Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đóng góp khoảng 25% vào tổng giá trị sản xuất nông nghiệp, trong đó chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo, chiếm tới 78% tổng sản lượng thịt các loại. Thịt lợn chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 40%) trong cơ cấu chi tiêu thực phẩm của các hộ gia đình. Tuy nhiên, ngành đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng: dịch bệnh diễn biến phức tạp (dịch tả lợn châu Phi - ASF, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS, tiêu chảy cấp - PED), biến động giá cả và áp lực ô nhiễm môi trường. Nếu không chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học và kỹ thuật chăm sóc, các trang trại quy mô lớn rất dễ chịu tổn thất nặng nề.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Hoàng Văn Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh" giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín, ứng dụng các tiêu chuẩn an toàn sinh học hiện đại của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại cơ sở sản xuất lợn giống cụ kỵ (GGP).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MÔ HÌNH QUẢN TRỊ TRANG TRẠI GGP                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Hạ tầng chuồng kín] ---> [Dinh dưỡng C.P Standard] ---> [An toàn sinh học 1:3200]  |
|          |                            |                               |           |
|  (Cooling Pad & Fans)         (550P -> 553WDF)                (All-in / All-out)  |
|          v                            v                               v           |
|  +-----------------------------------------------------------------------------+  |
|  | Phác đồ trị liệu đặc hiệu: Tylogenta | Paxxcell | Hitamox LA (Khỏi > 95.9%)  |  |
|  +-----------------------------------------------------------------------------+  |
|                                       v                                           |
|       [Xuất bán: 3.491 con | TT TB: 122,3 kg/con | Tỷ lệ nuôi sống: > 98%]        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Đánh giá toàn diện hiện trạng cơ sở hạ tầng, dịch tễ và tình hình sản xuất tại trang trại quy mô 1.200 nái và 4.800 lợn thịt.
  2. Thực thi chuẩn hóa quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và tiểu khí hậu chuồng nuôi cho 3.600 lợn thịt nhập chuồng (khối lượng ban đầu trung bình 4,08 kg/con).
  3. Triển khai 100% kế hoạch tiêm phòng vaccine đa giá và thực hiện 322 lượt tắm sát trùng, 161 lượt phun sát trùng định kỳ.
  4. Xây dựng và kiểm chứng lâm sàng các phác đồ điều trị ba nhóm bệnh phổ biến: hô hấp phức hợp (PRDC), tiêu chảy cấp và viêm khớp, đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 95%.
  5. Hoàn thành xuất bán 3.491 lợn thịt thương phẩm đạt khối lượng bình quân 122,3 kg/con, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch xuất chuồng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm: Trang trại Hoàng Văn Châu (thuộc Công ty TNHH Minh Châu, gia công cho C.P. Việt Nam), phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (diện tích 2,9 ha trên tổng diện tích 150 ha rừng cách ly).
  • Đối tượng: Đàn lợn thịt từ 3 tuần tuổi đến khi xuất bán thương phẩm (18/05/2018 – 23/11/2018).
  • Giới hạn: Tập trung vào các chỉ tiêu lâm sàng, quy trình an toàn sinh học và hiệu lực điều trị bệnh tại chỗ, không phân tích chuyên sâu giải trình tự gen vi sinh vật.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình khảo sát so sánh mô hình chăn nuôi tại trang trại Hoàng Văn Châu với các phương thức truyền thống cho thấy sự vượt trội về kiểm soát rủi ro dịch bệnh:

Tiêu chí Mô hình truyền thống (Hở) Mô hình bán công nghiệp Mô hình chuồng kín C.P (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên Quạt thông gió cơ bản Chuồng áp suất âm, giàn mát Cooling Pad
An toàn sinh học Thấp, dễ lây nhiễm chéo Trung bình, khử trùng cục bộ Nghiêm ngặt: Hố sát trùng, cách ly 2h, tỷ lệ 1:3200
Quy trình luân chuyển Nuôi gối đàn liên tục Từng phần All-in / All-out (Cách ly chuồng 10-20 ngày)
Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp 25% - 40% 15% - 25% 5,08% (Được kiểm soát)
Tỷ lệ khỏi khi điều trị 70% - 80% 80% - 85% 95,95% - 97,95%
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       YÊU CẦU HỆ THỐNG THEO MoSCoW                            |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [MUST HAVE]                                                                   |
| - Quy trình "Cùng ra - cùng vào" (All-in / All-out), cách ly trống 10-20 ngày  |
| - Kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi: 18 - 25°C, độ ẩm cân bằng ~70%             |
| - Phác đồ tiêm phòng Vaccine: Dịch tả, LMLM 3 lần, Còi cọc + Suyễn            |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [SHOULD HAVE]                                                                 |
| - Phân nhóm lợn theo thể trọng và tách riêng 2 ô cách ly bệnh cuối chuồng      |
| - Hệ thống núm uống tự động có van điều áp chống rò rỉ                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [COULD HAVE]                                                                  |
| - Ghi chép nhật ký tiêu thụ cám điện tử theo từng dãy chuồng                  |
| - Tích hợp hệ thống sưởi phụ trợ bằng điện trở nhiệt mùa đông                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [WON'T HAVE]                                                                  |
| - Tự do phối trộn thức ăn thủ công không qua kiểm định chất lượng             |
| - Sử dụng kháng sinh trộn phòng đại trà trong nước uống liên tục              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình thú y

