Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm chủ lực cho xã hội. Cùng với sự gia tăng nhu cầu tiêu thụ và tiến bộ khoa học kỹ thuật, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ, phân tán ở các hộ gia đình sang hình thức chăn nuôi tập trung quy mô vừa và lớn. Trong đó, mô hình liên kết gia công giữa các trang trại tư nhân và các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (tiêu biểu như Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam) ngày càng phát triển rộng rãi tại nhiều địa phương.
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Thú y của sinh viên Lương Thị Minh Thuận (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2019 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Bích Đào) tập trung nghiên cứu chuyên đề: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội". Nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu thực tiễn nhằm đánh giá sức sản xuất của đàn lợn thịt lai thương phẩm, kiểm soát an toàn sinh học, rèn luyện kỹ năng lâm sàng và nâng cao hiệu quả kinh tế trong mô hình chăn nuôi chuồng kín gia công.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Xuân Dũng, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh và kết quả điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở nghiên cứu.
- Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thực hiện kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trại nhằm đạt hiệu quả chăn nuôi và tỷ lệ nuôi sống cao.
- Theo dõi, chẩn đoán kịp thời các biểu hiện bệnh lý trên đàn lợn thịt để áp dụng phác đồ điều trị và cách ly phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc) được nuôi dưỡng từ giai đoạn cai sữa (21 ngày tuổi) đến khi xuất chuồng.
- Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn thịt Nguyễn Xuân Dũng, thôn Gò Đá Chẹ, xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (trại chăn nuôi gia công cho Công ty Japfa Comfeed Việt Nam, quy mô diện tích gần 5 ha).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 20/05/2019 (theo dõi xuyên suốt một lứa nuôi 140 ngày).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh trưởng gia súc, dinh dưỡng học và bệnh học truyền nhiễm:
- Quy luật sinh trưởng và phát triển: Dựa trên các quy luật sinh học tự nhiên gồm quy luật sinh trưởng không đồng đều, quy luật phát triển theo giai đoạn và chu kỳ (xương phát triển trước, kế đến là cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ). Vận dụng quy luật ưu tiên dinh dưỡng trong cơ thể lợn (ưu tiên hàng đầu cho hoạt động thần kinh, tiếp theo là sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy nạc và sau cùng là tích lũy mỡ).
- Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Đánh giá tác động của ưu thế lai (con lai F1, lợn ngoại 3 máu so với giống nội Móng Cái), phương thức cho ăn tự do hay hạn chế, chế độ chăm sóc và vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, lưu thông không khí).
- Cơ sở bệnh học lợn thịt: Tổng quan cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị đối với:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus, Staphylococcus).
- Hội chứng tiêu chảy do vi sinh vật (E. coli, Salmonella, virus TGE, virus PED, giun sán) kết hợp các yếu tố stress, dinh dưỡng và thời tiết.
- Bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis và các tổn thương dinh dưỡng do thiếu hụt Canxi, Photpho.
- Nguyên tắc an toàn sinh học: Thực hiện quy trình "Cùng vào – cùng ra" (All-in – All-out), bảo đảm thời gian trống chuồng 15 – 20 ngày giữa các lứa nuôi để tiêu độc, khử trùng.
Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu:
- Phương pháp theo dõi và thực hiện kỹ thuật chăn nuôi: Trực tiếp thực hiện và giám sát quy trình cấp phát thức ăn theo khẩu phần 5 giai đoạn tuổi của Japfa Comfeed, kiểm tra hệ thống núm uống tự động, vận hành giàn mát và quạt thông gió công nghiệp.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái đàn hàng ngày vào 5h30 sáng (hoạt động, mắt, gương mũi, lông da, phân, nước tiểu, vận động chân khớp) để phát hiện sớm và đưa lợn ốm về ô cách ly ở cuối chuồng.
- Phương pháp xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và dịch bệnh:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\text{Số con xuất chuồng}}{\text{Số con đầu kỳ}} \times 100$.
