Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Nguyễn Văn Lịch (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, 2013) nghiên cứu về tình hình bệnh ngoài da trên đàn chó nuôi tại địa bàn đô thị miền núi phía Bắc. Đề tài xuất phát từ thực tiễn nuôi dưỡng và chăm sóc chó cảnh, chó giữ nhà ngày càng phát triển tại thành phố Thái Nguyên khi đời sống kinh tế người dân được nâng cao. Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều, các tác nhân ký sinh trùng và nấm da phát triển mạnh, làm phát sinh các bệnh ngoài da thường gặp như mò bao lông (Demodex canis), ghẻ ngầm (Sarcoptes scabiei var canis) và nấm sợi. Những bệnh này gây ngứa ngáy dữ dội, rụng lông, bong vảy, tạo điều kiện cho vi khuẩn phụ nhiễm sinh mủ, làm suy giảm nghiêm trọng thể trạng của động vật và có khả năng truyền lây sang người. Mặc dù số lượng chó nuôi tăng nhanh, công tác phòng ngừa, chẩn đoán căn nguyên và điều trị đặc hiệu các bệnh ngoài da cho chó tại địa phương vẫn chưa được chú trọng đúng mức.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ chính:

  1. Điều tra tình hình nhiễm Demodex, Sarcoptes và nấm da trên đàn chó nuôi tại các hộ gia đình thuộc thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Xây dựng và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh ngoài da có hiệu quả trên lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nuôi tại các hộ gia đình ở thành phố Thái Nguyên, bao gồm cả giống chó nội và chó ngoại thuộc nhiều lứa tuổi và tính biệt khác nhau; các cá thể chó có biểu hiện lâm sàng của bệnh ngoài da và mẫu bệnh phẩm da, lông thu thập từ các cá thể này.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát lâm sàng tại 4 phường thuộc thành phố Thái Nguyên gồm Hoàng Văn Thụ, Đồng Quang, Phan Đình Phùng và Trưng Vương. Địa điểm phân lập, xét nghiệm mẫu bệnh phẩm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Chăn nuôi – Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên; địa điểm theo dõi điều trị thực hiện tại Trạm Thú y thành phố Thái Nguyên và các hộ gia đình.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 01/06/2013 đến ngày 18/11/2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên kiến thức giải phẫu - sinh lý học về da động vật và bệnh học thú y chuyên sâu về ký sinh trùng, nấm da:

  • Da chó được cấu tạo từ ba lớp: biểu bì (lớp sừng hóa bảo vệ), chân bì (chứa lớp nhú, lớp bình diện, lớp dạng gân, mạng lưới mạch máu nông - sâu, các tuyến bã và tuyến mồ hôi) và hạ bì (mô mỡ liên kết). Hệ thống lông và các tuyến phụ có vai trò điều hòa thân nhiệt và ngăn cản tác nhân cơ học, sinh học xâm nhập.
  • Về căn nguyên ký sinh trùng và nấm da:
    • Mò bao lông Demodex canis: Thuộc họ Demodicidae, bộ Acarina, lớp Arachnida. Ký sinh bên trong bao lông và tuyến bã nhờn, gây suy giảm miễn dịch lympho T, dẫn đến viêm da cục bộ quanh mắt, mặt hoặc viêm đỏ toàn thân rỉ dịch mủ do phụ nhiễm Staphylococcus aureus hoặc Pseudomonas spp.
    • Ghẻ ngầm Sarcoptes scabiei var canis: Thuộc họ Sarcoptidae, ký sinh đào rãnh dưới lớp biểu bì, ăn dịch lympho và tế bào biểu mô, gây ngứa ngáy dữ dội, rụng lông thành mảng, da đóng vảy dày cộm và sừng hóa nhăn nheo như da voi.
    • Bệnh nấm da: Căn nguyên chủ yếu là hai giống nấm sợi Microsporum (M. canis, M. gypseum) và Trichophyton (T. mentagrophytes, T. rubrum), thuộc bộ Onygenales, họ Gymnoascaceae. Nấm thủy phân chất sừng keratin trên bề mặt da và chân lông, làm sợi lông gãy rụng, da xuất hiện các đốm đỏ hình tròn đường kính 2-3 cm có phủ vảy xám.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học thú y:

  • Phương pháp điều tra lâm sàng: Khảo sát ngẫu nhiên 141 cá thể chó tại 4 phường, kiểm tra trạng thái bên ngoài của da lông, phát hiện các triệu chứng ngứa, rụng lông, mụn mủ, vảy sừng và ghi chép thông tin dịch tễ (địa bàn, giống, lứa tuổi, tính biệt).
  • Phương pháp thu thập và xét nghiệm bệnh phẩm:
    • Mẫu bệnh phẩm chẩn đoán ký sinh trùng (Demodex, Sarcoptes): Dùng dao cạo vô trùng cạo sâu tại đường ranh giới tiếp giáp giữa vùng da bệnh và da lành đến khi rớm máu. Mẫu da cạo được phết lên phiến kính, nhỏ dung dịch lactophenol (hoặc dung dịch NaOH 10%), đậy lamen và soi tươi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 10x10 để tìm ấu trùng và con trưởng thành.
    • Mẫu bệnh phẩm chẩn đoán nấm: Sát trùng vùng da, cạo biểu bì và nhổ chân lông cho vào túi vô trùng bảo quản trong phích đá. Cấy mẫu lên môi trường thạch Sabouraud agar có bổ sung 0,5 g kháng sinh Pen-strep trên bề mặt để diệt vi khuẩn tạp nhiễm, ủ trong tủ ấm 37°C. Theo dõi tốc độ phát triển sau 6 ngày và giám sát hình thái khuẩn lạc, bào tử nấm sau 15 ngày.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng:
    • Phác đồ trị Demodex: Dùng Nova Mectin 0,25% tiêm dưới da liều 0,2 mg/kg thể trọng (2 tuần/lần, điều trị trong 2 tháng), kết hợp tắm xà phòng diệt ghẻ Nova-Pink Shampoo (3 lần/tuần) và dùng kháng sinh chống phụ nhiễm, thuốc bổ trợ.
    • Phác đồ trị Sarcoptes: Dùng Nova Mectin 0,25% tiêm dưới da liều 0,2 mg/kg thể trọng (2 tuần/lần trong 2 tháng), kết hợp tắm Nova-Pink Shampoo (3 lần/tuần) và dùng thuốc tăng cường sức đề kháng.
    • Phác đồ trị nấm da: Bôi dung dịch sát trùng Vimekon 1/100 lên vùng tổn thương, tiêm bắp Penstrep-suspension (1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày) và cho uống thuốc kháng nấm Griseofulvin 250 mg (liều 250 mg/20 kg thể trọng/ngày trong 4-6 tuần).
  • Nguồn dữ liệu và phân tích thống kê: Số liệu từ 141 cá thể điều tra dịch tễ và 30 cá thể đưa vào thử nghiệm điều trị được xử lý bằng các công thức tính tỷ lệ nhiễm, tỷ lệ khỏi bệnh theo phương pháp thống kê sinh học trong thú y của Nguyễn Văn Thiện (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này phản ánh quá trình rèn luyện tay nghề và phục vụ thực tế chăn nuôi thú y của sinh viên tại Trạm Thú y thành phố Thái Nguyên:

  • Khảo sát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và cơ cấu tổ chức mạng lưới thú y tỉnh Thái Nguyên: Khí hậu nhiệt đới gió mùa phân chia hai mùa rõ rệt, nhiệt độ trung bình 23,2°C; cơ cấu tổ chức gồm Chi cục Thú y, 9 trạm thú y huyện/thành/thị và 180 tổ trưởng thú y xã/phường/thị trấn.
  • Thực hiện công tác tiêm phòng dịch tễ bắt buộc 2 đợt/năm cho đàn gia súc, gia cầm đạt tỷ lệ an toàn 100%: Tiêm vắc xin tụ huyết trùng trâu bò (50 con), vắc xin cúm gia cầm (200 con), vắc xin tụ - dấu lợn (150 con), vắc xin dịch tả lợn (200 con), vắc xin lở mồm long móng trâu bò (50 con), vắc xin lở mồm long móng lợn (200 con) và vắc xin dại trên chó (250 con).
  • Trực tiếp chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm gia súc: Điều trị bệnh phân trắng lợn con do vi khuẩn E. coli bằng Colivet dạng bột uống kết hợp Enroflox-T và vitamin B1 tiêm (khỏi 35/40 con, tỷ lệ khỏi 87,5%); điều trị bệnh tụ huyết trùng trâu bò bằng Kanamycin (20 mg/kg thể trọng), Anagil 30% và cafein trợ sức (khỏi 3/3 con, tỷ lệ 100%); điều trị chướng hơi dạ cỏ ở bò bằng dung dịch MgSO4 nhuận tràng, nước tỏi giã hòa rượu 12°C ức chế lên men, nước giải khát Coca kích thích ợ hơi và cafein trợ sức (khỏi 2/2 con, tỷ lệ 100%).
  • Tham gia các công tác khác gồm thiến hoạn 30 lợn đực con lúc 7 ngày tuổi, tẩy giun sán cho 5 trâu bò và phun hóa chất tiêu độc sát trùng 200 m² chuồng trại.

Phần 2 - Mục 1 & 2: Tổng quan tài liệu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu

  • Tổng hợp cơ sở lý luận bệnh học ngoài da ở chó: Phân tích cơ chế suy giảm miễn dịch do mò bao lông Demodex, cơ chế đào rãnh kích ứng của ghẻ Sarcoptes và hoạt tính sinh học của men keratinase ở các loài nấm sợi Microsporum, Trichophyton.
  • Đánh giá tình hình nghiên cứu: Đối chiếu các công bố trong nước của Nguyễn Vũ Thị Hồng Loan (2003), Phạm Sỹ Lăng (2006, 2009), Bùi Thị Tho (2003) và nghiên cứu nước ngoài của Currier (2011), Quinn (1994), Ron Hines (2013) về đặc điểm lâm sàng, quy trình chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh ngoài da bằng hóa dược.
  • Thiết lập quy chuẩn phân nhóm nghiên cứu: Quy định lứa tuổi thành 3 nhóm (dưới 6 tháng tuổi, từ 6 tháng đến 2 năm, trên 2 năm); phân loại giống theo nhóm chó nội và giống chó ngoại. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật lấy mẫu da cạo sâu đến rớm máu và phương pháp đổ đĩa cấy nấm Sabouraud có bổ sung kháng sinh Pen-strep.