Hệ thống quản lý đàn lợn thịt vận hành theo kiến trúc đa tầng khép kín:

[Vành đai sinh học ngoài: Rừng 150ha]

Ngăn chặn mầm bệnh và kiểm soát tiểu khí hậu

  • Tiểu khí hậu: Chuồng kín kích thước công nghiệp, cửa sổ kính $1,2\text{ m}^2$ cách nền $1,2\text{ m}$, trần phủ bạt cách nhiệt màu trắng. Đầu chuồng trang bị hệ thống giàn mát tấm Cellulose, cuối chuồng bố trí 5 quạt hút công suất lớn (3 quạt lớn $\varnothing 1400$, 2 quạt nhỏ $\varnothing 900$) tạo áp suất âm lưu chuyển khí thải $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ ra ngoài.
  • Dinh dưỡng công thức C.P Standard: Sử dụng hệ thống thức ăn hoàn chỉnh chia theo giai đoạn phát triển:
    • Giai đoạn tập ăn - cai sữa: Thức ăn hỗn hợp mã 550P, 550SF.
    • Giai đoạn nuôi thịt nhỡ (20 - 60 kg): Thức ăn hỗn hợp mã 551F, 552SF.
    • Giai đoạn vỗ béo xuất chuồng (60 - 120 kg): Thức ăn hỗn hợp mã 552F, 553F, 553WDF.

Cấu trúc dữ liệu theo dõi lâm sàng và giám sát đàn

{
  "$schema": "http://json-schema.org/draft-07/schema#",
  "title": "PigHealthMonitoringRecord",
  "type": "object",
  "properties": {
    "batch_id": { "type": "string", "example": "BATCH-2018-06-B" },
    "pen_number": { "type": "integer", "minimum": 1, "maximum": 20 },
    "body_weight_avg_kg": { "type": "number", "example": 4.08 },
    "clinical_signs": {
      "respiratory_symptoms": { "type": "boolean", "default": false },
      "diarrhea_symptoms": { "type": "boolean", "default": false },
      "arthritis_symptoms": { "type": "boolean", "default": false }
    },
    "treatment_protocol": {
      "drug_administered": { "type": "string", "enum": ["Tylogenta", "Paxxcell", "Hitamox_LA", "Nor100"] },
      "dosage_ml_per_10kg": { "type": "number", "default": 1.0 },
      "route": { "type": "string", "default": "Intramuscular" }
    },
    "recovery_status": { "type": "string", "enum": ["Recovered", "Under_Treatment", "Culled"] }
  },
  "required": ["batch_id", "pen_number", "body_weight_avg_kg", "treatment_protocol"]
}

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật

Quy trình chăm sóc và điều trị được thực hiện theo chu trình chuẩn hóa 4 bước khép kín:

[BƯỚC 1: Tiền nhập đàn]
[BƯỚC 2: Nhập & Phân loại]
[BƯỚC 3: Nuôi dưỡng & Giám sát]
[BƯỚC 4: Điều trị đặc hiệu]
def triage_and_treat_pig(symptom: str, body_weight_kg: float) -> dict:
    """
    Thuật toán phân loại và chỉ định phác đồ điều trị lâm sàng cho đàn lợn thịt
    """
    dosage_ml = round(body_weight_kg / 10.0 * 1.0, 2)
    