- Khối lượng tích lũy (kg/con): Cân định kỳ vào buổi sáng bằng cùng một loại cân tại thời điểm bắt đầu nuôi và sau 140 ngày nuôi.
- Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày): $\frac{\text{Khối lượng cuối kỳ (g)} - \text{Khối lượng đầu kỳ (g)}}{\text{Thời gian nuôi (ngày)}}$.
- Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi sau điều trị (%), tỷ lệ chết (%).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của tác giả Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Sổ sách theo dõi sản xuất của trại giai đoạn 2015 – 2018; số liệu ghi chép thực nghiệm trực tiếp trên đàn 350 lợn thịt trong chuỗi ngày thực tập từ 20/11/2018 đến 20/05/2019; tài liệu quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng từ Công ty Cổ phần Japfa Comfeed Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Đặt vấn đề về vai trò kinh tế của ngành chăn nuôi lợn thịt tập trung tại Việt Nam; xác định tính cấp thiết của việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng dịch tại trang trại gia công; công bố 2 mục tiêu và 2 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Trình bày điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trang trại Nguyễn Xuân Dũng và tổng quan y văn chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại nằm tại vùng đệm bán sơn địa xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì; diện tích gần 5 ha, có 3 chuồng kín hoàn toàn (mỗi chuồng gồm 2 dãy, mỗi dãy chia 7 ô kích thước 4,5m × 7m/ô, trang bị giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, cửa sổ kính 1,2 m² cách nền 1,5m, độ dốc nền 1,5 – 2%). Nguồn nước gồm 2 giếng khoan và 1 giếng khơi cấp cho 2 téc sinh hoạt và 4 bể chăn nuôi. Nhân lực gồm 8 người (1 quản lý, 1 kỹ sư, 1 kế toán và 5 công nhân/thực tập sinh).
- Biến động đàn lợn của trại: Số liệu thống kê giai đoạn 2015 – 2018 cho thấy quy mô đàn dao động từ 1.631 con (năm 2015) lên 1.820 con (năm 2016), 1.912 con (năm 2017) và 1.900 con (năm 2018).
| Năm |
2015 |
2016 |
2017 |
2018 |
| Quy mô đàn lợn thịt (con) |
1.631 |
1.820 |
1.912 |
1.900 |
- Tổng quan lý luận: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về năng suất thịt của giống lợn ngoại 3 máu, bệnh lý suyễn lợn (Mycoplasma), các tác nhân vi khuẩn gây tiêu chảy (E. coli, Salmonella, Clostridium) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt thương phẩm nuôi chuồng kín; trình bày lịch trình thực nghiệm từ 20/11/2018 đến 20/05/2019; chi tiết hóa các bước chuẩn bị chuồng nuôi (dọn phân, cọ rửa bạt trần/giàn mát/quạt hút, quét vôi, phun thuốc sát trùng đóng cửa 1 ngày, kiểm tra điện nước máng ăn, lắp quây úm); công bố lịch trình tiêm phòng vắc xin chuẩn của trang trại:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Phòng bệnh |
| 5 tuần tuổi |
Circo và CSF1 |
Tiêm bắp |
Hội chứng còi cọc và Dịch tả lợn (lần 1) |
| 7 tuần tuổi |
FMD1 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 1) |
| 9 tuần tuổi |
CSF2 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 2) |
| 11 tuần tuổi |
FMD2 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 2) |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập trên đàn lợn thịt 350 con tại dãy 1 chuồng 1:
1. Khẩu phần và thành phần dinh dưỡng theo 5 giai đoạn nuôi:
Thức ăn sử dụng là các dòng cám hỗn hợp chuyên biệt của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam:
| Giai đoạn (tuần tuổi) |
Tên loại cám |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) |
Protein thô tối thiểu (%) |
Xơ thô tối đa (%) |
Canxi (%) |
Photpho tổng số (%) |
Lysine tối thiểu (%) |
Met + Cys tối thiểu (%) |
| 4 – 6 |
Milac A |
0,41 |
$\ge 3.400$ |
20,0 |
3,0 |
0,65 – 1,0 |
0,5 – 1,0 |
1,35 |
0,75 |
| 7 – 10 |
XK110F |
0,85 |
$\ge 3.250$ |
19,0 |
5,0 |
0,75 – 1,0 |
0,5 – 1,0 |
1,20 |
0,68 |
| 11 – 17 |
XK120SF |
1,71 |
$\ge 3.150$ |
18,0 |
6,0 |
0,80 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
1,00 |
0,60 |
| 18 – 21 |
XK120F |
2,45 |
$\ge 3.150$ |
19,0 |
6,0 |
0,80 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
1,10 |
0,65 |
| 22 – 24 |
XK130E |
2,57 |
$\ge 3.150$ |
16,0 |
6,0 |
0,80 – 1,2 |
0,5 – 1,0 |
0,85 |
0,60 |
(Tất cả các loại cám đều bảo đảm độ ẩm tối đa $\le 13%$).
