Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội, ngành chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng tại Việt Nam đang đứng trước nhiều áp lực, thách thức về chất lượng sản phẩm thịt cũng như năng lực cạnh tranh trên thị trường. Phương thức chăn nuôi truyền thống, nhỏ lẻ và gia công tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên sẵn có bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất, chất lượng sản phẩm không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh cao. Việc chuyển dịch sang phương thức chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khép kín và áp dụng quy trình an toàn sinh học trở thành đòi hỏi cấp thiết nhằm nâng cao giá trị thương phẩm, hạ giá thành sản xuất và bảo đảm an toàn dịch bệnh.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Trần Quang Đức đã được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
    • Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
    • Xác định tình hình nhiễm bệnh và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tình hình sản xuất kinh doanh của cơ sở thực tập.
    • Thực hiện đúng các thao tác kỹ thuật chăm sóc, khẩu phần thức ăn theo từng giai đoạn sinh trưởng của đàn lợn thịt.
    • Triển khai công tác vệ sinh thú y, sát trùng chuồng trại và quy trình tiêm phòng vắc xin định kỳ.
    • Theo dõi, phát hiện sớm các cá thể lợn mắc bệnh, thực hiện chẩn đoán lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị thích hợp.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Khanh cùng các bệnh lý thường gặp trên đàn lợn thịt.
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi tư nhân Nguyễn Văn Khanh tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (tổng diện tích 5 ha, cách ly độc lập giữa cánh đồng lúa, quy mô 2.000 lợn thịt, 200 nái đẻ và 20 nái hậu bị).
    • Phạm vi thời gian: Khóa luận được theo dõi và thu thập số liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng động vật dạ dày đơn và bệnh học truyền nhiễm:

  • Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và dinh dưỡng: Nghiên cứu vận dụng quy luật sinh trưởng không đồng đều, quy luật phát triển theo giai đoạn và chu kỳ của lợn. Quá trình tích lũy chất dinh dưỡng trong cơ thể diễn ra theo thứ tự ưu tiên: hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, phát triển khung xương, tích lũy nạc và cuối cùng là tích lũy mỡ. Hệ tiêu hóa của lợn có khả năng tiêu hóa thức ăn đạt từ 80 - 85%. Năng suất và phẩm chất thịt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ yếu tố di truyền (giống ngoại Landrace, Yorkshire, con lai F1), chế độ cho ăn (tự do hoặc hạn chế) và điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi.
  • Bệnh học thú y chuyên biệt trên lợn thịt:
    • Bệnh suyễn lợn (Viêm phổi địa phương): Tác nhân chính là Mycoplasma hyopneumoniae, gây viêm phế quản phổi mạn tính, làm giảm tăng trọng và dễ kế phát các vi khuẩn như Haemophilus, Pasteurella multocida, Streptococcus suis.
    • Hội chứng tiêu chảy: Nghiên cứu tổng hợp các nhóm nguyên nhân do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus, PED virus do Coronavirus gây ra) và ký sinh trùng đường ruột; phân tích cơ chế mất nước, mất cân bằng điện giải dẫn đến suy kiệt và tử vong.
    • Bệnh viêm khớp: Tác nhân chủ yếu do vi khuẩn Streptococcus suis (xâm nhập qua đường rốn, vết thương hở, gây sưng khớp, liệt, viêm màng não), Staphylococcus, hoặc do mất cân bằng khoáng chất Canxi - Photpho.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp thu thập số liệu: Thống kê nhật ký chăn nuôi của trang trại kết hợp trực tiếp theo dõi, đo đếm hàng ngày.
    • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Quan sát trạng thái vận động, bề mặt da, lông, niêm mạc mắt, gương mũi, thân nhiệt, nhịp thở, tính chất phân và màu sắc nước tiểu để sàng lọc lợn ốm.
    • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp vận hành quy trình cho ăn theo định lượng, tiêm phòng vắc xin đúng tuần tuổi và dùng thuốc kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ theo phác đồ.
    • Phương pháp tính toán chỉ tiêu lâm sàng: Sử dụng công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ chết (%).
    • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu số lượng, khối lượng, tỷ lệ phần trăm được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ bối cảnh phát triển của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh công nghiệp hóa, chỉ ra các tồn tại của phương thức nuôi nhỏ lẻ truyền thống như chất lượng thịt thấp và năng lực cạnh tranh kém. Tác giả khẳng định việc ứng dụng quy trình kỹ thuật đồng bộ từ chăm sóc, dinh dưỡng đến an toàn sinh học là giải pháp quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế. Trên cơ sở đó, tác giả xác lập 3 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu nghiệp vụ chuyên môn cần hoàn thành trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan gồm hai nội dung lớn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của trang trại Nguyễn Văn Khanh tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương; diện tích 5 ha, nằm cách biệt trong vùng đồng bằng phù sa sông Thái Bình, cách sông 100 m về phía Đông, tạo nguồn nước mặt dồi dào. Khí hậu thuộc vùng nhiệt đới ẩm gió mùa, mùa lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, mùa hạ nóng từ tháng 5 đến tháng 10. Cơ cấu tổ chức gồm chủ trại, quản lý, 1 kỹ sư của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, 2 quản lý kỹ thuật, 3 công nhân và 6 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm 1 chuồng nái bầu (217 ô bầu, 6 ô đực giống), 1 chuồng đẻ (56 ô chia vùng lợn mẹ và lợn con), 3 chuồng lợn thịt (tổng 44 ô nuôi, kích thước 6 m × 7 m/ô, mật độ 35 - 40 con/ô; cuối mỗi dãy chuồng có ô cách ly rộng 8 - 10 m² gần quạt thông gió), 1 chuồng cách ly nái hậu bị (10 ô). Hệ thống chuồng kín lắp giàn mát, quạt hút gió, máng ăn bán tự động 80 kg và vòi uống nước tự động. Đàn lợn nái và lợn giống của trại được xác nhận âm tính với bệnh tai xanh (PRRS).
  • Tổng quan tài liệu chuyên môn: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về quy luật sinh trưởng, tiêu hóa của lợn thịt; đặc điểm dịch tễ học, triệu chứng, bệnh tích, phác đồ điều trị và biện pháp phòng ngừa đối với bệnh suyễn lợn (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, PED, TGE) và bệnh liên cầu khuẩn gây viêm khớp (Streptococcus suis).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn thịt nuôi tại trang trại cùng các bệnh lý xuất hiện trong giai đoạn từ 20/11/2018 đến 25/5/2019. Nội dung gồm thực hiện quy trình nuôi dưỡng, theo dõi tiêu tốn thức ăn, thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình điều trị 3 bệnh chính:

  • Lịch tiêm phòng: Vắc xin Dịch tả lợn (CFS1 ở tuần 3 - 5, CFS2 ở tuần 6 - 5), Kháng thể Circo phòng còi cọc sau cai sữa (CIRCO ở tuần 4 - 5), vắc xin Lở mồm long móng (FMD1 ở tuần 5 - 5, FMD2 ở tuần 7 - 5).
  • Khẩu phần dinh dưỡng 5 giai đoạn: Phối hợp các dòng thức ăn công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (HI-GRO 550S, HI-GRO 552S) và Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam (HITEK GF02, HITEK GF03, HITEK GF05) với mức protein thô giảm dần từ 21% xuống 18% theo tuổi phát triển.
  • Phác đồ điều trị lâm sàng:
    • Bệnh hô hấp: Tiêm bắp Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Tyful inj (0,5 ml/10 kg thể trọng/48 giờ) trong 3 - 5 ngày.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) trong 3 - 5 ngày, kết hợp bù nước và điện giải.
    • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) phối hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày) trong 3 - 5 ngày.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập trong 6 tháng:

  • Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện phun sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Omnicide định kỳ pha tỷ lệ 1/300; rắc vôi bột lối đi và cửa chuồng, quét mạng nhện, lau kính.
  • Công tác tiêm phòng vắc xin: Tiến hành tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc (2.100 con), Dịch tả lợn 2 mũi (2.090 con), Lở mồm long móng 2 mũi (2.096 và 2.092 con). Tỷ lệ an toàn bảo hộ sau tiêm đạt 100%.
  • Chăm sóc nuôi dưỡng và quản lý: Ứng dụng nghiêm ngặt quy trình "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out), bảo đảm thời gian trống chuồng từ 10 - 20 ngày giữa các lứa nuôi để tẩy rửa, khử trùng và quét vôi. Tổng khối lượng thức ăn nuôi một cá thể từ cai sữa đến khi xuất chuồng đạt 246 kg; tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR) đạt khoảng 2,46 kg thức ăn/kg tăng trọng (khi khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 100 kg/con). Tác giả đã hoàn thành 240/240 lần cho ăn và 50/50 lần tách lọc lợn ốm sang ô cách ly.
  • Quy trình phát hiện lợn bệnh: Mô tả chi tiết bộ tiêu chí phân biệt giữa lợn khỏe và lợn ốm thông qua các dấu hiệu về mắt, mũi, khớp chân, móng, màu phân và tính chất nước tiểu.
  • Công tác chẩn đoán và điều trị: Ghi nhận hiệu quả của các phác đồ dùng thuốc đối với lợn mắc bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.
  • Công tác xuất bán và chuẩn bị chuồng nuôi mới: Thực hiện xuất bán lợn thịt theo kế hoạch, triển khai ngay việc thu gom phân rác, phun tiêu độc khử trùng toàn diện và vệ sinh đường ống nước trước khi nhập đàn lợn lứa tiếp theo.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên môn; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả an toàn sinh học và kiến nghị trang trại chú trọng đầu tư công nghệ xử lý nước thải chăn nuôi phù hợp với quy mô tổng đàn lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu thực nghiệm và chỉ tiêu kỹ thuật thông qua các bảng thống kê sau:

Hạng mục vệ sinh sát trùng Số lần/tuần Số tuần thực hiện Tổng số lần thực hiện Tỷ lệ hoàn thành (%)
Phun sát trùng 7 21 147 100
Rắc vôi bột lối đi, cửa chuồng 3 21 63 100
Quét mạng nhện trần chuồng 2 21 42 100
Lau kính lấy sáng 1 21 21 100
Loại vắc xin tiêm phòng Liều lượng (ml/con) Thời điểm tiêm (tuần tuổi) Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Vắc xin phòng hội chứng còi cọc 1 1 2.100 2.100 100
Vắc xin Dịch tả lợn (mũi 1) 1 2 2.090 2.090 100
Vắc xin Lở mồm long móng (mũi 1) 1 4 2.096 2.096 100
Vắc xin Dịch tả lợn (mũi 2) 1 6 2.090 2.090 100
Vắc xin Lở mồm long móng (mũi 2) 1 8 2.092 2.092 100
Giai đoạn sinh trưởng Loại thức ăn công nghiệp Thời gian nuôi (tuần) Lượng ăn (kg/con/ngày) Lượng thức ăn tiêu tốn (kg/con/giai đoạn)
Giai đoạn 1 (4 - 6 tuần tuổi) HI-GRO 550S (C.P.) 3 0,1 - 0,6 13
Giai đoạn 2 (7 - 10 tuần tuổi) HITEK GF02 (GreenFeed) 4 0,6 - 1,3 36
Giai đoạn 3 (11 - 15 tuần tuổi) HITEK GF03 (GreenFeed) 5 1,4 - 1,8 63
Giai đoạn 4 (16 - 20 tuần tuổi) HI-GRO 552S (C.P.) 5 1,8 - 2,3 81
Giai đoạn 5 (21 tuần - xuất bán) HITEK GF05 (GreenFeed) Đến xuất Tự do theo định mức 53
Tổng cộng toàn lứa 5 loại thức ăn - - 246 kg/con

Các phát hiện và kết quả cụ thể trong văn bản:

  • Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR): Đàn lợn thịt sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đạt mức tiêu thụ 246 kg thức ăn/con trong suốt chu kỳ nuôi; với khối lượng xuất chuồng trung bình 100 kg, hệ số chuyển hóa thức ăn tương đương 2,46 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.
  • Hiệu quả an toàn tiêm phòng: Toàn bộ 2.090 - 2.100 cá thể được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin Dịch tả, FMD và Circo đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, không ghi nhận ca sốc phản vệ hay tai biến sau tiêm.
  • Hoàn thành định mức công việc: Tác giả trực tiếp thực hiện 240/240 lần cho lợn ăn theo tiêu chuẩn kỹ thuật (đạt 100%) và 50/50 lần phát hiện, đưa các cá thể lợn có dấu hiệu ốm sang ô nuôi cách ly điều trị (đạt 100%).

Kiến nghị và đóng góp thực tiễn:

  • Tác giả đề xuất duy trì quy trình kiểm soát dịch tễ "Cùng vào - cùng ra" với chu kỳ cách ly chuồng từ 10 - 20 ngày; tăng cường các biện pháp kỹ thuật chống nóng mùa hè qua giàn mát và sưởi ấm mùa đông qua bóng điện đầu giàn mát để phòng ngừa bệnh đường hô hấp.
  • Khóa luận đóng góp dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng quy trình nuôi dưỡng kết hợp giữa thức ăn của hai hãng lớn (GreenFeed và C.P.) tại một trang trại tư nhân quy mô công nghiệp ở Hải Dương, cung cấp minh chứng về quy trình kiểm soát bệnh bằng an toàn sinh học chuồng kín.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chưa thực hiện các phân tích cận lâm sàng chuyên sâu trong phòng thí nghiệm như xét nghiệm ELISA, PCR, nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay kháng sinh đồ, mà công tác chẩn đoán chủ yếu dựa vào theo dõi triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường.
    • Số liệu theo dõi được tiến hành tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Nguyễn Văn Khanh) trong khoảng thời gian 6 tháng mùa đông - xuân (tháng 11/2018 đến tháng 5/2019), do đó chưa so sánh được sự biến động dịch bệnh qua mùa hè thu.
    • Vấn đề đầu tư hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi quy mô lớn được nêu ra như một khó khăn tồn tại của cơ sở nhưng chưa có giải pháp kỹ thuật công nghệ cụ thể đi kèm trong khuôn khổ đề tài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để phân lập vi sinh vật gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ mẫn cảm, hạn chế nguy cơ kháng kháng sinh ở vi khuẩn E. coli, Salmonella và Streptococcus suis.
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả kinh tế và các chỉ tiêu thân thịt (tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng) khi sử dụng các tổ hợp khẩu phần thức ăn khác nhau trong chăn nuôi lợn công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc xây dựng đề cương khóa luận về quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh cho gia súc; cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn thịt quy mô từ 1.000 đến 2.000 con.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Bảng định mức loại thức ăn, thành phần dinh dưỡng và khối lượng thức ăn chi tiết qua 5 giai đoạn phát triển của lợn thịt (Bảng 3.2 và Bảng 4.3).
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể theo tuần tuổi và liều dùng áp dụng trên quy mô đàn lớn (Bảng 3.1 và Bảng 4.2).
    • Bản mô tả tiêu chuẩn lâm sàng thực địa để phân loại lợn khỏe và nhận diện sớm lợn ốm thông qua các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, nhịp thở, mắt, gương mũi, chân móng, phân và nước tiểu).
    • Phác đồ phối hợp thuốc điều trị thực tế đối với ba hội chứng bệnh phổ biến: bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trang trại gồm những bệnh nào và tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt bao nhiêu? Đàn lợn thịt tại trang trại được tiêm phòng bắt buộc 3 loại bệnh chính theo tuần tuổi gồm: Kháng thể CIRCO phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (tiêm bắp tuần 1, quy mô 2.100 con), vắc xin Dịch tả lợn CFS mũi 1 (tuần 2, quy mô 2.090 con), vắc xin Dịch tả lợn CFS mũi 2 (tuần 6, quy mô 2.090 con), vắc xin Lở mồm long móng FMD mũi 1 (tuần 4, quy mô 2.096 con) và vắc xin FMD mũi 2 (tuần 8, quy mô 2.092 con). Tất cả đều sử dụng liều 1 ml/con bằng đường tiêm bắp. Kết quả ghi nhận 100% số cá thể tiêm phòng đều an toàn, không có phản ứng bất thường.

