Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình phát triển kinh tế và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống sang mô hình nuôi công nghiệp quy mô trang trại với các giống lợn ngoại nhập. Để đạt được hiệu quả kinh tế cao, năng suất sinh sản của đàn lợn nái giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn con giống thương phẩm. Tuy nhiên, trong điều kiện chăn nuôi tập trung mật độ cao, các bệnh lý đường sinh sản xảy ra rất phổ biến, trong đó bệnh viêm tử cung là nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại nghiêm trọng.
Bệnh viêm tử cung không chỉ làm giảm năng suất sinh sản của lợn mẹ mà còn gián tiếp làm tăng tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con theo mẹ, làm giảm tỷ lệ cai sữa và gây còi cọc. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), rối loạn chu kỳ sinh dục, chậm động dục, vô sinh, viêm phúc mạc hoặc buộc phải loại thải lợn nái sớm. Mặc dù thiệt hại kinh tế là rất lớn, các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phòng và trị bệnh chi tiết cho người chăn nuôi tại cơ sở vẫn còn hạn chế.
Trước thực trạng đó, tác giả Nguyễn Thị Phương đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y với các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Điều tra tình hình chăn nuôi, công tác vệ sinh phòng bệnh và chăm sóc nuôi dưỡng tại trang trại.
- Điều tra tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại theo các yếu tố dịch tễ học lâm sàng (thời gian, lứa đẻ, giống lợn, hình thức sinh đẻ).
- Thử nghiệm 2 phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái mắc bệnh và đánh giá, so sánh hiệu quả điều trị của từng phác đồ.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản thuộc các giống thuần Landrace, Yorkshire và con lai thương phẩm giữa hai giống trên (F1 Landrace x Yorkshire).
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/5/2015 đến ngày 25/11/2015, kết hợp hồi cứu chuỗi số liệu theo dõi đàn nái tại trại từ năm 2013 đến tháng 11 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ chế sinh lý - bệnh lý
Cơ sở lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nghiên cứu giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên lợn:
- Giải phẫu cơ quan sinh sản lợn cái: Gồm bộ phận bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình, tuyến vú gồm 5–8 đôi núm vú không có bể sữa) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10–12 cm; tử cung sừng kép dài 50–100 cm hình ruột non, thân tử cung 3–5 cm, cổ tử cung 10–18 cm có các cột thịt xếp kiểu cài răng lược; ống dẫn trứng và buồng trứng).
- Đặc điểm sinh lý sinh dục: Quá trình thành thục về tính ở lợn ngoại diễn ra từ 6–8 tháng tuổi (khối lượng đạt 80–90 kg). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (preoestrus, 1–2 ngày), động dục (oestrus, 2–3 ngày, thời gian rụng trứng 4–6 giờ với 8–25 trứng), sau động dục (metoestrus, 3–4 ngày) và giai đoạn yên tĩnh (dioestrus). Quá trình này được điều hòa bởi hệ trục thần kinh - thể dịch và các hormone: FSH, LH, Oestrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin, Inhibin và Prostaglandin F2α (PGF2α).
- Sinh lý mang thai và sinh đẻ: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (dao động 110–118 ngày). Quá trình sinh đẻ kéo dài 2–6 giờ, trải qua 3 giai đoạn: mở cổ tử cung, sổ thai và sổ nhau (10–50 phút sau khi thai ra hết).
- Cơ chế bệnh học và phân loại viêm tử cung: Viêm tử cung xảy ra do vi khuẩn xâm nhập khi cổ tử cung mở trong lúc đẻ, đẻ khó, can thiệp trợ sản xây xát niêm mạc, sót nhau, hoặc do phối giống nhân tạo không đảm bảo vô trùng. Về bệnh lý, bệnh được chia thành 3 thể:
- Viêm nội mạc tử cung (VNMTC): Gồm thể cata cấp có mủ và thể màng giả.
- Viêm cơ tử cung (VCTC): Vi khuẩn xâm nhập sâu vào tầng cơ làm tổn thương mạch quản, hoại tử mô.
- Viêm tương mạc tử cung (VTMTC): Lớp thanh mạc sần sùi, dính với các cơ quan lân cận, dễ kế phát viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phối hợp phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả, theo dõi lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng so sánh:
- Phương pháp thu thập thông tin: Sử dụng sổ ghi chép hành chính, kỹ thuật của trang trại từ năm 2013 đến tháng 11/2015; lập sổ theo dõi lâm sàng hàng ngày đối với toàn bộ đàn nái sinh sản tại trại.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá các chỉ tiêu sinh lý (thân nhiệt, tần số hô hấp), quan sát dịch rỉ viêm (màu sắc, mùi, thể tích, chất lẫn), phản ứng đau khi sờ nắn hoặc khám qua trực tràng, và mức độ thu nhận thức ăn.
