Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí trọng yếu nhằm cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và các sản phẩm phụ cho công nghiệp chế biến và trồng trọt. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung đang diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm tạo môi trường thuận lợi cho nhiều mầm bệnh phát sinh và lây lan, trong đó hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (giai đoạn theo mẹ) là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến và gây thiệt hại kinh tế đáng kể.

Bệnh phân trắng lợn con (chủ yếu do vi khuẩn Escherichia coli gây ra) diễn biến cấp tính ở dạng nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm độc đường ruột, khiến lợn con bị ỉa chảy, mất nước, rối loạn điện giải, còi cọc, giảm phẩm cấp con giống và có thể dẫn đến tỷ lệ chết từ 30% đến 40% nếu không được can thiệp kịp thời. Tại Trại chăn nuôi lợn nái gia công Ngô Thị Hồng Gấm (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) thuộc hệ thống Công ty Chăn nuôi C.P. Việt Nam, mặc dù quy trình an toàn sinh học được áp dụng, bệnh phân trắng ở lợn con vẫn xảy ra do tác động của biến động thời tiết, tiểu khí hậu chuồng nuôi và sự chưa hoàn thiện về mặt sinh lý của lợn sơ sinh. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con từ 01 đến 21 ngày tuổi và thử nghiệm hiệu lực điều trị của 2 loại thuốc Nor - 100 và Amcolis tại trại Ngô Thị Hồng Gấm Hòa Bình" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 4 nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh của trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  2. Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng tay nghề trong công tác thú y thực địa.
  3. Nắm vững thực trạng dịch tễ bệnh phân trắng lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại cơ sở nghiên cứu.
  4. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc kháng sinh Nor - 100 và Amcolis.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh (01 ngày tuổi) đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
  • Phạm vi nội dung: Tình hình dịch tễ, tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám của bệnh phân trắng lợn con và thử nghiệm phác đồ điều trị bằng kháng sinh.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình) với quy mô 1.439 lợn nái, 120 hậu bị và 24 lợn đực giống Pi-Du 31.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/5/2016 (06 tháng theo dõi liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và bệnh học