    if symptom == "ho_sot_tho_the_bung":
        return {
            "disease": "Viêm phổi địa phương / PRDC",
            "active_drugs": ["MD Tylogenta (Tylosin + Gentamicin)", "Analgin hạ sốt"],
            "dosage": f"{dosage_ml} ml/con/ngày",
            "route": "Tiêm bắp sâu (IM)",
            "duration_days": 3
        }
    elif symptom == "tieu_chay_phan_long":
        return {
            "disease": "Hội chứng tiêu chảy cấp (E. coli / Salmonella)",
            "primary_regimen": ["Paxxcell (Ceftiofur)", "Atropin Sulfate 0.1%"],
            "secondary_regimen": ["Nor 100 (Norfloxacin)", "Atropin Sulfate 0.1%"],
            "dosage": f"{dosage_ml} ml/con/ngày",
            "rehydration": "Bổ sung Glucose + Điện giải qua nước uống",
            "duration_days": 3
        }
    elif symptom == "sung_khop_di_kho_khan":
        return {
            "disease": "Viêm khớp truyền nhiễm (Streptococcus suis)",
            "active_drugs": ["Hitamox LA (Amoxicillin 15%)", "Dexamethasone"],
            "dosage": f"{dosage_ml} ml/con/ngày",
            "route": "Tiêm bắp",
            "duration_days": 3
        }
    else:
        return {"action": "Theo dõi cách ly tại 2 ô cuối chuồng"}

Kết quả điều trị và số liệu thực nghiệm

Trong 6 tháng theo dõi liên tục trên đàn lợn thịt quy mô lớn, các phác đồ điều trị đã chứng minh hiệu lực lâm sàng vượt bậc:

1. Điều trị hội chứng bệnh đường hô hấp

  • Phác đồ: MD Tylogenta + Analgin (1ml/10kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày).
  • Số ca theo dõi: 173 con (chiếm 5,08% tổng đàn).
  • Kết quả: 166 con khỏi hoàn toàn, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 95,95% (tháng cao điểm đạt 100%). Tháng 7 ghi nhận số ca mắc cao nhất (41 con, chiếm 6,83%) do nắng nóng kết hợp mưa rào gây biến động ẩm độ đột ngột.

2. Điều trị hội chứng tiêu chảy

  • Phác đồ 1: Paxxcell + Atropin (1ml/10kg thể trọng/ngày, tiêm bắp).
  • Phác đồ 2: Nor 100 + Atropin (1ml/10kg thể trọng/ngày, tiêm bắp).
  • Số ca theo dõi: 152 con (chiếm 3,53% tổng đàn).
  • Kết quả: 147 con khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 96,71% (các tháng 10 và 11 đạt 100%).

3. Điều trị bệnh viêm khớp

  • Phác đồ: Hitamox LA + Dexamethasone (1ml/10kg thể trọng/ngày, tiêm bắp).
  • Số ca theo dõi: 49 con (chiếm 1,36% tổng đàn).
  • Kết quả: 48 con khỏi bệnh, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 97,95%.
TỶ LỆ KHỎI BỆNH TRUNG BÌNH THEO CÁC PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ:
Viêm khớp (Hitamox LA + Dexa)    : [====================] 97.95%
Tiêu chảy (Paxxcell/Nor + Atropin): [=================== ] 96.71%
Hô hấp (Tylogenta + Analgin)     : [=================== ] 95.95%

4. Thống kê luân chuyển và xuất nhập đàn

  • Công tác nhập lợn: Thực hiện 6 đợt nhập thành công với tổng số 3.600 con, khối lượng bình quân 4,08 kg/con. Kiểm tra lâm sàng phân loại loại bỏ 100% lợn con viêm rốn, viêm khớp và còi cọc.
  • Công tác xuất bán: Thực hiện 6 đợt xuất bán đạt 3.491 con, tổng sản lượng đạt trên 426,9 tấn thịt hơi, khối lượng xuất chuồng bình quân 122,3 kg/con.
  • Công tác tiêm phòng vaccine: Thực hiện 3.600 mũi tiêm (Hội chứng còi cọc + Viêm phổi địa phương, Dịch tả lợn cổ điển 2 lần, Giả dại + LMLM 3 lần) trên đàn thí điểm 600 con, tỷ lệ an toàn tuyệt đối đạt 100%.