Phần 2 - Mục 3: Kết quả nghiên cứu và phân tích

  • Kết quả điều tra tỷ lệ nhiễm bệnh ngoài da chung: Trong 141 cá thể chó kiểm tra, phát hiện 36 con mắc bệnh ngoài da, chiếm tỷ lệ 25,53%. Tỷ lệ mắc cao nhất tại phường Đồng Quang (26,83%), tiếp đến là Phan Đình Phùng (28,57% trong 28 con điều tra), Trưng Vương (24,32%) và thấp nhất tại Hoàng Văn Thụ (22,86%).
  • Xác định cơ cấu căn nguyên gây bệnh: Trong 36 con mắc bệnh ngoài da, tỷ lệ nhiễm do Demodex chiếm ưu thế lớn nhất với 66,67% (24 con); bệnh do nấm da chiếm 19,44% (7 con); bệnh ngoài da do nguyên nhân khác (rối loạn nội tiết, dị ứng, chấn thương) chiếm 11,11% (4 con); bệnh do Sarcoptes chiếm tỷ lệ thấp nhất là 2,78% (1 con). Tổng tỷ lệ mắc bệnh do ba căn nguyên ký sinh trùng và nấm chiếm 88,89%.
  • Khảo sát sự phân bố bệnh theo giống, tính biệt và lứa tuổi (trên 32 ca nhiễm xác định):
    • Theo giống: Chó nội có tỷ lệ nhiễm Demodex (78,95%) và nấm da (21,05%) cao hơn chó ngoại (nhiễm Demodex 69,23%, nấm da 23,08%). Riêng Sarcoptes chỉ phát hiện trên chó ngoại (7,69%), không gặp trên chó nội.
    • Theo tính biệt: Chó đực mắc Demodex chiếm 81,0% (17/21 con), cao hơn chó cái (63,7%). Ngược lại, chó cái có tỷ lệ nhiễm nấm da cao hơn (27,3% so với 19,0% ở chó đực) và cá thể duy nhất nhiễm Sarcoptes thuộc về chó cái.
    • Theo lứa tuổi: Lứa tuổi 6 tháng - 2 năm có tỷ lệ nhiễm Demodex cao nhất (81,8%), lứa tuổi trên 2 năm đạt 77,0% và dưới 6 tháng tuổi đạt 75,0%. Bệnh do nấm da xuất hiện nhiều nhất ở lứa tuổi 6 tháng - 2 năm (27,3%), tiếp theo là trên 2 năm (23,0%) và dưới 6 tháng (12,5%). Cá thể nhiễm Sarcoptes được phát hiện ở giai đoạn dưới 6 tháng tuổi.
  • Thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu lực điều trị:
    • Điều trị Demodex bằng Nova Mectin 0,25% kết hợp xà phòng Nova-Pink Shampoo trên 24 cá thể, chữa khỏi 22 con, đạt tỷ lệ 91,6%.
    • Điều trị Sarcoptes bằng Nova Mectin 0,25% trên 1 cá thể, khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ 100%.
    • Điều trị nấm da bằng phác đồ kết hợp Vimekon 1/100, Penstrep-suspension và Griseofulvin trên 5 cá thể, chữa khỏi 3 con, đạt tỷ lệ 60%.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm toàn diện về tình hình nhiễm và hiệu quả điều trị bệnh ngoài da ở chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên:

Chỉ tiêu khảo sát Số cá thể điều tra/theo dõi Số ca mắc/khỏi bệnh Tỷ lệ (%)
Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da chung 141 36 25,53
Phường Hoàng Văn Thụ 35 8 22,86
Phường Đồng Quang 41 11 26,83
Phường Phan Đình Phùng 28 8 28,57
Phường Trưng Vương 37 9 24,32
Cơ cấu nguyên nhân (trên 36 chó bệnh)
Bệnh do Demodex canis 36 24 66,67
Bệnh do Sarcoptes scabiei 36 1 2,78
Bệnh do nấm da (Microsporum, Trichophyton) 36 7 19,44
Bệnh ngoài da khác (dị ứng, nội tiết, cơ học) 36 4 11,11
Cơ cấu mầm bệnh theo giống (trên 32 ca)
Chó nội: Nhiễm Demodex 19 15 78,95
Chó nội: Nhiễm nấm da 19 4 21,05
Chó ngoại: Nhiễm Demodex 13 9 69,23
Chó ngoại: Nhiễm Sarcoptes 13 1 7,69
Chó ngoại: Nhiễm nấm da 13 3 23,08
Kết quả điều trị thử nghiệm
Phác đồ trị Demodex (Nova Mectin + Nova-Pink) 24 22 91,60
Phác đồ trị Sarcoptes (Nova Mectin + Nova-Pink) 1 1 100,00
Phác đồ trị nấm da (Griseofulvin + Penstrep + Vimekon) 5 3 60,00

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Biện pháp phòng chống: Thực hiện nuôi cách ly nghiêm ngặt giữa chó khỏe và chó bị bệnh để ngăn chặn lây nhiễm chéo; chủ nuôi cần duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối để nâng cao sức đề kháng, thường xuyên tắm chải bằng xà phòng chuyên dụng cho thú cưng và tránh dùng xà phòng có độ kiềm cao làm tổn thương hàng rào bảo vệ của da.
  • Biện pháp điều trị: Sau khi liệu trình kết thúc, bắt buộc phải tiến hành xét nghiệm mẫu da cạo hoặc nuôi cấy kiểm tra để khẳng định động vật đã sạch hoàn toàn mầm bệnh trước khi ngừng cách ly; đối với các trường hợp viêm da có phụ nhiễm vi khuẩn sinh mủ nặng, cần làm kháng sinh đồ để lựa chọn kháng sinh nhạy cảm, tránh tình trạng kháng thuốc và rút ngắn thời gian điều trị.

Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước:

  • Bổ sung dữ liệu dịch tễ thú y thực tế về cơ cấu bệnh ngoài da tại địa bàn thành phố Thái Nguyên, xác nhận Demodex canis là mầm bệnh ký sinh trùng chiếm ưu thế tuyệt đối (66,67% tổng số ca bệnh ngoài da).
  • Làm sáng tỏ sự khác biệt về tỷ lệ cảm nhiễm giữa các nhóm giống chó: Khác với nhận định thông thường cho rằng chó ngoại mẫn cảm hơn (như nghiên cứu của Nguyễn Vũ Thị Hồng Loan năm 2003), nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhiễm Demodex ở chó nội (78,95%) cao hơn chó ngoại (69,23%), nguyên nhân do chó ngoại được chủ nuôi quan tâm chăm sóc dinh dưỡng tốt hơn và thường xuyên áp dụng các biện pháp phòng ngừa ngoại ký sinh trùng.
  • Kiểm chứng thực nghiệm hiệu lực cao của hoạt chất Ivermectin (Nova Mectin 0,25%) trong phác đồ điều trị Demodex (91,6%), đồng thời ghi nhận thực tế lâm sàng về tác dụng phụ gây tổn thương viêm gan của Griseofulvin khi dùng đường uống kéo dài trên chó bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Quy mô mẫu thử nghiệm điều trị đối với bệnh do Sarcoptes (1 ca) và bệnh do nấm da (5 ca) còn nhỏ do số lượng chó mắc các bệnh này thu thập được trong thời gian điều tra hạn chế, chưa đủ cơ sở để đánh giá sâu về mặt thống kê sinh học.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong đợt thực tập tốt nghiệp (hơn 5 tháng), khiến việc theo dõi các ca bệnh nấm da mạn tính gặp khó khăn; một số chủ nuôi không tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị dài ngày hoặc tự ý ngừng thuốc khi thấy triệu chứng ngoài da thuyên giảm.
  • Chưa triển khai được các xét nghiệm sinh hóa máu chuyên sâu để đánh giá mức độ suy giảm chức năng gan, thận trên những cá thể sử dụng kháng nấm Griseofulvin dài ngày.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng số lượng cá thể thử nghiệm điều trị nấm da và ghẻ ngầm Sarcoptes nhằm hoàn thiện phác đồ chuẩn hóa cho từng lứa tuổi.
  • Nghiên cứu ứng dụng kháng sinh đồ định kỳ đối với các chủng vi khuẩn phụ nhiễm sinh mủ (Staphylococcus, Pseudomonas) kết hợp với các chế phẩm kháng nấm thế hệ mới ít gây độc gan.
  • Thiết lập quy trình xét nghiệm giám sát chức năng gan thận song song trong suốt phác đồ điều trị nội khoa kéo dài ở thú nhỏ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm chẩn đoán và các bác sĩ thú y đang hành nghề lâm sàng điều trị thú nhỏ:

  • Quy trình lấy mẫu cạo da sâu đến mức rớm máu và kỹ thuật soi tươi lam kính với dung dịch lactophenol là tài liệu hướng dẫn chuẩn xác cho việc chẩn đoán phân biệt nhanh giữa mò Demodex và ghẻ Sarcoptes tại phòng khám thú y.
  • Phương pháp phân lập nấm da bằng môi trường thạch Sabouraud agar có bổ sung kháng sinh Pen-strep giúp sinh viên nắm vững kỹ thuật ức chế vi khuẩn tạp nhiễm trong nuôi cấy vi nấm thú y.
  • Phác đồ sử dụng Nova Mectin 0,25% tiêm dưới da định kỳ kết hợp dầu tắm Nova-Pink Shampoo và các lưu ý lâm sàng về kiểm soát độc tính gan của Griseofulvin cung cấp cơ sở kê đơn an toàn cho người làm nghề thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận xác định tỷ lệ mắc bệnh ngoài da chung trên đàn chó tại thành phố Thái Nguyên là bao nhiêu? Qua điều tra ngẫu nhiên trên 141 cá thể chó tại 4 phường thuộc thành phố Thái Nguyên, nghiên cứu ghi nhận 36 cá thể có biểu hiện bệnh ngoài da, chiếm tỷ lệ chung là 25,53%.

Trong các căn nguyên gây bệnh ngoài da được phân lập, tác nhân nào xuất hiện với tần suất cao nhất? Mầm bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất là mò bao lông Demodex canis, xuất hiện ở 24 trong tổng số 36 chó mắc bệnh ngoài da (chiếm 66,67%). Tiếp theo là nấm da chiếm 19,44% (7 con), bệnh ngoài da khác chiếm 11,11% (4 con) và ghẻ ngầm Sarcoptes chiếm 2,78% (1 con).

Phác đồ điều trị bệnh do Demodex được tác giả thiết lập như thế nào và tỷ lệ chữa khỏi đạt bao nhiêu? Phác đồ điều trị Demodex sử dụng thuốc tiêm Nova Mectin 0,25% (liều 0,2 mg/kg thể trọng, tiêm dưới da 2 tuần một lần, duy trì trong 2 tháng), kết hợp tắm bằng xà phòng Nova-Pink Shampoo (3 lần/tuần) và dùng kháng sinh chống phụ nhiễm mủ cùng vitamin trợ sức. Phác đồ này đạt tỷ lệ chữa khỏi 91,6% (22/24 con).

Tỷ lệ nhiễm Demodex giữa giống chó nội và chó ngoại có sự khác biệt như thế nào trong nghiên cứu? Tỷ lệ mắc Demodex ở chó nội là 78,95% (15/19 con), cao hơn so với chó ngoại là 69,23% (9/13 con). Tác giả lý giải nguyên nhân là do chó ngoại có giá trị cao nên được chủ nuôi đầu tư chăm sóc dinh dưỡng tốt hơn và thường xuyên sử dụng thuốc phòng trừ ngoại ký sinh trùng.

Tác giả ghi nhận hiện tượng bất lợi nào đối với cơ thể chó khi sử dụng phác đồ điều trị nấm da kéo dài? Trong quá trình điều trị nấm da kéo dài từ 4 đến 6 tuần bằng thuốc Griseofulvin liều 250 mg/20 kg thể trọng, tác giả ghi nhận có trường hợp chó bị tổn thương viêm gan. Do đó, nghiên cứu lưu ý người điều trị cần theo dõi, kiểm tra chức năng gan thận của vật nuôi khi sử dụng loại kháng sinh trị nấm này.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Văn Lịch đã phản ánh cụ thể tình hình dịch tễ bệnh ngoài da trên đàn chó nuôi tại thành phố Thái Nguyên, xác định Demodex canis là căn nguyên chủ yếu gây bệnh với tỷ lệ 66,67% trong số các ca bệnh ngoài da. Nghiên cứu khẳng định hiệu lực điều trị đạt 91,6% của phác đồ Ivermectin kết hợp dầu tắm chuyên dụng đối với bệnh do Demodex, đồng thời chỉ ra tỷ lệ chữa khỏi bệnh nấm da đạt 60% kèm theo cảnh báo tác dụng phụ gây viêm gan của Griseofulvin. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thú y và quy trình chẩn đoán, điều trị thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho công tác phòng trừ bệnh ngoại ký sinh trùng trên thú cảnh tại địa phương.