Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực nhằm cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn thu ngoại tệ phục vụ xuất khẩu. Để đảm bảo nguồn con giống ổn định cho quá trình sản xuất thương phẩm, việc phát triển và duy trì đàn lợn nái sinh sản là khâu then chốt. Tuy nhiên, việc áp dụng phương thức chăn nuôi công nghiệp với các giống lợn ngoại thuần thường gặp nhiều trở ngại về dịch bệnh do khả năng thích nghi của đàn giống nhập ngoại với điều kiện khí hậu nhiệt đới còn hạn chế. Trong quá trình sinh sản, lợn nái rất dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập gây ra các hội chứng nhiễm trùng đường sinh dục, điển hình là bệnh viêm tử cung, viêm vú và đẻ khó. Những bệnh lý này làm suy giảm năng suất sinh sản, gây rối loạn tiết sữa, chậm động dục trở lại, tăng tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ và dẫn đến nguy cơ vô sinh ở lợn nái.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Theo dõi và đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
- Thử nghiệm và so sánh hiệu quả điều trị của một số phác đồ kháng sinh, từ đó xác định phác đồ điều trị tối ưu cho đàn lợn nái mắc bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản thuộc hai giống ngoại thuần là Yorkshire và Landrace đang trong giai đoạn khai thác sinh sản.
- Không gian nghiên cứu: Trại lợn Hường Cương, xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích trang trại 13.600 m², quy mô chuồng nuôi 5.500 m²).
- Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu thực địa được tiến hành từ tháng 6 năm 2013 đến ngày 18 tháng 11 năm 2013; số liệu điều tra cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2011 đến 2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản và bệnh học sản khoa
Khóa luận tổng quan chi tiết cấu tạo cơ quan sinh dục gia súc cái, bao gồm bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10–12 cm, tử cung sừng kép với sừng dài 50–100 cm, buồng trứng và ống dẫn trứng). Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản cơ bản của lợn nái ngoại được hệ thống hóa gồm: chu kỳ tính dục 19–21 ngày, thời gian động dục kéo dài 4–5 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (giai đoạn chửa kỳ 1 từ 1–84 ngày hoặc 1–90 ngày tùy quy trình, giai đoạn chửa kỳ 2 từ ngày 85/91 đến khi đẻ), năng suất sinh sản đạt 1,8–2,2 lứa/năm.
Cơ chế bệnh sinh và triệu chứng lâm sàng của các bệnh sản khoa chính được phân tích gồm:
- Bệnh viêm tử cung: Thường phát sinh do nhiễm khuẩn trong và sau khi sinh nở (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Proteus vulgaris, Klebsiella). Bệnh biểu hiện qua ba thể: thể nhẹ (viêm nhờn, thân nhiệt 38,5–39,5°C, dịch chảy ra dạng sợi hôi tanh), thể vừa (viêm mủ, thân nhiệt 39,5–40°C, dịch lẫn mủ vàng xanh), thể nặng (viêm mủ hoại tử, thân nhiệt 39,5–40°C, dịch mủ lẫn máu, mùi thối khắm).
- Bệnh viêm vú: Xảy ra do tổn thương cơ giới, lợn con không bấm nanh cắn vú, hoặc do nhiễm khuẩn cơ hội khi chuồng trại kém vệ sinh; phân loại lâm sàng thành các thể: thể thanh dịch, thể cata, thể Fibrin, thể cata có mủ, thể áp xe, thể phlegmon và thể hoại tử.
- Bệnh đẻ khó và bại liệt sau đẻ: Nguyên nhân từ phía cơ thể mẹ (rặn đẻ yếu, hẹp xương chậu, rối loạn hormone kích dục Relaxin/Prostaglandin, mất cân bằng khoáng canxi/phospho) hoặc từ phía bào thai (thai quá to, tư thế thai không thuận).