- Phương pháp bố trí thử nghiệm phác đồ điều trị: Chọn mẫu nái mắc viêm tử cung có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, phân bổ vào 2 nhóm thử nghiệm đồng đều về số lượng và thể trạng để so sánh hiệu lực của 2 phác đồ điều trị (Phác đồ I và Phác đồ II).
- Các công thức tính toán chỉ tiêu:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ phối đạt (%)} = \frac{\text{Số con phối đạt}}{\text{Tổng số con động dục}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày/con)} = \frac{\sum \text{Thời gian điều trị từng con}}{\text{Số con điều trị}}$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh vật học theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam. Khái quát mục tiêu xác định tỷ lệ mắc bệnh, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung nhằm giảm thiểu tổn thất kinh tế và hoàn thiện quy trình kỹ thuật thú y cho cơ sở chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp chi tiết cấu tạo giải phẫu đường sinh dục lợn nái, sinh lý quá trình sinh sản, cơ chế tác động của các hormone nội tiết trong chu kỳ tính và thai kỳ. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các nguyên nhân, bệnh sinh, bệnh tích vi thể, hậu quả của viêm tử cung đối với khả năng tiết sữa và tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con. Tác giả cũng tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Xuân Cường, Hồ Văn Nam, Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình) và quốc tế (Vtrekaxova, Sobko, Madec) về bệnh lý sinh sản lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, đối tượng đàn nái ngoại Landrace, Yorkshire và con lai F1. Tác giả xây dựng bảng tiêu chí phân loại lâm sàng cho 3 thể bệnh viêm tử cung và quy trình thử nghiệm 2 phác đồ điều trị:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung (VNMTC) |
Viêm cơ tử cung (VCTC) |
Viêm tương mạc tử cung (VTMTC) |
| Thân nhiệt / Sốt |
Sốt nhẹ (39,5–40,0°C) |
Sốt nhẹ đến vừa |
Sốt cao (40,5–41,5°C) |
| Màu sắc dịch rỉ viêm |
Trắng đục, trắng xám |
Hồng nhạt, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt, có lẫn máu cục |
| Mùi dịch rỉ viêm |
Mùi tanh |
Mùi tanh thối |
Mùi thối khắm nồng nặc |
| Phản ứng đau đớn |
Đau nhẹ khi chạm |
Đau rõ, rặn nhiều |
Đau dữ dội, cong lưng rặn liên tục |
| Tình trạng ăn uống |
Ăn giảm một phần |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn, suy nhược |
Chi tiết thiết kế 2 phác đồ điều trị thử nghiệm:
| Hạng mục can thiệp |
Phác đồ I |
Phác đồ II |
| Thuốc tiêm co bóp tử cung |
Oxytocin MD: 2 ml/con/lần, tiêm bắp liên tục 3 ngày |
Oxytocin MD: 2 ml/con/lần, tiêm bắp liên tục 3 ngày |
| Kháng sinh toàn thân |
Vetrimoxin-LA: 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm bắp cách nhật |
Vetrimoxin-LA: 1 ml/15 kg thể trọng, tiêm bắp cách nhật |
| Thuốc trợ lực, kích thích |
B.complex: 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp 1 lần/ngày |
B.complex: 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp 1 lần/ngày |
| Thuốc phá thể vàng tồn lưu |
Lutalyse: 2 ml/con, tiêm bắp 1 liều duy nhất |
Lutalyse: 2 ml/con, tiêm bắp 1 liều duy nhất |
| Can thiệp thụt rửa tại chỗ |
Thụt rửa bằng 50 ml nước cất + 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin (2 ngày/lần, trong 6 ngày) |
Thụt rửa bằng dung dịch Biocid-30 (pha 1 ml với 2.000 ml nước, dùng 1.000–2.000 ml/con), chờ 30 phút cho dịch viêm tống ra; sau đó bơm 50 ml nước cất + 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin (2 ngày/lần, trong 6 ngày) |
| Chăm sóc, hộ lý bổ trợ |
Dung dịch sinh lý mặn, sinh lý ngọt, Analgin C; liệu trình 4–6 ngày |
Dung dịch sinh lý mặn, sinh lý ngọt, Analgin C; liệu trình 4–6 ngày |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn diện hai mảng nội dung: công tác phục vụ sản xuất thực tế tại trại và các kết quả nghiên cứu chuyên sâu về bệnh viêm tử cung.
- Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:
- Quy trình nuôi dưỡng: Khẩu phần nái chửa điều chỉnh theo tuần thai (tuần 1–12 ăn cám 566SF mức 2 kg/ngày; tuần 13–14 ăn 566SF mức 3–3,5 kg/ngày; tuần 15 trở đi ăn cám 567F mức 3–3,5 kg/ngày). Nái chờ đẻ ăn 3 kg/ngày, giảm còn 1,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5–1 kg/ngày. Lợn con tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng cám 550F và cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
- Lịch sát trùng và vắc-xin: Thực hiện phun sát trùng định kỳ các khu chuồng nái chửa, chuồng đẻ, chuồng cách ly; rắc vôi bột đường đi và xả vôi xút gầm chuồng. Đàn lợn được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin: Dịch tả (Coglapest), Lở mồm long móng (Aftopor), Tai xanh (PRRS), Khô thai (Parvo), Giả dại (Begonia), Suyễn (Mycoplasma) với tỷ lệ tiêm đạt 100%.
- Hiệu quả điều trị các bệnh nội - ngoại - sản khoa tại trại:
| Tên bệnh lý |
Phác đồ / Biện pháp xử lý chính |
Số con điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tiêu chảy ở lợn |
CP Nor 100 + Gentamycin + Atropin (tiêm 3–5 ngày) |
280 |
274 |
97,86% |
| Phân trắng lợn con |
CP Nor 100 + Atropin kết hợp men và chất điện giải |
250 |
247 |
98,80% |
| Viêm phổi (suyễn) |
MD Tylogenta L.A + Bromhexine 0,3% + Gluco KC Namin |
87 |
86 |
98,85% |
| Viêm khớp cơ giới |
Lincomycin 10% + Dexamethasol 3% + cồn xoa bóp |
7 |
7 |
100,00% |
| Viêm tử cung (chung tại trại) |
Vetrimoxin L.A / Hitamox L.A + thụt rửa tử cung |
76 |
72 |
96,05% |
| Hecni âm nang |
Phẫu thuật đưa ruột vào xoang bụng, khâu lỗ bẹn |
15 |
15 |
100,00% |
| Đẻ khó |
Can thiệp tay, tiêm Oxytocin; phẫu thuật mổ bắt con |
2 |
2 |
100,00% |
- Kết quả khảo sát và thử nghiệm điều trị viêm tử cung:
- Các chỉ tiêu lâm sàng giữa nái khỏe và nái viêm tử cung có sự khác biệt rõ rệt: nái khỏe có thân nhiệt 38,5–39,5°C, tần số hô hấp 14,53 nhịp/phút, không có dịch rỉ viêm; nái mắc bệnh có thân nhiệt tăng lên 39,5–41,5°C, tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút, dịch rỉ viêm mùi tanh hôi chảy liên tục.
- Phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa sát trùng cục bộ bằng dung dịch Biocid-30 trước khi dùng kháng sinh và hormone (Phác đồ II) cho thấy khả năng làm sạch lòng tử cung và rút ngắn thời gian hồi phục của nái sinh sản so với chỉ dùng kháng sinh đơn thuần.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện về đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng và hiệu lực điều trị của các phác đồ; đưa ra khuyến nghị thực tiễn cho trang trại về vệ sinh chuồng đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý thức ăn cho đàn nái sinh sản.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu từ văn bản
- Công tác chẩn đoán và điều trị tại trang trại đạt tỷ lệ khỏi bệnh rất cao trên nhiều diện bệnh: bệnh tiêu chảy đạt 97,86% (274/280 con), phân trắng lợn con đạt 98,80% (247/250 con), viêm phổi do Mycoplasma đạt 98,85% (86/87 con), viêm khớp đạt 100% (7/7 con), hecni âm nang đạt 100% (15/15 con) và can thiệp đẻ khó bằng phẫu thuật thành công 100% (2/2 con).
- Riêng đối với bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại tại trại, việc áp dụng phác đồ điều trị toàn diện (kháng sinh Vetrimoxin L.A/Hitamox L.A kết hợp thụt rửa tử cung trong 4–6 ngày) đã điều trị khỏi cho 72/76 lợn nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 96,05%.