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các đặc điểm sinh lý học tiêu hóa của lợn con và đặc tính vi sinh vật học của căn bệnh:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở lợn con: Lợn con có tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng chức năng tiêu hóa và miễn dịch chưa hoàn thiện. Lợn dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng thiếu axit chlohydric tự do trong dịch vị (hypoclohydric), khiến dịch vị mất tính sát trùng tự nhiên, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và tăng sinh; men pepsin chưa hoạt động tối ưu mà phụ thuộc chủ yếu vào men lipaza và kimuzin. Mặt khác, lượng sắt dự trữ trong cơ thể lợn sơ sinh thấp (lượng hemoglobin giảm từ 10,9 mg/100ml máu sơ sinh xuống còn 4-5 mg/100ml lúc 10 ngày tuổi), nếu không bổ sung kịp thời sẽ dẫn đến thiếu máu, suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ tiêu chảy.
  • Đặc tính mầm bệnh Escherichia coli: Là trực khuẩn Gram âm, kích thước 0,6 x 2–3 µm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, mang 3 loại kháng nguyên chủ yếu (kháng nguyên thân O, kháng nguyên lông H, kháng nguyên bề mặt K) và sản sinh cả nội độc tố lẫn ngoại độc tố (enterotoxin). Khi gặp yếu tố bất lợi (thời tiết biến động, chuồng ẩm ướt, sữa mẹ biến chất), E. coli bám dính vào niêm mạc ruột, phá hủy tổ chức mô và gây rối loạn hấp thu nước, dẫn đến tiêu chảy cấp.
  • Cơ sở dược lý:
    • Nor - 100 (chứa hoạt chất Norfloxacin 10%, thuộc nhóm Fluoroquinolone): Cơ chế tác động ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, ngăn cản sự nhân đôi DNA, có phổ kháng khuẩn rộng trên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • Amcolis (chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml, thuộc nhóm Beta-lactam): Là penicillin bán tổng hợp phổ rộng, ức chế quá trình tổng hợp mucopeptid (peptidoglycan) ở thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn qua trung gian autolysin.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 300 đàn lợn với tổng số 3.100 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại 2 dãy chuồng đẻ khép kín; ghi chép nhật ký theo dõi sức khỏe hàng ngày, xác định tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo đàn, theo cá thể, theo dãy chuồng, theo các tháng theo dõi và theo 3 nhóm tuần tuổi (sơ sinh – 1 tuần, >1 – 2 tuần, >2 – 3 tuần).
  • Phương pháp mổ khám bệnh tích: Thực hiện mổ khám những ca lợn con chết do tiêu chảy để xác định tổn thương đại thể ở dạ dày, ruột non, ruột già, gan, lách, tim và màng bụng.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lợn con mắc bệnh được đánh dấu và phân lô ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm tương ứng 2 phác đồ điều trị (mỗi phác đồ gồm 82 con, tổng số 164 con):
    • Phác đồ 1: Tiêm bắp gốc tai Nor - 100 (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, 1 lần/ngày, liệu trình 3–5 ngày) phối hợp chất điện giải MD Electrolyte (liều 2–5 g/lít nước uống hoặc 5 g/kg thức ăn).
    • Phác đồ 2: Tiêm bắp gốc tai Amcolis (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, 1 lần/ngày, liệu trình 3–5 ngày) phối hợp MD Electrolyte.
    • Hỗ trợ bổ sung đối với ca nặng: Tiêm Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền xoang phúc mạc dung dịch NaCl 0,9% (20 ml/con/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con), tỷ lệ tái nhiễm (%), tỷ lệ chết (%) theo các công thức toán học chuyên ngành; toàn bộ số liệu được tổng hợp và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp qua sổ theo dõi phối giống, đỡ đẻ, nhật ký chuồng nuôi, bệnh án lâm sàng và biên bản mổ khám tại Trang trại lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016; kết hợp số liệu thứ cấp từ tài liệu kỹ thuật của Công ty Chăn nuôi C.P. Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trong chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích nguy cơ của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn bú mẹ do E. coli, nêu rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và khẳng định ý nghĩa khoa học (bổ sung tư liệu cho đào tạo thú y) cùng ý nghĩa thực tiễn (xây dựng quy trình phòng trị hiệu quả tại trại).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này khái quát điều kiện cơ sở nơi thực tập (lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức 23 nhân sự, quy mô 1.439 nái sản xuất 2,45–2,47 lứa/năm, năng suất 11,23 con sơ sinh/lứa và 10,7 con cai sữa/lứa, hệ thống chuồng trại khép kín có giàn làm mát và quạt thông gió). Đồng thời, tác giả tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý tiêu hóa lợn con, đặc tính vi khuẩn học và độc tố của E. coli, cơ chế dược lý của Norfloxacin và Ampicillin, cùng bức tranh nghiên cứu trong nước và quốc tế về phòng trị bệnh tiêu chảy lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về đối tượng (lợn con 01–21 ngày tuổi), địa bàn và thời gian nghiên cứu (trại Ngô Thị Hồng Gấm, 18/11/2015 – 25/5/2016), hệ thống 7 chỉ tiêu theo dõi, thiết kế thí nghiệm phân lô 2 phác đồ điều trị (82 con/lô), quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng, phương pháp mổ khám và hệ thống công thức toán học xử lý thống kê bằng Excel 2007.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả thực tế đạt được qua hai mảng công tác:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Tham gia chăm sóc nái chửa (khẩu phần thức ăn 566 và 567SF), nái đẻ, trực đỡ đẻ 34 ca an toàn; can thiệp 4 ca đẻ khó; thực hiện bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai và tiêm sắt MD-FeB12 (2 ml/con) cho 710 lợn con (đạt 100% an toàn); thiến 280 lợn đực (100% an toàn); phẫu thuật 4 ca thoát vị (hecni) thành công 3 ca (75%); truyền dịch tĩnh mạch đường Glucose 5% cho 80 lợn nái sau đẻ; tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% cho 2.000 lợn con (Myco PLEX), 120 nái hậu bị (PRRS, Parvo) và 960 nái chửa (CSF Live, Begonia).
  2. Kết quả nghiên cứu dịch tễ và điều trị bệnh phân trắng:
    • Tình hình chung: Theo dõi 300 đàn (3.100 con), ghi nhận 75 đàn mắc bệnh (tỷ lệ 25,00%), 164 cá thể mắc bệnh (tỷ lệ 5,29%), số con chết là 7 con (tỷ lệ chết trên số mắc là 4,26%).
    • Theo dãy chuồng: Dãy chuồng 1 có tỷ lệ mắc 6,09% (95/1.560 con) và tỷ lệ chết 5,26%; Dãy chuồng 2 có tỷ lệ mắc 4,48% (69/1.540 con) và tỷ lệ chết 2,90%. Sự chênh lệch chủ yếu do mức độ tuân thủ quy trình sát trùng và giữ ấm cục bộ của công nhân phụ trách.
    • Theo tháng theo dõi: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 12/2015 (7,06%) và tháng 4/2016 (6,37%) do ảnh hưởng của rét đậm và thời tiết chuyển mùa ẩm ướt; tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 3/2016 (4,00%).
    • Theo tuần tuổi: Lợn con giai đoạn 1–2 tuần tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (5,92% - 71/1.200 con; tỷ lệ đàn mắc 33,30%); giai đoạn 2–3 tuần tuổi mắc 5,21% (47/960 con); giai đoạn sơ sinh – 1 tuần tuổi mắc 4,89% (46/940 con).
    • Triệu chứng và bệnh tích: Triệu chứng điển hình gồm phân lỏng màu trắng vôi, trắng xám hoặc vàng nhạt, mùi tanh khắm, dính bết hậu môn và khoeo chân, da nhăn nheo, mắt trũng sâu, thân nhiệt hạ trước khi chết (35–36,5°C). Bệnh tích mổ khám tập trung ở xoang bụng: dạ dày chứa sữa không tiêu và phủ màng nhầy, ruột non viêm cata xuất huyết, gan thoái hóa màu đất sét, tim nhão, cơ thể mất nước nghiêm trọng.
    • Hiệu quả điều trị: Tổng số 164 lợn con mắc bệnh được đưa vào điều trị thử nghiệm, kết quả chữa khỏi 157 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung 95,73%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết lại các chỉ số dịch tễ học chính, khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị và đề xuất các giải pháp kỹ thuật: duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học, kiểm soát nhiệt độ ổ úm lợn con (tránh gió lùa và ẩm ướt), tiêm phòng đầy đủ cho nái mang thai để truyền kháng thể qua sữa đầu, và bổ sung sắt đầy đủ cho lợn con lúc 2–3 ngày tuổi.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là các bảng tổng hợp số liệu dịch tễ học và kết quả công tác thú y tại cơ sở nghiên cứu:

Chỉ tiêu dịch tễ theo dõi Số lượng theo dõi Số lượng mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Số lượng chết Tỷ lệ chết (%)
Tính chung toàn trại 3.100 con (300 đàn) 164 con (75 đàn) 5,29% (25,00% đàn) 7 con 4,26%
Theo dãy chuồng 1 1.560 con 95 con 6,09% 5 con 5,26%
Theo dãy chuồng 2 1.540 con 69 con 4,48% 2 con 2,90%
Tháng 12/2015 510 con (52 đàn) 36 con (13 đàn) 7,06% (25,00% đàn) — —
Tháng 01/2016 490 con (52 đàn) 29 con (12 đàn) 5,92% (23,08% đàn) — —
Tháng 02/2016 520 con (52 đàn) 27 con (13 đàn) 5,19% (25,00% đàn) — —
Tháng 03/2016 550 con (52 đàn) 22 con (14 đàn) 4,00% (26,92% đàn) — —
Tháng 04/2016 530 con (52 đàn) 32 con (12 đàn) 6,37% (23,08% đàn) — —
Tháng 05/2016 500 con (40 đàn) 18 con (11 đàn) 4,19% (27,50% đàn) — —
Tuần tuổi: Sơ sinh – 1 tuần 940 con (85 đàn) 46 con (15 đàn) 4,89% (17,65% đàn) — —
Tuần tuổi: >1 – 2 tuần 1.200 con (120 đàn) 71 con (40 đàn) 5,92% (33,30% đàn) — —
Tuần tuổi: >2 – 3 tuần 960 con (95 đàn) 47 con (20 đàn) 5,21% (20,00% đàn) — —
Nội dung công tác phục vụ sản xuất Số lượng thực hiện Kết quả đạt Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm vaccine Myco PLEX (lợn con) 2.000 con 2.000 con an toàn 100%
Tiêm vaccine PRRS, Parvo (nái hậu bị) 120 con 120 con an toàn 100%
Tiêm vaccine CSF Live, Begonia (nái chửa) 960 con 960 con an toàn 100%
Điều trị bệnh phân trắng lợn con 164 con 157 con khỏi 95,73%
Can thiệp đỡ đẻ và xử lý đẻ khó 38 ca (34 thường + 4 khó) 38 ca an toàn 100%
Bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai 710 con 710 con an toàn 100%
Tiêm sắt MD-FeB12 cho lợn con 710 con 710 con an toàn 100%
Thiến lợn đực 280 con 280 con an toàn 100%
Phẫu thuật mổ thoát vị (Hecni) 4 con 3 con sống 75%
Truyền glucose 5% cho nái sau đẻ 80 con 80 con an toàn 100%

