 78,54 60 27 45,00
04/2016 28,56 26,80 80,47 80,70 60 27 45,00
TB 22,69 26,41 74,47 76,04 300 127 42,33

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Chương cuối đúc kết các phát hiện dịch tễ chính tại cơ sở và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật: chú trọng vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, kiểm soát tiểu khí hậu (hệ thống quạt gió, giàn làm mát vào mùa nóng ẩm), thực hiện vô trùng nghiêm ngặt dụng cụ thụ tinh và can thiệp sản khoa, áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân, Oxytocin co bóp tử cung và thụt rửa cục bộ bằng nước muối sinh lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình trên đàn lợn nái Landrace tại trại Trần Văn Hoàn là 42,33% (năm 2016), giảm so với mức 44,46% của năm 2014.
  • Làm rõ quy luật mắc bệnh theo lứa đẻ: Lứa 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (65,00%), kế đến là lứa 5 (51,67%), thấp nhất ở lứa 3 (21,67%). Trong tổng số ca bệnh, viêm thể nhẹ (độ 1) chiếm ưu thế với 53,54%, viêm thể vừa (độ 2) chiếm 38,58% và viêm thể nặng (độ 3) chiếm 7,87%.
  • Xác định mối tương quan giữa thời tiết và tỷ lệ mắc: Giai đoạn chuyển mùa nóng ẩm (tháng 3 và 4) ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (45,00%).
  • Kiểm chứng hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxinject-LA / Pendistrep-LA), thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin tiêm mép âm môn), kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con) và vitamin bồi bổ cơ thể.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: rắc vôi bột lối đi, phun tiêu độc định kỳ bằng Dettol, Aldekol des FF (tỷ lệ 1:400), ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% và phun sát trùng Omnicide (1:3200).
  • Kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi: tăng cường quạt thông gió, vận hành giàn mát và đóng kín cửa khi thời tiết nắng nóng ẩm để giảm stress cho nái đẻ.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp sản khoa: sát trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ, thao tác nhẹ nhàng khi móc thai để tránh gây rách, xước niêm mạc âm đạo và tử cung; thụ tinh nhân tạo đúng quy trình với liều tinh đạt chuẩn (80 ml, 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).
  • Áp dụng phác đồ điều trị sớm ngay khi phát hiện triệu chứng lâm sàng viêm độ 1 để rút ngắn thời gian điều trị và bảo tồn khả năng sinh sản của nái.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm và dịch tễ học chi tiết về bệnh viêm tử cung trên giống lợn Landrace nuôi công nghiệp tại vùng đồng bằng sông Hồng (Hà Nam). Kết quả này bổ sung cơ sở thực tiễn cho công tác quản lý dịch bệnh sản khoa tại các trang trại quy mô vừa và lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và đối tượng: Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô một trang trại duy nhất với một giống lợn ngoại chuyên biệt (Landrace); thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp giới hạn trong 6 tháng (11/2015 - 05/2016).
  • Hạn chế về phương pháp vi sinh: Đề tài tập trung vào chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường và mỏ vịt, chưa thực hiện nuôi cấy, phân lập và định danh chính xác các chủng vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa làm kháng sinh đồ để xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều giống lợn ngoại khác nhau (như Yorkshire, Duroc) và tại nhiều vùng sinh thái; kết hợp kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, PCR) để tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh trúng đích.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung bằng mỏ vịt và quy trình bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị trên gia súc lớn.
  • Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên trang trại: Cung cấp quy trình chi tiết về quản lý chăm sóc nái đẻ, chế độ dinh dưỡng phân kỳ theo tuần chửa, lịch tiêm phòng vaccine tổng đàn và kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý kết hợp kháng sinh.
  • Người làm nghiên cứu về sản khoa gia súc: Cung cấp số liệu đối sánh về tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ và mùa vụ trên đàn lợn nái ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại tại cơ sở nghiên cứu trong giai đoạn 2014 - 2016 là bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê tại trại lợn nái ngoại Trần Văn Hoàn, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái Landrace năm 2014 là 44,46% (289/650 con), năm 2015 là 42,72% (267/625 con) và 5 tháng đầu năm 2016 là 42,33% (127/300 con). Mặc dù có xu hướng giảm nhẹ nhờ cải thiện công tác vệ sinh và tay nghề công nhân, tỷ lệ mắc bệnh nhìn chung vẫn ở mức cao.