Dược liệu và phác đồ thử nghiệm
Đề tài sử dụng hai loại biệt dược kháng sinh để xây dựng phác đồ đối chứng:
- VETRIMOXIN (Pfizer sản xuất): Hoạt chất Amoxicillin (15 g/100 ml), kháng sinh diệt khuẩn nhóm $\beta$-lactam tác động lên quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
- PEN-STREP (Công ty Minh Dũng sản xuất): Thành phần kết hợp Penicillin G Procain (20.000.000 UI) và Dihydrostreptomycin sulfate (20 g).
Cấu trúc hai phác đồ điều trị được thiết lập như sau:
| Bệnh lý |
Hạng mục |
Phác đồ 1 |
Phác đồ 2 |
| Viêm tử cung |
Điều trị cục bộ |
Thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (3–5 lít), ngày 1–2 lần trong 3 ngày; đặt viên đặt phụ khoa Anti-gate (2 viên/lần/ngày). |
Thụt rửa tử cung bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% (3–5 lít), ngày 1–2 lần trong 3 ngày; đặt viên đặt phụ khoa Anti-gate (2 viên/lần/ngày). |
|
Điều trị toàn thân |
Tiêm bắp VETRIMOXIN (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 72 giờ); kết hợp Vitamin B1 (1 ml/5–10 kg TT) và Vitamin ADE (1 ml/10 kg TT). |
Tiêm bắp PEN-STREP (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 24 giờ); kết hợp Vitamin B1 (1 ml/5–10 kg TT) và Vitamin ADE (1 ml/10 kg TT). |
| Viêm vú |
Điều trị cục bộ |
Chườm đá lạnh vùng vú viêm 1–2 lần/ngày, vắt cạn sữa 2–3 lần/ngày, lau bầu vú bằng dung dịch sát trùng. |
Chườm đá lạnh vùng vú viêm 1–2 lần/ngày, vắt cạn sữa 2–3 lần/ngày, lau bầu vú bằng dung dịch sát trùng. |
|
Điều trị toàn thân |
Tiêm bắp VETRIMOXIN (1 ml/10 kg TT, nhắc lại sau 72 giờ); tiêm hạ sốt Phar-analgin C (1 ml/5–10 kg TT) và Vitamin ADE (1 ml/10 kg TT). |
Tiêm bắp PEN-STREP (1 ml/10 kg TT, nhắc lại sau 24 giờ); tiêm hạ sốt Phar-analgin C (1 ml/5–10 kg TT) và Vitamin ADE (1 ml/10 kg TT). |
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
- Phương pháp điều tra: Kết hợp điều tra gián tiếp (thu thập hồ sơ, sổ sách ghi chép của trại giai đoạn 2011–2013) và điều tra trực tiếp (theo dõi lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ đàn nái cơ bản, khám qua đường sinh dục bằng mỏ vịt, quan sát chất thải dịch viêm và kiểm tra bầu vú).
- Phương pháp thống kê: Số liệu dịch tễ học và kết quả điều trị được tổng hợp, xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện, 1997) để xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ mắc theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian điều trị trung bình.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất
Nội dung phần này phản ánh toàn diện các hoạt động kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại Trại lợn Hường Cương trong 4 tháng thực tập:
- Điều tra cơ bản về điều kiện cơ sở: Trang trại nằm tại xã Tích Lương, cách Quốc lộ 3 khoảng 1.200 m, có tổng diện tích 13.600 m² (gồm 10.000 m² đất xây dựng, 1.800 m² đất trồng cây và 1.800 m² ao cá). Chuồng nuôi có diện tích 5.500 m² với hệ thống máng ăn, núm uống tự động, quạt mát, hệ thống sưởi và 2 bể biogas xử lý chất thải. Lực lượng lao động gồm 5 công nhân trực tiếp (trong đó có 2 cán bộ kỹ thuật) và 3 lao động gián tiếp. Mỗi năm trại cung cấp cho thị trường 1.500–2.500 lợn thịt thương phẩm.
- Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện chăm sóc nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý bằng thức ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:
- Lợn nái hậu bị: Cho ăn tự do cám C.P. 566 với định mức 2,0–2,5 kg/con/ngày.
- Lợn nái chửa kỳ 1 (1–90 ngày): Nuôi chuồng đơn, cho ăn cám C.P. 566 với mức 1,8–2,0 kg/con/ngày.