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Giữ chuồng đẻ luôn khô ráo, duy trì nhiệt độ 26–28°C bằng hệ thống làm mát vào mùa hè và sử dụng bóng hồng ngoại sưởi ấm cục bộ cho lợn con vào mùa đông; tuyệt đối không tắm nước cho lợn con theo mẹ để tránh cảm lạnh.
  • Quy trình vệ sinh an toàn sinh học: Phun sát trùng định kỳ bằng Omnicide (tỷ lệ 1:400 đối với phương tiện, thiết bị và 1:3200 đối với chuồng có lợn), quét vôi gầm sàn và thực hiện trống chuồng tối thiểu 5–7 ngày trước khi đưa nái mới vào đẻ.
  • Chăm sóc và phòng bệnh sớm: Cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 30 phút sau sinh; tiêm sắt MD-FeB12 (2 ml/con) lúc 2 ngày tuổi; phòng cầu trùng bằng Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% lúc 2–3 ngày tuổi; tập cho ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng cám 550SF để kích thích phát triển men tiêu hóa và hoàn thiện dạ dày.
  • Phác đồ điều trị: Khi phát hiện lợn mắc bệnh phân trắng, cần can thiệp sớm bằng kháng sinh Nor - 100 hoặc Amcolis kết hợp bù nước, chất điện giải MD Electrolyte và thuốc trợ lực; đối với ca nặng cần tiêm Atropin và truyền xoang phúc mạc dịch mặn đẳng trương 0,9%.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh dịch tễ học thực chứng, chi tiết về quy luật phát sinh bệnh phân trắng lợn con theo mùa vụ và lứa tuổi tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn ở miền Bắc.
  • Kiểm chứng hiệu quả điều trị thực địa của hai nhóm kháng sinh thông dụng (Fluoroquinolone và Beta-lactam) kết hợp liệu pháp bù điện giải, đạt tỷ lệ khỏi 95,73%, làm căn cứ thực tế để hoàn thiện quy trình thú y tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công (Trại Ngô Thị Hồng Gấm, Hòa Bình) trong khoảng thời gian 06 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 12 tháng của năm. Đề tài chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm hoặc thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên các chủng E. coli phân lập tại chỗ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dịch tễ học trên nhiều mô hình trang trại với quy mô và phương thức chuồng trại khác nhau; tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm phân lập, định danh serotype của E. coli và làm kháng sinh đồ định kỳ nhằm theo dõi mức độ kháng thuốc của vi khuẩn đối với Norfloxacin, Ampicillin và các kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu tham khảo cho các học phần Dược lý thú y, Bệnh truyền nhiễm gia súc, và thực tập tốt nghiệp; kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y trực tiếp quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình chăm sóc, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và phòng bệnh bằng vaccine chi tiết cho đàn lợn nái và lợn con giai đoạn bú mẹ.
    • Phác đồ điều trị phân trắng lợn con bằng Nor - 100 và Amcolis kết hợp liệu pháp bù nước, điện giải và can thiệp xoang phúc mạc đối với các ca bệnh nặng.
    • Bộ số liệu dịch tễ học phản ánh sự tương quan giữa điều kiện thời tiết, lứa tuổi lợn con với tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh phân trắng lợn con tại trại Ngô Thị Hồng Gấm là bao nhiêu?
Trong tổng số 3.100 lợn con (thuộc 300 đàn) được theo dõi, có 164 lợn con (thuộc 75 đàn) mắc bệnh, tương ứng tỷ lệ mắc theo đàn là 25,00% và tỷ lệ mắc theo cá thể là 5,29%. Số lợn con chết do bệnh là 7 con, chiếm tỷ lệ chết 4,26% trên tổng số lợn mắc bệnh.