2. Lợn nái ở lứa đẻ nào có nguy cơ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất và đặc điểm mức độ bệnh ở các lứa này khác nhau như thế nào?

Lợn nái đẻ lứa 1 có tỷ lệ mắc cao nhất (65,00%), tiếp theo là lứa 5 (51,67%), trong khi lứa 3 có tỷ lệ thấp nhất (21,67%). Về mức độ viêm: lứa 1 chủ yếu mắc viêm độ 1 (74,35%) do đường sinh dục hẹp dễ bị tổn thương cơ học khi đẻ lần đầu; lứa 5 có tỷ lệ viêm độ 2 (54,83%) và viêm độ 3 (22,58%) cao nhất do trương lực cơ tử cung giảm, đàn hồi kém và phục hồi chậm sau nhiều lứa sinh sản.

3. Khóa luận phân biệt các mức độ viêm tử cung trên lâm sàng dựa vào những tiêu chí nào khi khám mỏ vịt?

Khóa luận chia bệnh thành 3 mức độ dựa trên quan sát mỏ vịt và triệu chứng toàn thân:

  • Viêm độ 1: Cổ tử cung có vẩy nhớt, dịch mủ xám mùi tanh, niêm mạc lấm tấm sẫm màu, sốt nhẹ, ăn giảm nhẹ.
  • Viêm độ 2: Dịch mủ màu hồng hoặc nâu đỏ mùi tanh thối, niêm mạc nhợt đỏ không đều, âm đạo dính váng mủ đặc, phản ứng đau rõ, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm độ 3: Cổ tử cung mở, mủ trắng đục bã đậu hoặc màu xanh đặc mùi thối khắm, niêm mạc nhợt nhạt, sốt cao, phản ứng đau dữ dội.

4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm trong nghiên cứu sử dụng các loại thuốc và liều lượng cụ thể nào?

Cả hai phác đồ đều áp dụng liệu trình 3 - 5 ngày kết hợp:

  • Phác đồ 1: Kháng sinh Amoxinject-LA tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày; Oxytocin 5 ml/con tiêm mép âm môn; thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 3 - 4 lít/con; tiêm bắp bổ trợ vitamin C, B1, B12 (mỗi loại 5 ml/con).
  • Phác đồ 2: Kháng sinh Pendistrep-LA tiêm bắp liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày; Oxytocin 5 ml/con tiêm mép âm môn; thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 3 - 4 lít/con; tiêm bắp trợ sức vitamin C, B1, B12 (mỗi loại 5 ml/con).

5. Điều kiện thời tiết và tiểu khí hậu chuồng nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trại?

Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng thấp nhất vào mùa lạnh khô (tháng 1/2016 đạt 36,67% với nhiệt độ chuồng 25,80°C, ẩm độ chuồng 72,30%) và tăng cao nhất vào giai đoạn chuyển mùa nóng ẩm (tháng 3 và 4/2016 đều đạt 45,00% khi ẩm độ chuồng lên tới 78,54% - 80,70% và nhiệt độ môi trường đạt 28,56°C). Độ ẩm và nhiệt độ cao tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi, đồng thời gây stress nhiệt làm giảm sức đề kháng của lợn nái sau sinh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hằng đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại Landrace tại trại Trần Văn Hoàn (Hà Nam), chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh trung bình ở mức 42,33% và tập trung cao nhất ở lứa đẻ thứ nhất (65,00%) và lứa đẻ thứ năm (51,67%). Nghiên cứu đã hệ thống hóa các tiêu chí chẩn đoán lâm sàng bằng mỏ vịt, phân loại chính xác 3 mức độ viêm và kiểm chứng quy trình điều trị kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài, thuốc kích thích co bóp cơ trơn và thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác thú y và quản lý đàn nái sinh sản trong chăn nuôi công nghiệp.