Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội và tạo thu nhập ổn định cho người sản xuất. Trong đó, giai đoạn nuôi lợn thịt là khâu then chốt cuối cùng, chiếm tỷ lệ lớn nhất trong đàn (từ 65% đến 80%), quyết định trực tiếp đến năng suất thân thịt, chất lượng thương phẩm và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chu kỳ sản xuất. Tuy nhiên, việc chăn nuôi các giống lợn ngoại năng suất cao tại nước ta thường gặp nhiều trở ngại do đặc thù khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm và bệnh nội khoa phát sinh. Do đó, việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuẩn xác kết hợp với các biện pháp an toàn sinh học, phòng trị bệnh chủ động là yếu tố mang tính quyết định.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở, tác giả Trần Hồng Đào đã thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp: "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh".

Mục đích nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ ràng qua 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  4. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn.
  5. Nâng cao kỹ thuật, tay nghề thực hành lâm sàng và chăn nuôi thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn lợn thịt nuôi chuồng kín tại Trại lợn Nông Lâm Bắc Giang (một cơ sở chăn nuôi trực thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh), có quy mô 2.000 con. Địa điểm thực hiện nghiên cứu đặt tại xã Bích Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang (thuộc khuôn viên Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang). Thời gian theo dõi và thu thập số liệu kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 21/05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các quy luật sinh học về sinh trưởng và phát triển của gia súc. Sinh trưởng của lợn được tiếp cận theo quan điểm tích lũy dinh dưỡng làm tăng kích thước và khối lượng tế bào; tuân thủ các quy luật tự nhiên như quy luật sinh trưởng không đồng đều, quy luật phát triển theo chu kỳ, cùng quy luật phát triển mô bào theo thứ tự ưu tiên: phát triển xương trước, tiếp đến mô cơ (nạc) và cuối cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng đưa vào cơ thể cũng tuân theo thứ tự ưu tiên: hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, bộ xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ.

Khóa luận đồng thời tổng hợp các cơ sở lý luận bệnh lý thú y về 3 nhóm bệnh phổ biến nhất trên đàn lợn thịt:

  • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn): Mầm bệnh là vi khuẩn thiếu thành tế bào, kích thước 400 - 1200 nm, gây viêm phế quản phổi tiến triển chậm ở thể á cấp tính và mạn tính, mở đường cho các vi khuẩn bội nhiễm (Haemophilus, Streptococcus, Pasteurella).
  • Hội chứng tiêu chảy: Căn nguyên do sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột khi có yếu tố bất lợi tác động, dẫn đến sự bùng phát của vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens) hoặc các tác nhân virus nguy hiểm như TGE (Transmissible gastroenteritis virus), PED (Porcine epidemic diarrhoea virus), Rotavirus. Biểu hiện bệnh lý chủ yếu là tình trạng viêm ruột, mất nước, mất chất điện giải và nhiễm độc.
  • Bệnh viêm khớp: Liên quan đến chấn thương cơ giới, thiếu hụt khoáng chất Canxi - Photpho hoặc do vi khuẩn xâm nhập vào khớp và bao khớp, đặc biệt là liên cầu khuẩn Streptococcus suis, gây sưng khớp, què, sốt cao và triệu chứng thần kinh.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện hoàn toàn thông qua phương pháp theo dõi lâm sàng và trực tiếp thực hành sản xuất:

  • Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình kỹ thuật: vệ sinh tiêu độc sát trùng chuồng trại, tiêm phòng vắc xin, vận hành hệ thống quạt hút, giàn mát, cấp thức ăn và nước uống tự động, theo dõi sinh hoạt của đàn lợn hàng ngày.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, nhịp thở, triệu chứng ho, màu sắc phân, phản xạ thần kinh và khớp chân để phát hiện cá thể ốm; phân loại và cách ly lợn bệnh về các ô cuối chuồng để can thiệp phác đồ điều trị.
  • Phương pháp tính toán tỷ lệ bệnh lý thú y dựa trên 2 công thức:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Tổng số con mắc bệnh / Tổng số con theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi lâm sàng, nhật ký nhập xuất lợn, số liệu điều trị bệnh được tập hợp và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học thông qua phần mềm Microsoft Excel trên máy vi tính.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là các số liệu gốc thu thập trực tiếp tại Trại lợn Nông Lâm Bắc Giang trong suốt chu kỳ 26 tuần thực tập lâm sàng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm chất lượng cao của xã hội và thách thức của khí hậu nóng ẩm mưa nhiều đối với chăn nuôi lợn thịt ngoại. Phần này xác định hệ thống mục đích, mục tiêu và 5 yêu cầu thực tiễn cần đạt được trong việc nắm vững kỹ thuật chăm sóc, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn tại Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện cơ sở thực tập và tổng quan lý thuyết:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nông Lâm Bắc Giang có quy mô thiết kế 2.000 lợn thịt, diện tích 1,2 ha, nằm trên một đảo nhỏ giữa hồ thuộc Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang (xã Bích Sơn, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang). Vị trí này hoàn toàn biệt lập với khu dân cư, tạo điều kiện thuận lợi cho an toàn sinh học. Khí hậu tại khu vực chia làm mùa hè nóng ẩm (tháng 5 đến tháng 10) và mùa đông lạnh khô (tháng 11 đến tháng 3). Cơ cấu nhân sự gồm 01 quản lý trại, 01 kỹ thuật viên của công ty Hải Thịnh, 03 sinh viên thực tập và 01 thợ điện nước. Cơ sở hạ tầng gồm 2 dãy chuồng lớn khép kín (mỗi dãy gồm 2 chuồng nuôi, mỗi chuồng 10 ô nuôi, trong đó 2 ô cuối dùng cách ly), trang bị quạt hút gió cỡ lớn (4 quạt/chuồng), giàn mát, hệ thống chống nóng trần bạt trắng, máy phát điện dự phòng công suất lớn, kho thức ăn và kho thuốc riêng biệt. Cơ sở duy trì kết quả âm tính với dịch tả lợn châu Phi (ASF).
  • Thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi là vị trí cô lập dịch bệnh, thiết bị khép kín, nhân sự chuyên môn tốt. Khó khăn là tình trạng thiếu nước trong mùa khô khiến có giai đoạn phải tận dụng nước ao cạnh trại để đẩy máng phân (nước uống vẫn dùng nước sạch), và quy trình xử lý chất thải, xác gia súc chết còn một số tồn tại làm tỷ lệ chết trung bình trong năm tăng lên.
  • Tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh trưởng, ảnh hưởng của di truyền, giống, phương thức nuôi và thời tiết tới phẩm chất thân thịt; phân tích sâu căn nguyên vi sinh, triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng và trị đối với bệnh viêm phổi, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; lược khảo các kết quả nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh, Đoàn Thị Kim Dung...) và quốc tế về các mầm bệnh này.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là 2.000 con lợn thịt tại trại; mốc thời gian từ ngày 20/11/2018 đến 21/05/2019. Quy định rõ các nội dung: thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuồng kín; vệ sinh tiêu độc; tiêm phòng vắc xin; theo dõi tỷ lệ mắc bệnh và thử nghiệm các phác đồ điều trị; giám sát nhập và xuất lợn. Trình bày các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và phương pháp xử lý số liệu trên máy tính.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực hành kỹ thuật và thực nghiệm lâm sàng:

  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện sát trùng người trước khi vào chuồng, thay chậu sát trùng cửa chuồng, quét dọn lối đi, rắc vôi bột và phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (pha tỷ lệ 1/3 để khử trùng chuồng nuôi). Qua 26 tuần với hàng trăm lượt thao tác (364 lần tắm sát trùng, 78 lần rắc vôi, 182 lần quét mạng nhện, 182 lần thay chậu sát trùng, 52 lần lau kính, 182 lần phun sát trùng), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Áp dụng lịch tiêm phòng theo tuần tuổi (4 tuần: Circo + Myco; 6 tuần: CSF1; 9 tuần: CSF2 + FMD1; 12 tuần: FMD2; 18 tuần: FMD3). Kết quả tiêm phòng trên cỡ mẫu theo dõi 500 con cho thấy 100% gia súc an toàn, không có phản ứng sốc thuốc hay biến chứng bất thường.
  • Chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Ứng dụng quy trình "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out) với thời gian trống chuồng 10 - 20 ngày để tiêu độc khử trùng. Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh theo từng lứa tuổi (517s+, 517s, 102s, 102s+, 519s+, 519sdb). Máng ăn tự động hình nón chứa 80 kg; núm uống tự động. Hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 400 lần vệ sinh máng ăn, 385 lần kiểm tra vòi nước, 385 lần cho ăn và 385 lần tách lợn ốm.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Thống kê chi tiết diễn biến điều trị 3 bệnh thường gặp qua các tháng theo dõi (132 ca hô hấp điều trị bằng MD Tylogenta đạt tỷ lệ khỏi 95,45%; 100 ca tiêu chảy điều trị bằng Paxxcell/Nor 100 kết hợp Atropin đạt tỷ lệ khỏi 92,0%; 70 ca viêm khớp điều trị bằng Hitamox LA + Dexa + Analgin đạt tỷ lệ khỏi 91,43%).
  • Xuất, nhập lợn và vệ sinh tái đàn: Thực hiện quy trình xuất lợn 4 đợt với 1.774 con (khối lượng trung bình 112,4 kg/con); quy trình nhập lợn 4 đợt với 1.750 con (khối lượng trung bình 4,26 kg/con) kèm các tiêu chí nghiêm ngặt về chọn lựa con giống và vệ sinh sát trùng xe vận chuyển, đồ bảo hộ.
  • Sử dụng chất bổ trợ kích thích khẩu phần: Áp dụng phương pháp pha nhỏ giọt dung dịch điện giải Electrolytes (liều 2 - 5 g/lít nước) vào máng ăn tự động trong các tháng 3, 4, 5 với tổng số 182 lần trên quy mô gần 600 con/tháng, đạt độ an toàn 100%, giúp giảm bụi cám và kích thích tính thèm ăn của đàn lợn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể, phản ánh trực tiếp hiệu lực của các quy trình kỹ thuật và phác đồ điều trị được áp dụng trong thực tế tại trang trại.

Kết quả tiêm phòng và công tác điều trị bệnh lâm sàng

Quy trình tiêm phòng vắc xin được triển khai nghiêm ngặt trên đàn lợn thịt theo lịch trình cụ thể:

Tuần tuổi Loại vắc xin Đường dùng Bệnh phòng Số lượng theo dõi (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
4 tuần Circo + Myco Tiêm bắp Hội chứng do Circo + Viêm phổi (Mycoplasma) 500 500 100
6 tuần CSF1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 1) 500 500 100
9 tuần CSF2 + FMD1 Tiêm bắp Dịch tả lợn (lần 2) + Lở mồm long móng (lần 1) 500 500 100
12 tuần FMD2 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2) 500 500 100
18 tuần FMD3 Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 3) 500 500 100

Đối với công tác trị bệnh, các ca bệnh phát sinh được phát hiện sớm và can thiệp bằng các phác đồ chuẩn:

Tên nhóm bệnh Số con mắc (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị áp dụng
Bệnh đường hô hấp 132 132 126 95,45 MD Tylogenta, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục
Hội chứng tiêu chảy 100 100 92 92,00 Tháng 11 dùng Paxxcell kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp); Từ tháng 12 đến tháng 4 dùng Nor 100 kết hợp Atropin (1 ml/10 kg TT/ngày, tiêm bắp)
Bệnh viêm khớp 70 70 64 91,43 Phối hợp Hitamox LA + Dexamethasone + Analgin, liều mỗi loại 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp

Kết quả luân chuyển đàn (xuất và nhập lợn)

Trong chu kỳ 6 tháng thực tập, tác giả đã theo dõi và thực hiện kỹ thuật luân chuyển đàn lợn thịt qua các đợt xuất bán và nhập giống:

Đợt thực hiện Số lợn xuất bán (con) Khối lượng xuất TB (kg/con) Số lợn nhập về (con) Khối lượng nhập TB (kg/con)
Đợt 1 358 98,0 400 4,30
Đợt 2 435 107,0 350 4,10
Đợt 3 397 117,0 500 4,20
Đợt 4 584 122,0 500 4,40
Tổng cộng / TB 1.774 112,4 1.750 4,26