- Đã xác lập các thông số lâm sàng đặc trưng ở lợn nái viêm tử cung: tần số hô hấp đạt 20,54 lần/phút (tăng 6,01 nhịp/phút so với mức 14,53 lần/phút ở nái khỏe), thân nhiệt sốt từ 39,5°C đến 41,5°C tùy thể bệnh.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Về dinh dưỡng: Quản lý chặt chẽ khẩu phần ăn của nái chửa theo từng giai đoạn mang thai, bổ sung đầy đủ vitamin A, D, E và khoáng chất (Canxi 0,6%, Photpho 0,5% trong vật chất khô) nhằm tránh tình trạng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy làm suy giảm sức đề kháng niêm mạc đường sinh dục.
- Về kỹ thuật sinh sản và hộ lý đỡ đẻ: Tuyệt đối đảm bảo nguyên tắc vô trùng trong thụ tinh nhân tạo; vệ sinh sạch sẽ vùng âm hộ nái trước và sau khi sinh; thu gom sạch nhau thai và dịch ối; hạn chế can thiệp móc thai thô bạo gây tổn thương cơ giới niêm mạc tử cung.
- Về phòng bệnh chủ động: Tiêm phòng đầy đủ 100% các loại vắc-xin theo quy trình; chủ động tiêm Oxytocin khi lợn đẻ chậm và tiêm PGF2α sau khi lợn đẻ xong nhằm tăng cường co bóp tống sạch sản dịch và nhau thai ra ngoài.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp nguồn số liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về tình hình bệnh lý sinh sản trên đàn nái ngoại công nghiệp tại khu vực huyện Mỹ Đức, Hà Nội.
- Chuẩn hóa quy trình phân loại triệu chứng lâm sàng cho 3 thể bệnh viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc) và kiểm chứng hiệu quả thực tiễn của phác đồ phối hợp kháng sinh - hormone - dung dịch thụt rửa sát trùng tại cơ sở chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội) với thời gian theo dõi trực tiếp kéo dài 6 tháng (từ 25/5/2015 đến 25/11/2015) trên đàn nái ngoại Landrace, Yorkshire và con lai F1. Đề tài chủ yếu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng và đánh giá phác đồ điều trị thực nghiệm, chưa mở rộng phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp có quy mô và vùng sinh thái khác nhau; kết hợp phân lập, định danh vi sinh vật gây viêm tử cung và kiểm tra độ mẫn cảm với kháng sinh để xây dựng các phác đồ điều trị đặc hiệu tối ưu hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y; các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y chỉ đạo kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng tiêu chí phân biệt lâm sàng 3 thể bệnh viêm tử cung (VNMTC, VCTC, VTMTC) giúp bác sĩ thú y chẩn đoán nhanh tại chuồng nuôi.
- Quy trình và kỹ thuật phối hợp thuốc trong phác đồ điều trị: kết hợp hormone tống dịch (Oxytocin, Lutalyse), kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài (Vetrimoxin-LA) và dung dịch sát trùng thụt rửa lòng tử cung (Biocid-30).
- Lịch trình tiêm phòng vắc-xin và quy trình dinh dưỡng theo tuần thai cho đàn lợn nái ngoại sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung ở lợn nái thành những thể bệnh nào và dựa trên các tiêu chí lâm sàng gì?
Khóa luận phân loại bệnh viêm tử cung thành 3 thể chính:
- Viêm nội mạc tử cung (VNMTC): Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, lợn đau nhẹ và ăn giảm một phần hoặc bỏ ăn.
- Viêm cơ tử cung (VCTC): Thân nhiệt sốt nhẹ đến vừa, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, tử cung dày cứng khi khám trực tràng, lợn đau rõ và bỏ ăn hoàn toàn.
- Viêm tương mạc tử cung (VTMTC): Sốt cao (39,5–41,5°C), dịch viêm màu nâu rỉ sắt lẫn máu cục, mùi thối khắm nồng nặc, lợn đau dữ dội, rặn liên tục, bỏ ăn hoàn toàn và có nguy cơ cao biến chứng viêm phúc mạc.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa hai phác đồ điều trị thử nghiệm (Phác đồ I và Phác đồ II) trong khóa luận là gì?