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới về mặt kỹ thuật và giải pháp

  1. Thiết lập chu kỳ an toàn sinh học All-in / All-out nghiêm ngặt: Triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ lây truyền mầm bệnh nối tiếp qua việc áp dụng thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày giữa các lứa, kết hợp chuỗi xử lý 4 bước: cọ rửa áp lực cao $\rightarrow$ quét vôi tường nền $\rightarrow$ phun sát trùng tỷ lệ 1:3200 $\rightarrow$ đóng kín cửa 24h.
  2. Kỹ thuật phân lập 2 ô cách ly cuối chuồng: Giúp giảm chỉ số lây nhiễm chéo tại chỗ trong chuồng kín xuống dưới 1,5%, tối ưu hóa năng suất điều trị mà không làm gián đoạn nhịp ăn uống của cả đàn.
  3. Phối hợp kháng sinh tác động hiệp đồng thế hệ mới: Sử dụng phối hợp Tylosin - Gentamicin xử lý viêm phế quản phổi và Ceftiofur thế hệ 3/Norfloxacin xử lý triệt để hội chứng tiêu chảy, giúp nâng tỷ lệ hồi phục từ mức 80% của các phác đồ truyền thống lên > 96%.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                SO SÁNH HIỆU QUẢ CẢI TIẾN KỸ THUẬT VỚI NỀN TẢNG CŨ                  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số kinh tế - kỹ thuật       | Phương thức cũ (2016) | Quy trình cải tiến (2018)|
+---------------------------------+-----------------------+--------------------------+
| Khối lượng xuất chuồng bình quân| 105 - 110 kg/con      | 122,3 kg/con (+11.2%)    |
| Tỷ lệ sống đến xuất chuồng      | 93.5%                 | 97.0% (+3.5%)            |
| Tỷ lệ an toàn tiêm phòng Vaccine| 98.0%                 | 100.0% (+2.0%)           |
| Thời gian điều trị trung bình   | 5 - 7 ngày            | 3 - 4 ngày (-35.0%)      |
| Tỷ lệ mắc bệnh hô hấp mùa hè    | 12.0% - 15.0%         | 5.08% (-57.6%)           |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực địa tại các trang trại vệ tinh

Mô hình hoàn toàn có thể nhân rộng cho mạng lưới các trang trại gia công quy mô từ 1.000 đến 10.000 lợn thịt tại khu vực miền Bắc:

[Nhập con giống F1/Landrace x Yorkshire (4 - 7 kg)]
[Giai đoạn 1: Úm và thích nghi (Tuần 1 - Tuần 4)]
[Giai đoạn 2: Tăng trưởng nạc (Tuần 5 - Tuần 16)]
[Giai đoạn 3: Vỗ béo & Xuất bán (Tuần 17 - Tuần 24)]

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Với quy mô nuôi gia công 4.800 lợn thịt/lứa, việc tăng khối lượng xuất chuồng bình quân từ 110 kg lên 122,3 kg giúp tăng sản lượng thịt hơi thêm 59.040 kg/lứa.
  • Tỷ lệ hao hụt do chết/loại thải giảm 3,5%, tương đương bảo toàn giá trị cho hơn 160 lợn thịt, mang lại nguồn lợi nhuận gia tăng hàng trăm triệu đồng mỗi năm cho chủ trại và doanh nghiệp liên kết.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Phụ thuộc nguồn nước: Khu vực đồi núi Hạ Long mùa khô thường thiếu hụt nước sạch, từng phải tận dụng nước ao xử lý để dội máng tắm, tiềm ẩn nguy cơ tái nhiễm ngoại ký sinh trùng.
  • Hệ thống xử lý chất thải: Khu vực xử lý phân và xác lợn chết trong giai đoạn 2017 còn một số điểm nghẽn cục bộ làm tăng tỷ lệ rủi ro dịch tễ vào những tháng thời tiết nồm ẩm.