Các giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và áp dụng

  • Áp dụng nguyên tắc an toàn sinh học hai lớp khi xuất và nhập lợn: Chia nhân lực thành hai nhóm độc lập (nhóm bên trong chuồng và nhóm bên ngoài tiếp xúc xe tải). Nhóm bên ngoài tuyệt đối không được quay lại chuồng nếu chưa qua tắm sát trùng và thay giặt quần áo bảo hộ ngâm dung dịch sát trùng (tỷ lệ 1/3200 trong 2 - 3 giờ).
  • Quy trình cách ly và điều trị phân tầng: Đưa toàn bộ lợn ốm nặng về 2 ô cuối của mỗi chuồng nuôi để quản lý chế độ ăn và phác đồ điều trị riêng biệt, tránh lây lan cho toàn đàn.
  • Kỹ thuật điều hòa vi khí hậu: Khắc phục mùa đông bằng hệ thống đèn sưởi công suất lớn treo trước giàn mát để làm ấm luồng không khí hút vào, kết hợp che giàn mát và giảm số lượng quạt thông gió (nhưng kiểm soát không để tích khí độc). Khắc phục mùa hè bằng hệ thống bạt chống nóng trần, giàn mát ẩm và quạt hút luân chuyển liên tục.
  • Biện pháp kích thích ăn bằng hệ thống pha nhỏ giọt: Sử dụng chất điện giải Electrolytes (2 - 5 g/lít nước) nhỏ giọt liên tục vào máng ăn tự động hình nón khi chuyển sang các giai đoạn cám 517S, 102S, 519s+, giúp hạn chế phát tán bụi cám và kích thích vị giác cho lợn.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả can thiệp lâm sàng tại một cơ sở chăn nuôi công nghiệp quy mô 2.000 con trong giai đoạn nhạy cảm về dịch tễ. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của quy trình an toàn sinh học khép kín và lịch trình tiêm vắc xin nghiêm ngặt, góp phần giữ vững trạng thái an toàn dịch bệnh cho trang trại (duy trì âm tính với dịch tả lợn châu Phi). Đồng thời, đề tài đã kiểm chứng thực tế hiệu lực điều trị đạt trên 91% của các phác đồ kháng sinh phối hợp đối với bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp trên đàn lợn thịt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn ghi nhận một số hạn chế và khó khăn tồn tại tại cơ sở trong thời gian nghiên cứu:

  • Hạn chế về nguồn nước phục vụ chăn nuôi: Do điều kiện thời tiết lượng mưa trong năm thấp, trang trại rơi vào tình trạng thiếu nước sạch cục bộ. Cơ sở đã phải tận dụng tạm thời nguồn nước ao kề bên trang trại để đẩy máng phân (mặc dù nước uống cho lợn vẫn đảm bảo sử dụng nguồn nước sạch), tiềm ẩn nguy cơ về an toàn sinh học.
  • Hạn chế trong công tác xử lý môi trường: Công tác xử lý chất thải rắn và tiêu hủy xác lợn chết của trang trại còn một số tồn tại kỹ thuật chưa triệt để, là nguyên nhân khiến tỷ lệ chết trung bình trong năm của trại có xu hướng tăng so với các năm trước.
  • Hạn chế về phương pháp xét nghiệm chuyên sâu: Việc chẩn đoán các ca bệnh (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) hoàn toàn dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích định kỳ hoặc lấy mẫu bệnh phẩm nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Quy mô đánh giá vắc xin: Số liệu theo dõi phản ứng sau tiêm phòng vắc xin chỉ mới ghi nhận trên cỡ mẫu 500 con đại diện, chưa bao quát toàn bộ tổng đàn 2.000 con của trang trại.

Hướng phát triển tiếp theo được đặt ra từ thực tế cơ sở bao gồm: Cần đầu tư nâng cấp đồng bộ hệ thống cung cấp nước ngầm/nước lọc và cải tạo khu xử lý nước thải, lò tiêu hủy xác gia súc đạt chuẩn kỹ thuật; triển khai các thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ từ mẫu phân và dịch mũi họng để giám sát mức độ kháng thuốc của vi khuẩn E. coli, Salmonella, Streptococcus suis, từ đó tối ưu hóa các phác đồ điều trị kháng sinh tại trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn cao đối với sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, các kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại và các chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp:

  • Quy trình an toàn sinh học thực nghiệm: Cung cấp chi tiết các bước xử lý khi nhập đàn (chọn lựa con giống loại trừ lợn viêm rốn, gầy xù lông, liệt khớp; rèn luyện vị trí ăn/uống bằng sỏi nhỏ cài núm và rải cám mép chuồng) và khi xuất bán lợn thịt (chia tổ trong - ngoài, kỹ thuật đuổi lợn 5 - 10 con/lượt, khử trùng phương tiện vận chuyển và ngâm giặt bảo hộ lao động).
  • Phác đồ điều trị lâm sàng cụ thể: Cung cấp công thức phối hợp thuốc, liều lượng tính theo khối lượng thể trọng và liệu trình tiêm bắp thực tế cho ba nhóm bệnh thường gặp nhất ở lợn nuôi thịt chuồng kín (viêm phổi, tiêu chảy mất nước, viêm khớp sưng đau).
  • Kỹ thuật quản lý tiểu khí hậu và dinh dưỡng: Cung cấp kinh nghiệm vận hành chuồng kín phối hợp quạt hút - giàn mát - đèn sưởi thích ứng với sự thay đổi thời tiết giữa hai mùa đông - hè ở miền Bắc; quy trình luân chuyển các mã thức ăn hỗn hợp từ cai sữa đến xuất chuồng và phương pháp bổ trợ điện giải nhỏ giọt máng ăn.