2. Tổng lượng thức ăn và chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của một cá thể lợn từ cai sữa đến khi xuất bán là bao nhiêu? Một cá thể lợn thịt trong suốt chu kỳ nuôi tiêu thụ tổng cộng 246 kg thức ăn qua 5 giai đoạn: Giai đoạn 1 ăn 13 kg HI-GRO 550S; Giai đoạn 2 ăn 36 kg HITEK GF02; Giai đoạn 3 ăn 63 kg HITEK GF03; Giai đoạn 4 ăn 81 kg HI-GRO 552S; Giai đoạn 5 ăn 53 kg HITEK GF05. Với khối lượng xuất chuồng trung bình đạt 100 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) tính toán được là khoảng 2,46 kg thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng.

3. Phác đồ điều trị ba bệnh phổ biến (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) được triển khai cụ thể bằng những loại thuốc nào?

  • Bệnh hô hấp: Tiêm bắp Bromhexine 0,3% (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Tyful inj (liều 0,5 ml/10 kg thể trọng/48 giờ), liệu trình 3 - 5 ngày.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), liệu trình 3 - 5 ngày, phối hợp cấp bù dịch đường glucose và điện giải.
  • Bệnh viêm khớp: Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) phối hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày), liệu trình kéo dài 3 - 5 ngày.

4. Quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học "Cùng vào - cùng ra" tại cơ sở được bố trí như thế nào? Trang trại áp dụng nghiêm ngặt quy trình "Cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out); sau mỗi đợt xuất bán, toàn bộ chuồng trại được để trống từ 10 - 20 ngày để rửa dọn, sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide và quét lại vôi tường nhằm triệt tiêu mầm bệnh lây chéo giữa các lô nuôi. Trong quá trình nuôi, hàng tuần thực hiện 7 lần phun sát trùng, 3 lần rắc vôi bột lối đi, 2 lần quét mạng nhện trần chuồng và 1 lần lau chùi kính lấy sáng (tất cả đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100% trong 21 tuần thực hiện).

5. Cơ sở hạ tầng chuồng lợn thịt của trang trại Nguyễn Văn Khanh được thiết kế với quy cách kỹ thuật ra sao? Khu chăn nuôi lợn thịt gồm 3 dãy chuồng kín với tổng số 44 ô nuôi, kích thước mỗi ô là 6 m × 7 m (diện tích khoảng 40 m²/ô), mật độ nuôi từ 35 - 40 con/ô. Nền chuồng đổ bê tông có độ dốc từ 1,5 - 2% dẫn về rãnh thoát chất thải; mỗi ô trang bị máng ăn tự động chứa tối đa 80 kg thức ăn và 5 vòi uống nước tự động. Đầu chuồng bố trí hệ thống giàn mát có bóng điện sưởi khí vào mùa lạnh, cuối dãy chuồng là hệ thống quạt hút gió công nghiệp và 1 ô cách ly rộng 8 - 10 m² để điều trị lợn bệnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Quang Đức đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt quy mô 2.000 con tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 2,46 kg thức ăn/kg tăng trọng qua 5 giai đoạn dinh dưỡng và ghi nhận tỷ lệ an toàn 100% đối với công tác tiêm phòng vắc xin. Các dữ liệu về quy trình an toàn sinh học chuồng kín, tiêu chí nhận diện lợn bệnh và phác đồ dùng thuốc điều trị trong khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho công tác chăn nuôi lợn thịt công nghiệp hiện nay.