Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp thực phẩm và tạo nguồn thu nhập cho người sản xuất. Tuy nhiên, trước áp lực hội nhập quốc tế và yêu cầu ngày càng cao của thị trường tiêu dùng, phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống hoặc gia công nhỏ lẻ bộc lộ nhiều hạn chế về năng suất, chất lượng thịt và kiểm soát dịch bệnh. Việc chuyển dịch sang phương thức chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp hóa, áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả kinh tế và kiểm soát rủi ro dịch bệnh.
Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá điều kiện cơ sở vật chất, tổ chức sản xuất và công tác thú y tại trang trại.
- Triển khai và theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt qua các giai đoạn sinh trưởng.
- Thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin; theo dõi tỷ lệ mắc, xác định nguyên nhân và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp (bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm khớp).
- Nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp trong công tác quản lý và thú y lâm sàng tại trại chăn nuôi quy mô công nghiệp.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt được nuôi dưỡng, theo dõi sức khỏe và điều trị bệnh tại trang trại.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Văn Khanh tại xã Tiền Tiến, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương (quy mô 200 lợn nái và 2.000 lợn thịt, diện tích 3 ha).
- Phạm vi thời gian: Thời gian theo dõi và thu thập số liệu thực tế diễn ra từ ngày 18/5/2018 đến ngày 25/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa của loài lợn và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng và dinh dưỡng: Lợn là động vật dạ dày đơn có khả năng tiêu hóa thức ăn đạt từ 80 - 85%. Quá trình sinh trưởng tuân theo quy luật phát triển không đồng đều theo giai đoạn (mô xương phát triển trước, tiếp đến mô cơ/thịt nạc và cuối cùng là mô mỡ) và quy luật ưu tiên phân phối dưỡng chất trong cơ thể (ưu tiên cho hệ thần kinh, hoạt động sinh sản, bộ xương, tích lũy nạc và sau cùng là tích lũy mỡ). Khẩu phần ăn được điều chỉnh giảm hàm lượng protein và tăng năng lượng theo các giai đoạn phát triển từ cai sữa đến xuất bán.
- Bệnh lý học thú y: Nghiên cứu tổng quan cơ chế sinh bệnh và tác nhân gây bệnh chính trên lợn thịt gồm: bệnh viêm phổi/suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae, vi khuẩn kế phát như Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus, Pasteurella multocida); hội chứng tiêu chảy (vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens, virus TGE, PED, ký sinh trùng đường ruột); bệnh viêm khớp (Streptococcus suis, Staphylococcus).
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký chăn nuôi, theo dõi cơ cấu tổ chức, hệ thống chuồng trại khép kín và quy trình kỹ thuật tại cơ sở.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp áp dụng quy trình cho ăn theo định mức 5 giai đoạn cám công nghiệp (HI-GRO 550S, HITEK GF02, HITEK GF03, HI-GRO 552S, HITEK GF05); thực hiện quy trình "Cùng ra - cùng vào"; vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất Omnicide tỷ lệ 1/300, rắc vôi bột, xông khói bồ kết và củ tỏi; thực hiện lịch tiêm phòng 5 đợt vắc xin (Dịch tả, Circo, Lở mồm long móng).
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái vận động, mắt, gương mũi, lông da, phân, nước tiểu, thân nhiệt và nhịp thở để phát hiện lợn ốm, cách ly và thử nghiệm các phác đồ điều trị.
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thú y:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn chết (con)}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}} \times 100$$
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Văn Khanh trong suốt 6 tháng thực tập và được tổng hợp, xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi an toàn sinh học trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay. Xác định rõ mục đích, yêu cầu cụ thể cần đạt được về mặt kỹ thuật, theo dõi bệnh tật và đánh giá hiệu quả sản xuất của chuyên đề tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên, vị trí địa lý, địa hình huyện Thanh Hà (nằm ở phía đông nam tỉnh Hải Dương, giáp sông Thái Bình, độ cao trung bình 0,60 m so với mực nước biển). Trang trại Nguyễn Văn Khanh thành lập năm 2009 với diện tích 3 ha. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 quản lý, 02 quản lý kỹ thuật, 05 công nhân và 06 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm 0,25 ha khu điều hành/sinh hoạt tách biệt, 1 chuồng đẻ (56 ô, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu (217 ô, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly và 3 chuồng lợn thịt khép kín với 44 ô (kích thước 6 m × 7 m/ô, mật độ 35 - 40 con/ô). Nguồn nước mặt từ sông Thái Bình được xử lý lắng bằng phèn PAC (Poly Aluminium Chloride) tại hồ chứa 400 m², sau đó khử trùng bằng Super Chlorine ($Ca(ClO)_2$) trong 8 giờ tại 4 bể (mỗi bể 25 m³) trước khi cấp vào chuồng nuôi. Trang trại âm tính với dịch tai xanh (PRRS).