2. Kết quả vệ sinh phòng bệnh và sát trùng (chu kỳ 21 tuần):
- Thực hiện vệ sinh máng ăn (60/60 lần), kiểm tra vòi nước uống (60/60 lần), cho lợn ăn hàng ngày (180/180 lần) và phát hiện cách ly lợn ốm (40/40 lần), đạt tỷ lệ hoàn thành 100%.
- Công tác sát trùng chuồng trại bằng thuốc sát trùng FAM và các biện pháp cơ học trong 21 tuần:
- Phun sát trùng thuốc FAM: 7 lần/tuần, thực hiện 147 lượt (đạt 100%).
- Rắc vôi bột hành lang/cửa ra vào: 2 lần/tuần, thực hiện 42 lượt.
- Vệ sinh quạt thông gió: 2 lần/tuần, thực hiện 42 lượt.
- Quét mạng nhện, hành lang: 2 lần/tuần, thực hiện 42 lượt.
- Thau rửa, vệ sinh bể nước: 1 lần/tuần, thực hiện 21 lượt.
- Lau kính cửa sổ: 1 lần/tuần, thực hiện 21 lượt.
3. Kết quả tiêm phòng vắc xin trên đàn 350 con:
- Vắc xin Circo + Dịch tả lần 1 (tuần 5): Tiêm 350 con, an toàn 350 con (100%).
- Vắc xin Lở mồm long móng FMD lần 1 (tuần 7): Tiêm 350 con, số lượng an toàn 331 con (94,57%), có 19 con xuất hiện triệu chứng bệnh sau tiêm.
- Vắc xin Dịch tả lần 2 (tuần 9): Tiêm 331 con, an toàn 331 con (100%).
- Vắc xin Lở mồm long móng FMD lần 2 (tuần 11): Tiêm 331 con, an toàn 331 con (100%).
4. Khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống:
- Đàn nuôi khởi đầu: 350 con lợn 3 máu cai sữa lúc 21 ngày tuổi, khối lượng bình quân đầu kỳ đạt 6,02 kg/con.
- Thời gian nuôi dưỡng: 140 ngày.
- Số lượng xuất chuồng: 330 con (chết 20 con trong cả quá trình nuôi).
- Tỷ lệ nuôi sống: Đạt 94,29%.
- Khối lượng xuất chuồng bình quân: Đạt 108,95 kg/con.
- Tốc độ tăng khối lượng bình quân (sinh trưởng tuyệt đối): Đạt 735,21 g/con/ngày.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết hiệu quả của quy trình nuôi chuồng kín gia công, khẳng định năng suất sinh trưởng của lợn 3 máu đáp ứng tốt tiêu chuẩn kỹ thuật; kiến nghị chủ trại và công ty tiếp tục hoàn thiện khâu xử lý chất thải chăn nuôi và tăng cường an toàn sinh học.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm nổi bật:
- Khóa luận chứng minh việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật chuồng kín kết hợp thức ăn Japfa Comfeed 5 giai đoạn giúp đàn lợn 3 máu (Yorkshire × Landrace × Duroc) đạt tốc độ tăng trọng 735,21 g/con/ngày và khối lượng xuất chuồng 108,95 kg/con sau 140 ngày nuôi.