- Lợn nái chửa kỳ 2 (từ ngày 91 đến khi đẻ): Cho ăn cám C.P. 566 với mức 2,0–3,0 kg/con/ngày.
- Lợn nái nuôi con: Sử dụng cám C.P. 567 (13% đạm tối thiểu, năng lượng trao đổi 2.800 kcal/kg). Ngày đầu sau sinh cho ăn 1 kg, sau đó tăng dần lên tối đa 5 kg/ngày. Trước khi đẻ 2 tuần tiêm vắc-xin Neocolipor phòng tiêu chảy phân trắng cho lợn con.
- Lợn con theo mẹ: Tiến hành bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt ở 1 ngày tuổi; nhỏ thuốc phòng suyễn lúc 3 ngày tuổi; tập ăn cám C.P. 500 từ 3–4 ngày tuổi (10 g/con/ngày) và cai sữa lúc 21 ngày tuổi.
- Kết quả thực hiện công tác thú y và phục vụ sản xuất:
- Vệ sinh phòng dịch: Quét vôi chuồng trại 11 lần, phun thuốc sát trùng 8 lần, thay và vệ sinh hố sát trùng 8 lần.
- Tiêm phòng vắc-xin bắt buộc (đạt tỷ lệ an toàn 100%): Tiêm phòng Dịch tả lợn (152 con), Phó thương hàn (95 con), Lở mồm long móng (97 con), Tụ huyết trùng - Đóng dấu (96 con), Mycoplasma (88 con).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm: Điều trị hội chứng tiêu chảy khỏi 82/90 con (tỷ lệ khỏi 91,11%); hội chứng hô hấp khỏi 86/95 con (tỷ lệ khỏi 90,52%).
- Các công tác kỹ thuật khác: Đỡ đẻ an toàn 14 ca; bổ sung sắt, bấm tai và thiến lợn đực 152 con; cho uống thuốc cầu trùng Baycox 5% cho 152 con; thực hiện thụ tinh nhân tạo đạt kết quả 6/6 con.
Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học
Chuyên đề đi sâu phân tích tình hình dịch tễ các bệnh sản khoa trên 14 lợn nái cơ bản nuôi tại trại và đánh giá hiệu lực của hai phác đồ điều trị:
1. Biến động cơ cấu đàn lợn nái của trại (2011–2013)
Quy mô đàn nái của trại tăng trưởng ổn định qua các năm nhằm đáp ứng nhu cầu con giống cho sản xuất lợn thịt nội bộ:
- Năm 2011: Tổng đàn nái là 31 con (12 nái hậu bị, 9 nái kiểm định, 10 nái cơ bản).
- Năm 2012: Tổng đàn nái là 41 con (15 nái hậu bị, 12 nái kiểm định, 14 nái cơ bản).
- Năm 2013: Tổng đàn nái đạt 46 con (20 nái hậu bị, 12 nái kiểm định, 14 nái cơ bản).
2. Tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa thường gặp
Trên tổng số 14 nái cơ bản theo dõi thường xuyên, kết quả ghi nhận tình hình mắc bệnh sản khoa như sau:
- Viêm tử cung: 4 con mắc, chiếm tỷ lệ 28,57%.
- Viêm vú: 2 con mắc, chiếm tỷ lệ 14,28%.
- Đẻ khó: 1 con mắc, chiếm tỷ lệ 7,14%.
Tỷ lệ viêm tử cung (28,57%) tại trại cao hơn đáng kể so với mức trung bình vùng đồng bằng Bắc Bộ theo công bố của Nguyễn Văn Thanh (2007) là dưới 2%. Nguyên nhân chủ yếu do đây là đàn nái ngoại thuần, mẫn cảm với điều kiện khí hậu nóng ẩm, kết hợp diện tích ô chuồng nuôi nhốt hẹp khiến nái ít vận động trong thời gian mang thai và các thao tác hỗ trợ can thiệp khi đẻ khó gây tổn thương cơ học đường sinh dục.
3. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa phân theo lứa đẻ
Số liệu theo dõi trên 14 nái ở các nhóm lứa đẻ khác nhau thể hiện mối liên hệ rõ rệt giữa lứa đẻ và nguy cơ mắc bệnh:
| Nhóm lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Viêm tử cung mắc (con) |
Viêm tử cung tỷ lệ (%) |
Viêm vú mắc (con) |
Viêm vú tỷ lệ (%) |
Đẻ khó mắc (con) |
Đẻ khó tỷ lệ (%) |
| Lứa 1–2 |
3 |
0 |
0,00 |
1 |
33,33 |
0 |
0,00 |
| Lứa 3–4 |
3 |
1 |
33,33 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Lứa 5 |
4 |
2 |
50,00 |
1 |
25,00 |
0 |
0,00 |
| Lứa >5 |
4 |
1 |
25,00 |
0 |
0,00 |
1 |
25,00 |
| Tổng cộng |
14 |
4 |
28,57 |
2 |
14,28 |
1 |
7,14 |
Kết quả cho thấy từ lứa đẻ thứ 5 trở đi, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa tăng vọt (ở lứa 5, tỷ lệ viêm tử cung là 50% và viêm vú là 25%; ở lứa >5, tỷ lệ viêm tử cung là 25% và đẻ khó là 25%). Nguyên nhân là do lợn nái già có thể trạng suy giảm, trương lực cơ tử cung co bóp yếu dẫn đến thời gian sinh kéo dài, sót nhau và chậm phục hồi niêm mạc sau sinh.
4. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa phân theo tháng theo dõi (tháng 6 – 10/2013)
Tình hình bệnh biến động rõ nét theo điều kiện thời tiết từng tháng:
- Tháng 6: Ghi nhận 1 ca đẻ khó (7,14%), không có ca viêm tử cung hay viêm vú (thời điểm nắng nóng cao điểm khiến nái mệt mỏi, giảm rặn đẻ).
- Tháng 7: Ghi nhận 1 ca viêm vú (7,14%).
- Tháng 8: Không ghi nhận ca mắc bệnh sản khoa nào (0%).
- Tháng 9: Ghi nhận 2 ca viêm tử cung (14,28%) và 1 ca viêm vú (7,14%).
- Tháng 10: Ghi nhận 2 ca viêm tử cung (14,28%).
Bệnh viêm tử cung tập trung cao nhất vào tháng 9 và tháng 10 (mỗi tháng 14,28%), trùng với thời điểm cuối mùa mưa chuyển sang mùa lạnh, ẩm độ không khí cao tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật gây bệnh phát triển.
5. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa phân theo giống lợn
So sánh giữa hai giống lợn ngoại thuần nuôi tại cơ sở:
| Giống lợn |
Số nái theo dõi (con) |
Viêm tử cung mắc (con) |
Viêm tử cung tỷ lệ (%) |
Viêm vú mắc (con) |
Viêm vú tỷ lệ (%) |
Đẻ khó mắc (con) |
Đẻ khó tỷ lệ (%) |
| Yorkshire |
6 |
2 |
33,33 |
2 |
33,33 |
0 |
0,00 |
| Landrace |
8 |
2 |
25,00 |
0 |
0,00 |
1 |
12,50 |
| Tính chung |
14 |
4 |
28,57 |
2 |
14,28 |
1 |
7,14 |
Tỷ lệ mắc viêm tử cung ở hai giống không có sự chênh lệch lớn (33,33% ở Yorkshire so với 25,00% ở Landrace). Tuy nhiên, bệnh viêm vú chỉ xuất hiện trên đàn nái Yorkshire (33,33%), trong khi bệnh đẻ khó chỉ xảy ra trên đàn nái Landrace (12,50%).
6. Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh sản khoa
Tác giả thử nghiệm hai phác đồ điều trị trên các ca bệnh viêm tử cung (4 con) và viêm vú (2 con), kết quả thu được như sau:
| Bệnh lý |
Phác đồ thử nghiệm |
Số nái điều trị (con) |
Số nái khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Thời gian điều trị (ngày) |
| Viêm tử cung |
Phác đồ 1 (VETRIMOXIN) |
2 |
2 |
100,00 |
3–5 |
|
Phác đồ 2 (PEN-STREP) |
2 |
1 |
50,00 |
3–5 |
| Viêm vú |
Phác đồ 1 (VETRIMOXIN) |
1 |
1 |
100,00 |
3–5 |
|
Phác đồ 2 (PEN-STREP) |
1 |
1 |
100,00 |
3–5 |
Đối với ca bệnh đẻ khó (1 con), tác giả áp dụng can thiệp bằng tiêm hỗ trợ co bóp Oxytocin (20–40 UI/nái), tiêm hỗn hợp kháng sinh phòng ngừa (Penicillin 3.000.000 UI + Streptomycin 3 g) kết hợp thuốc trợ sức Vitamin C (5 ml), Cafein (10 ml) và hỗ trợ chỉnh thai bằng tay; kết quả điều trị thành công đạt tỷ lệ 100%.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định cơ cấu dịch tễ bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại tại trại: Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là viêm tử cung (28,57%), tiếp theo là viêm vú (14,28%) và thấp nhất là đẻ khó (7,14%).
- Xác lập được quy luật phát sinh bệnh lý: Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa tỷ lệ thuận với lứa đẻ (tăng mạnh từ lứa đẻ thứ 5 trở đi) và chịu ảnh hưởng trực tiếp của yếu tố thời tiết (tập trung cao vào tháng 9 và tháng 10 khi giao mùa nóng ẩm sang lạnh).
- Xác định hiệu quả lâm sàng của các phác đồ kháng sinh:
- Phác đồ 1 (sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài VETRIMOXIN kết hợp thụt rửa $KMnO_4$ 0,1% và đặt viên Anti-gate) đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% đối với cả viêm tử cung và viêm vú, thời gian hồi phục từ 3–5 ngày.
- Phác đồ 2 (sử dụng PEN-STREP) đạt tỷ lệ khỏi 100% đối với viêm vú nhưng chỉ đạt 50% đối với viêm tử cung trong cùng khoảng thời gian điều trị 3–5 ngày.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về công tác quản lý đàn: Cần lập kế hoạch khai thác đàn nái khoa học; chủ động loại thải những nái già từ lứa đẻ thứ 6 trở đi để hạn chế nguy cơ mắc bệnh sản khoa mạn tính và giảm chi phí điều trị.
- Về chăm sóc nuôi dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi: Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và ẩm độ chuồng trại vào các tháng chuyển mùa (tháng 9–10); tăng cường vận động cho nái chửa để hạn chế đẻ khó; điều chỉnh khẩu phần ăn giàu đạm trước khi đẻ 1 tuần nhằm phòng tránh viêm vú do ứ đọng sữa.
- Về công tác thú y: Bắt buộc cách ly ngay lợn ốm ra khỏi đàn lợn khỏe để ngăn chặn lây nhiễm chéo; xử lý triệt để khâu tiêu hủy xác lợn chết bệnh; tuân thủ quy trình vô trùng nghiêm ngặt khi can thiệp đỡ đẻ và thụ tinh nhân tạo.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
Khóa luận đã cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng thực tế về các bệnh sản khoa trên giống lợn ngoại nuôi tại vùng trung du miền núi phía Bắc. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh hiệu quả vượt trội của dòng kháng sinh Amoxicillin phổ rộng kéo dài (VETRIMOXIN) so với dòng kháng sinh truyền thống (PEN-STREP) trong điều trị viêm tử cung ở lợn nái, đưa ra cơ sở lựa chọn thuốc điều trị hợp lý cho các trại chăn nuôi lợn nái quy mô vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp mẫu khảo sát dịch tễ học thực địa chuẩn mực, kết hợp giữa kỹ thuật chăn nuôi nông học và can thiệp điều trị ngoại khoa/sản khoa tại cơ sở sản xuất.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo chi tiết lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt và lợn nái; định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp (C.P. 500, C.P. 566, C.P. 567) theo từng chu kỳ mang thai và nuôi con; các bước tiến hành thủ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1% kết hợp đặt thuốc phụ khoa và kỹ thuật chườm lạnh giảm đau cho bầu vú viêm.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại Trại lợn xã Tích Lương là bao nhiêu và vì sao lại cao hơn mức trung bình?
Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ghi nhận tại trại là 28,57% (4/14 nái mắc bệnh). Tỷ lệ này cao hơn mức trung bình dưới 2% ở đồng bằng Bắc Bộ do đàn nái của trại là giống ngoại thuần (Yorkshire, Landrace) mẫn cảm với khí hậu nóng ẩm, diện tích chuồng nuôi hẹp khiến lợn ít vận động trong thời kỳ mang thai và quá trình can thiệp thủ thuật bằng tay khi đẻ khó chưa đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
2. Hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh VETRIMOXIN và PEN-STREP đối với bệnh viêm tử cung chênh lệch như thế nào?
Phác đồ 1 sử dụng VETRIMOXIN (tiêm bắp 1 ml/10 kg TT, nhắc lại sau 72 giờ kết hợp thụt rửa dung dịch $KMnO_4$ 0,1% và đặt thuốc Anti-gate) đạt tỷ lệ khỏi 100% (2/2 con khỏi trong 3–5 ngày). Phác đồ 2 sử dụng PEN-STREP chỉ đạt tỷ lệ khỏi 50% (1/2 con khỏi trong 3–5 ngày). Cả hai phác đồ đều đạt tỷ lệ khỏi 100% khi điều trị bệnh viêm vú.
3. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa ở lợn nái biến động như thế nào theo lứa đẻ?
Tỷ lệ mắc bệnh tăng mạnh từ lứa đẻ thứ 5 trở đi. Ở lứa đẻ 1–2, tỷ lệ viêm tử cung là 0% và viêm vú là 33,33%; ở lứa đẻ 3–4, tỷ lệ viêm tử cung là 33,33% và viêm vú là 0%; ở lứa đẻ thứ 5, tỷ lệ viêm tử cung lên đến 50% và viêm vú là 25%; ở lứa đẻ trên 5, tỷ lệ viêm tử cung là 25% và đẻ khó là 25%.
4. Bệnh sản khoa trên đàn nái xuất hiện tập trung vào những tháng nào trong thời gian theo dõi?
Bệnh viêm tử cung xuất hiện tập trung cao nhất vào tháng 9 và tháng 10 (đều đạt tỷ lệ 14,28% mỗi tháng) do đây là giai đoạn chuyển mùa cuối mưa sang lạnh, độ ẩm cao thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Bệnh đẻ khó xuất hiện 1 ca vào tháng 6 (7,14%) do thời tiết mùa hè nắng nóng gay gắt làm nái suy nhược, giảm sức rặn.
5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn nái và hậu bị tại trại được quy định cụ thể như thế nào?
Tại trại, lợn hậu bị 2,5 tháng tuổi được tiêm vắc-xin vô hoạt phòng Hội chứng hô hấp; lúc 3–3,5 tháng tuổi tiêm vắc-xin vô hoạt phòng Lở mồm long móng. Đối với lợn nái, trước khi phối giống 14 ngày được tiêm vắc-xin Farrowsure B phòng Hội chứng sinh sản; trước khi đẻ 1 tháng được tiêm vắc-xin Dịch tả nhược độc; trước khi đẻ 2 tuần tiêm vắc-xin Neocolipor phòng tiêu chảy cho lợn con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Văn Hào đã phản ánh toàn diện công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề về các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh sản khoa chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi yếu tố lứa đẻ (nguy cơ cao từ lứa thứ 5 trở đi) và thời điểm giao mùa nóng ẩm sang lạnh trong năm. Kết quả thử nghiệm điều trị lâm sàng khẳng định phác đồ kết hợp thụt rửa dung dịch $KMnO_4$ 0,1%, đặt viên Anti-gate và tiêm kháng sinh Amoxicillin phổ rộng (VETRIMOXIN) mang lại hiệu quả điều trị vượt trội (đạt tỷ lệ khỏi 100%), cung cấp cơ sở kỹ thuật thực tiễn cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.