Đề xuất lộ trình nâng cấp công nghệ

  1. Tích hợp cảm biến IoT (Internet of Things): Lắp đặt hệ thống giám sát tự động nồng độ khí $\text{NH}_3$, nhiệt độ và độ ẩm thời gian thực kết nối biến tần điều khiển quạt hút.
  2. Tự động hóa đường cho ăn: Chuyển đổi từ cấp cám bán tự động sang silo cấp liệu trục vít định lượng điện tử, giảm thiểu tối đa sự hiện diện của công nhân trong chuồng nuôi.
  3. Ứng dụng chế phẩm sinh học Probiotic thế hệ mới: Bổ sung vi khuẩn có lợi (Bacillus subtilis, Lactobacillus) vào nước uống để ức chế cạnh tranh với vi khuẩn đường ruột E. coliClostridium perfringens, giảm thiểu 50% nhu cầu sử dụng kháng sinh can thiệp.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MA TRẬN GIÁ TRỊ CÁC BÊN THỤ HƯỞNG                       |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên Chăn nuôi - Thú y:                                                 |
| - Tiếp cận dữ liệu thực nghiệm lâm sàng trên 3.600 lợn thịt thương phẩm       |
| - Nắm vững quy trình vận hành trang trại chuẩn quốc tế C.P Group               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư thú y / Quản lý trang trại:                                             |
| - Bộ phác đồ điều trị đặc hiệu có kiểm chứng: Hiệu lực phục hồi > 95.9%       |
| - Sổ tay quy trình an toàn sinh học All-in / All-out chuẩn hóa                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Chủ doanh nghiệp / Trang trại gia công:                                       |
| - Tối ưu hóa FCR, tăng thể trọng xuất bán bình quân lên 122,3 kg/con          |
| - Bảo toàn đàn giống hạt nhân GGP, kiểm soát rủi ro dịch bệnh quy mô lớn      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu bệnh học thú y:                                                |
| - Dữ liệu thực chứng về tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn đường ruột/hô hấp|
| - Cơ sở đánh giá biến động dịch tễ học theo mùa tại vùng duyên hải Đông Bắc   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để chuyển đổi chuồng hở sang chuồng kín áp suất âm?

Cần gia cố trần bằng vật liệu cách nhiệt (bạt PE phủ màng nhôm), lắp đặt hệ thống giàn mát Cooling Pad ở đầu chuồng có diện tích tương ứng tỷ lệ thông gió $1:25$ so với diện tích nền, và bố trí quạt hút công suất $35.000 - 40.000\text{ m}^3/\text{h}$ ở cuối chuồng tạo vận tốc gió trong chuồng đạt $1,5 - 2,0\text{ m/s}$.

2. Làm thế nào để kiểm soát hiện tượng lợn ho và sốt tăng cao vào tháng 7 nắng nóng?

Hiện tượng này do chênh lệch nhiệt ẩm đột ngột kích thích mầm bệnh Mycoplasma hyopneumoniae. Giải pháp là duy trì vận hành giàn mát liên tục để hạ nhiệt độ chuồng nuôi dưới 27°C, bổ sung Vitamin C và chất điện giải vào nước uống, đồng thời sử dụng ngay phác đồ MD Tylogenta + Analgin khi phát hiện ca bệnh đầu tiên.

3. Tại sao bắt buộc phải để trống chuồng từ 10 đến 20 ngày sau khi xuất bán?

Đây là khoảng thời gian cần thiết để cắt đứt hoàn toàn vòng đời của vi khuẩn và virus gây bệnh. Trong thời gian này, các bước rửa khử trùng bằng hóa chất tỷ lệ 1:3200 và quét vôi sẽ tiêu diệt các mầm bệnh bám dính trên bề mặt chuồng và nền xi măng.

4. Chi phí thuốc thú y và sát trùng cho 1 lứa lợn 600 con là bao nhiêu?

Chi phí phòng bệnh bằng vaccine và sát trùng dao động khoảng 60.000 - 80.000 VNĐ/con; chi phí thuốc điều trị cho các ca mắc bệnh chiếm khoảng 15.000 - 25.000 VNĐ/con tính bình quân trên tổng đàn, tối ưu hóa đáng kể so với việc để bùng phát dịch bệnh.

5. Kháng sinh Paxxcell và Hitamox LA có gây tồn dư trong thịt khi xuất bán không?

Không, vì quy trình quản lý trang trại tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngừng sử dụng thuốc (Withdrawal Period): ngừng kháng sinh ít nhất 14 ngày đối với dạng tiêm tác dụng kéo dài (LA) trước thời điểm xuất bán, đảm bảo thịt thương phẩm an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phú Quang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu ứng dụng quy trình công nghệ chăm sóc, an toàn sinh học và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt quy mô lớn tại Trang trại Hoàng Văn Châu (Minh Châu - C.P. Việt Nam). Những kết quả cụ thể gồm:

  • Vận hành thành công quy trình nuôi dưỡng 3.600 lợn thịt thương phẩm, đạt khối lượng xuất chuồng trung bình 122,3 kg/con qua 6 đợt xuất bán.
  • Hoàn thành 100% chỉ tiêu an toàn tiêm phòng vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRDC, CSF, PRRS, FMD).
  • Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của các phác đồ điều trị lâm sàng với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 95,95% (bệnh hô hấp), 96,71% (tiêu chảy) và 97,95% (viêm khớp).

Mô hình là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để các trang trại chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam học tập, ứng dụng nhằm nâng cao năng suất, tối đa hóa lợi nhuận và hướng tới phát triển chăn nuôi bền vững.