- Tỷ lệ nuôi sống toàn đàn đạt 94,29% (330/350 con), phản ánh tính hiệu quả của quy trình chăm sóc, vệ sinh và thú y dự phòng.
- Công tác tiêm phòng vắc xin phòng bệnh Circo, Dịch tả lợn đạt tỷ lệ an toàn 100%; công tác sát trùng bằng thuốc FAM duy trì tần suất 7 lần/tuần (147 lần/lứa) ngăn chặn hiệu quả các dịch bệnh truyền nhiễm lây lan diện rộng.
- Biện pháp kỹ thuật tác giả đã thực hiện:
- Vận hành nghiêm ngặt chu trình "Cùng vào – cùng ra" với thời gian cách ly chuồng 15 – 20 ngày trước khi vào đàn mới.
- Chủ động điều tiết tiểu khí hậu: Bố trí giàn mát và 6 quạt hút gió trong mùa hè; mùa đông che chắn giàn mát, lắp hệ thống đèn điện bóng tròn sưởi ấm ở đầu giàn mát để nâng nhiệt luồng khí cấp vào chuồng.
- Phân loại, đưa lợn có biểu hiện bất thường về ô chuồng cách ly cuối chuồng để điều trị riêng biệt, tránh lây nhiễm chéo.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về định mức khẩu phần, quy trình thú y và các chỉ tiêu tăng khối lượng thực tế của mô hình nuôi lợn thịt gia công công nghiệp tại khu vực Ba Vì (Hà Nội), làm cơ sở đối sánh cho các nghiên cứu sản xuất lợn thịt chuồng kín tại miền Bắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Hệ thống xử lý nước thải của trang trại chưa theo kịp áp lực phát sinh từ mật độ nuôi lớn, việc đầu tư hạ tầng xử lý nước thải còn gặp khó khăn.
- Quy trình vệ sinh và quản lý có thời điểm chưa tuyệt đối nghiêm ngặt, dẫn đến hiện tượng 19 con có biểu hiện bệnh LMLM sau đợt tiêm vắc xin FMD lần 1 tại dãy 1 chuồng 1.
- Điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa tại vùng núi Ba Vì có sự biến động nhiệt độ gay gắt giữa mùa nóng ẩm (tháng 5 – 9) và mùa đông khô lạnh (tháng 11 – 3), gây khó khăn cho việc kiểm soát các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
- Dữ liệu thực nghiệm tập trung trên 01 đàn nuôi (350 con) trong 01 lứa 140 ngày, chưa tiến hành so sánh đối chứng song song giữa các công thức thức ăn hoặc giữa các mùa nuôi khác nhau trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tiếp để đánh giá biến động sinh trưởng giữa lứa nuôi mùa hè (tháng 6 – 11) và lứa nuôi mùa đông (tháng 12 – 5).
- Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật nâng cấp hệ thống xử lý môi trường nước thải và tối ưu hóa quy trình đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vắc xin FMD tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm, phương pháp ghi chép theo dõi chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và phương pháp thống kê sinh học bằng Excel.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia công: Vận dụng bảng định mức dinh dưỡng 5 giai đoạn (Milac A, XK110F, XK120SF, XK120F, XK130E), lịch tiêm phòng vắc xin 4 đợt (Circo, CSF, FMD) và quy trình sát trùng chuồng trại bằng thuốc FAM kết hợp rắc vôi bột.
- Cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo phương pháp nhận biết sớm triệu chứng lâm sàng lợn ốm thông qua trạng thái vận động, phân, nước tiểu, mắt, mũi và kỹ thuật điều tiết tiểu khí hậu chuồng kín theo mùa.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn lợn thịt theo dõi trong đề tài sử dụng giống lợn nào và kết quả sinh trưởng đạt được là bao nhiêu?