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Trình bày chi tiết lý thuyết sinh trưởng, tiêu hóa, sự phát triển các mô (xương, cơ, mỡ) và các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thịt (giống, chế độ nuôi, vi khí hậu chuồng nuôi). Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Trương Quang Hải, Nguyễn Bá Hiên, Trần Đức Hạnh...) và nước ngoài (Katri Levonen, Clifton Harlley, Higgins & Gottschalk...) về bệnh viêm phổi địa phương do Mycoplasma, hội chứng tiêu chảy do E. coli, Salmonella, virus TGE/PED và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng thực nghiệm, địa điểm (xã Tiền Tiến, Thanh Hà, Hải Dương) và thời gian thực hiện (18/5/2018 - 25/11/2018). Quy định các chỉ tiêu theo dõi, công thức tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết. Thiết lập lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn thịt:
| Ngày tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Phòng bệnh |
| 35 ngày |
CFS1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 1) |
| 45 ngày |
CIRCO |
Tiêm bắp |
Hội chứng còi cọc sau cai sữa |
| 55 ngày |
FMD1 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 1) |
| 65 ngày |
CFS2 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn (lần 2) |
| 75 ngày |
FMD2 |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng (lần 2) |
Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa định mức thức ăn và thành phần dinh dưỡng qua 5 giai đoạn phát triển từ 4 tuần tuổi đến khi xuất chuồng sử dụng thức ăn của C.P Việt Nam và GreenFeed Việt Nam:
| Giai đoạn (tuần tuổi) |
Loại thức ăn |
Khẩu phần (kg/con/ngày) |
Thành phần dinh dưỡng chính |
| 4 - 6 tuần |
HI-GRO 550S (C.P) |
0,1 - 0,6 |
Ẩm $\le 14%$; Protein thô $\ge 21%$; Xơ $\le 3,5%$; ME $\ge 3300$ Kcal/kg; Lysine $\ge 1,3%$ |
| 7 - 10 tuần |
HITEK GF02 (GreenFeed) |
0,6 - 1,3 |
Ẩm $\le 14%$; Protein thô $\ge 20%$; Xơ $\le 5,0%$; ME $\ge 3350$ Kcal/kg; Lysine $\ge 1,4%$ |
| 11 - 15 tuần |
HITEK GF03 (GreenFeed) |
1,4 - 1,8 |
Ẩm $\le 14%$; Protein thô $\ge 19%$; Xơ $\le 5,0%$; ME $\ge 3200$ Kcal/kg; Lysine $\ge 1,2%$ |
| 16 - 20 tuần |
HI-GRO 552S (C.P) |
1,8 - 2,3 |
Ẩm $\le 14%$; Protein thô $\ge 18%$; Xơ $\le 6,0%$; ME $\ge 3150$ Kcal/kg; Lysine $\ge 1,0%$ |
| 21 - xuất chuồng |
HITEK GF05 (GreenFeed) |
2,3 - 2,5 |
Ẩm $\le 14%$; Protein thô $\ge 16%$; Xơ $\le 8,0%$; ME $\ge 3050$ Kcal/kg; Lysine $\ge 1,05%$ |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện 63 lần phun sát trùng Omnicide (3 lần/tuần), 21 lần rắc vôi bột (1 lần/tuần), 42 lần quét mạng nhện (2 lần/tuần) và 21 lần lau kính (1 lần/tuần) trong suốt 21 tuần theo dõi; tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đã tiến hành tiêm phòng cho đàn lợn thịt với số lượng lớn: Circo (2.096 con), Dịch tả lần 1 (2.048 con), Dịch tả lần 2 (2.048 con), Lở mồm long móng lần 1 (2.096 con), Lở mồm long móng lần 2 (2.092 con). Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt 100%, không ghi nhận phản ứng phụ hay sốc phản vệ.
- Chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Duy trì quy trình "Cùng ra - cùng vào", để trống chuồng 10 - 20 ngày giữa các lứa. Độ dốc nền chuồng 1,5 - 2% giúp thoát nước tốt. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân cho một con lợn từ cai sữa đến xuất chuồng là 246 kg (giai đoạn HI-GRO 550S: 13 kg; HITEK GF02: 36 kg; HITEK GF03: 63 kg; HI-GRO 552S: 81 kg; HITEK GF05: 53 kg). Thực hiện 240 lượt cho ăn và 50 lượt phát hiện, tách lợn ốm đưa về ô cuối chuồng (hoàn thành 100% nhiệm vụ).