2. Lợn con ở tuần tuổi nào có nguy cơ mắc bệnh phân trắng cao nhất?
Giai đoạn lợn con từ 1 đến 2 tuần tuổi (>1 – 2 tuần) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, đạt 5,92% trên số cá thể theo dõi (71/1.200 con) và 33,30% trên số đàn theo dõi (40/120 đàn). Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi có tỷ lệ mắc là 4,89%, và giai đoạn từ 2 đến 3 tuần tuổi có tỷ lệ mắc là 5,21%.

3. Tháng nào trong thời gian nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ lợn con mắc bệnh cao nhất và thấp nhất?
Tháng 12/2015 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 7,06% (36/510 con mắc), do ảnh hưởng của các đợt rét đậm mùa đông. Tháng 3/2016 ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất với 4,00% (22/550 con mắc).

4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm trong khóa luận sử dụng những loại thuốc nào và liều lượng ra sao?

  • Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Nor - 100 (Norfloxacin 10%) tiêm bắp gốc tai liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày, kết hợp pha MD Electrolyte (2–5 g/lít nước) cho uống tự do.
  • Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Amcolis (Ampicillin 10 mg/ml) tiêm bắp gốc tai liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3–5 ngày, kết hợp MD Electrolyte.
  • Đối với lợn tiêu chảy nặng, can thiệp thêm Atropin (1 ml/con/ngày) và truyền xoang phúc mạc dung dịch NaCl 0,9% (20 ml/con/ngày). Kết quả điều trị 164 con khỏi 157 con, đạt tỷ lệ 95,73%.

5. Lợn con theo mẹ tại trang trại được áp dụng lịch dùng thuốc phòng bệnh và tiêm sắt như thế nào?
Ngay sau khi sinh 1 ngày, lợn con được cho uống Amoxicol (2 ml/con); lúc 2 ngày tuổi được tiêm bắp 2 ml thuốc sắt MD-FeB12 kết hợp 1 ml kháng sinh Amcolis; lúc 2–3 ngày tuổi cho uống Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con) để phòng bệnh cầu trùng; từ 4–6 ngày tuổi tập cho ăn cám 550SF; 7 ngày tuổi tiêm vaccine Myco PLEX phòng bệnh suyễn; 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine phòng dịch tả; và tiến hành cai sữa lúc 21 ngày tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Quang Duy đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi lợn nái Ngô Thị Hồng Gấm với tỷ lệ mắc cá thể ở mức thấp (5,29%) và tỷ lệ chết 4,26%. Kết quả thử nghiệm lâm sàng cho thấy việc sử dụng phác đồ kháng sinh Nor - 100 hoặc Amcolis kết hợp bù điện giải và hộ lý chăm sóc kịp thời đem lại hiệu quả điều trị cao, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,73%. Đề tài cung cấp những số liệu thực tế có giá trị và quy trình kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác thú y và quản lý dịch bệnh trong các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.