Đàn lợn theo dõi là giống lợn lai 3 máu ngoại (Yorkshire × Landrace × Duroc) gồm 350 con. Sau 140 ngày nuôi (từ 21 ngày tuổi đến khi xuất bán), khối lượng bình quân tăng từ 6,02 kg/con lên 108,95 kg/con, tốc độ sinh trưởng tuyệt đối đạt 735,21 g/con/ngày, tỷ lệ nuôi sống đạt 94,29% (330 con xuất chuồng).
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại được quy định ở những tuần tuổi nào?
Trại thực hiện lịch tiêm phòng 4 đợt: Tuần thứ 5 tiêm vắc xin Circo + CSF1 (Hội chứng còi cọc và Dịch tả lần 1); tuần thứ 7 tiêm vắc xin FMD1 (Lở mồm long móng lần 1); tuần thứ 9 tiêm vắc xin CSF2 (Dịch tả lần 2); tuần thứ 11 tiêm vắc xin FMD2 (Lở mồm long móng lần 2). Tất cả đều dùng đường tiêm bắp.
3. Khẩu phần ăn của đàn lợn thịt tại trại được phân chia thành những giai đoạn nào?
Thức ăn do Japfa Comfeed cung cấp được chia làm 5 giai đoạn:
- 4 – 6 tuần tuổi: Cám Milac A (0,41 kg/con/ngày, Protein $\ge 20%$, ME $\ge 3.400$ Kcal/kg).
- 7 – 10 tuần tuổi: Cám XK110F (0,85 kg/con/ngày, Protein $\ge 19%$, ME $\ge 3.250$ Kcal/kg).
- 11 – 17 tuần tuổi: Cám XK120SF (1,71 kg/con/ngày, Protein $\ge 18%$, ME $\ge 3.150$ Kcal/kg).
- 18 – 21 tuần tuổi: Cám XK120F (2,45 kg/con/ngày, Protein $\ge 19%$, ME $\ge 3.150$ Kcal/kg).
- 22 – 24 tuần tuổi: Cám XK130E (2,57 kg/con/ngày, Protein $\ge 16%$, ME $\ge 3.150$ Kcal/kg).
4. Trang trại thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ như thế nào?
Trong chu kỳ 21 tuần nuôi, trại thực hiện phun thuốc sát trùng FAM 7 lần/tuần (tổng cộng 147 lần); rắc vôi bột hành lang và cửa chuồng 2 lần/tuần (42 lần); vệ sinh quạt thông gió và quét mạng nhện 2 lần/tuần (42 lần); cọ rửa bể chứa nước và lau kính cửa sổ 1 lần/tuần (21 lần).
5. Cơ sở vật chất khu chuồng nuôi của trại Nguyễn Xuân Dũng có đặc điểm kỹ thuật gì?
Trại có 3 chuồng nuôi kín hoàn toàn, mỗi chuồng gồm 2 dãy, mỗi dãy có 7 ô nuôi (4,5m × 7m/ô). Đầu chuồng lắp đặt giàn mát, cuối chuồng bố trí 6 quạt hút gió; hai bên tường có cửa sổ kính 1,2 m² cách nền 1,5m; nền chuồng có độ dốc 1,5 – 2% dẫn nước thải về bể chứa tập trung; nguồn cấp nước gồm 2 giếng khoan và 1 giếng khơi nối với 4 bể chứa chăn nuôi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Thị Minh Thuận đã phản ánh chi tiết việc ứng dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt lai 3 máu tại trang trại gia công Nguyễn Xuân Dũng (Ba Vì, Hà Nội). Kết quả thực nghiệm trên đàn 350 con trong 140 ngày cho thấy hiệu quả sinh trưởng đạt mức 735,21 g/con/ngày, khối lượng xuất chuồng bình quân 108,95 kg/con và tỷ lệ nuôi sống đạt 94,29%. Các dữ liệu về khẩu phần thức ăn 5 giai đoạn, lịch vắc xin và chế độ sát trùng bằng thuốc FAM là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn thịt thương phẩm chuồng kín.