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
- Bệnh đường hô hấp: Phát hiện 75 con mắc bệnh. Áp dụng phác đồ Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Tyful inj (0,5 ml/10 kg thể trọng/48 giờ), tiêm bắp. Số con khỏi bệnh là 71 con, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 94,29% (hiệu lực dao động từ 91,67% đến 100%).
- Hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 84 con mắc bệnh. Áp dụng phác đồ Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp liên tục từ 3 - 5 ngày. Số con khỏi bệnh là 77 con, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 91,61% (hiệu lực từ 86,67% đến 94,44%).
- Bệnh viêm khớp: Phát hiện 109 con có biểu hiện bệnh. Áp dụng phác đồ Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp từ 3 - 5 ngày. Số con khỏi bệnh đạt 108 con, tỷ lệ khỏi trung bình đạt 99,31% (từ 96,55% đến 100%).
- Xuất lợn và vệ sinh chuồng trại: Tham gia xuất bán 5 đợt với tổng số 1.620 con lợn thịt, khối lượng trung bình đạt 111,8 kg/con. Tiến hành vệ sinh khử trùng nghiêm ngặt sau khi xuất lợn và chuẩn bị chuồng nuôi cho lứa mới (xông khói củ tỏi + bồ kết, phun sát trùng đóng kín cửa 1 ngày, lắp quây úm, cài đá nhỏ vào núm uống để kích thích phản xạ uống nước của lợn con).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp những kết quả đạt được trong việc thực hiện quy trình an toàn sinh học, tiêm phòng, định mức thức ăn và hiệu quả điều trị bệnh. Đề xuất trang trại cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện hệ thống tiêu thoát nước và nâng cấp công trình xử lý chất thải nhằm đáp ứng tốt hơn các quy chuẩn bảo vệ môi trường.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả kỹ thuật chính
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực nghiệm cụ thể qua các bảng số liệu thực tế tại trại:
Bảng tổng hợp kết quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt:
| Bệnh theo dõi |
Số con mắc (con) |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi trung bình (%) |
Phác đồ áp dụng |
| Bệnh đường hô hấp |
75 |
75 |
71 |
94,29% |
Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg TT/ngày) + Tyful inj (0,5 ml/10 kg TT/48h) |
| Hội chứng tiêu chảy |
84 |
84 |
77 |
91,61% |
Viaenro-5 (1 ml/10 kg TT/ngày) + Amlistin (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm 3 - 5 ngày |
| Bệnh viêm khớp |
109 |
109 |
108 |
99,31% |
Pendistrep LA (1 ml/10 kg TT/ngày) + DEXA (1,5 ml/50 kg TT/ngày), tiêm 3 - 5 ngày |
Bảng tổng hợp kết quả xuất bán lợn thịt tại trang trại:
| Đợt xuất |
Số lượng lợn xuất (con) |
Khối lượng trung bình (kg/con) |
| Đợt 1 |
280 |
112,74 |
| Đợt 2 |
304 |
109,46 |
| Đợt 3 |
256 |
115,18 |
| Đợt 4 |
360 |
108,27 |
| Đợt 5 |
420 |
113,35 |
| Tính chung |
1.620 |
111,80 |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về kỹ thuật quản lý và thú y: Cần duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào", tuân thủ lịch cách ly trống chuồng từ 10 - 20 ngày; thực hiện sát trùng xe vận chuyển tại cổng và kiểm soát chặt chẽ người ra vào khu chăn nuôi; duy trì việc phát hiện sớm và cách ly lợn bệnh về ô cuối chuồng để điều trị kịp thời.
- Về cơ sở hạ tầng: Trang trại nằm giữa cánh đồng nên cần cải tạo, khơi thông hệ thống kênh mương thoát nước xung quanh chuồng trại để tránh ứ đọng nước thải và nước mưa; nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi nhằm giảm thiểu mùi hôi và ô nhiễm môi trường.
3. Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về định mức tiêu tốn thức ăn qua 5 giai đoạn (tổng tiêu thụ 246 kg/con/lứa) và biểu theo dõi tăng trọng xuất chuồng thực tế (bình quân 111,8 kg/con) của đàn lợn nuôi công nghiệp tại Hải Dương.
- Kiểm chứng thực tế tính hiệu quả và an toàn của 3 phác đồ điều trị bệnh lâm sàng phổ biến (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) với tỷ lệ khỏi bệnh cao từ 91,61% đến 99,31%, làm cơ sở hướng dẫn điều trị tại cơ sở chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Phương pháp chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa kết hợp với các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ hoặc kỹ thuật PCR) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và mức độ kháng thuốc tại trại.