Câu hỏi thường gặp

Trang trại lợn Nông Lâm Bắc Giang có quy mô hạ tầng và cơ cấu nhân sự vận hành như thế nào?
Trang trại có quy mô nuôi 2.000 lợn thịt, diện tích 1,2 ha, gồm 2 dãy chuồng lớn lợp mái tôn (mỗi dãy có 2 chuồng nuôi khép kín, mỗi chuồng gồm 10 ô nuôi, trong đó 2 ô cuối dùng cách ly gia súc ốm). Hệ thống thông gió gồm 4 quạt hút lớn/chuồng, giàn mát, trần lót bạt chống nóng và máy phát điện dự phòng. Cơ cấu nhân sự gồm 01 quản lý trại, 01 kỹ thuật viên của Công ty Hải Thịnh, 03 sinh viên thực tập và 01 thợ điện nước.

Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp trên đàn lợn thịt tại trại đạt hiệu quả như thế nào?
Trong 6 tháng, tác giả đã theo dõi và điều trị 132 con lợn mắc bệnh đường hô hấp bằng thuốc MD Tylogenta với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, đưa thuốc qua đường tiêm bắp. Kết quả có 126 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 95,45% (hiệu lực qua các tháng dao động từ 90,0% đến 100%).

Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt tại trang trại được quy định ở những tuần tuổi nào?
Đàn lợn được tiêm phòng theo lịch: 4 tuần tuổi tiêm vắc xin phối hợp Circo + Myco (phòng bệnh do Circo và viêm phổi); 6 tuần tuổi tiêm vắc xin CSF1 (Dịch tả lợn lần 1); 9 tuần tuổi tiêm phối hợp vắc xin CSF2 + FMD1 (Dịch tả lợn lần 2 và Lở mồm long móng lần 1); 12 tuần tuổi tiêm FMD2 (Lở mồm long móng lần 2); 18 tuần tuổi tiêm FMD3 (Lở mồm long móng lần 3). Tất cả đều thực hiện bằng đường tiêm bắp.

Khối lượng bình quân của lợn con khi nhập trại và lợn thịt khi xuất bán đạt bao nhiêu?
Qua 4 đợt theo dõi thực tế, tổng số lợn nhập về nuôi là 1.750 con với khối lượng bình quân 4,26 kg/con. Tổng số lợn thịt xuất bán qua 4 đợt là 1.774 con với khối lượng bình quân đạt 112,4 kg/con (khối lượng xuất bán các đợt dao động từ 98 kg đến 122 kg/con).

Biện pháp bổ trợ điện giải qua máng ăn tự động được thực hiện với quy trình và mục đích gì?
Chất điện giải Electrolytes được hòa với liều 2 - 5 g/lít nước, áp dụng phương pháp xả nhỏ giọt chảy trực tiếp vào máng ăn tự động (2 lần/ngày). Biện pháp này áp dụng trong giai đoạn lợn ăn tự do các loại cám 517S, 102S, 519s+ và kết thúc khi chuyển sang thức ăn 519SDB, nhằm giảm lượng bụi cám phát tán, tạo mùi vị thơm kích thích tính thèm ăn và hỗ trợ những thời điểm đàn lợn ăn yếu không đạt định mức cám tiêu chuẩn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hồng Đào đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng thực tế quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên quy mô 2.000 lợn thịt tại Trại lợn Nông Lâm Bắc Giang thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Đề tài đã kiểm chứng thực nghiệm tính an toàn tuyệt đối của lịch tiêm chủng vắc xin 5 bước, đồng thời xác lập hiệu quả chữa khỏi cao trên 91% của các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp. Dù còn một số khó khăn khách quan về nguồn nước và khâu xử lý môi trường tại cơ sở, công trình đã cung cấp nguồn tư liệu lâm sàng xác thực, có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị kỹ thuật và phòng chống dịch bệnh trong chăn nuôi lợn công nghiệp chuồng kín hiện nay.