Cả hai phác đồ đều sử dụng chung thuốc tiêm toàn thân (Oxytocin MD 2 ml/ngày trong 3 ngày, kháng sinh Vetrimoxin-LA 1 ml/15 kg thể trọng tiêm cách nhật, B.complex 1 ml/10 kg thể trọng/ngày và Lutalyse 2 ml liều duy nhất). Điểm khác biệt duy nhất nằm ở khâu can thiệp thụt rửa cục bộ:
- Phác đồ I: Thụt rửa trực tiếp bằng hỗn hợp 50 ml nước cất + 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin (2 ngày/lần trong 6 ngày).
- Phác đồ II: Thực hiện rửa tử cung bằng 1.000–2.000 ml dung dịch sát trùng Biocid-30 (tỷ lệ pha 1 ml/2.000 ml nước), để dịch viêm và thuốc sát trùng thoát ra ngoài sau 30 phút, sau đó mới bơm hỗn hợp kháng sinh Penicillin và Streptomycin vào lòng tử cung.
3. Quy trình cho ăn đối với đàn lợn nái chửa tại trang trại Bình Minh được phân bổ theo các giai đoạn tuần thai như thế nào?
Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chửa được chia thành 3 giai đoạn:
- Tuần 1 đến tuần 12: Sử dụng thức ăn hỗn hợp 566SF với định mức 2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
- Tuần 13 đến tuần 14: Sử dụng thức ăn hỗn hợp 566SF với định mức tăng lên 3–3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
- Từ tuần 15 trở đi (giai đoạn nái chờ đẻ): Chuyển sang thức ăn hỗn hợp 567F với định mức 3–3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, giảm thức ăn xuống còn 1,5 kg/bữa.
4. Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại trang trại gồm những bệnh gì và thực hiện vào thời điểm nào?
- Lợn hậu bị: Tiêm phòng bệnh Tai xanh (PRRS) lúc 24 tuần tuổi; bệnh Khô thai (Parvo) lúc 25 và 29 tuần tuổi; bệnh Dịch tả (Coglapest) lúc 26 tuần tuổi; bệnh Giả dại (Begonia) lúc 27 và 30 tuần tuổi; bệnh Lở mồm long móng (Aftopor) lúc 28 tuần tuổi (liều lượng đều 2 ml/con, tiêm bắp).
- Lợn nái sinh sản: Tiêm vắc-xin Dịch tả (Coglapest) vào tuần chửa thứ 10 và vắc-xin Lở mồm long móng (Aftopor) vào tuần chửa thứ 12 (liều 2 ml/con, tiêm bắp).
5. Khi lợn nái đẻ khó không thể tự rặn đẻ hoặc can thiệp trợ sản bằng tay không thành công, kỹ thuật phẫu thuật mổ bắt con được tác giả thực hiện theo các bước nào?
Kỹ thuật mổ bắt con được tiến hành theo quy trình:
- Sát trùng dụng cụ và tay người mổ bằng cồn Iod 5%, đeo găng tay vô trùng. Cố định lợn nằm nghiêng sang bên trái.
- Sát trùng vùng mổ bên phải (giao điểm đường kẻ từ mỏm hông xuống bụng và đường kẻ song song cột sống, dịch về phía trước 2–3 cm) và gây tê cục bộ bằng Novocain 3% liều 50 ml.
- Rạch da và các lớp cơ một đường dài 15–20 cm chéo từ trên xuống dưới, trước ra sau; chọc thủng phúc mạc và kéo sừng tử cung ra mép mổ.
- Rạch sừng tử cung 10–15 cm tại vị trí ít mạch máu, bóc tách màng nhau đưa thai ra ngoài.
- Cho kháng sinh Penicillin 2 triệu UI + 4 g Streptomycin vào xoang bụng; khâu phục hồi sừng tử cung, phúc mạc, các lớp cơ và da, sau đó sát trùng ngoài và đặt gạc dẫn lưu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương đã phản ánh đầy đủ và có hệ thống tình hình bệnh lý đường sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp tại trang trại Bình Minh, Mỹ Đức, Hà Nội. Tác giả đã phân tích sâu sắc các đặc điểm giải phẫu, sinh lý sinh dục, cơ chế bệnh sinh và tiêu chí chẩn đoán lâm sàng cho từng thể viêm tử cung. Kết quả thử nghiệm điều trị thực tế đạt tỷ lệ khỏi 96,05% đã khẳng định tính khoa học và hiệu quả ứng dụng của phác đồ phối hợp giữa kháng sinh toàn thân, hormone điều hòa tử cung và dung dịch thụt rửa sát trùng. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y cũng như đội ngũ kỹ thuật viên quản lý đàn nái sinh sản tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.