- Số liệu thực nghiệm chỉ được thu thập tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Nguyễn Văn Khanh) trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2018), do đó chưa phản ánh toàn diện ảnh hưởng của biến động thời tiết trong cả chu kỳ năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm mùa đông).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi các lứa lợn nuôi trong nhiều điều kiện mùa vụ khác nhau để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi đến tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy.
- Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để làm kháng sinh đồ, giúp cập nhật độ mẫn cảm của vi khuẩn (E. coli, S. suis, Mycoplasma) với các loại kháng sinh mới nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên đại học và cao đẳng thuộc các chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y làm tài liệu thực tập giáo trình, khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng quy trình quản lý trại lợn thịt.
- Kỹ thuật viên quản lý trại, bác sĩ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô tập trung.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất:
- Quy trình công nghệ xử lý nước cấp sông Thái Bình bằng phèn PAC kết hợp khử trùng Super Chlorine $Ca(ClO)_2$.
- Bảng khẩu phần, loại thức ăn và chỉ tiêu dinh dưỡng chi tiết qua 5 giai đoạn sinh trưởng của lợn thịt.
- Lịch tiêm phòng vắc xin 5 mốc ngày tuổi chuẩn hóa cho lợn thịt.
- Ba phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp (liều lượng, liệu trình, đường đưa thuốc) đối với bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống xử lý nước phục vụ chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Khanh được vận hành như thế nào?
Nước mặt được bơm từ sông Thái Bình vào hồ chứa rộng 400 m² để xử lý lắng trong bằng phèn PAC (Poly Aluminium Chloride). Tiếp đó, nước được bơm lên 4 bể lớn (dung tích 25 m³/bể) để khử trùng vi khuẩn E. coli, Salmonella và vi sinh vật gây hại bằng hóa chất Super Chlorine ($Ca(ClO)_2$) trong 8 giờ, trước khi bơm lên tháp nước trung tâm để phân phối đến các dãy chuồng.
2. Đàn lợn thịt tại trang trại được tiêm phòng những loại vắc xin nào và vào các mốc thời gian nào?
Quy trình tiêm phòng gồm 5 đợt tiêm bắp cho đàn lợn khỏe mạnh:
- 35 ngày tuổi: Vắc xin CFS1 (phòng Dịch tả lợn lần 1).
- 45 ngày tuổi: Vắc xin CIRCO (phòng Hội chứng còi cọc sau cai sữa).
- 55 ngày tuổi: Vắc xin FMD1 (phòng Lở mồm long móng lần 1).
- 65 ngày tuổi: Vắc xin CFS2 (phòng Dịch tả lợn lần 2).
- 75 ngày tuổi: Vắc xin FMD2 (phòng Lở mồm long móng lần 2).
3. Khối lượng thức ăn tiêu thụ bình quân cho một con lợn từ cai sữa đến khi xuất bán là bao nhiêu?
Tổng lượng thức ăn để nuôi một con lợn từ lúc cai sữa đến lúc xuất chuồng là 246 kg, chia làm 5 giai đoạn: cám HI-GRO 550S (13 kg), HITEK GF02 (36 kg), HITEK GF03 (63 kg), HI-GRO 552S (81 kg) và HITEK GF05 (53 kg).
4. Phác đồ và hiệu quả điều trị bệnh viêm khớp trên đàn lợn thịt tại trại đạt kết quả ra sao?
Phác đồ sử dụng là thuốc Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp liên tục từ 3 - 5 ngày. Trong tổng số 109 con mắc bệnh được điều trị, có 108 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi trung bình 99,31%.
5. Kết quả xuất lợn thịt trong thời gian thực tập tại trang trại ghi nhận được những số liệu gì?
Tác giả đã trực tiếp tham gia xuất bán 5 đợt lợn thịt với tổng số 1.620 con (đợt 1: 280 con, đợt 2: 304 con, đợt 3: 256 con, đợt 4: 360 con, đợt 5: 420 con), khối lượng bình quân toàn bộ số lợn xuất chuồng đạt 111,80 kg/con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Thân Việt Hoàng đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và quản lý đàn lợn thịt quy mô 2.000 con tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương. Việc áp dụng đúng định mức dinh dưỡng 5 giai đoạn cám (246 kg thức ăn/con/lứa) và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt giúp đàn lợn sinh trưởng tốt, xuất bán 1.620 con đạt khối lượng bình quân 111,80 kg/con. Bên cạnh đó, các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp được áp dụng tại trại đạt hiệu lực điều trị cao từ 91,61% đến 99,31%. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cụ thể cho chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và hoạt động chăn nuôi lợn công nghiệp.